Triệu chứng mắt
Khó nhìn ban đêm: có thể do những nguyên nhân nào?
Khó nhìn ban đêm là cảm giác nhìn kém khi trời tối, trong phòng thiếu sáng hoặc khi lái xe ban đêm. Triệu chứng này có thể chỉ là vấn đề điều kiện ánh sáng, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của tật khúc xạ, khô mắt, đục thủy tinh thể hoặc bệnh lý võng mạc.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh
Nếu bạn đang tìm hiểu khó nhìn ban đêm có thể do những nguyên nhân nào, hãy hiểu rằng đây là một nhóm triệu chứng chứ không phải một chẩn đoán duy nhất. Người bệnh có thể mô tả theo nhiều cách: ra đường tối thấy mọi vật mờ hơn, nhìn biển báo kém, bị chói đèn xe ngược chiều, mất nhiều thời gian mới quen với bóng tối, thấy quầng sáng quanh đèn, hoặc không tự tin khi đi xe vào chiều tối.
Các nguyên nhân thường gặp gồm cận thị, loạn thị hoặc kính chưa đúng độ; khô mắt và bề mặt giác mạc không ổn định; đục thủy tinh thể; lão thị kèm giảm tương phản; bệnh lý võng mạc như viêm võng mạc sắc tố, thoái hóa võng mạc, bệnh võng mạc do đái tháo đường; thiếu vitamin A trong một số bối cảnh; tác dụng của thuốc; đồng tử hoặc thần kinh thị giác bất thường. Ở trẻ em và người trẻ, tật khúc xạ là nguyên nhân khá thường gặp. Ở người lớn tuổi, đục thủy tinh thể và bệnh đáy mắt cần được nghĩ đến nhiều hơn.
Điểm quan trọng là không nên tự kết luận chỉ dựa vào cảm giác. Cùng một biểu hiện khó nhìn ban đêm nhưng hướng xử trí có thể rất khác nhau: chỉnh kính, điều trị khô mắt, theo dõi bệnh võng mạc, kiểm soát bệnh toàn thân hoặc phẫu thuật khi có chỉ định. Nếu triệu chứng mới xuất hiện, tăng dần, kèm đau mắt, đỏ mắt, chói sáng nhiều, nhìn mờ đột ngột, ruồi bay chớp sáng, sau chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, bạn nên khám mắt sớm.
Khó nhìn ban đêm là gì?
Trong y khoa, tình trạng nhìn kém trong điều kiện ánh sáng yếu thường được gọi là quáng gà hoặc giảm thị lực trong bóng tối. Tuy nhiên, trong thực tế phòng khám, người bệnh không phải lúc nào cũng dùng đúng một thuật ngữ. Có người nói nhìn ban ngày tạm ổn nhưng tối đi xe rất sợ. Có người mô tả khi tắt đèn phải đứng lại vài phút mới thấy đường. Có người lại thấy đèn xe đối diện lóe lên, chói và tạo quầng làm mất phương hướng.
Mắt người cần nhiều cấu trúc hoạt động đồng bộ để nhìn tốt trong tối. Giác mạc và thủy tinh thể phải trong suốt để ánh sáng đi vào. Đồng tử cần giãn phù hợp. Võng mạc, đặc biệt là tế bào que, phải đủ chức năng để nhận biết ánh sáng yếu. Dây thần kinh thị giác và não bộ phải xử lý tín hiệu. Ngoài ra, kính đeo, kính áp tròng, phim nước mắt, môi trường lái xe, mưa, sương, ánh đèn LED mạnh cũng ảnh hưởng rõ rệt.
Vì vậy, câu hỏi khó nhìn ban đêm có thể do những nguyên nhân nào cần được tiếp cận theo từng tầng: có phải do môi trường không, kính có đúng không, bề mặt mắt có ổn không, môi trường trong mắt có bị đục không, võng mạc có bệnh không, và có yếu tố toàn thân hay thuốc đang dùng không. Cách tiếp cận này giúp tránh bỏ sót nguyên nhân quan trọng, đồng thời tránh lo lắng quá mức khi vấn đề thực sự chỉ là kính chưa phù hợp hoặc khô mắt.
Vì sao nhìn ban ngày vẫn ổn nhưng ban đêm lại kém?
Ánh sáng ban ngày mạnh giúp mắt có nhiều thông tin hơn để tạo hình ảnh. Khi trời tối, lượng ánh sáng vào mắt giảm, độ tương phản giữa vật và nền thấp hơn, đồng tử giãn lớn hơn và các sai lệch quang học dễ bộc lộ. Một người bị loạn thị nhẹ có thể ít nhận ra vào ban ngày nhưng tối lại thấy đèn kéo tia. Một người bị đục thủy tinh thể giai đoạn đầu có thể đọc chữ ban ngày được nhưng rất chói khi gặp đèn xe. Một người khô mắt có thể nhìn rõ vài phút đầu, sau đó mờ dao động khi lái xe lâu, điều hòa hoặc gió làm phim nước mắt bay hơi.
Trong bóng tối, võng mạc sử dụng nhiều tế bào que hơn. Tế bào que rất nhạy với ánh sáng yếu và cần các chất chuyển hóa liên quan vitamin A để hoạt động bình thường. Một số bệnh lý làm tổn thương tế bào que hoặc lớp sắc tố võng mạc sẽ biểu hiện sớm bằng nhìn tối kém, trước khi người bệnh nhận ra giảm thị lực trung tâm. Đây là lý do triệu chứng nhìn ban đêm kém không nên bị bỏ qua nếu xảy ra dai dẳng hoặc tiến triển.
Một yếu tố khác là độ nhạy tương phản. Thị lực 10 phần 10 trên bảng chữ trong phòng khám không đồng nghĩa với nhìn tốt trong mọi hoàn cảnh. Bảng thị lực đo khả năng phân biệt chữ đen trên nền trắng với ánh sáng chuẩn. Lái xe ban đêm lại đòi hỏi nhận biết vật thể tương phản thấp, xử lý ánh đèn chói, phản xạ nhanh và phối hợp thị giác hai mắt. Do đó, người bệnh có thể có thị lực ban ngày tương đối tốt nhưng vẫn gặp khó khăn rõ khi trời tối.
Khó nhìn ban đêm có thể do những nguyên nhân nào?
Dưới đây là các nhóm nguyên nhân thường được cân nhắc khi một người than phiền khó nhìn ban đêm. Danh sách này giúp bạn định hướng, nhưng không thay thế việc khám mắt trực tiếp, vì nhiều nguyên nhân có biểu hiện chồng lấp.
1. Tật khúc xạ chưa được chỉnh đúng
Cận thị, loạn thị, viễn thị hoặc lệch khúc xạ giữa hai mắt có thể làm hình ảnh không hội tụ đúng trên võng mạc. Ban ngày, ánh sáng mạnh làm đồng tử co nhỏ nên hình ảnh có thể tạm rõ hơn. Ban đêm, đồng tử giãn, vùng quang học lớn hơn, sai số khúc xạ bộc lộ nhiều hơn, khiến người bệnh thấy mờ, nhòe, đèn kéo vệt hoặc khó đọc biển báo.
Người đã đeo kính vẫn có thể khó nhìn ban đêm nếu kính đã thay độ, tròng trầy xước, gọng lệch, tâm kính không phù hợp hoặc loạn thị chưa được chỉnh đủ. Ở trẻ em, tăng cận thị có thể biểu hiện bằng nheo mắt khi học, xem tivi gần, nhìn bảng kém và ngại đi tối. Việc đo khúc xạ cần được thực hiện cẩn thận, đặc biệt khi trẻ có điều tiết mạnh hoặc người lớn có triệu chứng không tương xứng với số kính đang đeo.
2. Khô mắt và rối loạn phim nước mắt
Phim nước mắt là lớp quang học đầu tiên của mắt. Khi nước mắt bốc hơi nhanh, thiếu lớp lipid, viêm bờ mi hoặc làm việc màn hình lâu, bề mặt giác mạc trở nên không đều. Người bệnh có thể thấy mờ từng lúc, chớp mắt thì rõ hơn, cộm xốn, cay mắt, chảy nước mắt sống hoặc khó chịu khi gặp gió và điều hòa.
Vào ban đêm, khô mắt dễ làm chói đèn, quầng sáng và cảm giác nhìn không trong. Người lái xe đường dài, nhân viên văn phòng, người sau phẫu thuật khúc xạ, người dùng kính áp tròng hoặc người lớn tuổi thường gặp nhóm triệu chứng này. Điều trị khô mắt không chỉ là nhỏ nước mắt nhân tạo tùy ý; cần đánh giá nguyên nhân, bờ mi, tuyến Meibomius, thói quen dùng màn hình và bệnh đi kèm.
3. Đục thủy tinh thể
Thủy tinh thể là thấu kính tự nhiên trong mắt. Khi thủy tinh thể bị đục, ánh sáng bị tán xạ thay vì đi thẳng đến võng mạc. Đục thủy tinh thể thường gặp ở người lớn tuổi, nhưng cũng có thể liên quan chấn thương, dùng corticoid kéo dài, đái tháo đường, viêm trong mắt hoặc bẩm sinh.
Triệu chứng điển hình có thể là nhìn mờ tăng dần, chói sáng, thấy quầng quanh đèn, thay kính thường xuyên nhưng không rõ như mong muốn, màu sắc kém tươi và khó lái xe ban đêm. Không phải mọi trường hợp đục thủy tinh thể đều cần mổ ngay. Quyết định phụ thuộc mức độ ảnh hưởng sinh hoạt, thị lực, tình trạng mắt toàn diện và trao đổi giữa bác sĩ với người bệnh.
4. Bệnh võng mạc và hoàng điểm
Võng mạc là lớp thần kinh cảm nhận ánh sáng. Một số bệnh võng mạc có thể làm giảm khả năng nhìn trong tối. Viêm võng mạc sắc tố là ví dụ điển hình: người bệnh thường khó nhìn ban đêm, hay vấp khi đi trong tối, sau đó có thể thu hẹp thị trường. Các bệnh võng mạc di truyền khác cũng có thể biểu hiện tương tự.
Bệnh võng mạc do đái tháo đường, tắc mạch võng mạc, thoái hóa hoàng điểm, viêm võng mạc hoặc sẹo võng mạc cũng có thể làm giảm chất lượng thị giác, nhất là trong điều kiện ánh sáng yếu. Người có đái tháo đường, tăng huyết áp, mỡ máu cao hoặc tiền sử bệnh đáy mắt nên khám định kỳ, kể cả khi thị lực trung tâm còn tương đối tốt.
5. Thiếu vitamin A và vấn đề dinh dưỡng
Vitamin A cần cho chu trình thị giác của tế bào que. Thiếu vitamin A nặng có thể gây quáng gà, khô kết giác mạc và tổn thương mắt nghiêm trọng. Ở Việt Nam hiện nay, thiếu vitamin A nặng ít gặp hơn ở người trưởng thành khỏe mạnh, nhưng vẫn cần nghĩ đến ở người suy dinh dưỡng, bệnh gan mật, rối loạn hấp thu, sau phẫu thuật đường tiêu hóa, ăn kiêng quá mức hoặc trẻ em có nguy cơ dinh dưỡng.
Không nên tự uống vitamin A liều cao khi chưa được đánh giá, vì quá liều có thể gây hại, đặc biệt ở phụ nữ mang thai và người có bệnh gan. Nếu nghi ngờ yếu tố dinh dưỡng, bác sĩ có thể phối hợp khai thác chế độ ăn, bệnh toàn thân và xét nghiệm khi cần.
6. Tác dụng thuốc, đồng tử và thần kinh thị giác
Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến điều tiết, kích thước đồng tử, độ ẩm bề mặt mắt hoặc thị giác ban đêm. Ví dụ, thuốc gây khô mắt, thuốc an thần, một số thuốc dị ứng, thuốc ảnh hưởng thần kinh hoặc thuốc điều trị bệnh toàn thân có thể làm người bệnh thấy nhìn kém trong điều kiện phức tạp. Người bệnh không nên tự ngưng thuốc, mà nên mang danh sách thuốc khi đi khám để bác sĩ đánh giá.
Bệnh thần kinh thị giác, glôcôm, viêm thần kinh thị giác hoặc tổn thương đường dẫn truyền thị giác có thể làm giảm tương phản, thu hẹp thị trường hoặc nhìn kém khi ánh sáng yếu. Nhóm này cần thăm khám kỹ, đo nhãn áp, đánh giá gai thị, thị trường và các xét nghiệm bổ sung tùy trường hợp.
Như vậy, khi hỏi khó nhìn ban đêm có thể do những nguyên nhân nào, câu trả lời không nên dừng ở một nguyên nhân đơn lẻ. Bác sĩ cần kết hợp bệnh sử, tuổi, nghề nghiệp, thói quen sinh hoạt, kính đang dùng, bệnh toàn thân, thuốc, khám sinh hiển vi và đáy mắt để định hướng chính xác hơn.
Dấu hiệu đi kèm giúp định hướng nguyên nhân
Một triệu chứng đơn độc thường chưa đủ để kết luận. Tuy vậy, cách triệu chứng xuất hiện và dấu hiệu đi kèm có thể giúp bác sĩ ưu tiên nhóm nguyên nhân. Bạn nên quan sát và ghi nhớ trước khi đi khám.
Mờ xa, nheo mắt, nhìn đèn kéo vệt
Gợi ý tật khúc xạ như cận thị hoặc loạn thị, đặc biệt nếu bạn đã lâu chưa thay kính hoặc kính hiện tại bị trầy, lệch. Trẻ em có thể không than phiền rõ mà chỉ học giảm tập trung, ngồi gần màn hình hoặc hay nheo mắt.
Chói đèn, quầng sáng, mờ tăng dần
Có thể gặp trong đục thủy tinh thể, khô mắt, loạn thị hoặc bệnh giác mạc. Nếu chói nhiều khi lái xe ban đêm và ngày càng tăng, nên khám để đánh giá thủy tinh thể và bề mặt mắt.
Khó thích nghi khi vào chỗ tối
Nếu phải mất thời gian dài mới nhìn được trong bóng tối, hay vấp khi đi tối, khó thấy vật ở rìa, cần nghĩ đến bệnh võng mạc, đặc biệt khi có tiền sử gia đình hoặc triệu chứng từ nhỏ.
Mờ dao động, chớp mắt thì rõ hơn
Thường liên quan phim nước mắt không ổn định, khô mắt, viêm bờ mi hoặc dùng màn hình lâu. Triệu chứng có thể nặng hơn cuối ngày, khi lái xe, ngồi máy lạnh hoặc tiếp xúc gió bụi.
Ruồi bay, chớp sáng, màn che, giảm thị lực đột ngột
Đây là nhóm dấu hiệu cần khám sớm để loại trừ rách võng mạc, bong võng mạc, xuất huyết dịch kính, viêm trong mắt hoặc vấn đề mạch máu võng mạc. Không nên chờ tự khỏi nếu triệu chứng rõ hoặc tăng nhanh.
Khi nào khó nhìn ban đêm là dấu hiệu cần khám sớm?
Bạn nên đi khám mắt khi khó nhìn ban đêm kéo dài nhiều ngày đến nhiều tuần, ảnh hưởng học tập, làm việc, lái xe hoặc sinh hoạt. Đặc biệt, cần khám sớm hơn nếu triệu chứng mới xuất hiện ở một mắt, tăng nhanh, kèm đau mắt, đỏ mắt, nhức đầu, buồn nôn, chói sáng dữ dội, nhìn mờ đột ngột, thấy quầng nhiều quanh đèn, sau chấn thương hoặc có dị vật bắn vào mắt.
Người có đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh thận, bệnh tự miễn, tiền sử dùng corticoid kéo dài, tiền sử phẫu thuật mắt, gia đình có bệnh võng mạc di truyền hoặc glôcôm cũng không nên chủ quan. Một số bệnh đáy mắt có thể tiến triển âm thầm. Đến khi thị lực giảm rõ, việc điều trị thường phức tạp hơn và mục tiêu có thể chỉ là hạn chế tiến triển hoặc bảo tồn phần thị lực còn lại.
Với người lái xe ban đêm, tiêu chuẩn an toàn cần được đặt cao hơn. Nếu bạn thường xuyên bị chói lóa, không nhận ra người đi bộ, khó đọc biển báo hoặc phải giảm tốc độ quá mức vì nhìn không chắc, nên khám để đánh giá thị lực, khúc xạ, giác mạc, thủy tinh thể và võng mạc. Việc cố gắng chịu đựng có thể làm tăng nguy cơ tai nạn cho bản thân và người khác.
Khám mắt sẽ kiểm tra những gì?
Một buổi khám cho người khó nhìn ban đêm thường bắt đầu bằng khai thác bệnh sử. Bác sĩ sẽ hỏi triệu chứng xuất hiện từ khi nào, một mắt hay hai mắt, tăng nhanh hay từ từ, có đau đỏ không, có chói đèn hoặc quầng sáng không, đã đeo kính hay kính áp tròng chưa, công việc có lái xe ban đêm hay dùng màn hình nhiều không. Các bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh gan mật, phẫu thuật tiêu hóa, thuốc đang dùng và tiền sử gia đình cũng rất quan trọng.
Sau đó, người bệnh được đo thị lực và khúc xạ. Đo khúc xạ không chỉ là lấy một con số cận, viễn hay loạn. Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên cần so sánh thị lực không kính, có kính cũ, kính thử, đánh giá cân bằng hai mắt và khả năng đáp ứng của người bệnh. Ở trẻ em hoặc người điều tiết mạnh, có thể cần nhỏ thuốc liệt điều tiết theo chỉ định để có kết quả phù hợp hơn.
Khám sinh hiển vi giúp đánh giá mi mắt, bờ mi, kết mạc, giác mạc, phim nước mắt, tiền phòng và thủy tinh thể. Đây là bước quan trọng để phát hiện khô mắt, viêm bờ mi, sẹo giác mạc, đục thủy tinh thể hoặc dấu hiệu viêm. Đo nhãn áp và đánh giá thần kinh thị giác giúp sàng lọc một số bệnh như glôcôm. Khám đáy mắt hoặc soi võng mạc giúp quan sát hoàng điểm, mạch máu, võng mạc ngoại vi và gai thị.
Tùy trường hợp, bác sĩ có thể đề nghị chụp OCT, chụp đáy mắt, đo thị trường, sinh trắc học nhãn cầu, đánh giá trục nhãn cầu ở trẻ cận thị, hoặc chuyển tuyến chuyên sâu nếu nghi bệnh võng mạc di truyền cần điện võng mạc. Không phải ai cũng cần tất cả xét nghiệm. Việc chỉ định phụ thuộc triệu chứng, tuổi, kết quả khám ban đầu và nguy cơ của từng người.
Quy trình đánh giá tại phòng khám
Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có triệu chứng nhìn tối kém thường được tiếp cận theo hướng thực tế: xác định mức độ ảnh hưởng, tìm nguyên nhân thường gặp trước, đồng thời không bỏ qua dấu hiệu cảnh báo. Phòng khám định vị vào khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS; các thiết bị như Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 và hệ thống tư vấn tròng kính được sử dụng tùy nhu cầu chuyên môn.
Bước 1: Ghi nhận triệu chứng và nguy cơ
Người bệnh được hỏi kỹ về hoàn cảnh nhìn kém: lái xe, đi bộ trong hẻm tối, đọc chữ trong ánh sáng yếu, nhìn đèn đường, thời điểm trong ngày và mức độ tiến triển. Bác sĩ cũng hỏi bệnh nền, thuốc, phẫu thuật mắt, tiền sử gia đình và nghề nghiệp.
Bước 2: Đo thị lực và khúc xạ
Kiểm tra thị lực xa gần, kính cũ nếu có, khúc xạ khách quan và chủ quan. Mục tiêu là xem triệu chứng có thể giải thích bằng kính chưa đúng độ, loạn thị, lệch tâm kính hoặc nhu cầu kính chuyên biệt hay không.
Bước 3: Khám bề mặt mắt và thủy tinh thể
Đánh giá phim nước mắt, bờ mi, giác mạc, viêm, sẹo, dấu hiệu khô mắt và mức độ trong của thủy tinh thể. Đây là bước thường phát hiện nguyên nhân gây chói lóa và mờ dao động vào ban đêm.
Bước 4: Đánh giá đáy mắt và nhãn áp
Soi đáy mắt, quan sát võng mạc, hoàng điểm, gai thị và đo nhãn áp khi phù hợp. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ, bác sĩ sẽ tư vấn xét nghiệm bổ sung hoặc hướng chuyển chuyên khoa.
Bước 5: Tư vấn hướng xử trí cá thể hóa
Hướng xử trí có thể là chỉnh kính, điều trị khô mắt, theo dõi đục thủy tinh thể, kiểm soát bệnh toàn thân, tái khám đáy mắt hoặc giới thiệu chuyên sâu. Kết quả phụ thuộc nguyên nhân và tình trạng từng mắt, không nên kỳ vọng một giải pháp giống nhau cho mọi người.
Đặt lịch khám
Nếu bạn khó nhìn ban đêm, chói đèn hoặc nghi kính không còn phù hợp, khám mắt tổng quát giúp đánh giá khúc xạ, bề mặt mắt, thủy tinh thể và đáy mắt theo tình trạng cụ thể.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Các yếu tố làm khó nhìn ban đêm nặng hơn
Ngoài bệnh lý tại mắt, nhiều yếu tố sinh hoạt có thể làm triệu chứng rõ hơn. Kính trầy xước, bám bụi, lớp phủ chống phản quang bị hỏng hoặc tròng kính kém phù hợp có thể tán xạ ánh sáng. Gọng kính lệch khiến tâm kính không đúng vị trí, nhất là với người loạn thị hoặc độ cao. Kính áp tròng đeo quá lâu, vệ sinh không đúng, khô bề mặt hoặc không phù hợp giác mạc cũng làm nhìn tối kém và tăng nguy cơ viêm nhiễm.
Màn hình là yếu tố thường bị bỏ qua. Khi tập trung nhìn máy tính hoặc điện thoại, tần suất chớp mắt giảm, nước mắt bay hơi nhiều hơn. Đến cuối ngày, mắt khô và mỏi khiến người bệnh cảm thấy lái xe buổi tối khó hơn. Điều hòa, quạt gió trực tiếp, bụi, khói thuốc, thiếu ngủ và uống ít nước cũng có thể làm khó chịu bề mặt mắt.
Thói quen lái xe cũng quan trọng. Kính chắn gió bẩn, mưa, sương, đèn xe đối diện quá sáng, kính mũ bảo hiểm xước và đường thiếu vạch phản quang đều làm tăng khó khăn. Một số người thay vì khám mắt lại chỉ cố bật đèn sáng hơn hoặc lái chậm hơn. Điều chỉnh môi trường là cần thiết, nhưng nếu triệu chứng xuất hiện lặp lại, bạn vẫn nên kiểm tra mắt.
Tuổi tác làm khả năng thích nghi sáng tối giảm dần. Đồng tử ở người lớn tuổi thường giãn kém hơn, thủy tinh thể vàng và đục nhẹ, võng mạc cũng có thể giảm nhạy. Tuy vậy, không nên quy mọi triệu chứng cho tuổi. Đục thủy tinh thể, thoái hóa hoàng điểm, glôcôm và bệnh võng mạc do đái tháo đường đều gặp nhiều hơn ở người lớn tuổi và cần được phát hiện sớm.
Những sai lầm thường gặp khi bị khó nhìn ban đêm
Tự mua thuốc nhỏ mắt kéo dài
Nhiều người tự mua thuốc nhỏ mắt khi thấy chói, mờ hoặc cộm. Một số thuốc có chứa thành phần không phù hợp để dùng dài ngày, hoặc che lấp triệu chứng viêm nhiễm. Nếu khô mắt là nguyên nhân, điều trị vẫn cần cá thể hóa theo mức độ, bờ mi, tuyến dầu và thói quen sinh hoạt.
Đổi kính liên tục mà không khám toàn diện
Đổi kính có thể cần thiết nếu khúc xạ thay đổi, nhưng không phải mọi khó nhìn ban đêm đều do số kính. Nếu thay kính nhiều lần mà vẫn chói lóa, mờ tối hoặc nhìn không trong, cần đánh giá giác mạc, thủy tinh thể, đáy mắt và nhãn áp.
Cho rằng quáng gà luôn do thiếu vitamin A
Thiếu vitamin A là một nguyên nhân, nhưng không phải nguyên nhân phổ biến nhất ở mọi đối tượng. Tự uống vitamin A liều cao có thể gây độc. Việc bổ sung nên dựa trên nguy cơ dinh dưỡng, bệnh lý nền và tư vấn chuyên môn.
Chờ đến khi nhìn mờ nhiều mới khám
Một số bệnh võng mạc, glôcôm hoặc đục thủy tinh thể tiến triển từ từ. Khám sớm khi triệu chứng mới ảnh hưởng sinh hoạt giúp có thêm thông tin theo dõi và lựa chọn xử trí phù hợp hơn.
Một sai lầm khác là xem nhẹ triệu chứng ở trẻ em. Trẻ có thể không biết diễn tả khó nhìn ban đêm. Cha mẹ chỉ thấy trẻ sợ đi tối, hay vấp, nheo mắt, xem màn hình gần hoặc than nhức đầu. Nếu trẻ có cận thị, loạn thị hoặc nghi ngờ bệnh võng mạc, việc khám và theo dõi cần được cá thể hóa theo tuổi, độ khúc xạ, trục nhãn cầu, giác mạc, thói quen học tập ngoài trời và lịch tái khám.
Khó nhìn ban đêm ở trẻ em và người cận thị
Ở trẻ em, khó nhìn ban đêm thường liên quan đến cận thị hoặc loạn thị chưa được phát hiện, nhưng cũng cần lưu ý các bệnh ít gặp hơn như bệnh võng mạc di truyền. Trẻ cận thị có thể nhìn gần tốt nên cha mẹ tưởng mắt bình thường, trong khi nhìn xa và nhìn trong điều kiện thiếu sáng kém. Nếu trẻ hay nheo mắt, nghiêng đầu, ngồi sát bảng hoặc màn hình, học giảm tập trung, nên đưa trẻ đi khám khúc xạ.
Kiểm soát cận thị là một lĩnh vực cần cá thể hóa. Kính kiểm soát cận thị, Ortho-K, atropine nồng độ thấp hoặc các biện pháp phối hợp có thể được cân nhắc tùy tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và khả năng tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn; đây là phương pháp đeo kính áp tròng cứng ban đêm để tạm thời định hình giác mạc, giúp nhìn rõ ban ngày không kính trong thời gian nhất định và có thể hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận ở một số trẻ phù hợp.
Với trẻ đang dùng Ortho-K hoặc kính áp tròng, nếu xuất hiện đau mắt, đỏ mắt, chảy ghèn, sợ sáng, nhìn mờ đột ngột hoặc khó nhìn ban đêm tăng nhanh, cần ngưng đeo và khám sớm. Nhiễm trùng giác mạc là tình huống cần xử trí kịp thời. Cha mẹ không nên tự dùng thuốc cũ hoặc thuốc của người khác cho trẻ.
Khó nhìn ban đêm ở người lớn tuổi
Ở người lớn tuổi, đục thủy tinh thể là nguyên nhân rất thường gặp của chói đèn và nhìn tối kém. Người bệnh có thể thấy ban ngày vẫn sinh hoạt được, nhưng buổi tối lái xe khó, đọc chữ trong ánh sáng yếu cần đèn mạnh hơn, màu sắc không còn tươi và thay kính không cải thiện nhiều. Khám mắt giúp phân biệt đục thủy tinh thể với khô mắt, bệnh hoàng điểm, glôcôm hoặc bệnh võng mạc do bệnh toàn thân.
Không phải cứ có đục thủy tinh thể là phải mổ ngay. Bác sĩ sẽ cân nhắc mức độ đục, thị lực, nhu cầu sinh hoạt, bệnh mắt đi kèm, tình trạng toàn thân và kỳ vọng của người bệnh. Nếu đục nhẹ, có thể theo dõi, chỉnh kính, cải thiện ánh sáng và điều trị khô mắt. Nếu đục ảnh hưởng đáng kể, phẫu thuật có thể được tư vấn sau khi đánh giá toàn diện. Mục tiêu là cải thiện chức năng thị giác trong khả năng cho phép, không nên hiểu là bảo đảm hoàn hảo trong mọi điều kiện.
Người lớn tuổi cũng có nguy cơ glôcôm, thoái hóa hoàng điểm, bệnh mạch máu võng mạc và bệnh võng mạc do đái tháo đường. Những bệnh này đôi khi không đau, không đỏ mắt và tiến triển âm thầm. Vì vậy, khám mắt định kỳ có giá trị không chỉ khi có triệu chứng, mà còn trong tầm soát và theo dõi sức khỏe mắt lâu dài.
Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ
Nếu bạn khó nhìn ban đêm, trước hết hãy đánh giá mức độ nguy hiểm. Nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, chấn thương, ruồi bay chớp sáng nhiều, màn che, sợ sáng hoặc nghi nhiễm trùng, nên khám sớm thay vì tự theo dõi. Nếu triệu chứng nhẹ, xuất hiện từ từ và không có dấu hiệu cấp cứu, bạn vẫn nên sắp xếp khám trong thời gian phù hợp, nhất là khi triệu chứng ảnh hưởng lái xe hoặc công việc.
Trong thời gian chờ khám, hãy bảo đảm kính đang dùng sạch, không trầy nhiều, gọng không lệch. Hạn chế lái xe ban đêm nếu bạn không tự tin. Tăng ánh sáng khi đọc, nghỉ mắt khi dùng màn hình, tránh quạt hoặc điều hòa thổi trực tiếp vào mặt, chớp mắt chủ động và ngủ đủ. Không tự ý dùng thuốc nhỏ mắt có corticoid, thuốc kháng sinh hoặc thuốc co giãn đồng tử khi chưa được chỉ định.
Chế độ ăn cân bằng có rau xanh, củ quả màu vàng cam, chất đạm, chất béo lành mạnh và kiểm soát bệnh toàn thân có lợi cho sức khỏe mắt nói chung. Tuy nhiên, thực phẩm chức năng không thay thế khám và không thể đảo ngược mọi nguyên nhân gây khó nhìn ban đêm. Nếu bạn có bệnh đái tháo đường, kiểm soát đường huyết và khám đáy mắt định kỳ là phần quan trọng của chăm sóc thị lực.
Thông tin tham khảo từ các tổ chức nhãn khoa uy tín như American Academy of Ophthalmology cũng nhấn mạnh rằng quáng gà là triệu chứng có nhiều nguyên nhân, từ tật khúc xạ đến bệnh võng mạc. Điều phù hợp nhất vẫn là khám để tìm nguyên nhân cụ thể ở từng người.
Khi nào nên đến Phòng khám mắt bác sĩ Minh tại Bến Tre?
Nếu bạn ở Bến Tre hoặc khu vực lân cận và đang băn khoăn khó nhìn ban đêm có thể do những nguyên nhân nào, bạn có thể đặt lịch khám khi triệu chứng lặp lại, gây lo lắng hoặc ảnh hưởng an toàn đi lại. Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, hotline 079 860 86 86.
Người bệnh phù hợp để khám gồm người nhìn mờ hoặc chói khi lái xe ban đêm, học sinh nghi tăng cận, người đeo kính lâu chưa kiểm tra, người lớn tuổi nghi đục thủy tinh thể, người có đái tháo đường hoặc tăng huyết áp cần kiểm tra đáy mắt, người khô mắt khi làm việc màn hình và người có tiền sử bệnh mắt cần theo dõi. Với từng trường hợp, bác sĩ sẽ tư vấn theo kết quả khám, không sử dụng một phác đồ chung cho tất cả.
Nếu chỉ cần đo kính, bạn có thể được hướng dẫn đo khúc xạ và tư vấn tròng kính phù hợp nhu cầu sinh hoạt, làm việc, lái xe. Nếu nghi bệnh lý, quy trình khám sẽ mở rộng sang bề mặt mắt, thủy tinh thể, nhãn áp và đáy mắt. Trường hợp cần can thiệp chuyên sâu hoặc xét nghiệm ngoài phạm vi, bác sĩ sẽ giải thích hướng tiếp theo để người bệnh chủ động quyết định.
Đặt lịch khám
Khó nhìn ban đêm có thể xuất phát từ nguyên nhân đơn giản nhưng cũng có thể liên quan bệnh lý cần theo dõi. Khám mắt giúp xác định hướng xử trí an toàn hơn cho từng trường hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
Khó nhìn ban đêm có phải luôn là quáng gà không?
Không. Người bệnh thường dùng từ quáng gà để chỉ nhìn kém khi tối, nhưng nguyên nhân có thể là cận thị, loạn thị, khô mắt, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc hoặc yếu tố môi trường. Cần khám mắt để xác định nguyên nhân cụ thể.
Khó nhìn ban đêm có thể chỉ do kính sai độ không?
Có thể. Kính thiếu độ, loạn thị chưa chỉnh đủ, tròng kính trầy hoặc gọng lệch đều làm nhìn tối kém và chói đèn. Tuy nhiên, nếu đổi kính vẫn không cải thiện hoặc có dấu hiệu bất thường, cần khám toàn diện hơn.
Khi nào khó nhìn ban đêm cần đi khám gấp?
Nên khám sớm nếu khó nhìn ban đêm kèm đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, chói sáng nhiều, ruồi bay chớp sáng, màn che, chấn thương, nghi nhiễm trùng hoặc triệu chứng tăng nhanh ở một mắt.
Uống vitamin A có giúp hết khó nhìn ban đêm không?
Chỉ có ích khi nguyên nhân liên quan thiếu vitamin A và cần được đánh giá phù hợp. Tự uống vitamin A liều cao có thể gây hại. Khó nhìn ban đêm còn có nhiều nguyên nhân khác nên không nên tự điều trị bằng vitamin.
Trẻ cận thị khó nhìn ban đêm có cần kiểm soát cận thị không?
Trẻ cần được khám khúc xạ và đánh giá nguy cơ tăng cận. Các lựa chọn như kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc atropine phải cá thể hóa theo tuổi, độ cận, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn.


