Triệu chứng & câu hỏi người bệnh
Nhìn đôi là gì? Khi nào cần khám ngay?
Nhìn đôi là tình trạng một vật nhưng người bệnh thấy thành hai hình, có thể chồng lên nhau, lệch ngang, lệch dọc hoặc nghiêng. Đây là triệu chứng mắt cần được hỏi kỹ vì nguyên nhân có thể đơn giản như khô mắt, loạn thị, kính không phù hợp, nhưng cũng có thể liên quan đến cơ vận nhãn, dây thần kinh, bệnh toàn thân hoặc tình huống cấp cứu.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh: nhìn đôi là gì khi nào cần khám ngay?
Nếu bạn đang tìm câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi nhìn đôi là gì khi nào cần khám ngay, hãy nhớ ba điểm chính. Một là nhìn đôi, còn gọi là song thị, là khi một vật được nhìn thành hai hình. Hai là cần phân biệt nhìn đôi một mắt và nhìn đôi hai mắt vì hướng nguyên nhân rất khác nhau. Ba là nhìn đôi mới xuất hiện đột ngột, kèm đau đầu dữ dội, sụp mi, lé mới, yếu tay chân, nói khó, chóng mặt nhiều, đau mắt, đỏ mắt, giảm thị lực hoặc sau chấn thương cần được khám sớm, có trường hợp cần đến cơ sở cấp cứu.
- Nhìn đôi một mắt: che một mắt vẫn còn thấy hai hình ở mắt đang mở. Nhóm này thường liên quan đến bề mặt giác mạc, khúc xạ, khô mắt, đục thủy tinh thể, sẹo giác mạc hoặc bất thường quang học trong mắt.
- Nhìn đôi hai mắt: che một trong hai mắt thì hình đôi biến mất. Nhóm này thường liên quan đến hai mắt không phối hợp đúng, có thể do lác, rối loạn cơ vận nhãn, liệt dây thần kinh vận nhãn, bệnh tuyến giáp, nhược cơ hoặc vấn đề thần kinh.
- Không nên tự kết luận: cùng là nhìn đôi nhưng hướng xử trí có thể rất khác, từ điều chỉnh kính, điều trị khô mắt, tập phối hợp mắt, theo dõi bệnh nền đến chuyển chuyên khoa thần kinh hoặc cấp cứu.
Nhìn đôi là gì?
Nhìn đôi là cảm giác một vật thật ở ngoài đời lại xuất hiện thành hai hình trong thị giác. Hai hình có thể nằm cạnh nhau theo chiều ngang, một hình cao một hình thấp theo chiều dọc, lệch chéo, nghiêng xoay hoặc một hình rõ một hình mờ như bóng ma. Một số người mô tả là chữ bị tách đôi, đèn xe có hai quầng, vạch đường có hai đường song song, hoặc khi nhìn xa thì thấy hai người trong khi chỉ có một người.
Trong y khoa, nhìn đôi thường được gọi là song thị. Song thị không phải là một bệnh riêng lẻ mà là triệu chứng mắt của nhiều nhóm nguyên nhân. Có nguyên nhân tại mắt, ví dụ loạn thị chưa chỉnh đúng, khô mắt làm bề mặt giác mạc không đều, đục thủy tinh thể làm ánh sáng tán xạ. Có nguyên nhân do hai mắt không cùng hướng về một mục tiêu, ví dụ lác tiềm ẩn bộc lộ khi mệt, liệt cơ vận nhãn, rối loạn thần kinh điều khiển vận động mắt. Cũng có nguyên nhân liên quan đến bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tuyến giáp, nhược cơ hoặc tai biến mạch máu não.
Điểm khó của triệu chứng này là người bệnh thường dùng nhiều từ khác nhau để mô tả: nhìn nhòe, nhìn mờ, nhìn bóng, nhìn chồng hình, hoa mắt, chói sáng, loá đèn, chóng mặt, nhức mắt. Vì vậy, khi đi khám, bác sĩ sẽ hỏi rất kỹ: nhìn đôi xảy ra ở một mắt hay hai mắt, xuất hiện đột ngột hay từ từ, nhìn xa hay nhìn gần, nhìn ngang hay nhìn lên xuống, có đau đầu hay không, có sụp mi hay yếu tay chân không, có tiền sử chấn thương hoặc bệnh nền không. Những câu hỏi tưởng như đơn giản này giúp phân loại nguy cơ và quyết định cần khám mắt thông thường, khám chuyên sâu hay chuyển viện cấp cứu.
Nhìn đôi khác gì với nhìn mờ?
Nhìn mờ là khi hình ảnh không sắc nét, giống như máy ảnh chưa lấy nét. Người bị cận thị, viễn thị, loạn thị, lão thị, khô mắt hoặc đục thủy tinh thể thường than nhìn mờ. Nhìn đôi là khi có hai hình. Tuy nhiên, ranh giới không phải lúc nào cũng rõ. Ví dụ một người loạn thị nặng có thể thấy chữ bị kéo bóng, nhìn như hai nét; người khô mắt có thể thấy đèn bị nhòe và tách bóng; người đục thủy tinh thể có thể thấy một vật có nhiều bóng mờ. Do đó, bước đầu tiên không phải là tự đoán bệnh mà là mô tả càng cụ thể càng tốt.
Nhìn đôi có phải luôn nguy hiểm không?
Không phải mọi trường hợp nhìn đôi đều là cấp cứu. Một số trường hợp liên quan đến kính không đúng độ, bề mặt mắt khô, mỏi điều tiết sau khi dùng màn hình lâu, hoặc lác tiềm ẩn từ trước bộc lộ khi thiếu ngủ. Tuy vậy, nhìn đôi mới xuất hiện, đặc biệt ở người lớn, không nên xem nhẹ. Triệu chứng này có thể là dấu hiệu của liệt dây thần kinh vận nhãn, bệnh lý hốc mắt, nhiễm trùng, viêm, tăng áp lực nội sọ, phình mạch hoặc đột quỵ. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là nhìn đôi là gì mà còn là khi nào cần khám ngay.
Phân biệt nhìn đôi một mắt và nhìn đôi hai mắt
Phân loại quan trọng nhất khi đánh giá song thị là xem triệu chứng còn hay mất khi che từng mắt. Đây là thao tác đơn giản nhưng mang lại nhiều thông tin. Bạn có thể thử trong điều kiện an toàn, khi đang ngồi yên, nhìn vào một vật cố định như đồng hồ treo tường hoặc chữ trên bảng. Không nên tự thử khi đang lái xe, đang làm việc trên cao hoặc đang chóng mặt nhiều.
Nhìn đôi một mắt
Che mắt phải, mở mắt trái vẫn thấy hai hình; hoặc che mắt trái, mở mắt phải vẫn thấy hai hình. Khi chỉ một mắt mở mà vẫn có hình đôi, nguyên nhân thường nằm trong hệ quang học của mắt đó. Các khả năng thường gặp gồm loạn thị, giác mạc không đều, khô mắt, sẹo giác mạc, viêm giác mạc, bệnh lý thủy tinh thể, đục thủy tinh thể, lệch kính, kính trầy xước hoặc một số bất thường võng mạc. Nhìn đôi một mắt thường không phải do hai mắt lệch trục, nhưng vẫn cần khám nếu kéo dài, ảnh hưởng sinh hoạt hoặc kèm đau đỏ, giảm thị lực.
Nhìn đôi hai mắt
Khi mở cả hai mắt thì thấy đôi, nhưng che một mắt bất kỳ thì hình đôi biến mất. Điều này gợi ý hai mắt không phối hợp cùng nhìn vào một điểm. Nguyên nhân có thể là lác, rối loạn hội tụ, lác tiềm ẩn mất bù, liệt dây thần kinh số III, IV, VI, bệnh cơ vận nhãn do tuyến giáp, nhược cơ, chấn thương hốc mắt hoặc bệnh thần kinh. Nhìn đôi hai mắt mới xuất hiện ở người lớn cần được đánh giá cẩn thận hơn, nhất là khi đột ngột hoặc kèm dấu hiệu toàn thân.
Cách tự kiểm tra sơ bộ tại nhà
Bạn có thể che từng mắt trong vài giây để ghi nhận triệu chứng, nhưng không nên dùng kết quả này để tự điều trị. Hãy làm theo các bước đơn giản: chọn một vật rõ ở phía trước, mở cả hai mắt xem có đôi không; che mắt trái xem còn đôi không; che mắt phải xem còn đôi không; ghi lại hình đôi theo chiều ngang, dọc hay chéo; ghi lại khoảng cách nhìn xa hay gần; chú ý thời điểm xảy ra, ví dụ sáng sớm, cuối ngày, sau khi dùng máy tính, sau uống rượu, sau va đập, sau nhiễm siêu vi hoặc khi mệt. Những thông tin này giúp buổi khám hiệu quả hơn.
Vì sao nhìn đôi cần được đánh giá thận trọng?
Hai mắt hoạt động như một hệ thống phối hợp tinh vi. Mỗi mắt thu nhận hình ảnh, võng mạc truyền tín hiệu về não, não hợp nhất hai hình thành một cảm giác không gian ba chiều. Để quá trình này diễn ra, trục nhìn của hai mắt phải thẳng hàng, cơ vận nhãn phải co giãn đúng mức, dây thần kinh điều khiển mắt phải hoạt động ổn định, bề mặt mắt và môi trường trong mắt phải đủ trong suốt. Chỉ cần một khâu bị rối loạn, người bệnh có thể thấy hình đôi.
Nhìn đôi ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt. Người bệnh dễ mỏi mắt, đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, khó đọc, khó lái xe, khó đi cầu thang, khó ước lượng khoảng cách. Một số người phải nhắm một mắt để đi lại, dẫn đến mất cảm nhận chiều sâu. Ở trẻ em, lác hoặc song thị có thể liên quan đến nhược thị, ảnh hưởng phát triển thị giác nếu không được phát hiện đúng thời điểm. Ở người lớn, song thị mới xuất hiện có thể báo hiệu bệnh lý cần điều trị sớm.
Lý do cần thận trọng là cùng một biểu hiện có thể có mức độ nguy cơ rất khác nhau. Một người trẻ nhìn đôi sau nhiều giờ dùng máy tính có thể do khô mắt hoặc rối loạn hội tụ. Một người lớn tuổi có đái tháo đường nhìn đôi đột ngột có thể do liệt dây thần kinh vận nhãn vi mạch, nhưng cũng cần loại trừ nguyên nhân thần kinh nguy hiểm tùy biểu hiện đi kèm. Một người nhìn đôi kèm đau đầu dữ dội, sụp mi và đồng tử giãn có thể cần đánh giá cấp cứu. Do đó, bác sĩ không chỉ đo độ kính mà còn phải quan sát mắt, vận nhãn, đồng tử, thị lực, đáy mắt và dấu hiệu toàn thân liên quan.
Khi nào nhìn đôi cần khám ngay?
Không phải ai nhìn đôi cũng cần cấp cứu, nhưng có những tình huống không nên trì hoãn. Nếu bạn đang ở Bến Tre hoặc khu vực lân cận, có thể liên hệ cơ sở y tế gần nhất để được hướng dẫn. Trong các trường hợp có dấu hiệu thần kinh hoặc chấn thương nặng, cần ưu tiên nơi có khả năng cấp cứu và chẩn đoán hình ảnh, không chỉ khám kính thông thường.
Cần khám ngay hoặc đi cấp cứu nếu có một trong các dấu hiệu sau
- Nhìn đôi xuất hiện đột ngột, rõ ràng, trước đó chưa từng có.
- Nhìn đôi kèm đau đầu dữ dội, đau quanh hốc mắt, buồn nôn, nôn, cứng gáy hoặc lơ mơ.
- Sụp mi mới xuất hiện, đồng tử một bên to hơn, mắt lệch rõ, không liếc được theo một hướng.
- Yếu tay chân, tê nửa người, méo miệng, nói khó, nuốt khó, đi loạng choạng, chóng mặt dữ dội.
- Giảm thị lực đột ngột, mất một phần thị trường, nhìn mờ nhanh, chói sáng nhiều.
- Đau mắt nhiều, đỏ mắt rõ, sợ ánh sáng, nghi nhiễm trùng hoặc có mủ.
- Sau chấn thương đầu, chấn thương mắt, va đập vùng mặt, tai nạn giao thông, dị vật bắn vào mắt.
- Nhìn đôi ở người có bệnh nền nặng như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, ung thư, suy giảm miễn dịch, hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng thần kinh cơ.
Khi nào nên khám sớm trong vài ngày?
Bạn nên sắp xếp khám mắt sớm nếu nhìn đôi lặp lại nhiều lần, kéo dài hơn một ngày, tăng dần, ảnh hưởng đọc sách, làm việc, lái xe hoặc đi lại. Cũng nên khám nếu bạn phải nghiêng đầu, nhắm một mắt, nheo mắt mới thấy dễ chịu; nếu trẻ đột nhiên lé, hay che một mắt, nghiêng đầu khi xem tivi; nếu người lớn thay kính gần đây nhưng vẫn thấy bóng đôi; hoặc nếu khô mắt, cộm xốn, chảy nước mắt làm hình ảnh biến dạng kéo dài.
Khi nào có thể theo dõi ngắn hạn?
Một số tình huống nhẹ có thể theo dõi ngắn hạn nếu triệu chứng thoáng qua, xảy ra sau khi quá mệt, thiếu ngủ, dùng màn hình lâu, không kèm đau đỏ hay giảm thị lực, và hết hoàn toàn sau nghỉ ngơi. Tuy nhiên, nếu triệu chứng tái diễn, kéo dài, không giải thích được, hoặc bạn không chắc đó là nhìn đôi hay nhìn mờ, khám mắt vẫn là cách an toàn hơn. Việc kiểm tra thị lực, khúc xạ, bề mặt mắt, vận nhãn và đáy mắt giúp tránh bỏ sót nguyên nhân cần xử trí.
Các nguyên nhân thường gặp gây nhìn đôi
Nguyên nhân gây nhìn đôi rất rộng. Việc phân nhóm giúp người bệnh hiểu vì sao bác sĩ cần khám nhiều bước, đôi khi cần phối hợp chuyên khoa mắt, thần kinh, nội tiết, tai mũi họng hoặc chẩn đoán hình ảnh. Dưới đây là các nhóm thường gặp, không dùng để tự chẩn đoán.
1. Tật khúc xạ và kính không phù hợp
Cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc lão thị chưa được chỉnh đúng có thể làm hình ảnh nhòe, kéo bóng, nhất là khi nhìn chữ nhỏ, đèn ban đêm hoặc màn hình. Loạn thị thường gây cảm giác chữ có bóng, nét đứng hoặc nét ngang bị kéo dài. Kính cũ trầy xước, tâm kính lệch, độ kính không phù hợp, kính đa tròng chưa quen hoặc khoảng cách đồng tử đo chưa đúng cũng có thể tạo cảm giác nhìn lệch, méo hoặc khó hợp nhất hình ảnh.
Trong nhóm này, đo thị lực và đo khúc xạ là bước quan trọng. Tuy nhiên, không nên nghĩ rằng nhìn đôi chỉ cần cắt kính là xong. Nếu là nhìn đôi hai mắt rõ, che một mắt hết đôi, bác sĩ vẫn cần kiểm tra vận nhãn, lác tiềm ẩn, khả năng hội tụ và các dấu hiệu thần kinh.
2. Khô mắt và rối loạn bề mặt nhãn cầu
Khô mắt làm lớp nước mắt không đều, khiến ánh sáng đi qua giác mạc bị tán xạ. Người bệnh có thể thấy hình bóng, chói đèn, nhìn lúc rõ lúc mờ, nặng hơn khi dùng máy tính, đọc lâu, ngồi máy lạnh, đi ngoài gió hoặc sau phẫu thuật mắt. Cảm giác cộm, xốn, nóng rát, chảy nước mắt sống, muốn chớp mắt liên tục là gợi ý bề mặt mắt có vấn đề.
Điều trị khô mắt phụ thuộc nguyên nhân và mức độ, có thể liên quan đến thói quen màn hình, môi trường, viêm bờ mi, tuyến Meibomius, thuốc đang dùng hoặc bệnh toàn thân. Người bệnh không nên tự lạm dụng thuốc nhỏ mắt không rõ thành phần. Nếu triệu chứng kéo dài, bạn có thể tìm hiểu dịch vụ điều trị khô mắt để được đánh giá phù hợp.
3. Giác mạc không đều, sẹo giác mạc, giác mạc chóp
Giác mạc là bề mặt khúc xạ quan trọng của mắt. Khi giác mạc không đều do sẹo, viêm, chấn thương, phẫu thuật, loạn dưỡng hoặc giác mạc chóp, người bệnh có thể nhìn một vật thành nhiều bóng, chói đèn ban đêm, thay kính nhiều lần nhưng thị lực vẫn không sắc nét. Nhìn đôi trong nhóm này thường là nhìn đôi một mắt hoặc đa ảnh một mắt.
Khám sinh hiển vi, đo khúc xạ, đánh giá giác mạc và khi cần có thể thực hiện sinh trắc hoặc bản đồ giác mạc theo chỉ định. Việc xử trí tùy nguyên nhân, từ kiểm soát bề mặt mắt, kính phù hợp, kính áp tròng chuyên biệt đến chuyển tuyến khi cần can thiệp chuyên sâu.
4. Đục thủy tinh thể và bất thường môi trường trong suốt
Đục thủy tinh thể không chỉ gây nhìn mờ mà còn có thể gây chói, lóa đèn, nhìn bóng đôi một mắt, giảm tương phản, khó lái xe ban đêm. Một số dạng đục thủy tinh thể làm ánh sáng tán xạ không đều, khiến người bệnh thấy hai hình hoặc nhiều bóng mờ ngay cả khi che mắt còn lại. Người lớn tuổi, người có tiền sử chấn thương mắt, dùng corticoid kéo dài, đái tháo đường hoặc tiếp xúc tia cực tím nhiều có nguy cơ cao hơn.
Khi nghi ngờ đục thủy tinh thể, bác sĩ cần khám thị lực, đo khúc xạ, soi đèn khe và đánh giá đáy mắt nếu quan sát được. Nếu mức độ đục ảnh hưởng sinh hoạt, hướng xử trí sẽ được cá thể hóa. Người bệnh có thể tìm hiểu thêm dịch vụ mổ cườm khô tại Bến Tre để biết quy trình tư vấn, nhưng quyết định điều trị cần dựa trên khám trực tiếp.
5. Lác, lác tiềm ẩn và rối loạn phối hợp hai mắt
Lác là tình trạng hai mắt không cùng hướng về một mục tiêu. Có người lác rõ từ nhỏ, có người chỉ lác tiềm ẩn và bình thường não vẫn kiểm soát được. Khi mệt, thiếu ngủ, bệnh, uống rượu, làm việc gần lâu hoặc tuổi tăng, khả năng hợp nhất hình ảnh giảm, lác tiềm ẩn có thể mất bù và gây nhìn đôi. Rối loạn hội tụ thường gây mỏi mắt, nhức đầu, chữ nhảy dòng, nhìn đôi khi đọc gần.
Đánh giá nhóm này cần đo thị lực, khúc xạ, che mắt luân phiên, đo độ lệch mắt, kiểm tra vận nhãn, hội tụ, điều tiết và đôi khi cần lăng kính thử. Không phải mọi trường hợp đều cần phẫu thuật. Một số người có thể được chỉnh kính, lăng kính, bài tập thị giác hoặc theo dõi; một số trường hợp cần chuyển chuyên khoa lác hoặc thần kinh mắt.
6. Liệt dây thần kinh vận nhãn
Các dây thần kinh sọ số III, IV và VI điều khiển phần lớn vận động mắt. Khi một dây bị ảnh hưởng, mắt có thể không liếc được theo hướng nhất định, gây nhìn đôi. Người bệnh có thể nghiêng đầu để giảm song thị, thấy đôi theo chiều ngang hoặc dọc, khó nhìn xa, khó đọc, sụp mi hoặc đau quanh mắt. Nguyên nhân có thể do thiếu máu vi mạch ở người đái tháo đường, tăng huyết áp, nhưng cũng có thể do phình mạch, u, viêm, chấn thương, tăng áp lực nội sọ hoặc đột quỵ.
Đây là nhóm cần thận trọng. Đặc biệt, nhìn đôi kèm sụp mi và đồng tử giãn một bên, đau đầu dữ dội hoặc dấu hiệu thần kinh là tình huống cần đánh giá khẩn. Bác sĩ mắt có thể phát hiện kiểu vận nhãn bất thường và quyết định cần chuyển tuyến hoặc phối hợp chuyên khoa.
7. Bệnh tuyến giáp mắt
Bệnh mắt liên quan tuyến giáp có thể làm cơ vận nhãn sưng dày, hốc mắt viêm, mắt lồi, mi co kéo, khô mắt, đau sau mắt và nhìn đôi. Song thị trong bệnh tuyến giáp có thể rõ hơn khi nhìn lên, nhìn xuống hoặc nhìn sang bên. Một số người đã biết bệnh Basedow hoặc rối loạn tuyến giáp, nhưng cũng có trường hợp triệu chứng mắt xuất hiện trước khi bệnh nội tiết được phát hiện.
Khám mắt giúp đánh giá mức độ khô mắt, lồi mắt, vận nhãn, thị lực, thị trường và nguy cơ chèn ép thần kinh thị. Người bệnh có thể cần phối hợp bác sĩ nội tiết, xét nghiệm tuyến giáp và chẩn đoán hình ảnh hốc mắt tùy trường hợp.
8. Nhược cơ và rối loạn thần kinh cơ
Nhược cơ có thể gây sụp mi và nhìn đôi thay đổi trong ngày, thường nặng hơn khi mệt và đỡ hơn sau nghỉ. Đặc điểm là triệu chứng không cố định: buổi sáng có thể nhẹ, chiều tối rõ hơn; lúc nhìn lâu một hướng thì nhìn đôi tăng; sụp mi có thể đổi bên. Vì biểu hiện dễ nhầm với mỏi mắt thông thường, người bệnh cần khám nếu song thị dao động lặp lại, nhất là kèm yếu cơ, nuốt khó, nói giọng mũi hoặc khó thở.
Bác sĩ mắt có thể nhận diện dấu hiệu gợi ý và hướng dẫn chuyển chuyên khoa thần kinh khi cần. Người bệnh không nên tự dùng thuốc theo truyền miệng vì nhóm bệnh thần kinh cơ cần chẩn đoán và theo dõi chặt chẽ.
9. Chấn thương mắt, hốc mắt và dị vật
Sau va đập vùng mặt, tai nạn, bóng đập vào mắt, ngã xe hoặc chấn thương lao động, nhìn đôi có thể do phù nề, xuất huyết, kẹt cơ vận nhãn, gãy xương hốc mắt, tổn thương thần kinh hoặc tổn thương trong mắt. Nếu có đau, sưng bầm, hạn chế liếc, buồn nôn khi nhìn lên, giảm thị lực, chảy máu, vết thương hoặc nghi dị vật, cần khám sớm. Với dị vật bắn vào mắt khi mài, cắt kim loại, khoan, hàn, không nên tự lấy nếu dị vật cắm sâu hoặc đau nhiều.
Trường hợp dị vật bề mặt mắt cần được xử trí đúng để giảm nguy cơ trầy giác mạc, nhiễm trùng hoặc sẹo. Bạn có thể tham khảo dịch vụ lấy dị vật mắt, nhưng nếu chấn thương xuyên nhãn cầu, giảm thị lực nặng hoặc vết thương sâu, cần đến cơ sở cấp cứu chuyên khoa.
10. Bệnh lý võng mạc, hoàng điểm và thần kinh thị
Một số bệnh lý vùng hoàng điểm có thể làm hình ảnh méo, biến dạng, chữ cong, vật thẳng thành cong hoặc có bóng chồng. Người bệnh đôi khi mô tả là nhìn đôi một mắt, nhưng thực chất là biến dạng hình. Các bệnh lý thần kinh thị, viêm, thiếu máu hoặc tổn thương đường dẫn truyền thị giác có thể gây giảm thị lực, mất thị trường, nhìn mờ hoặc khó phối hợp thị giác. Khi có giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, méo hình hoặc mất vùng nhìn, cần khám sớm.
Soi đáy mắt là bước quan trọng để đánh giá võng mạc và gai thị. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp hình đáy mắt, OCT hoặc chuyển chuyên khoa võng mạc. Dịch vụ soi đáy mắt tại Bến Tre có thể phù hợp khi cần kiểm tra đáy mắt theo chỉ định.
Nhìn đôi ở trẻ em: cần chú ý điều gì?
Trẻ em không phải lúc nào cũng nói được là con nhìn đôi. Trẻ có thể che một mắt, nghiêng đầu, nheo mắt, nhắm một mắt khi ra nắng, đọc bỏ dòng, hay va chạm đồ vật, than nhức đầu, không thích đọc sách, hoặc mắt bỗng lé. Ở trẻ nhỏ, não có thể ức chế hình từ mắt lệch để tránh nhìn đôi, dẫn đến nguy cơ nhược thị. Vì vậy, lác ở trẻ đôi khi không biểu hiện song thị rõ nhưng vẫn cần khám.
Các nguyên nhân ở trẻ có thể gồm tật khúc xạ, lác bẩm sinh hoặc lác điều tiết, rối loạn hội tụ, chấn thương, viêm, bệnh thần kinh hiếm gặp hoặc bệnh toàn thân. Nếu trẻ đột ngột lé, sụp mi, đau đầu, nôn, đi không vững, nhìn mờ hoặc sau chấn thương, cần khám sớm. Nếu trẻ có cận thị, việc kiểm soát cận cũng cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen nhìn gần, thời gian ngoài trời và lịch tái khám. Ortho-K là phương pháp chỉnh hình giác mạc tạm thời khi ngủ, không làm mất bản chất cận thị lâu dài; atropine hoặc kính kiểm soát cận thị cũng cần chỉ định và theo dõi phù hợp, không áp dụng giống nhau cho mọi trẻ.
Tại buổi khám, bác sĩ có thể đo thị lực theo tuổi, đo khúc xạ có hoặc không có liệt điều tiết tùy chỉ định, kiểm tra lác, vận nhãn, soi đáy mắt và đánh giá thói quen sinh hoạt. Phụ huynh nên mang theo kính cũ, toa kính cũ, kết quả khám trước đây và ghi lại thời điểm trẻ có biểu hiện bất thường.
Nhìn đôi ở người lớn và người cao tuổi
Ở người lớn, nhìn đôi mới xuất hiện thường cần đánh giá kỹ hơn vì nguy cơ bệnh lý thần kinh, mạch máu, nội tiết và chấn thương tăng theo tuổi. Người có đái tháo đường hoặc tăng huyết áp có thể bị liệt dây thần kinh vận nhãn do tổn thương vi mạch. Một số trường hợp cải thiện theo thời gian nếu kiểm soát bệnh nền tốt, nhưng vẫn cần bác sĩ đánh giá để loại trừ dấu hiệu nguy hiểm. Không nên tự cho rằng do tăng huyết áp hay tiểu đường mà bỏ qua khám thần kinh mắt.
Người cao tuổi cũng thường có đục thủy tinh thể, khô mắt, thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc đái tháo đường, glôcôm hoặc dùng nhiều thuốc. Một số thuốc an thần, thuốc chống co giật, rượu, chất kích thích hoặc tình trạng nhiễm trùng toàn thân có thể làm chóng mặt, nhìn mờ, rối loạn phối hợp mắt. Khi kể bệnh, người bệnh nên mang danh sách thuốc đang dùng, bệnh nền, thời điểm khởi phát và diễn tiến triệu chứng.
Với người phải lái xe, vận hành máy móc, làm việc trên cao hoặc chăm sóc người khác, nhìn đôi là yếu tố nguy cơ tai nạn. Nếu triệu chứng còn tồn tại, nên tạm ngưng hoạt động nguy hiểm cho đến khi được đánh giá. Một số trường hợp bác sĩ có thể hướng dẫn che tạm một mắt trong thời gian ngắn để giảm nhìn đôi khi đi lại, nhưng đây không phải giải pháp điều trị nguyên nhân và có thể làm mất cảm nhận chiều sâu.
Bác sĩ khám gì khi bạn đến vì nhìn đôi?
Khám nhìn đôi không chỉ là đo độ kính. Tùy tình huống, bác sĩ sẽ kết hợp hỏi bệnh, khám thị lực, khúc xạ, bề mặt mắt, vận nhãn, đồng tử, lác, đáy mắt và dấu hiệu toàn thân. Mục tiêu là xác định nhìn đôi một mắt hay hai mắt, đánh giá mức độ nguy cơ, tìm nguyên nhân có thể xử trí tại phòng khám mắt và nhận diện khi nào cần chuyển chuyên khoa.
Bước 1: Hỏi bệnh có định hướng
Bác sĩ hỏi thời điểm bắt đầu, xuất hiện đột ngột hay từ từ, liên tục hay từng lúc, nhìn xa hay gần, hình đôi ngang hay dọc, có hết khi che một mắt không, có đau đầu, đau mắt, sụp mi, yếu tay chân, bệnh nền, thuốc đang dùng, chấn thương hoặc phẫu thuật mắt trước đây không.
Bước 2: Đo thị lực và kiểm tra kính đang dùng
Thị lực từng mắt được đo riêng. Kính đang đeo được kiểm tra độ, tâm kính, trầy xước, độ lệch và sự phù hợp với nhu cầu nhìn xa, nhìn gần. Đây là bước quan trọng vì kính không phù hợp có thể gây mỏi mắt, nhòe bóng hoặc khó hợp nhất hình ảnh.
Bước 3: Đo khúc xạ
Đo khúc xạ giúp phát hiện cận thị, viễn thị, loạn thị, lão thị hoặc thay đổi độ kính. Kết quả cần được đối chiếu với triệu chứng và khám mắt, không chỉ dựa vào máy đo tự động. Với trẻ em, việc đo khúc xạ có thể cần quy trình riêng tùy tuổi và chỉ định.
Bước 4: Khám bề mặt mắt và bán phần trước
Bác sĩ đánh giá mi mắt, kết mạc, giác mạc, phim nước mắt, thủy tinh thể và dấu hiệu viêm. Khô mắt, viêm giác mạc, sẹo giác mạc, đục thủy tinh thể hoặc bất thường bề mặt có thể gây nhìn đôi một mắt hoặc hình bóng.
Bước 5: Kiểm tra vận nhãn, lác và phối hợp hai mắt
Bác sĩ yêu cầu bạn nhìn theo các hướng, che mở từng mắt, đo độ lệch nếu có, đánh giá hội tụ và điều tiết. Bước này đặc biệt quan trọng khi nhìn đôi biến mất sau khi che một mắt.
Bước 6: Kiểm tra đồng tử và dấu hiệu thần kinh mắt
Đồng tử, sụp mi, vận động mi, đau, cảm giác vùng mặt và các dấu hiệu bất thường khác giúp bác sĩ nhận diện nguy cơ liệt dây thần kinh, bệnh thần kinh cơ hoặc tình huống cần chuyển viện.
Bước 7: Soi đáy mắt khi cần
Đáy mắt cho biết tình trạng võng mạc, hoàng điểm, mạch máu và gai thị. Điều này hữu ích nếu có giảm thị lực, méo hình, bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, đau đầu hoặc nghi bệnh thần kinh thị.
Bước 8: Tư vấn hướng xử trí và theo dõi
Sau khi tổng hợp, bác sĩ giải thích khả năng nguyên nhân, mức độ cần theo dõi, điều chỉnh kính, điều trị bề mặt mắt, dùng lăng kính, chuyển chuyên khoa hoặc đi cấp cứu nếu có dấu hiệu nguy hiểm. Kết quả luôn cần cá thể hóa.
Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, người bệnh có thể được khám mắt, đo khúc xạ và tư vấn theo tình trạng cụ thể. Phòng khám định vị về khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS; các thiết bị như Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 và tiêu chuẩn tư vấn ZEISS Vision Expert có thể hỗ trợ quá trình đo khám và làm kính. Tuy nhiên, với dấu hiệu nghi cấp cứu thần kinh hoặc chấn thương nặng, người bệnh cần đến cơ sở cấp cứu phù hợp.
Các xét nghiệm và kiểm tra có thể được chỉ định
Không phải ai nhìn đôi cũng cần làm nhiều xét nghiệm. Bác sĩ sẽ dựa vào hỏi bệnh và khám lâm sàng để chọn kiểm tra phù hợp. Việc làm quá nhiều xét nghiệm không cần thiết có thể tốn kém, nhưng bỏ qua xét nghiệm khi có dấu hiệu nguy hiểm cũng không an toàn.
Kiểm tra tại phòng khám mắt
- Đo thị lực từng mắt và hai mắt.
- Đo khúc xạ, thử kính, đánh giá kính cũ.
- Khám đèn khe bề mặt mắt, giác mạc, thủy tinh thể.
- Đánh giá phim nước mắt, bờ mi nếu nghi khô mắt.
- Che mắt, đo lác, kiểm tra vận nhãn.
- Đánh giá đồng tử, sụp mi, phản xạ ánh sáng.
- Soi đáy mắt hoặc chụp hình đáy mắt khi cần.
Kiểm tra phối hợp khi nghi nguyên nhân toàn thân
- Đường huyết, HbA1c, huyết áp, mỡ máu nếu nghi yếu tố mạch máu.
- Xét nghiệm tuyến giáp nếu có lồi mắt, co kéo mi, run tay, sụt cân hoặc tiền sử bệnh giáp.
- Đánh giá nhược cơ khi có sụp mi, song thị dao động, yếu cơ.
- Chẩn đoán hình ảnh như CT hoặc MRI khi nghi tổn thương thần kinh, hốc mắt, chấn thương hoặc khối choán chỗ.
- Khám thần kinh, nội tiết, tai mũi họng hoặc cấp cứu tùy dấu hiệu.
Người bệnh nên hiểu rằng chỉ định xét nghiệm không có nghĩa chắc chắn bệnh nặng. Đôi khi bác sĩ cần loại trừ nguyên nhân nguy hiểm để yên tâm theo dõi. Ngược lại, nếu bác sĩ khuyên đi cấp cứu vì có dấu hiệu cảnh báo, không nên trì hoãn để chờ triệu chứng tự hết.
Yếu tố làm nhìn đôi nặng hơn hoặc dễ xuất hiện
Nhiều người chỉ bị nhìn đôi trong một số hoàn cảnh nhất định. Việc nhận diện yếu tố kích hoạt giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân và giúp người bệnh điều chỉnh thói quen an toàn hơn.
Mệt mỏi, thiếu ngủ và làm việc gần kéo dài
Khi cơ thể mệt, khả năng điều tiết và hội tụ của hai mắt giảm. Người có lác tiềm ẩn, rối loạn hội tụ hoặc khúc xạ chưa chỉnh đúng có thể thấy chữ tách đôi vào cuối ngày. Làm việc liên tục với màn hình làm giảm chớp mắt, tăng khô mắt và mỏi điều tiết. Nghỉ giải lao, chớp mắt chủ động, điều chỉnh ánh sáng và khoảng cách màn hình có thể giúp giảm khó chịu, nhưng không thay thế khám nếu triệu chứng lặp lại.
Đèn ban đêm, chói sáng và tương phản cao
Nhiều bệnh nhân nói ban ngày tương đối ổn nhưng ban đêm nhìn đèn xe thành hai bóng hoặc nhiều quầng. Nguyên nhân có thể là loạn thị, khô mắt, đục thủy tinh thể, kính trầy, đồng tử giãn trong tối làm lộ sai lệch quang học, hoặc giác mạc không đều. Nếu triệu chứng ảnh hưởng lái xe ban đêm, nên khám và hạn chế lái khi chưa rõ nguyên nhân.
Tư thế đầu và hướng nhìn
Nhìn đôi do liệt cơ hoặc lác thường thay đổi theo hướng nhìn. Có người nhìn thẳng thì ít đôi nhưng nhìn sang trái lại đôi rõ; có người nhìn xuống cầu thang thì đôi nhiều; có người phải nghiêng đầu để thấy một hình. Những chi tiết này rất quan trọng. Khi đi khám, hãy nói rõ hướng nhìn nào gây triệu chứng nhiều nhất.
Bệnh nền và thuốc
Đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tuyến giáp, bệnh tự miễn, nhiễm trùng, migraine, rối loạn thần kinh cơ và tiền sử đột quỵ đều có thể liên quan đến nhìn đôi. Một số thuốc hoặc chất kích thích có thể gây chóng mặt, nhìn mờ, rung giật nhãn cầu hoặc rối loạn điều tiết. Không tự ngưng thuốc đang dùng nếu chưa hỏi bác sĩ điều trị, nhưng hãy mang danh sách thuốc khi đi khám mắt.
Sai lầm thường gặp khi bị nhìn đôi
Sai lầm 1: Nghĩ chắc do mỏi mắt
Mỏi mắt là nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải lời giải thích cho mọi trường hợp. Nhìn đôi đột ngột, rõ, kéo dài hoặc kèm dấu hiệu khác cần được khám để loại trừ nguyên nhân nghiêm trọng.
Sai lầm 2: Tự mua thuốc nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt không rõ thành phần có thể không phù hợp, đặc biệt nếu chứa corticoid hoặc chất co mạch. Khô mắt, viêm, nhiễm trùng, dị ứng và trầy giác mạc cần hướng xử trí khác nhau.
Sai lầm 3: Chỉ đi cắt kính mà không khám vận nhãn
Nếu nhìn đôi hai mắt biến mất khi che một mắt, vấn đề có thể nằm ở phối hợp hai mắt chứ không chỉ độ kính. Đo khúc xạ là cần thiết nhưng chưa đủ trong nhiều trường hợp.
Sai lầm 4: Vẫn lái xe khi đang song thị
Nhìn đôi làm giảm khả năng ước lượng khoảng cách và tăng nguy cơ tai nạn. Nếu triệu chứng còn rõ, nên tạm ngưng lái xe và nhờ người đưa đi khám.
Sai lầm 5: Bỏ qua triệu chứng ở trẻ
Trẻ có thể không mô tả được nhìn đôi. Dấu hiệu như nghiêng đầu, che một mắt, lé mới xuất hiện, đọc khó hoặc than nhức đầu cần được chú ý.
Sai lầm 6: Chờ tự hết dù có dấu hiệu cảnh báo
Đau đầu dữ dội, sụp mi, đồng tử bất thường, yếu tay chân, nói khó, giảm thị lực hoặc chấn thương là các dấu hiệu không nên trì hoãn.
Đặt lịch khám
Nếu bạn bị nhìn đôi lặp lại, không chắc là nhìn đôi một mắt hay hai mắt, hoặc cần kiểm tra khúc xạ, vận nhãn và đáy mắt, hãy sắp xếp khám mắt để được đánh giá trực tiếp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám. Nếu nhìn đôi kèm đau đầu dữ dội, yếu liệt, sụp mi, giảm thị lực đột ngột hoặc chấn thương nặng, hãy đến cơ sở cấp cứu phù hợp.
Người bệnh nên chuẩn bị gì trước khi đi khám?
Chuẩn bị tốt giúp bác sĩ đánh giá nhanh và chính xác hơn. Bạn không cần tự chẩn đoán, nhưng nên ghi lại triệu chứng theo cách cụ thể. Hãy trả lời những câu hỏi sau: nhìn đôi bắt đầu lúc nào, kéo dài bao lâu, liên tục hay từng cơn, một ngày xảy ra mấy lần, nhìn xa hay nhìn gần, hình đôi ngang hay dọc, che mắt nào thì hết, có đau đầu hoặc đau mắt không, có sụp mi hoặc chóng mặt không, có bệnh nền hay chấn thương gần đây không.
Nên mang theo kính đang dùng, toa kính cũ, kính áp tròng nếu có, thuốc nhỏ mắt đang dùng, danh sách thuốc toàn thân, kết quả xét nghiệm hoặc phim chụp liên quan. Nếu triệu chứng xảy ra từng lúc, bạn có thể nhờ người thân chụp hình mắt khi bị lé hoặc sụp mi, hoặc ghi chú thời điểm trong ngày. Không nên tự nhỏ thuốc giãn đồng tử, thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm hoặc thuốc không rõ tên trước khi khám nếu không có chỉ định.
Nếu bạn có triệu chứng nặng, hãy ưu tiên an toàn: không tự lái xe, không đi một mình nếu chóng mặt, không cố làm việc với máy móc. Với trẻ em, phụ huynh nên mô tả hành vi quan sát được thay vì chỉ hỏi trẻ có nhìn đôi không, vì trẻ có thể không hiểu hoặc không diễn đạt được.
Hướng xử trí nhìn đôi phụ thuộc nguyên nhân
Không có một cách xử trí chung cho mọi trường hợp nhìn đôi. Việc điều trị hoặc theo dõi phụ thuộc vào loại song thị, nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng, tuổi, bệnh nền, nguy cơ thần kinh và nhu cầu sinh hoạt của người bệnh. Dưới đây là các hướng thường gặp để bạn hình dung, không phải đơn thuốc hay chỉ định cá nhân.
Điều chỉnh khúc xạ và kính
Nếu nhìn đôi hoặc bóng hình liên quan đến tật khúc xạ, kính không phù hợp, loạn thị hoặc lão thị, bác sĩ có thể tư vấn chỉnh độ kính, thay tròng, điều chỉnh tâm kính hoặc thiết kế kính phù hợp hơn với nhu cầu. Với người làm việc máy tính nhiều, khoảng cách làm việc và loại kính cũng cần cân nhắc. Kính mới có thể cần thời gian thích nghi, nhưng nếu gây chóng mặt, đau đầu hoặc nhìn đôi rõ, nên quay lại kiểm tra.
Điều trị bề mặt mắt
Nếu khô mắt, viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius hoặc tổn thương giác mạc là yếu tố chính, hướng xử trí có thể gồm điều chỉnh thói quen, vệ sinh mi, nước mắt nhân tạo phù hợp, kiểm soát viêm hoặc điều trị bệnh nền theo chỉ định. Không nên dùng chung thuốc nhỏ mắt của người khác vì cùng triệu chứng cộm xốn nhưng nguyên nhân có thể khác nhau.
Lăng kính, che tạm một mắt và bài tập thị giác
Trong một số rối loạn phối hợp hai mắt, lăng kính có thể giúp giảm song thị bằng cách hỗ trợ hợp nhất hình ảnh. Bài tập thị giác có thể hữu ích ở một số trường hợp rối loạn hội tụ, nhưng cần chọn đúng đối tượng và theo dõi đáp ứng. Che tạm một mắt có thể được dùng ngắn hạn để giảm khó chịu, nhất là khi chờ khám chuyên khoa, nhưng không xử lý nguyên nhân và có thể làm giảm cảm nhận chiều sâu.
Theo dõi hoặc chuyển chuyên khoa
Một số liệt dây thần kinh do vi mạch có thể được theo dõi cùng kiểm soát bệnh nền, nhưng quyết định này cần dựa trên khám và loại trừ dấu hiệu nguy hiểm. Nếu nghi phình mạch, đột quỵ, khối choán chỗ, bệnh thần kinh cơ, bệnh tuyến giáp mắt, chấn thương hốc mắt hoặc nhiễm trùng, bác sĩ sẽ hướng dẫn chuyển chuyên khoa hoặc cấp cứu. Người bệnh không nên trì hoãn khi được khuyên chuyển viện.
Phẫu thuật hoặc can thiệp chuyên sâu
Một số trường hợp lác ổn định, bệnh hốc mắt, đục thủy tinh thể ảnh hưởng thị lực, chấn thương kẹt cơ hoặc bệnh lý giác mạc có thể cần can thiệp chuyên sâu. Quyết định phụ thuộc vào chẩn đoán, mức độ ổn định, lợi ích, rủi ro, bệnh nền và mong đợi thực tế của người bệnh. Không có phương pháp nào phù hợp cho tất cả.
Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ
Thứ nhất, hãy mô tả triệu chứng thay vì tự gán bệnh. Câu nói tôi nhìn một vật thành hai hình, che mắt trái thì hết, che mắt phải thì còn, xảy ra khi nhìn xa từ sáng nay có giá trị hơn nhiều so với chỉ nói tôi bị mỏi mắt. Thứ hai, đừng đánh giá nhẹ triệu chứng mới xuất hiện ở người lớn. Nếu song thị rõ và không giải thích được, khám sớm giúp phân loại nguy cơ.
Thứ ba, chú ý bối cảnh. Nhìn đôi sau chấn thương, sau đau đầu dữ dội, kèm sụp mi hoặc yếu tay chân khác rất nhiều với nhìn bóng nhẹ sau tám giờ làm việc máy tính. Thứ tư, đừng bỏ qua bệnh nền. Đường huyết, huyết áp, tuyến giáp, thuốc đang dùng và tiền sử phẫu thuật mắt đều có thể ảnh hưởng hướng chẩn đoán. Thứ năm, an toàn sinh hoạt quan trọng. Khi đang nhìn đôi, việc đi cầu thang, lái xe, băng qua đường hoặc vận hành máy móc cần thận trọng hơn.
Với người làm việc văn phòng, có thể áp dụng thói quen nghỉ mắt định kỳ, đặt màn hình ngang hoặc thấp hơn tầm mắt một chút, tăng chớp mắt, tránh gió máy lạnh thổi trực tiếp, uống đủ nước và ngủ đủ. Với trẻ em, tăng thời gian ngoài trời, quản lý thời gian nhìn gần và tái khám theo hẹn giúp theo dõi khúc xạ và thị giác hai mắt. Tuy nhiên, những biện pháp này chỉ hỗ trợ, không thay thế khám khi có song thị thật sự.
Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?
Nếu bạn ở Bến Tre và có triệu chứng mắt như nhìn đôi không cấp cứu, nhìn bóng, nhìn mờ, mỏi mắt, nghi sai độ kính, khô mắt, chói đèn, hoặc cần kiểm tra thị lực, bạn có thể đặt lịch khám mắt tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh. Địa chỉ phòng khám: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline: 079 860 86 86.
Những trường hợp phù hợp để khám tại phòng khám gồm: cần phân biệt nhìn đôi một mắt hay hai mắt; cần đo thị lực và đo khúc xạ; nghi kính không phù hợp; có khô mắt, cộm xốn, chói đèn; cần kiểm tra lác, vận nhãn; cần soi đáy mắt theo chỉ định; trẻ em cần đánh giá khúc xạ, lác hoặc kiểm soát cận thị. Phòng khám có định hướng về khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS, với quy trình tư vấn thực tế theo từng người.
Tuy nhiên, nếu có đau đầu dữ dội, yếu liệt, nói khó, méo miệng, lơ mơ, sụp mi kèm đồng tử bất thường, giảm thị lực đột ngột, chấn thương nặng hoặc nghi nhiễm trùng nặng, bạn nên đến cơ sở cấp cứu hoặc bệnh viện có chuyên khoa phù hợp. Phòng khám mắt có vai trò phát hiện, phân loại và xử trí trong phạm vi chuyên môn, nhưng không thay thế hệ thống cấp cứu khi tình huống vượt quá phạm vi phòng khám ngoại trú.
Bản đồ quyết định: nên làm gì khi bị nhìn đôi?
Nếu triệu chứng nặng
Nhìn đôi đột ngột kèm đau đầu dữ dội, sụp mi, đồng tử bất thường, yếu tay chân, nói khó, chóng mặt nặng, giảm thị lực, đau đỏ mắt nhiều hoặc chấn thương: hãy đi khám ngay, ưu tiên cơ sở cấp cứu phù hợp. Không tự lái xe và không chờ tự hết.
Nếu nhìn đôi rõ nhưng không có dấu hiệu cấp cứu
Hãy sắp xếp khám mắt sớm. Trước khi đi khám, ghi lại triệu chứng, thử che từng mắt nếu an toàn, mang kính cũ và danh sách thuốc. Bác sĩ sẽ phân loại song thị một mắt hay hai mắt và quyết định cần đo khúc xạ, khám vận nhãn, soi đáy mắt hay chuyển chuyên khoa.
Nếu chỉ thấy bóng nhẹ sau khi làm việc lâu
Có thể nghỉ mắt, chớp mắt, giảm thời gian nhìn gần, điều chỉnh ánh sáng và theo dõi ngắn. Nhưng nếu triệu chứng tái diễn, kéo dài, tăng dần, ảnh hưởng lái xe hoặc đọc sách, vẫn nên khám để kiểm tra khúc xạ, khô mắt và phối hợp hai mắt.
Nếu xảy ra ở trẻ em
Không nên chỉ hỏi trẻ có nhìn đôi không. Hãy quan sát lé, nghiêng đầu, che một mắt, đọc khó, nheo mắt, nhức đầu hoặc giảm chú ý. Lác mới xuất hiện, sụp mi, đau đầu, nôn hoặc sau chấn thương cần khám sớm.
Đặt lịch khám
Nhìn đôi là triệu chứng cần được phân loại đúng. Nếu bạn cần khám mắt tại Bến Tre, hãy liên hệ phòng khám để được tư vấn thời điểm khám phù hợp với mức độ triệu chứng.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám. Với triệu chứng nặng như đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, hãy khám sớm.
Câu hỏi thường gặp
Nhìn đôi là gì và có giống nhìn mờ không?
Nhìn đôi là khi một vật được thấy thành hai hình, còn nhìn mờ là hình ảnh không sắc nét. Hai cảm giác có thể giống nhau khi có loạn thị, khô mắt hoặc đục thủy tinh thể, vì vậy cần khám để phân biệt.
Làm sao biết nhìn đôi một mắt hay hai mắt?
Bạn có thể che từng mắt khi đang ngồi an toàn. Nếu chỉ một mắt mở mà vẫn thấy đôi, đó thường là nhìn đôi một mắt. Nếu mở hai mắt thấy đôi nhưng che một mắt thì hết, đó là nhìn đôi hai mắt và cần đánh giá phối hợp vận nhãn.
Nhìn đôi khi nào cần khám ngay?
Cần khám ngay nếu nhìn đôi xuất hiện đột ngột, kèm đau đầu dữ dội, sụp mi, đồng tử bất thường, yếu tay chân, nói khó, chóng mặt nặng, giảm thị lực, đau đỏ mắt nhiều hoặc sau chấn thương.
Nhìn đôi có phải chỉ cần đo kính không?
Không luôn luôn. Đo khúc xạ rất quan trọng, nhưng nhìn đôi có thể do khô mắt, giác mạc, thủy tinh thể, lác, liệt dây thần kinh, bệnh tuyến giáp hoặc bệnh thần kinh. Bác sĩ cần khám toàn diện theo triệu chứng.
Trẻ em bị nghiêng đầu hoặc che một mắt có cần khám không?
Có. Trẻ có thể không nói được là nhìn đôi. Nghiêng đầu, che một mắt, lé mới, đọc khó, nhức đầu hoặc giảm thị lực là dấu hiệu nên khám mắt, đặc biệt nếu xuất hiện đột ngột hoặc sau chấn thương.


