• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Nguy cơ đục thủy tinh thể: ai cần khám sớm?

Nguy cơ đục thủy tinh thể: ai cần khám sớm?

Đục thủy tinh thể

Ai dễ bị đục thủy tinh thể? Các nhóm nguy cơ cần khám sớm

Đục thủy tinh thể, dân gian thường gọi là cườm khô, là nguyên nhân thường gặp gây nhìn mờ, chói sáng và giảm chất lượng sinh hoạt ở người trưởng thành. Nhận biết đúng nhóm có nguy cơ đục thủy tinh thể giúp bạn chủ động khám mắt, theo dõi và điều trị đúng thời điểm.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh: những ai nên chú ý nguy cơ đục thủy tinh thể?

Nếu bạn trên 50 tuổi, bị đái tháo đường, từng chấn thương mắt, dùng thuốc corticoid kéo dài, hút thuốc lá, thường xuyên làm việc ngoài nắng, có cận thị nặng hoặc từng phẫu thuật mắt, bạn thuộc nhóm cần quan tâm hơn đến nguy cơ đục thủy tinh thể. Điều này không có nghĩa chắc chắn sẽ bị bệnh, nhưng nên khám mắt định kỳ để phát hiện sớm những thay đổi ở thủy tinh thể và các bệnh mắt đi kèm.

Dấu hiệu nên đi khám

  • Nhìn mờ tăng dần, cảm giác như có màn sương.
  • Chói sáng khi ra nắng hoặc khi lái xe ban đêm.
  • Nhìn màu sắc kém tươi, cần ánh sáng mạnh hơn để đọc.
  • Thường xuyên phải đổi kính nhưng thị lực không cải thiện rõ.
  • Nhìn đôi một mắt, quầng sáng quanh đèn.

Điều cần nhớ

Đục thủy tinh thể thường tiến triển chậm, nhưng tốc độ ở mỗi người khác nhau. Khám mắt không chỉ để xem có cườm khô hay chưa, mà còn giúp đánh giá giác mạc, võng mạc, thần kinh thị giác, khúc xạ và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị nếu sau này cần mổ đục thủy tinh thể bằng phaco và đặt thủy tinh thể nhân tạo.

Đục thủy tinh thể là gì và vì sao làm mắt nhìn mờ?

Thủy tinh thể là một thấu kính trong suốt nằm bên trong mắt, có nhiệm vụ hội tụ ánh sáng lên võng mạc để tạo hình ảnh rõ. Khi thủy tinh thể mất dần độ trong suốt, ánh sáng đi qua bị tán xạ, hình ảnh trở nên mờ, lóa hoặc kém tương phản. Tình trạng này gọi là đục thủy tinh thể.

Trong đời sống hằng ngày, nhiều người ở Bến Tre quen gọi bệnh này là cườm khô. Tên gọi dân gian giúp dễ hình dung, nhưng về mặt y khoa, mức độ đục, vị trí đục và ảnh hưởng lên thị lực có thể rất khác nhau. Có người đục ở nhân thủy tinh thể, có người đục vỏ, có người đục bao sau. Mỗi dạng có biểu hiện và tốc độ gây khó chịu khác nhau.

Đục thủy tinh thể thường liên quan đến tuổi tác, do các protein trong thủy tinh thể biến đổi theo thời gian. Tuy nhiên, tuổi cao không phải là nguyên nhân duy nhất. Các yếu tố chuyển hóa, viêm nhiễm, chấn thương, thuốc, tia cực tím, bệnh toàn thân và đặc điểm mắt sẵn có cũng có thể làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể hoặc khiến bệnh xuất hiện sớm hơn.

Lưu ý: Nhìn mờ không luôn luôn do đục thủy tinh thể. Cận thị, viễn thị, loạn thị, khô mắt, bệnh võng mạc đái tháo đường, glôcôm, thoái hóa hoàng điểm hoặc viêm nhiễm cũng có thể gây giảm thị lực. Vì vậy, không nên tự kết luận chỉ dựa vào triệu chứng.

Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology, đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể trở nên đục, thường gặp khi tuổi tăng lên và có thể điều trị bằng phẫu thuật khi ảnh hưởng đáng kể đến thị lực. Tuy nhiên, thời điểm phẫu thuật cần dựa trên khám thực tế, mức độ khó khăn trong sinh hoạt và tình trạng mắt toàn diện.

Vì sao cần nhận biết nhóm có nguy cơ đục thủy tinh thể?

Nhiều người chỉ đi khám khi mắt đã mờ nhiều, đọc khó, đi đường không tự tin hoặc lái xe ban đêm nguy hiểm. Lúc này, đục thủy tinh thể có thể đã ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt. Việc nhận biết sớm nguy cơ đục thủy tinh thể giúp bạn có kế hoạch kiểm tra định kỳ, bảo vệ mắt khỏi các yếu tố có thể điều chỉnh và chuẩn bị tốt nếu cần can thiệp trong tương lai.

Khám sớm không đồng nghĩa với mổ sớm. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ chỉ cần theo dõi, đo thị lực, điều chỉnh kính, tư vấn chống chói, kiểm soát bệnh toàn thân và hẹn tái khám. Phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi đục thủy tinh thể làm giảm thị lực hoặc gây khó khăn thực sự cho công việc, sinh hoạt, lái xe, đọc sách, chăm sóc bản thân hoặc theo dõi bệnh mắt khác.

Việc khám định kỳ còn quan trọng vì người có cườm khô có thể đồng thời mắc các bệnh mắt khác. Ví dụ, người đái tháo đường có thể vừa đục thủy tinh thể vừa có tổn thương võng mạc. Người lớn tuổi có thể vừa cườm khô vừa glôcôm hoặc thoái hóa hoàng điểm. Nếu chỉ tập trung vào thủy tinh thể mà bỏ sót phần đáy mắt, kết quả thị lực sau điều trị có thể không như mong đợi.

Mục tiêu của khám mắt không phải là tìm lý do để mổ, mà là hiểu đúng nguyên nhân giảm thị lực, mức độ ảnh hưởng và lựa chọn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp với từng người.

Các nhóm có nguy cơ đục thủy tinh thể cần khám sớm

1. Người trên 50 tuổi, đặc biệt từ 60 tuổi trở lên

Tuổi tác là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất. Khi lớn tuổi, cấu trúc protein trong thủy tinh thể thay đổi, tính đàn hồi giảm và độ trong suốt kém dần. Không phải ai trên 50 tuổi cũng bị đục thủy tinh thể nặng, nhưng tỷ lệ xuất hiện các thay đổi sớm tăng theo tuổi.

Người lớn tuổi nên khám mắt định kỳ ngay cả khi chưa thấy mờ rõ. Lý do là não có khả năng thích nghi với thay đổi từ từ, khiến nhiều người không nhận ra thị lực đã giảm. Một bên mắt có thể mờ hơn nhưng mắt còn lại bù trừ, làm người bệnh chủ quan. Khám thị lực từng mắt giúp phát hiện tình trạng này.

2. Người bị đái tháo đường

Đái tháo đường có thể làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể và khiến bệnh xuất hiện sớm hơn. Đường huyết dao động ảnh hưởng đến chuyển hóa trong thủy tinh thể, gây thay đổi độ trong và khúc xạ. Ngoài ra, người bệnh đái tháo đường còn có nguy cơ bệnh võng mạc đái tháo đường, một nguyên nhân quan trọng gây giảm thị lực.

Với nhóm này, khám mắt không chỉ là soi xem có cườm khô hay không. Bác sĩ cần đánh giá đáy mắt, võng mạc, hoàng điểm, áp lực nội nhãn và thị lực. Nếu có chỉ định mổ đục thủy tinh thể, tình trạng võng mạc và kiểm soát đường huyết là các yếu tố cần được cân nhắc cẩn thận.

3. Người dùng corticoid kéo dài

Corticoid là nhóm thuốc có vai trò điều trị trong nhiều bệnh lý như hen, bệnh tự miễn, viêm khớp, bệnh da liễu hoặc sau một số tình trạng viêm. Tuy nhiên, dùng corticoid kéo dài, đặc biệt khi không được theo dõi, có thể làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể, thường liên quan dạng đục dưới bao sau. Thuốc có thể ở dạng uống, tiêm, hít, bôi hoặc nhỏ mắt tùy trường hợp.

Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc đang được bác sĩ chuyên khoa chỉ định, vì có thể làm bệnh nền nặng lên. Điều nên làm là báo với bác sĩ mắt về tất cả thuốc đang dùng, thời gian dùng và liều lượng ước tính. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ và hướng dẫn lịch theo dõi phù hợp.

4. Người từng chấn thương mắt

Chấn thương đụng dập, vật nhọn, dị vật xuyên, bỏng hóa chất hoặc tai nạn lao động có thể làm thủy tinh thể đục sớm. Đôi khi đục xuất hiện ngay sau chấn thương, nhưng cũng có trường hợp tiến triển sau nhiều tháng hoặc nhiều năm. Vì vậy, tiền sử chấn thương mắt luôn là thông tin quan trọng khi đi khám.

Nếu sau chấn thương có đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, chảy nước mắt nhiều, sợ ánh sáng hoặc nghi có dị vật, cần khám sớm. Không nên tự mua thuốc nhỏ, tự lấy dị vật hoặc chờ tự khỏi, vì chấn thương có thể đi kèm rách giác mạc, viêm nội nhãn, lệch thủy tinh thể, xuất huyết hoặc tổn thương võng mạc.

5. Người thường xuyên tiếp xúc tia cực tím

Làm việc ngoài trời nhiều như làm nông, đi biển, xây dựng, giao hàng, buôn bán ngoài nắng hoặc di chuyển đường dài có thể làm mắt tiếp xúc tia cực tím nhiều hơn. Tia UV được xem là một yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể theo thời gian, bên cạnh các tác hại khác như mộng thịt, khô mắt và kích thích bề mặt mắt.

Ở Bến Tre và các tỉnh miền Tây, nhiều công việc gắn với nắng, nước và môi trường ngoài trời. Việc đội nón rộng vành, dùng kính râm có khả năng lọc UV, tránh nhìn trực tiếp nguồn sáng mạnh và khám mắt định kỳ là các biện pháp thực tế. Kính râm cần có chất lượng quang học phù hợp, không chỉ tối màu; kính quá tối nhưng không lọc UV tốt có thể làm đồng tử giãn, khiến tia có hại vào mắt nhiều hơn.

6. Người hút thuốc lá hoặc uống rượu nhiều

Hút thuốc lá liên quan đến stress oxy hóa, ảnh hưởng mạch máu và mô trong cơ thể, trong đó có mắt. Nhiều nghiên cứu ghi nhận hút thuốc làm tăng nguy cơ một số bệnh mắt, bao gồm nguy cơ đục thủy tinh thể và thoái hóa hoàng điểm tuổi già. Uống rượu nhiều cũng có thể đi kèm dinh dưỡng kém, bệnh gan, rối loạn chuyển hóa và lối sống ít lành mạnh.

Không thể nói chỉ cần ngưng thuốc lá là mắt sẽ không bị cườm khô, nhưng giảm hoặc bỏ thuốc là một bước có lợi cho sức khỏe toàn thân và mắt. Người có nhiều yếu tố nguy cơ đi kèm nên khám định kỳ thay vì đợi đến khi thị lực giảm nặng.

7. Người có cận thị nặng hoặc bệnh mắt sẵn có

Cận thị nặng có thể liên quan đến nhiều thay đổi cấu trúc trong mắt, bao gồm võng mạc, dịch kính và trục nhãn cầu dài. Một số người cận nặng có thể gặp đục thủy tinh thể sớm hơn hoặc có dạng đục nhân làm độ cận thay đổi. Khi thấy tự nhiên đọc gần rõ hơn nhưng nhìn xa mờ hơn, hoặc độ kính thay đổi nhanh ở tuổi trung niên, cần đi khám để phân biệt thay đổi khúc xạ với đục thủy tinh thể.

Người từng viêm màng bồ đào, glôcôm, bệnh võng mạc, phẫu thuật mắt trước đó hoặc dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài cũng nên theo dõi sát hơn. Bệnh nền ở mắt có thể ảnh hưởng quyết định điều trị, lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo và tiên lượng thị lực sau mổ.

8. Người có tiền sử gia đình hoặc đục thủy tinh thể bẩm sinh

Một số dạng đục thủy tinh thể có yếu tố di truyền hoặc xuất hiện từ nhỏ. Trẻ có đồng tử trắng, lé, không nhìn theo đồ vật, sợ sáng bất thường hoặc chậm phát triển thị giác cần được khám chuyên khoa sớm. Ở người trưởng thành, nếu trong gia đình có nhiều người bị đục thủy tinh thể sớm, bạn nên chủ động kiểm tra khi có dấu hiệu thị lực thay đổi.

9. Người có bệnh toàn thân hoặc rối loạn chuyển hóa

Ngoài đái tháo đường, một số tình trạng như tăng huyết áp, béo phì, rối loạn mỡ máu, bệnh thận, bệnh da cơ địa cần dùng thuốc kéo dài hoặc suy dinh dưỡng có thể đi kèm nguy cơ bệnh mắt cao hơn. Mối liên hệ không phải lúc nào cũng trực tiếp, nhưng sức khỏe toàn thân ảnh hưởng đến khả năng nuôi dưỡng mô mắt, phản ứng viêm và quá trình lão hóa.

Vì vậy, khi khám mắt, bạn nên cung cấp bệnh sử đầy đủ: bệnh đang điều trị, thuốc đang uống, phẫu thuật đã từng thực hiện, dị ứng thuốc, nghề nghiệp, thói quen dùng kính và mức độ khó khăn trong sinh hoạt. Những thông tin này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ đục thủy tinh thể chính xác hơn.

Khi nào người có nguy cơ nên đi khám?

Không có một mốc thời gian duy nhất đúng cho mọi người. Với người trên 50 tuổi, khám mắt định kỳ mỗi năm hoặc theo hẹn của bác sĩ là cách hợp lý, nhất là khi đã có nhìn mờ hoặc bệnh toàn thân. Người đái tháo đường thường cần khám đáy mắt định kỳ theo mức độ bệnh và hướng dẫn chuyên khoa. Người dùng corticoid kéo dài, từng chấn thương mắt hoặc có cận thị nặng nên khám sớm hơn nếu có bất kỳ thay đổi thị lực nào.

Nên khám trong thời gian gần

  • Nhìn mờ tăng dần trong vài tháng.
  • Chói sáng khi đi nắng hoặc lái xe ban đêm.
  • Đổi kính nhiều lần nhưng vẫn không rõ.
  • Khó đọc chữ nhỏ, cần tăng ánh sáng.
  • Màu sắc nhạt, nhìn kém tương phản.

Cần khám sớm hơn

  • Nhìn mờ đột ngột hoặc giảm thị lực nhanh.
  • Đau mắt nhiều, đỏ mắt, buồn nôn hoặc đau đầu.
  • Chấn thương mắt, nghi dị vật hoặc bỏng hóa chất.
  • Chớp sáng, ruồi bay nhiều, màn đen che trước mắt.
  • Nghi nhiễm trùng, chảy ghèn, sợ ánh sáng rõ.

Các dấu hiệu nặng không nên quy về cườm khô thông thường. Đục thủy tinh thể đa số tiến triển từ từ và không gây đau dữ dội. Nếu đau, đỏ, giảm thị lực đột ngột hoặc sau chấn thương, cần loại trừ bệnh cấp cứu như glôcôm góc đóng, viêm loét giác mạc, viêm nội nhãn, bong võng mạc hoặc tổn thương khác.

Khám nguy cơ đục thủy tinh thể thường gồm những gì?

Một buổi khám mắt đúng hướng không chỉ dừng ở việc hỏi bạn nhìn mờ hay không. Bác sĩ cần đánh giá nhiều thành phần của mắt để xác định nguyên nhân giảm thị lực và mức độ ảnh hưởng. Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có thể được tư vấn khám mắt tổng quát, đo khúc xạ và định hướng theo dõi tùy tình trạng cụ thể.

Bước 1: Hỏi bệnh sử và nhu cầu thị giác

Bác sĩ hỏi về thời gian nhìn mờ, mức độ chói sáng, công việc, lái xe, đọc sách, tiền sử bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, chấn thương và phẫu thuật mắt trước đây. Nhu cầu thị giác rất quan trọng vì cùng một mức đục, người làm việc cần độ chính xác cao có thể khó chịu hơn người ít đọc hoặc ít lái xe.

Bước 2: Đo thị lực và khúc xạ

Đo thị lực từng mắt giúp biết mức độ ảnh hưởng thực tế. Đo khúc xạ giúp xác định cận, viễn, loạn thị hoặc thay đổi độ kính. Ở một số người, giai đoạn đầu của đục thủy tinh thể có thể làm độ cận tăng, khiến họ tưởng mắt chỉ đổi số kính.

Bước 3: Khám sinh hiển vi

Bác sĩ quan sát giác mạc, tiền phòng, mống mắt và thủy tinh thể bằng đèn khe. Đây là bước quan trọng để xác định có đục thủy tinh thể hay không, dạng đục, mức độ đục và có dấu hiệu viêm hay bất thường đi kèm không.

Bước 4: Đo nhãn áp và đánh giá đáy mắt khi cần

Đo nhãn áp giúp tầm soát nguy cơ glôcôm. Khám đáy mắt hoặc soi đáy mắt giúp đánh giá võng mạc, hoàng điểm và thần kinh thị giác. Khi thủy tinh thể quá đục, việc quan sát đáy mắt có thể khó hơn, bác sĩ sẽ cân nhắc phương tiện kiểm tra phù hợp.

Bước 5: Tư vấn theo dõi hoặc điều trị

Nếu đục nhẹ, bác sĩ có thể khuyên theo dõi, điều chỉnh kính, dùng ánh sáng phù hợp và kiểm soát yếu tố nguy cơ đục thủy tinh thể. Nếu đục ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, người bệnh sẽ được tư vấn thêm về mổ đục thủy tinh thể, phương pháp phaco, lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo và các kiểm tra trước mổ.

Lưu ý: Không có thuốc nhỏ mắt nào được khuyến cáo rộng rãi có thể làm tan cườm khô đã hình thành theo cách thay thế phẫu thuật. Việc dùng thuốc cần theo chỉ định, tránh tự mua các sản phẩm quảng cáo quá mức.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến thời điểm mổ cườm khô?

Nhiều người hỏi: có đục thủy tinh thể là phải mổ ngay không? Câu trả lời thường là không. Quyết định mổ cườm khô phụ thuộc vào mức độ giảm thị lực, nhu cầu sinh hoạt, tình trạng mắt còn lại, bệnh lý đi kèm và khả năng theo dõi. Mổ quá sớm khi triệu chứng chưa đáng kể có thể chưa cần thiết; nhưng để quá trễ, thủy tinh thể quá cứng hoặc quá đục có thể làm phẫu thuật khó hơn và hạn chế đánh giá đáy mắt.

Phaco là phương pháp phẫu thuật đục thủy tinh thể phổ biến hiện nay, sử dụng năng lượng siêu âm để tán nhuyễn và hút thủy tinh thể đục, sau đó đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt. Đây là kỹ thuật đã được áp dụng rộng rãi, nhưng vẫn là phẫu thuật nội nhãn nên cần khám, chỉ định và chuẩn bị cẩn thận. Không nên xem phẫu thuật như một thủ thuật đơn giản có thể quyết định chỉ qua tư vấn từ xa.

Thủy tinh thể nhân tạo có nhiều loại với đặc điểm khác nhau. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng mắt, giác mạc, loạn thị, võng mạc, thói quen sinh hoạt, khả năng thích nghi với quầng sáng, nhu cầu nhìn xa gần và điều kiện kinh tế. Không có một loại thủy tinh thể nhân tạo phù hợp cho tất cả mọi người. Người có bệnh võng mạc, glôcôm, khô mắt nặng hoặc bất thường giác mạc cần được tư vấn thận trọng hơn.

Trước khi mổ đục thủy tinh thể, người bệnh thường cần đo sinh trắc học nhãn cầu để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo. Các thông số như chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc, độ sâu tiền phòng và tình trạng bề mặt mắt có thể ảnh hưởng đến kết quả khúc xạ sau mổ. Nếu mắt khô, viêm bờ mi hoặc bề mặt giác mạc không ổn định, bác sĩ có thể cần điều trị trước để tăng độ tin cậy của phép đo.

Những hiểu lầm thường gặp về nguy cơ đục thủy tinh thể

Hiểu lầm 1: Chỉ người rất già mới bị cườm khô

Tuổi cao là yếu tố quan trọng, nhưng người trẻ hơn vẫn có thể bị đục thủy tinh thể do chấn thương, đái tháo đường, viêm mắt, dùng corticoid kéo dài hoặc yếu tố bẩm sinh. Vì vậy, nếu có nhìn mờ bất thường, không nên chờ đến tuổi già mới khám.

Hiểu lầm 2: Đục thủy tinh thể phải chờ chín mới mổ

Quan niệm chờ cườm chín không còn phù hợp trong nhiều trường hợp hiện nay. Thời điểm can thiệp nên dựa trên ảnh hưởng đến sinh hoạt và đánh giá của bác sĩ. Để quá muộn có thể làm thủy tinh thể cứng hơn, phẫu thuật phức tạp hơn và khó quan sát đáy mắt.

Hiểu lầm 3: Nhỏ thuốc có thể làm tan cườm

Nhiều sản phẩm được quảng cáo hỗ trợ mắt, nhưng không nên kỳ vọng thuốc nhỏ có thể làm trong lại thủy tinh thể đã đục rõ. Tự dùng thuốc kéo dài, đặc biệt thuốc có corticoid, có thể gây hại. Hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Hiểu lầm 4: Mổ xong chắc chắn nhìn rõ như người trẻ

Phẫu thuật có thể cải thiện thị lực khi nguyên nhân chính là đục thủy tinh thể, nhưng kết quả còn phụ thuộc võng mạc, thần kinh thị giác, giác mạc, khô mắt, bệnh toàn thân và khả năng lành thương. Không nên xem đây là cam kết tuyệt đối.

Hiểu lầm 5: Hai mắt luôn tiến triển giống nhau

Thực tế, một mắt có thể đục nhanh hơn mắt kia. Người bệnh có thể không nhận ra vì mắt còn lại bù trừ. Tự che từng mắt kiểm tra đơn giản có thể giúp phát hiện khác biệt, nhưng không thay thế khám thị lực và khám chuyên khoa.

Đặt lịch khám

Nếu bạn thuộc nhóm có nguy cơ đục thủy tinh thể hoặc đang nhìn mờ, chói sáng, đổi kính không rõ, hãy khám mắt để được đánh giá nguyên nhân và tư vấn hướng theo dõi phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Lời khuyên của bác sĩ để giảm yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh

Không phải mọi yếu tố nguy cơ đều có thể thay đổi. Chúng ta không thể làm mắt trẻ lại hoặc xóa tiền sử gia đình. Tuy nhiên, một số thói quen có thể giúp bảo vệ mắt và sức khỏe toàn thân. Điều quan trọng là thực hiện bền vững, không cực đoan và không tin vào các lời hứa đảo ngược đục thủy tinh thể một cách chắc chắn.

Bảo vệ mắt khỏi ánh nắng

Khi làm việc ngoài trời, nên dùng nón rộng vành và kính có khả năng lọc tia UV. Người thường xuyên đi đường, làm nông, đi biển hoặc tiếp xúc mặt nước phản chiếu ánh sáng nên chú ý hơn. Kính cần vừa vặn, không gây méo hình và phù hợp độ khúc xạ nếu bạn có tật khúc xạ.

Kiểm soát bệnh toàn thân

Người đái tháo đường nên theo dõi đường huyết theo hướng dẫn bác sĩ điều trị, khám mắt định kỳ và thông báo nếu thị lực thay đổi. Người tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu hoặc bệnh thận cũng nên quản lý bệnh nền đều đặn. Mắt là một phần của cơ thể; sức khỏe mạch máu và chuyển hóa ảnh hưởng lâu dài đến thị giác.

Không tự ý dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài

Một số thuốc nhỏ mắt có thể chứa corticoid hoặc hoạt chất cần theo dõi. Dùng không đúng có thể làm tăng nhãn áp, tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc thúc đẩy đục thủy tinh thể ở một số người. Khi mắt đỏ, ngứa, cộm hoặc mờ, nên khám để biết nguyên nhân thay vì dùng lại đơn thuốc cũ.

Dinh dưỡng và lối sống

Chế độ ăn cân đối với rau xanh, trái cây, đạm phù hợp, cá, các loại hạt và đủ nước có lợi cho sức khỏe nói chung. Không có thực phẩm đơn lẻ nào được chứng minh chắc chắn làm hết cườm khô. Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu, ngủ đủ và vận động phù hợp là các bước thực tế hơn so với dùng quá nhiều sản phẩm bổ sung không rõ lợi ích.

Khám mắt định kỳ, nhất là khi có yếu tố nguy cơ đục thủy tinh thể

Khám định kỳ giúp theo dõi sự thay đổi theo thời gian. Bác sĩ có thể so sánh thị lực, độ kính, mức độ đục, nhãn áp và đáy mắt giữa các lần khám. Những dữ liệu này hữu ích hơn rất nhiều so với việc chỉ đánh giá một lần khi mắt đã mờ nặng.

Người dân Bến Tre nên chuẩn bị gì khi đi khám mắt?

Khi đến khám tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, địa chỉ 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, bạn nên mang theo kính đang dùng, đơn kính cũ, toa thuốc, kết quả xét nghiệm hoặc giấy tờ bệnh nền nếu có. Điều này giúp bác sĩ hiểu quá trình thay đổi thị lực và các yếu tố nguy cơ đục thủy tinh thể liên quan.

Nếu bạn đang dùng thuốc điều trị đái tháo đường, huyết áp, bệnh tim mạch, thuốc kháng đông, corticoid hoặc thuốc nhỏ mắt, hãy ghi lại tên thuốc hoặc mang theo. Không nên tự ngưng thuốc trước khi khám nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ điều trị. Với người lớn tuổi, nên có người nhà đi cùng nếu thị lực kém, nghe khó hoặc cần trao đổi về phẫu thuật.

Phòng khám định vị ở các dịch vụ khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS. Trong đánh giá đục thủy tinh thể, các thiết bị đo khúc xạ, mài lắp kính và sinh trắc có vai trò hỗ trợ, nhưng quyết định y khoa vẫn cần dựa trên khám trực tiếp. Các trust point như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể hỗ trợ quy trình kính và thị giác, song không thay thế đánh giá bệnh lý mắt của bác sĩ.

Lưu ý: Nếu đã được tư vấn mổ cườm khô, hãy hỏi rõ mục tiêu phẫu thuật, loại thủy tinh thể nhân tạo dự kiến, khả năng còn cần kính sau mổ, bệnh mắt đi kèm và lịch tái khám. Hiểu đúng giúp kỳ vọng thực tế hơn.

Khi nào cần chuyển từ theo dõi sang cân nhắc mổ đục thủy tinh thể?

Không có một con số thị lực duy nhất áp dụng cho tất cả. Một người còn đọc được bảng thị lực tương đối nhưng chói lóa nặng khi lái xe ban đêm có thể bị ảnh hưởng nhiều. Ngược lại, một người ít nhu cầu nhìn xa hoặc có bệnh võng mạc nặng cần được cân nhắc khác. Vì vậy, bác sĩ thường xem xét cả kết quả đo và câu chuyện sinh hoạt của người bệnh.

Bạn có thể cần trao đổi nghiêm túc về mổ đục thủy tinh thể nếu mắt mờ làm giảm khả năng đọc, làm việc, đi lại, nhận diện mặt người, xem tivi, lái xe hoặc tự chăm sóc. Ngoài ra, nếu đục thủy tinh thể cản trở bác sĩ quan sát và điều trị bệnh đáy mắt, phẫu thuật cũng có thể được cân nhắc để phục vụ theo dõi bệnh khác.

Khi phẫu thuật được chỉ định, người bệnh cần được giải thích rằng phaco và đặt thủy tinh thể nhân tạo nhằm thay thế thủy tinh thể đục bằng thấu kính nhân tạo trong mắt. Sau mổ, một số người vẫn cần kính đọc sách hoặc kính nhìn xa tùy loại thủy tinh thể, độ loạn thị, kết quả khúc xạ và nhu cầu thị giác. Khô mắt, viêm bờ mi hoặc bệnh võng mạc có thể làm thị lực hồi phục chậm hoặc không đạt mức mong muốn.

Điều quan trọng là không so sánh máy móc với người quen. Mỗi mắt có đặc điểm riêng: độ cứng nhân, đồng tử, giác mạc, độ loạn thị, chiều dài trục nhãn cầu, võng mạc, thần kinh thị giác và bệnh toàn thân. Vì vậy, tư vấn cá thể hóa luôn cần thiết.

Đặt lịch khám

Nếu bạn đang băn khoăn mình có thuộc nhóm nguy cơ đục thủy tinh thể hay đã đến lúc cần tư vấn mổ cườm khô, hãy đặt lịch khám để được đánh giá trực tiếp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

Nguy cơ đục thủy tinh thể bắt đầu tăng từ tuổi nào?

Nguy cơ thường tăng rõ hơn sau 50 tuổi và phổ biến hơn ở người lớn tuổi. Tuy nhiên, đục thủy tinh thể vẫn có thể xuất hiện sớm hơn ở người đái tháo đường, dùng corticoid kéo dài, từng chấn thương mắt, viêm mắt hoặc có yếu tố bẩm sinh. Nếu nhìn mờ, chói sáng hoặc đổi kính không rõ, nên khám thay vì chờ đến một độ tuổi nhất định.

Người bị đái tháo đường có cần khám mắt dù chưa nhìn mờ không?

Có. Người đái tháo đường nên khám mắt định kỳ vì ngoài nguy cơ đục thủy tinh thể, còn có nguy cơ bệnh võng mạc đái tháo đường. Một số tổn thương võng mạc giai đoạn đầu có thể chưa gây triệu chứng rõ. Lịch khám cụ thể nên theo tư vấn của bác sĩ dựa trên thời gian mắc bệnh, kiểm soát đường huyết và tình trạng đáy mắt.

Có thể phòng ngừa hoàn toàn đục thủy tinh thể không?

Hiện không có cách đảm bảo phòng ngừa hoàn toàn, vì tuổi tác và yếu tố cơ địa đóng vai trò quan trọng. Tuy vậy, bạn có thể giảm một số yếu tố nguy cơ bằng cách bảo vệ mắt khỏi tia UV, không hút thuốc, kiểm soát bệnh toàn thân, ăn uống cân đối, tránh tự dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài và khám định kỳ khi có nguy cơ.

Khi nào cần mổ đục thủy tinh thể?

Phẫu thuật thường được cân nhắc khi đục thủy tinh thể làm giảm thị lực hoặc gây khó khăn đáng kể trong sinh hoạt, công việc, lái xe, đọc sách, đi lại hoặc cản trở theo dõi bệnh mắt khác. Quyết định cần dựa trên khám trực tiếp, không chỉ dựa vào tuổi hoặc lời khuyên truyền miệng.

Mổ phaco đặt thủy tinh thể nhân tạo có giúp bỏ kính hoàn toàn không?

Không nên kỳ vọng chắc chắn bỏ kính hoàn toàn. Sau mổ phaco và đặt thủy tinh thể nhân tạo, nhu cầu đeo kính còn phụ thuộc loại kính nội nhãn, độ loạn thị, tình trạng giác mạc, võng mạc, khô mắt và mục tiêu thị giác. Bác sĩ sẽ tư vấn lựa chọn phù hợp sau khi đo khám đầy đủ.