• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Khô mắt là gì? Triệu chứng, nguyên nhân gây khô mắt

khô mắt

Bệnh mắt thường gặp

Khô mắt là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và khi nào cần khám

Khô mắt là tình trạng rất thường gặp, đặc biệt ở người làm việc nhiều với màn hình, ở môi trường máy lạnh, người lớn tuổi hoặc người có bệnh lý mi mắt, tuyến lệ, tuyến bờ mi. Cảm giác cộm xốn, nóng rát, chảy nước mắt sống hoặc nhìn mờ dao động có thể là biểu hiện của bề mặt nhãn cầu đang mất ổn định.

Lưu ý y khoa: Nội dung chỉ nhằm tham khảo, không thay thế khám và chẩn đoán trực tiếp. Nếu đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, bạn nên khám sớm.

Tóm tắt nhanh về khô mắt

Nếu bạn đang tìm hiểu khô mắt là gì triệu chứng, nguyên nhân và khi nào cần khám, có thể ghi nhớ vài ý chính: khô mắt không chỉ là thiếu nước mắt, mà là rối loạn của toàn bộ phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu. Bệnh có thể nhẹ, thoáng qua, nhưng cũng có thể kéo dài, tái phát và ảnh hưởng rõ đến sinh hoạt, học tập, lái xe, đọc sách hoặc làm việc với máy tính.

  • Khô mắt là bệnh bề mặt nhãn cầu đa yếu tố: phim nước mắt mất ổn định, có thể kèm viêm, tăng bay hơi nước mắt, giảm tiết nước mắt hoặc rối loạn thần kinh cảm giác.
  • Triệu chứng thường gặp: khô rát, cộm như có cát, xốn, nóng, đỏ nhẹ, ngứa, nhạy sáng, chảy nước mắt sống, mỏi mắt và nhìn mờ dao động.
  • Nguyên nhân hay gặp: làm việc màn hình lâu, chớp mắt ít, máy lạnh, viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius, tuổi tác, nội tiết, kính áp tròng, thuốc đang dùng, bệnh tự miễn hoặc sau phẫu thuật mắt.
  • Không phải ai cũng giống nhau: có người thiếu nước mắt, có người nước mắt bay hơi nhanh, nhiều trường hợp kết hợp cả hai.
  • Cần khám sớm nếu có dấu hiệu cảnh báo: đau nhiều, đỏ nhiều, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, sợ ánh sáng, tiết ghèn, chấn thương, đeo kính áp tròng kèm đau đỏ hoặc nghi nhiễm trùng.
  • Điều trị cần cá thể hóa: bác sĩ mắt đánh giá nguyên nhân, mức độ khô mắt, bờ mi, giác mạc và thói quen sinh hoạt trước khi hướng dẫn chăm sóc hoặc chỉ định điều trị phù hợp.

Khô mắt là gì?

Khô mắt, hay bệnh khô mắt, là tình trạng bề mặt nhãn cầu không được bảo vệ và bôi trơn ổn định bởi phim nước mắt. Theo cách hiểu hiện đại, khô mắt không đơn thuần là mắt thiếu nước. Đây là một bệnh lý đa yếu tố, trong đó phim nước mắt mất cân bằng, dễ vỡ, có thể tăng thẩm thấu, kích hoạt phản ứng viêm và làm rối loạn cảm giác thần kinh trên bề mặt mắt. Vì vậy, có người than rất khô nhưng khám tổn thương nhẹ, ngược lại có người ít than phiền nhưng giác mạc đã có chấm nhuộm hoặc viêm bờ mi rõ.

Phim nước mắt phủ trên giác mạc và kết mạc là lớp rất mỏng nhưng có vai trò lớn. Lớp này giúp mắt trơn khi chớp, rửa trôi bụi nhỏ, cung cấp một phần dưỡng chất, tạo bề mặt quang học trong suốt để nhìn rõ và góp phần bảo vệ mắt khỏi tác nhân bên ngoài. Khi phim nước mắt không đủ số lượng, chất lượng kém hoặc bay hơi quá nhanh, bề mặt mắt dễ bị kích thích. Người bệnh có thể cảm thấy khô, rát, cộm, chảy nước mắt, nhìn mờ thoáng qua rồi rõ lại sau khi chớp mắt.

Một điểm dễ gây nhầm lẫn là khô mắt vẫn có thể đi kèm chảy nước mắt. Khi bề mặt mắt bị kích thích, tuyến lệ có thể tiết nước mắt phản xạ. Lượng nước này thường nhiều nhưng chất lượng không ổn định, thiếu thành phần dầu bảo vệ, nên nhanh chóng tràn ra ngoài hoặc bay hơi. Vì thế, người bệnh có thể vừa nói mắt khô vừa than chảy nước mắt sống, nhất là khi ra gió, đi đường, ngồi máy lạnh hoặc nhìn màn hình lâu.

Ba thành phần chính của phim nước mắt

Để hiểu khô mắt là gì triệu chứng, nguyên nhân và khi nào cần khám, nên biết phim nước mắt có nhiều thành phần phối hợp. Nói đơn giản, phim nước mắt gồm lớp nhầy sát bề mặt mắt, lớp nước ở giữa và lớp lipid ở ngoài cùng. Lớp nhầy giúp nước mắt bám đều lên giác mạc. Lớp nước chứa muối khoáng, protein, enzyme và các yếu tố miễn dịch. Lớp lipid do tuyến Meibomius ở bờ mi tiết ra, giúp hạn chế bay hơi và giữ bề mặt nước mắt ổn định.

Khi một trong các lớp này bất thường, mắt có thể khô. Nếu tuyến lệ tiết kém, mắt thiếu phần nước. Nếu tuyến Meibomius bị tắc, viêm hoặc chất dầu đặc quánh, nước mắt bay hơi nhanh dù lượng nước không quá thiếu. Nếu bề mặt giác mạc, kết mạc bị viêm hoặc tổn thương, nước mắt khó trải đều. Đây là lý do bác sĩ mắt thường không chỉ hỏi người bệnh có khô hay không mà còn khám mi, bờ mi, giác mạc, kết mạc, thời gian vỡ phim nước mắt và các dấu hiệu đi kèm.

Khô mắt có phải là bệnh mắt thường gặp?

Khô mắt thuộc nhóm bệnh mắt thường gặp. Tỷ lệ gặp tăng theo tuổi, nhưng người trẻ vẫn có thể mắc, nhất là khi dùng thiết bị điện tử nhiều giờ, ngủ ít, làm việc trong phòng máy lạnh, đeo kính áp tròng, trang điểm vùng mắt, có viêm bờ mi hoặc dùng một số thuốc toàn thân. Ở đô thị và môi trường làm việc hiện đại, khô mắt ngày càng được nhận diện nhiều hơn do thói quen nhìn gần liên tục và thời gian ngoài trời giảm.

Không phải trường hợp nào cũng nguy hiểm, nhưng không nên xem nhẹ nếu triệu chứng lặp lại hằng ngày, gây khó chịu kéo dài hoặc ảnh hưởng thị lực. Bề mặt mắt khô lâu ngày có thể dễ viêm, trầy xước biểu mô giác mạc, khó dung nạp kính áp tròng, giảm chất lượng thị giác và làm người bệnh mệt mỏi. Việc khám mắt giúp phân biệt khô mắt với viêm kết mạc dị ứng, viêm kết mạc nhiễm trùng, viêm giác mạc, dị vật, tăng nhãn áp cấp, bệnh tuyến giáp hoặc các nguyên nhân khác có biểu hiện gần giống.

Lưu ý: Khô mắt là chẩn đoán cần dựa trên triệu chứng, khám lâm sàng và đôi khi cần xét nghiệm đánh giá nước mắt. Tự kết luận chỉ dựa vào cảm giác khô rát có thể bỏ sót bệnh khác, đặc biệt khi có đỏ mắt, đau, sợ ánh sáng hoặc giảm thị lực.

Triệu chứng khô mắt thường gặp

Triệu chứng khô mắt rất đa dạng. Nhiều người mô tả là khô, rát, cộm, xốn, nóng mắt; người khác lại nói mắt mỏi, nặng mi, khó mở mắt buổi sáng, nhìn mờ từng lúc hoặc chảy nước mắt khi ra gió. Mức độ khó chịu không luôn tương ứng chính xác với mức tổn thương. Do đó, khi thăm khám, bác sĩ thường hỏi thời điểm xuất hiện, yếu tố làm nặng, yếu tố làm giảm, thời gian dùng màn hình, môi trường làm việc, bệnh toàn thân và thuốc đang sử dụng.

Cảm giác khô, cộm, xốn

Đây là nhóm triệu chứng kinh điển. Người bệnh có thể cảm thấy như có bụi, cát hoặc dị vật trong mắt dù không thấy vật lạ. Cảm giác thường tăng khi đọc sách, lái xe, dùng máy tính, ngồi máy lạnh hoặc cuối ngày. Nếu cộm xốn khu trú một mắt sau khi đi đường, làm vườn, mài cắt kim loại, chơi thể thao hoặc bị va quẹt, cần nghĩ đến dị vật hoặc trầy xước giác mạc và nên khám sớm.

Nóng rát, đỏ nhẹ, nặng mi

Bề mặt mắt mất ổn định có thể gây cảm giác nóng rát và đỏ nhẹ. Một số người có kèm viêm bờ mi, đóng vảy chân lông mi, ngứa bờ mi hoặc cảm giác mi dính vào buổi sáng. Nếu mắt đỏ nhiều, đau nhức, sợ ánh sáng, có ghèn vàng xanh hoặc nhìn mờ rõ rệt, không nên tự xem là khô mắt thông thường.

Chảy nước mắt sống

Khô mắt có thể gây chảy nước mắt phản xạ. Nước mắt tiết ra nhanh khi mắt bị kích thích nhưng không bền, nên người bệnh vẫn khó chịu. Triệu chứng này thường rõ khi đi ngoài gió, chạy xe, thay đổi nhiệt độ hoặc ngồi trước quạt. Tuy nhiên, chảy nước mắt cũng có thể do tắc lệ đạo, viêm kết mạc, quặm mi, lông xiêu hoặc dị ứng, vì vậy cần khám nếu kéo dài.

Nhìn mờ dao động

Phim nước mắt là bề mặt quang học đầu tiên của mắt. Khi lớp này không đều, hình ảnh có thể mờ, nhòe, chập chờn, nhất là sau khi nhìn tập trung lâu. Điểm gợi ý khô mắt là mờ giảm sau khi chớp mắt hoặc nhỏ nước mắt nhân tạo phù hợp. Nếu nhìn mờ đột ngột, mờ một bên, kèm đau đầu, buồn nôn, chói sáng hoặc mất vùng nhìn, cần đi khám ngay.

Triệu chứng theo thời điểm trong ngày

Nhiều người khô mắt nặng hơn vào cuối ngày do mắt phải làm việc liên tục, chớp mắt ít và phim nước mắt bay hơi nhiều. Người ngủ hở mi, viêm bờ mi hoặc có vấn đề bề mặt mắt có thể khó chịu khi mới thức dậy. Người làm văn phòng thường than khô rát sau vài giờ nhìn màn hình, còn người đi đường nhiều than chảy nước mắt và xốn khi gặp gió bụi. Việc ghi nhận thời điểm triệu chứng giúp bác sĩ định hướng cơ chế gây khô mắt.

Triệu chứng ở người dùng màn hình

Khi tập trung vào máy tính, điện thoại hoặc máy tính bảng, tần suất chớp mắt thường giảm và nhiều lần chớp không hoàn toàn. Chớp mắt không đủ khiến nước mắt không được dàn đều, tuyến bờ mi không được ép tiết lipid đầy đủ và bề mặt mắt khô nhanh. Ngoài cảm giác khô, người bệnh có thể mỏi mắt, đau vùng hốc mắt, nhức đầu nhẹ, khó tập trung, nhìn gần mờ thoáng qua. Đây là một phần của hội chứng thị giác màn hình, nhưng vẫn cần loại trừ tật khúc xạ, kính không phù hợp, lão thị, rối loạn điều tiết hoặc bệnh mắt khác.

Khi triệu chứng không điển hình

Không ít người bệnh khô mắt lại mô tả chủ yếu là nhạy cảm ánh sáng, đau âm ỉ, khó chịu khi đeo kính áp tròng, không chịu được khói bụi hoặc cảm giác mắt nhanh mệt. Một số trường hợp có bất thường cảm giác thần kinh, triệu chứng nhiều hơn dấu hiệu khám được; ngược lại, bệnh nhân lớn tuổi hoặc giảm cảm giác giác mạc có thể ít đau dù bề mặt mắt tổn thương. Vì vậy, câu hỏi khô mắt là gì triệu chứng, nguyên nhân và khi nào cần khám không thể trả lời chỉ bằng một dấu hiệu đơn lẻ. Cần nhìn tổng thể triệu chứng, hoàn cảnh và kết quả khám.

Một dấu hiệu gợi ý khô mắt là nhìn mờ dao động và dễ chịu hơn sau khi chớp mắt. Tuy nhiên, giảm thị lực thật sự, đau đỏ nhiều hoặc sợ ánh sáng không nên được xem là khô mắt đơn giản.

Nguyên nhân gây khô mắt

Nguyên nhân khô mắt thường không chỉ có một. Một người có thể vừa làm việc màn hình nhiều, vừa viêm bờ mi, vừa ngủ thiếu và đang dùng thuốc gây khô niêm mạc. Việc tìm nguyên nhân quan trọng vì mỗi cơ chế cần cách xử trí khác nhau. Nếu chỉ nhỏ nước mắt nhân tạo nhưng bỏ qua viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius hoặc bệnh toàn thân, triệu chứng có thể tái phát dai dẳng.

Khô mắt do giảm tiết nước mắt

Giảm tiết nước mắt xảy ra khi tuyến lệ không tạo đủ phần nước của phim nước mắt. Nguyên nhân có thể liên quan tuổi tác, thay đổi nội tiết, một số bệnh tự miễn như hội chứng Sjogren, viêm khớp dạng thấp, lupus, bệnh tuyến giáp, đái tháo đường hoặc tổn thương thần kinh chi phối tiết nước mắt. Một số thuốc cũng có thể làm giảm tiết dịch, ví dụ thuốc chống dị ứng, thuốc cảm, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm, thuốc lợi tiểu, thuốc điều trị mụn chứa isotretinoin hoặc một số thuốc nội khoa khác. Người bệnh không nên tự ngừng thuốc đang dùng, mà nên trao đổi với bác sĩ điều trị và bác sĩ mắt để cân nhắc lợi ích, nguy cơ.

Khô mắt do bay hơi nước mắt nhanh

Đây là nhóm rất thường gặp. Nguyên nhân chính là rối loạn tuyến Meibomius ở bờ mi. Khi tuyến này bị tắc hoặc chất dầu tiết ra kém chất lượng, lớp lipid bảo vệ giảm, nước mắt bay hơi nhanh. Người bệnh có thể thấy bờ mi đỏ, ngứa, đóng vảy, có bọt ở bờ mi, lẹo chắp tái phát hoặc khó chịu nhiều khi ngồi máy lạnh. Viêm bờ mi, trứng cá đỏ, trang điểm vùng mắt, vệ sinh mi không phù hợp và tuổi tác đều có thể góp phần.

Yếu tố môi trường và thói quen sinh hoạt

Môi trường khô, gió, khói bụi, máy lạnh, quạt thổi trực tiếp, làm việc trong phòng độ ẩm thấp hoặc di chuyển nhiều ngoài đường có thể làm nước mắt bốc hơi nhanh hơn. Thói quen nhìn màn hình liên tục, đọc sách lâu, lái xe đường dài, ngủ ít, uống ít nước, thức khuya, hút thuốc lá hoặc tiếp xúc khói thuốc cũng làm triệu chứng khô mắt dễ bộc lộ. Dù các yếu tố này có vẻ đơn giản, điều chỉnh đúng có thể giúp giảm khó chịu đáng kể trong nhiều trường hợp nhẹ.

Kính áp tròng và thủ thuật mắt

Kính áp tròng có thể làm thay đổi sự phân bố nước mắt, tăng ma sát bề mặt mắt và làm triệu chứng khô rõ hơn, đặc biệt nếu đeo quá thời gian, vệ sinh chưa đúng hoặc dùng trong môi trường máy lạnh. Một số thủ thuật hoặc phẫu thuật mắt như phẫu thuật khúc xạ, phẫu thuật cườm khô, phẫu thuật mi, laser hoặc điều trị bề mặt nhãn cầu có thể làm khô mắt tạm thời hoặc kéo dài tùy cơ địa. Người đã phẫu thuật mắt nên tái khám theo hẹn và báo rõ triệu chứng để được đánh giá.

Bệnh mi mắt, bề mặt nhãn cầu và toàn thân

Hở mi khi ngủ, liệt mặt, sẹo mi, quặm mi, lông xiêu, bướu mi, viêm kết mạc mạn, dị ứng mắt, sẹo giác mạc, bỏng hóa chất cũ hoặc bệnh tuyến giáp có thể làm bề mặt mắt không được che phủ tốt. Trong các trường hợp này, khô mắt chỉ là một phần của vấn đề. Điều trị cần hướng vào nguyên nhân nền, nếu không triệu chứng dễ tái diễn hoặc gây tổn thương giác mạc.

Nhóm nguy cơ cao

  • Người làm văn phòng, học sinh sinh viên dùng màn hình nhiều.
  • Người lớn tuổi, phụ nữ giai đoạn thay đổi nội tiết.
  • Người có viêm bờ mi, lẹo chắp tái phát, rối loạn tuyến Meibomius.
  • Người đeo kính áp tròng hoặc từng phẫu thuật mắt.
  • Người có bệnh tự miễn, bệnh tuyến giáp, đái tháo đường.
  • Người dùng thuốc có thể gây khô niêm mạc.

Các yếu tố làm triệu chứng nặng hơn

  • Ngồi máy lạnh lâu, quạt thổi trực tiếp vào mặt.
  • Không nghỉ mắt khi làm việc gần.
  • Chớp mắt ít hoặc chớp không hoàn toàn.
  • Khói thuốc, bụi, gió, không khí khô.
  • Trang điểm sát bờ mi hoặc tẩy trang chưa sạch.
  • Tự dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài không được hướng dẫn.
Lưu ý: Nếu bạn đang dùng thuốc toàn thân và nghi thuốc làm khô mắt, không tự ý ngưng thuốc. Hãy trao đổi với bác sĩ đang điều trị bệnh chính và đi khám mắt để được tư vấn an toàn.

Vì sao khô mắt quan trọng?

Nhiều người nghĩ khô mắt chỉ gây khó chịu nhẹ, nhỏ thuốc là xong. Thực tế, khô mắt kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống. Người bệnh khó tập trung khi làm việc, đọc chữ nhanh mỏi, lái xe ban đêm dễ chói, đeo kính áp tròng khó chịu, ngủ dậy cộm xốn và thường xuyên phải dụi mắt. Những phiền toái lặp lại hằng ngày có thể làm giảm hiệu suất học tập, công việc và tâm trạng.

Về mặt y khoa, phim nước mắt không ổn định làm bề mặt giác mạc dễ bị vi chấn thương khi chớp mắt. Nếu đi kèm viêm bờ mi, dị ứng, dụi mắt nhiều hoặc tự dùng thuốc không phù hợp, bề mặt nhãn cầu có thể viêm kéo dài. Trường hợp nặng có thể có chấm khô giác mạc, trầy biểu mô, viêm giác mạc, loét giác mạc hoặc sẹo giác mạc, dù các biến chứng này không phải ai cũng gặp. Người có giảm cảm giác giác mạc, bệnh tự miễn, hở mi, đeo kính áp tròng hoặc sau phẫu thuật mắt cần được theo dõi kỹ hơn.

Khô mắt cũng có thể làm kết quả đo khúc xạ dao động. Khi phim nước mắt không đều, số đo cận, viễn, loạn hoặc chất lượng thị giác có thể thay đổi giữa các lần đo. Vì vậy, trước khi cắt kính, đánh giá phẫu thuật hoặc theo dõi thị lực, bác sĩ có thể cần xử trí bề mặt mắt để kết quả ổn định hơn. Tại các cơ sở khám mắt, việc hỏi triệu chứng khô mắt và kiểm tra bề mặt nhãn cầu là bước quan trọng, nhất là ở người than nhìn mờ dao động dù kính đã thay.

Khô mắt và bệnh mắt khác có thể giống nhau

Đỏ mắt, cộm xốn, chảy nước mắt và nhìn mờ không chỉ do khô mắt. Viêm kết mạc dị ứng thường ngứa nhiều, hay tái phát theo mùa hoặc khi tiếp xúc dị nguyên. Viêm kết mạc nhiễm trùng có thể có ghèn, lây lan trong gia đình hoặc lớp học. Dị vật giác mạc gây cộm đau khu trú, chảy nước mắt, sợ ánh sáng. Viêm giác mạc, viêm màng bồ đào, tăng nhãn áp cấp hoặc tổn thương thần kinh thị giác có thể nguy hiểm hơn nhiều. Vì vậy, nếu triệu chứng khác thường hoặc nặng, đi khám là cách an toàn hơn tự xử trí.

Khô mắt ảnh hưởng đến trẻ em không?

Trẻ em ít được nghĩ đến khô mắt hơn người lớn, nhưng vẫn có thể gặp, đặc biệt khi dùng thiết bị điện tử lâu, dị ứng mắt, viêm bờ mi, thiếu ngủ hoặc có bệnh lý da mi. Trẻ có thể không mô tả được khô rát mà chỉ dụi mắt, chớp mắt nhiều, nheo mắt, than mỏi, tránh đọc sách hoặc học kém tập trung. Ở trẻ cận thị, mỏi mắt và nhìn mờ cũng có thể do tăng độ, điều tiết quá mức hoặc kính không phù hợp. Do đó, trẻ có triệu chứng lặp lại nên được khám mắt, đo khúc xạ và đánh giá bề mặt mắt thay vì chỉ tự mua thuốc nhỏ.

Với trẻ đang kiểm soát cận thị, dùng kính gọng đặc biệt, kính áp tròng ban đêm Ortho-K hoặc thuốc theo chỉ định, mọi triệu chứng đỏ mắt, đau, cộm kéo dài, chảy ghèn, sợ ánh sáng hoặc giảm thị lực cần được báo cho bác sĩ. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn và việc sử dụng kính áp tròng cần tuân thủ vệ sinh, lịch tái khám, đánh giá giác mạc, khúc xạ, trục nhãn cầu và thói quen sinh hoạt. Điều trị khô mắt hoặc kích ứng ở trẻ phải cá thể hóa theo tuổi, độ cận, bề mặt giác mạc và khả năng hợp tác.

Khi nào có thể theo dõi, khi nào cần khám?

Không phải mọi cảm giác khô mắt thoáng qua đều cần đi khám ngay. Nếu bạn chỉ hơi khô sau một ngày làm việc với máy tính, không đỏ, không đau, thị lực vẫn bình thường và triệu chứng giảm sau nghỉ ngơi, có thể bắt đầu bằng điều chỉnh thói quen: nghỉ mắt, chớp mắt chủ động, tránh gió thổi trực tiếp, uống đủ nước, ngủ đủ và vệ sinh bờ mi nhẹ nhàng nếu có đóng vảy. Tuy nhiên, nếu triệu chứng lặp lại thường xuyên, kéo dài nhiều ngày đến nhiều tuần hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, nên khám để xác định nguyên nhân.

Nên khám mắt trong thời gian sớm nếu có các dấu hiệu sau

  • Đau mắt nhiều, đau tăng dần hoặc đau sâu trong mắt.
  • Đỏ mắt rõ, đỏ quanh rìa giác mạc hoặc đỏ một bên không giảm.
  • Giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, nhìn quầng sáng hoặc méo hình.
  • Sợ ánh sáng, chảy nước mắt nhiều kèm co quắp mi.
  • Có ghèn vàng xanh, nghi nhiễm trùng hoặc mắt dính nhiều khi ngủ dậy.
  • Chấn thương mắt, hóa chất bắn vào mắt, bụi kim loại, cành cây, móng tay quẹt vào mắt.
  • Đeo kính áp tròng mà bị đau, đỏ, cộm nhiều hoặc nhìn mờ.
  • Khô mắt kèm khô miệng, đau khớp, mệt mỏi kéo dài hoặc bệnh tự miễn.
  • Triệu chứng sau phẫu thuật mắt không giảm theo hướng dẫn hoặc nặng lên.

Những dấu hiệu trên có thể liên quan bệnh lý cần xử trí kịp thời. Trong các tình huống này, không nên tự mua thuốc nhỏ có kháng sinh, kháng viêm hoặc corticoid khi chưa được khám. Một số thuốc có thể làm che lấp triệu chứng, tăng nguy cơ nhiễm trùng, tăng nhãn áp hoặc gây tác dụng phụ nếu dùng sai.

Khi nào nên đặt lịch khám định kỳ?

Nếu bạn làm việc với màn hình nhiều, đã từng được chẩn đoán khô mắt, có viêm bờ mi mạn, đang đeo kính áp tròng, chuẩn bị phẫu thuật mắt hoặc thường xuyên phải nhỏ nước mắt nhân tạo, nên khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ. Khám định kỳ giúp đánh giá bề mặt nhãn cầu, kiểm tra thị lực, đo khúc xạ khi cần và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc. Với người ở Bến Tre đang tìm nơi khám mắt bến tre hoặc cần bác sĩ mắt tư vấn, nên chọn cơ sở có quy trình khám rõ, giải thích thực tế và hẹn tái khám phù hợp thay vì chỉ xử trí triệu chứng tạm thời.

Cần đi cấp cứu hay khám ngay trong ngày?

Nên ưu tiên khám ngay trong ngày hoặc đến cơ sở cấp cứu mắt nếu có hóa chất bắn vào mắt, chấn thương xuyên thủng, vật sắc nhọn, đau dữ dội, giảm thị lực nhanh, bỏng mắt, loét giác mạc nghi ngờ, đau đỏ khi đang đeo kính áp tròng, hoặc trẻ nhỏ bị mắt đỏ đau không mở được. Trước khi đến cơ sở y tế, nếu bị hóa chất bắn vào mắt, cần rửa mắt ngay bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý trong lúc tìm hỗ trợ y tế. Không tự cố lấy dị vật cắm sâu trong mắt.

Lưu ý: Khô mắt thường là bệnh mạn tính có thể kiểm soát triệu chứng và giảm yếu tố làm nặng, nhưng kết quả khác nhau tùy nguyên nhân, mức độ, bệnh nền và việc tuân thủ chăm sóc. Không có một loại thuốc nhỏ mắt phù hợp cho tất cả mọi người.

Quy trình khám khô mắt thường gồm những gì?

Khám khô mắt không chỉ là hỏi vài câu rồi cho thuốc nhỏ. Một quy trình thăm khám hợp lý giúp phân loại cơ chế khô mắt, đánh giá mức độ tổn thương và phát hiện bệnh phối hợp. Tùy từng cơ sở và tình trạng bệnh nhân, bác sĩ có thể thực hiện các bước khác nhau. Dưới đây là các nội dung thường gặp để bạn chuẩn bị trước khi đi khám.

Bước 1: Hỏi bệnh và thói quen sinh hoạt

Bác sĩ sẽ hỏi triệu chứng chính, thời gian kéo dài, mắt một bên hay hai bên, yếu tố làm nặng, công việc, thời gian dùng màn hình, môi trường máy lạnh, tiền sử kính áp tròng, phẫu thuật mắt, bệnh toàn thân và thuốc đang dùng. Bạn nên mang theo toa thuốc, tên thuốc nhỏ mắt đã dùng và kính đang đeo nếu có.

Bước 2: Đo thị lực và đánh giá khúc xạ khi cần

Nhìn mờ do khô mắt có thể giống nhìn mờ do cận, viễn, loạn, lão thị hoặc kính không phù hợp. Đo thị lực và khúc xạ giúp phân biệt các nguyên nhân. Nếu phim nước mắt quá không ổn định, bác sĩ có thể cần xử trí bề mặt mắt trước rồi đo lại để có kết quả đáng tin cậy hơn.

Bước 3: Khám sinh hiển vi bề mặt mắt

Bác sĩ quan sát mi mắt, bờ mi, lông mi, tuyến Meibomius, kết mạc, giác mạc và phim nước mắt. Những dấu hiệu như bờ mi viêm, tuyến bờ mi tắc, bọt ở bờ mi, chấm khô giác mạc, sợi nhầy hoặc dị vật nhỏ có thể định hướng nguyên nhân. Đây là bước rất quan trọng để tránh bỏ sót bệnh mắt khác.

Bước 4: Đánh giá phim nước mắt

Tùy trường hợp, bác sĩ có thể đo thời gian vỡ phim nước mắt, dùng thuốc nhuộm fluorescein hoặc chất nhuộm khác để quan sát tổn thương bề mặt, kiểm tra lượng nước mắt bằng test Schirmer hoặc đánh giá chất lượng tuyến Meibomius. Một số nơi có thiết bị hỗ trợ phân tích phim nước mắt, nhưng kết quả vẫn cần được diễn giải cùng triệu chứng và khám lâm sàng.

Bước 5: Lập kế hoạch chăm sóc và tái khám

Kế hoạch có thể bao gồm thay đổi môi trường, nghỉ mắt, vệ sinh bờ mi, chườm ấm, nước mắt nhân tạo phù hợp, thuốc theo toa nếu có viêm, điều trị bệnh bờ mi hoặc phối hợp chuyên khoa khi nghi bệnh toàn thân. Bác sĩ sẽ hẹn tái khám tùy mức độ để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh.

Cần chuẩn bị gì trước khi đi khám?

Trước khi khám, bạn nên ghi lại thời điểm khó chịu nhất trong ngày, loại màn hình đang dùng, thời gian làm việc liên tục, thuốc nhỏ mắt đã dùng, thuốc uống đang dùng, tiền sử dị ứng, bệnh toàn thân và phẫu thuật mắt trước đây. Nếu đeo kính áp tròng, nên mang hộp kính, dung dịch, lịch đeo và thông tin loại kính. Nếu trẻ em đi khám, phụ huynh nên ghi nhận thói quen dụi mắt, chớp mắt, thời gian học online, thời gian ngoài trời và kính đang đeo.

Khám khô mắt có đau không?

Phần lớn các bước khám khô mắt không gây đau. Một số test có thể hơi xót hoặc cộm thoáng qua do dùng giấy đo nước mắt hoặc thuốc nhuộm. Cảm giác này thường ngắn. Nếu bạn rất sợ chạm mắt, đang đau nhiều hoặc từng phản ứng với thuốc nhỏ nào, hãy báo trước cho nhân viên y tế. Việc hợp tác khi khám giúp bác sĩ quan sát bề mặt mắt chính xác hơn.

Thông tin tham khảo về bệnh khô mắt cũng được các tổ chức nhãn khoa quốc tế như American Academy of Ophthalmology trình bày cho cộng đồng tại AAO. Tuy nhiên, tài liệu trực tuyến chỉ giúp hiểu tổng quan; chẩn đoán và điều trị vẫn cần dựa trên thăm khám thực tế.

Các mức độ khô mắt và hướng xử trí tổng quát

Khô mắt có thể được chia theo mức độ nhẹ, trung bình, nặng dựa trên triệu chứng, dấu hiệu khám và ảnh hưởng đến sinh hoạt. Cách chia này giúp định hướng điều trị, nhưng không thay thế đánh giá của bác sĩ. Hai người cùng than khô rát có thể cần hai kế hoạch khác nhau nếu một người chủ yếu do màn hình, người kia do bệnh tự miễn hoặc rối loạn tuyến bờ mi nặng.

Mức độ nhẹ

Triệu chứng xuất hiện khi có yếu tố kích thích như màn hình, máy lạnh, gió, thiếu ngủ và thường giảm khi nghỉ ngơi. Bề mặt mắt có thể ít tổn thương. Hướng xử trí thường tập trung vào giáo dục, điều chỉnh môi trường, nghỉ mắt, chớp mắt đầy đủ, vệ sinh mi nếu cần và chọn sản phẩm bôi trơn phù hợp theo tư vấn. Nếu triệu chứng lặp lại, vẫn nên khám để xác định đúng nguyên nhân.

Mức độ trung bình

Khó chịu xuất hiện thường xuyên hơn, ảnh hưởng công việc hoặc học tập. Có thể có viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius, chấm khô giác mạc hoặc nhìn mờ dao động. Người bệnh thường cần kế hoạch theo dõi rõ hơn, có thể phối hợp chăm sóc bờ mi, thuốc theo chỉ định và tái khám để đánh giá đáp ứng.

Mức độ nặng

Triệu chứng dai dẳng, đau, sợ ánh sáng, giảm chất lượng thị giác, tổn thương giác mạc rõ hoặc có bệnh nền nguy cơ. Điều trị thường phức tạp hơn, cần bác sĩ mắt theo dõi sát, có thể cần thuốc chống viêm theo toa, bảo vệ bề mặt mắt, xử trí bệnh mi mắt hoặc phối hợp chuyên khoa nội nếu nghi bệnh tự miễn. Không nên tự điều trị kéo dài.

Khô mắt tái phát

Nhiều trường hợp khô mắt không biến mất hoàn toàn sau một đợt nhỏ thuốc, vì yếu tố nền như môi trường, tuyến bờ mi, nội tiết hoặc bệnh mạn tính vẫn còn. Mục tiêu thực tế là giảm triệu chứng, ổn định bề mặt mắt, hạn chế đợt bùng phát và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường. Kế hoạch cần được điều chỉnh theo đáp ứng từng người.

Nước mắt nhân tạo có phải lúc nào cũng đủ?

Nước mắt nhân tạo có thể giúp bôi trơn và giảm khó chịu trong nhiều trường hợp, nhưng không phải giải pháp duy nhất. Sản phẩm khác nhau về độ nhớt, thành phần, chất bảo quản, thời gian tác dụng và cảm giác khi dùng. Người dùng nhiều lần trong ngày, mắt nhạy cảm, sau phẫu thuật hoặc có bệnh bề mặt nhãn cầu cần được tư vấn để chọn phù hợp. Nếu nhỏ thường xuyên mà vẫn không đỡ, cần khám lại thay vì tự tăng số lần hoặc đổi liên tục nhiều loại.

Thuốc kháng viêm và thủ thuật có vai trò gì?

Một số trường hợp khô mắt có viêm cần thuốc theo toa như thuốc kháng viêm tại chỗ, thuốc điều hòa miễn dịch, điều trị viêm bờ mi hoặc các biện pháp khác. Những lựa chọn này phải do bác sĩ chỉ định sau khi khám vì có chống chỉ định và cần theo dõi tác dụng phụ. Một số người có thể được cân nhắc nút điểm lệ, điều trị tuyến Meibomius, kính bảo vệ hoặc phương pháp hỗ trợ bề mặt mắt khác, tùy cơ chế bệnh. Không có phương pháp nào phù hợp tuyệt đối cho mọi trường hợp.

Lưu ý: Không tự dùng thuốc nhỏ có corticoid hoặc kháng sinh kéo dài. Việc dùng sai có thể làm nặng nhiễm trùng, tăng nhãn áp, ảnh hưởng giác mạc hoặc gây tác dụng phụ khác.

Đặt lịch khám

Nếu bạn bị khô rát, cộm xốn, chảy nước mắt sống hoặc nhìn mờ dao động kéo dài, khám mắt giúp xác định nguyên nhân và mức độ khô mắt trước khi chọn hướng chăm sóc phù hợp.

Lưu ý: Kết quả chăm sóc khô mắt phụ thuộc nguyên nhân, mức độ bệnh, bệnh nền và thói quen sinh hoạt; nội dung này không thay thế khám trực tiếp.

Yếu tố ảnh hưởng đến chẩn đoán và điều trị khô mắt

Cùng là khô mắt nhưng kế hoạch điều trị có thể khác nhau rất xa. Có người chỉ cần điều chỉnh thói quen và bôi trơn mắt đúng cách; có người cần xử trí viêm bờ mi; có người cần phối hợp bác sĩ nội khoa vì nghi hội chứng tự miễn; có người cần tạm ngưng kính áp tròng và theo dõi giác mạc. Các yếu tố dưới đây giúp giải thích vì sao bác sĩ mắt cần cá thể hóa thay vì áp dụng một công thức chung.

Tuổi và nội tiết

Tuổi càng cao, tuyến lệ và tuyến bờ mi có thể hoạt động kém hơn, mi mắt lỏng hơn, phản xạ chớp mắt thay đổi và bệnh toàn thân nhiều hơn. Ở phụ nữ, thay đổi nội tiết trong thai kỳ, sau sinh, tiền mãn kinh, mãn kinh hoặc dùng một số thuốc nội tiết có thể ảnh hưởng bề mặt mắt. Khi tư vấn, bác sĩ cần cân nhắc tình trạng sức khỏe chung, thuốc đang dùng và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Nghề nghiệp và môi trường

Người làm kế toán, giáo viên, nhân viên văn phòng, thiết kế, lập trình, tài xế, thợ may, thợ làm móng, nhân viên phòng lạnh hoặc người thường xuyên ngoài trời có kiểu phơi nhiễm khác nhau. Một tài xế chạy xe máy nhiều có thể bị gió bụi kích thích; một nhân viên văn phòng bị chớp mắt ít và máy lạnh; một người làm trong môi trường hóa chất có thể bị kích ứng bề mặt mắt. Hướng dẫn chăm sóc cần gắn với hoàn cảnh thực tế thì mới dễ duy trì.

Tật khúc xạ và kính đang đeo

Cận thị, viễn thị, loạn thị, lão thị hoặc kính không đúng độ có thể làm mắt mỏi, nhức, nhìn mờ, dễ bị nhầm với khô mắt. Ngược lại, khô mắt làm phim nước mắt không ổn định, gây dao động kết quả đo khúc xạ. Khi người bệnh than đã thay kính nhưng vẫn mờ chập chờn, bác sĩ có thể cần đánh giá cả khúc xạ lẫn bề mặt nhãn cầu. Với trẻ em và người đang kiểm soát cận thị, kế hoạch cần dựa trên tuổi, độ cận, khúc xạ, trục nhãn cầu, giác mạc, thói quen nhìn gần và lịch tái khám.

Viêm bờ mi và tuyến Meibomius

Rối loạn tuyến Meibomius là yếu tố rất quan trọng trong khô mắt bay hơi. Người bệnh có thể không để ý bờ mi của mình bị viêm, có vảy, lỗ tuyến tắc hoặc dầu tiết ra đặc. Nếu chỉ nhỏ nước mắt nhân tạo mà không chăm sóc bờ mi, triệu chứng có thể giảm một phần rồi tái phát. Bác sĩ có thể hướng dẫn vệ sinh mi, chườm ấm, massage mi hoặc điều trị viêm tùy trường hợp. Cách làm cần đúng kỹ thuật, tránh chà xát mạnh gây kích ứng thêm.

Bệnh toàn thân và thuốc

Khô mắt nặng, khô miệng, đau khớp, mệt mỏi, sưng tuyến nước bọt hoặc có tiền sử bệnh tự miễn cần được hỏi kỹ. Một số bệnh toàn thân làm giảm tiết nước mắt hoặc gây viêm bề mặt mắt. Ngoài ra, thuốc chống dị ứng, thuốc cảm, thuốc điều trị mụn, thuốc tâm thần kinh, thuốc huyết áp, thuốc lợi tiểu hoặc thuốc nội tiết có thể góp phần. Mục tiêu không phải tự ngừng thuốc mà là nhận diện yếu tố nguy cơ và trao đổi với bác sĩ liên quan.

Đeo kính áp tròng, Ortho-K và chăm sóc giác mạc

Kính áp tròng mềm, kính cứng và Ortho-K đều cần bề mặt mắt khỏe, phim nước mắt tương đối ổn định và vệ sinh nghiêm ngặt. Nếu mắt khô, kính có thể khó chịu, lệch, bám cặn hoặc làm tăng nguy cơ trầy xước. Với Ortho-K ở trẻ cận thị, bác sĩ cần cá thể hóa theo độ cận, độ loạn, bản đồ giác mạc, độ dày giác mạc, trục nhãn cầu, tuổi, khả năng vệ sinh kính và lịch tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn; nếu có đau, đỏ, chói sáng, chảy ghèn hoặc giảm thị lực, cần ngưng đeo và khám sớm theo hướng dẫn của bác sĩ.

Sai lầm thường gặp khi tự xử trí khô mắt

Khô mắt phổ biến nên nhiều người tự xử trí theo kinh nghiệm. Một số cách có thể giúp tạm thời, nhưng cũng có thói quen làm bệnh kéo dài hoặc che lấp dấu hiệu nguy hiểm. Nhận diện sai lầm giúp bạn chăm sóc mắt an toàn hơn.

Sai lầm 1: Nghĩ khô mắt chỉ cần nhỏ bất kỳ thuốc nào

Không phải thuốc nhỏ mắt nào cũng là nước mắt nhân tạo. Có loại làm co mạch để mắt bớt đỏ, có loại chứa kháng sinh, corticoid hoặc thành phần không phù hợp dùng dài ngày. Nhỏ sai thuốc có thể gây kích ứng, che triệu chứng hoặc tạo nguy cơ tác dụng phụ. Nên đọc nhãn, hỏi dược sĩ hoặc bác sĩ, và đi khám nếu phải dùng thường xuyên.

Sai lầm 2: Tự dùng thuốc kháng viêm kéo dài

Một số thuốc có thể giảm đỏ và khó chịu nhanh, nhưng không được dùng tùy tiện. Corticoid nhỏ mắt có thể làm tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể khi dùng kéo dài, làm nặng nhiễm virus, nấm hoặc vi khuẩn nếu dùng sai. Thuốc theo toa cần được bác sĩ chỉ định và theo dõi.

Sai lầm 3: Bỏ qua viêm bờ mi

Bờ mi là nguồn tạo lớp dầu bảo vệ nước mắt. Nếu bờ mi viêm, tuyến Meibomius tắc mà không được chăm sóc, khô mắt dễ tái phát. Nhiều người chỉ tập trung vào giác mạc mà quên vệ sinh mi, tẩy trang đúng cách, chườm ấm hoặc điều trị bệnh da mi theo hướng dẫn.

Sai lầm 4: Dụi mắt khi cộm xốn

Dụi mắt có thể làm trầy giác mạc, tăng viêm, làm nặng dị ứng và đưa vi khuẩn từ tay vào mắt. Nếu cộm xốn nhiều, nhất là một mắt, sau khi đi đường hoặc làm việc bụi bẩn, cần nghĩ đến dị vật. Rửa nhẹ bằng nước muối sinh lý có thể hỗ trợ ban đầu, nhưng đau, đỏ, sợ sáng hoặc không giảm cần khám.

Sai lầm 5: Đeo kính áp tròng dù mắt đang đau đỏ

Kính áp tròng trên nền mắt khô, đỏ hoặc nhiễm trùng có thể làm tăng nguy cơ viêm giác mạc. Nếu đang đeo kính áp tròng mà đau, đỏ, chảy nước mắt, chói sáng hoặc nhìn mờ, nên ngưng đeo và đi khám. Không dùng lại kính hoặc dung dịch nghi ngờ nhiễm bẩn nếu chưa được tư vấn.

Sai lầm 6: Không tái khám khi triệu chứng kéo dài

Khô mắt mạn tính cần theo dõi đáp ứng. Nếu điều trị ban đầu không hiệu quả, bác sĩ có thể cần xem lại chẩn đoán, đánh giá tuyến bờ mi, dị ứng, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng hoặc tổn thương giác mạc. Tái khám không phải vì bệnh nặng hơn, mà để điều chỉnh kế hoạch cho đúng.

Sai lầm khi tìm thông tin trên mạng

Internet giúp người bệnh hiểu bệnh tốt hơn, nhưng thông tin không đồng nhất. Một số bài viết quảng cáo có thể hứa hẹn quá mức, khiến người bệnh kỳ vọng khỏi hoàn toàn trong thời gian ngắn. Với khô mắt, mục tiêu thường là kiểm soát triệu chứng, cải thiện chất lượng phim nước mắt, giảm viêm và hạn chế đợt bùng phát. Kết quả phụ thuộc nguyên nhân, môi trường, bệnh nền và sự tuân thủ. Khi đọc bất kỳ hướng dẫn nào, hãy đặt câu hỏi: nội dung có nhắc dấu hiệu nguy hiểm không, có khuyến cáo khám khi cần không, có tránh kê toa cụ thể cho mọi người không. Nếu không, bạn nên thận trọng.

Lời khuyên chăm sóc mắt khô trong sinh hoạt hằng ngày

Các biện pháp dưới đây có thể hỗ trợ giảm triệu chứng ở nhiều trường hợp nhẹ hoặc giúp duy trì kết quả sau khi đã khám. Tuy nhiên, nếu triệu chứng nặng, kéo dài hoặc có dấu hiệu cảnh báo, bạn vẫn cần bác sĩ mắt đánh giá. Chăm sóc tại nhà không thay thế điều trị y khoa khi bề mặt mắt đã tổn thương.

Nghỉ mắt đúng cách khi dùng màn hình

Khi làm việc gần, hãy chủ động nghỉ mắt định kỳ. Một cách dễ nhớ là sau khoảng 20 phút nhìn gần, nhìn ra xa khoảng 20 giây để mắt thư giãn. Không nhất thiết phải máy móc từng giây, điều quan trọng là tránh nhìn chăm chú liên tục trong nhiều giờ. Hãy đặt màn hình thấp hơn tầm mắt một chút để khe mi không mở quá rộng, giảm bay hơi. Cỡ chữ nên đủ lớn, độ sáng màn hình phù hợp môi trường, tránh phản chiếu chói.

Chớp mắt đầy đủ

Nhiều người chớp mắt không hoàn toàn khi tập trung. Bạn có thể tập chớp chậm: nhắm mắt nhẹ, giữ một thoáng rồi mở ra, tránh siết mạnh. Chớp mắt đầy đủ giúp dàn đều nước mắt và hỗ trợ tuyến bờ mi tiết dầu. Nếu khi chớp thấy đau, cộm khu trú hoặc có cảm giác vật lạ, cần kiểm tra dị vật, trầy giác mạc hoặc lông xiêu.

Điều chỉnh môi trường

Tránh để quạt hoặc luồng máy lạnh thổi trực tiếp vào mắt. Nếu làm việc trong phòng khô, có thể cân nhắc tăng độ ẩm phù hợp, nghỉ giải lao, uống nước đều và tránh khói thuốc. Khi đi đường gió bụi, kính bảo vệ có thể giảm kích thích. Người làm việc với hóa chất, bụi, tia lửa hoặc vật liệu văng cần dùng kính bảo hộ đúng chuẩn; khô mắt không phải lý do duy nhất, mà còn để phòng chấn thương và bỏng mắt.

Vệ sinh bờ mi đúng cách

Nếu có viêm bờ mi, bác sĩ có thể hướng dẫn vệ sinh mi bằng sản phẩm phù hợp, chườm ấm và massage nhẹ. Không nên dùng nước quá nóng, không chà mạnh vào nhãn cầu, không tự nặn tuyến bờ mi gây đau. Người trang điểm mắt nên tẩy trang kỹ, tránh kẻ sát đường tuyến bờ mi nếu dễ kích ứng. Nếu có lẹo chắp tái phát, đỏ bờ mi hoặc rụng lông mi, nên khám để đánh giá tuyến bờ mi và loại trừ nguyên nhân khác.

Sử dụng nước mắt nhân tạo thận trọng

Nước mắt nhân tạo có thể hữu ích, nhưng nên chọn theo tình trạng mắt và tần suất dùng. Người dùng ít lần có thể khác người cần dùng nhiều lần mỗi ngày. Một số sản phẩm có chất bảo quản có thể gây kích ứng nếu dùng quá thường xuyên ở mắt nhạy cảm. Dạng gel hoặc mỡ có thể làm mờ tạm thời, thường không phù hợp khi cần lái xe hoặc làm việc ngay. Vì vậy, nếu bạn phải nhỏ nhiều lần trong ngày, hãy đi khám để được tư vấn thay vì tự dùng kéo dài.

Chế độ sống và bệnh toàn thân

Ngủ đủ, giảm thức khuya, vận động hợp lý, kiểm soát bệnh nền và tránh khói thuốc có thể hỗ trợ sức khỏe bề mặt mắt. Một số người quan tâm đến omega-3 hoặc bổ sung dinh dưỡng; bằng chứng và hiệu quả có thể khác nhau, nên cần hỏi bác sĩ nếu đang mang thai, dùng thuốc chống đông, có bệnh gan mật hoặc bệnh nội khoa. Thiếu vitamin A gây khô mắt nặng là tình huống ít gặp hơn trong cộng đồng chung nhưng có thể xảy ra ở người suy dinh dưỡng, bệnh hấp thu hoặc chế độ ăn đặc biệt; cần bác sĩ đánh giá.

Không quên khám mắt tổng quát

Khô mắt có thể đi cùng tật khúc xạ, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, tăng nhãn áp hoặc bệnh mi mắt. Khám mắt tổng quát giúp đánh giá toàn diện hơn, nhất là ở người trên 40 tuổi, người có đái tháo đường, tăng huyết áp, gia đình có bệnh mắt, người nhìn mờ kéo dài hoặc chuẩn bị cắt kính. Nếu bạn chỉ tập trung vào khô mắt mà bỏ qua nguyên nhân nhìn mờ khác, việc điều trị có thể không đạt mục tiêu mong muốn.

Khô mắt ở một số nhóm đặc biệt

Một phần quan trọng khi tìm hiểu khô mắt là gì triệu chứng, nguyên nhân và khi nào cần khám là nhận ra các nhóm cần thận trọng hơn. Những người này có thể cần khám sớm, theo dõi sát hoặc phối hợp nhiều chuyên khoa.

Người lớn tuổi

Ở người lớn tuổi, khô mắt có thể đi kèm lão thị, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, tăng nhãn áp, bệnh mi mắt và dùng nhiều thuốc toàn thân. Người bệnh có thể than nhìn mờ, chảy nước mắt, khó đọc báo, chói sáng khi ra nắng hoặc lái xe ban đêm. Không nên quy tất cả cho tuổi già. Khám mắt giúp phân biệt khô mắt với cườm khô, bệnh đáy mắt hoặc kính không phù hợp.

Phụ nữ mang thai, sau sinh và mãn kinh

Thay đổi nội tiết có thể làm mắt khô hơn. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không nên tự dùng thuốc nhỏ mắt theo toa cũ hoặc thuốc truyền miệng. Một số thuốc có thể không phù hợp trong giai đoạn này. Nếu triệu chứng nhẹ, bác sĩ có thể ưu tiên biện pháp an toàn và theo dõi; nếu nặng, cần cân nhắc lợi ích, nguy cơ khi điều trị.

Người có bệnh tự miễn

Khô mắt kèm khô miệng, sâu răng nhiều, đau khớp, sưng tuyến nước bọt, mệt mỏi hoặc phát ban có thể liên quan bệnh tự miễn. Hội chứng Sjogren là một ví dụ thường được nhắc đến. Người bệnh cần bác sĩ mắt đánh giá mức độ tổn thương bề mặt nhãn cầu và có thể cần phối hợp bác sĩ nội khoa, cơ xương khớp hoặc miễn dịch. Điều trị chỉ nhỏ mắt đơn thuần đôi khi không đủ.

Người đeo kính áp tròng

Kính áp tròng đòi hỏi nước mắt ổn định để di chuyển và trao đổi nước mắt dưới kính. Mắt khô làm kính bám cặn, khó chịu, giảm thời gian đeo và tăng nguy cơ trầy xước. Không ngủ qua đêm với kính áp tròng mềm nếu không được chỉ định; không dùng nước máy rửa kính; không dùng chung kính; không tiếp tục đeo khi mắt đỏ đau. Người đeo Ortho-K cần tuân thủ nghiêm lịch tái khám, vệ sinh và hướng dẫn của bác sĩ.

Người sau phẫu thuật mắt

Sau phẫu thuật khúc xạ, cườm khô hoặc các can thiệp vùng mi, bề mặt mắt có thể nhạy hơn trong một thời gian. Khô mắt trước mổ cũng có thể ảnh hưởng sự thoải mái và chất lượng thị giác sau mổ. Người chuẩn bị phẫu thuật nên được đánh giá bề mặt mắt trước. Người sau mổ nếu khô rát, cộm, đỏ hoặc nhìn mờ cần tái khám theo hẹn, không tự dùng lại thuốc cũ.

Trẻ em và học sinh

Trẻ em hiện nay dùng màn hình nhiều hơn, học tập căng thẳng hơn và dễ có dị ứng mắt. Khi trẻ dụi mắt, chớp mắt liên tục, than mỏi, nheo mắt hoặc kết quả học tập giảm do nhìn không rõ, phụ huynh nên đưa trẻ khám. Có thể trẻ khô mắt, nhưng cũng có thể cận thị tăng, loạn thị, nhược thị, viêm kết mạc dị ứng hoặc thói quen nhìn gần chưa hợp lý. Nếu đang theo dõi cận thị, mọi biện pháp như kính kiểm soát cận thị, atropine nồng độ thấp hoặc Ortho-K cần cá thể hóa và tái khám, không cam kết ngừng tăng độ cho mọi trẻ.

Khi nào nên đến phòng khám mắt?

Bạn nên cân nhắc đến phòng khám mắt khi triệu chứng khô rát, cộm xốn, chảy nước mắt sống hoặc nhìn mờ dao động lặp lại nhiều lần, khi phải nhỏ thuốc thường xuyên, khi có viêm bờ mi kéo dài hoặc khi không chắc triệu chứng của mình có phải khô mắt hay bệnh khác. Nếu đang ở Bến Tre và cần khám mắt bến tre, việc được bác sĩ mắt thăm khám trực tiếp sẽ giúp đánh giá thị lực, khúc xạ, giác mạc, kết mạc, bờ mi và tuyến bờ mi thay vì chỉ xử trí theo cảm giác.

Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre, người bệnh có thể được tư vấn các vấn đề mắt thường gặp, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính chính hãng như Essilor, ZEISS tùy nhu cầu. Phòng khám ở địa chỉ 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre; hotline 079 860 86 86. Các điểm mạnh như định vị ZEISS Vision Expert, thiết bị Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể hỗ trợ quy trình đo khám và tư vấn kính, nhưng với khô mắt, điều quan trọng vẫn là thăm khám bề mặt nhãn cầu và cá thể hóa hướng chăm sóc.

Bạn có thể được tư vấn gì khi khám?

Tùy tình trạng, bác sĩ có thể giải thích loại khô mắt nghi ngờ, mức độ tổn thương, vai trò của viêm bờ mi, cách nghỉ mắt, cách vệ sinh mi, lựa chọn bôi trơn, dấu hiệu cần tái khám sớm và lịch theo dõi. Nếu có tật khúc xạ, bác sĩ có thể tư vấn thêm về kính đang đeo, đo khúc xạ hoặc khám mắt tổng quát. Nếu nghi bệnh toàn thân, bác sĩ có thể khuyên bạn khám chuyên khoa liên quan. Mục tiêu là đưa ra kế hoạch thực tế, an toàn, phù hợp với công việc và sinh hoạt.

Khi nào cần khám mắt tổng quát thay vì chỉ khám khô mắt?

Nếu bạn nhìn mờ kéo dài, trên 40 tuổi, có đái tháo đường, tăng huyết áp, tiền sử gia đình bệnh mắt, đau đầu kèm nhìn mờ, ruồi bay chớp sáng, hoặc đã lâu chưa kiểm tra mắt, khám mắt tổng quát là lựa chọn hợp lý. Khô mắt có thể là một phần vấn đề, nhưng không nên bỏ qua giác mạc, thủy tinh thể, võng mạc, thần kinh thị giác và nhãn áp. Bạn có thể tham khảo dịch vụ khám mắt tổng quát tại liên kết bên dưới.

Câu trả lời thực tế cho người đang bị khô mắt

Khi người bệnh hỏi khô mắt là gì triệu chứng, nguyên nhân và khi nào cần khám, câu trả lời thực tế nhất là: hãy xem khô mắt như một rối loạn bề mặt mắt có nhiều nguyên nhân, không nên chỉ tìm một loại thuốc nhỏ. Nếu triệu chứng nhẹ và rõ ràng liên quan màn hình, bạn có thể điều chỉnh thói quen trong vài ngày. Nếu triệu chứng không giảm, tái phát, ảnh hưởng sinh hoạt hoặc có dấu hiệu cảnh báo, hãy đi khám.

Khô mắt thường cần sự kiên nhẫn. Một số thay đổi như nghỉ mắt, tăng chớp mắt, tránh gió, vệ sinh mi và dùng sản phẩm phù hợp có thể cần thời gian mới thấy hiệu quả. Nếu có viêm bờ mi hoặc rối loạn tuyến Meibomius, việc chăm sóc bờ mi đều đặn thường quan trọng không kém thuốc nhỏ. Nếu có bệnh toàn thân, cần phối hợp điều trị. Nếu đang đeo kính áp tròng, cần đảm bảo vệ sinh và tái khám khi có bất thường.

Điều quan trọng là không bỏ qua dấu hiệu nguy hiểm. Khô mắt thông thường hiếm khi gây đau dữ dội hoặc giảm thị lực đột ngột. Khi có đau nhiều, đỏ nhiều, sợ ánh sáng, nhìn mờ nhanh, chấn thương, hóa chất, ghèn nhiều hoặc đau đỏ khi đeo kính áp tròng, hãy xem đó là tình huống cần khám sớm. Sự thận trọng giúp bảo vệ giác mạc và thị lực.

Khô mắt có thể kiểm soát tốt hơn khi người bệnh hiểu cơ chế, điều chỉnh thói quen và tái khám đúng hẹn. Tuy nhiên, không nên kỳ vọng một phương pháp duy nhất phù hợp hoặc khỏi vĩnh viễn cho mọi trường hợp.

Đặt lịch khám

Nếu bạn cần bác sĩ mắt đánh giá tình trạng khô mắt, viêm bờ mi, nhìn mờ dao động hoặc muốn kiểm tra mắt toàn diện tại Bến Tre, bạn có thể liên hệ phòng khám để được hướng dẫn lịch phù hợp.

Lưu ý: Thăm khám trực tiếp giúp cá thể hóa hướng xử trí. Bài viết chỉ cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị bởi bác sĩ.

Câu hỏi thường gặp

Khô mắt là gì và có nguy hiểm không?

Khô mắt là tình trạng phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu mất ổn định, gây khô rát, cộm xốn, chảy nước mắt hoặc nhìn mờ dao động. Phần lớn trường hợp không nguy hiểm ngay, nhưng nếu kéo dài hoặc nặng có thể ảnh hưởng giác mạc và chất lượng sống. Đau nhiều, đỏ nhiều, sợ ánh sáng hoặc giảm thị lực cần khám sớm.

Triệu chứng khô mắt thường gặp là gì?

Triệu chứng thường gặp gồm khô rát, nóng mắt, cộm như có cát, xốn, đỏ nhẹ, nặng mi, mỏi mắt, chảy nước mắt sống và nhìn mờ thoáng qua. Triệu chứng thường tăng khi dùng màn hình lâu, ngồi máy lạnh, gặp gió bụi hoặc cuối ngày. Tuy nhiên, các dấu hiệu này cũng có thể do bệnh mắt khác nên cần khám nếu kéo dài.

Nguyên nhân gây khô mắt phổ biến là gì?

Nguyên nhân phổ biến gồm chớp mắt ít khi dùng màn hình, môi trường khô hoặc máy lạnh, viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius, tuổi tác, thay đổi nội tiết, kính áp tròng, một số thuốc toàn thân, bệnh tự miễn và sau phẫu thuật mắt. Nhiều người có nhiều yếu tố cùng lúc nên cần khám để xác định cơ chế chính.

Khi nào cần khám bác sĩ mắt vì khô mắt?

Bạn nên khám nếu khô mắt kéo dài, tái phát, ảnh hưởng công việc, phải nhỏ thuốc thường xuyên hoặc có viêm bờ mi. Cần khám sớm nếu đau mắt nhiều, đỏ nhiều, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, sợ ánh sáng, có ghèn, chấn thương, hóa chất vào mắt hoặc đau đỏ khi đeo kính áp tròng.

Khô mắt có tự khỏi không và điều trị thế nào?

Một số trường hợp nhẹ do môi trường hoặc làm việc màn hình có thể cải thiện khi nghỉ mắt, tránh gió, ngủ đủ và chăm sóc bờ mi. Tuy nhiên, khô mắt mạn tính thường cần kế hoạch cá thể hóa, có thể gồm bôi trơn, điều trị viêm bờ mi, thuốc theo toa hoặc biện pháp khác. Không nên tự dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài khi chưa khám.