Bệnh mắt thường gặp
Viêm giác mạc là gì? Dấu hiệu đau mắt, sợ ánh sáng cần lưu ý
Viêm giác mạc là tình trạng giác mạc bị viêm do nhiễm trùng, chấn thương, khô mắt, đeo kính áp tròng không an toàn hoặc nhiều nguyên nhân khác. Khi có đau mắt, đỏ mắt, sợ ánh sáng, chảy nước mắt hoặc nhìn mờ, người bệnh không nên tự nhỏ thuốc kéo dài mà cần được bác sĩ mắt đánh giá.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh: khi nào đau mắt, sợ ánh sáng là đáng lo?
Nếu bạn đang tìm hiểu viêm giác mạc là gì dấu hiệu đau mắt, sợ ánh sáng cần lưu ý, điểm quan trọng nhất là: giác mạc là lớp trong suốt ở phía trước mắt, có vai trò như cửa sổ giúp ánh sáng đi vào mắt. Khi giác mạc bị viêm, bề mặt mắt có thể trở nên rất nhạy cảm, gây đau, chói sáng, chảy nước mắt, cộm xốn và nhìn mờ. Một số trường hợp chỉ kích ứng nhẹ, nhưng cũng có trường hợp nhiễm trùng tiến triển nhanh, để lại sẹo giác mạc và ảnh hưởng thị lực nếu không khám kịp thời.
Người bệnh nên đi khám mắt sớm khi có một hoặc nhiều dấu hiệu sau: đau mắt tăng dần, đỏ mắt rõ, sợ ánh sáng, nhìn mờ, cảm giác như có dị vật trong mắt, chảy ghèn, tiền sử bị vật lạ bắn vào mắt, chấn thương mắt, đeo kính áp tròng, nhỏ thuốc không rõ loại, hoặc từng có bệnh giác mạc trước đây. Với trẻ em, người lớn tuổi, người suy giảm miễn dịch, người đái tháo đường hoặc người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, ngưỡng đi khám nên thấp hơn vì diễn tiến bệnh có thể khó lường.
Viêm giác mạc là gì?
Giác mạc là mô trong suốt nằm ở phần trước nhãn cầu, ngay trước mống mắt và đồng tử. Giác mạc không chỉ bảo vệ mắt khỏi bụi, vi khuẩn, tia cực tím một phần và các tác nhân bên ngoài, mà còn đóng vai trò quan trọng trong hội tụ ánh sáng để tạo hình ảnh rõ trên võng mạc. Vì giác mạc chứa rất nhiều đầu dây thần kinh cảm giác, chỉ một vết trầy nhỏ cũng có thể gây đau, chảy nước mắt và sợ ánh sáng rõ rệt.
Viêm giác mạc là tình trạng lớp giác mạc bị viêm. Viêm có thể do nhiễm trùng như vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng; hoặc không do nhiễm trùng như khô mắt nặng, dị ứng, tiếp xúc hóa chất, chấn thương, bỏng tia cực tím, mi mắt quặm, lông xiêu, rối loạn bề mặt nhãn cầu hoặc dùng kính áp tròng sai cách. Trong thực hành khám mắt, bác sĩ thường cần hỏi bệnh kỹ, soi đèn khe, nhuộm fluorescein và đánh giá thị lực để phân biệt viêm giác mạc với viêm kết mạc, khô mắt, viêm màng bồ đào, tăng nhãn áp cấp hoặc các bệnh mắt khác.
Không phải mọi trường hợp đỏ mắt đều là viêm giác mạc. Viêm kết mạc thường gây đỏ mắt, cộm, ghèn hoặc ngứa, nhưng đau sâu trong mắt và sợ ánh sáng thường ít hơn. Ngược lại, viêm giác mạc thường khiến người bệnh rất khó mở mắt ngoài sáng, nhìn mờ hơn, đau nhiều hơn và có cảm giác bề mặt mắt bị trầy xước. Tuy nhiên, triệu chứng có thể chồng lấp, vì vậy việc tự phân biệt tại nhà không luôn chính xác.
Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology, viêm giác mạc có thể liên quan đến nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng, và người đeo kính áp tròng cần đặc biệt chú ý đến vệ sinh kính. Thông tin này phù hợp với thực tế lâm sàng: kính áp tròng có thể hữu ích khi dùng đúng, nhưng nếu ngủ qua đêm, dùng nước máy rửa kính, đeo quá thời gian khuyến cáo hoặc hộp kính không sạch, nguy cơ nhiễm trùng giác mạc sẽ tăng lên.
Vì sao giác mạc dễ gây đau và sợ ánh sáng?
Giác mạc có mật độ thần kinh cảm giác cao. Khi bề mặt giác mạc bị tổn thương, các dây thần kinh này bị kích thích, tạo cảm giác đau nhói, xốn, rát, như có cát trong mắt. Phản xạ bảo vệ khiến mắt chảy nước mắt, co mi, khó mở mắt. Khi ánh sáng đi qua bề mặt giác mạc không đều hoặc vùng viêm kích thích phản xạ, người bệnh dễ sợ ánh sáng, đặc biệt khi ra nắng, nhìn màn hình sáng hoặc ở nơi có đèn mạnh.
Nếu viêm lan sâu vào mô giác mạc, giác mạc có thể phù, đục, loét hoặc để lại sẹo. Lúc đó thị lực giảm không chỉ do chảy nước mắt hay co mi, mà còn do đường đi của ánh sáng bị cản trở. Sẹo nằm gần trục thị giác có thể ảnh hưởng thị lực lâu dài. Vì vậy, câu hỏi viêm giác mạc là gì không chỉ là khái niệm, mà còn liên quan trực tiếp đến bảo tồn thị lực.
Dấu hiệu viêm giác mạc: đau mắt, sợ ánh sáng và các triệu chứng đi kèm
Triệu chứng viêm giác mạc có thể xuất hiện đột ngột sau chấn thương, sau khi ngủ dậy với kính áp tròng, sau khi nước bẩn văng vào mắt, hoặc tiến triển từ từ trên nền khô mắt và bệnh bề mặt nhãn cầu. Mức độ triệu chứng không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác mức độ nguy hiểm. Có người đau rất nhiều nhưng tổn thương nông; cũng có người cảm giác không quá nặng nhưng ổ loét giác mạc đã tiến triển, đặc biệt ở người giảm cảm giác giác mạc hoặc đã tự nhỏ thuốc không phù hợp.
Đau mắt, cộm xốn, khó mở mắt
Đau mắt trong viêm giác mạc thường có cảm giác xốn rát, nhói, như có dị vật. Người bệnh có thể liên tục chớp mắt, nheo mắt, dụi mắt hoặc không mở mắt được. Đau tăng khi chớp mắt, khi tiếp xúc gió, khi nhìn vào ánh sáng hoặc khi cố tập trung nhìn gần.
Sợ ánh sáng và chảy nước mắt
Sợ ánh sáng là dấu hiệu cần chú ý. Nếu chỉ ngứa nhẹ do dị ứng, người bệnh thường vẫn chịu được ánh sáng. Khi giác mạc viêm, ánh sáng có thể làm đau nhói, nước mắt chảy nhiều và mắt co mi phản xạ. Triệu chứng này đặc biệt đáng lưu ý nếu đi kèm nhìn mờ.
Đỏ mắt quanh rìa giác mạc
Mắt có thể đỏ toàn bộ hoặc đỏ nhiều quanh vùng rìa giác mạc. Đỏ mắt do viêm giác mạc thường không đơn thuần là mạch máu kết mạc nổi nhẹ. Nếu nhìn trong gương thấy vùng quanh tròng đen đỏ đậm, kèm đau và sợ sáng, nên đi khám.
Nhìn mờ, nhìn lóa, cảm giác có màn che
Nhìn mờ có thể do nước mắt chảy, do bề mặt giác mạc không đều, do phù giác mạc hoặc do ổ viêm nằm gần trung tâm. Nếu thị lực giảm nhanh, nhìn mờ đột ngột, hoặc nhìn lóa rõ khi nhìn đèn, đây là dấu hiệu cần khám sớm.
Các biểu hiện khác có thể gặp
- Ghèn mắt, đặc biệt ghèn vàng xanh hoặc dính mi khi ngủ dậy.
- Cảm giác khô rát, nóng mắt, muốn nhắm mắt liên tục.
- Đốm trắng hoặc vùng đục trên giác mạc khi soi gương, nhất là nếu ổ viêm nằm gần trung tâm.
- Sưng mi, mi mắt co quắp, khó nhìn lâu vào màn hình.
- Đau đầu hoặc khó chịu quanh hốc mắt do co mi và căng thẳng thị giác.
Vì sao viêm giác mạc quan trọng?
Giác mạc trong suốt là điều kiện cần để nhìn rõ. Một vết viêm nhỏ ở rìa giác mạc có thể ít ảnh hưởng thị lực, nhưng ổ viêm ở trung tâm, ổ loét sâu hoặc nhiễm trùng lan nhanh có thể gây sẹo, thủng giác mạc, viêm nội nhãn và giảm thị lực nặng. Không phải trường hợp nào cũng nghiêm trọng, nhưng bác sĩ mắt thường thận trọng với đau mắt kèm sợ ánh sáng vì đó là nhóm triệu chứng có thể liên quan đến bệnh lý sâu hơn đỏ mắt thông thường.
Điểm khó là người bệnh dễ nhầm viêm giác mạc với đau mắt đỏ, dị ứng hoặc khô mắt. Nhiều người tự mua thuốc nhỏ mắt nhiều loại, trong đó có thuốc chứa corticoid hoặc kháng sinh phối hợp. Một số thuốc có thể làm giảm đỏ và giảm khó chịu tạm thời, nhưng nếu nguyên nhân là nấm, herpes hoặc loét giác mạc do vi khuẩn, dùng sai thuốc có thể làm bệnh che lấp, lan rộng hoặc khó điều trị hơn. Vì vậy, thay vì hỏi chỉ nên nhỏ thuốc gì, câu hỏi an toàn hơn là khi nào cần bác sĩ mắt kiểm tra giác mạc bằng đèn khe.
Viêm giác mạc cũng quan trọng vì nguyên nhân rất đa dạng. Cùng một triệu chứng đau mắt và sợ ánh sáng, hướng xử trí có thể khác nhau giữa trầy xước giác mạc, dị vật, loét do vi khuẩn, viêm giác mạc do herpes, nấm sau chấn thương cây lá, Acanthamoeba liên quan kính áp tròng, khô mắt nặng hoặc bỏng tia cực tím. Điều trị không cá thể hóa có thể không hiệu quả và tăng nguy cơ biến chứng.
Biến chứng có thể xảy ra nếu chậm khám
- Loét giác mạc: ổ viêm làm mất biểu mô và ăn sâu vào nhu mô giác mạc.
- Sẹo giác mạc: mô trong suốt trở nên đục, đặc biệt nguy hiểm nếu nằm trên trục nhìn.
- Tân mạch giác mạc: mạch máu mọc vào vùng vốn trong suốt, thường liên quan viêm kéo dài hoặc thiếu oxy do kính áp tròng.
- Thủng giác mạc: biến chứng nặng, cần can thiệp khẩn cấp.
- Giảm thị lực kéo dài: có thể do sẹo, loạn thị không đều hoặc tổn thương sâu.
Nguyên nhân thường gặp của viêm giác mạc
Để hiểu đầy đủ viêm giác mạc là gì dấu hiệu đau mắt, sợ ánh sáng cần lưu ý, cần nhìn vào các nhóm nguyên nhân. Mỗi nhóm có yếu tố nguy cơ, dấu hiệu gợi ý và hướng xử trí khác nhau. Người bệnh không nên tự chẩn đoán chỉ dựa vào mô tả trên mạng, nhưng hiểu nguyên nhân giúp cung cấp thông tin chính xác hơn khi đi khám.
Viêm giác mạc do vi khuẩn
Đây là nhóm cần đặc biệt chú ý vì có thể tiến triển nhanh. Vi khuẩn có thể xâm nhập khi biểu mô giác mạc bị trầy xước, khi đeo kính áp tròng không đúng cách, khi có dị vật, chấn thương hoặc bệnh bề mặt nhãn cầu. Triệu chứng thường gồm đau, đỏ, sợ ánh sáng, nhìn mờ, chảy ghèn và có thể có ổ đục trắng trên giác mạc. Một số tác nhân liên quan kính áp tròng có thể gây tổn thương nặng trong thời gian ngắn.
Điều trị thường cần thuốc kháng khuẩn nhỏ mắt phù hợp do bác sĩ chỉ định, tần suất dùng có thể thay đổi theo mức độ nặng. Trường hợp nghiêm trọng có thể cần cấy bệnh phẩm, theo dõi sát, thậm chí chuyển tuyến chuyên sâu. Người bệnh không nên tự dùng kháng sinh còn lại từ lần bệnh trước vì không chắc đúng nguyên nhân, đúng nồng độ hoặc đúng thời gian.
Viêm giác mạc do virus
Virus herpes simplex là một nguyên nhân đáng chú ý. Bệnh có thể tái phát, gây tổn thương biểu mô dạng nhánh hoặc tổn thương sâu hơn. Người bệnh có thể đau, đỏ, chảy nước mắt, sợ ánh sáng, nhìn mờ. Một số trường hợp cảm giác đau không tương xứng với tổn thương vì giác mạc giảm cảm giác sau nhiều lần tái phát. Ngoài herpes simplex, virus varicella zoster liên quan zona mắt cũng có thể gây viêm giác mạc và cần được khám sớm, nhất là khi có mụn nước vùng trán, mi mắt hoặc đau rát một bên mặt.
Điều trị viêm giác mạc do virus khác với vi khuẩn. Có trường hợp cần thuốc kháng virus, có trường hợp cần kiểm soát viêm dưới theo dõi chặt. Tự nhỏ corticoid khi chưa loại trừ herpes có thể nguy hiểm. Nếu từng được chẩn đoán herpes mắt, người bệnh nên báo rõ với bác sĩ mỗi lần khám mắt.
Viêm giác mạc do nấm
Viêm giác mạc do nấm thường được nghĩ đến sau chấn thương bởi cây lá, đất, bụi hữu cơ, hoặc ở người dùng thuốc nhỏ có corticoid kéo dài. Bệnh có thể tiến triển âm thầm hơn vi khuẩn nhưng khó điều trị và cần theo dõi lâu. Dấu hiệu có thể gồm đau, đỏ, sợ sáng, nhìn mờ, ổ đục giác mạc bờ không rõ, đôi khi có vệ tinh quanh ổ viêm. Tuy nhiên, mô tả triệu chứng không đủ để chẩn đoán chắc chắn.
Vì thuốc điều trị nấm khác hoàn toàn với thuốc điều trị vi khuẩn hoặc virus, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm, soi, cấy hoặc chuyển chuyên khoa giác mạc tùy mức độ. Người bệnh có tiền sử bị nhánh cây, hạt lúa, đất cát hoặc vật hữu cơ bắn vào mắt nên khai báo đầy đủ, ngay cả khi chấn thương đã xảy ra vài ngày trước.
Viêm giác mạc liên quan kính áp tròng
Kính áp tròng mềm, kính áp tròng màu và kính áp tròng đeo qua đêm đều có thể làm tăng nguy cơ viêm giác mạc nếu dùng không đúng. Nguy cơ tăng khi ngủ với kính không được chỉ định, tắm hoặc bơi khi đang đeo kính, rửa kính bằng nước máy, dùng dung dịch cũ, không thay hộp kính, đeo quá hạn, mua kính không rõ nguồn gốc hoặc không được hướng dẫn theo dõi giác mạc. Kính áp tròng làm giảm oxy đến giác mạc và tạo môi trường cho vi sinh vật bám nếu vệ sinh kém.
Một nguyên nhân hiếm nhưng nặng là Acanthamoeba, thường liên quan tiếp xúc nước không an toàn khi đeo kính áp tròng. Triệu chứng có thể đau nhiều, kéo dài, sợ sáng, nhìn mờ và không cải thiện như mong đợi. Đây là lý do người đeo kính áp tròng không nên xem đau mắt là chuyện nhỏ.
Viêm giác mạc do khô mắt và rối loạn bề mặt nhãn cầu
Khô mắt không chỉ gây khó chịu mà còn làm bề mặt giác mạc dễ tổn thương. Khi màng phim nước mắt không ổn định, biểu mô giác mạc bị khô, nứt vi thể, dễ xốn rát, chảy nước mắt phản xạ và nhạy sáng. Người làm việc nhiều với máy tính, người ở môi trường điều hòa, người lớn tuổi, phụ nữ sau sinh hoặc quanh mãn kinh, người dùng một số thuốc toàn thân có thể dễ bị khô mắt. Nếu khô mắt nặng, giác mạc có thể viêm chấm nông, trợt biểu mô tái phát hoặc loét vô khuẩn.
Điều trị khô mắt cần cá thể hóa theo nguyên nhân: rối loạn tuyến Meibomius, giảm tiết nước mắt, viêm bờ mi, dị ứng, thói quen nhìn màn hình, môi trường làm việc hoặc bệnh toàn thân. Không phải cứ nhỏ nước mắt nhân tạo là đủ, và cũng không nên lạm dụng thuốc co mạch làm trắng mắt.
Dị vật, chấn thương và hóa chất
Dị vật như bụi kim loại, cát, hạt thực vật hoặc mảnh nhỏ có thể làm trầy giác mạc. Khi dị vật còn nằm trên bề mặt hoặc đã để lại vết gỉ, mắt thường đau, cộm, chảy nước mắt, sợ sáng. Không nên tự dùng tăm bông, móng tay hoặc vật nhọn lấy dị vật vì có thể làm trầy sâu hơn. Nếu nghi dị vật bắn vào mắt khi mài, hàn, cắt kim loại, làm vườn hoặc đi đường, nên khám sớm.
Hóa chất bắn vào mắt là tình huống khẩn cấp. Việc đầu tiên là rửa mắt ngay bằng nước sạch hoặc dung dịch phù hợp trong nhiều phút, đồng thời đi cấp cứu hoặc khám mắt khẩn. Không chờ đau nhiều mới đi khám, vì một số hóa chất kiềm có thể gây tổn thương sâu nhanh chóng.
Bỏng tia cực tím và ánh sáng mạnh
Tiếp xúc tia cực tím mạnh khi hàn điện, đi nắng gắt, trượt tuyết hoặc dùng đèn UV không bảo hộ có thể gây viêm giác mạc chấm nông, thường gọi là bỏng giác mạc do tia. Triệu chứng có thể xuất hiện sau vài giờ: đau rát hai mắt, chảy nước mắt, sợ ánh sáng, cảm giác cát trong mắt. Dù nhiều trường hợp hồi phục nếu chăm sóc đúng, người bệnh vẫn nên được khám để loại trừ tổn thương khác và được hướng dẫn an toàn.
Khi nào cần khám mắt sớm?
Không phải mọi cơn cộm mắt đều cần cấp cứu, nhưng có những dấu hiệu nên đi khám trong ngày hoặc càng sớm càng tốt. Viêm giác mạc là bệnh không nên trì hoãn khi có yếu tố nguy cơ. Tại Bến Tre, người bệnh có thể liên hệ bác sĩ mắt hoặc cơ sở khám mắt gần nhất nếu triệu chứng rõ, kéo dài hoặc nặng lên.
Nên khám sớm trong ngày
- Đau mắt nhiều hoặc đau tăng dần.
- Sợ ánh sáng, khó mở mắt ngoài sáng.
- Nhìn mờ, nhìn lóa, thị lực giảm.
- Đỏ mắt quanh tròng đen.
- Có đốm trắng, vết đục hoặc vết loét nghi ngờ trên giác mạc.
- Đeo kính áp tròng và xuất hiện đau đỏ mắt.
- Dị vật, chấn thương, hóa chất hoặc tia hàn bắn vào mắt.
Cần thận trọng hơn ở nhóm nguy cơ
- Trẻ em khó mô tả triệu chứng, hay dụi mắt hoặc sợ sáng.
- Người đái tháo đường, suy giảm miễn dịch.
- Người từng phẫu thuật mắt hoặc có bệnh giác mạc.
- Người đang dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài không rõ thành phần.
- Người từng bị herpes mắt hoặc zona vùng mắt.
- Người làm nghề dễ bị dị vật như cơ khí, xây dựng, làm vườn, nông nghiệp.
Bác sĩ mắt chẩn đoán viêm giác mạc như thế nào?
Chẩn đoán viêm giác mạc không chỉ dựa vào nhìn bên ngoài. Một mắt đỏ có thể do nhiều nguyên nhân, và điều trị đúng phụ thuộc vào vị trí, độ sâu, kích thước tổn thương, mức độ viêm tiền phòng, tiền sử kính áp tròng, chấn thương và bệnh toàn thân. Khám mắt đầy đủ giúp bác sĩ xác định có tổn thương giác mạc hay không, mức độ nguy cơ và cần theo dõi ra sao.
Bước 1: Hỏi bệnh chi tiết
Bác sĩ sẽ hỏi thời điểm bắt đầu đau, có sợ ánh sáng hay nhìn mờ không, một mắt hay hai mắt, có ghèn không, có đeo kính áp tròng không, có chấn thương hoặc dị vật không, đã nhỏ thuốc gì, có bệnh mắt cũ hay bệnh toàn thân. Thông tin này rất quan trọng, đặc biệt khi nghi nhiễm trùng do kính áp tròng, nấm sau chấn thương cây lá hoặc herpes tái phát.
Bước 2: Đo thị lực và đánh giá khúc xạ khi phù hợp
Thị lực ban đầu giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng và là mốc theo dõi. Trong giai đoạn đau đỏ cấp tính, ưu tiên là đánh giá bệnh lý. Sau khi ổn định, nếu người bệnh còn nhìn mờ, có thể cần kiểm tra khúc xạ để phân biệt mờ do sẹo giác mạc, khô mắt, loạn thị không đều hay tật khúc xạ. Dịch vụ đo khúc xạ có thể được cân nhắc khi mắt đã đủ ổn định theo chỉ định.
Bước 3: Soi đèn khe
Đèn khe giúp phóng đại bề mặt mắt để bác sĩ quan sát giác mạc, kết mạc, mi mắt, màng phim nước mắt và tiền phòng. Bác sĩ có thể nhận biết vết trợt biểu mô, ổ thâm nhiễm, loét, phù giác mạc, dị vật, lông xiêu, viêm bờ mi hoặc dấu hiệu gợi ý nguyên nhân.
Bước 4: Nhuộm fluorescein
Thuốc nhuộm fluorescein giúp phát hiện vùng biểu mô giác mạc bị trầy hoặc mất. Dưới ánh sáng phù hợp, vùng tổn thương bắt màu rõ hơn. Đây là bước thường dùng để đánh giá trầy xước, loét giác mạc, khô mắt gây viêm chấm nông hoặc tổn thương do kính áp tròng.
Bước 5: Xét nghiệm hoặc cấy khi cần
Không phải mọi trường hợp đều cần cấy. Tuy nhiên, nếu ổ loét lớn, nằm trung tâm, sâu, tiến triển nhanh, không đáp ứng như mong đợi, nghi nấm, Acanthamoeba hoặc nguyên nhân đặc biệt, bác sĩ có thể lấy bệnh phẩm giác mạc hoặc chuyển tuyến chuyên sâu. Quyết định này phụ thuộc vào đánh giá trực tiếp.
Khám mắt không chỉ để xác nhận có viêm giác mạc hay không, mà còn để loại trừ các bệnh khác cũng gây đau mắt và sợ ánh sáng như viêm màng bồ đào, glôcôm góc đóng cấp, viêm củng mạc, viêm nội nhãn hoặc chấn thương kín. Đây là lý do người bệnh không nên chỉ gửi ảnh mắt qua mạng rồi tự điều trị.
Đặt lịch khám
Nếu bạn đang đau mắt, sợ ánh sáng, đỏ mắt hoặc nhìn mờ, khám mắt trực tiếp giúp bác sĩ đánh giá giác mạc, loại trừ dị vật và tư vấn hướng xử trí phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám. Trường hợp đau nhiều, giảm thị lực, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng cần khám sớm.
Điều trị viêm giác mạc: nguyên tắc an toàn cần biết
Điều trị viêm giác mạc phụ thuộc nguyên nhân và mức độ nặng. Bài viết này không kê toa và không thay thế chỉ định của bác sĩ. Mục tiêu của điều trị là kiểm soát nguyên nhân, giảm viêm, giúp biểu mô hồi phục, hạn chế sẹo và bảo vệ thị lực. Người bệnh cần hiểu rằng cùng là viêm giác mạc nhưng thuốc dùng cho vi khuẩn, virus, nấm, khô mắt, dị ứng hoặc chấn thương có thể rất khác nhau.
Ngưng yếu tố gây hại
Nếu đang đeo kính áp tròng, nên tháo kính và ngưng đeo cho đến khi được bác sĩ cho phép. Không dùng lại kính, hộp kính hoặc dung dịch nghi nhiễm bẩn. Nếu có dị vật, không tự cạy bằng vật nhọn. Nếu hóa chất bắn vào mắt, rửa mắt ngay và đi khám khẩn. Nếu đau mắt sau tia hàn, cần tránh tiếp xúc thêm ánh sáng mạnh và được đánh giá tổn thương.
Thuốc nhỏ mắt theo nguyên nhân
Trong viêm giác mạc do vi khuẩn, bác sĩ có thể chỉ định thuốc kháng khuẩn nhỏ mắt phù hợp và theo dõi đáp ứng. Trong viêm giác mạc do virus, có thể cần thuốc kháng virus hoặc phác đồ kiểm soát viêm riêng. Trong viêm giác mạc do nấm hoặc Acanthamoeba, điều trị thường kéo dài và cần theo dõi sát. Với khô mắt hoặc viêm bề mặt nhãn cầu không nhiễm trùng, hướng điều trị có thể bao gồm nước mắt nhân tạo, vệ sinh bờ mi, kiểm soát viêm bờ mi, điều chỉnh môi trường và thói quen nhìn màn hình.
Người bệnh không nên tự dùng thuốc nhỏ mắt có corticoid, thuốc tê nhỏ mắt, thuốc co mạch làm trắng mắt hoặc kháng sinh phối hợp kéo dài. Thuốc tê nhỏ mắt có thể làm giảm đau nhanh nhưng gây độc giác mạc nếu lạm dụng. Corticoid có thể hữu ích trong một số tình huống được chọn lọc, nhưng cũng có thể làm nặng nhiễm trùng nếu dùng sai thời điểm.
Theo dõi đáp ứng và tái khám
Viêm giác mạc, đặc biệt khi có ổ loét, thường cần tái khám để đánh giá kích thước ổ viêm, độ sâu, mức độ đau, thị lực và dấu hiệu lành biểu mô. Tái khám không phải thủ tục hình thức. Có trường hợp triệu chứng giảm nhưng ổ viêm vẫn còn; cũng có trường hợp đau giảm do dây thần kinh giác mạc bị ảnh hưởng chứ không phải bệnh đã ổn. Bác sĩ sẽ điều chỉnh thuốc dựa trên đáp ứng thực tế.
Chăm sóc tại nhà hỗ trợ, không thay thế điều trị
- Rửa tay trước khi chạm vùng quanh mắt hoặc nhỏ thuốc.
- Không dụi mắt, không tự băng mắt khi chưa được hướng dẫn.
- Không dùng chung khăn mặt, mỹ phẩm mắt hoặc thuốc nhỏ mắt.
- Tạm ngưng trang điểm mắt khi đang viêm.
- Hạn chế bụi, gió, khói thuốc và ánh sáng mạnh nếu làm tăng khó chịu.
- Dùng thuốc đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ngưng sớm khi thấy đỡ.
Sai lầm thường gặp khi bị đau mắt, sợ ánh sáng
Nhiều biến chứng giác mạc không chỉ đến từ bệnh ban đầu, mà còn do xử trí sai trong những ngày đầu. Dưới đây là các sai lầm thường gặp người bệnh nên tránh.
Tự mua thuốc nhỏ mắt theo lời truyền miệng
Mắt đỏ không có nghĩa là một loại thuốc dùng được cho mọi người. Thuốc từng hiệu quả với viêm kết mạc dị ứng có thể không phù hợp với loét giác mạc. Thuốc có corticoid có thể làm giảm đỏ nhanh nhưng tiềm ẩn rủi ro nếu nhiễm trùng chưa được kiểm soát.
Tiếp tục đeo kính áp tròng khi mắt đau
Đeo tiếp kính áp tròng khi mắt đang đau đỏ làm tăng ma sát, giảm oxy giác mạc và có thể giữ vi sinh vật sát bề mặt mắt. Đây là hành vi cần tránh, nhất là khi có sợ ánh sáng hoặc nhìn mờ.
Dụi mắt hoặc tự lấy dị vật bằng vật nhọn
Dụi mắt có thể làm trầy giác mạc rộng hơn. Tự lấy dị vật bằng kim, nhíp, móng tay hoặc tăm bông không vô khuẩn có thể gây tổn thương sâu và nhiễm trùng. Nếu nghi dị vật, nên khám để lấy đúng cách.
Chờ tự khỏi dù thị lực giảm
Một số kích ứng nhẹ có thể giảm, nhưng nhìn mờ, đau nhiều, sợ sáng hoặc đốm trắng giác mạc là dấu hiệu không nên chờ. Khám sớm thường giúp xử trí đơn giản hơn so với khi đã có biến chứng.
Lạm dụng nước muối sinh lý
Nước muối sinh lý có thể giúp rửa trôi bụi nhẹ nhưng không điều trị được nhiễm trùng giác mạc, khô mắt nặng hay loét giác mạc. Nhỏ nước muối nhiều lần không thay thế thuốc phù hợp. Nếu sau rửa mắt mà vẫn đau, đỏ, cộm, sợ sáng hoặc nhìn mờ, cần được khám.
Dùng lại toa cũ hoặc thuốc của người khác
Toa cũ có thể được kê cho nguyên nhân khác, thời điểm khác và mức độ khác. Thuốc của người khác càng không an toàn. Mắt là cơ quan nhạy cảm, và giác mạc có vai trò quan trọng với thị lực; vì vậy dùng thuốc cần có chỉ định phù hợp.
Phòng ngừa viêm giác mạc trong sinh hoạt hằng ngày
Không thể phòng ngừa mọi trường hợp viêm giác mạc, nhưng nhiều yếu tố nguy cơ có thể giảm bằng thói quen đúng. Phòng ngừa đặc biệt quan trọng với người từng viêm giác mạc, người đeo kính áp tròng, người làm việc trong môi trường bụi hoặc người có khô mắt mạn tính.
Giữ vệ sinh kính áp tròng
- Rửa tay sạch và lau khô trước khi chạm vào kính.
- Không rửa kính bằng nước máy, nước đóng chai hoặc nước bọt.
- Không bơi, tắm, xông hơi khi đang đeo kính áp tròng nếu không được hướng dẫn an toàn.
- Không ngủ qua đêm với kính áp tròng trừ khi loại kính và tình trạng mắt cho phép theo chỉ định.
- Thay hộp kính định kỳ, không châm thêm dung dịch mới vào dung dịch cũ.
- Không dùng kính quá hạn, không mua kính áp tròng màu không rõ nguồn gốc.
Với các phương pháp kính tiếp xúc đặc biệt như Ortho-K, người dùng cần được đo đạc, đánh giá giác mạc, hướng dẫn vệ sinh và tái khám định kỳ. Ortho-K không chữa khỏi cận thị vĩnh viễn; hiệu quả và độ an toàn phụ thuộc nhiều vào chỉ định phù hợp, vệ sinh kính, tuân thủ đeo kính và theo dõi. Trẻ em dùng Ortho-K hoặc các giải pháp kiểm soát cận thị cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, hình dạng giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và lịch tái khám. Không nên tự mua hoặc dùng lại kính của người khác.
Bảo vệ mắt khi làm việc và chơi thể thao
Người làm cơ khí, hàn điện, cắt mài, xây dựng, làm vườn, nông nghiệp hoặc thường xuyên tiếp xúc bụi nên dùng kính bảo hộ phù hợp. Dị vật tốc độ cao có thể gây tổn thương nghiêm trọng, không chỉ trầy giác mạc mà còn có nguy cơ xuyên nhãn cầu. Khi hàn điện cần kính lọc tia đạt chuẩn, không nhìn trực tiếp vào tia hàn dù chỉ trong thời gian ngắn.
Kiểm soát khô mắt và viêm bờ mi
Khô mắt kéo dài làm bề mặt giác mạc yếu hơn. Người làm việc với máy tính nên áp dụng thói quen chớp mắt đầy đủ, nghỉ mắt định kỳ, điều chỉnh độ sáng màn hình và tránh gió điều hòa thổi trực tiếp vào mắt. Nếu có viêm bờ mi, gàu mi, chảy nước mắt sống, cảm giác nóng rát kéo dài hoặc phải nhỏ nước mắt nhân tạo liên tục, nên khám để tìm nguyên nhân. Dịch vụ điều trị khô mắt có thể hỗ trợ đánh giá màng phim nước mắt và tư vấn chăm sóc phù hợp.
Không lạm dụng mỹ phẩm mắt và thuốc nhỏ mắt
Mascara, kẻ mắt, keo dán mi, kính áp tròng thẩm mỹ và dung dịch tẩy trang có thể gây kích ứng hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu dùng không vệ sinh. Không dùng chung mỹ phẩm mắt. Nên bỏ mỹ phẩm mắt đã quá hạn hoặc từng dùng khi mắt đang nhiễm trùng. Với thuốc nhỏ mắt, không dùng chung lọ, không để đầu lọ chạm vào mắt, không dùng thuốc đã đổi màu hoặc quá hạn.
Khám mắt định kỳ khi có yếu tố nguy cơ
Người từng bị viêm giác mạc, đeo kính áp tròng, có khô mắt mạn tính, viêm bờ mi, bệnh tuyến giáp, bệnh tự miễn, đái tháo đường hoặc từng phẫu thuật mắt nên khám mắt định kỳ theo hướng dẫn. Khám định kỳ giúp phát hiện sớm vấn đề bề mặt nhãn cầu trước khi xuất hiện biến chứng. Bạn có thể tham khảo khám mắt tổng quát để kiểm tra thị lực, bề mặt mắt và các yếu tố liên quan.
Viêm giác mạc khác gì đau mắt đỏ, khô mắt và dị ứng?
Trong đời sống, nhiều người gọi chung mọi tình trạng đỏ mắt là đau mắt đỏ. Tuy nhiên, bác sĩ mắt cần phân biệt vì mức độ nguy hiểm và hướng xử trí khác nhau. Bảng so sánh dưới đây chỉ mang tính định hướng, không dùng để tự chẩn đoán.
Viêm giác mạc
Thường đau rõ, cộm xốn, sợ ánh sáng, chảy nước mắt, có thể nhìn mờ. Có thể liên quan kính áp tròng, chấn thương, dị vật, nhiễm trùng hoặc khô mắt nặng. Cần khám sớm nếu triệu chứng rõ hoặc có yếu tố nguy cơ.
Viêm kết mạc
Thường đỏ mắt, ghèn hoặc chảy nước mắt, có thể lây nếu do virus. Đau thường nhẹ hơn, sợ ánh sáng ít hơn. Tuy vậy, viêm kết mạc có thể đi kèm tổn thương giác mạc, nên nếu nhìn mờ hoặc đau nhiều vẫn cần khám.
Khô mắt
Gây rát, mỏi, cảm giác cát, chảy nước mắt phản xạ, nhìn mờ dao động khi nhìn màn hình. Khô mắt nặng có thể gây viêm giác mạc chấm nông. Điều trị cần đánh giá nguyên nhân, không chỉ nhỏ nước muối.
Dị ứng mắt
Ngứa là triệu chứng nổi bật, thường hai mắt, kèm hắt hơi hoặc viêm mũi dị ứng. Nếu đau nhiều, sợ sáng hoặc nhìn mờ, cần nghĩ đến tổn thương giác mạc hoặc bệnh khác hơn là dị ứng đơn thuần.
Một cách thực tế: ngứa nhiều thường gợi ý dị ứng; ghèn và đỏ lan có thể gợi ý viêm kết mạc; rát mỏi dao động theo màn hình có thể gợi ý khô mắt; còn đau mắt, sợ ánh sáng, nhìn mờ và cộm xốn dữ dội cần nghĩ đến giác mạc hoặc bệnh mắt cần khám sớm. Dù vậy, triệu chứng không phải công thức tuyệt đối.
Lời khuyên của bác sĩ khi mắt đau, đỏ và sợ ánh sáng
Khi mắt xuất hiện đau, đỏ và sợ ánh sáng, người bệnh thường lo lắng và muốn giảm đau nhanh. Tuy nhiên, với bệnh giác mạc, giảm đau không phải mục tiêu duy nhất. Điều quan trọng là xác định nguyên nhân và tránh hành động làm bệnh nặng hơn. Dưới đây là hướng tiếp cận thận trọng.
Trong vài giờ đầu
Hãy ngưng đeo kính áp tròng nếu có. Rửa tay sạch. Nếu nghi bụi nhẹ, có thể rửa mắt bằng nước sạch hoặc dung dịch rửa mắt phù hợp, nhưng không chà xát. Tránh dụi mắt. Không tự nhỏ thuốc tê. Không dùng lại thuốc cũ không rõ thành phần. Nếu đau nhiều, sợ ánh sáng, nhìn mờ, hoặc có chấn thương, nên sắp xếp khám sớm thay vì chờ nhiều ngày.
Khi đi khám, nên chuẩn bị thông tin gì?
- Triệu chứng bắt đầu lúc nào, diễn tiến tăng hay giảm.
- Có đeo kính áp tròng không, loại kính gì, có ngủ qua đêm hay tiếp xúc nước không.
- Có chấn thương, dị vật, tia hàn, hóa chất hoặc cây lá bắn vào mắt không.
- Đã dùng thuốc nhỏ mắt nào, tần suất bao nhiêu, có toa hay tự mua.
- Tiền sử herpes mắt, zona, phẫu thuật mắt, khô mắt, bệnh tự miễn hoặc đái tháo đường.
Cung cấp thông tin trung thực giúp bác sĩ định hướng nhanh hơn. Ví dụ, đau mắt sau khi bị nhánh cây quẹt khác với đau mắt sau khi ngủ quên với kính áp tròng; đỏ mắt kèm mụn nước vùng trán khác với đỏ mắt sau khi làm việc nhiều với máy tính.
Trẻ em đau mắt, sợ ánh sáng cần chú ý gì?
Trẻ nhỏ thường không mô tả rõ đau hay nhìn mờ. Dấu hiệu có thể là nheo mắt, dụi mắt, chảy nước mắt, sợ ra sáng, quấy khóc, che một mắt, không muốn mở mắt hoặc than nhức đầu. Cha mẹ không nên tự nhỏ thuốc người lớn cho trẻ. Nếu trẻ có chấn thương mắt, dị vật, hóa chất, đỏ mắt nhiều, sợ sáng hoặc giảm khả năng nhìn, nên đưa trẻ đi khám sớm. Với trẻ có cận thị đang dùng kính gọng, kính kiểm soát cận thị, atropine nồng độ thấp hoặc Ortho-K, mọi dấu hiệu đau đỏ mắt cần được đánh giá cá thể hóa, vì quyết định tiếp tục hay tạm ngưng phương pháp phụ thuộc tình trạng giác mạc và chỉ định bác sĩ.
Người đeo kính gọng có cần đo lại độ sau viêm giác mạc không?
Trong giai đoạn giác mạc đang viêm, thị lực có thể dao động do nước mắt, phù giác mạc, biểu mô chưa lành hoặc thuốc đang dùng. Vì vậy, đo kính ngay lúc mắt đau đỏ có thể không phản ánh độ khúc xạ ổn định. Sau khi bệnh ổn, nếu vẫn mờ, nhức mắt hoặc kính cũ không rõ, bác sĩ có thể hẹn kiểm tra lại thị lực và khúc xạ. Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre, hoạt động khám mắt và khúc xạ được định hướng theo tình trạng mắt cụ thể, tránh vội vàng cắt kính khi bề mặt giác mạc chưa ổn định.
Khám mắt tại Bến Tre khi nghi viêm giác mạc
Nếu bạn ở Bến Tre và có triệu chứng đau mắt, sợ ánh sáng, đỏ mắt hoặc nhìn mờ, việc khám trực tiếp với bác sĩ mắt giúp đánh giá tổn thương giác mạc và hướng xử trí an toàn hơn tự điều trị. Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, hotline 079 860 86 86. Phòng khám định vị ở các mảng khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS.
Trong khám mắt, bác sĩ có thể kiểm tra thị lực, soi đèn khe, đánh giá giác mạc, màng phim nước mắt, mi mắt và các dấu hiệu liên quan. Với trường hợp nghi dị vật, người bệnh có thể được đánh giá để lấy dị vật đúng cách nếu phù hợp phạm vi xử trí. Với trường hợp có dấu hiệu nặng, ổ loét sâu, nghi nguyên nhân đặc biệt hoặc cần can thiệp chuyên sâu, bác sĩ sẽ tư vấn hướng theo dõi hoặc chuyển tuyến phù hợp.
Các điểm mạnh về trang thiết bị và quy trình khúc xạ có thể hỗ trợ trong chăm sóc mắt toàn diện, chẳng hạn hệ sinh thái tròng kính ZEISS, định hướng ZEISS Vision Expert, máy mài lắp tròng như Nidek LE 1200 hoặc Essilor Neksia 600 trong mảng mắt kính. Tuy nhiên, với viêm giác mạc cấp, ưu tiên trước tiên luôn là đánh giá bệnh lý và bảo vệ giác mạc; việc cắt kính hoặc tối ưu thị lực thường nên thực hiện khi bề mặt mắt đã ổn định.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng
Tiên lượng viêm giác mạc phụ thuộc nhiều yếu tố. Hai người cùng đau mắt và sợ ánh sáng có thể có thời gian hồi phục khác nhau. Đánh giá tiên lượng cần dựa trên khám thực tế, nhưng có một số yếu tố thường được bác sĩ cân nhắc.
Vị trí tổn thương
Ổ viêm ở rìa giác mạc thường ít ảnh hưởng trục nhìn hơn ổ viêm trung tâm. Nếu sẹo nằm ngay vùng trung tâm, thị lực có thể bị ảnh hưởng nhiều hơn. Vì vậy, một ổ viêm nhỏ nhưng nằm đúng trục thị giác vẫn cần theo dõi cẩn thận.
Độ sâu và kích thước ổ viêm
Tổn thương biểu mô nông thường có khả năng hồi phục tốt hơn nếu không nhiễm trùng nặng. Ổ loét sâu, rộng hoặc có phản ứng viêm trong tiền phòng là dấu hiệu đáng chú ý. Bác sĩ có thể cần tái khám sát để bảo đảm ổ viêm không lan rộng.
Nguyên nhân gây bệnh
Viêm do vi khuẩn nhạy thuốc, được phát hiện sớm, thường thuận lợi hơn so với nấm, Acanthamoeba hoặc herpes tái phát phức tạp. Viêm do khô mắt cần kiểm soát yếu tố nền, nếu không triệu chứng có thể tái diễn. Viêm do dị vật cần loại bỏ dị vật và xử trí vết trầy đúng cách.
Thời điểm đi khám và tuân thủ tái khám
Khám sớm giúp bác sĩ nhận diện nguy cơ trước khi biến chứng. Tuân thủ thuốc và tái khám giúp điều chỉnh điều trị khi cần. Ngược lại, tự ngưng thuốc khi vừa đỡ đau, bỏ tái khám hoặc đổi thuốc liên tục có thể làm diễn tiến khó kiểm soát.
Bệnh nền và thói quen sinh hoạt
Đái tháo đường, suy giảm miễn dịch, khô mắt nặng, viêm bờ mi, dùng kính áp tròng không vệ sinh, môi trường bụi và thói quen dụi mắt đều có thể ảnh hưởng hồi phục. Khi tư vấn, bác sĩ thường không chỉ điều trị đợt cấp mà còn hướng dẫn giảm nguy cơ tái phát.
Hub kiến thức: liên kết giữa viêm giác mạc và các bệnh mắt thường gặp
Viêm giác mạc nằm trong nhóm bệnh mắt thường gặp nhưng có mức độ nguy cơ rất rộng. Để chăm sóc mắt tốt hơn, người bệnh nên nhìn bệnh này trong bối cảnh chung của sức khỏe mắt: thị lực, khúc xạ, bề mặt nhãn cầu, thói quen làm việc, kính áp tròng và bệnh toàn thân.
Khô mắt và viêm giác mạc
Khô mắt có thể là nguyên nhân hoặc yếu tố làm nặng viêm giác mạc. Mắt khô kéo dài dễ tạo các điểm tổn thương li ti trên giác mạc, gây rát, cộm, sợ sáng nhẹ đến vừa và nhìn mờ dao động. Khi khô mắt đi kèm viêm bờ mi, chất lượng lớp lipid của nước mắt giảm, nước mắt bay hơi nhanh hơn. Điều trị cần kiên nhẫn và cá thể hóa, không nên chỉ dùng một loại nước nhỏ mắt cho mọi trường hợp.
Tật khúc xạ và cảm giác mỏi mắt
Cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc kính không phù hợp có thể gây mỏi mắt, nhức đầu, nhìn mờ, nhưng thường không gây đau giác mạc dữ dội hoặc sợ ánh sáng rõ. Tuy nhiên, khi mắt đang viêm giác mạc, thị lực giảm có thể khiến người bệnh nghĩ rằng tăng độ kính. Bác sĩ thường ưu tiên điều trị bề mặt mắt trước, sau đó mới đánh giá khúc xạ ổn định. Điều này đặc biệt quan trọng với trẻ em và người đang theo dõi kiểm soát cận thị.
Dị vật mắt và nguy cơ nhiễm trùng
Dị vật nhỏ tưởng như đơn giản nhưng có thể gây vết trầy giác mạc, tạo cửa ngõ cho vi khuẩn hoặc nấm. Dị vật kim loại có thể để lại vòng gỉ. Dị vật thực vật gợi ý nguy cơ nấm. Nếu dị vật bắn mạnh, cần loại trừ tổn thương sâu hơn. Vì vậy, dịch vụ lấy dị vật mắt nên được thực hiện trong điều kiện phù hợp, không tự xử trí bằng dụng cụ không vô khuẩn.
Kính áp tròng, Ortho-K và theo dõi giác mạc
Kính áp tròng tiếp xúc trực tiếp với giác mạc nên đòi hỏi vệ sinh và tái khám. Với Ortho-K, kính được đeo ban đêm để tạm thời định hình bề mặt giác mạc, giúp nhìn rõ hơn ban ngày khi không đeo kính gọng trong một số trường hợp phù hợp. Ortho-K không chữa khỏi cận thị vĩnh viễn và không phù hợp cho mọi người. Trước khi dùng cần đánh giá khúc xạ, bản đồ giác mạc, độ cận, độ loạn, đường kính đồng tử, màng phim nước mắt, thói quen vệ sinh và khả năng tái khám. Khi có đau đỏ mắt, sợ sáng hoặc nhìn mờ, cần ngưng kính và khám ngay theo hướng dẫn.
Đặt lịch khám
Đau mắt, sợ ánh sáng, đỏ mắt hoặc nhìn mờ là các dấu hiệu nên được bác sĩ mắt kiểm tra, đặc biệt nếu bạn có đeo kính áp tròng, chấn thương hoặc nghi dị vật.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám. Vui lòng đi khám sớm nếu đau nhiều, giảm thị lực, chói sáng rõ, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng.
Kết luận
Viêm giác mạc là tình trạng viêm ở lớp giác mạc trong suốt phía trước mắt. Dấu hiệu đau mắt, sợ ánh sáng, đỏ mắt, chảy nước mắt, cộm xốn và nhìn mờ cần được chú ý vì có thể liên quan đến tổn thương bề mặt giác mạc hoặc nhiễm trùng. Một số trường hợp nhẹ có thể hồi phục tốt khi được chăm sóc đúng, nhưng cũng có trường hợp tiến triển nhanh và để lại sẹo ảnh hưởng thị lực.
Điểm quan trọng nhất là không tự xem mọi đỏ mắt là đau mắt đỏ thông thường, không tự dùng thuốc nhỏ mắt mạnh khi chưa có chẩn đoán, và không tiếp tục đeo kính áp tròng khi mắt đang đau đỏ. Nếu bạn còn băn khoăn viêm giác mạc là gì dấu hiệu đau mắt, sợ ánh sáng cần lưu ý ra sao, hãy xem đau mắt kèm sợ sáng và nhìn mờ là lý do hợp lý để khám mắt sớm. Khám đúng thời điểm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân, hướng dẫn điều trị phù hợp và giảm nguy cơ biến chứng.
Câu hỏi thường gặp
Viêm giác mạc có nguy hiểm không?
Viêm giác mạc có thể nhẹ hoặc nặng tùy nguyên nhân, vị trí và độ sâu tổn thương. Trường hợp nhiễm trùng, loét trung tâm, đau nhiều, sợ ánh sáng hoặc giảm thị lực cần khám sớm để hạn chế nguy cơ sẹo giác mạc và ảnh hưởng thị lực.
Đau mắt và sợ ánh sáng có chắc là viêm giác mạc không?
Không chắc. Đau mắt và sợ ánh sáng có thể gặp trong viêm giác mạc, nhưng cũng có thể do viêm màng bồ đào, glôcôm cấp, dị vật, chấn thương hoặc bệnh mắt khác. Cần khám mắt để chẩn đoán chính xác.
Bị viêm giác mạc có nên tự mua thuốc nhỏ mắt không?
Không nên tự mua thuốc, đặc biệt thuốc có corticoid, thuốc tê hoặc kháng sinh phối hợp khi chưa được bác sĩ khám. Dùng sai thuốc có thể che lấp triệu chứng hoặc làm một số nhiễm trùng nặng hơn.
Đeo kính áp tròng bị đỏ mắt, đau mắt phải làm gì?
Hãy tháo kính, ngưng đeo, không dùng lại kính hoặc hộp kính nghi nhiễm bẩn và đi khám mắt sớm, nhất là khi có sợ ánh sáng, nhìn mờ hoặc chảy ghèn. Nên mang theo kính và dung dịch đang dùng khi đi khám.
Viêm giác mạc bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục phụ thuộc nguyên nhân, mức độ tổn thương, điều trị và tái khám. Trầy xước nông có thể cải thiện nhanh hơn, trong khi nhiễm trùng do nấm, herpes hoặc Acanthamoeba có thể cần theo dõi lâu. Không có mốc thời gian chung cho mọi người.


