• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

viêm màng bồ đào là gì dấu hiệu đỏ mắt đau nhức

viêm màng bồ đào là gì dấu hiệu đỏ mắt đau nhức

Bệnh mắt thường gặp

Viêm màng bồ đào là gì? Dấu hiệu đỏ mắt đau nhức cần lưu ý

Viêm màng bồ đào là tình trạng viêm xảy ra ở các cấu trúc bên trong mắt, có thể biểu hiện bằng đỏ mắt, đau nhức, chói sáng, nhìn mờ hoặc thấy ruồi bay. Một số trường hợp tiến triển nhanh và có nguy cơ ảnh hưởng thị lực nếu chậm đánh giá.

Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc khám trực tiếp. Nếu đau mắt nhiều, đỏ mắt kèm giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, bạn nên khám bác sĩ mắt sớm.

Tóm tắt nhanh: đỏ mắt đau nhức có thể không đơn giản

Nhiều người khi bị đỏ mắt thường nghĩ đến đau mắt đỏ, khô mắt hoặc dị ứng. Tuy nhiên, nếu đỏ mắt đi kèm đau nhức sâu trong mắt, sợ ánh sáng, nhìn mờ, thấy chấm đen bay hoặc giảm thị lực, cần nghĩ đến các bệnh mắt bên trong, trong đó có viêm màng bồ đào. Đây không phải là bệnh chỉ nhìn bên ngoài là đủ kết luận; bác sĩ cần khám bằng đèn khe, đo thị lực, đo nhãn áp và đánh giá đáy mắt khi cần.

Nếu bạn đang tìm hiểu viêm màng bồ đào là gì dấu hiệu đỏ mắt đau nhức có nguy hiểm không, câu trả lời thận trọng là: có thể nguy hiểm tùy vị trí viêm, mức độ viêm, nguyên nhân và thời điểm điều trị. Có người chỉ viêm nhẹ ở phần trước mắt, đáp ứng tốt khi được theo dõi đúng. Nhưng cũng có người bị viêm phía sau, viêm lan tỏa, viêm do nhiễm trùng hoặc có bệnh toàn thân đi kèm, cần điều trị chuyên sâu và tái khám chặt chẽ.

Dấu hiệu nên chú ý

  • Đỏ mắt một bên hoặc hai bên, thường đỏ quanh rìa giác mạc.
  • Đau nhức, đau tăng khi nhìn sáng hoặc khi điều tiết.
  • Sợ ánh sáng, chảy nước mắt, nheo mắt.
  • Nhìn mờ, giảm thị lực, cảm giác có màn sương.
  • Thấy ruồi bay, chấm đen, tia chớp hoặc vùng tối trong tầm nhìn.

Khi nào cần khám sớm

  • Đỏ mắt kèm đau nhức vừa hoặc nhiều.
  • Đỏ mắt kèm nhìn mờ, giảm thị lực hoặc chói sáng rõ.
  • Có tiền sử viêm màng bồ đào tái phát, bệnh tự miễn, lao, giang mai, zona, viêm khớp.
  • Đang đeo kính áp tròng hoặc Ortho-K mà có đau đỏ mắt.
  • Sau chấn thương, phẫu thuật mắt hoặc có mủ, sốt, đau đầu dữ dội.

Viêm màng bồ đào là gì?

Màng bồ đào là lớp giàu mạch máu nằm ở giữa thành nhãn cầu, gồm mống mắt ở phía trước, thể mi ở giữa và hắc mạc ở phía sau. Mống mắt tạo màu mắt và điều chỉnh kích thước đồng tử. Thể mi tham gia điều tiết nhìn gần và tạo thủy dịch. Hắc mạc nuôi dưỡng nhiều cấu trúc phía sau mắt, đặc biệt là võng mạc ngoài. Khi các cấu trúc này bị viêm, bác sĩ gọi chung là viêm màng bồ đào.

Trên thực tế, viêm không luôn giới hạn đúng lớp màng bồ đào. Quá trình viêm có thể lan đến dịch kính, võng mạc, mạch máu võng mạc, đầu dây thần kinh thị giác hoặc các mô lân cận. Vì vậy, viêm màng bồ đào là một nhóm bệnh rộng, không phải một bệnh đơn lẻ. Cùng là đỏ mắt đau nhức nhưng cơ chế, mức độ nặng và hướng xử trí có thể khác nhau rất nhiều.

Phân loại theo vị trí viêm

Viêm màng bồ đào trước

Đây là dạng thường gặp hơn, chủ yếu ảnh hưởng mống mắt và phần trước thể mi. Người bệnh hay có đỏ mắt, đau nhức, sợ ánh sáng, nhìn mờ. Khi khám đèn khe, bác sĩ có thể thấy tế bào viêm trong tiền phòng, tủa sau giác mạc, dính mống mắt hoặc thay đổi đồng tử. Dạng này dễ bị nhầm với viêm kết mạc nếu chỉ nhìn thấy mắt đỏ.

Viêm màng bồ đào trung gian

Viêm tập trung ở vùng dịch kính, pars plana và phần ngoại vi võng mạc. Triệu chứng có thể ít đỏ đau hơn nhưng nổi bật là ruồi bay, nhìn mờ, cảm giác có bụi hoặc mạng nhện trước mắt. Một số trường hợp liên quan bệnh viêm toàn thân, cần đánh giá kỹ nếu tái phát hoặc kéo dài.

Viêm màng bồ đào sau

Viêm ảnh hưởng hắc mạc, võng mạc hoặc mạch máu võng mạc. Người bệnh có thể không đỏ mắt nhiều nhưng nhìn mờ, thấy vùng tối, biến dạng hình, ruồi bay hoặc giảm thị lực. Đây là nhóm cần thận trọng vì tổn thương gần hoàng điểm hoặc thần kinh thị giác có thể ảnh hưởng thị lực trung tâm.

Viêm màng bồ đào toàn bộ

Khi viêm xuất hiện ở cả phần trước, trung gian và sau, bác sĩ gọi là viêm màng bồ đào toàn bộ. Dạng này có thể đi kèm bệnh hệ thống hoặc nhiễm trùng đặc biệt. Việc chẩn đoán nguyên nhân thường cần phối hợp chuyên khoa mắt với các chuyên khoa khác.

Phân loại theo thời gian và diễn tiến

Viêm màng bồ đào có thể cấp tính, bán cấp, mạn tính hoặc tái phát. Cấp tính thường khởi phát nhanh trong vài ngày, biểu hiện rõ bằng đỏ mắt đau nhức, sợ sáng và nhìn mờ. Mạn tính có thể âm thầm hơn, triệu chứng dao động, đôi khi người bệnh chỉ nhận ra khi thị lực giảm hoặc đi khám định kỳ. Tái phát nghĩa là viêm đã ổn rồi xuất hiện lại, thường cần tìm yếu tố liên quan như bệnh tự miễn, nhiễm trùng tiềm ẩn, chấn thương cũ hoặc đáp ứng điều trị chưa đủ.

Lưu ý: Tên gọi viêm màng bồ đào chưa nói hết nguyên nhân. Hai người cùng được chẩn đoán viêm màng bồ đào trước có thể cần hướng xét nghiệm và theo dõi khác nhau tùy tuổi, tiền sử bệnh, dấu hiệu khám và nguy cơ nhiễm trùng.

Dấu hiệu đỏ mắt đau nhức gợi ý viêm màng bồ đào

Đỏ mắt đau nhức là lý do thường khiến người bệnh đi khám. Với viêm màng bồ đào trước, đỏ thường rõ quanh rìa giác mạc, còn gọi là cương tụ rìa. Cảm giác đau có thể âm ỉ sâu trong mắt, nhức quanh hốc mắt, tăng khi nhìn ra ánh sáng hoặc khi đọc gần. Một số người nói mắt như bị căng, nhói khi liếc, hoặc khó mở mắt ở nơi sáng.

Sợ ánh sáng là dấu hiệu đáng chú ý. Khác với viêm kết mạc thông thường, người bị viêm bên trong mắt có thể rất khó chịu khi gặp ánh sáng, phải nheo mắt hoặc nhắm mắt. Khi chiếu sáng vào mắt bệnh, mắt còn lại cũng có thể khó chịu do phản xạ co đồng tử. Đây là gợi ý có kích thích mống mắt hoặc thể mi, cần khám bằng thiết bị chuyên khoa.

Nhìn mờ và giảm thị lực

Nhìn mờ có thể do tế bào viêm trong thủy dịch hoặc dịch kính, do phù giác mạc, dính đồng tử, tăng nhãn áp, phù hoàng điểm hoặc tổn thương võng mạc. Vì vậy, mức độ mờ không nên xem nhẹ. Nếu trước đó nhìn rõ nhưng trong vài giờ hoặc vài ngày thị lực giảm, cần khám sớm. Việc tự rửa mắt, tự mua thuốc nhỏ hoặc chờ vài tuần có thể làm chậm thời điểm chẩn đoán.

Ruồi bay, chấm đen và tia chớp

Ruồi bay là cảm giác có chấm đen, sợi tơ, bụi hoặc mạng nhện trôi trong tầm nhìn. Người có viêm màng bồ đào trung gian hoặc sau có thể thấy ruồi bay nhiều do tế bào viêm trong dịch kính. Tuy nhiên, ruồi bay mới xuất hiện cũng có thể liên quan rách võng mạc, xuất huyết dịch kính hoặc bong dịch kính sau. Nếu ruồi bay tăng đột ngột, kèm tia chớp hoặc màn đen che tầm nhìn, cần khám mắt khẩn hơn.

Đau đầu, buồn nôn, quầng sáng

Một số triệu chứng như đau đầu dữ dội, buồn nôn, nhìn quầng xanh đỏ quanh đèn có thể gợi ý tăng nhãn áp cấp, một tình trạng cấp cứu khác. Viêm màng bồ đào cũng có thể gây tăng hoặc hạ nhãn áp tùy cơ chế. Do đó, khi đỏ mắt đau nhức kèm đau đầu nhiều, không nên tự kết luận là viêm kết mạc hay mỏi mắt.

Một nguyên tắc thực tế: đỏ mắt không đau nhiều thường ít đáng ngại hơn đỏ mắt kèm đau, chói sáng hoặc giảm thị lực. Tuy vậy, chỉ bác sĩ mắt khám trực tiếp mới có thể phân biệt chính xác.

Vì sao viêm màng bồ đào quan trọng?

Màng bồ đào và các mô lân cận nằm trong một không gian nhỏ nhưng rất tinh vi. Phản ứng viêm trong mắt có thể làm thay đổi môi trường dịch, gây dính mống mắt, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, phù hoàng điểm, tổn thương võng mạc hoặc sẹo hắc võng mạc. Những biến chứng này không phải lúc nào cũng xuất hiện, nhưng nguy cơ tăng lên khi viêm nặng, tái phát, kéo dài hoặc điều trị không phù hợp.

Điểm khó của viêm màng bồ đào là triệu chứng ban đầu đôi khi giống các bệnh mắt thường gặp khác. Người bệnh thấy đỏ mắt, cộm, chảy nước mắt nên tự mua thuốc nhỏ. Nếu thuốc chứa corticoid dùng không đúng chỉ định, tình trạng nhiễm trùng như herpes, nấm, viêm loét giác mạc có thể nặng hơn; đồng thời thuốc có thể làm tăng nhãn áp ở người nhạy cảm. Ngược lại, nếu viêm không nhiễm trùng nhưng chậm kiểm soát, phản ứng viêm có thể gây tổn thương lâu dài.

Biến chứng có thể gặp

Dính mống mắt và biến dạng đồng tử

Viêm làm mống mắt dính vào mặt trước thủy tinh thể hoặc cấu trúc góc tiền phòng. Người bệnh có thể thấy đồng tử méo, khó giãn khi khám đáy mắt, tăng nguy cơ rối loạn lưu thông thủy dịch.

Tăng nhãn áp hoặc glôcôm thứ phát

Tế bào viêm, dính góc, thuốc hoặc cơ chế viêm có thể làm nhãn áp tăng. Tăng nhãn áp kéo dài có thể ảnh hưởng thần kinh thị giác, cần theo dõi bằng đo nhãn áp và đánh giá gai thị.

Đục thủy tinh thể

Viêm mạn tính và một số thuốc điều trị kéo dài có thể góp phần làm thủy tinh thể đục sớm hơn. Khi đục nhiều, thị lực giảm và việc phẫu thuật cần cân nhắc thời điểm viêm ổn định.

Phù hoàng điểm và tổn thương võng mạc

Hoàng điểm là vùng nhìn trung tâm. Phù hoàng điểm do viêm có thể gây nhìn mờ, méo hình, khó đọc chữ. Viêm phía sau còn có thể để lại sẹo ảnh hưởng thị lực tùy vị trí.

Nhận biết sớm không đồng nghĩa hoảng sợ. Mục tiêu là khám đúng lúc, xác định có viêm thật hay không, tìm dấu hiệu nguy cơ, xử trí theo nguyên nhân và tái khám để điều chỉnh. Với nhiều trường hợp, theo dõi sát giúp hạn chế biến chứng và phát hiện tái phát sớm.

Viêm màng bồ đào dễ nhầm với bệnh mắt nào?

Trong thực hành, một mắt đỏ có thể đến từ nhiều nguyên nhân. Phân biệt đúng rất quan trọng vì hướng xử trí khác nhau. Người bệnh không nên tự dựa vào màu đỏ, mức độ ghèn hay cảm giác cộm để kết luận. Bác sĩ cần hỏi bệnh, đo thị lực, quan sát giác mạc, tiền phòng, đồng tử, nhãn áp và đáy mắt khi phù hợp.

Viêm kết mạc

Thường gây đỏ lan tỏa, cộm xốn, chảy nước mắt hoặc ghèn, có thể lây nếu do virus. Đau sâu và sợ ánh sáng thường không nổi bật như viêm màng bồ đào. Tuy nhiên, một số trường hợp viêm kết mạc nặng hoặc kèm viêm giác mạc vẫn cần khám.

Khô mắt và dị ứng mắt

Khô mắt gây rát, cộm, mỏi, dao động nhìn mờ, thường tăng khi dùng màn hình hoặc ở môi trường máy lạnh. Dị ứng hay ngứa nhiều, có tiền sử dị ứng. Hai tình trạng này có thể làm mắt đỏ nhưng thường không gây đau nhức sâu kèm sợ sáng rõ.

Viêm giác mạc hoặc loét giác mạc

Đây là nhóm cần chú ý, nhất là ở người đeo kính áp tròng, Ortho-K, bị dị vật hoặc chấn thương. Triệu chứng có thể đỏ, đau, chói sáng, chảy nước mắt, nhìn mờ. Viêm giác mạc nhiễm trùng cần xử trí sớm, không tự dùng thuốc có corticoid.

Cơn glôcôm góc đóng cấp

Có thể gây đau mắt dữ dội, đỏ mắt, nhìn mờ, quầng sáng, đau đầu, buồn nôn. Đây là cấp cứu nhãn khoa. Một số dấu hiệu có thể giống viêm màng bồ đào, nên đo nhãn áp là bước rất quan trọng.

Viêm thượng củng mạc và viêm củng mạc

Viêm thượng củng mạc thường đỏ khu trú, khó chịu nhẹ. Viêm củng mạc đau sâu, đau nhiều, có thể liên quan bệnh tự miễn. Cả hai có thể đi kèm hoặc bị nhầm với viêm trong mắt nếu không khám kỹ.

Chấn thương và dị vật mắt

Bụi, mạt kim loại, va đập, hóa chất hoặc dị vật có thể gây đỏ đau và chảy nước mắt. Nếu có tiền sử chấn thương, cần nói rõ với bác sĩ, kể cả khi vết thương bên ngoài nhìn nhỏ.

Lưu ý: Mắt đỏ sau đeo kính áp tròng hoặc Ortho-K cần ngưng đeo ngay, giữ lại kính và hộp đựng để bác sĩ đánh giá. Ortho-K là phương pháp chỉnh hình giác mạc tạm thời khi ngủ, không chữa khỏi cận thị vĩnh viễn và không dùng để điều trị viêm màng bồ đào.

Nguyên nhân viêm màng bồ đào và yếu tố nguy cơ

Không phải trường hợp nào cũng tìm được nguyên nhân cụ thể ngay từ lần khám đầu. Một tỷ lệ viêm màng bồ đào được xếp vào nhóm vô căn sau khi đã đánh giá các dấu hiệu cần thiết. Tuy nhiên, bác sĩ vẫn cần xem xét nhiều nhóm nguyên nhân vì điều trị viêm do tự miễn khác với viêm do nhiễm trùng, chấn thương hoặc bệnh ác tính giả dạng.

Nhóm liên quan miễn dịch và bệnh toàn thân

Hệ miễn dịch đôi khi phản ứng quá mức với mô trong mắt hoặc liên quan bệnh viêm toàn thân. Viêm màng bồ đào trước tái phát có thể gặp ở người có nhóm bệnh cột sống huyết thanh âm tính, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp phản ứng, bệnh ruột viêm hoặc liên quan HLA-B27. Một số bệnh như Behcet, sarcoidosis, bệnh Vogt-Koyanagi-Harada, lupus, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thiếu niên tự phát cũng có thể liên quan trong bối cảnh phù hợp.

Điều quan trọng là không phải ai đau lưng, đau khớp hay mệt mỏi cũng bị viêm màng bồ đào do tự miễn. Bác sĩ sẽ dựa vào kiểu viêm, tuổi, tái phát, một hay hai mắt, tổn thương đáy mắt và triệu chứng toàn thân để quyết định có cần xét nghiệm hay gửi khám chuyên khoa thấp khớp, hô hấp, nhiễm hoặc nội khoa hay không.

Nhóm nguyên nhân nhiễm trùng

Một số tác nhân nhiễm trùng có thể gây viêm trong mắt, ví dụ herpes simplex, herpes zoster, cytomegalovirus ở người nguy cơ, toxoplasma, lao, giang mai và một số bệnh nhiễm khác tùy vùng dịch tễ. Khi nghi nhiễm trùng, điều trị kháng viêm đơn thuần có thể không đủ, thậm chí làm bệnh nặng hơn nếu dùng thuốc ức chế miễn dịch không đúng thời điểm. Vì vậy, việc tự nhỏ thuốc có corticoid khi chưa khám là một sai lầm nguy hiểm.

Chấn thương, phẫu thuật và yếu tố cơ học

Va đập, vết thương xuyên, dị vật nội nhãn hoặc phẫu thuật mắt có thể kích hoạt phản ứng viêm. Sau phẫu thuật, một mức viêm nhẹ có thể được dự đoán và theo dõi, nhưng đau tăng, đỏ nhiều, giảm thị lực hoặc mủ cần đánh giá sớm để loại trừ nhiễm trùng nội nhãn. Người từng bị chấn thương mắt nên thông báo với bác sĩ kể cả khi sự kiện đã xảy ra nhiều năm trước.

Thuốc, bệnh ác tính giả dạng và các nguyên nhân khác

Một số thuốc hoặc tình trạng hiếm gặp có thể gây biểu hiện giống viêm màng bồ đào. Ở người lớn tuổi, viêm một mắt dai dẳng, đáp ứng kém hoặc kèm dấu hiệu bất thường có thể khiến bác sĩ nghĩ đến hội chứng giả viêm, trong đó có u lympho nội nhãn hoặc bệnh lý khác. Đây là lý do người bệnh cần tái khám khi triệu chứng không cải thiện như kỳ vọng.

Những thông tin nên chuẩn bị khi đi khám

  • Thời điểm bắt đầu đỏ mắt, đau nhức, nhìn mờ, ruồi bay.
  • Một mắt hay hai mắt, lần đầu hay tái phát.
  • Tiền sử bệnh khớp, đau lưng, bệnh da, loét miệng sinh dục, ho kéo dài, sốt, sụt cân.
  • Tiền sử lao, giang mai, zona, nhiễm virus, suy giảm miễn dịch.
  • Thuốc đang dùng, thuốc nhỏ mắt đã tự mua, tiền sử dị ứng thuốc.
  • Chấn thương, phẫu thuật mắt, đeo kính áp tròng hoặc Ortho-K.

Khi nào cần khám bác sĩ mắt sớm?

Không phải mọi trường hợp đỏ mắt đều là cấp cứu, nhưng có những dấu hiệu không nên chờ. Đỏ mắt kèm đau nhức, sợ ánh sáng hoặc nhìn mờ cần được đánh giá trong thời gian sớm, đặc biệt nếu triệu chứng xuất hiện đột ngột hoặc nặng dần. Viêm màng bồ đào, viêm giác mạc, tăng nhãn áp cấp và chấn thương mắt đều có thể gây triệu chứng tương tự nhưng mức xử trí khác nhau.

Nên đi khám sớm trong ngày hoặc càng sớm càng tốt

  • Đau mắt nhiều, khó mở mắt hoặc sợ ánh sáng rõ.
  • Giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, méo hình hoặc có màn che.
  • Ruồi bay tăng nhanh, tia chớp, bóng đen trong tầm nhìn.
  • Đỏ mắt sau chấn thương, hóa chất, dị vật, phẫu thuật.
  • Đeo kính áp tròng hoặc Ortho-K có đau đỏ mắt.
  • Đau mắt kèm đau đầu, buồn nôn, nhìn quầng sáng.

Cần thận trọng và đặt lịch khám

  • Đỏ mắt tái đi tái lại, mỗi đợt tự giảm rồi xuất hiện lại.
  • Tiền sử viêm màng bồ đào, bệnh tự miễn hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Trẻ em nheo mắt, sợ sáng, dụi mắt, than đau hoặc học tập giảm do nhìn mờ.
  • Người có bệnh nền như đái tháo đường, lao cũ, HIV, ung thư hoặc đang điều trị dài ngày.
  • Đỏ mắt không cải thiện sau vài ngày chăm sóc cơ bản hoặc đã dùng thuốc nhưng vẫn mờ.

Ở trẻ em, biểu hiện có thể không rõ. Một số trẻ không nói được đau, chỉ nheo mắt, dụi mắt, né ánh sáng, chảy nước mắt hoặc học tập kém do nhìn mờ. Trẻ có viêm khớp thiếu niên tự phát có thể bị viêm màng bồ đào ít triệu chứng, vì vậy lịch khám mắt định kỳ theo khuyến cáo chuyên khoa là rất quan trọng.

Với người đang theo dõi cận thị, kính kiểm soát cận thị hoặc Ortho-K, đỏ đau mắt không nên được xem là tăng độ thông thường. Đo khúc xạ có thể cần thực hiện sau khi tình trạng viêm ổn định. Các quyết định về kiểm soát cận thị ở trẻ cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và lịch tái khám; không có phương pháp nào phù hợp cho mọi trẻ hoặc bảo đảm ngừng tăng độ.

Quy trình khám khi nghi viêm màng bồ đào

Khám viêm màng bồ đào không chỉ là nhìn mắt đỏ. Bác sĩ cần xác định có viêm trong mắt hay không, vị trí viêm, mức độ viêm, biến chứng kèm theo và dấu hiệu gợi ý nguyên nhân. Quy trình có thể khác nhau tùy triệu chứng, nhưng thường bao gồm các bước dưới đây.

Bước 1: Hỏi bệnh chi tiết

Bác sĩ hỏi thời điểm khởi phát, diễn tiến, đau nhức, sợ sáng, nhìn mờ, ruồi bay, tiền sử tái phát, thuốc đã dùng và bệnh toàn thân. Những thông tin tưởng như không liên quan như đau lưng, viêm khớp, loét miệng, phát ban, ho kéo dài hoặc tiền sử lao có thể giúp định hướng.

Bước 2: Đo thị lực và đánh giá khúc xạ khi phù hợp

Đo thị lực giúp xác định mức ảnh hưởng chức năng. Nếu mắt đang viêm cấp, kết quả khúc xạ có thể dao động, nên việc cắt kính thường không vội. Khi viêm ổn định, đo khúc xạ có thể được thực hiện để đánh giá nhu cầu kính chính xác hơn.

Bước 3: Khám đèn khe phần trước

Đèn khe giúp bác sĩ quan sát giác mạc, tiền phòng, mống mắt, đồng tử và thủy tinh thể. Dấu hiệu tế bào viêm, flare, tủa sau giác mạc, dính mống mắt hoặc phù giác mạc là những dữ kiện quan trọng để phân biệt viêm màng bồ đào với viêm kết mạc, khô mắt hay dị vật đơn giản.

Bước 4: Đo nhãn áp

Nhãn áp có thể tăng hoặc giảm trong viêm màng bồ đào. Đo nhãn áp giúp phát hiện nguy cơ glôcôm thứ phát hoặc loại trừ một số cấp cứu như cơn glôcôm góc đóng cấp. Kết quả cần được diễn giải cùng toàn bộ dấu hiệu khám.

Bước 5: Khám đáy mắt sau giãn đồng tử khi cần

Khám đáy mắt giúp đánh giá dịch kính, võng mạc, hắc mạc, mạch máu võng mạc và thần kinh thị giác. Trong nhiều trường hợp, soi đáy mắt là bước quan trọng để phát hiện viêm phía sau, phù hoàng điểm, xuất huyết, sẹo hắc võng mạc hoặc tổn thương khác.

Bước 6: Cận lâm sàng và chuyển tuyến khi cần

Tùy tình huống, bác sĩ có thể đề nghị chụp OCT, siêu âm mắt, chụp mạch huỳnh quang, xét nghiệm máu, X-quang hoặc khám chuyên khoa khác. Một số trường hợp nặng, nghi nhiễm trùng nội nhãn, viêm sau phức tạp hoặc cần điều trị toàn thân sẽ được tư vấn chuyển tuyến phù hợp.

Lưu ý: Không phải ai nghi viêm màng bồ đào cũng cần làm tất cả xét nghiệm. Chỉ định phải dựa trên khám trực tiếp, mức độ nặng, kiểu viêm, tuổi, bệnh sử và nguy cơ của từng người.

Bác sĩ tìm gì khi khám mắt đỏ đau nhức?

Khi người bệnh đến vì mắt đỏ đau nhức, bác sĩ mắt thường phải trả lời nhiều câu hỏi cùng lúc: có giảm thị lực không, giác mạc có tổn thương không, có tế bào viêm trong tiền phòng không, nhãn áp ra sao, đồng tử có bất thường không, có viêm dịch kính hoặc võng mạc không, có dấu hiệu cần cấp cứu hoặc chuyển tuyến không. Mỗi câu trả lời đều ảnh hưởng hướng xử trí.

Thị lực và mức độ ảnh hưởng sinh hoạt

Thị lực là chỉ số đơn giản nhưng rất quan trọng. Mắt đỏ mà thị lực vẫn gần như bình thường có thể khác với mắt đỏ kèm giảm thị lực rõ. Bác sĩ cũng hỏi người bệnh có khó đọc, khó lái xe, nhìn mờ xa hay gần, nhìn méo hình hoặc mất vùng nhìn hay không. Với người đã có tật khúc xạ, cần phân biệt nhìn mờ do kính không phù hợp với nhìn mờ do viêm.

Giác mạc, tiền phòng và mống mắt

Đèn khe cho phép phóng đại cấu trúc trước mắt. Trong viêm màng bồ đào trước, tế bào viêm trong tiền phòng là dấu hiệu then chốt. Tủa sau giác mạc có thể gợi ý một số kiểu viêm. Dính mống mắt sau làm đồng tử méo hoặc phản ứng kém. Bác sĩ cũng phải loại trừ trầy xước giác mạc, viêm giác mạc do herpes, loét giác mạc hoặc dị vật vì các bệnh này có thể đau đỏ và chói sáng tương tự.

Nhãn áp và góc tiền phòng

Nhãn áp tăng có thể do tế bào viêm làm tắc đường thoát thủy dịch, dính góc, viêm bè hoặc đáp ứng với thuốc. Nhãn áp thấp cũng có thể gặp khi thể mi giảm tiết thủy dịch trong viêm nặng. Nếu nghi glôcôm góc đóng, bác sĩ cần đánh giá góc tiền phòng và xử trí theo mức độ cấp cứu. Vì vậy, đo nhãn áp không phải thủ tục phụ mà là phần quan trọng của khám mắt đỏ đau.

Dịch kính, võng mạc và hoàng điểm

Ruồi bay, nhìn mờ hoặc tổn thương phía sau đòi hỏi đánh giá dịch kính và võng mạc. Dịch kính đục do tế bào viêm có thể làm người bệnh thấy chấm bay. Phù hoàng điểm có thể không nhìn thấy rõ nếu chỉ soi nhanh, đôi khi cần OCT để đo độ dày hoàng điểm. Tổn thương hắc võng mạc do toxoplasma, viêm mạch võng mạc hoặc phù gai thị là các tình huống cần chẩn đoán nguyên nhân cẩn thận hơn.

Nguyên tắc điều trị viêm màng bồ đào

Điều trị viêm màng bồ đào phải dựa trên nguyên nhân, vị trí viêm, mức độ nặng và biến chứng. Không có một lọ thuốc nhỏ mắt dùng chung cho mọi trường hợp. Người bệnh không nên tự dùng lại đơn thuốc cũ, mượn thuốc của người khác hoặc mua thuốc theo mô tả trên mạng, đặc biệt là thuốc có corticoid hoặc thuốc phối hợp nhiều thành phần.

Kiểm soát viêm và giảm đau

Trong viêm màng bồ đào trước không nhiễm trùng, bác sĩ có thể dùng thuốc kháng viêm tại chỗ và thuốc làm giãn đồng tử hoặc liệt điều tiết để giảm co thắt thể mi, hạn chế dính mống mắt. Liều, số lần nhỏ và thời gian giảm liều cần theo dõi sát. Ngừng thuốc quá sớm có thể khiến viêm bùng lại; dùng kéo dài không kiểm soát có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ như tăng nhãn áp hoặc đục thủy tinh thể.

Khi nghi hoặc xác định nhiễm trùng

Nếu viêm liên quan herpes, zona, toxoplasma, lao, giang mai hoặc tác nhân khác, điều trị cần nhắm vào tác nhân gây bệnh. Việc phối hợp thuốc kháng viêm phải được cân nhắc đúng thời điểm. Đây là nhóm không nên tự xử trí tại nhà vì dùng sai thuốc có thể che lấp triệu chứng, trì hoãn chẩn đoán hoặc làm nhiễm trùng lan rộng.

Điều trị toàn thân và phối hợp chuyên khoa

Viêm trung gian, viêm sau, viêm toàn bộ, viêm hai mắt, viêm tái phát hoặc liên quan bệnh hệ thống có thể cần thuốc toàn thân, tiêm quanh mắt, tiêm nội nhãn hoặc thuốc điều hòa miễn dịch. Những phương pháp này đòi hỏi bác sĩ chuyên khoa đánh giá lợi ích và nguy cơ, theo dõi xét nghiệm và phối hợp với bác sĩ nội khoa, thấp khớp, nhiễm hoặc chuyên khoa liên quan. Người bệnh không nên tự mua thuốc uống chống viêm mạnh hoặc tự ngưng thuốc đang điều trị bệnh nền.

Điều trị biến chứng

Nếu có tăng nhãn áp, phù hoàng điểm, đục thủy tinh thể, màng trước võng mạc hoặc biến chứng khác, kế hoạch điều trị sẽ thay đổi. Ví dụ, phẫu thuật đục thủy tinh thể ở mắt từng viêm màng bồ đào thường cần chọn thời điểm khi viêm đã yên ổn và có kế hoạch kiểm soát viêm trước sau phẫu thuật. Điều này khác với phẫu thuật đục thủy tinh thể thông thường.

Lưu ý: Bài viết không kê toa và không thay thế khám. Mọi thuốc nhỏ, thuốc uống, tiêm hoặc xét nghiệm cần được bác sĩ chỉ định sau khi khám trực tiếp.

Đặt lịch khám

Nếu bạn đang bị đỏ mắt đau nhức, chói sáng, nhìn mờ hoặc nghi viêm màng bồ đào, hãy đặt lịch khám mắt để được đánh giá bằng thiết bị chuyên khoa. Tại Bến Tre, Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh hỗ trợ khám mắt, đo thị lực, đo nhãn áp, soi đáy mắt khi phù hợp và tư vấn hướng xử trí hoặc chuyển tuyến nếu cần.

Lưu ý: Kết quả đánh giá và hướng xử trí được cá thể hóa theo triệu chứng, dấu hiệu khám và bệnh sử; nội dung này không thay thế khám trực tiếp.

Theo dõi sau điều trị: vì sao tái khám quan trọng?

Viêm màng bồ đào có thể thay đổi nhanh. Một mắt hôm nay giảm đỏ chưa chắc tế bào viêm bên trong đã hết. Ngược lại, người bệnh có thể thấy đỡ đau nhưng nhãn áp tăng hoặc phù hoàng điểm còn tồn tại. Tái khám giúp bác sĩ kiểm tra mức độ viêm, nhãn áp, thị lực, biến chứng và điều chỉnh kế hoạch điều trị. Đây là phần rất quan trọng để hạn chế tái phát và biến chứng.

Trong nhiều trường hợp, thuốc kháng viêm cần giảm liều từ từ theo đáp ứng. Tự ngưng thuốc khi vừa thấy đỡ có thể làm viêm bùng lại. Tự kéo dài thuốc vì sợ tái phát lại làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Vì vậy, người bệnh nên hỏi rõ lịch tái khám, dấu hiệu cần quay lại ngay và cách dùng thuốc an toàn. Nếu có tác dụng phụ nghi ngờ như đau tăng, nhìn mờ hơn, quầng sáng, dị ứng, khó thở, phát ban hoặc triệu chứng toàn thân bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế.

Những chỉ số thường được theo dõi

  • Thị lực từng mắt và mức độ nhìn mờ trong sinh hoạt.
  • Mức tế bào viêm trong tiền phòng hoặc dịch kính.
  • Nhãn áp và tình trạng thần kinh thị giác nếu có nguy cơ glôcôm.
  • Tình trạng đồng tử, dính mống mắt, thủy tinh thể.
  • Hoàng điểm và võng mạc khi có viêm phía sau hoặc nhìn mờ kéo dài.
  • Tác dụng phụ của thuốc và bệnh nền liên quan.

Nguy cơ tái phát

Một số dạng viêm màng bồ đào có xu hướng tái phát, nhất là khi liên quan HLA-B27, bệnh tự miễn hoặc nguyên nhân chưa được kiểm soát. Người bệnh từng bị một lần nên ghi nhớ triệu chứng khởi đầu của mình. Nếu lần sau xuất hiện đỏ mắt, đau nhức, chói sáng hoặc nhìn mờ tương tự, cần đi khám thay vì tự dùng đơn cũ. Mỗi đợt viêm có thể khác nhau về mức độ và nguyên nhân kèm theo.

Sai lầm thường gặp khi bị đỏ mắt đau nhức

Sai lầm không chỉ làm chậm hồi phục mà còn có thể làm khó chẩn đoán. Trong bệnh mắt, đặc biệt là khi có đau, chói sáng hoặc giảm thị lực, việc tự xử trí kéo dài nên được tránh. Dưới đây là những tình huống bác sĩ mắt thường gặp khi người bệnh đến muộn.

Tự mua thuốc nhỏ có corticoid

Thuốc có corticoid có thể làm giảm đỏ nhanh trong một số viêm không nhiễm trùng, nhưng cũng có thể làm nặng herpes, nấm, loét giác mạc hoặc làm tăng nhãn áp. Chỉ nên dùng khi bác sĩ đã khám và chỉ định.

Dùng lại đơn thuốc cũ

Lần đau đỏ mắt trước có thể khác lần này. Đơn cũ không phản ánh tình trạng hiện tại, đặc biệt nếu lần này có giảm thị lực, ruồi bay hoặc chấn thương. Dùng lại đơn có thể che lấp triệu chứng và trì hoãn điều trị đúng.

Rửa mắt bằng lá cây, nước muối tự pha

Các dung dịch không vô khuẩn có thể đưa thêm vi khuẩn, nấm hoặc chất kích ứng vào mắt. Nếu cần làm sạch nhẹ, nên dùng sản phẩm phù hợp và hỏi ý kiến nhân viên y tế, không nhỏ chất lạ vào mắt.

Chờ tự khỏi khi đã nhìn mờ

Nhìn mờ là dấu hiệu quan trọng. Chờ đợi nhiều ngày trong khi thị lực giảm có thể bỏ lỡ thời điểm phát hiện viêm sau, phù hoàng điểm, tăng nhãn áp hoặc tổn thương giác mạc.

Tiếp tục đeo kính áp tròng khi mắt đỏ

Kính áp tròng, kể cả Ortho-K, cần được ngưng ngay khi có đỏ đau, cộm nhiều, chói sáng hoặc nhìn mờ. Tiếp tục đeo có thể làm tổn thương giác mạc nặng hơn nếu có nhiễm trùng hoặc trầy xước.

Không tái khám vì thấy đỡ đỏ

Mức đỏ bên ngoài không luôn phản ánh mức viêm bên trong. Tái khám đúng hẹn giúp đánh giá tế bào viêm, nhãn áp và biến chứng trước khi giảm hoặc ngưng thuốc.

Chăm sóc an toàn trong lúc chờ đi khám

Nếu mắt đỏ đau nhức nhưng chưa thể đến cơ sở y tế ngay, bạn có thể thực hiện một số biện pháp an toàn tạm thời. Các biện pháp này không điều trị nguyên nhân và không thay thế khám, nhưng giúp giảm nguy cơ làm bệnh nặng hơn. Nếu triệu chứng nặng, giảm thị lực, chấn thương, hóa chất hoặc đau nhiều, nên ưu tiên đi khám càng sớm càng tốt.

Nên làm

  • Ngưng đeo kính áp tròng hoặc Ortho-K; mang kính, hộp đựng và dung dịch theo khi đi khám.
  • Tránh dụi mắt, tránh trang điểm mắt và không dùng chung khăn mặt.
  • Đeo kính mát nếu chói sáng, nghỉ ngơi mắt trong môi trường dịu ánh sáng.
  • Ghi lại thuốc đã nhỏ hoặc uống, chụp hình nhãn thuốc nếu có.
  • Đi khám sớm nếu đau, đỏ, nhìn mờ hoặc ruồi bay không cải thiện.

Không nên làm

  • Không tự nhỏ thuốc có corticoid, thuốc tê, thuốc không rõ thành phần.
  • Không rửa mắt bằng lá cây, sữa mẹ, nước muối tự pha hoặc dung dịch không vô khuẩn.
  • Không che kín mắt đau nếu nghi nhiễm trùng hoặc chấn thương, trừ khi được hướng dẫn.
  • Không tự tăng giảm thuốc điều trị bệnh nền hoặc thuốc mắt đang dùng.
  • Không lái xe nếu nhìn mờ, chói sáng nhiều hoặc đau đầu buồn nôn.

Với trẻ em, phụ huynh cần quan sát hành vi: trẻ có né sáng, dụi mắt, nghiêng đầu, than đau đầu, đọc gần bất thường hoặc học giảm sút không. Trẻ không phải lúc nào cũng diễn đạt được nhìn mờ. Khi có nghi ngờ, khám mắt trực tiếp giúp phân biệt viêm, tật khúc xạ, khô mắt, dị ứng hoặc bệnh lý khác.

Viêm màng bồ đào ở trẻ em, người lớn tuổi và người có bệnh nền

Trẻ em

Trẻ em có thể bị viêm màng bồ đào nhưng biểu hiện không luôn điển hình. Một số trẻ đỏ mắt đau nhức rõ, nhưng cũng có trẻ ít than đau, chỉ nhìn mờ hoặc được phát hiện khi khám định kỳ. Trẻ có viêm khớp thiếu niên tự phát là nhóm cần theo dõi mắt theo hướng dẫn chuyên khoa vì viêm có thể âm thầm. Nếu trẻ đồng thời đang kiểm soát cận thị, đeo kính áp tròng hoặc Ortho-K, việc đánh giá càng cần thận trọng để phân biệt viêm trong mắt với viêm giác mạc, dị ứng, khô mắt hoặc vấn đề do kính.

Các quyết định liên quan kính kiểm soát cận thị, Ortho-K, atropine nồng độ thấp hoặc thay kính phải cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, hình dạng giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen nhìn gần, thời gian ngoài trời và khả năng tái khám. Khi mắt đang đỏ đau hoặc nghi viêm, ưu tiên là chẩn đoán và xử trí tình trạng cấp; việc đo kính có thể cần trì hoãn đến khi mắt ổn định.

Người lớn tuổi

Ở người lớn tuổi, mắt đỏ đau nhức có thể liên quan nhiều bệnh đồng thời: khô mắt, viêm bờ mi, glôcôm, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc do đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm hoặc tác dụng phụ thuốc. Viêm màng bồ đào mới xuất hiện ở tuổi lớn, đặc biệt nếu dai dẳng, một mắt, kèm viêm dịch kính nhiều hoặc đáp ứng kém, cần được đánh giá kỹ để loại trừ nhiễm trùng, bệnh hệ thống hoặc bệnh giả viêm.

Người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch

Người đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, người có HIV, đái tháo đường kiểm soát kém, ung thư, ghép tạng hoặc dùng corticoid dài ngày có nguy cơ nhiễm trùng cơ hội cao hơn. Khi nhóm này có ruồi bay, nhìn mờ, đỏ mắt hoặc đau nhức, nên khám sớm và thông báo đầy đủ thuốc đang dùng. Bác sĩ có thể cần phối hợp chuyên khoa để cân bằng điều trị mắt với bệnh toàn thân.

Phòng ngừa và giảm nguy cơ tái phát: có làm được không?

Không phải mọi nguyên nhân viêm màng bồ đào đều phòng ngừa được. Tuy nhiên, một số thói quen giúp giảm nguy cơ biến chứng, phát hiện sớm và tránh làm bệnh nặng hơn. Điều quan trọng là hiểu giới hạn: không có biện pháp tại nhà nào bảo đảm không tái phát, và không nên thay thế theo dõi y khoa bằng mẹo dân gian.

Kiểm soát bệnh toàn thân

Nếu viêm liên quan bệnh khớp, bệnh ruột viêm, sarcoidosis, Behcet, lao, giang mai hoặc nhiễm trùng khác, việc kiểm soát bệnh nền giúp giảm nguy cơ tái phát và biến chứng. Người bệnh nên tuân thủ lịch khám chuyên khoa, không tự ngưng thuốc toàn thân khi mắt đỡ hơn. Khi có triệu chứng toàn thân mới như đau khớp nặng, phát ban, loét miệng, ho kéo dài, sốt hoặc sụt cân, cần báo cho bác sĩ.

Bảo vệ mắt khỏi chấn thương và nhiễm trùng

Khi làm việc với bụi, kim loại, hóa chất, máy cắt, máy mài hoặc môi trường nguy cơ, nên dùng kính bảo hộ đạt chuẩn. Chấn thương mắt có thể gây viêm, nhiễm trùng hoặc dị vật nội nhãn. Người dùng kính áp tròng cần tuân thủ vệ sinh, không ngủ qua đêm với kính không được chỉ định, không dùng nước máy rửa kính, không đeo khi mắt đỏ đau. Với Ortho-K, cần tái khám định kỳ theo lịch và báo ngay nếu đau, đỏ, chói sáng hoặc nhìn mờ.

Khám lại khi có triệu chứng sớm

Người từng viêm màng bồ đào nên lưu lại hồ sơ khám, kết quả xét nghiệm, thuốc đã dùng và phản ứng thuốc. Khi tái phát, thông tin này giúp bác sĩ đánh giá nhanh hơn. Tuy nhiên, lưu hồ sơ không có nghĩa tự điều trị. Mỗi đợt có thể cần kiểm tra nhãn áp, đáy mắt và mức viêm trước khi quyết định thuốc.

Lưu ý: Phòng ngừa tái phát là quá trình phối hợp giữa người bệnh và bác sĩ. Mục tiêu thực tế là phát hiện sớm, điều trị đúng nguyên nhân, theo dõi biến chứng và duy trì bệnh nền ổn định khi có.

Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Người bệnh có thể liên hệ hotline 079 860 86 86 để được hướng dẫn đặt lịch khám mắt khi có đỏ mắt đau nhức, nhìn mờ, chói sáng, ruồi bay hoặc cần kiểm tra thị lực. Với các triệu chứng nặng hoặc nghi cấp cứu, nên đi khám ngay tại cơ sở y tế phù hợp, không chờ lịch hẹn lâu.

Tại phòng khám, bác sĩ mắt có thể thăm khám ban đầu, đánh giá thị lực, nhãn áp, phần trước mắt và đáy mắt khi phù hợp. Nếu dấu hiệu gợi ý viêm màng bồ đào nặng, viêm phía sau phức tạp, nhiễm trùng nội nhãn, chấn thương nặng hoặc cần can thiệp chuyên sâu, người bệnh sẽ được tư vấn hướng chuyển tuyến. Cách tiếp cận thận trọng là nhận diện nguy cơ sớm và chọn nơi điều trị phù hợp, thay vì cố xử trí mọi trường hợp tại một tuyến.

Khám mắt Bến Tre cho người cần kiểm tra toàn diện

Nhiều trường hợp đỏ mắt kèm nhìn mờ không chỉ cần thuốc nhỏ mà cần đánh giá tổng thể. Khám mắt tổng quát có thể bao gồm hỏi bệnh, đo thị lực, khám phần trước, đo nhãn áp và tư vấn bước tiếp theo. Khi mắt đã ổn định, nếu người bệnh cần cắt kính, phòng khám có hệ thống hỗ trợ khúc xạ và kính thuốc, trong đó có các giải pháp tròng kính Essilor, ZEISS, cùng quy trình mài lắp bằng thiết bị như Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 tùy nhu cầu. Những điểm này liên quan tối ưu thị lực sau khi bệnh ổn định, không phải cam kết điều trị viêm màng bồ đào.

Khi nào cần đi bệnh viện ngay thay vì chờ?

Nếu đau mắt dữ dội, giảm thị lực nhanh, chấn thương xuyên, hóa chất bắn vào mắt, nghi nhiễm trùng nặng, sốt cao, đau đầu buồn nôn hoặc có màn đen che tầm nhìn, bạn nên đến cơ sở cấp cứu hoặc bệnh viện có chuyên khoa mắt càng sớm càng tốt. Sau khi xử trí cấp cứu, bạn có thể tiếp tục theo dõi theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Lời khuyên của bác sĩ mắt: thực tế và an toàn

Viêm màng bồ đào là bệnh cần sự thận trọng. Người bệnh không nên quá lo lắng khi mới nghe chẩn đoán, nhưng cũng không nên xem nhẹ. Nhiều trường hợp kiểm soát tốt khi được khám đúng, dùng thuốc đúng và tái khám. Ngược lại, tự điều trị hoặc bỏ tái khám có thể làm tăng nguy cơ biến chứng. Cách tốt nhất về mặt y khoa là đánh giá từng trường hợp cụ thể, dựa trên dấu hiệu khám chứ không chỉ dựa vào cảm giác đỏ mắt.

Nếu bạn từng bị viêm màng bồ đào, hãy hỏi bác sĩ về loại viêm của mình, có nghi nguyên nhân gì không, dấu hiệu tái phát là gì, khi nào cần quay lại, thuốc nào không nên tự dùng và có cần khám chuyên khoa khác không. Việc hiểu bệnh giúp bạn chủ động hơn nhưng không thay thế vai trò của bác sĩ. Nếu bạn có bệnh nền, hãy mang theo toa thuốc, xét nghiệm và thông tin điều trị hiện tại khi đi khám mắt.

Với người chưa từng được chẩn đoán nhưng đang có đỏ mắt đau nhức, hãy chú ý các dấu hiệu đi kèm. Đỏ mắt đơn thuần có thể do nhiều nguyên nhân nhẹ, nhưng đỏ mắt kèm đau, chói sáng, nhìn mờ hoặc ruồi bay cần được khám. Việc phát hiện sớm giúp bác sĩ phân biệt viêm màng bồ đào với viêm giác mạc, glôcôm, chấn thương hoặc bệnh võng mạc, từ đó chọn hướng xử trí phù hợp hơn.

Thông điệp chính: mắt đỏ đau nhức không nên tự điều trị kéo dài. Khi có giảm thị lực, sợ ánh sáng hoặc ruồi bay mới xuất hiện, hãy xem đó là tín hiệu cần gặp bác sĩ mắt.

Nguồn tham khảo y khoa

Bài viết được biên soạn theo hướng thông tin sức khỏe phổ thông, tham khảo các nguồn y khoa uy tín và kinh nghiệm tư vấn lâm sàng. Bạn có thể đọc thêm về uveitis tại American Academy of Ophthalmology: What Is Uveitis? và Mayo Clinic: Uveitis – Symptoms and causes. Nội dung không thay thế khám, chẩn đoán hoặc điều trị bởi bác sĩ.

Đặt lịch khám

Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu đỏ mắt đau nhức, chói sáng, nhìn mờ, ruồi bay hoặc đã từng viêm màng bồ đào tái phát, hãy đặt lịch khám để được bác sĩ mắt đánh giá. Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt và tư vấn hướng xử trí phù hợp theo từng trường hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, phụ thuộc nguyên nhân và mức độ bệnh; thông tin trong bài không thay thế khám trực tiếp hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Viêm màng bồ đào có phải đau mắt đỏ không?

Không hẳn. Đau mắt đỏ thường được dùng để chỉ viêm kết mạc, trong khi viêm màng bồ đào là viêm ở các cấu trúc bên trong mắt. Hai tình trạng đều có thể gây đỏ mắt, nhưng viêm màng bồ đào thường đáng nghi hơn khi có đau nhức sâu, sợ ánh sáng, nhìn mờ hoặc ruồi bay. Cần khám bác sĩ mắt để phân biệt.

Đỏ mắt đau nhức khi nào cần đi khám ngay?

Bạn nên khám sớm nếu đỏ mắt kèm đau nhiều, chói sáng, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, ruồi bay tăng nhanh, tia chớp, chấn thương, hóa chất, đeo kính áp tròng hoặc Ortho-K. Đau đầu, buồn nôn hoặc nhìn quầng sáng cũng là dấu hiệu cần được đánh giá khẩn.

Viêm màng bồ đào có chữa khỏi hoàn toàn không?

Tiên lượng tùy nguyên nhân, vị trí viêm, mức độ nặng, biến chứng và khả năng tái phát. Một số đợt viêm có thể kiểm soát tốt, nhưng một số trường hợp mạn tính hoặc liên quan bệnh toàn thân cần theo dõi lâu dài. Không nên tin vào cam kết khỏi vĩnh viễn; hãy tái khám theo hướng dẫn bác sĩ.

Có nên tự nhỏ thuốc kháng viêm khi nghi viêm màng bồ đào?

Không nên. Thuốc kháng viêm, đặc biệt thuốc có corticoid, cần được chỉ định sau khi khám vì có thể làm nặng một số nhiễm trùng hoặc gây tăng nhãn áp. Tự dùng thuốc có thể che lấp triệu chứng và trì hoãn chẩn đoán đúng.

Khám viêm màng bồ đào thường gồm những gì?

Bác sĩ thường hỏi bệnh, đo thị lực, khám đèn khe, đo nhãn áp và soi đáy mắt khi cần. Tùy dấu hiệu, có thể cần OCT, siêu âm, xét nghiệm máu hoặc phối hợp chuyên khoa khác. Không phải ai cũng cần mọi xét nghiệm; chỉ định phụ thuộc từng trường hợp.