Bệnh mắt thường gặp
Song thị là gì? Nhìn đôi có nguy hiểm không?
Song thị là tình trạng nhìn một vật thành hai hình, có thể xảy ra ở một mắt hoặc khi mở cả hai mắt. Nhìn đôi đôi khi chỉ liên quan đến tật khúc xạ, khô mắt, đục thủy tinh thể, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh thần kinh, mạch máu, cơ vận nhãn hoặc chấn thương cần được đánh giá sớm.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh: nhìn đôi cần hiểu như thế nào?
Nhiều người mô tả song thị bằng các cách khác nhau: nhìn một bóng đèn thành hai bóng, chữ trên màn hình bị tách đôi, đường kẻ bị chồng lên nhau, khuôn mặt có hai viền, hoặc khi lái xe thấy hai làn đường. Có người chỉ bị trong vài giây khi mệt, có người bị liên tục. Có người che một mắt thì hết, có người che mắt nào cũng vẫn thấy bóng đôi. Chính những chi tiết nhỏ này giúp bác sĩ định hướng nguyên nhân.
Điểm quan trọng nhất
Song thị không phải là một bệnh đơn lẻ. Đây là một triệu chứng có thể xuất phát từ bề mặt nhãn cầu, giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc, tật khúc xạ, lệch trục hai mắt, rối loạn cơ vận nhãn, dây thần kinh sọ, bệnh tuyến giáp, bệnh thần kinh cơ hoặc tổn thương trong não. Vì vậy, câu hỏi “nhìn đôi có nguy hiểm không” không thể trả lời chỉ bằng một câu có hoặc không.
Cách phân loại đơn giản
Nếu che một mắt lại mà hình đôi biến mất, thường nghĩ nhiều đến song thị hai mắt do hai mắt không phối hợp đúng trục. Nếu che từng mắt vẫn còn nhìn đôi ở một mắt, có thể liên quan đến giác mạc, khô mắt, kính sai độ, đục thủy tinh thể, bất thường đồng tử hoặc bệnh lý trong mắt. Tuy nhiên, đây chỉ là gợi ý ban đầu, cần bác sĩ mắt kiểm tra để xác định.
Trong thực hành, bác sĩ không chỉ hỏi “có nhìn đôi không” mà còn hỏi hình đôi nằm ngang hay dọc, xa hay gần rõ hơn, xuất hiện khi nhìn sang hướng nào, có xoay nghiêng hình không, có kèm đau đầu, buồn nôn, sụp mi, lác mắt, yếu tay chân, tê mặt, thay đổi đồng tử, sốt, sụt cân, run tay, hồi hộp, chấn thương hay bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp. Mỗi câu trả lời đều có giá trị.
Nếu bạn đang tìm thông tin về song thị là gì nhìn đôi có nguy hiểm không, hãy bắt đầu bằng nguyên tắc an toàn: nhìn đôi mới xuất hiện, tăng nhanh hoặc đi kèm triệu chứng thần kinh là lý do nên khám sớm. Ngược lại, nếu nhìn đôi chỉ xảy ra khi mỏi mắt, khi đọc lâu, khi đeo kính cũ, hoặc đi kèm khô rát mắt, nguyên nhân có thể ít khẩn cấp hơn nhưng vẫn nên được kiểm tra, nhất là khi ảnh hưởng học tập, công việc, lái xe hoặc sinh hoạt.
Song thị là gì?
Song thị, còn gọi là nhìn đôi, là hiện tượng người bệnh nhìn một vật thành hai hình. Hai hình có thể tách rời rõ rệt, chồng một phần lên nhau hoặc giống như có bóng mờ đi kèm. Hình đôi có thể nằm ngang, nằm dọc, chéo, xoay nghiêng hoặc thay đổi theo hướng nhìn. Có trường hợp người bệnh không nói “tôi nhìn đôi” mà chỉ than nhìn không thật, nhìn bị lệch, khó tập trung, đọc chữ dễ nhảy dòng, bước cầu thang không chắc, hoặc thấy không gian bị méo khi hai mắt mở cùng lúc.
Để nhìn một vật thành một hình rõ, mắt cần nhiều bộ phận phối hợp chính xác. Bề mặt mắt phải đủ trong và đều, giác mạc phải có độ cong ổn định, thủy tinh thể phải trong, võng mạc tiếp nhận hình ảnh tốt, đường dẫn truyền thần kinh thị giác phải hoạt động bình thường. Đặc biệt, hai mắt cần cùng hướng vào một điểm để não hợp nhất hai hình ảnh thành một. Khi một mắt hoặc cả hệ thống phối hợp hai mắt gặp trục trặc, nhìn đôi có thể xuất hiện.
Phân biệt nhìn đôi với nhìn mờ
Nhìn mờ là khi hình ảnh không rõ nét, giống như máy ảnh chưa lấy nét hoặc kính bị bẩn. Nhìn đôi là khi một vật tạo thành hai hình. Tuy nhiên, trên thực tế hai cảm giác này có thể lẫn nhau. Người bị loạn thị, khô mắt, đục thủy tinh thể sớm hoặc kính không phù hợp có thể thấy chữ có bóng, viền sáng kéo dài, gần giống nhìn đôi. Ngược lại, người bị song thị nhẹ có thể mô tả là “mờ” vì hai hình chồng lên nhau làm hình ảnh mất nét.
Một mẹo đơn giản là che từng mắt. Nếu mở cả hai mắt thì đôi, che một mắt lại thì hết, bác sĩ thường nghĩ đến rối loạn phối hợp hai mắt. Nếu chỉ mở một mắt vẫn thấy hai hình hoặc nhiều bóng, nguyên nhân thường nằm trong chính mắt đó, như bề mặt giác mạc không đều, khô mắt, loạn thị, đục thủy tinh thể, sẹo giác mạc hoặc bất thường quang học. Dù vậy, thử nghiệm tại nhà chỉ giúp mô tả triệu chứng, không đủ để tự chẩn đoán.
Song thị một mắt
Song thị một mắt là khi che mắt còn lại, chỉ dùng một mắt vẫn thấy hình ảnh bị tách đôi hoặc có bóng. Nhóm này thường liên quan đến hệ quang học của mắt. Ví dụ, loạn thị chưa chỉnh đúng, giác mạc hình chóp, sẹo giác mạc, khô mắt làm phim nước mắt không đều, đục thủy tinh thể, lệch thủy tinh thể hoặc một số bất thường võng mạc có thể gây cảm giác một vật có nhiều viền. Người bệnh có thể thấy rõ hơn khi chớp mắt, thay đổi theo ánh sáng, hoặc nặng hơn khi đọc lâu, làm việc máy tính, ở phòng máy lạnh.
Song thị một mắt thường ít gợi ý tổn thương thần kinh cấp tính hơn song thị hai mắt, nhưng không vì vậy mà nên bỏ qua. Nếu triệu chứng kéo dài, tăng dần, kèm đau, đỏ, chói sáng, giảm thị lực, sau phẫu thuật hoặc sau chấn thương, bạn nên khám mắt. Việc đo thị lực, đo khúc xạ, soi đèn khe và đánh giá giác mạc, thủy tinh thể, đáy mắt giúp bác sĩ tìm nguyên nhân cụ thể.
Song thị hai mắt
Song thị hai mắt là khi hai mắt mở cùng lúc thì nhìn đôi, nhưng che một trong hai mắt thì hết. Đây là dạng cần được chú ý vì có thể liên quan đến lệch trục hai mắt, liệt hoặc yếu một cơ vận nhãn, rối loạn dây thần kinh sọ điều khiển vận nhãn, bệnh tuyến giáp ở mắt, nhược cơ, chấn thương hốc mắt, viêm nhiễm, u chèn ép hoặc bệnh lý mạch máu não. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc nguyên nhân, tốc độ xuất hiện và triệu chứng đi kèm.
Không phải mọi song thị hai mắt đều là cấp cứu. Một số người có lác tiềm ẩn từ trước, khi mệt, thiếu ngủ, sốt, uống rượu, làm việc gần quá lâu hoặc đeo kính không phù hợp thì khả năng hợp thị giảm, dẫn đến nhìn đôi thoáng qua. Trẻ em có thể bị lác, nhược thị, rối loạn điều tiết hoặc hội tụ. Người lớn tuổi có thể xuất hiện nhìn đôi do thay đổi cơ học vùng hốc mắt hoặc bệnh mạch máu nhỏ. Tuy nhiên, vì cũng có các nguyên nhân nghiêm trọng, việc khám đúng chuyên khoa là cần thiết.
Nhìn đôi sinh lý và nhìn đôi bệnh lý
Đôi khi người khỏe mạnh cũng có thể cảm nhận hai hình nếu cố tình nhìn một điểm quá gần hoặc quá xa so với điểm đang tập trung. Đây là hiện tượng sinh lý do hai mắt không cùng hội tụ vào vật ngoài tiêu điểm. Ví dụ, khi nhìn ngón tay gần trước mặt, vật ở xa phía sau có thể thành hai; khi nhìn xa, ngón tay gần có thể thành hai. Hiện tượng này khác với song thị bệnh lý vì người bệnh không chủ ý vẫn thấy đôi ở vật đang muốn nhìn, gây khó chịu hoặc ảnh hưởng chức năng.
Điểm cần nhớ là song thị là một triệu chứng có giá trị cảnh báo. Tự trấn an quá mức có thể làm chậm chẩn đoán, nhưng lo lắng quá mức cũng không giúp ích. Cách tiếp cận thực tế là ghi nhận đặc điểm triệu chứng, tránh lái xe khi đang nhìn đôi, không tự dùng thuốc nhỏ mắt hoặc thuốc uống không rõ chỉ định, và đi khám để bác sĩ đánh giá có cần xử trí khẩn cấp hay theo dõi định kỳ.
Nhìn đôi có nguy hiểm không?
Câu trả lời thận trọng là: có thể nguy hiểm, nhưng không phải lúc nào cũng nguy hiểm. Nhìn đôi là dấu hiệu chung của nhiều vấn đề khác nhau, từ đơn giản như khô mắt, loạn thị, kính sai độ đến phức tạp như liệt dây thần kinh vận nhãn, phình mạch, đột quỵ, u não, viêm nhiễm hốc mắt, bệnh tuyến giáp ở mắt hoặc nhược cơ. Do đó, mức độ nguy hiểm được đánh giá dựa trên bối cảnh toàn thân, thời điểm khởi phát và kết quả khám.
Nếu song thị xuất hiện đột ngột ở người lớn, nhất là kèm đau đầu dữ dội, sụp mi, đồng tử hai bên không đều, yếu liệt tay chân, tê nửa người, nói khó, nuốt khó, mất thăng bằng, chóng mặt nặng, nôn ói, đau mắt nhiều, đỏ mắt, sốt hoặc sau chấn thương, cần xem là dấu hiệu cần khám khẩn. Trong các tình huống này, mục tiêu không chỉ là làm hết nhìn đôi mà còn loại trừ bệnh lý có thể đe dọa thị lực hoặc sức khỏe toàn thân.
Nếu nhìn đôi xuất hiện từ từ, chỉ rõ khi đọc lâu, khi mệt, khi làm việc màn hình, khi thay kính, hoặc khi mắt khô rát, cộm xốn, nguyên nhân có thể ít khẩn cấp hơn. Tuy nhiên, vẫn nên kiểm tra nếu triệu chứng lặp lại, kéo dài nhiều ngày, ảnh hưởng công việc, học tập, đi lại, lái xe, hoặc làm trẻ nheo mắt, nghiêng đầu, che một mắt. Khám sớm giúp phát hiện tật khúc xạ, rối loạn điều tiết, lác ẩn, bất thường giác mạc hoặc các bệnh mắt khác.
Khi nào có thể theo dõi ngắn hạn?
Nhìn đôi thoáng qua vài giây sau khi nhìn gần quá lâu, thức khuya, mệt mỏi, khô mắt nhẹ, hoặc thay đổi môi trường ánh sáng có thể được theo dõi nếu không kèm triệu chứng nặng. Dù vậy, nếu tình trạng lặp lại, kéo dài, tăng dần hoặc gây mất an toàn khi đi đường, bạn nên khám. Không nên tự kết luận do “mỏi mắt” nếu chưa từng được kiểm tra.
Khi nào không nên chờ?
Không nên chờ nếu nhìn đôi mới xuất hiện và rõ rệt, không tự hết, đi kèm đau đầu, sụp mi, lé đột ngột, đau mắt, giảm thị lực, đồng tử bất thường, chóng mặt, yếu liệt, tê, nói khó, chấn thương, nhiễm trùng vùng mắt hoặc bệnh nền mạch máu. Những dấu hiệu này cần đánh giá y khoa sớm để tránh bỏ sót nguyên nhân nghiêm trọng.
Với trẻ em, câu hỏi nhìn đôi có nguy hiểm không cần nhìn dưới góc độ phát triển thị giác. Trẻ nhỏ đôi khi không biết mô tả nhìn đôi, nhưng có thể nheo mắt, nghiêng đầu, che một mắt, nhìn lệch, đọc chậm, bỏ dòng, than nhức đầu, tránh đọc sách hoặc học giảm tập trung. Nếu lác hoặc tật khúc xạ không được phát hiện, trẻ có nguy cơ nhược thị, rối loạn thị giác hai mắt và ảnh hưởng học tập. Vì vậy, khám mắt trẻ em không chỉ nhằm “đo độ” mà còn đánh giá phối hợp hai mắt.
Ở người cao tuổi, nhìn đôi mới xuất hiện cần chú ý bệnh lý mạch máu như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh tim mạch, cũng như bệnh tuyến giáp, bệnh thần kinh cơ hoặc tổn thương não. Một số trường hợp liệt dây thần kinh do bệnh mạch máu nhỏ có thể cải thiện theo thời gian, nhưng chẩn đoán này cần bác sĩ loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm hơn. Không nên tự chờ nhiều tuần khi chưa được thăm khám.
Nói cách khác, song thị là triệu chứng nên được tôn trọng. Việc khám đúng thời điểm giúp phân loại nhóm nguy cơ, xác định có cần chuyển cấp cứu, chụp hình ảnh học, xét nghiệm, điều trị bệnh nền, chỉnh kính, lăng kính, phục hồi chức năng thị giác hay theo dõi. Mục tiêu là an toàn và phù hợp từng người, không phải dùng một giải pháp chung cho mọi trường hợp.
Nguyên nhân gây song thị thường gặp
Để hiểu đầy đủ song thị là gì nhìn đôi có nguy hiểm không, cần nhìn nguyên nhân theo từng nhóm. Cùng là nhìn đôi nhưng cơ chế có thể rất khác nhau. Có người cần chỉnh kính hoặc điều trị khô mắt. Có người cần theo dõi bệnh tuyến giáp, kiểm soát đường huyết, đánh giá thần kinh, hoặc xử trí chấn thương. Việc phân nhóm dưới đây giúp bạn có cái nhìn tổng quan, không nhằm tự chẩn đoán.
1. Tật khúc xạ, kính không phù hợp và loạn thị
Cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc lão thị nếu chưa được chỉnh đúng có thể gây nhìn mờ, bóng chữ, chói, mỏi mắt, đau đầu và đôi khi cảm giác như nhìn đôi một mắt. Loạn thị làm ánh sáng không hội tụ thành một điểm rõ, khiến chữ có viền, bóng kéo dài hoặc méo. Kính cũ, kính sai tâm, sai độ, tròng kính kém phù hợp, gọng bị lệch hoặc thay kính quá nhanh cũng có thể gây khó chịu, nhức mắt, chóng mặt, cảm giác hai mắt không phối hợp.
Trong trường hợp này, bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ sẽ đo thị lực, đo khúc xạ khách quan và chủ quan, đánh giá cân bằng hai mắt, khoảng cách đồng tử, độ lắp kính, thói quen nhìn gần. Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, đo khúc xạ được xem là một phần quan trọng khi đánh giá nhìn đôi, nhưng kết quả cần kết hợp khám mắt tổng quát để tránh bỏ sót bệnh lý khác.
2. Khô mắt và rối loạn bề mặt nhãn cầu
Phim nước mắt phủ trên giác mạc giống như lớp kính trong suốt đầu tiên của mắt. Khi phim nước mắt không ổn định, bề mặt quang học trở nên không đều, hình ảnh có thể nhòe, lóe sáng, có bóng hoặc tách nhẹ. Người bị khô mắt thường than cộm, xốn, nóng rát, chảy nước mắt sống, nhìn mờ thay đổi theo chớp mắt, nặng hơn khi dùng máy tính, điện thoại, điều hòa, đi đường bụi gió hoặc đeo kính áp tròng.
Khô mắt thường không gây song thị hai mắt kiểu che một mắt thì hết, nhưng có thể gây cảm giác nhìn đôi một mắt hoặc bóng chữ. Điều trị cần cá thể hóa tùy nguyên nhân: giảm bay hơi nước mắt, viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius, dùng thuốc, bệnh toàn thân, môi trường làm việc. Không nên tự dùng thuốc nhỏ mắt chứa corticoid hoặc kháng sinh kéo dài khi chưa có chỉ định.
3. Bất thường giác mạc
Giác mạc bị sẹo, biến dạng, phù, viêm, sau chấn thương, sau phẫu thuật, hoặc bệnh giác mạc hình chóp có thể gây méo hình, bóng hình, nhìn đôi một mắt và tăng chói sáng. Người bệnh có thể thấy kính thông thường không còn cho hình ảnh rõ như trước, độ loạn tăng nhanh, nhìn đèn ban đêm có quầng sáng hoặc tia kéo dài. Đánh giá giác mạc có thể cần soi đèn khe, đo khúc xạ, đo bản đồ giác mạc hoặc các xét nghiệm chuyên sâu tùy điều kiện.
4. Đục thủy tinh thể và bất thường thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể không chỉ làm nhìn mờ mà còn có thể gây chói, lóa, giảm tương phản, nhìn một thành nhiều bóng, nhất là khi đục không đều. Một số người thấy song thị một mắt khi nhìn đèn hoặc chữ trắng trên nền đen. Lệch thủy tinh thể sau chấn thương hoặc bệnh lý dây chằng treo thủy tinh thể cũng có thể gây biến dạng hình ảnh. Việc khám đèn khe giúp bác sĩ xác định mức độ đục, vị trí đục và ảnh hưởng đến thị lực.
5. Lác, lác ẩn và rối loạn phối hợp hai mắt
Lác là khi hai mắt không cùng nhìn về một hướng. Lác ẩn là xu hướng lệch mắt được não bù trừ, bình thường người bệnh vẫn nhìn một hình, nhưng khi mệt, bệnh, thiếu ngủ hoặc làm việc gần lâu, khả năng bù giảm và nhìn đôi xuất hiện. Song thị do lác hoặc lác ẩn thường biến mất khi che một mắt. Người bệnh có thể nghiêng đầu để nhìn đỡ đôi, nhắm một mắt khi ra nắng, mỏi mắt khi đọc, khó nhìn 3D hoặc kém chính xác khi ước lượng khoảng cách.
Ở trẻ em, lác có thể không gây than nhìn đôi vì não trẻ có khả năng ức chế hình ảnh từ mắt lệch để tránh khó chịu. Điều này lại làm tăng nguy cơ nhược thị nếu không phát hiện. Vì vậy, khi thấy trẻ có mắt lệch, nghiêng đầu, nheo mắt, đọc kém, nên khám sớm. Ở người lớn, lác mới xuất hiện thường gây nhìn đôi rõ và cần tìm nguyên nhân.
6. Liệt dây thần kinh vận nhãn
Các dây thần kinh sọ số III, IV và VI điều khiển phần lớn vận động nhãn cầu. Khi một dây bị tổn thương, mắt không di chuyển đầy đủ theo một hướng, gây song thị hai mắt. Dây VI thường gây khó nhìn ra ngoài, hình đôi ngang; dây IV có thể gây song thị dọc hoặc chéo, người bệnh hay nghiêng đầu; dây III có thể gây sụp mi, mắt lệch ra ngoài xuống dưới, nhìn đôi và có thể kèm đồng tử giãn. Đặc biệt, liệt dây III kèm đồng tử bất thường hoặc đau đầu là tình huống cần đánh giá khẩn vì có thể liên quan phình mạch hoặc chèn ép.
Nguyên nhân liệt dây thần kinh vận nhãn gồm bệnh mạch máu nhỏ do đái tháo đường, tăng huyết áp, chấn thương, viêm, u, phình mạch, tăng áp lực nội sọ hoặc bệnh lý vùng xoang hang. Bác sĩ mắt có thể là người phát hiện dấu hiệu đầu tiên và phối hợp chuyên khoa thần kinh, nội tiết, chẩn đoán hình ảnh khi cần.
7. Bệnh tuyến giáp ở mắt
Bệnh mắt liên quan tuyến giáp có thể làm cơ vận nhãn sưng, xơ hóa, hạn chế vận động, gây lồi mắt, cộm xốn, khô mắt, đỏ mắt, đau tức hốc mắt, nhìn đôi, khó nhắm kín mắt hoặc giảm thị lực nếu chèn ép thần kinh thị giác. Nhìn đôi thường rõ khi nhìn lên, nhìn xuống hoặc sang bên tùy cơ bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể có tiền sử cường giáp, Basedow, suy giáp hoặc xét nghiệm tuyến giáp bất thường, nhưng cũng có trường hợp biểu hiện mắt nổi bật hơn triệu chứng toàn thân.
8. Nhược cơ và rối loạn thần kinh cơ
Nhược cơ là bệnh khiến dẫn truyền thần kinh cơ bị rối loạn. Ở mắt, bệnh có thể gây sụp mi và song thị thay đổi trong ngày, nặng hơn khi mệt, đỡ hơn sau nghỉ. Điểm đặc trưng là triệu chứng dao động, không cố định như nhiều dạng liệt dây thần kinh. Có người sáng gần như bình thường, chiều tối sụp mi hoặc nhìn đôi rõ. Nhược cơ cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá, vì một số trường hợp có thể ảnh hưởng cơ hô hấp hoặc cơ nuốt.
9. Chấn thương mắt, đầu mặt và hốc mắt
Sau va đập vùng mắt, tai nạn giao thông, té ngã, chấn thương thể thao, nhìn đôi có thể do phù nề, tụ máu, gãy xương hốc mắt, kẹt cơ vận nhãn, tổn thương dây thần kinh, lệch thủy tinh thể hoặc tổn thương võng mạc. Nếu sau chấn thương có nhìn đôi, đau, sưng nề, hạn chế liếc mắt, buồn nôn khi nhìn lên, giảm thị lực, chảy máu, đồng tử bất thường hoặc đau đầu, cần khám sớm. Không nên tự day ấn, xoa bóp mạnh hoặc trì hoãn vì nghĩ chỉ là bầm tím.
10. Bệnh lý thần kinh, mạch máu và toàn thân
Đột quỵ, cơn thiếu máu não thoáng qua, u não, phình mạch, viêm màng não, tăng áp lực nội sọ, đa xơ cứng, bệnh lý xoang hang, nhiễm trùng, bệnh tự miễn, đái tháo đường, tăng huyết áp đều có thể liên quan đến song thị. Những nguyên nhân này không phải phổ biến ở mọi người bị nhìn đôi, nhưng cần được nghĩ đến khi triệu chứng xuất hiện đột ngột, kèm dấu thần kinh hoặc xảy ra ở người có yếu tố nguy cơ.
Nguồn thông tin y khoa quốc tế như American Academy of Ophthalmology cũng nhấn mạnh rằng song thị có nhiều nguyên nhân và cần thăm khám khi xuất hiện mới hoặc kéo dài. Bạn có thể tham khảo thêm tại AAO về double vision, nhưng quyết định xử trí vẫn nên dựa trên khám trực tiếp với bác sĩ.
Dấu hiệu cần khám sớm hoặc cấp cứu
Không phải ai nhìn đôi cũng cần cấp cứu ngay, nhưng có những dấu hiệu không nên chờ. Khi song thị đi kèm bất thường thần kinh, đau dữ dội, giảm thị lực hoặc chấn thương, ưu tiên là an toàn. Nếu bạn không chắc tình trạng có khẩn cấp không, nên liên hệ cơ sở y tế để được hướng dẫn thay vì tự theo dõi quá lâu.
Cần đi khám sớm, thậm chí cấp cứu, nếu có một trong các dấu hiệu sau
- Nhìn đôi xuất hiện đột ngột, rõ rệt, chưa từng có trước đây.
- Đau đầu dữ dội, đau đầu khác thường, đau quanh mắt hoặc đau khi cử động mắt.
- Sụp mi mới xuất hiện, đồng tử hai bên không đều, mắt lệch đột ngột.
- Yếu tay chân, tê nửa người, méo miệng, nói khó, nuốt khó, lơ mơ, mất thăng bằng.
- Chóng mặt nặng, nôn ói, đi đứng loạng choạng kèm nhìn đôi.
- Giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, mất một phần thị trường, chói sáng nhiều.
- Đỏ mắt nhiều, đau mắt nhiều, sợ ánh sáng, nghi nhiễm trùng.
- Nhìn đôi sau chấn thương đầu, mặt, hốc mắt hoặc sau phẫu thuật mắt.
- Trẻ em đột ngột lé mắt, nghiêng đầu nhiều, than đau đầu, nôn ói hoặc nhìn kém.
- Người có bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, ung thư, bệnh tuyến giáp, bệnh tự miễn.
Trong khi chờ khám, nếu nhìn đôi làm mất định hướng, bạn không nên lái xe, vận hành máy móc, leo cao hoặc đi lại một mình ở nơi nguy hiểm. Có thể che tạm một mắt để giảm nhìn đôi trong thời gian ngắn, nhưng đây chỉ là biện pháp an toàn tạm thời, không phải điều trị nguyên nhân. Không tự dùng thuốc giảm đau mạnh, thuốc nhỏ mắt có corticoid, thuốc kháng sinh hoặc thuốc thần kinh khi chưa được hướng dẫn.
Nếu nhìn đôi xảy ra khi đang lái xe, nên tấp vào nơi an toàn, bật tín hiệu cảnh báo và nhờ người hỗ trợ. Song thị làm giảm khả năng ước lượng khoảng cách, nhận biết làn đường và phản xạ với vật cản. Nhiều người cố nheo mắt hoặc nhắm một mắt để tiếp tục đi, nhưng điều này có thể nguy hiểm, nhất là ban đêm hoặc khi đường đông.
Với trường hợp nhìn đôi kéo dài nhiều ngày nhưng không có dấu hiệu cấp cứu, bạn vẫn nên đặt lịch khám mắt. Khám giúp phân biệt nguyên nhân tại mắt với nguyên nhân cần chuyển chuyên khoa. Một số bệnh có diễn tiến âm thầm, nếu chỉ chờ tự hết có thể bỏ lỡ thời điểm điều trị phù hợp. Ngược lại, nếu sau khám bác sĩ xác định nguyên nhân là tật khúc xạ, khô mắt hoặc lác ẩn, bạn sẽ yên tâm hơn và có kế hoạch theo dõi hợp lý.
Bác sĩ mắt sẽ khám song thị như thế nào?
Quy trình khám song thị thường bắt đầu từ hỏi bệnh rất kỹ. Nhiều thông tin quan trọng không thể thấy ngay bằng máy móc nếu người bệnh không mô tả. Bạn nên nhớ thời điểm bắt đầu, song thị liên tục hay từng lúc, hình đôi ngang hay dọc, khoảng cách giữa hai hình tăng khi nhìn xa hay nhìn gần, hướng nhìn nào nặng hơn, che mắt nào thì hết, có đau đầu, sụp mi, lé, chấn thương, sốt, bệnh nền, thuốc đang dùng hoặc thay kính gần đây không.
Bước 1: Đo thị lực và hỏi bệnh
Bác sĩ kiểm tra thị lực từng mắt, thị lực hai mắt, thị lực xa và gần. Hỏi bệnh giúp phân biệt song thị một mắt hay hai mắt, cấp tính hay mạn tính, có yếu tố nguy cơ thần kinh, mạch máu, nội tiết hay chấn thương. Đây là bước nền tảng, không nên xem nhẹ.
Bước 2: Đo khúc xạ và đánh giá kính đang dùng
Đo khúc xạ giúp phát hiện cận thị, viễn thị, loạn thị, lệch khúc xạ hai mắt, lão thị hoặc kính không phù hợp. Với người đeo kính, bác sĩ có thể kiểm tra độ kính, tâm kính, gọng kính, khoảng cách đồng tử và cách sử dụng. Bạn có thể tham khảo dịch vụ đo khúc xạ tại Bến Tre nếu cần đánh giá lại độ kính.
Bước 3: Khám vận nhãn và che mắt
Bác sĩ quan sát vị trí hai mắt, thực hiện nghiệm pháp che mắt, che mở, đo độ lệch, kiểm tra vận động nhãn cầu theo các hướng nhìn. Các bước này giúp xác định có lác, lác ẩn, hạn chế vận động, liệt cơ hoặc dấu hiệu dây thần kinh sọ hay không.
Bước 4: Khám đồng tử, mi mắt, bề mặt mắt và đèn khe
Khám đồng tử giúp phát hiện bất thường thần kinh hoặc tổn thương mắt. Khám mi mắt giúp ghi nhận sụp mi, co rút mi, lồi mắt. Soi đèn khe đánh giá khô mắt, viêm bờ mi, giác mạc, tiền phòng, mống mắt, thủy tinh thể, dấu hiệu viêm hoặc chấn thương.
Bước 5: Khám đáy mắt và chỉ định cận lâm sàng khi cần
Tùy tình huống, bác sĩ có thể soi đáy mắt để đánh giá gai thị, võng mạc, mạch máu võng mạc và dấu hiệu tăng áp lực nội sọ. Một số trường hợp cần chụp hình ảnh học, xét nghiệm máu, đánh giá tuyến giáp, thần kinh hoặc nội khoa. Bạn có thể xem thêm dịch vụ soi đáy mắt khi bác sĩ chỉ định.
Không phải bệnh nhân nào cũng cần tất cả xét nghiệm nâng cao. Nếu song thị do kính sai độ hoặc khô mắt, quy trình có thể tập trung vào đo khúc xạ, bề mặt nhãn cầu và điều chỉnh thói quen. Nếu có dấu hiệu thần kinh, bác sĩ sẽ ưu tiên loại trừ nguyên nhân nguy hiểm và có thể chuyển chuyên khoa. Quy trình hợp lý là quy trình dựa trên triệu chứng của từng người, không dùng một khuôn cố định cho mọi trường hợp.
Khi đi khám, bạn nên mang theo kính đang dùng, toa kính cũ, danh sách thuốc, bệnh nền, kết quả xét nghiệm gần đây, hình ảnh nếu có chấn thương, và ghi chú thời điểm triệu chứng. Nếu nhìn đôi thay đổi theo ngày, bạn có thể chụp ảnh mắt khi thấy lệch hoặc ghi lại hướng nhìn gây nặng hơn. Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn.
Đặt lịch khám
Nếu bạn đang bị nhìn đôi, đặc biệt khi triệu chứng mới xuất hiện, tái diễn hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, hãy đặt lịch khám mắt để được đánh giá nguyên nhân. Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại Bến Tre tiếp nhận khám mắt, khúc xạ và tư vấn hướng xử trí phù hợp từng trường hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám. Nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, chấn thương hoặc dấu hiệu thần kinh, bạn nên khám sớm.
Điều trị song thị: có cách nào làm hết nhìn đôi không?
Điều trị song thị phụ thuộc hoàn toàn vào nguyên nhân. Vì song thị không phải một bệnh duy nhất, không có một toa thuốc hoặc một loại kính áp dụng cho tất cả. Một số trường hợp cải thiện nhanh khi điều chỉnh kính, điều trị khô mắt, nghỉ ngơi và thay đổi thói quen nhìn gần. Một số trường hợp cần lăng kính, che mắt tạm thời, điều trị bệnh nền, phục hồi chức năng thị giác, phẫu thuật lác hoặc phối hợp chuyên khoa thần kinh, nội tiết, tai mũi họng, chấn thương chỉnh hình.
Chỉnh kính và tối ưu khúc xạ
Nếu nguyên nhân là cận thị, viễn thị, loạn thị, lão thị hoặc kính không phù hợp, chỉnh kính đúng có thể giúp hình ảnh rõ hơn và giảm mỏi mắt. Tuy nhiên, kính không phải lúc nào cũng giải quyết được song thị hai mắt do liệt cơ hoặc bệnh thần kinh. Với trẻ em, toa kính cần cá thể hóa theo tuổi, độ khúc xạ, điều tiết, lé, nhược thị và khả năng hợp tác. Không nên tự dùng toa kính của lần khám cũ nếu triệu chứng đã thay đổi.
Với trẻ cận thị, các giải pháp kiểm soát cận thị như kính kiểm soát cận, Ortho-K hoặc atropine nồng độ thấp cần được bác sĩ chỉ định sau khi đánh giá tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen học tập, thời gian ngoài trời và lịch tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn và không phải là điều trị song thị cho mọi trẻ. Nếu trẻ vừa cận thị vừa có nhìn đôi, bác sĩ cần đánh giá thêm thị giác hai mắt trước khi chọn giải pháp.
Điều trị khô mắt và bề mặt nhãn cầu
Khi nhìn đôi dạng bóng chữ do khô mắt, mục tiêu là phục hồi sự ổn định của phim nước mắt và giảm viêm bề mặt mắt nếu có. Bác sĩ có thể hướng dẫn điều chỉnh môi trường, thói quen chớp mắt, vệ sinh bờ mi, sử dụng nước mắt nhân tạo hoặc điều trị nguyên nhân nền. Loại thuốc và thời gian dùng cần tùy từng người. Không nên tự dùng thuốc nhỏ mắt có corticoid kéo dài vì có nguy cơ tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, nhiễm trùng hoặc che lấp bệnh.
Lăng kính, che mắt tạm thời và phục hồi chức năng
Trong một số trường hợp song thị hai mắt, lăng kính có thể giúp đưa hai hình lại gần nhau để não hợp nhất tốt hơn. Lăng kính có thể gắn tạm hoặc làm trong tròng kính tùy độ ổn định của lệch mắt. Nếu song thị biến động hoặc đang chờ nguyên nhân hồi phục, bác sĩ có thể khuyên che một mắt tạm thời để giảm khó chịu và đảm bảo an toàn. Che mắt không điều trị nguyên nhân, nhưng có thể giúp người bệnh sinh hoạt trong giai đoạn chờ xử trí.
Một số rối loạn hội tụ, lác ẩn hoặc vấn đề điều tiết có thể được hướng dẫn bài tập thị giác hoặc phục hồi chức năng thị giác. Các bài tập cần đúng chỉ định, đúng kỹ thuật và được theo dõi. Tự tập theo video trên mạng khi chưa biết nguyên nhân có thể không hiệu quả, thậm chí làm mỏi mắt hơn.
Điều trị bệnh nền
Nếu song thị do đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tuyến giáp, nhược cơ, viêm, nhiễm trùng, bệnh thần kinh hoặc chấn thương, điều trị cần hướng vào bệnh nền. Bác sĩ mắt có thể theo dõi biểu hiện tại mắt, nhưng người bệnh có thể cần bác sĩ nội tiết, thần kinh, nội khoa, ngoại khoa hoặc cấp cứu. Ví dụ, bệnh mắt tuyến giáp cần đánh giá hoạt tính viêm, mức độ lồi mắt, khô mắt, chèn ép thần kinh thị giác và tình trạng hormone tuyến giáp. Nhược cơ cần xác định mức độ ảnh hưởng cơ mắt hay toàn thân.
Phẫu thuật lác hoặc phẫu thuật khác
Phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số trường hợp lác ổn định, hạn chế vận nhãn do cơ học, bệnh tuyến giáp giai đoạn ổn định, chấn thương hốc mắt hoặc các nguyên nhân đặc biệt. Quyết định phẫu thuật phụ thuộc độ lệch, thời gian ổn định, thị lực, tuổi, nghề nghiệp, kỳ vọng thực tế và nguy cơ lợi ích. Không nên hiểu phẫu thuật là lựa chọn đầu tiên cho mọi người bị song thị.
Điều quan trọng là không cam kết quá mức. Có trường hợp song thị cải thiện hoàn toàn, có trường hợp giảm nhiều nhưng vẫn cần kính, lăng kính hoặc theo dõi; có trường hợp phụ thuộc diễn tiến bệnh nền. Bác sĩ sẽ trao đổi mục tiêu điều trị thực tế: giảm nhìn đôi, cải thiện an toàn sinh hoạt, bảo vệ thị lực, phát hiện nguyên nhân nguy hiểm và theo dõi tái phát.
Những yếu tố làm song thị nặng hơn hoặc dễ bị bỏ sót
Song thị có thể thay đổi theo thời điểm trong ngày, tư thế, hướng nhìn, khoảng cách nhìn và mức độ mệt mỏi. Có người chỉ nhìn đôi khi nhìn xa, ví dụ nhìn biển báo giao thông hoặc xem tivi. Có người chỉ bị khi đọc gần, làm việc máy tính, khâu vá, học bài. Có người nhìn đôi khi nhìn lên cầu thang, khi liếc sang trái, khi nằm nghiêng, hoặc khi trời tối. Những yếu tố này giúp bác sĩ xác định cơ vận nhãn hoặc cơ chế liên quan.
Mệt mỏi, thiếu ngủ và làm việc gần kéo dài
Khi cơ thể mệt, khả năng điều tiết và hội tụ của hai mắt giảm. Người có lác ẩn, rối loạn hội tụ hoặc kính chưa phù hợp có thể thấy song thị rõ hơn cuối ngày. Học sinh, nhân viên văn phòng, tài xế, thợ may, người dùng điện thoại nhiều có thể gặp mỏi mắt, nhức đầu, khô mắt, nhìn nhòe hoặc nhìn đôi từng lúc. Điều chỉnh thời gian nghỉ, ánh sáng, tư thế và kính đúng có thể giúp giảm triệu chứng, nhưng vẫn nên khám nếu nhìn đôi lặp lại.
Ánh sáng, chói lóa và ban đêm
Đục thủy tinh thể, loạn thị, khô mắt, sẹo giác mạc hoặc kính không phù hợp thường làm triệu chứng nặng hơn khi nhìn đèn ban đêm, chữ sáng trên nền tối, hoặc lái xe trong mưa. Người bệnh có thể mô tả đèn xe đối diện thành hai, có quầng sáng, tia sáng hoặc bóng kéo dài. Đây có thể là song thị một mắt hoặc hiện tượng quang học, cần khám đèn khe và đo khúc xạ để phân biệt.
Tư thế đầu và thói quen nghiêng đầu
Nhiều người bị song thị tự tìm tư thế giúp nhìn một hình, như nghiêng đầu, xoay mặt, nâng cằm hoặc cúi cằm. Ở trẻ em, nghiêng đầu kéo dài có thể bị nhầm với thói quen xấu hoặc vấn đề cổ. Thực tế, trẻ có thể nghiêng đầu để tránh nhìn đôi do lác hoặc liệt cơ chéo. Nếu thấy trẻ nghiêng đầu khi xem tivi, đọc sách, nhìn bảng, nên cho trẻ khám mắt.
Thuốc và bệnh toàn thân
Một số thuốc an thần, thuốc chống co giật, rượu bia, chất kích thích hoặc bệnh làm ảnh hưởng thần kinh có thể gây nhìn đôi hoặc làm triệu chứng nặng hơn. Bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tuyến giáp, bệnh tự miễn, nhiễm trùng, ung thư cũng cần được khai báo khi khám. Không tự ngưng thuốc đang điều trị bệnh nền chỉ vì nghi thuốc gây nhìn đôi; hãy trao đổi với bác sĩ kê toa.
Để tránh bỏ sót, bạn có thể ghi nhật ký triệu chứng trong vài ngày: thời điểm, kéo dài bao lâu, hình đôi ngang hay dọc, xảy ra khi nhìn xa hay gần, có liên quan mệt mỏi, có đau đầu hoặc sụp mi không, che mắt nào thì hết. Nếu triệu chứng nặng hoặc có dấu hiệu cảnh báo, không cần chờ ghi đủ nhật ký mà nên khám ngay.
Những sai lầm thường gặp khi bị nhìn đôi
Sai lầm 1: Nghĩ nhìn đôi chỉ do mỏi mắt
Mỏi mắt là nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Nhìn đôi đột ngột, rõ rệt hoặc kèm triệu chứng thần kinh không nên bị quy hết cho thiếu ngủ hay dùng điện thoại nhiều. Tự trấn an quá mức có thể làm chậm khám trong những tình huống cần xử trí sớm.
Sai lầm 2: Tự mua thuốc nhỏ mắt
Nước mắt nhân tạo có thể giúp một số trường hợp khô mắt, nhưng thuốc nhỏ mắt có corticoid, kháng sinh hoặc thuốc co mạch dùng sai có thể gây hại. Nhìn đôi do liệt cơ, bệnh thần kinh, đục thủy tinh thể, lác hoặc bệnh tuyến giáp sẽ không được giải quyết bằng thuốc nhỏ mắt thông thường.
Sai lầm 3: Chỉ cắt kính mà không khám mắt
Kính sai độ có thể gây khó chịu, nhưng nhìn đôi cũng có thể do bệnh mắt hoặc thần kinh. Nếu chỉ đo độ và cắt kính mà không đánh giá vận nhãn, đồng tử, bề mặt mắt, thủy tinh thể và đáy mắt khi cần, một số nguyên nhân quan trọng có thể bị bỏ sót.
Sai lầm 4: Tiếp tục lái xe khi đang nhìn đôi
Song thị làm giảm khả năng ước lượng khoảng cách và nhận biết vật cản. Việc nhắm một mắt để lái xe có thể giảm đôi tạm thời nhưng làm mất một phần thị trường và chiều sâu. Khi đang nhìn đôi rõ, nên dừng xe an toàn và nhờ hỗ trợ.
Sai lầm 5: Bỏ qua triệu chứng ở trẻ em
Trẻ nhỏ có thể không than nhìn đôi. Dấu hiệu có thể là nghiêng đầu, nheo mắt, lé mắt, đọc chậm, viết lệch dòng, đau đầu, tránh nhìn gần hoặc học kém tập trung. Khám sớm giúp phát hiện tật khúc xạ, lác, nhược thị và rối loạn thị giác hai mắt.
Sai lầm 6: Tin vào cam kết khỏi nhanh
Song thị có nhiều nguyên nhân, tiên lượng khác nhau. Không có phương pháp nào phù hợp cho tất cả hoặc bảo đảm khỏi vĩnh viễn. Điều trị đúng cần chẩn đoán đúng, theo dõi đáp ứng và điều chỉnh kế hoạch theo từng người.
Một sai lầm khác là tìm quá nhiều thông tin trên mạng rồi tự gắn bệnh cho mình. Việc đọc bài viết y khoa có thể giúp bạn biết khi nào cần khám, nhưng không thay thế được đo thị lực, khám vận nhãn, soi đèn khe, khám đồng tử và đánh giá toàn thân. Nếu lo lắng, hãy chuẩn bị câu hỏi và đi khám; bác sĩ sẽ giúp bạn phân loại nguy cơ một cách có hệ thống.
Lời khuyên của bác sĩ khi bạn bị song thị
Khi bị nhìn đôi, điều đầu tiên là giữ an toàn. Nếu hình đôi làm bạn khó đi lại, hãy ngồi xuống, tránh cầu thang, tránh lái xe và nhờ người đi cùng. Che tạm một mắt có thể giúp giảm khó chịu trong lúc di chuyển đến nơi khám, nhưng không nên xem đó là cách điều trị. Nếu có dấu hiệu nặng như đau đầu dữ dội, yếu liệt, nói khó, sụp mi, đồng tử bất thường, giảm thị lực, đỏ đau mắt hoặc chấn thương, cần khám sớm.
Điều thứ hai là mô tả triệu chứng càng cụ thể càng tốt. Bạn có thể tự kiểm tra nhẹ nhàng: che mắt phải rồi mắt trái, xem nhìn đôi còn không; nhìn xa và nhìn gần; nhìn sang trái, sang phải, lên, xuống; ghi nhận hình đôi ngang hay dọc. Không cần cố tập quá lâu gây mỏi mắt. Mục tiêu chỉ là cung cấp thông tin cho bác sĩ.
Điều thứ ba là xem lại các yếu tố gần đây: có thay kính mới không, kính có bị cong lệch không, có làm việc màn hình nhiều hơn không, có mất ngủ, sốt, stress, uống rượu, dùng thuốc mới, chấn thương đầu mặt, nhiễm trùng, bệnh tuyến giáp, đường huyết tăng, huyết áp cao hay không. Những yếu tố này không tự chứng minh nguyên nhân, nhưng rất hữu ích trong quá trình khám.
Với người làm việc máy tính, quy tắc nghỉ mắt có thể giúp giảm mỏi và khô: sau mỗi khoảng thời gian nhìn gần, nên nhìn xa, chớp mắt chủ động, điều chỉnh màn hình ngang tầm mắt hoặc thấp hơn một chút, tránh ánh sáng phản chiếu, uống đủ nước và ngủ đủ. Tuy nhiên, nếu nhìn đôi thật sự vẫn lặp lại, đừng chỉ dựa vào nghỉ mắt.
Với trẻ em, phụ huynh nên quan sát thay vì chỉ hỏi. Trẻ có thể nói “con thấy chữ nhảy”, “con nhìn không rõ”, “con đau đầu”, hoặc không nói gì nhưng học giảm tập trung. Nếu trẻ cận thị, việc kiểm soát cận thị cần tái khám theo hẹn, đo khúc xạ, đánh giá trục nhãn cầu khi có chỉ định và theo dõi thói quen sinh hoạt. Các phương án như kính kiểm soát cận, Ortho-K hoặc atropine phải cá thể hóa; không nên tự áp dụng theo trẻ khác.
Với người có bệnh nền mạch máu, kiểm soát đường huyết, huyết áp, mỡ máu, bỏ thuốc lá, tái khám nội khoa và dùng thuốc theo chỉ định là phần quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng. Nếu song thị do nguyên nhân mạch máu nhỏ, bác sĩ vẫn cần theo dõi tiến triển và loại trừ dấu hiệu bất thường. Người bệnh không nên tự ngưng thuốc huyết áp hoặc tiểu đường khi thấy mắt thay đổi.
Cuối cùng, hãy có kỳ vọng thực tế. Có nguyên nhân điều chỉnh được nhanh, có nguyên nhân cần thời gian theo dõi vài tuần đến vài tháng, có nguyên nhân cần phối hợp nhiều chuyên khoa. Mục tiêu của khám là tìm nguyên nhân, bảo vệ thị lực, đảm bảo an toàn sinh hoạt và chọn hướng xử trí phù hợp, chứ không phải đưa ra lời hứa chắc chắn cho mọi trường hợp.
Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?
Nếu bạn ở Bến Tre hoặc khu vực lân cận và đang băn khoăn song thị là gì nhìn đôi có nguy hiểm không, bạn có thể đặt lịch khám khi nhìn đôi lặp lại, kéo dài, ảnh hưởng đọc sách, làm việc, lái xe, học tập, hoặc khi cần kiểm tra kính và tật khúc xạ. Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, hotline 079 860 86 86.
Phòng khám định vị trong khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS. Với người nhìn đôi, việc khám thường không dừng ở đo độ kính. Bác sĩ sẽ xem xét triệu chứng, đo thị lực, đo khúc xạ, đánh giá bề mặt mắt, vận nhãn, dấu hiệu lác, đồng tử, thủy tinh thể và đáy mắt khi cần. Nếu phát hiện dấu hiệu vượt phạm vi khám mắt thông thường, bác sĩ sẽ tư vấn hướng chuyển chuyên khoa phù hợp.
Trong lĩnh vực khúc xạ và mắt kính, các thiết bị và quy trình hỗ trợ như hệ sinh thái tròng kính ZEISS, máy mài Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể giúp quá trình tư vấn, cắt lắp kính chính xác hơn khi người bệnh cần kính. Tuy nhiên, thiết bị không thay thế chẩn đoán y khoa; điều quan trọng vẫn là thăm khám đầy đủ và lựa chọn giải pháp theo nguyên nhân.
Nên khám mắt tổng quát nếu
Bạn nhìn đôi mới xuất hiện, nhìn đôi tái diễn, kèm nhìn mờ, nhức mắt, đau đầu, thay đổi kính nhưng không dễ chịu, có bệnh nền, hoặc muốn kiểm tra toàn diện. Dịch vụ khám mắt tổng quát giúp đánh giá nhiều cấu trúc mắt và định hướng bước tiếp theo.
Nên đo khúc xạ nếu
Bạn nghi kính sai độ, nhìn chữ có bóng, mỏi mắt khi đọc, trẻ nheo mắt nhìn bảng, hoặc lâu chưa kiểm tra độ. Đo khúc xạ là bước quan trọng nhưng cần kết hợp khám khi có dấu hiệu song thị thật sự.
Khi đến khám, bạn nên nói rõ mình bị “nhìn đôi” thay vì chỉ nói “nhìn mờ”, vì hai triệu chứng này dẫn đến cách đánh giá khác nhau. Hãy mang kính cũ, toa cũ, thuốc đang dùng, kết quả xét nghiệm liên quan và cho biết nghề nghiệp hoặc nhu cầu thị giác như lái xe, học tập, làm máy tính, may vá, đọc sách. Kế hoạch xử trí càng phù hợp khi bác sĩ hiểu đúng bối cảnh sử dụng mắt của bạn.
Nếu triệu chứng có tính cấp cứu như đau đầu dữ dội, yếu liệt, nói khó, sụp mi kèm đồng tử bất thường, giảm thị lực đột ngột, chấn thương nặng hoặc lơ mơ, bạn nên đến bệnh viện hoặc cơ sở cấp cứu gần nhất trước. Phòng khám mắt có thể hỗ trợ đánh giá nhiều bệnh mắt, nhưng các tình huống toàn thân nguy hiểm cần hệ thống cấp cứu và chuyên khoa liên quan.
Đặt lịch khám
Nhìn đôi không nên xem nhẹ, nhất là khi xuất hiện mới hoặc làm bạn mất an toàn trong sinh hoạt. Nếu cần khám mắt tại Bến Tre, bạn có thể liên hệ Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh để được tư vấn thời gian phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám. Không tự dùng thuốc hoặc tự đổi kính khi nhìn đôi kéo dài, tăng nặng hoặc kèm triệu chứng bất thường.
Câu hỏi thường gặp
Song thị là gì?
Song thị là tình trạng nhìn một vật thành hai hình. Hai hình có thể nằm ngang, dọc, chéo hoặc chồng lên nhau. Song thị có thể xảy ra ở một mắt do vấn đề quang học như loạn thị, khô mắt, đục thủy tinh thể; hoặc xảy ra khi mở cả hai mắt do hai mắt không phối hợp đúng trục. Cần khám để xác định nguyên nhân.
Nhìn đôi có nguy hiểm không?
Nhìn đôi có thể không nguy hiểm nếu do mỏi mắt, kính sai độ hoặc khô mắt, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của bệnh thần kinh, mạch máu, chấn thương, bệnh tuyến giáp hoặc nhược cơ. Nếu nhìn đôi xuất hiện đột ngột, kèm đau đầu, sụp mi, yếu liệt, nói khó, giảm thị lực, đỏ đau mắt hoặc sau chấn thương, nên khám sớm.
Che một mắt hết nhìn đôi có nghĩa là gì?
Nếu mở hai mắt thì nhìn đôi nhưng che một mắt lại hết, thường gợi ý song thị hai mắt do hai mắt không thẳng trục hoặc phối hợp không tốt. Nguyên nhân có thể từ lác, lác ẩn, liệt dây thần kinh vận nhãn, bệnh tuyến giáp, nhược cơ hoặc chấn thương. Đây là thông tin hữu ích, nhưng không đủ để tự chẩn đoán.
Nhìn đôi một mắt có cần khám không?
Có. Nhìn đôi một mắt thường liên quan đến giác mạc, khô mắt, loạn thị, kính không phù hợp, đục thủy tinh thể hoặc bất thường trong mắt. Dù thường ít gợi ý cấp cứu thần kinh hơn song thị hai mắt, bạn vẫn nên khám nếu kéo dài, tăng dần, kèm đau, đỏ, chói sáng, giảm thị lực hoặc sau chấn thương.
Bị nhìn đôi nên làm gì trước khi đi khám?
Bạn nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc đi lại nơi nguy hiểm. Có thể che tạm một mắt để giảm khó chịu khi di chuyển, nhưng đây không phải điều trị. Hãy ghi nhận thời điểm bắt đầu, hướng nhìn gây nặng hơn, hình đôi ngang hay dọc, che mắt nào thì hết và triệu chứng đi kèm để cung cấp cho bác sĩ.


