• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Nước mắt nhân tạo nên dùng khi nào?

Nước mắt nhân tạo dùng mỗi ngày có hại không

Bệnh mắt thường gặp

Nước mắt nhân tạo nên dùng khi nào?

Nước mắt nhân tạo thường được dùng khi mắt khô, cộm, rát, mỏi hoặc khó chịu do môi trường, làm việc màn hình, tuổi tác, đeo kính áp tròng hay một số bệnh lý bề mặt nhãn cầu. Tuy nhiên, không phải cứ đỏ mắt, đau mắt hoặc nhìn mờ là tự nhỏ nước mắt nhân tạo rồi chờ khỏi.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh: khi nào có thể nghĩ đến nước mắt nhân tạo?

Nếu bạn đang thắc mắc nước mắt nhân tạo nên dùng khi nào, câu trả lời thực tế là: có thể cân nhắc khi mắt có cảm giác khô, xốn cộm nhẹ, nóng rát, mỏi khi nhìn màn hình lâu, chảy nước mắt phản xạ do khô, khó chịu khi ở phòng máy lạnh, gió bụi, sau một ngày đọc sách hoặc làm việc gần kéo dài. Nước mắt nhân tạo có tác dụng hỗ trợ bôi trơn bề mặt mắt, làm dịu cảm giác khó chịu và giúp lớp phim nước mắt ổn định hơn trong một thời gian nhất định.

Dù vậy, nước mắt nhân tạo không phải thuốc điều trị mọi bệnh mắt. Nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt rõ, sợ ánh sáng, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, chấn thương, có ghèn mủ, nghi dị vật, đau nhức quanh hốc mắt, hoặc triệu chứng chỉ xảy ra ở một mắt và ngày càng tăng, bạn nên khám sớm với bác sĩ mắt. Việc tự dùng kéo dài có thể làm chậm phát hiện viêm giác mạc, viêm kết mạc nhiễm trùng, viêm màng bồ đào, glôcôm cấp hoặc các bệnh lý cần xử trí khác.

Lưu ý: Bài viết giúp bạn hiểu cách sử dụng nước mắt nhân tạo một cách thận trọng, nhưng không thay thế chẩn đoán trực tiếp. Loại thuốc nhỏ, tần suất nhỏ và thời gian dùng cần cá thể hóa theo triệu chứng, bề mặt giác mạc, tuyến lệ, bệnh nền, thuốc đang dùng và kết quả khám.

Nước mắt nhân tạo là gì?

Nước mắt nhân tạo là các dung dịch hoặc dạng gel được thiết kế để bổ sung độ ẩm, làm trơn và hỗ trợ bảo vệ bề mặt mắt. Thành phần thường gặp là các chất giữ ẩm, chất làm tăng độ nhớt, chất điện giải hoặc các hệ nền giúp dung dịch lưu lại trên bề mặt mắt lâu hơn. Một số sản phẩm có chất bảo quản, một số không có chất bảo quản; có loại dạng nước loãng, dạng gel, dạng mỡ tra mắt ban đêm. Mỗi dạng phù hợp với hoàn cảnh khác nhau và không nên xem là giống nhau hoàn toàn.

Nước mắt tự nhiên không chỉ là nước. Lớp phim nước mắt có cấu trúc gồm lớp lipid, lớp nước và lớp nhầy, phối hợp với mi mắt, tuyến lệ, tuyến Meibomius và bề mặt giác mạc kết mạc. Khi một trong các thành phần này rối loạn, mắt có thể bị khô dù vẫn chảy nước mắt. Vì vậy, người bệnh có thể thấy vừa khô rát vừa chảy nước mắt sống, nhất là khi ra gió hoặc nhìn màn hình lâu. Đây là lý do nhiều người nghĩ mình dư nước mắt, trong khi thực tế lớp phim nước mắt kém ổn định.

Nước mắt nhân tạo giúp hỗ trợ lớp phim nước mắt, nhưng không giải quyết tất cả nguyên nhân. Ví dụ, nếu khô mắt do viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius, bệnh tự miễn, dùng thuốc toàn thân, sau phẫu thuật mắt, dị ứng mắt hoặc viêm nhiễm, người bệnh có thể cần thêm các biện pháp khác. Bác sĩ mắt sẽ đánh giá triệu chứng, đo thị lực, soi đèn khe, quan sát bề mặt giác mạc, mí mắt, tuyến Meibomius và có thể làm thêm xét nghiệm khi cần.

Cảm giác khô mắt không luôn tỷ lệ với mức độ tổn thương bề mặt mắt. Có người khó chịu nhiều nhưng tổn thương nhẹ, ngược lại có người ít triệu chứng nhưng giác mạc đã có chấm khô hoặc viêm. Vì vậy, theo dõi triệu chứng chỉ là một phần của đánh giá.

Nước mắt nhân tạo nên dùng khi nào?

Câu hỏi nước mắt nhân tạo nên dùng khi nào thường xuất hiện khi người bệnh bắt đầu thấy mắt khó chịu nhưng chưa rõ có cần đi khám hay không. Trong các tình huống nhẹ, không có dấu hiệu nguy hiểm, nước mắt nhân tạo có thể được dùng như một biện pháp hỗ trợ tạm thời. Tuy nhiên, nếu triệu chứng lặp lại nhiều ngày, cần nhỏ liên tục mới dễ chịu, hoặc ảnh hưởng học tập, làm việc, bạn nên khám mắt để tìm nguyên nhân.

1. Khô, cộm, rát sau khi nhìn màn hình lâu

Khi tập trung vào máy tính, điện thoại hoặc máy tính bảng, tần suất chớp mắt thường giảm. Mắt dễ bốc hơi nước mắt nhanh hơn, gây khô rát, cộm như có bụi, mỏi mắt hoặc nhòe chữ về cuối ngày. Nước mắt nhân tạo có thể giúp làm dịu, nhưng cần kết hợp nghỉ mắt, chớp mắt chủ động, chỉnh ánh sáng và khoảng cách làm việc.

2. Khó chịu trong môi trường máy lạnh, gió, bụi

Phòng máy lạnh, quạt thổi trực tiếp, đi đường nhiều gió, không khí khô hoặc bụi có thể làm lớp nước mắt bay hơi nhanh. Nếu triệu chứng nhẹ và không kèm đau, đỏ nhiều hay giảm thị lực, nước mắt nhân tạo có thể hỗ trợ bôi trơn. Tuy nhiên, nếu mắt đỏ kéo dài sau tiếp xúc bụi, cần loại trừ dị vật hoặc viêm.

3. Chảy nước mắt sống do khô mắt

Nhiều người ngạc nhiên khi bác sĩ nói chảy nước mắt có thể liên quan khô mắt. Khi bề mặt mắt bị kích thích do khô, mắt có thể tiết nước mắt phản xạ. Loại nước mắt này thường loãng, không ổn định và không bôi trơn tốt. Nước mắt nhân tạo có thể giúp giảm kích thích trong một số trường hợp.

4. Cộm mắt nhẹ khi đeo kính áp tròng

Người đeo kính áp tròng có thể khô, cộm, nhòe tạm thời do bề mặt kính, thời gian đeo dài hoặc môi trường khô. Không phải loại nước mắt nhân tạo nào cũng phù hợp với kính áp tròng. Nếu đau, đỏ, sợ sáng, nhìn mờ hoặc nghi trầy giác mạc, cần tháo kính và khám sớm, không cố đeo tiếp.

5. Khô mắt ở người lớn tuổi

Theo tuổi, chất lượng nước mắt và hoạt động tuyến mi có thể thay đổi. Người lớn tuổi cũng thường dùng nhiều thuốc toàn thân có thể góp phần gây khô mắt. Nước mắt nhân tạo có thể hỗ trợ, nhưng nếu triệu chứng mạn tính, cần đánh giá thêm bệnh bờ mi, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc hoặc các nguyên nhân nhìn mờ khác.

6. Sau một số thủ thuật hoặc bệnh lý mắt

Sau mổ mắt, laser, viêm kết mạc đã ổn định hoặc một số tình trạng bề mặt nhãn cầu, bác sĩ có thể khuyên dùng nước mắt nhân tạo để hỗ trợ hồi phục. Trường hợp này nên dùng theo hướng dẫn tái khám, không tự thay thế thuốc kháng viêm, kháng sinh hoặc thuốc điều trị đã được chỉ định.

Khi nào không nên tự xem nước mắt nhân tạo là đủ?

Nước mắt nhân tạo có tính hỗ trợ, nhưng có những dấu hiệu cho thấy mắt có thể đang gặp vấn đề nghiêm trọng hơn. Nếu bạn chỉ nhỏ cho dịu mà không đi khám, bệnh có thể tiến triển. Điều này đặc biệt quan trọng với người đeo kính áp tròng, người từng phẫu thuật mắt, bệnh nhân đái tháo đường, người suy giảm miễn dịch, trẻ em hoặc người có tiền sử bệnh giác mạc.

Các dấu hiệu cần khám sớm

  • Đau mắt nhiều, nhức sâu trong mắt hoặc đau tăng nhanh.
  • Đỏ mắt rõ, đỏ khu trú quanh giác mạc hoặc đỏ một bên kéo dài.
  • Giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, nhìn quầng sáng, chói sáng bất thường.
  • Sợ ánh sáng, chảy nước mắt nhiều kèm co quắp mi.
  • Có ghèn vàng xanh, mi dính khi ngủ dậy, nghi nhiễm trùng.
  • Nghi có dị vật, hóa chất bắn vào mắt, chấn thương, trầy xước.
  • Đeo kính áp tròng và xuất hiện đau, đỏ, cộm nhiều hoặc nhìn mờ.
  • Triệu chứng không cải thiện sau vài ngày chăm sóc hợp lý hoặc phải nhỏ rất nhiều lần mỗi ngày.

Trong các tình huống trên, bác sĩ cần soi giác mạc, đánh giá tiền phòng, đo nhãn áp khi phù hợp và tìm nguyên nhân. Một số bệnh mắt như viêm giác mạc do kính áp tròng, loét giác mạc, viêm màng bồ đào hoặc cơn tăng nhãn áp cấp cần xử trí đúng thời điểm. Nước mắt nhân tạo có thể được dùng kèm trong một số phác đồ, nhưng không phải điều trị chính.

Vì sao dùng đúng thời điểm lại quan trọng?

Dùng nước mắt nhân tạo đúng lúc có thể giúp giảm khó chịu, cải thiện chất lượng làm việc và hạn chế việc dụi mắt. Dụi mắt nhiều có thể làm bề mặt mắt kích thích hơn, tăng nguy cơ trầy xước, đặc biệt ở người dị ứng mắt, khô mắt hoặc có bất thường giác mạc. Khi mắt được bôi trơn tốt hơn, nhiều người cảm thấy dễ chịu hơn khi đọc, lái xe, dùng máy tính hoặc sinh hoạt trong môi trường khô.

Ngược lại, dùng sai cách hoặc lạm dụng có thể gây phiền toái. Một số sản phẩm có chất bảo quản nếu dùng quá thường xuyên có thể gây kích ứng ở người nhạy cảm. Dạng gel hoặc mỡ có thể làm nhìn mờ tạm thời, không phù hợp ngay trước khi lái xe hoặc làm việc cần thị lực sắc nét. Nếu dùng chung lọ thuốc, chạm đầu lọ vào mắt, để lọ bẩn hoặc dùng quá hạn, nguy cơ nhiễm bẩn tăng lên.

Điều quan trọng khác là không để nước mắt nhân tạo che lấp vấn đề cần khám. Ví dụ, người bị viêm bờ mi thường có cặn bờ mi, ngứa, rát, đỏ nhẹ tái đi tái lại; nếu chỉ nhỏ nước mắt nhân tạo mà không vệ sinh bờ mi hoặc điều trị nguyên nhân, triệu chứng dễ lặp lại. Người có rối loạn tuyến Meibomius cần đánh giá tuyến mi, thói quen chườm ấm và chăm sóc mi. Người có dị ứng mắt cần tránh dụi mắt và có thể cần thuốc phù hợp sau khám.

Lưu ý: Nếu bạn phải dùng nước mắt nhân tạo nhiều lần mỗi ngày trong thời gian dài mới chịu được, đó là tín hiệu nên khám mắt. Mục tiêu không chỉ là làm dịu, mà còn tìm nguyên nhân gây khô, cộm hoặc nhìn mờ.

Cách chọn nước mắt nhân tạo: cần thận trọng, không chọn theo quảng cáo

Trên thị trường có nhiều loại nước mắt nhân tạo, từ dạng loãng đến dạng gel, từ có chất bảo quản đến không chất bảo quản, từ lọ đa liều đến ống đơn liều. Người bệnh thường chọn theo lời giới thiệu hoặc cảm giác dùng thử. Cách này có thể tạm chấp nhận khi triệu chứng rất nhẹ, nhưng không nên kéo dài nếu không rõ nguyên nhân. Mỗi người có tình trạng bề mặt mắt, độ nhạy cảm và nhu cầu khác nhau.

Loại không chất bảo quản

Thường được cân nhắc khi cần dùng nhiều lần trong ngày, mắt nhạy cảm, khô mắt mạn tính hoặc sau một số phẫu thuật theo hướng dẫn bác sĩ. Ưu điểm là giảm nguy cơ kích ứng do chất bảo quản, nhưng giá thành có thể cao hơn và cần chú ý cách bảo quản từng ống hoặc từng lọ.

Loại có chất bảo quản

Có thể tiện lợi và thời gian sử dụng sau mở nắp tùy theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, nếu dùng quá thường xuyên hoặc người bệnh nhạy cảm, chất bảo quản có thể gây xót, đỏ, cộm. Không nên tự dùng dày đặc trong thời gian dài nếu chưa được tư vấn.

Dạng gel hoặc mỡ

Dạng đặc thường lưu lại lâu hơn, có thể hữu ích khi khô mắt nhiều về đêm hoặc sáng ngủ dậy cộm rát. Nhược điểm là có thể làm mờ mắt tạm thời. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc cần nhìn rõ ngay sau khi tra.

Loại dành cho kính áp tròng

Không phải mọi thuốc nhỏ mắt đều dùng được khi đang đeo kính áp tròng. Một số thành phần có thể bám vào kính hoặc gây kích ứng. Người đeo kính áp tròng nên đọc kỹ hướng dẫn và hỏi bác sĩ mắt, đặc biệt nếu có đỏ, đau hoặc nhìn mờ.

Không nên nhầm nước mắt nhân tạo với thuốc nhỏ mắt giảm đỏ, thuốc có kháng sinh, thuốc có corticoid hoặc thuốc điều trị tăng nhãn áp. Các nhóm thuốc này có chỉ định riêng và có thể gây tác dụng phụ nếu dùng sai. Đặc biệt, thuốc nhỏ mắt có corticoid không nên tự mua dùng vì có nguy cơ làm nặng nhiễm trùng, tăng nhãn áp hoặc gây vấn đề khác nếu dùng không kiểm soát.

Dùng nước mắt nhân tạo thế nào cho an toàn?

Cách nhỏ thuốc tưởng đơn giản nhưng ảnh hưởng lớn đến hiệu quả và an toàn. Trước khi nhỏ, nên rửa tay sạch. Khi mở nắp, tránh để đầu lọ chạm vào tay, mi mắt, lông mi hoặc bề mặt khác. Ngửa đầu nhẹ, kéo mi dưới tạo túi kết mạc, nhỏ một giọt theo hướng dẫn, sau đó nhắm mắt nhẹ. Không cần chớp mắt mạnh liên tục vì có thể làm thuốc trào ra ngoài nhanh hơn.

Nếu đang dùng nhiều loại thuốc nhỏ mắt, khoảng cách giữa các loại cần theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Không tự trộn thuốc, không nhỏ liên tục nhiều loại cùng lúc vì thuốc sau có thể rửa trôi thuốc trước. Nếu có thuốc mỡ hoặc gel, thường cần lưu ý thời điểm dùng vì có thể làm mờ mắt tạm thời. Khi lọ đã mở, cần chú ý hạn sử dụng sau mở nắp theo hướng dẫn của nhà sản xuất; không dùng nếu dung dịch đổi màu, vẩn đục, có mùi lạ hoặc nghi nhiễm bẩn.

Bước 1: Xác định triệu chứng

Ghi nhận bạn bị khô, cộm, rát, chảy nước mắt, nhìn mờ hay đỏ mắt; triệu chứng xảy ra lúc nào, một mắt hay hai mắt, có liên quan màn hình, máy lạnh, kính áp tròng hoặc thuốc đang dùng không.

Bước 2: Loại trừ dấu hiệu nguy hiểm

Nếu có đau nhiều, đỏ nhiều, giảm thị lực, sợ sáng, chấn thương, dị vật, ghèn mủ hoặc triệu chứng tăng nhanh, không nên chỉ tự nhỏ nước mắt nhân tạo. Hãy khám sớm để được đánh giá.

Bước 3: Dùng đúng sản phẩm, đúng vệ sinh

Chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và tình trạng mắt. Không dùng chung lọ, không chạm đầu lọ vào mắt, không dùng quá hạn, không tự tăng tần suất quá mức nếu chưa được hướng dẫn.

Bước 4: Theo dõi đáp ứng

Nếu triệu chứng chỉ nhẹ và giảm rõ khi điều chỉnh môi trường, nghỉ mắt, dùng nước mắt nhân tạo hợp lý, có thể tiếp tục theo dõi. Nếu tái phát nhiều, cần khám để tìm nguyên nhân nền.

Những yếu tố làm khô mắt dễ tái phát

Khô mắt thường không chỉ do thiếu nước mắt đơn thuần. Một người có thể bị nhiều yếu tố cùng lúc, ví dụ làm việc máy tính nhiều, ngủ ít, phòng máy lạnh, viêm bờ mi nhẹ và dùng thuốc dị ứng. Khi chỉ xử lý một yếu tố, triệu chứng có thể giảm chưa đủ. Vì vậy, khi hỏi nước mắt nhân tạo nên dùng khi nào, cũng cần hỏi vì sao mắt bạn khô và điều gì làm mắt nặng hơn.

Thói quen nhìn gần kéo dài

Làm việc máy tính, học online, dùng điện thoại lâu làm giảm chớp mắt và tăng bay hơi nước mắt. Nên áp dụng nghỉ mắt định kỳ, nhìn xa, chớp mắt đầy đủ và đặt màn hình ở vị trí hợp lý. Nếu kèm nhìn mờ, nhức đầu, nheo mắt, cần kiểm tra khúc xạ.

Môi trường khô, lạnh, nhiều gió

Máy lạnh, quạt, gió ngoài trời và khói bụi có thể làm mắt dễ khô rát. Có thể điều chỉnh hướng gió, tăng độ ẩm phù hợp, đeo kính bảo vệ khi đi đường và tránh để luồng gió thổi thẳng vào mặt.

Viêm bờ mi và rối loạn tuyến Meibomius

Tuyến Meibomius tiết lớp dầu giúp giảm bay hơi nước mắt. Khi tuyến bị tắc hoặc viêm, mắt dễ khô, rát, cảm giác cát trong mắt, nặng mi. Nước mắt nhân tạo chỉ hỗ trợ; chăm sóc bờ mi và điều trị nguyên nhân có thể cần thiết.

Thuốc và bệnh toàn thân

Một số thuốc dị ứng, thuốc ngủ, thuốc chống trầm cảm, thuốc huyết áp hoặc bệnh tự miễn có thể liên quan khô mắt. Người bệnh không nên tự ngưng thuốc toàn thân, mà nên trao đổi với bác sĩ điều trị và bác sĩ mắt.

Đeo kính áp tròng

Đeo quá lâu, vệ sinh kính chưa đúng, ngủ khi còn đeo kính hoặc dùng dung dịch không phù hợp có thể gây khô và tăng nguy cơ viêm giác mạc. Nếu mắt đỏ đau khi đeo kính áp tròng, cần khám sớm.

Rối loạn điều tiết hoặc tật khúc xạ

Không đeo kính đúng độ, cận, viễn, loạn thị chưa chỉnh hoặc lão thị có thể gây mỏi mắt, nhòe chữ, chảy nước mắt. Khi đó, nước mắt nhân tạo có thể làm dịu nhưng không giải quyết nguyên nhân nhìn mờ.

Những sai lầm thường gặp khi dùng nước mắt nhân tạo

Sai lầm 1: Thấy đỏ mắt là tự mua thuốc nhỏ bất kỳ

Đỏ mắt có nhiều nguyên nhân, từ khô mắt, dị ứng, viêm kết mạc đến viêm giác mạc, viêm màng bồ đào hoặc tăng nhãn áp. Một số thuốc nhỏ mắt làm giảm đỏ chỉ co mạch tạm thời, không điều trị nguyên nhân. Dùng sai có thể làm triệu chứng tái phát hoặc che lấp bệnh. Nước mắt nhân tạo có thể dùng hỗ trợ trong một số trường hợp, nhưng không thay thế đánh giá y khoa nếu đỏ mắt nhiều hoặc kéo dài.

Sai lầm 2: Dùng chung lọ thuốc với người khác

Dùng chung lọ nhỏ mắt làm tăng nguy cơ lây nhiễm và nhiễm bẩn đầu lọ. Mỗi người nên có lọ riêng, bảo quản theo hướng dẫn. Nếu trong gia đình có người đang viêm kết mạc, càng không nên dùng chung khăn, thuốc nhỏ mắt hoặc vật dụng tiếp xúc vùng mắt.

Sai lầm 3: Chạm đầu lọ vào mắt

Đầu lọ chạm vào lông mi, da mi hoặc bề mặt mắt có thể bị nhiễm bẩn. Lần nhỏ sau, vi khuẩn có thể theo dung dịch vào mắt. Nên giữ đầu lọ cách mắt một khoảng phù hợp, nhỏ một giọt, sau đó đóng nắp ngay.

Sai lầm 4: Nhỏ càng nhiều càng tốt

Nhiều hơn không luôn tốt hơn. Nếu phải nhỏ quá nhiều lần mỗi ngày, mắt có thể đang khô nặng, kích ứng bởi chất bảo quản hoặc có bệnh nền chưa xử trí. Người bệnh nên khám để được đánh giá và chọn hướng điều trị phù hợp thay vì tự tăng số lần nhỏ kéo dài.

Sai lầm 5: Dùng nước mắt nhân tạo thay cho nghỉ mắt

Nếu nguyên nhân chính là làm việc màn hình liên tục, ngủ ít và môi trường khô, chỉ nhỏ thuốc mà không thay đổi thói quen thường không đủ. Cần kết hợp nghỉ mắt, chớp mắt, chỉnh ánh sáng, uống đủ nước, ngủ hợp lý và kiểm tra kính nếu có dấu hiệu nhìn mờ.

Đặt lịch khám

Nếu bạn thường xuyên khô, cộm, rát, nhìn mờ hoặc phải dùng nước mắt nhân tạo nhiều lần mỗi ngày, khám mắt giúp xác định nguyên nhân và chọn hướng chăm sóc phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Lời khuyên của bác sĩ để giảm khô, mỏi mắt hằng ngày

Nước mắt nhân tạo chỉ là một phần trong chăm sóc mắt. Với nhiều người, thay đổi thói quen sinh hoạt có vai trò rất quan trọng. Khi làm việc màn hình, hãy đặt màn hình thấp hơn tầm mắt một chút để giảm độ mở khe mi, giữ khoảng cách phù hợp, tránh ánh sáng phản chiếu và chủ động chớp mắt. Sau một khoảng thời gian nhìn gần, nên nhìn xa để mắt thư giãn. Nếu bạn có tật khúc xạ, kính không đúng độ có thể làm mỏi mắt tăng lên, vì vậy cần đo khám khi có dấu hiệu nhòe, nheo mắt hoặc nhức đầu.

Ở người làm việc trong phòng máy lạnh, nên tránh để quạt hoặc luồng lạnh thổi trực tiếp vào mắt. Nếu môi trường quá khô, có thể cân nhắc điều chỉnh độ ẩm phù hợp. Khi đi đường bụi hoặc gió, kính bảo vệ giúp giảm kích thích. Không nên dụi mắt khi cộm, vì dụi có thể làm trầy bề mặt giác mạc hoặc làm nặng dị ứng. Nếu cảm giác có hạt bụi không hết sau khi chớp mắt và nhỏ nước mắt nhân tạo, cần nghĩ đến dị vật và nên khám.

Giấc ngủ cũng ảnh hưởng đến cảm giác mắt. Thiếu ngủ làm mắt dễ mỏi, khô, đỏ và nhạy cảm. Uống đủ nước, hạn chế thức khuya, nghỉ ngơi hợp lý giúp cơ thể và bề mặt mắt phục hồi tốt hơn. Tuy nhiên, uống nhiều nước không thể thay thế điều trị nếu bạn có rối loạn tuyến Meibomius, viêm bờ mi hoặc bệnh tự miễn. Mỗi nguyên nhân cần cách xử trí riêng.

Với trẻ em, cảm giác mỏi mắt hoặc chảy nước mắt có thể liên quan tật khúc xạ, viêm kết mạc dị ứng, dùng thiết bị điện tử kéo dài hoặc thói quen dụi mắt. Không nên tự dùng thuốc nhỏ mắt có hoạt chất điều trị cho trẻ khi chưa khám. Nếu trẻ nheo mắt, nghiêng đầu, đọc gần, than nhức đầu, học giảm tập trung hoặc chớp mắt nhiều, nên đưa trẻ khám mắt và đo khúc xạ. Các vấn đề như cận thị, kiểm soát cận thị, Ortho-K, atropine hoặc kính kiểm soát cận thị cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn và không phù hợp cho mọi trẻ.

Người lớn tuổi không nên quy mọi nhìn mờ cho khô mắt. Đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc do đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm, glôcôm và tật khúc xạ đều có thể làm thị lực giảm. Nước mắt nhân tạo có thể làm mắt dễ chịu hơn nhưng không làm trong thủy tinh thể hay điều trị bệnh đáy mắt. Nếu nhìn mờ tăng dần, nhìn méo hình, mất vùng nhìn, ruồi bay nhiều đột ngột hoặc chớp sáng, cần khám chuyên khoa mắt.

Khi đi khám vì khô mắt, bác sĩ thường đánh giá những gì?

Khám mắt vì khô, cộm, rát không chỉ là hỏi nên dùng loại nước mắt nhân tạo nào. Bác sĩ cần tìm nguyên nhân và mức độ ảnh hưởng. Quá trình khám có thể bao gồm hỏi bệnh sử, công việc, thói quen màn hình, môi trường sống, thuốc đang dùng, bệnh toàn thân, tiền sử phẫu thuật mắt, thói quen đeo kính áp tròng và các triệu chứng kèm theo. Thông tin càng rõ, việc định hướng càng chính xác.

Sau đó, bác sĩ có thể kiểm tra thị lực, đo khúc xạ khi cần, soi đèn khe để quan sát mi mắt, kết mạc, giác mạc, lớp nước mắt và tuyến Meibomius. Một số trường hợp cần nhuộm bề mặt giác mạc để phát hiện chấm khô hoặc trầy xước nhỏ. Nếu có nhìn mờ, đau nhức hoặc yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể đo nhãn áp, soi đáy mắt hoặc chỉ định thăm khám thêm. Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có thể được tư vấn theo triệu chứng cụ thể, không chỉ dựa vào cảm giác khô mắt chung chung.

Với các trường hợp có liên quan kính, đo khúc xạ chính xác giúp phân biệt mỏi mắt do khô với mỏi mắt do cận, viễn, loạn hoặc lão thị chưa chỉnh đúng. Phòng khám có định vị về khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor, ZEISS. Những thông tin về thiết bị như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200 hoặc Essilor Neksia 600 có thể hỗ trợ quá trình tư vấn kính trong từng trường hợp phù hợp, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc vào khám trực tiếp và nhu cầu của từng người.

Khám triệu chứng và tiền sử

Bác sĩ hỏi khi nào mắt khô, yếu tố làm nặng, đã dùng thuốc gì, có bệnh nền hay đeo kính áp tròng không.

Đánh giá thị lực và khúc xạ

Kiểm tra xem nhìn mờ do khô mắt, do kính chưa đúng độ hay do bệnh mắt khác. Khi cần, người bệnh có thể được đo khúc xạ kỹ hơn.

Soi bề mặt nhãn cầu

Quan sát giác mạc, kết mạc, bờ mi, tuyến mi và lớp phim nước mắt để tìm dấu hiệu viêm, khô, trầy xước hoặc bất thường khác.

Tư vấn kế hoạch chăm sóc

Kế hoạch có thể gồm nước mắt nhân tạo phù hợp, điều chỉnh thói quen, vệ sinh bờ mi, tái khám hoặc điều trị bệnh nền nếu có. Không có một lựa chọn giống nhau cho tất cả.

Các nhóm người cần đặc biệt thận trọng

Người đeo kính áp tròng

Đây là nhóm cần cảnh giác với viêm giác mạc. Nếu có đau, đỏ, sợ sáng, chảy nước mắt nhiều hoặc nhìn mờ, hãy tháo kính và đi khám. Không nên cố đeo tiếp rồi chỉ nhỏ nước mắt nhân tạo. Viêm giác mạc do kính áp tròng có thể tiến triển nhanh và cần điều trị đúng.

Người sau phẫu thuật mắt

Sau phẫu thuật khúc xạ, mổ cườm khô hoặc các thủ thuật mắt, khô mắt có thể xuất hiện hoặc nặng hơn tạm thời. Người bệnh nên dùng thuốc theo toa và lịch tái khám. Nếu đau tăng, đỏ nhiều, nhìn mờ hơn hoặc có tiết dịch, cần liên hệ bác sĩ.

Người có bệnh tự miễn

Một số bệnh tự miễn có thể liên quan khô mắt, khô miệng và viêm bề mặt nhãn cầu. Nước mắt nhân tạo có thể hỗ trợ nhưng thường cần theo dõi lâu dài. Bác sĩ mắt có thể phối hợp với chuyên khoa khác khi cần.

Trẻ em

Trẻ không phải lúc nào cũng mô tả rõ triệu chứng. Chớp mắt, dụi mắt, nheo mắt, sợ sáng hoặc giảm tập trung có thể do nhiều nguyên nhân. Phụ huynh không nên tự dùng thuốc nhỏ có hoạt chất điều trị kéo dài cho trẻ khi chưa khám.

Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?

Bạn nên đặt lịch khám nếu triệu chứng khô, cộm, rát xuất hiện thường xuyên, tái đi tái lại, ảnh hưởng công việc hoặc học tập, dùng nước mắt nhân tạo không cải thiện rõ, hoặc không biết mình nên chọn loại nào. Người ở Bến Tre có nhu cầu khám mắt Bến Tre, kiểm tra khúc xạ, tư vấn bệnh mắt thường gặp hoặc cần bác sĩ mắt đánh giá trực tiếp có thể liên hệ phòng khám tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre.

Khám sớm đặc biệt cần thiết khi có đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng. Với các triệu chứng này, không nên chờ thêm chỉ vì sau khi nhỏ nước mắt nhân tạo cảm giác dịu tạm thời. Mục tiêu của khám là xác định nguyên nhân, mức độ, nguy cơ và hướng xử trí phù hợp, tránh tự điều trị kéo dài không cần thiết.

Nếu bạn làm việc màn hình nhiều, đeo kính áp tròng, có tật khúc xạ, có con đang trong độ tuổi học đường hoặc người thân lớn tuổi nhìn mờ, việc khám mắt tổng quát định kỳ cũng hữu ích. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể tư vấn đo khúc xạ, kiểm tra khô mắt, soi đáy mắt hoặc theo dõi các bệnh mắt khác. Kế hoạch chăm sóc luôn cần cá thể hóa, không nên áp dụng máy móc theo kinh nghiệm của người khác.

Thông tin tham khảo thêm

Các tổ chức nhãn khoa quốc tế như American Academy of Ophthalmology cũng nhấn mạnh rằng khô mắt có nhiều nguyên nhân và việc điều trị tùy thuộc mức độ, nguyên nhân, tình trạng bề mặt mắt và bệnh kèm theo. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan về khô mắt tại American Academy of Ophthalmology. Tuy nhiên, thông tin trực tuyến chỉ giúp định hướng ban đầu, không thay thế khám với bác sĩ mắt.

Tóm lại, nước mắt nhân tạo nên dùng khi nào còn phụ thuộc vào triệu chứng và bối cảnh. Có thể dùng khi khô, cộm, rát nhẹ do môi trường hoặc nhìn gần kéo dài, nhưng cần khám nếu triệu chứng nặng, kéo dài, tái phát hoặc kèm dấu hiệu nguy hiểm. Dùng đúng loại, đúng vệ sinh, đúng thời điểm giúp giảm khó chịu và hạn chế rủi ro không đáng có.

Đặt lịch khám

Nếu bạn chưa chắc nước mắt nhân tạo có phù hợp với tình trạng của mình, hãy để bác sĩ mắt kiểm tra trực tiếp trước khi dùng kéo dài.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

Nước mắt nhân tạo nên dùng khi nào trong ngày?

Có thể dùng khi mắt khô, cộm, rát, mỏi do màn hình, máy lạnh, gió bụi hoặc theo hướng dẫn sau khám. Nếu cần dùng rất nhiều lần mỗi ngày, nên khám để đánh giá nguyên nhân khô mắt và chọn loại phù hợp.

Dùng nước mắt nhân tạo hằng ngày có sao không?

Một số người có thể cần dùng hằng ngày, nhất là khô mắt mạn tính, nhưng nên chọn sản phẩm và tần suất theo tư vấn. Nếu dùng kéo dài, đặc biệt loại có chất bảo quản, bạn nên được bác sĩ mắt theo dõi.

Đỏ mắt có nhỏ nước mắt nhân tạo được không?

Nếu đỏ nhẹ do khô hoặc kích thích môi trường, nước mắt nhân tạo có thể làm dịu. Nhưng nếu đỏ nhiều, đau, sợ sáng, ghèn mủ, nhìn mờ hoặc đỏ một mắt kéo dài, cần khám sớm thay vì tự nhỏ kéo dài.

Đeo kính áp tròng có dùng nước mắt nhân tạo được không?

Có thể dùng một số loại phù hợp với kính áp tròng, nhưng không phải loại nào cũng dùng được khi đang đeo kính. Nếu đeo kính áp tròng mà đau, đỏ, cộm nhiều hoặc nhìn mờ, hãy tháo kính và khám bác sĩ mắt.

Nước mắt nhân tạo có chữa khỏi khô mắt không?

Nước mắt nhân tạo giúp bôi trơn và giảm khó chịu, nhưng không luôn chữa được nguyên nhân. Khô mắt do viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius, bệnh tự miễn, thuốc hoặc phẫu thuật cần đánh giá và điều trị cá thể hóa.