• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Đeo kính chóng mặt: có phải sai độ không?

Đeo kính chóng mặt

Bài trụ cột • Khám mắt & dịch vụ • Hướng dẫn/Thông tin

Table of Contents

Đeo kính chóng mặt: có phải sai độ không?

Đeo kính chóng mặt là tình huống nhiều người gặp khi mới cắt kính, đổi tròng, đổi gọng, hoặc chuyển sang kính đa tròng. Cảm giác có thể là lâng lâng, nhức đầu, buồn nôn nhẹ, mất thăng bằng khi nhìn gần/nhìn xa hoặc khi đi cầu thang. Một số trường hợp chỉ là giai đoạn thích nghi; nhưng cũng có trường hợp do sai độ, sai tâm kính, sai thiết kế tròng, vấn đề thị giác hai mắt, hoặc nguyên nhân ngoài mắt.

Bài viết này giúp bạn hiểu vì sao đeo kính chóng mặt, tự kiểm tra những lỗi thường gặp, và biết khi nào cần khám mắt chuyên khoa để chỉnh kính an toàn. Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định khám trực tiếp.

Tóm tắt nhanh: khi đeo kính chóng mặt, nên làm gì?

Trường hợp thường gặp (có thể theo dõi)

  • Mới đeo kính lần đầu hoặc tăng/giảm độ nhiều, đặc biệt có loạn thị.
  • Mới chuyển sang kính đa tròng, kính hai tròng, hoặc tròng thiết kế mới.
  • Chóng mặt nhẹ, giảm dần theo ngày, không kèm đau mắt dữ dội hay nhìn mờ tiến triển.

Dấu hiệu nên khám sớm

  • Đeo kính chóng mặt kéo dài > 3–7 ngày hoặc nặng lên.
  • Nhìn méo, nhìn đôi, mỏi mắt nhiều, đau đầu, buồn nôn khi nhìn qua kính.
  • Chóng mặt kèm đỏ mắt, đau mắt dữ dội, chấn thương mắt, giảm thị lực đột ngột hoặc nhìn mờ tăng nhanh.
  • Trẻ em than chóng mặt/nhức đầu khi đeo kính, học tập giảm tập trung.

Gợi ý an toàn: Nếu chóng mặt dữ dội, kèm yếu tay chân, nói khó, tê bì, đau đầu như “sét đánh”, hãy đi cấp cứu ngay (có thể không liên quan mắt).

Đeo kính chóng mặt là gì và vì sao dễ bị nhầm “sai độ”?

Đeo kính chóng mặt là cảm giác mất ổn định, choáng váng hoặc lâng lâng xuất hiện khi nhìn qua kính. Ở góc nhìn chuyên môn, triệu chứng này thường liên quan đến một trong ba nhóm vấn đề:

  1. Thay đổi hình ảnh trên võng mạc: kính làm ảnh to/nhỏ hơn, méo hơn, dịch chuyển hơn so với khi không đeo kính; não cần thời gian “làm quen”.
  2. Phối hợp hai mắt (thị giác hai mắt): hai mắt phải hội tụ và điều tiết đúng để tạo hình ảnh 1; chỉ cần lệch nhỏ (ẩn lác, chênh khúc xạ, sai trục loạn) cũng có thể gây mỏi và chóng mặt.
  3. Yếu tố cơ học – quang học của kính: sai tâm kính (PD), gọng lệch, khoảng cách đỉnh (vertex distance), độ nghiêng (pantoscopic tilt), độ cong tròng (base curve) không phù hợp… có thể làm hình ảnh biến dạng khi bạn di chuyển.

Vì triệu chứng xảy ra ngay sau khi đổi kính, nhiều người kết luận “chắc chắn sai độ”. Thực tế, đeo kính chóng mặt có thể do sai độ, nhưng cũng có thể do đúng độ nhưng sai lắp kính, hoặc do bạn vừa chuyển sang thiết kế tròng khác (đa tròng, chống ánh sáng xanh, tròng mỏng chiết suất cao, tròng cong thể thao…), hoặc do mắt đang có bệnh lý (khô mắt, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc) khiến hình ảnh dao động.

Thông điệp quan trọng: Để xác định có “sai độ” hay không, cần đo khúc xạ và kiểm tra kính một cách hệ thống, tránh tự đoán và cố đeo kéo dài nếu triệu chứng nặng.

Lưu ý an toàn: Nếu đeo kính chóng mặt kèm đau mắt dữ dội, đỏ mắt kèm nhìn mờ, giảm thị lực đột ngột hoặc vừa chấn thương mắt, bạn nên đi khám sớm (không nên chờ “tự quen”).

Nguyên nhân thường gặp khiến đeo kính chóng mặt

Để xử trí đúng, hãy tách nguyên nhân theo từng “tầng”: từ khúc xạ (độ kính), đến lắp ráp kính, đến phối hợp hai mắt, rồi đến bệnh lý mắt và nguyên nhân toàn thân. Dưới đây là các nguyên nhân hay gặp nhất khi đeo kính chóng mặt.

1) Sai độ cận/viễn hoặc sai độ loạn thị

Sai độ có thể theo hai dạng: sai số đo khúc xạ hoặc độ đúng nhưng không phù hợp dung nạp (đặc biệt với loạn thị, viễn thị, hoặc người làm việc gần nhiều).

  • Quá trừ cận (đeo mạnh hơn cần thiết): nhìn xa có thể “rất rõ” nhưng dễ mỏi mắt, nhức đầu, chóng mặt, khó nhìn gần.
  • Thiếu cận: nhìn xa không đạt, hay nheo mắt; một số người vẫn chóng mặt do cố gắng điều tiết/nhìn.
  • Sai trục loạn (axis): chỉ lệch vài độ cũng có thể làm hình ảnh “nghiêng”, méo, gây khó chịu khi quay đầu hoặc đi lại.
  • Thay đổi độ loạn nhiều: não cần thời gian thích nghi vì đường thẳng có thể thành cong/xiên.

Điểm cần nhớ: không phải cứ khó chịu là “cắt sai”. Có người đo ra độ đúng nhưng cần điều chỉnh tăng/giảm từ từ theo khả năng dung nạp, nhất là ở người lớn tuổi hoặc người có rối loạn thị giác hai mắt.

2) Sai khoảng cách đồng tử (PD) hoặc sai chiều cao tâm nhìn (đặc biệt với đa tròng)

Sai tâm kính làm hình ảnh lệch, tạo hiệu ứng như lăng kính (prism) không chủ đích. Điều này dễ gây đeo kính chóng mặt, nhức đầu, cảm giác “kéo mắt” hoặc nhìn không thoải mái khi đọc.

  • PD (pupillary distance) sai: hai mắt phải “gồng” để hội tụ, dẫn đến mỏi và chóng mặt.
  • Chiều cao lắp (fitting height) sai ở kính đa tròng: bạn không nhìn đúng vùng thiết kế, dễ choáng khi đi cầu thang, bước hụt.

3) Đổi gọng, gọng lệch hoặc thông số gọng không phù hợp

Nhiều trường hợp đeo kính chóng mặt xảy ra sau khi đổi gọng dù giữ nguyên độ. Vì gọng ảnh hưởng mạnh đến:

  • Khoảng cách đỉnh (từ tròng tới mắt): thay đổi làm thay đổi hiệu lực độ, nhất là độ cao.
  • Độ nghiêng của tròng: nếu nghiêng quá nhiều/ít, hình ảnh méo khi nhìn xuống hoặc nhìn ngang.
  • Độ ôm mặt: tròng cong quá/ít quá so với thiết kế có thể gây biến dạng ngoại vi.
  • Gọng lệch: tâm kính bị lệch, hai mắt nhận hình khác nhau.

Vì vậy, đánh giá không chỉ “độ đúng chưa” mà còn “kính lắp đúng chưa” là rất quan trọng khi đeo kính chóng mặt.

4) Chênh lệch độ giữa hai mắt (anisometropia) hoặc thay đổi lớn sau cắt kính

Khi hai mắt có độ chênh đáng kể, kính có thể làm ảnh to/nhỏ khác nhau giữa hai mắt (aniseikonia). Não khó hợp nhất hai hình, dẫn đến chóng mặt, nhìn khó chịu, có thể kèm nhìn đôi thoáng qua.

Nguy cơ cao hơn khi:

  • Vừa tăng độ mạnh ở một mắt.
  • Vừa thay đổi loại tròng (chiết suất, thiết kế, aspheric).
  • Người có tiền sử lác, yếu hội tụ.

5) Kính đa tròng (progressive) hoặc thiết kế tròng đặc biệt

Kính đa tròng có vùng chuyển tiếp giữa nhìn xa – trung gian – gần. Ngoại vi của tròng thường có vùng biến dạng đặc trưng. Khi chưa quen, người đeo có thể thấy:

  • “Bơi hình”, choáng khi quay đầu.
  • Đeo kính chóng mặt khi đi cầu thang, xuống dốc.
  • Khó định vị vật ở ngoại vi.

Với tròng chiết suất cao, tròng mỏng, tròng cong, tròng chống chói/đổi màu… mức biến dạng và cảm nhận màu sắc/độ tương phản cũng có thể khác, làm tăng cảm giác khó chịu ở người nhạy cảm.

6) Rối loạn thị giác hai mắt: ẩn lác, rối loạn hội tụ, rối loạn điều tiết

Không ít trường hợp đeo kính chóng mặt do vấn đề phối hợp hai mắt, nhất là người làm máy tính, học tập cường độ cao, hoặc trẻ em. Dù độ kính “đúng”, nếu mắt không phối hợp tốt, bạn vẫn có thể:

  • Mỏi mắt, nhức đầu vùng trán/thái dương.
  • Khó tập trung khi đọc, chữ “nhảy”.
  • Chóng mặt khi chuyển nhìn gần ↔ nhìn xa.

Nhóm này cần thăm khám đầy đủ thị giác hai mắt; đôi khi cần bài tập thị giác hoặc chỉnh lăng kính theo chỉ định.

7) Khô mắt, viêm bờ mi, chất lượng phim nước mắt kém

Khô mắt làm hình ảnh dao động, chớp nháy; người bệnh dễ nheo mắt, mỏi, nhức đầu. Khi vừa đổi kính, bạn dễ quy kết “kính làm chóng mặt”, nhưng thực chất đeo kính chóng mặt chỉ là “giọt nước tràn ly” của tình trạng khô mắt có sẵn.

Nếu bạn thường xuyên cộm xốn, nhìn mờ lúc rõ lúc mờ (nhất là khi nhìn màn hình), hãy cân nhắc kiểm tra và điều trị. Tại phòng khám có dịch vụ điều trị khô mắt theo đánh giá cá thể hóa.

8) Bệnh lý mắt nền: đục thủy tinh thể, bệnh giác mạc, võng mạc…

Đục thủy tinh thể (cườm khô) làm giảm tương phản, chói lóa; người bệnh dễ chóng mặt khi thay đổi ánh sáng. Một số bệnh lý võng mạc/hoàng điểm làm hình ảnh méo (metamorphopsia), khiến việc “làm quen kính” khó hơn. Khi nghi ngờ, bác sĩ có thể chỉ định soi đáy mắt hoặc đánh giá thêm.

Bạn có thể tham khảo dịch vụ soi đáy mắttư vấn đục thủy tinh thể (mổ cườm khô) tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh.

9) Nguyên nhân ngoài mắt: tiền đình, huyết áp, đường huyết, thuốc…

Cuối cùng, không phải mọi chóng mặt đều do kính. Nếu bạn đeo kính chóng mặt nhưng cũng chóng mặt khi không đeo, hoặc chóng mặt kiểu quay cuồng, kèm ù tai, giảm thính lực, choáng khi đổi tư thế, hãy cân nhắc khám tai mũi họng, nội khoa hoặc thần kinh theo triệu chứng.

Bạn đang đeo kính chóng mặt và không chắc do đâu?

Đừng cố “chịu đựng” quá lâu. Việc kiểm tra lại độ, tâm kính và sức khỏe mắt có thể giúp tìm đúng nguyên nhân và giảm khó chịu an toàn.

Đặt lịch khám mắt tổng quát tại BS Minh Bến Tre

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre
35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre
Hotline: 079 860 86 86

Khi nào đeo kính chóng mặt là phản ứng thích nghi bình thường?

Không phải cứ đeo kính chóng mặt là sai. Thị giác là quá trình “não xử lý hình ảnh”. Khi bạn thay đổi kính, não cần thời gian hiệu chỉnh lại cách hiểu hình ảnh, nhất là khi:

  • Lần đầu đeo kính (não lần đầu nhận ảnh đã được “chỉnh” bằng thấu kính).
  • Tăng/giảm độ đáng kể, đặc biệt cận cao hoặc viễn.
  • Thêm hoặc thay đổi độ loạn thị.
  • Chuyển từ kính đơn tròng sang kính đa tròng.
  • Đổi tròng chất lượng/thiết kế khác (aspheric, freeform, chiết suất cao).

Thời gian thích nghi thường kéo dài bao lâu?

Mỗi người khác nhau. Nhiều người quen trong 1–3 ngày; một số cần 1–2 tuần, đặc biệt với kính đa tròng hoặc thay đổi loạn thị. Nếu đeo kính chóng mặt giảm dần theo thời gian và không kèm dấu hiệu cảnh báo, có thể tiếp tục theo dõi.

Những biểu hiện “thích nghi” thường gặp

  • Hơi “lạ” khi nhìn nghiêng, nhất là ở rìa tròng.
  • Cảm giác sàn nhà “cao/thấp” hơn bình thường trong 1–2 ngày đầu.
  • Chóng mặt nhẹ khi chuyển từ nhìn gần sang nhìn xa (hoặc ngược lại), sau đó giảm.

Khi nào không nên coi là “thích nghi”?

Nếu đeo kính chóng mặt làm bạn không thể làm việc, đi lại không an toàn, hoặc ngày càng nặng, bạn nên kiểm tra lại. Tương tự, nếu có nhìn đôi, đau đầu dữ dội, buồn nôn rõ, hoặc nhìn mờ tăng, cần khám sớm.

Tham chiếu (đọc thêm)

Các tổ chức nhãn khoa/khúc xạ cũng nhấn mạnh việc cần thời gian thích nghi khi đổi kính và nên tái khám nếu triệu chứng kéo dài. Bạn có thể xem thêm thông tin giáo dục sức khỏe từ American Academy of Ophthalmology (AAO).

Dấu hiệu gợi ý sai độ, sai tâm kính hoặc sai thiết kế tròng khi đeo kính chóng mặt

Dưới đây là những dấu hiệu thường khiến bác sĩ/khúc xạ viên nghi ngờ bạn đang đeo kính chóng mặt do “kính không phù hợp” hơn là do thích nghi bình thường.

1) Chóng mặt xuất hiện ngay và không giảm sau vài ngày

Nếu bạn đeo 3–7 ngày mà đeo kính chóng mặt không giảm (hoặc tăng), cần kiểm tra lại. Với kính đa tròng, có thể cho thêm thời gian nhưng vẫn nên được đánh giá sớm nếu ảnh hưởng sinh hoạt.

2) Nhìn bị nghiêng, méo, “bơi hình” rõ rệt

Thường gặp trong sai trục loạn, sai thiết kế tròng, hoặc sai lắp tròng vào gọng. Một số người mô tả: tường như nghiêng, nền nhà lượn sóng, bước đi không chắc. Đây là dấu hiệu hay gặp khi đeo kính chóng mặt do vấn đề quang học.

3) Chóng mặt tăng khi quay đầu, đi cầu thang, đi ngoài đường

Gợi ý vấn đề ở vùng ngoại vi của tròng (đa tròng, tròng cong), sai tâm nhìn, hoặc biến dạng do gọng. Khi đi cầu thang mà “sợ hụt chân”, bạn không nên cố gắng tự thích nghi mà không được kiểm tra.

4) Nhức đầu, mỏi mắt tập trung khi đọc hoặc làm máy tính

Gợi ý sai độ nhìn gần, sai cộng thêm (ADD) ở người lão thị, hoặc rối loạn điều tiết/hội tụ. Người làm việc văn phòng có thể thấy đeo kính chóng mặt rõ hơn vào cuối ngày.

5) Chỉ khó chịu khi đeo kính, tháo kính thì dễ chịu nhanh

Điều này không “khẳng định” sai độ, nhưng làm tăng khả năng nguyên nhân nằm ở kính (độ/tâm/lắp) hoặc ở cách phối hợp thị giác khi nhìn qua kính.

6) Có bệnh nền hoặc yếu tố nguy cơ: cận cao, chênh độ, tiền sử lác

Cận cao, chênh độ hai mắt, tiền sử lác/nhược thị khiến việc “đổi kính” khó hơn. Bạn dễ đeo kính chóng mặt nếu chỉ thay đổi nhỏ nhưng rơi đúng “ngưỡng dung nạp”. Nhóm này nên đo kiểm và tư vấn kỹ trước khi làm kính.

Checklist tự kiểm tra tại nhà khi đeo kính chóng mặt

Checklist dưới đây không thay thế khám mắt chuyên khoa, nhưng giúp bạn ghi nhận đúng vấn đề và cung cấp thông tin hữu ích khi đi khám. Nếu đeo kính chóng mặt nặng hoặc có dấu hiệu cảnh báo, hãy đi khám sớm thay vì tự thử quá lâu.

1) Xác định thời điểm bắt đầu chóng mặt

  • Bắt đầu ngay khi nhận kính hay sau vài giờ/vài ngày?
  • Xuất hiện khi nhìn xa, nhìn gần, hay chuyển đổi xa–gần?
  • Chóng mặt khi đi lại hay chỉ khi ngồi nhìn?

2) Kiểm tra kính có bị lệch cơ học không

  • Gọng có bị vênh? Hai bên càng kính có đều không?
  • Kính có trượt xuống sống mũi khiến bạn phải ngước/nhướng mắt để nhìn?
  • Miếng đệm mũi có bị lệch gây nghiêng tròng?

3) So sánh cảm giác giữa mắt phải và mắt trái

  • Che lần lượt từng mắt: mắt nào nhìn “dễ chịu” hơn?
  • Có cảm giác hình ảnh lệch/nhảy khi đổi mắt không?

4) Thử trong điều kiện ánh sáng và khoảng cách khác nhau

  • Đi ngoài trời vs trong phòng.
  • Đọc sách 30–40 cm vs nhìn màn hình 50–70 cm.
  • Nhìn vật ở xa > 3–5 m.

5) Ghi nhận triệu chứng kèm theo

  • Nhức đầu, buồn nôn, nhìn đôi, đau hốc mắt?
  • Khô rát, cộm, chớp mắt nhiều?
  • Chói lóa, quầng sáng (đặc biệt ban đêm)?

6) Xem lại đơn kính cũ và mới

  • Độ thay đổi bao nhiêu? Trục loạn thay đổi nhiều không?
  • Nếu là lão thị/đa tròng: ADD thay đổi?

7) Đặt mục tiêu sử dụng kính

  • Kính dùng đi đường, làm việc máy tính, đọc sách, hay đa năng?
  • Nếu dùng sai mục tiêu (ví dụ dùng kính đọc để đi đường) có thể gây đeo kính chóng mặt.

Mẹo nhỏ khi đang trong giai đoạn theo dõi

  • Đeo kính đều đặn theo hướng dẫn (nếu được khuyên dùng thường xuyên) để não thích nghi nhanh hơn.
  • Trong 1–2 ngày đầu, hạn chế lái xe đường dài hoặc đi cầu thang nhiều nếu thấy đeo kính chóng mặt.
  • Nếu là kính đa tròng: tập nhìn bằng cách quay đầu theo hướng nhìn thay vì chỉ liếc mắt sang rìa tròng.
  • Giữ kính sạch, không để trầy xước vùng nhìn vì có thể làm tăng khó chịu.

Khám mắt chuyên khoa tại Bến Tre: nên kiểm tra gì để tìm nguyên nhân đeo kính chóng mặt?

Để phân biệt đeo kính chóng mặt do sai độ, do sai lắp, do thị giác hai mắt hay do bệnh lý mắt, một buổi khám mắt chuyên khoa nên bao gồm cả phần khúc xạ lẫn đánh giá sức khỏe mắt. Tại Phòng khám mắt BS MinhBến Tre, bạn có thể được tư vấn theo hướng hệ thống, tránh “thử đi thử lại” nhiều lần.

1) Khám mắt tổng quát: nhìn toàn diện trước khi kết luận

Một số người tập trung vào “độ kính” nhưng bỏ qua bệnh lý mắt nền. Khám mắt tổng quát giúp phát hiện sớm các vấn đề có thể góp phần gây chóng mặt/nhìn mờ.

Bạn có thể đặt lịch tại đây: Khám mắt tổng quát.

2) Đo khúc xạ đúng quy trình: chủ quan + khách quan

Đo khúc xạ không chỉ là “đọc bảng chữ”. Quy trình tốt thường kết hợp:

  • Khúc xạ khách quan (máy đo/retinoscopy): gợi ý độ ban đầu.
  • Khúc xạ chủ quan: tinh chỉnh theo cảm nhận nhìn rõ – thoải mái.
  • Đánh giá loạn thị (trục/độ) cẩn thận vì loạn thị là nguyên nhân hay gây đeo kính chóng mặt.

Tham khảo dịch vụ: Đo khúc xạ tại Bến Tre.

3) Đánh giá thị giác hai mắt (binocular vision) khi nghi ngờ mỏi – chóng mặt

Nếu bạn đeo kính chóng mặt kèm mỏi mắt, nhức đầu khi làm gần, bác sĩ/khúc xạ viên có thể đánh giá:

  • Độ hội tụ, điểm gần hội tụ.
  • Ẩn lác (phoria) xa – gần.
  • Khả năng điều tiết (accommodation) và linh hoạt điều tiết.
  • Khả năng hợp nhất hình ảnh hai mắt (fusion).

Kết quả giúp quyết định: có cần chỉnh độ “êm” hơn, có cần bài tập thị giác, hay có chỉ định lăng kính.

4) Kiểm tra kính đang đeo: độ thật, tâm kính, thông số lắp gọng

Đừng bỏ qua bước này. Nhiều trường hợp đeo kính chóng mặt xảy ra vì:

  • Tròng gia công đúng đơn nhưng lắp lệch vào gọng.
  • Tròng bị xoay trục loạn khi đóng vào gọng.
  • PD/chiều cao lắp bị đo sai hoặc gọng thay đổi sau khi mang.

Với người cắt kính mới, dịch vụ cắt kính cận tại Bến Tre theo quy trình đo – tư vấn – lắp kính phù hợp có thể giúp giảm rủi ro khó chịu.

5) Soi đáy mắt và đánh giá sức khỏe mắt khi có dấu hiệu bất thường

Nếu có nhìn mờ không giải thích được, chói lóa, ruồi bay nhiều, hoặc yếu tố nguy cơ (cận cao, tăng huyết áp, đái tháo đường), bác sĩ có thể chỉ định soi đáy mắt để đánh giá võng mạc – thần kinh thị.

6) Đo sinh trắc học nhãn cầu: hữu ích trong một số trường hợp

Đo sinh trắc học nhãn cầu giúp đánh giá chiều dài trục nhãn cầu, độ sâu tiền phòng… Trong quản lý cận thị (đặc biệt trẻ em), đây là dữ liệu quan trọng để theo dõi tiến triển. Dù không phải lúc nào cũng trực tiếp giải thích đeo kính chóng mặt, nhưng lại hữu ích khi bạn đang trong kế hoạch kiểm soát cận thị hoặc chuẩn bị tư vấn phẫu thuật/đục thủy tinh thể.

Tham khảo: Đo sinh trắc học nhãn cầu.

7) Đánh giá khô mắt nếu nhìn mờ dao động và mỏi

Nếu phim nước mắt kém, bạn có thể cảm giác đeo kính chóng mặt do hình ảnh không ổn định. Bác sĩ sẽ xem xét bờ mi, tuyến meibomius, thời gian vỡ phim nước mắt… và tư vấn hướng chăm sóc/điều trị phù hợp. Bạn có thể xem thêm: Điều trị khô mắt.

Bạn nên mang gì khi đi khám vì đeo kính chóng mặt?

  • Kính mới đang gây chóng mặt (và kính cũ nếu còn).
  • Đơn kính/phiếu bảo hành tròng, thông tin tròng (nếu có).
  • Danh sách thuốc đang dùng (một số thuốc có thể gây chóng mặt/khô mắt).
  • Thông tin bệnh nền: tăng huyết áp, đái tháo đường, tiền đình, đau nửa đầu…

Cách xử trí khi đeo kính chóng mặt: chỉnh kính, đổi tròng hay điều trị gì?

Hướng xử trí đúng phụ thuộc nguyên nhân. Mục tiêu là giúp bạn nhìn rõ – thoải mái – an toàn khi sinh hoạt, không chỉ “lấy độ tối đa”. Dưới đây là các nhóm giải pháp thường được cân nhắc khi đeo kính chóng mặt.

1) Điều chỉnh độ kính (nếu sai độ hoặc chưa dung nạp)

  • Giảm độ nếu có dấu hiệu quá trừ cận (đặc biệt người mới đeo hoặc tăng độ mạnh).
  • Tinh chỉnh loạn thị: ưu tiên trục chính xác; đôi khi tăng loạn “đủ dùng” thay vì tăng tối đa ngay để dễ thích nghi.
  • Điều chỉnh độ nhìn gần ở người lão thị (ADD), nhất là khi chóng mặt/nhức đầu lúc đọc.

Lưu ý: thay đổi độ cần dựa trên đo khúc xạ, nhu cầu thị giác và khả năng dung nạp từng người. Không nên tự đổi kính theo “mẹo” hoặc theo đơn của người khác.

2) Sửa sai tâm kính, chiều cao lắp và cân chỉnh gọng

Nếu đeo kính chóng mặt do sai PD, sai chiều cao lắp (đặc biệt kính đa tròng), hoặc gọng lệch, giải pháp có thể đơn giản là:

  • Cân chỉnh gọng để tròng thẳng, không nghiêng lệch.
  • Đo lại PD/chiều cao lắp theo tư thế đeo thực tế.
  • Gia công/lắp lại tròng đúng thông số.

Đây là lý do nên cắt kính tại nơi có quy trình đo – lắp – kiểm tra chất lượng rõ ràng, đặc biệt với tròng cao cấp hoặc đa tròng.

3) Đổi thiết kế tròng phù hợp thói quen sử dụng

Có trường hợp độ đúng, lắp đúng, nhưng đeo kính chóng mặt vì thiết kế tròng không hợp:

  • Người nhạy cảm với biến dạng ngoại vi: cân nhắc thiết kế freeform/aspheric tối ưu hơn.
  • Kính đa tròng: chọn hành lang phù hợp tầm nhìn, chiều cao gọng, thói quen nhìn trung gian (máy tính).
  • Người lái xe nhiều: ưu tiên lớp phủ giảm chói, tối ưu tương phản; tuy nhiên vẫn cần thử và theo dõi thích nghi.

Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh, phòng khám kết hợp tư vấn mắt kính; có thể cân nhắc lựa chọn tròng phù hợp (ví dụ Essilor/ZEISS) tùy nhu cầu, nhưng luôn đặt tiêu chí an toàn – dung nạp lên hàng đầu, không “hứa hẹn” cảm giác hoàn hảo ngay lập tức.

4) Hướng dẫn thích nghi đúng cách (đặc biệt với kính đa tròng)

Nếu bạn vừa chuyển đa tròng, đeo kính chóng mặt có thể giảm đáng kể nếu bạn được hướng dẫn cách dùng:

  • Nhìn xa: giữ cằm bình thường, nhìn qua vùng trên của tròng.
  • Nhìn gần: hạ mắt và hơi hạ cằm để vào vùng đọc.
  • Nhìn ngang: quay đầu theo hướng nhìn để tránh vùng ngoại vi biến dạng.
  • Đi cầu thang: nhìn qua vùng xa (phần trên), bước chậm vài ngày đầu.

Một số hướng dẫn tương tự về thích nghi kính đa tròng có thể tham khảo thêm từ các nguồn giáo dục của American Optometric Association (AOA).

5) Điều trị khô mắt và chăm sóc bờ mi nếu hình ảnh dao động

Khi khô mắt được kiểm soát tốt, cảm giác đeo kính chóng mặt do nhìn mờ dao động thường giảm. Phác đồ có thể gồm vệ sinh bờ mi, nước mắt nhân tạo phù hợp, tối ưu thói quen nhìn màn hình, và các can thiệp tại phòng khám khi cần thiết. Tham khảo: Điều trị khô mắt.

6) Can thiệp liên quan thị giác hai mắt (khi có chỉ định)

Nếu nguyên nhân là rối loạn hội tụ/điều tiết, bác sĩ có thể cân nhắc:

  • Chỉnh độ kính “hỗ trợ” cho làm gần.
  • Bài tập thị giác (vision therapy) theo hướng dẫn.
  • Chỉ định lăng kính trong một số trường hợp đặc biệt.

Nhóm này cần đánh giá cá thể hóa; không nên tự mua kính “chống mỏi” theo quảng cáo vì có thể làm tình trạng đeo kính chóng mặt nặng hơn.

7) Khi nghi ngờ bệnh lý mắt: khám và điều trị theo chẩn đoán

Nếu phát hiện đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, giác mạc… kế hoạch điều trị sẽ theo từng bệnh. Ví dụ, nếu đục thủy tinh thể gây chói – mờ làm bạn khó dung nạp kính, bác sĩ sẽ tư vấn theo mức độ, có thể bao gồm tư vấn đục thủy tinh thể (mổ cườm khô) khi phù hợp. Tuy nhiên, không có cam kết “hết chóng mặt” tuyệt đối vì còn phụ thuộc nhiều yếu tố.

8) Khi kính bị trầy xước, sai lớp phủ hoặc chất lượng quang học kém

Tròng trầy vùng nhìn, lớp phủ bong, hoặc sai màu/độ trong có thể làm tăng tán xạ ánh sáng, gây chói và mỏi. Khi đó, giải pháp có thể là thay tròng mới đạt chuẩn, phù hợp nhu cầu sử dụng hằng ngày.

Những việc không nên làm khi đeo kính chóng mặt

  • Không tự ý mua kính theo “độ ước chừng” hoặc theo kết quả đo nhanh không đầy đủ.
  • Không cố đeo liên tục nếu chóng mặt nặng, đi lại không an toàn.
  • Không bỏ qua dấu hiệu cảnh báo: đau mắt dữ dội, đỏ mắt kèm nhìn mờ, giảm thị lực đột ngột, chấn thương.
  • Không tự dùng thuốc nhỏ mắt/thuốc uống chống chóng mặt kéo dài mà chưa rõ nguyên nhân.

Cần kiểm tra lại kính vì đeo kính chóng mặt?

Đo khúc xạ, kiểm tra tâm kính và khám mắt tổng quát giúp phân biệt “sai độ” với các nguyên nhân khác, từ đó có hướng điều chỉnh hợp lý.

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Bến Tre
35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre
Hotline: 079 860 86 86

Đeo kính chóng mặt ở các nhóm đặc biệt: trẻ em, người lớn tuổi, kính đa tròng, Ortho-K

Mỗi nhóm có đặc điểm thị giác và nguy cơ khác nhau. Vì vậy, khi đeo kính chóng mặt, không nên áp dụng một “mẹo chung” cho tất cả.

1) Trẻ em đeo kính chóng mặt: cần đánh giá cá thể hóa

Trẻ em có hệ điều tiết mạnh, dễ “giấu” viễn thị hoặc rối loạn thị giác hai mắt. Khi đeo kính, trẻ có thể than chóng mặt, nhức đầu, không muốn đeo. Những điểm cần lưu ý:

  • Độ kính ở trẻ thường phải cân nhắc giữa nhìn rõ và phát triển thị giác (đặc biệt nếu có nhược thị/lác).
  • Rối loạn hội tụ/điều tiết có thể khiến trẻ mỏi và chóng mặt khi học.
  • Thói quen nhìn gần (màn hình, học thêm) làm triệu chứng rõ hơn.

Nếu trẻ đeo kính chóng mặt, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám mắt chuyên khoa thay vì để trẻ tự bỏ kính. Nếu mục tiêu là kiểm soát tiến triển cận, có thể tham khảo dịch vụ kiểm soát cận thị và, khi phù hợp, Ortho-K (chỉnh hình giác mạc ban đêm). Lưu ý: mọi can thiệp cần đánh giá chỉ định, theo dõi định kỳ và không thể cam kết kết quả giống nhau cho mọi trẻ.

2) Người lớn tuổi: lão thị, bệnh nền và nguy cơ té ngã

Ở người lớn tuổi, đeo kính chóng mặt không chỉ gây khó chịu mà còn tăng nguy cơ té ngã, đặc biệt khi dùng kính đa tròng hoặc khi đi cầu thang. Các yếu tố hay gặp:

  • Lão thị: sai ADD hoặc sai thiết kế tròng làm khó đọc, nhức đầu.
  • Đục thủy tinh thể: chói lóa, giảm tương phản làm khó thích nghi.
  • Bệnh lý toàn thân: huyết áp, tiền đình, thuốc an thần…

Trong nhóm này, cần đánh giá tổng quát, có thể phối hợp soi đáy mắt và tư vấn đục thủy tinh thể khi có chỉ định.

3) Người dùng kính đa tròng: vì sao dễ đeo kính chóng mặt hơn?

Kính đa tròng cần kỹ thuật đo lắp chính xác và hướng dẫn thích nghi. Bạn có thể đeo kính chóng mặt do:

  • Chiều cao lắp sai hoặc gọng không phù hợp.
  • Chọn hành lang không phù hợp khoảng cách làm việc.
  • Chưa được hướng dẫn cách quay đầu, cách xuống cầu thang.

Nếu bạn làm việc máy tính nhiều, hãy nói rõ thói quen để được tư vấn thiết kế tròng phù hợp (có thể cân nhắc kính riêng cho máy tính tùy trường hợp).

4) Người vừa thay tròng mỏng chiết suất cao hoặc tròng cong

Tròng chiết suất cao giúp mỏng nhẹ nhưng có thể tăng một số quang sai ngoại vi, nhất là khi gọng to, lắp không chuẩn hoặc PD lệch. Nếu bạn đeo kính chóng mặt sau khi đổi sang tròng mỏng, cần kiểm tra lại tâm kính và chọn gọng phù hợp để giảm biến dạng.

5) Người đang dùng Ortho-K hoặc kiểm soát cận thị: vẫn có thể chóng mặt?

Ortho-K và các biện pháp kiểm soát cận thị là lĩnh vực cần theo dõi định kỳ. Một số người có thể thấy nhìn dao động trong giai đoạn đầu hoặc khi lịch đeo chưa ổn định. Nếu đang đeo Ortho-K mà thấy đeo kính chóng mặt (khi dùng kính bổ trợ ban ngày hoặc khi thị lực dao động), bạn nên tái khám để đánh giá giác mạc, độ phù hợp của kính và tình trạng khô mắt.

Tình huống cần đi khám sớm (nhắc lại)

Nếu đeo kính chóng mặt kèm một trong các dấu hiệu sau, bạn nên đi khám sớm:

  • Đau mắt dữ dội, đỏ mắt kèm nhìn mờ.
  • Giảm thị lực đột ngột, nhìn tối sầm, méo hình tăng nhanh.
  • Chấn thương mắt hoặc nghi ngờ có dị vật (bụi sắt, mảnh kính…).

Nếu nghi dị vật, không dụi mắt; có thể cần lấy dị vật mắt an toàn tại cơ sở chuyên khoa.

Khi đeo kính chóng mặt nhưng không phải do mắt/kính: gợi ý nhận biết và hướng đi tiếp

Một câu hỏi quan trọng: bạn đeo kính chóng mặt chỉ khi đeo kính hay cả khi không đeo? Nếu chóng mặt xảy ra trong nhiều tình huống, hoặc mang tính “toàn thân”, bạn cần nghĩ đến nguyên nhân ngoài mắt.

1) Dấu hiệu gợi ý chóng mặt kiểu tiền đình

  • Cảm giác quay cuồng (phòng quay), nặng hơn khi đổi tư thế.
  • Kèm buồn nôn/nôn, ù tai, giảm thính lực.
  • Không phụ thuộc rõ vào việc đeo kính hay không.

2) Dấu hiệu cần cấp cứu hoặc khám nội khoa sớm

  • Chóng mặt kèm yếu liệt, méo miệng, nói khó, nhìn đôi mới xuất hiện.
  • Đau đầu dữ dội bất thường, ngất, đau ngực, khó thở.
  • Hạ đường huyết, tụt huyết áp, mất nước.

Trong các tình huống này, việc “chỉnh kính” không phải ưu tiên đầu tiên.

3) Vai trò của khám mắt trong bối cảnh chóng mặt

Dù nghi ngờ nguyên nhân ngoài mắt, khám mắt vẫn hữu ích để:

  • Loại trừ giảm thị lực/nhìn mờ do bệnh lý mắt.
  • Đánh giá thần kinh thị, đáy mắt (trong một số bệnh toàn thân).
  • Kiểm tra thị giác hai mắt nếu có nhìn đôi hoặc mỏi mắt.

Nếu bạn đang ở Bến Tre và cần đánh giá nền tảng thị lực – sức khỏe mắt, có thể đặt lịch khám mắt tổng quát để được tư vấn hướng theo dõi phù hợp.

Câu hỏi thường gặp về đeo kính chóng mặt

1) Đeo kính chóng mặt bao lâu thì bình thường?

Thường có thể “lạ” trong 1–3 ngày đầu, đôi khi 1–2 tuần nếu thay đổi loạn thị nhiều hoặc mới dùng kính đa tròng. Nếu đeo kính chóng mặt không giảm sau 3–7 ngày (hoặc nặng lên), bạn nên kiểm tra lại độ và lắp kính.

2) Đeo kính chóng mặt có chắc chắn là sai độ không?

Không chắc chắn. Ngoài sai độ, nguyên nhân có thể là sai tâm kính/chiều cao lắp, gọng lệch, thiết kế tròng không phù hợp, rối loạn thị giác hai mắt, khô mắt hoặc bệnh lý mắt. Đo khúc xạ và kiểm tra kính là cách an toàn để kết luận.

3) Tôi chỉ chóng mặt khi đeo kính mới, tháo ra là hết: nên làm gì?

Điều này gợi ý vấn đề liên quan kính (độ/tâm/lắp/thiết kế) hoặc thích nghi. Nếu triệu chứng nhẹ và giảm dần, bạn có thể theo dõi vài ngày. Nếu đeo kính chóng mặt làm bạn khó sinh hoạt, hãy đi khám để kiểm tra lại.

4) Kính đa tròng gây đeo kính chóng mặt có phải do “không hợp”?

Nhiều người cần thời gian tập thích nghi với đa tròng. Tuy nhiên, nếu chiều cao lắp/PD sai hoặc chọn thiết kế tròng không phù hợp, bạn sẽ khó quen và dễ đeo kính chóng mặt. Nên được đo lắp và hướng dẫn sử dụng đúng cách.

5) Trẻ em đeo kính chóng mặt có nguy hiểm không?

Không nên chủ quan. Trẻ có thể khó mô tả triệu chứng và dễ bỏ kính, ảnh hưởng học tập và phát triển thị giác. Nếu trẻ đeo kính chóng mặt, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám mắt chuyên khoa để đánh giá độ, thị giác hai mắt và nhu cầu sử dụng kính theo từng trường hợp.

Đặt lịch khám mắt tổng quát tại BS Minh Bến Tre

Nếu bạn đang đeo kính chóng mặt, hãy ưu tiên kiểm tra lại khúc xạ, thị giác hai mắt và tình trạng sức khỏe mắt. Việc thăm khám giúp đưa ra hướng điều chỉnh phù hợp, an toàn và cá thể hóa.

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre
Địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre
Hotline: 079 860 86 86
Website: phongkhammatbsminh.com

Lưu ý: Nội dung bài viết nhằm cung cấp thông tin tham khảo. Chẩn đoán và điều trị cần dựa trên thăm khám trực tiếp. Với triệu chứng cấp cứu (đau mắt dữ dội, đỏ mắt kèm nhìn mờ, giảm thị lực đột ngột, chấn thương), bạn nên đi khám sớm.