Đục thủy tinh thể và nhãn áp
Tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể: vì sao cần khám kỹ trước điều trị?
Tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể là hai vấn đề mắt thường gặp ở người trung niên, người lớn tuổi, nhưng cũng có thể xuất hiện sớm hơn ở một số nhóm nguy cơ. Khi hai tình trạng này đi cùng nhau, quyết định điều trị không chỉ là “mổ cườm khô hay chưa”, mà còn phải đánh giá nguy cơ tổn thương thần kinh thị và khả năng phục hồi thị lực.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh cho người bệnh
Nếu mắt vừa có dấu hiệu đục thủy tinh thể vừa có tăng nhãn áp, việc khám kỹ trước điều trị giúp bác sĩ trả lời ba câu hỏi quan trọng: thị lực giảm chủ yếu do thủy tinh thể bị đục hay do thần kinh thị đã tổn thương; nhãn áp và góc tiền phòng có an toàn cho phẫu thuật hay không; sau mổ đục thủy tinh thể cần tiếp tục theo dõi glôcôm như thế nào.
Đục thủy tinh thể, dân gian thường gọi là cườm khô, làm thủy tinh thể trong mắt mờ dần, gây nhìn mờ, chói sáng, lóa đèn, thay kính không cải thiện nhiều. Tăng nhãn áp có thể chỉ là áp lực trong mắt cao hơn mức mong đợi, hoặc là một phần của bệnh glôcôm, còn gọi là cườm nước, trong đó thần kinh thị bị tổn thương. Hai bệnh này không giống nhau, nhưng có thể tồn tại cùng lúc và ảnh hưởng đến lựa chọn điều trị.
Tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể là gì?
Đục thủy tinh thể
Thủy tinh thể là một thấu kính tự nhiên nằm bên trong mắt, có nhiệm vụ hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Khi thủy tinh thể trở nên đục, ánh sáng đi qua bị tán xạ, khiến người bệnh nhìn mờ, nhìn như có sương, dễ chói khi đi nắng hoặc lái xe ban đêm. Tuổi tác là nguyên nhân thường gặp, nhưng đục thủy tinh thể cũng có thể liên quan đến chấn thương, viêm trong mắt, đái tháo đường, dùng corticosteroid kéo dài, tia cực tím hoặc bẩm sinh.
Điều trị đục thủy tinh thể thường được cân nhắc khi mức độ mờ ảnh hưởng đến sinh hoạt, công việc, an toàn đi lại, hoặc khi thủy tinh thể đục gây cản trở bác sĩ quan sát đáy mắt. Phẫu thuật phaco là phương pháp phổ biến: bác sĩ tán nhuyễn thủy tinh thể đục và đặt thủy tinh thể nhân tạo. Tuy nhiên, trước khi mổ cần đo đạc sinh trắc học, đánh giá giác mạc, võng mạc, nhãn áp và các bệnh mắt đi kèm.
Tăng nhãn áp và glôcôm
Nhãn áp là áp lực bên trong mắt, chủ yếu liên quan đến sự cân bằng giữa sản xuất và thoát lưu thủy dịch. Khi nhãn áp cao, nguy cơ tổn thương thần kinh thị tăng lên, nhưng không phải ai có nhãn áp cao cũng đã bị glôcôm. Ngược lại, một số người có nhãn áp trong giới hạn thường gặp vẫn có thể bị glôcôm nếu thần kinh thị nhạy cảm hoặc có yếu tố nguy cơ khác.
Glôcôm là bệnh lý thần kinh thị tiến triển, thường gây mất thị trường ngoại biên âm thầm. Người bệnh có thể không đau, không đỏ mắt và vẫn đọc chữ tốt trong giai đoạn đầu. Khi nhận ra nhìn hẹp, hay va chạm, nhìn mờ nhiều thì tổn thương có thể đã đáng kể. Vì tổn thương thần kinh thị thường không hồi phục hoàn toàn, mục tiêu điều trị là làm chậm tiến triển bằng cách kiểm soát nhãn áp và theo dõi định kỳ.
Trong thực tế, cụm từ “tăng nhãn áp” thường được người bệnh dùng để chỉ cườm nước hoặc glôcôm, nhưng về chuyên môn hai khái niệm này không hoàn toàn trùng nhau. Vì vậy, khi nghe nói mình bị tăng nhãn áp, người bệnh nên hỏi rõ: nhãn áp hiện tại bao nhiêu, thần kinh thị có tổn thương không, thị trường có thay đổi không, góc tiền phòng đóng hay mở, và có cần điều trị lâu dài hay chỉ theo dõi.
Vì sao hai bệnh này dễ bị nhầm lẫn?
Tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể đều có thể gây nhìn mờ, nhưng cơ chế và hậu quả rất khác nhau. Đục thủy tinh thể làm ánh sáng vào mắt kém rõ, giống như nhìn qua một tấm kính bị mờ. Nếu võng mạc và thần kinh thị còn tốt, phẫu thuật lấy thủy tinh thể đục có thể giúp thị lực cải thiện đáng kể. Trong khi đó, glôcôm làm tổn thương “dây dẫn tín hiệu” từ mắt lên não. Khi sợi thần kinh thị đã mất, phẫu thuật cườm khô không thể làm vùng thị trường đã mất trở lại như trước.
Nhiều người bệnh đi khám vì nhìn mờ và nghĩ nguyên nhân chỉ là cườm khô. Tuy nhiên, nếu kèm nhãn áp cao hoặc lõm gai thị tăng, bác sĩ cần đánh giá thêm glôcôm. Ngược lại, người đã biết mình bị cườm nước có thể cho rằng mọi biểu hiện mờ mắt là do glôcôm, trong khi thủy tinh thể đục tiến triển mới là nguyên nhân chính làm giảm thị lực trung tâm. Khám kỹ giúp phân biệt phần nào triệu chứng do từng bệnh gây ra.
Mối liên quan giữa tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể có thể làm thay đổi giải phẫu trong mắt
Khi thủy tinh thể đục và dày lên theo tuổi, khoảng không phía trước thủy tinh thể có thể hẹp lại. Ở một số người có mắt nhỏ, viễn thị, tiền phòng nông hoặc góc tiền phòng vốn hẹp, thủy tinh thể dày có thể góp phần làm cản trở đường thoát thủy dịch, khiến nhãn áp tăng. Trường hợp thủy tinh thể phồng gây đóng góc cấp được gọi là glôcôm do thủy tinh thể, cần xử trí sớm vì có nguy cơ giảm thị lực nhanh.
Không phải mọi trường hợp đục thủy tinh thể đều gây tăng nhãn áp. Phần lớn cườm khô tiến triển từ từ và không làm nhãn áp tăng nguy hiểm. Tuy nhiên, khi bác sĩ thấy tiền phòng nông, góc hẹp, nhãn áp dao động hoặc có tiền sử đau nhức mắt từng cơn, kế hoạch điều trị cần thận trọng hơn. Đôi khi phẫu thuật lấy thủy tinh thể có thể giúp mở rộng góc tiền phòng và hỗ trợ hạ nhãn áp ở một số người, nhưng mức độ thay đổi không giống nhau và không nên xem là giải pháp thay thế mọi điều trị glôcôm.
Glôcôm và điều trị glôcôm có thể ảnh hưởng đến cườm khô
Người bị glôcôm thường lớn tuổi, nên nguy cơ đục thủy tinh thể cũng tăng theo tuổi. Một số yếu tố như viêm mắt, chấn thương, phẫu thuật nội nhãn trước đó hoặc dùng thuốc corticosteroid kéo dài có thể làm cườm khô tiến triển nhanh hơn. Người từng phẫu thuật glôcôm cũng có thể có sẹo kết mạc, thay đổi tiền phòng, hoặc nguy cơ viêm sau mổ khác với mắt bình thường.
Ngoài ra, người đang dùng thuốc hạ nhãn áp cần được bác sĩ biết rõ trước khi mổ. Một số thuốc có thể làm thay đổi bề mặt mắt, gây khô mắt, đỏ mắt hoặc kích ứng mạn tính. Bề mặt mắt không ổn định có thể ảnh hưởng đến đo khúc xạ, đo công suất thủy tinh thể nhân tạo và cảm giác sau phẫu thuật. Vì vậy, khám trước mổ không chỉ là đo độ kính hay đo thị lực, mà còn đánh giá toàn bộ môi trường của mắt.
Phẫu thuật đục thủy tinh thể có thể làm nhãn áp thay đổi
Sau mổ phaco, nhãn áp có thể giảm nhẹ hoặc trung bình ở một số bệnh nhân, nhất là người có góc hẹp. Tuy nhiên, cũng có giai đoạn nhãn áp tăng tạm thời sau phẫu thuật do phản ứng viêm, chất nhầy phẫu thuật còn sót, steroid sau mổ hoặc cơ địa dễ tăng nhãn áp. Người có glôcôm trung bình đến nặng cần được theo dõi sát hơn vì thần kinh thị đã yếu, kém chịu đựng trước các dao động áp lực.
Điều này giải thích vì sao người bệnh không nên tự kết luận rằng “mổ cườm khô là hết tăng nhãn áp”. Với một số mắt, phẫu thuật đục thủy tinh thể là một phần trong chiến lược kiểm soát bệnh; với mắt khác, vẫn cần thuốc hạ nhãn áp, laser, phẫu thuật glôcôm hoặc tái khám thị trường lâu dài. Quyết định phụ thuộc vào mức nhãn áp mục tiêu, mức độ tổn thương thần kinh thị, tuổi, bệnh toàn thân và khả năng tuân thủ theo dõi.
Vì sao cần khám kỹ trước khi điều trị?
1. Xác định nguyên nhân giảm thị lực
Một mắt nhìn mờ có thể do cườm khô, tật khúc xạ, bệnh giác mạc, thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc đái tháo đường, glôcôm hoặc nhiều nguyên nhân cùng lúc. Nếu chỉ thấy thủy tinh thể đục mà không kiểm tra đáy mắt và thần kinh thị, bác sĩ có thể đánh giá quá lạc quan về khả năng phục hồi thị lực sau mổ. Khám kỹ giúp người bệnh hiểu rõ kỳ vọng thực tế: phần mờ do đục thủy tinh thể có thể cải thiện, còn phần do thần kinh thị hoặc võng mạc tổn thương có thể hạn chế.
2. Đánh giá mức độ nguy cơ của nhãn áp
Một con số nhãn áp đơn lẻ chưa đủ để kết luận bệnh. Nhãn áp cần được hiểu cùng độ dày giác mạc trung tâm, hình thái gai thị, thị trường, góc tiền phòng, tiền sử gia đình và dao động theo thời điểm. Người có giác mạc dày có thể đo nhãn áp cao hơn thực tế; người giác mạc mỏng có thể bị đánh giá thấp nguy cơ. Vì vậy, bác sĩ cần tổng hợp nhiều dữ liệu trước khi quyết định theo dõi hay điều trị.
3. Chọn thời điểm mổ hợp lý
Nếu cườm khô nhẹ, thị lực còn đáp ứng kính và nhãn áp chưa ổn định, bác sĩ có thể ưu tiên kiểm soát glôcôm trước. Nếu cườm khô dày, gây tiền phòng nông hoặc cản trở quan sát đáy mắt, phẫu thuật thủy tinh thể có thể được cân nhắc sớm hơn. Trong một số trường hợp glôcôm tiến triển, bác sĩ chuyên khoa có thể thảo luận phẫu thuật phối hợp hoặc can thiệp glôcôm trước, nhưng quyết định cần cá thể hóa.
4. Lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo phù hợp
Thủy tinh thể nhân tạo không chỉ khác nhau về số độ. Người có glôcôm, giảm độ tương phản hoặc tổn thương thị trường cần thận trọng khi lựa chọn các loại kính nội nhãn đa tiêu, tăng độ sâu trường ảnh hoặc điều chỉnh loạn thị. Một số lựa chọn có thể phù hợp với người này nhưng không phù hợp với người khác. Mục tiêu là đạt thị lực hữu ích và chất lượng nhìn ổn định, không chạy theo quảng cáo hoặc kỳ vọng không thực tế.
Khám kỹ còn giúp phát hiện các yếu tố có thể làm phẫu thuật khó hơn như đồng tử giãn kém, giả bong bao, dây chằng thủy tinh thể yếu, tiền sử viêm màng bồ đào, sẹo giác mạc, khô mắt nặng, bệnh võng mạc hoặc từng phẫu thuật mắt. Những yếu tố này không có nghĩa là không thể điều trị, nhưng cần được nhận diện trước để chuẩn bị kế hoạch an toàn hơn.
Những dấu hiệu nên đi khám sớm
Nhiều trường hợp tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể tiến triển chậm, nhưng vẫn có những tình huống cần khám sớm, thậm chí trong ngày. Người bệnh không nên chờ đến lịch hẹn thông thường nếu xuất hiện đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, buồn nôn kèm đau đầu, thấy quầng xanh đỏ quanh bóng đèn, chói sáng dữ dội, sau chấn thương mắt, hoặc nghi nhiễm trùng sau khi mắt đỏ và tiết ghèn.
Đối với người đang theo dõi glôcôm, các dấu hiệu như nhìn hẹp hơn, hay vấp ngã, khó lái xe ban đêm, nhức quanh hốc mắt tái diễn hoặc quên thuốc nhiều ngày cũng cần trao đổi với bác sĩ. Với người đã mổ đục thủy tinh thể, nếu sau mổ thấy đau tăng, đỏ tăng, thị lực giảm thay vì cải thiện, chớp sáng, ruồi bay nhiều hoặc có màn che trước mắt, cần tái khám sớm để loại trừ biến chứng.
Quy trình khám thường cần có trước khi mổ cườm khô ở người tăng nhãn áp
Quy trình cụ thể tùy từng cơ sở và tình trạng mắt, nhưng về nguyên tắc, người có tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể cần được đánh giá đầy đủ hơn người chỉ có cườm khô đơn thuần. Dưới đây là các bước thường được cân nhắc.
Bước 1: Khai thác bệnh sử và thuốc đang dùng
Bác sĩ hỏi thời gian nhìn mờ, mức độ chói lóa, tiền sử tăng nhãn áp, thuốc nhỏ mắt, phẫu thuật hoặc laser trước đây, bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp, hen phế quản, bệnh tim mạch. Người bệnh nên mang theo toa thuốc, kết quả cũ và cho biết có dị ứng thuốc hay không.
Bước 2: Đo thị lực, khúc xạ và đánh giá bề mặt mắt
Đo thị lực xa, gần, thử kính và đánh giá khô mắt giúp xác định phần giảm thị lực có thể cải thiện bằng kính hay không. Khô mắt, viêm bờ mi hoặc bề mặt giác mạc không đều có thể làm sai lệch số đo thủy tinh thể nhân tạo, vì vậy đôi khi cần điều trị ổn định bề mặt mắt trước khi đo sinh trắc.
Bước 3: Đo nhãn áp và soi góc tiền phòng khi cần
Đo nhãn áp giúp đánh giá áp lực trong mắt tại thời điểm khám. Nếu nghi góc hẹp, bác sĩ có thể soi góc tiền phòng để xem đường thoát thủy dịch mở hay đóng, có dính góc hay không. Đây là thông tin quan trọng khi cân nhắc mổ phaco, laser hoặc điều trị glôcôm phối hợp.
Bước 4: Khám sinh hiển vi, đánh giá thủy tinh thể và đồng tử
Bác sĩ xác định loại đục thủy tinh thể, mức độ đục nhân, đục vỏ, đục dưới bao sau, độ giãn đồng tử và các dấu hiệu như giả bong bao, rung thủy tinh thể. Những chi tiết này giúp dự đoán độ khó của phẫu thuật và chuẩn bị dụng cụ phù hợp.
Bước 5: Khám đáy mắt, thần kinh thị và võng mạc
Đánh giá gai thị, hoàng điểm và võng mạc ngoại biên giúp phát hiện tổn thương glôcôm, thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc đái tháo đường hoặc rách võng mạc. Nếu thủy tinh thể quá đục không soi rõ, bác sĩ có thể cần thêm siêu âm mắt hoặc các phương tiện khác.
Bước 6: Cận lâm sàng chuyên sâu khi phù hợp
Người nghi glôcôm thường cần chụp OCT gai thị, lớp sợi thần kinh, đo thị trường, đo độ dày giác mạc trung tâm và theo dõi so sánh theo thời gian. Trước mổ đục thủy tinh thể, sinh trắc học nhãn cầu giúp tính công suất thủy tinh thể nhân tạo. Tại các cơ sở chuyên mắt, các thiết bị đo khúc xạ, sinh trắc và mài lắp kính hiện đại hỗ trợ quá trình đánh giá, nhưng kết luận vẫn cần bác sĩ diễn giải trong bối cảnh lâm sàng.
Đặt lịch khám
Nếu bạn hoặc người thân ở Bến Tre có nhìn mờ, chói sáng, nghi cườm khô hoặc từng được báo tăng nhãn áp, nên khám để đánh giá nguyên nhân và lập kế hoạch theo dõi phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định điều trị
Mức độ đục thủy tinh thể và nhu cầu thị giác
Không phải cứ có đục thủy tinh thể là phải mổ ngay. Nếu cườm khô còn nhẹ, người bệnh vẫn sinh hoạt tốt, đọc sách, đi lại, làm việc và lái xe an toàn, bác sĩ có thể hẹn theo dõi. Ngược lại, nếu thị lực giảm ảnh hưởng công việc, té ngã, không nhìn rõ biển báo, chói đèn nhiều hoặc không thể soi đáy mắt để theo dõi bệnh võng mạc, mổ đục thủy tinh thể có thể được cân nhắc dù thị lực đo trên bảng chữ chưa quá thấp.
Mức độ tổn thương thần kinh thị
Với glôcôm nhẹ, bác sĩ thường có nhiều lựa chọn và thời gian theo dõi hơn. Với glôcôm trung bình hoặc nặng, mỗi đợt nhãn áp tăng có thể gây rủi ro lớn hơn. Khi đó, kế hoạch mổ cườm khô cần tính đến nhãn áp trước mổ, thuốc đang dùng, khả năng tăng nhãn áp sau mổ, và lịch tái khám gần. Một số người cần phối hợp điều trị glôcôm tích cực trước khi can thiệp thủy tinh thể.
Góc tiền phòng mở hay hẹp
Ở mắt góc hẹp, thủy tinh thể dày có thể góp phần làm nghẽn đường thoát thủy dịch. Phẫu thuật lấy thủy tinh thể trong một số trường hợp giúp làm sâu tiền phòng và mở rộng góc. Tuy vậy, nếu đã có dính góc rộng hoặc tổn thương thần kinh thị nặng, nhãn áp có thể không giảm đủ sau mổ và vẫn cần điều trị tiếp. Soi góc tiền phòng giúp bác sĩ phân loại và giải thích kỳ vọng rõ hơn.
Bệnh toàn thân và khả năng tái khám
Đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, rối loạn đông máu, bệnh hô hấp và thuốc đang dùng đều có thể ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị. Người ở xa, khó tái khám hoặc khó nhỏ thuốc đúng giờ cần nói thật với bác sĩ để chọn phương án thực tế. Điều trị glôcôm là quá trình lâu dài, không chỉ là một lần đo nhãn áp hoặc một lần phẫu thuật.
Kỳ vọng về thị lực sau mổ
Người bệnh thường mong muốn sau mổ nhìn rõ ngay, không cần kính và hết mọi bệnh mắt. Kỳ vọng này cần được điều chỉnh. Mổ phaco chủ yếu xử lý phần thủy tinh thể đục. Sau mổ, một số người vẫn cần kính đọc sách, kính nhìn xa hoặc tiếp tục điều trị khô mắt, võng mạc, glôcôm. Với người có glôcôm, chất lượng thị giác có thể bị ảnh hưởng bởi giảm độ tương phản và mất thị trường dù thị lực trung tâm cải thiện.
Những sai lầm thường gặp
Chờ đến khi “chín cườm” mới đi khám
Quan niệm phải đợi cườm thật chín mới mổ không còn phù hợp với nhiều trường hợp hiện nay. Nếu để thủy tinh thể quá cứng, phẫu thuật có thể khó hơn và thời gian hồi phục lâu hơn. Đặc biệt ở người có tăng nhãn áp, chờ quá lâu có thể làm việc theo dõi đáy mắt khó khăn hoặc làm góc tiền phòng hẹp thêm.
Chỉ quan tâm thị lực, bỏ qua thị trường
Một người vẫn đọc được chữ nhỏ nhưng đã mất thị trường ngoại biên do glôcôm. Nếu chỉ nhìn vào thị lực trung tâm, bệnh có thể bị đánh giá nhẹ hơn thực tế. Đo thị trường và chụp OCT khi phù hợp giúp phát hiện tổn thương sớm hơn và theo dõi tiến triển khách quan hơn.
Tự ngưng thuốc nhãn áp trước hoặc sau mổ
Thuốc hạ nhãn áp cần được dùng theo hướng dẫn của bác sĩ. Tự ngưng thuốc vì thấy mắt không đau hoặc vì nghĩ mổ cườm khô đã giải quyết hết có thể làm nhãn áp tăng lại. Nếu có kích ứng, đỏ mắt hoặc khó tuân thủ, người bệnh nên báo bác sĩ để được điều chỉnh phù hợp, không tự đổi thuốc.
Kỳ vọng thủy tinh thể nhân tạo giải quyết mọi vấn đề
Thủy tinh thể nhân tạo giúp thay thế thủy tinh thể bị đục, nhưng không điều trị trực tiếp tổn thương thần kinh thị, bệnh võng mạc hay khô mắt. Việc chọn loại thủy tinh thể cần dựa trên tình trạng mắt, nghề nghiệp, thói quen nhìn gần xa và khả năng chấp nhận kính sau mổ.
Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ
Khi đi khám vì tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể, người bệnh nên chuẩn bị thông tin càng đầy đủ càng tốt. Hãy mang theo kính đang dùng, đơn thuốc nhỏ mắt, kết quả đo nhãn áp cũ, hình chụp OCT hoặc thị trường nếu có. Nếu từng được chẩn đoán cườm nước, cần cho bác sĩ biết thời gian mắc bệnh, mắt nào nặng hơn, có ai trong gia đình bị glôcôm hay không và lần gần nhất đo thị trường là khi nào.
Trước khi quyết định mổ đục thủy tinh thể, nên hỏi bác sĩ những câu hỏi cụ thể: thị lực giảm chủ yếu do cườm khô hay còn nguyên nhân khác; thần kinh thị có dấu hiệu glôcôm không; nhãn áp mục tiêu của tôi là bao nhiêu; sau mổ có cần tiếp tục thuốc hạ nhãn áp không; tôi phù hợp với loại thủy tinh thể nhân tạo nào; lịch tái khám sau mổ ra sao. Những câu hỏi này giúp cuộc trao đổi rõ ràng và giảm hiểu lầm.
Người bệnh cũng cần hiểu rằng phẫu thuật thành công không chỉ là ca mổ diễn ra thuận lợi. Kết quả còn phụ thuộc vào chăm sóc sau mổ, dùng thuốc đúng hướng dẫn, tái khám đúng hẹn, kiểm soát bệnh toàn thân và theo dõi lâu dài. Với glôcôm, kể cả khi thị lực sau mổ cườm khô cải thiện, bệnh vẫn cần được theo dõi vì tổn thương thần kinh thị có thể tiến triển âm thầm.
Khám tại Bến Tre: khi nào nên đến Phòng khám mắt BS Minh?
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt, khúc xạ, theo dõi cườm khô, tầm soát các vấn đề nhãn áp và tư vấn khi người bệnh có nhu cầu mổ đục thủy tinh thể. Người bệnh có thể liên hệ hotline 079 860 86 86 để được hướng dẫn đặt lịch.
Trong quá trình khám, bác sĩ sẽ đánh giá theo tình trạng cụ thể, không chỉ dựa vào tuổi hay một triệu chứng đơn lẻ. Các dịch vụ như khám mắt tổng quát, đo khúc xạ, soi đáy mắt, sinh trắc học nhãn cầu và tư vấn mổ cườm khô được chỉ định khi phù hợp. Phòng khám cũng có thế mạnh về khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K, tròng kính Essilor và ZEISS; tuy nhiên với chủ đề tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể, trọng tâm vẫn là chẩn đoán đúng, giải thích rõ nguy cơ và phối hợp điều trị an toàn.
Một số trang thiết bị và quy trình hỗ trợ như hệ thống đo, mài lắp kính, sinh trắc và tiêu chuẩn tư vấn thị giác có thể giúp quá trình đánh giá chính xác hơn. Tuy vậy, thiết bị không thay thế vai trò thăm khám lâm sàng. Bác sĩ cần tổng hợp triệu chứng, kết quả đo, hình ảnh đáy mắt và nhu cầu thực tế của người bệnh trước khi đưa ra khuyến nghị.
Theo dõi sau điều trị: đừng bỏ qua nhãn áp
Sau mổ đục thủy tinh thể, nhiều người nhìn sáng và rõ hơn nên dễ chủ quan. Tuy nhiên, nếu trước đó đã có tăng nhãn áp hoặc nghi glôcôm, tái khám vẫn rất quan trọng. Bác sĩ cần kiểm tra vết mổ, phản ứng viêm, vị trí thủy tinh thể nhân tạo, nhãn áp và thị lực. Khi mắt ổn định hơn, các xét nghiệm như OCT hoặc thị trường có thể được lặp lại để làm mốc theo dõi mới, vì thủy tinh thể trong hơn có thể giúp kết quả đánh giá rõ hơn trước mổ.
Lịch tái khám không giống nhau cho mọi người. Người chỉ tăng nhãn áp nhẹ, chưa có tổn thương thần kinh thị có thể theo dõi thưa hơn. Người glôcôm tiến triển, nhãn áp khó kiểm soát, mắt độc nhất hoặc có bệnh võng mạc cần lịch sát hơn. Quan trọng là người bệnh hiểu mục tiêu: giữ chức năng thị giác lâu dài, phát hiện sớm thay đổi và điều chỉnh điều trị khi cần.
Nếu có nguồn thông tin quốc tế, người bệnh có thể tham khảo các tài liệu giáo dục sức khỏe mắt từ American Academy of Ophthalmology tại AAO Eye Health. Tuy nhiên, tài liệu tham khảo không thay thế khám trực tiếp, vì mỗi mắt có cấu trúc, bệnh nền và mức nguy cơ khác nhau.
Đặt lịch khám
Khám kỹ trước khi điều trị giúp phân biệt mờ mắt do cườm khô, tăng nhãn áp, bệnh võng mạc hoặc các nguyên nhân khác, từ đó chọn hướng theo dõi và can thiệp phù hợp hơn.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
1. Tăng nhãn áp và đục thủy tinh thể có phải là một bệnh không?
Không. Đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể bị mờ, thường gây nhìn mờ và chói lóa. Tăng nhãn áp là áp lực trong mắt cao hơn mức mong đợi và có thể liên quan đến glôcôm, bệnh gây tổn thương thần kinh thị. Hai bệnh có thể cùng xuất hiện nên cần khám để phân biệt nguyên nhân giảm thị lực.
2. Mổ đục thủy tinh thể có làm hết tăng nhãn áp không?
Không nên hiểu như vậy. Mổ đục thủy tinh thể có thể giúp nhãn áp giảm ở một số trường hợp, đặc biệt khi góc tiền phòng hẹp, nhưng không phải lúc nào cũng đủ để kiểm soát glôcôm. Nhiều người vẫn cần thuốc, laser, phẫu thuật glôcôm hoặc theo dõi lâu dài sau mổ.
3. Người bị glôcôm có mổ phaco được không?
Nhiều người bị glôcôm vẫn có thể mổ phaco khi có chỉ định, nhưng cần đánh giá kỹ nhãn áp, thần kinh thị, thị trường, góc tiền phòng và các yếu tố nguy cơ. Kế hoạch mổ, loại thủy tinh thể nhân tạo và lịch tái khám có thể khác người không bị glôcôm.
4. Trước khi mổ cườm khô cần làm xét nghiệm gì nếu nghi tăng nhãn áp?
Người bệnh thường cần đo thị lực, khúc xạ, nhãn áp, khám sinh hiển vi, soi đáy mắt, đánh giá gai thị, sinh trắc học nhãn cầu. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định soi góc tiền phòng, đo độ dày giác mạc, chụp OCT hoặc đo thị trường để đánh giá glôcôm.
5. Khi nào cần đi khám gấp?
Nên khám sớm nếu đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, chói sáng dữ dội, thấy quầng quanh đèn, buồn nôn kèm đau đầu, sau chấn thương mắt hoặc sau mổ có đau đỏ tăng và thị lực giảm. Đây có thể là dấu hiệu cần xử trí kịp thời.


