Triệu chứng mắt ở trẻ em
Trẻ than nhức mắt khi học: nên khám gì?
Khi trẻ than nhức mắt lúc đọc sách, làm bài hoặc nhìn bảng, phụ huynh thường băn khoăn liệu có phải trẻ bị cận thị, mỏi điều tiết hay đang có bệnh lý mắt khác. Câu trả lời cần dựa trên thăm khám, đo thị lực, đo khúc xạ và đánh giá thói quen học tập của từng trẻ.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh cho phụ huynh
Nếu phụ huynh đang tìm câu trả lời cho câu hỏi trẻ than nhức mắt khi học nên khám gì, hướng đi hợp lý thường là khám mắt tổng quát kết hợp đo thị lực, đo khúc xạ, kiểm tra hai mắt phối hợp, đánh giá bề mặt nhãn cầu và khai thác thói quen nhìn gần. Không phải mọi trường hợp nhức mắt đều là cận thị, nhưng cận thị, loạn thị, viễn thị, rối loạn điều tiết, khô mắt, dị ứng mắt hoặc dùng màn hình kéo dài đều có thể gây khó chịu khi học.
Trẻ cần được khám sớm nếu nhức mắt kèm nhìn mờ, đau nhiều, đỏ mắt, chảy nước mắt nhiều, sợ ánh sáng, nhìn đôi, đau đầu kéo dài, nhìn mờ đột ngột, chấn thương mắt hoặc nghi nhiễm trùng. Với các trường hợp nhẹ, phụ huynh vẫn nên theo dõi tần suất, thời điểm xuất hiện triệu chứng và đưa trẻ đi khám nếu triệu chứng lặp lại, ảnh hưởng học tập hoặc trẻ phải nheo mắt, cúi sát vở.
Nên kiểm tra gì trước?
- Thị lực nhìn xa và nhìn gần.
- Đo khúc xạ để phát hiện cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc lệch khúc xạ hai mắt.
- Kiểm tra khả năng điều tiết và phối hợp hai mắt khi nhìn gần.
- Khám bề mặt mắt, mi mắt, kết mạc, giác mạc, dấu hiệu khô mắt hoặc dị ứng.
- Đánh giá đáy mắt khi bác sĩ thấy cần thiết.
Không nên làm gì?
- Không tự mua kính chỉ dựa vào đo máy ở nơi không thăm khám đầy đủ.
- Không tự dùng thuốc nhỏ mắt có kháng sinh, corticoid hoặc thuốc không rõ thành phần.
- Không kết luận trẻ lười học nếu trẻ thường xuyên than nhức mắt.
- Không trì hoãn khi có đỏ mắt, đau nhiều, giảm thị lực hoặc chói sáng.
Vì sao trẻ hay than nhức mắt khi học?
Việc học đòi hỏi trẻ nhìn gần trong thời gian dài, chuyển đổi liên tục giữa vở, sách, bảng, màn hình và môi trường xung quanh. Khi mắt phải điều tiết liên tục, cơ chế lấy nét có thể bị quá tải, nhất là ở trẻ có tật khúc xạ chưa được chỉnh kính phù hợp. Trẻ nhỏ thường khó mô tả chính xác cảm giác của mình. Các em có thể nói nhức mắt, mỏi mắt, cay mắt, nóng mắt, đau đầu, buồn ngủ khi đọc hoặc không muốn học bài. Vì vậy, phụ huynh cần xem triệu chứng mắt trong bối cảnh toàn diện, không chỉ hỏi trẻ có nhìn rõ hay không.
Ở trẻ em, hệ thị giác vẫn đang phát triển. Một số trẻ có thể nhìn xa chưa rõ nhưng không biết so sánh với người khác. Một số khác nhìn gần tốt nhưng nhìn xa kém, dẫn đến nheo mắt khi nhìn bảng. Ngược lại, trẻ viễn thị nhẹ có thể vẫn nhìn xa tương đối tốt nhưng phải điều tiết nhiều khi đọc, khiến nhức mắt và đau đầu. Loạn thị có thể làm hình ảnh méo, nhòe, bóng chữ hoặc nhanh mỏi dù trẻ không luôn nói là nhìn mờ. Vì thế, khi đặt câu hỏi trẻ than nhức mắt khi học nên khám gì, phụ huynh nên nghĩ đến một buổi khám mắt có hệ thống thay vì chỉ đo một con số độ kính.
Ngoài tật khúc xạ, thói quen học tập cũng là yếu tố quan trọng. Trẻ ngồi học quá gần, cúi đầu lâu, ánh sáng không phù hợp, bàn ghế không đúng chiều cao, nghỉ giữa giờ quá ít hoặc dùng thiết bị điện tử nhiều sau giờ học đều có thể làm triệu chứng nặng hơn. Khi tập trung nhìn gần, trẻ thường chớp mắt ít hơn, lớp phim nước mắt dễ bay hơi, gây khô, cộm, xốn, nhức hoặc chảy nước mắt phản xạ. Dị ứng mắt do bụi, phấn hoa, lông thú, môi trường máy lạnh hoặc dụi mắt nhiều cũng làm trẻ khó chịu hơn khi học.
Các nguyên nhân thường gặp cần nghĩ đến
1. Cận thị
Cận thị khiến trẻ nhìn xa mờ, thường nheo mắt khi nhìn bảng, ngồi gần tivi, cúi sát sách hoặc than không thấy chữ trên bảng. Trẻ có thể nhức mắt vì cố gắng nhìn rõ hoặc vì tư thế học không phù hợp. Với trẻ đang tuổi đi học, cận thị có thể tiến triển theo thời gian, đặc biệt khi có yếu tố gia đình, nhìn gần nhiều và ít hoạt động ngoài trời. Tuy nhiên, không thể dựa vào than nhức mắt để kết luận trẻ bị cận. Cần đo thị lực và đo khúc xạ đúng cách.
2. Viễn thị hoặc điều tiết quá mức
Viễn thị ở trẻ có thể bị bỏ sót vì trẻ còn khả năng điều tiết mạnh. Khi đọc lâu, mắt phải gắng sức để lấy nét, gây nhức mắt, đau đầu vùng trán, nhanh mệt, khó tập trung. Một số trẻ viễn thị hoặc rối loạn điều tiết có thể học kém hơn do khó duy trì nhìn gần, nhưng phụ huynh dễ hiểu lầm là trẻ thiếu chú ý. Khám mắt giúp xác định trẻ có cần kính, cần theo dõi hay cần đánh giá thêm về chức năng nhìn gần.
3. Loạn thị
Loạn thị làm ánh sáng không hội tụ đều, khiến hình ảnh bị nhòe, méo hoặc có bóng. Trẻ loạn thị có thể nhìn mờ cả xa lẫn gần, nhức mắt khi đọc chữ nhỏ, hay nghiêng đầu hoặc chớp mắt nhiều. Loạn thị không được chỉnh phù hợp có thể làm trẻ mỏi mắt kéo dài. Ở trẻ nhỏ, loạn thị cao hoặc lệch nhiều giữa hai mắt cần được theo dõi cẩn thận vì có thể liên quan nguy cơ nhược thị nếu không phát hiện kịp thời.
4. Khô mắt, dị ứng mắt và viêm bờ mi
Trẻ dùng màn hình nhiều, học trong phòng máy lạnh, ngủ không đủ hoặc chớp mắt ít có thể bị khô mắt chức năng. Dị ứng mắt thường gây ngứa, đỏ, chảy nước mắt, dụi mắt; viêm bờ mi có thể làm cộm, rát, đóng vảy mi. Các tình trạng này không phải lúc nào cũng làm giảm thị lực rõ, nhưng có thể khiến trẻ than nhức mắt khi học. Việc tự nhỏ thuốc không đúng có thể che lấp triệu chứng hoặc gây tác dụng không mong muốn.
5. Rối loạn phối hợp hai mắt và vấn đề nhìn gần
Khi đọc sách, hai mắt phải cùng quy tụ vào một điểm và duy trì lấy nét ổn định. Nếu khả năng quy tụ, điều tiết hoặc phối hợp hai mắt chưa tốt, trẻ có thể mỏi mắt, nhức đầu, nhìn chữ nhảy dòng, đọc chậm, phải dùng tay dò chữ hoặc khó duy trì tập trung. Một số trẻ than mệt sau vài phút đọc nhưng vẫn chơi bình thường. Đây là lý do trong một số trường hợp, khám mắt không chỉ dừng lại ở đo độ kính mà cần đánh giá thêm chức năng thị giác khi nhìn gần.
Khi nào có thể theo dõi, khi nào cần khám sớm?
Không phải mọi cơn nhức mắt ngắn sau một ngày học nhiều đều là dấu hiệu nguy hiểm. Nếu trẻ chỉ mỏi mắt nhẹ, không đỏ mắt, không giảm thị lực, hết sau khi nghỉ ngơi và không lặp lại thường xuyên, phụ huynh có thể điều chỉnh ánh sáng, khoảng cách học, thời gian nghỉ mắt và theo dõi thêm. Tuy nhiên, nếu triệu chứng tái diễn nhiều lần trong tuần, kéo dài hơn vài ngày, khiến trẻ né tránh việc đọc hoặc làm bài, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám mắt.
Dấu hiệu nên khám trong thời gian gần
- Trẻ than nhức mắt khi học lặp lại, nhất là sau 15 đến 30 phút đọc hoặc viết.
- Nheo mắt, cúi sát vở, nghiêng đầu, ngồi gần tivi hoặc than không thấy bảng.
- Đau đầu vùng trán, thái dương sau giờ học.
- Chảy nước mắt, chớp mắt nhiều, dụi mắt, ngứa mắt hoặc cộm xốn.
- Học sa sút, đọc chậm, bỏ dòng, khó tập trung với bài đọc.
- Đã có kính nhưng vẫn nhức mắt, hoặc kính đã lâu chưa kiểm tra lại.
Theo Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ, các dấu hiệu như nheo mắt, ngồi quá gần màn hình, than đau đầu hoặc khó đọc có thể gợi ý vấn đề thị giác ở trẻ và cần được đánh giá phù hợp. Phụ huynh có thể tham khảo thêm thông tin giáo dục sức khỏe mắt trẻ em từ American Academy of Ophthalmology, nhưng việc quyết định trẻ cần kiểm tra gì vẫn nên dựa trên khám trực tiếp.
Trẻ than nhức mắt khi học nên khám gì?
Với câu hỏi trẻ than nhức mắt khi học nên khám gì, câu trả lời thực tế là phụ huynh nên cho trẻ khám mắt tổng quát có định hướng theo triệu chứng học tập. Một buổi khám phù hợp không chỉ nhằm tìm xem trẻ có cận hay không, mà còn xem thị lực thực tế, độ khúc xạ, tình trạng bề mặt mắt, tư thế nhìn, khả năng phối hợp hai mắt và các yếu tố nguy cơ tiến triển cận thị nếu trẻ đã có cận.
Bước 1: Hỏi bệnh và ghi nhận thói quen học tập
Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ hỏi trẻ nhức mắt lúc nào, kéo dài bao lâu, có kèm nhìn mờ, đỏ mắt, nhức đầu, chảy nước mắt hay không. Phụ huynh nên cung cấp thông tin về thời gian dùng điện thoại, máy tính bảng, học thêm, khoảng cách đọc, ánh sáng bàn học, tiền sử đeo kính và tiền sử cận thị của cha mẹ. Những chi tiết này giúp định hướng nguyên nhân và mức độ cần kiểm tra.
Bước 2: Đo thị lực xa và gần
Đo thị lực giúp biết trẻ nhìn được ở mức nào trong điều kiện chuẩn. Một số trẻ vẫn nói nhìn rõ vì đã quen với hình ảnh mờ, nên đo thị lực là bước quan trọng. Thị lực nhìn gần cũng cần được chú ý nếu trẻ chủ yếu than nhức mắt khi đọc sách hoặc làm bài. Kết quả đo thị lực sẽ được đối chiếu với khúc xạ và khám lâm sàng.
Bước 3: Đo khúc xạ
Đo khúc xạ giúp phát hiện cận thị, viễn thị, loạn thị và chênh lệch độ giữa hai mắt. Ở trẻ em, đôi khi cần đánh giá trong điều kiện kiểm soát điều tiết theo chỉ định của bác sĩ để tránh sai lệch do trẻ gồng mắt. Kết quả đo không nên được hiểu đơn giản là cứ có số độ là phải cắt kính ngay, vì bác sĩ còn cân nhắc tuổi, thị lực, triệu chứng, nhu cầu học tập và nguy cơ nhược thị hoặc tiến triển cận.
Bước 4: Khám bề mặt nhãn cầu và mi mắt
Bác sĩ sẽ quan sát mi mắt, kết mạc, giác mạc, phim nước mắt, dấu hiệu dị ứng, viêm bờ mi, khô mắt hoặc tổn thương do dụi mắt. Nếu trẻ có đỏ, ngứa, cộm hoặc chảy nước mắt, bước này rất quan trọng. Điều trị bề mặt mắt cần phù hợp nguyên nhân, không nên tự dùng lại đơn thuốc cũ hoặc dùng thuốc của người khác.
Bước 5: Đánh giá phối hợp hai mắt và các kiểm tra bổ sung
Tùy trường hợp, trẻ có thể được kiểm tra khả năng quy tụ, điều tiết, cân bằng hai mắt, soi đáy mắt hoặc đo các chỉ số khác. Nếu trẻ đã cận thị hoặc có nguy cơ cận tiến triển, bác sĩ có thể tư vấn thêm về kiểm soát cận thị, bao gồm thời gian ngoài trời, vệ sinh thị giác, kính phù hợp, kính kiểm soát cận thị hoặc Ortho-K khi đáp ứng điều kiện. Các lựa chọn này cần cá thể hóa, không áp dụng giống nhau cho mọi trẻ.
Vì sao không nên chỉ đo kính rồi về?
Trong thực tế, nhiều phụ huynh nghĩ trẻ nhức mắt khi học thì chỉ cần đo độ và cắt kính. Cách này có thể phù hợp với một số trường hợp đơn giản, nhưng cũng có thể bỏ sót vấn đề. Trẻ có thể có khô mắt, dị ứng, viêm bờ mi, rối loạn điều tiết, lệch khúc xạ, nhược thị, lác ẩn hoặc bệnh lý khác. Nếu chỉ dựa vào kết quả đo máy tự động mà không kiểm tra thị lực, không thử kính cẩn thận và không khám mắt, trẻ có thể đeo kính không tối ưu, vẫn mỏi mắt hoặc khó học.
Đặc biệt ở trẻ em, điều tiết mạnh có thể làm kết quả đo khúc xạ thay đổi. Có trẻ đo ra độ cận giả do co quắp điều tiết sau thời gian nhìn gần nhiều. Có trẻ viễn thị bị che lấp vì mắt đang gắng sức. Vì vậy, bác sĩ cần xem xét triệu chứng, tuổi, thị lực, kết quả thử kính và đôi khi cần kiểm tra bổ sung. Mục tiêu không phải là cắt kính càng nhanh càng tốt, mà là xác định nguyên nhân khiến trẻ khó chịu và đưa ra hướng theo dõi hợp lý.
Những yếu tố làm nhức mắt khi học dễ xảy ra hơn
Thời gian nhìn gần kéo dài
Đọc sách, làm bài, học thêm, xem điện thoại và máy tính bảng đều là hoạt động nhìn gần. Khi các hoạt động này nối tiếp nhau mà không có khoảng nghỉ, mắt trẻ dễ mỏi. Quy tắc nghỉ mắt như nhìn xa sau mỗi khoảng thời gian học có thể giúp giảm mỏi ở một số trẻ, nhưng không thay thế khám nếu triệu chứng lặp lại.
Ít hoạt động ngoài trời
Nhiều nghiên cứu cho thấy thời gian ngoài trời có vai trò bảo vệ nhất định đối với nguy cơ xuất hiện cận thị ở trẻ. Điều này không có nghĩa ra ngoài trời sẽ làm hết cận, nhưng là một phần quan trọng của lối sống thị giác lành mạnh. Trẻ nên được khuyến khích vận động ngoài trời phù hợp độ tuổi và điều kiện an toàn.
Ánh sáng và tư thế không phù hợp
Ánh sáng quá tối, chói trực tiếp, bóng đổ lên vở, bàn ghế không đúng chiều cao hoặc trẻ nằm đọc sách có thể làm mắt nhanh mệt. Khoảng cách đọc quá gần cũng khiến điều tiết và quy tụ tăng lên. Phụ huynh nên quan sát tư thế học thực tế của trẻ, không chỉ nhắc chung chung.
Thiếu ngủ và căng thẳng học tập
Thiếu ngủ làm trẻ dễ mỏi mắt, giảm tập trung và chớp mắt bất thường. Áp lực học tập cũng có thể khiến trẻ căng cơ vùng trán, thái dương, cổ vai, từ đó than đau đầu hoặc nhức mắt. Dù vậy, không nên quy mọi triệu chứng cho căng thẳng nếu trẻ chưa được kiểm tra mắt.
Đặt lịch khám
Nếu trẻ thường xuyên than nhức mắt khi học, phụ huynh có thể đặt lịch khám mắt tổng quát và đo khúc xạ để tìm nguyên nhân phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Phụ huynh nên chuẩn bị gì trước khi đưa trẻ đi khám?
Một buổi khám mắt cho trẻ sẽ hiệu quả hơn nếu phụ huynh chuẩn bị thông tin cụ thể. Trước khi đi khám, hãy ghi lại thời điểm trẻ nhức mắt: buổi sáng, sau giờ học, khi đọc sách, khi nhìn bảng hay sau khi dùng màn hình. Ghi nhận tần suất trong tuần, mức độ ảnh hưởng đến học tập, có cần nghỉ mới đỡ hay không. Nếu trẻ có đau đầu, buồn nôn, nhìn đôi, đỏ mắt, ngứa, chảy nước mắt hoặc sợ ánh sáng, phụ huynh nên nói rõ với bác sĩ.
Nếu trẻ đang đeo kính, hãy mang theo kính hiện tại, đơn kính cũ nếu có và cho biết trẻ đeo kính liên tục hay chỉ đeo khi học. Một số trẻ không thích đeo kính vì kính nặng, tròng trầy, gọng lệch, tâm kính không phù hợp hoặc đơn kính đã thay đổi. Những yếu tố kỹ thuật này cũng có thể gây nhức mắt. Với trẻ dùng thuốc nhỏ mắt trước đó, phụ huynh nên mang theo tên thuốc hoặc hình ảnh lọ thuốc để bác sĩ đánh giá, đặc biệt nếu thuốc có thành phần kháng sinh, kháng viêm hoặc corticoid.
Phụ huynh cũng nên nói thật về thời gian dùng thiết bị điện tử. Việc che giấu hoặc ước lượng quá thấp khiến bác sĩ khó tư vấn vệ sinh thị giác phù hợp. Mục tiêu không phải trách trẻ, mà là tìm cách sắp xếp học tập, nghỉ ngơi, hoạt động ngoài trời và dùng màn hình hợp lý hơn. Với trẻ lớn, nên khuyến khích trẻ tự mô tả cảm giác của mình. Bác sĩ có thể hỏi trẻ chữ mờ hay đau, đau một mắt hay hai mắt, có thấy bóng chữ, có bị nhảy dòng khi đọc hay không.
Sai lầm thường gặp khi trẻ than nhức mắt
Cho rằng trẻ giả vờ để tránh học
Một số trẻ than nhức mắt vì thật sự khó chịu, nhưng biểu hiện không rõ nên dễ bị hiểu lầm. Nếu trẻ thường xuyên né đọc sách, cúi sát vở, đọc chậm hoặc than đau đầu sau giờ học, phụ huynh nên xem đây là tín hiệu cần kiểm tra. Ngay cả khi có yếu tố tâm lý hoặc thói quen học chưa tốt, khám mắt vẫn giúp loại trừ nguyên nhân thị giác.
Tự mua thuốc nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt không phải loại nào cũng dùng được cho trẻ. Một số thuốc chỉ dùng khi có chỉ định, dùng sai có thể gây kích ứng, tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc che lấp bệnh. Nước mắt nhân tạo cũng cần chọn phù hợp độ tuổi và tình trạng mắt. Khi trẻ đỏ mắt, đau, ghèn nhiều hoặc sợ sáng, tự nhỏ thuốc kéo dài là không an toàn.
Cắt kính khi chưa đánh giá đủ
Độ kính của trẻ cần được xác định cẩn thận. Kính quá mạnh, quá yếu, sai trục loạn thị, sai khoảng cách đồng tử hoặc gọng không đúng có thể làm trẻ chóng mặt, nhức mắt, không muốn đeo kính. Với trẻ em, việc thử kính, kiểm tra thị lực sau chỉnh kính và hướng dẫn đeo kính rất quan trọng.
Quá kỳ vọng vào một phương pháp kiểm soát cận
Kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc thuốc theo chỉ định có thể là lựa chọn cho một số trẻ, nhưng không có phương pháp nào phù hợp cho tất cả. Hiệu quả phụ thuộc tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và tuân thủ tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn; khi ngưng mang kính, độ khúc xạ có thể trở về theo cơ địa và tình trạng mắt.
Nếu trẻ bị cận thị, phụ huynh cần hiểu gì?
Khi khám phát hiện cận thị, mục tiêu đầu tiên là giúp trẻ nhìn rõ và học tập an toàn. Tùy độ cận, thị lực, tuổi và nhu cầu sinh hoạt, bác sĩ sẽ tư vấn kính gọng, chế độ đeo kính và lịch tái khám. Với trẻ có nguy cơ cận tiến triển, bác sĩ có thể trao đổi thêm về kiểm soát cận thị. Đây là quá trình theo dõi lâu dài, không phải một lần đo kính là xong.
Kiểm soát cận thị thường bao gồm nhiều phần: tăng thời gian ngoài trời, giảm nhìn gần liên tục, tối ưu ánh sáng và tư thế, chỉnh kính đúng, theo dõi độ khúc xạ và khi cần có thể đo thêm trục nhãn cầu hoặc sinh trắc học nhãn cầu. Một số trẻ có thể phù hợp với tròng kính kiểm soát cận thị, kính áp tròng Ortho-K hoặc thuốc nhỏ theo chỉ định bác sĩ. Tuy nhiên, mỗi lựa chọn có lợi ích, giới hạn, yêu cầu chăm sóc và lịch tái khám riêng. Phụ huynh không nên tự so sánh trẻ này với trẻ khác để chọn phương pháp.
Với Ortho-K, trẻ mang kính áp tròng cứng thấm khí khi ngủ để tạm thời định hình bề mặt giác mạc, giúp ban ngày có thể nhìn rõ hơn mà không cần kính gọng trong nhiều trường hợp. Phương pháp này cần đánh giá giác mạc, độ cận, độ loạn, nước mắt, vệ sinh tay, khả năng hợp tác của trẻ và sự giám sát của phụ huynh. Ortho-K không làm hết cận vĩnh viễn và có nguy cơ biến chứng nếu vệ sinh không đúng hoặc không tái khám. Vì vậy, tư vấn cá thể hóa là bắt buộc.
Lời khuyên thực tế giúp giảm mỏi mắt khi học
Các điều chỉnh sau có thể giúp trẻ dễ chịu hơn, đặc biệt khi nguyên nhân liên quan đến thói quen nhìn gần. Tuy nhiên, nếu trẻ vẫn nhức mắt hoặc có dấu hiệu bất thường, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám. Những lời khuyên này không thay thế chẩn đoán và không nhằm điều trị tất cả nguyên nhân.
Thiết lập góc học tập
- Đảm bảo ánh sáng đủ, không quá chói, tránh bóng tay che lên vở.
- Khoảng cách từ mắt đến sách vở thường nên đủ xa, tránh cúi sát.
- Bàn ghế phù hợp chiều cao để trẻ không gù lưng, không nghiêng đầu lâu.
- Màn hình nếu dùng học trực tuyến nên đặt ở vị trí ổn định, không quá gần mắt.
Nghỉ mắt và vận động
- Khuyến khích trẻ nghỉ ngắn giữa các khoảng học, nhìn ra xa và chớp mắt đầy đủ.
- Không để việc học giấy tiếp tục ngay bằng thời gian giải trí màn hình kéo dài.
- Tăng hoạt động ngoài trời phù hợp điều kiện thời tiết và an toàn.
- Ngủ đủ, hạn chế thức khuya vì thiếu ngủ làm mắt dễ mỏi.
Giảm dụi mắt
Dụi mắt có thể làm nặng thêm dị ứng, kích ứng bề mặt mắt và trong một số trường hợp không tốt cho giác mạc. Nếu trẻ ngứa mắt nhiều, chảy nước mắt hoặc đỏ mắt, cần khám để tìm nguyên nhân. Phụ huynh nên nhắc trẻ rửa tay, tránh đưa tay bẩn lên mắt và không dùng chung khăn mặt.
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát hiện sớm vấn đề thị lực ở trẻ vì thị giác ảnh hưởng đến học tập và phát triển. Thông tin tham khảo có thể xem tại CDC Children Vision Health. Dù vậy, khuyến cáo chung cần được áp dụng linh hoạt theo từng trẻ.
Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt, đo khúc xạ, tư vấn kính và theo dõi cận thị trẻ em. Với trẻ than nhức mắt khi học, phụ huynh có thể đặt lịch để trẻ được đo thị lực, đo khúc xạ và khám mắt theo tình trạng thực tế. Phòng khám định vị vào khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor, ZEISS; các lựa chọn được tư vấn dựa trên kết quả khám, không áp dụng rập khuôn.
Trong quá trình tư vấn kính, các yếu tố như độ kính, trục loạn, khoảng cách đồng tử, gọng kính, nhu cầu học tập và khả năng thích nghi của trẻ đều cần được cân nhắc. Các thiết bị và quy trình kỹ thuật như hệ thống mài lắp kính Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 hoặc định hướng ZEISS Vision Expert có thể hỗ trợ độ chính xác kỹ thuật trong làm kính, nhưng điều quan trọng vẫn là thăm khám, thử kính và theo dõi sau đó. Nếu trẻ có triệu chứng nặng, bác sĩ sẽ hướng dẫn thời điểm tái khám hoặc chuyển tuyến khi cần.
Câu trả lời ngắn gọn cho phụ huynh
Nếu trẻ than nhức mắt khi học nên khám gì, phụ huynh nên cho trẻ khám mắt tổng quát và đo khúc xạ, đồng thời đánh giá các yếu tố nhìn gần, bề mặt mắt và thói quen học tập. Nếu chỉ nhức nhẹ thoáng qua, có thể điều chỉnh nghỉ mắt và môi trường học, nhưng nếu triệu chứng lặp lại hoặc kèm nhìn mờ, đỏ mắt, đau đầu, chói sáng, nhìn đôi, chảy nước mắt nhiều thì nên khám sớm.
Điều quan trọng là không vội kết luận trẻ bị cận, cũng không bỏ qua triệu chứng vì nghĩ trẻ lười học. Một buổi khám phù hợp giúp phân biệt cận thị, viễn thị, loạn thị, khô mắt, dị ứng, rối loạn điều tiết và các tình trạng cần theo dõi. Khi có chẩn đoán, hướng xử trí sẽ được cá thể hóa theo tuổi, độ khúc xạ, thị lực, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và khả năng tái khám của trẻ.
Đặt lịch khám
Trẻ nhức mắt khi học càng kéo dài càng dễ ảnh hưởng việc đọc, viết và tập trung. Phụ huynh có thể liên hệ để được hướng dẫn đặt lịch khám phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ than nhức mắt khi học có phải chắc chắn bị cận thị không?
Không. Cận thị là nguyên nhân thường gặp, nhưng nhức mắt khi học cũng có thể do viễn thị, loạn thị, mỏi điều tiết, khô mắt, dị ứng mắt, viêm bờ mi hoặc thói quen nhìn gần kéo dài. Trẻ cần được đo thị lực, đo khúc xạ và khám mắt để xác định nguyên nhân.
Trẻ nhức mắt nhưng vẫn nhìn bảng được thì có cần khám không?
Có thể vẫn cần khám nếu triệu chứng lặp lại, ảnh hưởng học tập, kèm đau đầu, chớp mắt nhiều, dụi mắt, đọc chậm hoặc khó tập trung. Một số trẻ viễn thị, loạn thị hoặc rối loạn điều tiết vẫn có thể nhìn bảng tương đối nhưng nhanh mỏi khi đọc gần.
Khám mắt cho trẻ nhức mắt khi học thường gồm những bước nào?
Thông thường gồm hỏi bệnh, đo thị lực xa và gần, đo khúc xạ, thử kính khi cần, khám bề mặt mắt, mi mắt, kết mạc, giác mạc và đánh giá thêm phối hợp hai mắt hoặc đáy mắt tùy triệu chứng. Bác sĩ sẽ quyết định bước kiểm tra phù hợp sau khi thăm khám.
Có nên tự mua thuốc nhỏ mắt cho trẻ bị nhức mắt không?
Không nên tự dùng thuốc, nhất là thuốc có kháng sinh, kháng viêm hoặc corticoid. Nếu trẻ đỏ mắt, đau, ghèn nhiều, sợ sáng, nhìn mờ hoặc triệu chứng kéo dài, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám để được hướng dẫn an toàn.
Nếu trẻ bị cận, có cách nào ngừng tăng độ hoàn toàn không?
Hiện không nên hiểu các phương pháp kiểm soát cận thị là cam kết ngừng tăng độ hoàn toàn. Kính kiểm soát cận, Ortho-K hoặc thuốc theo chỉ định có thể phù hợp với một số trẻ, nhưng hiệu quả tùy tuổi, độ cận, trục nhãn cầu, giác mạc, thói quen sinh hoạt và tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn.


