Kiến thức kính thuốc
Sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn: hiểu đúng để chọn kính đúng
Nhiều người khi đi khám mắt chỉ quan tâm “mắt bao nhiêu độ”, nhưng chưa thật sự hiểu vì sao người này cần kính cận, người kia lại cần kính viễn. Bài viết này giúp bạn nắm rõ sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn, cách nhận biết cận thị – viễn thị, nguyên lý hoạt động của từng loại tròng kính và những lưu ý khi đo mắt, cắt kính tại Bến Tre.

Sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn không chỉ nằm ở tên gọi. Đây là hai loại kính dùng để điều chỉnh hai tình trạng khúc xạ khác nhau. Kính cận thường dành cho người nhìn xa mờ, còn kính viễn thường dành cho người khó nhìn gần hoặc phải điều tiết nhiều khi nhìn gần. Nếu hiểu sai, tự mua kính không đúng độ hoặc dùng kính của người khác, mắt có thể bị mỏi, nhức đầu, nhìn không thoải mái và ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày.
Với người đang cần đo mắt, cắt kính tại Bến Tre, việc phân biệt kính cận và kính viễn càng quan trọng. Một cặp kính tốt không chỉ là tròng kính “đúng số”, mà còn cần đúng loại tật khúc xạ, đúng trục loạn thị nếu có, đúng khoảng cách đồng tử, đúng tâm kính, đúng chiều cao lắp kính và phù hợp với nhu cầu làm việc của từng người.
Bài viết này được viết theo hướng dễ hiểu cho người dùng phổ thông, nhưng vẫn giữ nền tảng chuyên môn để bạn có thể trao đổi tốt hơn với bác sĩ hoặc kỹ thuật viên khúc xạ khi đi khám mắt. Nội dung đặc biệt hữu ích cho phụ huynh có con bị cận thị, người trưởng thành bắt đầu mỏi mắt khi đọc gần, nhân viên văn phòng dùng máy tính nhiều và người đang phân vân không biết mình cần kính cận, kính viễn, kính đọc sách hay kính đa tròng.
Sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn là gì?
Kính cận dùng cho người cận thị
Kính cận là kính dùng thấu kính phân kỳ, còn gọi là thấu kính âm. Trên đơn kính, độ cận thường được ghi bằng dấu trừ, ví dụ -1.00D, -2.50D hoặc -5.00D. Người cận thị thường nhìn gần rõ hơn nhìn xa. Khi nhìn bảng, xem biển báo, xem tivi ở xa hoặc lái xe ban đêm, hình ảnh có thể bị mờ, nhòe, phải nheo mắt mới thấy rõ hơn.
Về mặt quang học, trong cận thị, ánh sáng hội tụ trước võng mạc thay vì ngay trên võng mạc. Kính cận giúp làm phân kỳ chùm tia sáng trước khi vào mắt, từ đó đưa tiêu điểm lùi về đúng võng mạc. Đây là lý do người cận thị đeo kính đúng độ sẽ thấy vật ở xa rõ hơn.
Kính viễn dùng cho người viễn thị
Kính viễn là kính dùng thấu kính hội tụ, còn gọi là thấu kính dương. Trên đơn kính, độ viễn thường được ghi bằng dấu cộng, ví dụ +1.00D, +2.00D hoặc +4.00D. Người viễn thị có thể gặp khó khăn khi nhìn gần, đọc sách, viết bài, nhìn điện thoại hoặc làm việc chi tiết trong thời gian dài.
Trong viễn thị, ánh sáng có xu hướng hội tụ phía sau võng mạc nếu mắt không điều tiết đủ. Kính viễn giúp hội tụ ánh sáng sớm hơn, đưa tiêu điểm về đúng võng mạc. Ở trẻ em, viễn thị nhẹ đôi khi được bù trừ nhờ điều tiết mạnh, nên trẻ vẫn có thể nhìn rõ nhưng dễ mỏi mắt, nhức đầu hoặc có nguy cơ lác trong nếu viễn thị cao.
Tóm lại, sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn nằm ở ba điểm chính: kính cận là kính âm giúp nhìn xa rõ hơn; kính viễn là kính dương giúp giảm gánh nặng điều tiết, đặc biệt khi nhìn gần; và hình dạng tròng kính của hai loại này cũng khác nhau.
Bảng so sánh nhanh kính cận và kính viễn
| Tiêu chí | Kính cận | Kính viễn |
|---|---|---|
| Tật khúc xạ cần điều chỉnh | Cận thị | Viễn thị |
| Ký hiệu trên đơn kính | Dấu trừ, ví dụ -2.00D | Dấu cộng, ví dụ +2.00D |
| Loại thấu kính | Thấu kính phân kỳ | Thấu kính hội tụ |
| Hình dạng tròng | Mỏng ở giữa, dày ở rìa | Dày ở giữa, mỏng ở rìa |
| Khó khăn thường gặp | Nhìn xa mờ | Nhìn gần mỏi, nhòe hoặc khó tập trung |
| Đối tượng thường gặp | Trẻ em, học sinh, sinh viên, người làm việc nhìn gần nhiều | Trẻ em có viễn thị bẩm sinh, người trưởng thành có viễn thị, người lớn tuổi cần hỗ trợ nhìn gần |
| Lưu ý khi cắt kính | Cần đo đúng độ cận, độ loạn, trục loạn và tâm kính | Cần đánh giá điều tiết, độ viễn tiềm ẩn, nhu cầu nhìn gần và tuổi người đeo |
Bảng trên chỉ giúp bạn hình dung nhanh. Trong thực tế, có người vừa cận vừa loạn, vừa viễn vừa loạn, hoặc một mắt cận – một mắt viễn. Một số trường hợp còn có lão thị đi kèm, cần kính đọc sách, kính hai tròng hoặc kính đa tròng. Vì vậy, muốn xác định chính xác sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn trong trường hợp của chính mình, bạn nên được đo khúc xạ đầy đủ thay vì tự suy đoán dựa trên triệu chứng.
Cận thị là gì?
Cận thị là tật khúc xạ trong đó người bệnh nhìn gần rõ nhưng nhìn xa mờ. Hình ảnh của vật ở xa không hội tụ đúng trên võng mạc mà nằm phía trước võng mạc. Nguyên nhân thường gặp là trục nhãn cầu dài hơn bình thường hoặc công suất khúc xạ của giác mạc, thủy tinh thể mạnh hơn mức cần thiết.
Trong đời sống hằng ngày, người cận thị có thể gặp khó khi nhìn bảng ở lớp, đọc biển số xe, xem chữ trên màn hình tivi từ xa, nhận diện khuôn mặt ở khoảng cách xa hoặc lái xe vào buổi tối. Trẻ em bị cận thị thường nheo mắt, ngồi sát tivi, cúi sát vở, than nhìn bảng không rõ hoặc học giảm tập trung do không nhìn được nội dung ở xa.
Ở Bến Tre cũng như nhiều địa phương khác, cận thị học đường ngày càng được phụ huynh quan tâm vì trẻ sử dụng thiết bị điện tử nhiều, học nhìn gần kéo dài và ít hoạt động ngoài trời. Khi trẻ bị cận thị, mục tiêu không chỉ là cắt kính để nhìn rõ, mà còn cần theo dõi tiến triển độ cận, chiều dài trục nhãn cầu và tư vấn giải pháp kiểm soát cận thị nếu có chỉ định.
Dấu hiệu gợi ý cận thị
Nhìn xa mờ, nheo mắt, ngồi gần bảng hoặc tivi, hay than mỏi mắt khi nhìn xa, giảm rõ nét khi lái xe ban đêm.
Đơn kính thường gặp
Độ cầu có dấu trừ, ví dụ -1.50D. Nếu có loạn thị, đơn kính sẽ có thêm độ trụ và trục loạn.
Tròng kính phù hợp
Thấu kính phân kỳ. Độ càng cao, rìa kính càng dày nếu không chọn chiết suất và gọng phù hợp.
Khi nhắc đến sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn, đây là điểm cần nhớ đầu tiên: kính cận dành cho mắt có tiêu điểm nằm trước võng mạc, vì vậy cần thấu kính âm để đưa tiêu điểm lùi về đúng vị trí.
Viễn thị là gì?
Viễn thị là tật khúc xạ trong đó mắt có xu hướng hội tụ hình ảnh phía sau võng mạc. Người viễn thị thường phải điều tiết để nhìn rõ, đặc biệt khi nhìn gần. Vì vậy, biểu hiện của viễn thị không phải lúc nào cũng đơn giản là “nhìn gần mờ”. Nhiều người viễn thị nhẹ vẫn nhìn được cả xa và gần, nhưng lại dễ nhức đầu, mỏi mắt, chảy nước mắt hoặc khó duy trì tập trung khi đọc sách, dùng máy tính.
Ở trẻ em, viễn thị sinh lý có thể gặp trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, nếu viễn thị cao, lệch khúc xạ giữa hai mắt hoặc có kèm lác, trẻ cần được khám mắt cẩn thận. Một số trường hợp cần nhỏ thuốc liệt điều tiết để đo khúc xạ chính xác hơn, vì khả năng điều tiết mạnh của trẻ có thể che bớt độ viễn thật.
Ở người lớn, viễn thị có thể bộc lộ rõ hơn khi khả năng điều tiết giảm dần theo tuổi. Người trước đây không đeo kính có thể bắt đầu thấy mỏi mắt, đọc gần khó hơn, phải đưa sách ra xa, cần ánh sáng nhiều hơn hoặc cần kính đọc. Cần phân biệt viễn thị với lão thị, vì hai khái niệm này có liên quan đến nhìn gần nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Dấu hiệu gợi ý viễn thị
Mỏi mắt khi đọc, đau đầu sau học tập hoặc làm việc gần, nhìn gần nhòe, trẻ có thể dụi mắt hoặc né tránh đọc viết.
Đơn kính thường gặp
Độ cầu có dấu cộng, ví dụ +1.50D. Có thể kèm loạn thị hoặc cần cộng thêm độ nhìn gần ở người lớn tuổi.
Tròng kính phù hợp
Thấu kính hội tụ. Độ càng cao, vùng trung tâm kính càng dày nếu không tối ưu tròng và gọng.
Đây là điểm thứ hai trong sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn: kính viễn không “làm mắt nhìn xa hơn” theo nghĩa thông thường, mà giúp mắt bớt phải điều tiết quá mức và đưa tiêu điểm về võng mạc, đặc biệt hữu ích khi nhìn gần.
Vì sao phải phân biệt kính cận và kính viễn trước khi cắt kính?
Phân biệt đúng sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn giúp tránh nhiều sai lầm khi chọn kính. Một người nhìn mờ không có nghĩa là chắc chắn bị cận. Nhìn mờ có thể do viễn thị, loạn thị, lão thị, khô mắt, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, tăng nhãn áp hoặc nhiều nguyên nhân khác. Vì vậy, cắt kính chỉ dựa trên cảm giác “mờ xa” hay “mờ gần” là chưa đủ.
Nếu người viễn thị bị bỏ sót độ viễn, họ có thể vẫn nhìn được nhưng mắt luôn phải gắng sức. Điều này dễ gây mỏi mắt, đau đầu, giảm hiệu suất học tập hoặc làm việc. Ngược lại, nếu người cận thị dùng kính không đúng độ, thiếu độ hoặc quá độ, hình ảnh có thể không rõ, không ổn định, chóng mặt hoặc khó thích nghi.
Tại một cơ sở đo mắt chuyên nghiệp, quy trình không nên chỉ dừng ở máy đo tự động. Máy đo khúc xạ tự động là công cụ hỗ trợ, nhưng kết quả cần được kiểm tra lại bằng phương pháp chủ quan, thử kính, đánh giá thị lực, hỏi nhu cầu sử dụng và xem xét các yếu tố như tuổi, nghề nghiệp, thời gian dùng máy tính, khoảng cách làm việc, tiền sử bệnh mắt và mức độ thích nghi với kính cũ.
Hình dạng tròng kính: kính cận lõm, kính viễn lồi
Kính cận mỏng giữa, dày rìa
Kính cận là thấu kính phân kỳ nên phần trung tâm thường mỏng hơn, phần rìa dày hơn. Độ cận càng cao, rìa tròng càng dày, đặc biệt nếu chọn gọng quá to hoặc khoảng cách tâm kính không tối ưu. Đây là lý do người cận nặng thường được tư vấn chọn gọng nhỏ vừa phải, dáng tròn hoặc oval, chất liệu chắc chắn và tròng chiết suất cao để kính mỏng, nhẹ và thẩm mỹ hơn.
Khi cắt kính cận, việc định tâm rất quan trọng. Nếu tâm quang học lệch quá nhiều so với đồng tử, người đeo có thể thấy hình ảnh méo, nhức mắt hoặc khó chịu. Với độ cận cao, sai số nhỏ cũng có thể gây ảnh hưởng rõ rệt hơn so với độ nhẹ.
Kính viễn dày giữa, mỏng rìa
Kính viễn là thấu kính hội tụ nên phần trung tâm thường dày hơn, phần rìa mỏng hơn. Độ viễn càng cao, trung tâm tròng càng dày. Nếu chọn gọng lớn, kính viễn có thể tạo cảm giác mắt bị phóng to hơn khi người khác nhìn vào. Vì vậy, người viễn độ cao cũng cần được tư vấn gọng và tròng phù hợp để giảm độ dày, giảm hiệu ứng phóng đại và tăng tính thẩm mỹ.
Với kính viễn, định tâm và khoảng cách đỉnh kính cũng có vai trò quan trọng. Người đeo cần được lắp kính đúng kỹ thuật để hình ảnh ổn định, hạn chế méo rìa và tạo cảm giác nhìn thoải mái khi đọc, làm việc gần hoặc sử dụng máy tính.
Nhìn vào hình dạng tròng kính, có thể thấy rõ sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn: kính cận thường dày ở rìa, kính viễn thường dày ở giữa. Tuy nhiên, không nên tự nhận định loại kính chỉ bằng mắt thường, vì còn phụ thuộc độ kính, thiết kế tròng, chiết suất và kiểu gọng.
Triệu chứng cận thị và viễn thị khác nhau như thế nào?
Triệu chứng thường gặp ở người cận thị
- Nhìn xa mờ, nhìn gần rõ hơn.
- Nheo mắt khi nhìn bảng, biển hiệu, màn hình xa.
- Hay ngồi gần tivi hoặc cúi sát vở.
- Mỏi mắt khi lái xe, đặc biệt vào ban đêm.
- Trẻ học kém tập trung do không nhìn rõ bảng.
- Có thể kèm đau đầu, nhức mắt nếu độ thay đổi mà chưa chỉnh kính.
Triệu chứng thường gặp ở người viễn thị
- Đọc sách, viết bài hoặc nhìn điện thoại nhanh mỏi.
- Đau đầu sau khi học hoặc làm việc gần.
- Nhìn gần nhòe, phải đưa vật ra xa hơn.
- Cảm giác căng mắt, nóng mắt, chảy nước mắt.
- Trẻ có thể né đọc sách, dụi mắt, nghiêng đầu hoặc có biểu hiện lác.
- Người lớn tuổi có thể cần kính đọc hoặc kính đa tròng.
Cần lưu ý rằng triệu chứng không phải lúc nào cũng điển hình. Một người viễn thị trẻ tuổi có thể nhìn xa vẫn tốt vì mắt còn điều tiết khỏe. Một người cận thị nhẹ có thể chỉ mờ khi nhìn rất xa. Một người có loạn thị có thể mờ cả xa lẫn gần. Vì vậy, thay vì chỉ dựa vào cảm giác, bạn nên đo khúc xạ để xác định đúng loại tật khúc xạ và đúng loại kính cần dùng.
Cận thị, viễn thị và loạn thị có thể đi chung với nhau không?
Có. Trên thực tế, nhiều người không chỉ bị cận thị hoặc viễn thị đơn thuần. Họ có thể kèm loạn thị, nghĩa là bề mặt quang học của mắt không đều ở các kinh tuyến khác nhau, làm hình ảnh bị nhòe, méo hoặc bóng đôi. Đơn kính khi đó sẽ có thêm độ trụ và trục loạn.
Ví dụ, một đơn kính có thể ghi -2.00/-0.75 x 180, nghĩa là người này bị cận kèm loạn. Một đơn khác có thể ghi +1.50/-1.00 x 90, nghĩa là viễn kèm loạn. Với người không chuyên, các con số này dễ gây nhầm lẫn. Vì vậy, khi tìm hiểu sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn, bạn cũng nên hiểu rằng đơn kính thực tế có thể phức tạp hơn hai nhóm “cận” và “viễn”.
Việc cắt kính sai trục loạn thị có thể gây khó chịu, méo hình, nhức đầu hoặc cảm giác đi lại không vững. Do đó, bên cạnh việc xác định kính cận hay kính viễn, kỹ thuật đo và lắp kính cần kiểm tra cả độ loạn, trục loạn, cân bằng hai mắt và khả năng thích nghi của người đeo.
Khác biệt giữa viễn thị và lão thị: rất dễ nhầm
Nhiều người gọi chung tình trạng khó nhìn gần là “viễn”. Tuy nhiên, viễn thị và lão thị không hoàn toàn giống nhau. Viễn thị là tật khúc xạ có thể gặp ở trẻ em, người trẻ và người lớn. Lão thị là tình trạng giảm khả năng điều tiết theo tuổi, thường rõ hơn sau khoảng 40 tuổi, khiến việc đọc gần trở nên khó khăn.
Người viễn thị có thể cần kính cộng để đưa tiêu điểm về võng mạc. Người lão thị cần thêm độ cộng cho nhìn gần vì thủy tinh thể giảm khả năng thay đổi công suất. Có người vừa viễn thị vừa lão thị, khi đó nhu cầu kính sẽ khác với người chỉ bị lão thị đơn thuần. Có người cận thị khi lớn tuổi lại tháo kính cận ra để đọc gần dễ hơn, nhưng vẫn cần kính cận khi nhìn xa.
Đây là lý do người trên 40 tuổi khi đi cắt kính không nên chỉ hỏi “tôi viễn mấy độ?”. Cần đo cả nhìn xa, nhìn gần, khoảng cách làm việc, nhu cầu đọc sách, dùng máy tính, lái xe và có thể cần tư vấn kính đa tròng, kính văn phòng hoặc kính đọc riêng tùy trường hợp.
Nếu bạn đang ở Bến Tre và bắt đầu thấy khó đọc gần, không nên tự mua kính đọc bán sẵn khi chưa kiểm tra mắt. Một số bệnh lý mắt cũng có thể gây mờ gần hoặc mờ xa, cần được khám để loại trừ.
Quy trình đo mắt để xác định kính cận hay kính viễn
Muốn hiểu đúng sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn trong từng trường hợp, quy trình đo mắt cần được thực hiện đầy đủ. Một quy trình tốt thường không chỉ dựa vào một con số từ máy, mà cần phối hợp nhiều bước.
1. Hỏi triệu chứng và nhu cầu sử dụng
Người đo cần biết bạn mờ xa hay mờ gần, mỏi mắt khi nào, có đau đầu không, đang dùng kính gì, công việc cần nhìn ở khoảng cách nào và có bệnh mắt trước đó hay không.
2. Đo thị lực không kính và có kính
Bước này giúp đánh giá mức độ nhìn hiện tại, so sánh với kính cũ nếu có và xác định vấn đề chủ yếu nằm ở nhìn xa, nhìn gần hay cả hai.
3. Đo khúc xạ khách quan
Máy đo tự động hoặc soi bóng đồng tử có thể hỗ trợ xác định ban đầu độ cận, viễn, loạn. Với trẻ em, một số trường hợp cần đánh giá điều tiết kỹ hơn.
4. Đo khúc xạ chủ quan
Người bệnh thử từng mức kính, so sánh độ rõ, độ thoải mái và cân bằng hai mắt. Đây là bước quan trọng để đơn kính phù hợp thực tế.
5. Kiểm tra nhìn gần nếu cần
Người làm việc văn phòng, người trên 40 tuổi hoặc người nghi viễn thị cần được kiểm tra thêm khả năng nhìn gần, điều tiết và nhu cầu đọc.
6. Tư vấn tròng, gọng và lắp kính
Sau khi có đơn kính, cần chọn tròng và gọng phù hợp, đo khoảng cách đồng tử, tâm kính, chiều cao lắp kính nếu dùng kính đa tròng hoặc thiết kế đặc biệt.
Tại Phòng khám Mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính BS Minh – Bến Tre, người dùng có thể được tư vấn theo hướng kết hợp giữa khám mắt và làm kính. Điều này đặc biệt hữu ích với trẻ em, người có độ cao, người đeo kính lần đầu, người từng đeo kính khó chịu hoặc người cần kính cho công việc đặc thù như học tập, lái xe, văn phòng, đọc gần và sử dụng máy tính.
Khi nào nên đi đo khúc xạ?
Trẻ em và học sinh
Trẻ nên được kiểm tra mắt khi có biểu hiện nhìn bảng không rõ, nheo mắt, cúi sát vở, ngồi gần tivi, dụi mắt, nghiêng đầu, than đau đầu hoặc kết quả học tập giảm không rõ nguyên nhân. Nếu trẻ đã đeo kính, nên tái khám định kỳ để theo dõi thay đổi độ và nguy cơ tăng độ cận.
Với trẻ cận thị, việc chỉ cắt kính rồi bỏ qua theo dõi là chưa đủ. Phụ huynh nên quan tâm đến tốc độ tăng độ, thời gian hoạt động ngoài trời, thói quen nhìn gần, ánh sáng học tập và các giải pháp kiểm soát cận thị khi phù hợp.
Người lớn và người làm việc văn phòng
Người làm việc máy tính nhiều nên đo mắt khi có mỏi mắt, nhức đầu, nhìn màn hình nhanh mệt, khô mắt, nhìn xa sau khi làm việc gần bị nhòe hoặc phải thay đổi khoảng cách đọc liên tục. Đôi khi vấn đề không chỉ là thiếu kính, mà còn là khô mắt, rối loạn điều tiết hoặc kính hiện tại không phù hợp với khoảng cách làm việc.
Người trên 40 tuổi nên kiểm tra khi bắt đầu khó đọc gần, cần tăng ánh sáng, đưa điện thoại ra xa hoặc tháo kính ra mới đọc được. Đây có thể là lão thị, viễn thị bộc lộ hoặc phối hợp nhiều yếu tố.
Chọn tròng kính cận: cần lưu ý gì?
Với người cận thị, chọn tròng kính không chỉ dựa vào độ cận. Độ càng cao, việc chọn chiết suất, thiết kế tròng, kích thước gọng và vị trí tâm kính càng quan trọng. Một cặp kính cận tốt cần giúp nhìn xa rõ, hạn chế méo rìa, đeo lâu ít mỏi và phù hợp với sinh hoạt hằng ngày.
Người cận nhẹ có thể dùng tròng phổ thông nếu nhu cầu đơn giản. Người cận vừa hoặc cận nặng nên cân nhắc tròng chiết suất cao để giảm độ dày và trọng lượng. Người thường xuyên dùng máy tính có thể cần lớp phủ chống phản quang tốt, hạn chế bám bẩn, dễ vệ sinh. Trẻ em cần tròng bền, an toàn, gọng vừa vặn và được cân chỉnh định kỳ.
Một lỗi thường gặp là chọn gọng quá to cho độ cận cao. Vì kính cận dày ở rìa, gọng càng lớn thì phần rìa càng dày, kính càng nặng và kém thẩm mỹ. Tại nơi cắt kính chuyên nghiệp, người tư vấn cần giải thích rõ điều này để khách hàng không chỉ chọn gọng theo mẫu mã mà bỏ qua yếu tố quang học.
Chọn tròng kính viễn: cần lưu ý gì?
Với người viễn thị, đặc biệt là viễn độ cao hoặc có kèm lão thị, kính cần được thiết kế để nhìn thoải mái ở khoảng cách sử dụng thực tế. Một người chủ yếu đọc sách sẽ có nhu cầu khác với người dùng máy tính 8 giờ mỗi ngày. Một người lái xe nhiều sẽ khác với người cần nhìn gần chi tiết như may vá, sửa đồng hồ, làm thủ công hoặc khám chữa bệnh.
Kính viễn có xu hướng dày ở giữa và có thể làm mắt trông to hơn. Chọn tròng chiết suất phù hợp và gọng vừa phải sẽ giúp kính thẩm mỹ hơn. Với người cần nhìn cả xa và gần, có thể cân nhắc kính đa tròng, kính hai tròng hoặc kính văn phòng tùy nhu cầu. Kính đọc bán sẵn đôi khi chỉ giải quyết tạm thời việc nhìn gần, nhưng không phù hợp nếu hai mắt lệch độ, có loạn thị hoặc cần chỉnh thị lực xa.
Vì vậy, khi nói đến sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn, không nên chỉ hỏi “kính nào nhìn xa, kính nào nhìn gần”. Điều quan trọng hơn là hiểu mục tiêu điều chỉnh thị giác của từng người: nhìn rõ, nhìn bền, nhìn thoải mái và giảm gắng sức điều tiết.
Có nên tự mua kính cận hoặc kính viễn không?
Không nên tự mua kính cận hoặc kính viễn chỉ dựa trên cảm giác nhìn mờ. Một cặp kính không đúng độ có thể gây mỏi mắt, nhức đầu, chóng mặt, nhìn không rõ hoặc làm giảm chất lượng sinh hoạt. Đặc biệt, trẻ em, người có độ cao, người bị loạn thị, người có bệnh mắt, người trên 40 tuổi và người đeo kính lần đầu nên được khám và đo mắt đầy đủ.
Kính của người khác cũng không nên dùng chung, dù “đeo thử thấy rõ”. Mỗi người có độ cầu, độ trụ, trục loạn, khoảng cách đồng tử và nhu cầu nhìn khác nhau. Dùng kính không đúng thông số có thể làm mắt khó chịu và khiến bạn đánh giá sai tình trạng thị lực của mình.
Với trẻ em, tự mua kính càng không phù hợp. Trẻ có thể có viễn thị ẩn, co quắp điều tiết, lác, nhược thị hoặc cận thị đang tiến triển. Những trường hợp này cần được bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ có kinh nghiệm đánh giá, không nên chỉ dựa vào máy đo nhanh.
Cắt kính tại Bến Tre: vì sao nên đo mắt kỹ trước khi làm kính?
Khi tìm nơi cắt kính tại Bến Tre, nhiều người thường chú ý mẫu gọng, giá tròng hoặc thời gian lấy kính. Những yếu tố này quan trọng, nhưng nền tảng vẫn là đo mắt đúng và lắp kính đúng. Nếu đơn kính chưa chính xác, dù tròng kính đắt tiền vẫn có thể không mang lại cảm giác nhìn thoải mái.
Một quy trình đo mắt kỹ giúp phân biệt rõ người cần kính cận, kính viễn, kính loạn, kính đọc sách hay kính đa tròng. Người đo cũng cần kiểm tra kính cũ, đánh giá mức độ thay đổi, hỏi thời gian sử dụng kính mỗi ngày và tư vấn cách thích nghi nếu đơn mới khác nhiều so với kính cũ.
Với người dân tại Bến Tre và các huyện lân cận, Phòng khám Mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính BS Minh là địa chỉ kết hợp khám mắt và kính thuốc. Mô hình này phù hợp với những trường hợp cần phân biệt giữa vấn đề khúc xạ đơn thuần và bệnh lý mắt, đặc biệt khi người bệnh có mờ mắt, đau nhức, khô mắt, nhìn đôi, tăng độ nhanh hoặc trẻ em có nguy cơ cận thị tiến triển.
Cần phân biệt kính cận hay kính viễn?
Bạn có thể đặt lịch đo khúc xạ và tư vấn kính tại Phòng khám Mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính BS Minh – Bến Tre để được kiểm tra rõ nguyên nhân nhìn mờ và chọn kính phù hợp.
Phòng ngừa và chăm sóc mắt khi bị cận thị hoặc viễn thị
Với người cận thị
- Đeo kính đúng chỉ định để nhìn xa rõ và giảm nheo mắt.
- Trẻ em nên tăng thời gian hoạt động ngoài trời mỗi ngày.
- Giữ khoảng cách đọc, viết và dùng màn hình hợp lý.
- Nghỉ mắt định kỳ khi học hoặc làm việc gần kéo dài.
- Tái khám theo hẹn để theo dõi tăng độ, đặc biệt ở trẻ em.
- Không tự ý giảm độ kính nếu chưa được tư vấn chuyên môn.
Với người viễn thị
- Đeo kính khi bác sĩ chỉ định, nhất là khi có mỏi mắt hoặc đau đầu.
- Trẻ viễn thị cần theo dõi nguy cơ lác và nhược thị.
- Người làm việc gần nhiều nên kiểm tra khoảng cách làm việc.
- Người trên 40 tuổi nên đánh giá thêm lão thị.
- Không tự dùng kính đọc bán sẵn nếu hai mắt lệch độ hoặc có loạn thị.
- Tái khám nếu kính mới gây nhức mắt, chóng mặt hoặc nhìn không ổn định.
Cận thị và viễn thị đều có thể được điều chỉnh tốt bằng kính nếu đo đúng, lắp đúng và sử dụng đúng. Điểm quan trọng là không xem kính như một món hàng thời trang đơn thuần. Kính thuốc là một phương tiện điều chỉnh quang học, liên quan trực tiếp đến chất lượng thị giác và sự thoải mái của đôi mắt.
Những hiểu lầm thường gặp về kính cận và kính viễn
Hiểu lầm 1: Đeo kính làm mắt yếu hơn
Kính không làm mắt yếu đi. Kính giúp ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc để nhìn rõ hơn. Việc tăng độ, đặc biệt ở trẻ cận thị, thường liên quan đến phát triển nhãn cầu, di truyền và môi trường nhìn gần, không phải do đeo kính đúng độ.
Hiểu lầm 2: Nhìn gần mờ chắc chắn là viễn thị
Nhìn gần mờ có thể do viễn thị, lão thị, loạn thị, khô mắt, mỏi điều tiết hoặc bệnh lý khác. Cần đo mắt và khám khi cần để xác định nguyên nhân.
Hiểu lầm 3: Máy đo ra số nào thì cắt kính số đó
Máy đo tự động chỉ là bước tham khảo. Đơn kính cần được tinh chỉnh qua đo khúc xạ chủ quan, kiểm tra thị lực, cân bằng hai mắt và đánh giá nhu cầu thực tế.
Hiểu lầm 4: Kính viễn chỉ dành cho người già
Trẻ em cũng có thể bị viễn thị. Một số trẻ viễn thị cần được theo dõi sát vì có nguy cơ lác hoặc nhược thị nếu không được phát hiện và xử trí đúng.
Những hiểu lầm này khiến nhiều người chọn kính chưa đúng hoặc trì hoãn khám mắt. Hiểu rõ sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn giúp bạn chủ động hơn khi chăm sóc mắt cho bản thân và gia đình.
External link tham khảo
Bạn có thể tham khảo thêm thông tin nền tảng về tật khúc xạ tại các nguồn y khoa quốc tế uy tín như:
- American Academy of Ophthalmology – Myopia/Nearsightedness
- American Academy of Ophthalmology – Hyperopia/Farsightedness
Các liên kết này chỉ có tính chất tham khảo. Để biết chính xác bạn cần kính cận, kính viễn hay loại kính khác, vẫn nên đo mắt trực tiếp và được tư vấn theo tình trạng cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn
1. Sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn dễ hiểu nhất là gì?
Kính cận dùng cho người cận thị, thường có độ âm và giúp nhìn xa rõ hơn. Kính viễn dùng cho người viễn thị, thường có độ dương và giúp mắt hội tụ hình ảnh đúng hơn, đặc biệt khi nhìn gần hoặc khi mắt phải điều tiết nhiều.
2. Làm sao biết mình cần kính cận hay kính viễn?
Bạn không nên tự xác định chỉ dựa vào triệu chứng. Nhìn xa mờ thường gợi ý cận thị, nhìn gần mỏi có thể gợi ý viễn thị hoặc lão thị, nhưng cũng có nhiều nguyên nhân khác. Cách chính xác là đo khúc xạ và khám mắt khi cần.
3. Kính cận và kính viễn có đeo thay nhau được không?
Không. Kính cận và kính viễn có nguyên lý quang học ngược nhau. Kính cận là thấu kính phân kỳ, kính viễn là thấu kính hội tụ. Đeo sai loại kính có thể làm nhìn mờ, nhức mắt, đau đầu hoặc chóng mặt.
4. Vì sao kính cận dày ở rìa còn kính viễn dày ở giữa?
Do hình dạng thấu kính khác nhau. Kính cận là thấu kính âm, mỏng ở giữa và dày ở rìa. Kính viễn là thấu kính dương, dày ở giữa và mỏng ở rìa. Độ kính càng cao thì đặc điểm này càng rõ.
5. Trẻ em bị viễn thị có cần đeo kính không?
Tùy mức độ viễn thị, thị lực, điều tiết, hai mắt có lệch độ không và có lác hoặc nhược thị không. Một số trẻ cần kính để giảm gắng sức điều tiết, hỗ trợ phát triển thị giác và giảm nguy cơ lác, nhược thị. Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám mắt nếu có dấu hiệu bất thường.
6. Người cận thị có cần đeo kính khi đọc sách không?
Tùy độ cận, tuổi và nhu cầu nhìn gần. Người cận nhẹ đôi khi đọc gần không cần kính vẫn rõ, nhưng người cận vừa hoặc cao thường vẫn cần kính để sinh hoạt bình thường. Nếu trên 40 tuổi, có thể cần điều chỉnh thêm cho nhìn gần hoặc tư vấn kính đa tròng.
7. Đo mắt bằng máy có đủ để cắt kính không?
Chưa đủ trong nhiều trường hợp. Máy đo tự động cho kết quả tham khảo ban đầu. Đơn kính nên được xác định thêm bằng đo khúc xạ chủ quan, thử kính, kiểm tra thị lực, cân bằng hai mắt và đánh giá nhu cầu sử dụng thực tế.
8. Tôi ở Bến Tre muốn kiểm tra kính cận hay kính viễn thì đến đâu?
Bạn có thể đến Phòng khám Mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính BS Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre để được đo khúc xạ, khám mắt và tư vấn kính phù hợp.
Kết luận: hiểu đúng để chọn kính đúng
Sự khác biệt giữa kính cận và kính viễn nằm ở bản chất tật khúc xạ và loại thấu kính dùng để điều chỉnh. Kính cận là thấu kính phân kỳ, thường mang độ âm, giúp người cận thị nhìn xa rõ hơn. Kính viễn là thấu kính hội tụ, thường mang độ dương, giúp người viễn thị giảm gắng sức điều tiết và đưa hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc.
Tuy nhiên, trong thực tế, mắt người không chỉ có cận hoặc viễn đơn thuần. Nhiều trường hợp có kèm loạn thị, lão thị, lệch khúc xạ hai mắt hoặc bệnh lý mắt khác. Vì vậy, chọn kính đúng cần bắt đầu từ đo mắt đúng. Một cặp kính phù hợp phải đảm bảo đúng độ, đúng trục, đúng tâm kính, đúng nhu cầu sử dụng và được lắp ráp cẩn thận.
Nếu bạn đang sinh sống tại Bến Tre, đang phân vân mình cần kính cận, kính viễn, kính đọc sách hay kính đa tròng, hãy ưu tiên kiểm tra mắt tại cơ sở có quy trình đo khúc xạ kỹ và có tư vấn chuyên môn. Đôi mắt rõ hơn, thoải mái hơn và ít mỏi hơn bắt đầu từ một đơn kính chính xác.
Phòng khám Mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính BS Minh – Bến Tre
Khám mắt, đo khúc xạ, tư vấn cắt kính cận – viễn – loạn – đa tròng, theo dõi cận thị trẻ em và tư vấn giải pháp thị giác phù hợp với từng nhu cầu.
Địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre
Hotline: 079 860 86 86
Website: https://phongkhammatbsminh.com

