• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Glaucoma là gì? Vì sao tăng nhãn áp nguy hiểm?

glaucoma

Bệnh mắt thường gặp

Glaucoma là gì? Vì sao tăng nhãn áp nguy hiểm?

Glaucoma là nhóm bệnh mắt làm tổn thương thần kinh thị giác, thường liên quan đến nhãn áp cao hoặc sự nhạy cảm bất thường của thần kinh thị giác với áp lực trong mắt. Bệnh có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm, đến khi người bệnh nhận ra nhìn mờ hoặc mất vùng nhìn thì tổn thương thường đã đáng kể.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh: glaucoma là gì, vì sao tăng nhãn áp nguy hiểm?

Nếu bạn đang tìm hiểu glaucoma là gì vì sao tăng nhãn áp nguy hiểm, có thể ghi nhớ ngắn gọn như sau: glaucoma, hay cườm nước, không đơn thuần là một con số nhãn áp cao. Đây là bệnh lý tổn thương thần kinh thị giác, có thể làm mất thị trường từ ngoại vi vào trung tâm và gây suy giảm thị lực không hồi phục nếu không được phát hiện, theo dõi và điều trị đúng.

  • Glaucoma thường âm thầm: nhiều người không đau, không đỏ mắt, vẫn đọc chữ được ở giai đoạn đầu nên dễ chủ quan.
  • Tăng nhãn áp là yếu tố nguy cơ quan trọng: áp lực trong mắt cao có thể chèn ép hoặc làm tổn thương sợi thần kinh thị giác theo thời gian.
  • Không phải ai nhãn áp cao cũng đã bị glaucoma: một số người chỉ là tăng nhãn áp đơn thuần, cần theo dõi nguy cơ.
  • Không phải glaucoma nào cũng có nhãn áp cao: có dạng glaucoma nhãn áp bình thường, trong đó thần kinh thị giác vẫn bị tổn thương dù nhãn áp đo được nằm trong khoảng thường gặp.
  • Điều trị chủ yếu nhằm bảo tồn thị lực còn lại: thị lực hoặc thị trường đã mất do glaucoma thường khó phục hồi hoàn toàn.
Lưu ý: Khi có đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, thấy quầng sáng quanh đèn, buồn nôn, đau đầu kèm đau mắt, chấn thương mắt hoặc nghi nhiễm trùng, bạn nên đi khám sớm, không chờ tự hết.

Để hiểu đúng, cần phân biệt ba khái niệm thường bị dùng lẫn lộn: nhãn áp là áp lực bên trong nhãn cầu; tăng nhãn áp là tình trạng áp lực này cao hơn mức phù hợp với mắt của từng người; còn glaucoma là bệnh lý thần kinh thị giác có thể liên quan hoặc không liên quan đến nhãn áp cao. Vì vậy, chỉ đo một lần thấy nhãn áp bình thường không đủ để loại trừ hoàn toàn glaucoma, và chỉ thấy nhãn áp cao cũng chưa đủ để kết luận chắc chắn đã bị glaucoma nếu chưa đánh giá thần kinh thị giác, thị trường và các yếu tố nguy cơ khác.

Glaucoma là gì?

Glaucoma là một nhóm bệnh mắt gây tổn thương thần kinh thị giác, tức bó sợi thần kinh dẫn truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt lên não. Khi các sợi thần kinh này bị mất dần, người bệnh có thể bị khuyết thị trường, ban đầu thường ở vùng nhìn ngoại vi. Vì não và mắt còn lại có thể bù trừ, giai đoạn đầu rất dễ không nhận ra. Khi bệnh tiến triển, vùng nhìn bị thu hẹp như nhìn qua ống, sau cùng có thể ảnh hưởng vùng trung tâm và làm giảm thị lực nặng.

Trong dân gian, glaucoma thường được gọi là cườm nước. Tên gọi này dễ gây nhầm với cườm khô, tức đục thủy tinh thể. Cườm khô chủ yếu là thủy tinh thể bị mờ, thường biểu hiện nhìn mờ, chói lóa, thay đổi độ kính và có thể điều trị bằng phẫu thuật thay thủy tinh thể khi có chỉ định. Glaucoma lại là bệnh thần kinh thị giác, điều trị nhằm hạ nhãn áp đến mức an toàn hơn và làm chậm tiến triển. Hai bệnh có thể cùng tồn tại ở người lớn tuổi, nhưng cơ chế và cách theo dõi khác nhau.

Nhãn áp và dòng thủy dịch trong mắt

Bên trong mắt có một chất dịch trong suốt gọi là thủy dịch. Thủy dịch được tạo ra liên tục, nuôi dưỡng một số cấu trúc phía trước của mắt và thoát ra ngoài qua hệ thống thoát lưu ở góc tiền phòng. Khi thủy dịch được tạo ra và thoát đi cân bằng, nhãn áp duy trì trong mức phù hợp. Nếu đường thoát lưu bị cản trở hoặc đóng lại, thủy dịch ứ lại làm nhãn áp tăng. Nhãn áp tăng kéo dài có thể gây áp lực lên đầu thần kinh thị giác và các mạch máu nuôi thần kinh.

Ở người trưởng thành, nhãn áp thường được nhắc đến trong khoảng xấp xỉ 10 đến 21 mmHg. Tuy nhiên, đây chỉ là khoảng tham khảo. Có người nhãn áp 22 hoặc 23 mmHg nhưng thần kinh thị giác vẫn ổn trong thời gian theo dõi; cũng có người nhãn áp 16 hoặc 17 mmHg nhưng vẫn tiến triển glaucoma do thần kinh thị giác nhạy cảm, tuần hoàn máu vùng gai thị kém hoặc có yếu tố nguy cơ khác. Độ dày giác mạc, thời điểm đo trong ngày, tư thế, thuốc đang dùng và kỹ thuật đo cũng có thể ảnh hưởng kết quả.

Glaucoma không chỉ là tăng nhãn áp

Nhiều người nghe đến glaucoma liền nghĩ cứ nhãn áp cao là bệnh, nhãn áp bình thường là an toàn. Cách hiểu này chưa đủ. Nhãn áp cao là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất có thể can thiệp được, nhưng chẩn đoán glaucoma cần dựa trên nhiều dữ kiện: hình dạng gai thị, độ lõm đĩa thị, lớp sợi thần kinh võng mạc, thị trường, góc tiền phòng, độ dày giác mạc, tiền sử gia đình, tuổi, bệnh toàn thân và tiến triển qua thời gian.

Do đó, câu hỏi glaucoma là gì vì sao tăng nhãn áp nguy hiểm cần được trả lời theo hướng rộng hơn: tăng nhãn áp nguy hiểm vì nó có thể âm thầm tạo áp lực lên thần kinh thị giác, nhưng điều đáng sợ của glaucoma là tổn thương thần kinh đã xảy ra thường không thể đảo ngược. Mục tiêu của bác sĩ mắt không phải chỉ làm con số nhãn áp đẹp trên giấy, mà là giữ cho thần kinh thị giác và thị trường ổn định lâu dài nhất có thể.

Glaucoma khác gì với mỏi mắt, khô mắt hoặc tăng độ kính?

Mỏi mắt, khô mắt, rối loạn điều tiết hoặc thay đổi độ kính thường gây cảm giác nhức, cộm, chảy nước mắt, nhìn mờ khi làm việc gần, nhưng không phải lúc nào cũng liên quan đến glaucoma. Ngược lại, glaucoma giai đoạn sớm có thể gần như không có cảm giác khó chịu. Một người vừa mới cắt kính, nhìn trung tâm vẫn rõ, vẫn có thể có tổn thương thị trường ngoại vi nếu bị glaucoma. Vì vậy, đo khúc xạ và cắt kính chỉ là một phần của chăm sóc mắt; với nhóm nguy cơ, cần khám mắt đầy đủ hơn.

Trong thực tế, có người đến khám vì nghĩ mình bị tăng độ hoặc mắt yếu, nhưng khi đo nhãn áp, soi đáy mắt và đánh giá gai thị lại phát hiện dấu hiệu nghi ngờ glaucoma. Ngược lại, cũng có người lo lắng vì nhức mắt sau làm việc máy tính, nhưng nhãn áp và thần kinh thị giác bình thường, nguyên nhân chính là khô mắt hoặc tật khúc xạ chưa chỉnh đúng. Khám trực tiếp giúp phân biệt các tình huống này một cách an toàn hơn.

Các dạng glaucoma thường gặp

Glaucoma không phải chỉ có một kiểu bệnh. Việc nhận diện dạng bệnh có ý nghĩa quan trọng vì mức độ khẩn cấp, phương pháp điều trị và tần suất theo dõi có thể khác nhau. Dưới đây là các nhóm thường gặp trong thực hành lâm sàng.

Glaucoma góc mở nguyên phát

Đây là dạng thường gặp ở người trưởng thành. Góc thoát lưu của mắt vẫn mở khi quan sát, nhưng hệ thống thoát thủy dịch hoạt động kém dần, khiến nhãn áp có thể tăng hoặc dao động. Bệnh thường tiến triển chậm, âm thầm, ít đau. Người bệnh có thể không biết mình bị bệnh cho đến khi thị trường mất đáng kể.

Glaucoma góc đóng

Ở dạng này, góc thoát lưu bị hẹp hoặc đóng, làm thủy dịch khó thoát. Một số trường hợp diễn tiến mạn tính, ít triệu chứng. Một số khác có cơn góc đóng cấp với đau mắt dữ dội, đỏ mắt, nhìn mờ, thấy quầng sáng, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn. Đây là tình huống cần khám và xử trí khẩn cấp.

Glaucoma nhãn áp bình thường

Thần kinh thị giác bị tổn thương theo kiểu glaucoma dù nhãn áp đo được không vượt ngưỡng thường dùng. Cơ chế có thể liên quan đến sự nhạy cảm của thần kinh thị giác, tưới máu, huyết áp thấp về đêm, bệnh mạch máu hoặc yếu tố cá thể khác. Dạng này nhắc chúng ta rằng nhãn áp bình thường không luôn đồng nghĩa an toàn tuyệt đối.

Glaucoma thứ phát

Glaucoma có thể xuất hiện sau chấn thương mắt, viêm màng bồ đào, xuất huyết trong mắt, phẫu thuật mắt, dùng thuốc corticosteroid kéo dài, bệnh võng mạc đái tháo đường nặng hoặc các rối loạn khác. Khi đó, điều trị cần vừa kiểm soát nhãn áp vừa xử lý nguyên nhân nền nếu có thể.

Glaucoma bẩm sinh hoặc ở trẻ em

Trẻ có thể bị glaucoma do bất thường phát triển hệ thống thoát thủy dịch. Dấu hiệu gợi ý gồm sợ ánh sáng, chảy nước mắt nhiều, giác mạc to hoặc mờ, mắt có vẻ lớn bất thường. Trẻ nhỏ không tự mô tả triệu chứng nên phụ huynh cần đưa trẻ đi khám khi thấy dấu hiệu lạ.

Nghi ngờ glaucoma hoặc tăng nhãn áp đơn thuần

Một số người chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán glaucoma nhưng có nhãn áp cao, gai thị nghi ngờ, tiền sử gia đình hoặc các yếu tố nguy cơ khác. Nhóm này không nên chủ quan; bác sĩ có thể hẹn theo dõi định kỳ, chụp hoặc đo lặp lại để xem có tiến triển hay không.

Lưu ý: Việc phân loại glaucoma cần khám trực tiếp. Người bệnh không nên tự kết luận dạng bệnh dựa trên triệu chứng hoặc kết quả đo nhãn áp đơn lẻ.

Vì sao tăng nhãn áp nguy hiểm?

Tăng nhãn áp nguy hiểm vì mắt là cơ quan nhỏ nhưng cấu trúc thần kinh rất tinh vi. Thần kinh thị giác gồm hàng triệu sợi thần kinh; khi một phần sợi bị tổn thương và mất chức năng, cơ thể không dễ tái tạo như lành một vết trầy da. Nhiều trường hợp người bệnh không thấy đau nên nghĩ bệnh nhẹ, trong khi tổn thương thị trường vẫn tiến triển từng chút. Đến khi thấy vấp đồ vật, va quẹt hai bên, khó lái xe ban đêm hoặc nhìn như bị che một phần, bệnh có thể đã ở giai đoạn muộn.

Nguy hiểm vì tổn thương thường không hồi phục

Điểm quan trọng nhất của glaucoma là thị lực hoặc thị trường đã mất thường khó lấy lại. Thuốc, laser hoặc phẫu thuật trong glaucoma chủ yếu nhằm hạ nhãn áp đến mức mục tiêu để làm chậm hoặc ngăn tiến triển thêm, không phải để phục hồi hoàn toàn vùng thần kinh đã chết. Vì vậy, phát hiện sớm có giá trị rất lớn. Nếu điều trị khi thị trường còn tốt, cơ hội duy trì chất lượng nhìn lâu dài thường cao hơn so với khi đã mất thị trường nặng.

Nguy hiểm vì bệnh âm thầm và dễ bị bỏ sót

Glaucoma góc mở, dạng thường gặp, có thể không gây đau, không đỏ, không chảy nước mắt. Thị lực trung tâm vẫn tốt nên người bệnh đọc báo, xem điện thoại, đi làm bình thường. Tuy nhiên, vùng nhìn ngoại vi có thể thu hẹp dần. Não có khả năng lấp đầy hình ảnh thiếu hụt, khiến người bệnh ít nhận ra lỗ khuyết thị trường. Đây là lý do tầm soát bằng khám mắt, đo nhãn áp, soi đáy mắt và các xét nghiệm chức năng khi cần quan trọng hơn việc chờ triệu chứng.

Nguy hiểm vì có thể gây cơn cấp cứu

Trong glaucoma góc đóng cấp, nhãn áp có thể tăng nhanh trong thời gian ngắn. Người bệnh có thể đau mắt nhiều, mắt đỏ, nhìn mờ, thấy quầng xanh đỏ quanh nguồn sáng, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn. Nếu trì hoãn, thần kinh thị giác và các cấu trúc trong mắt có thể bị tổn thương nhanh. Đây là một trong những tình huống nhãn khoa cần khám sớm trong ngày, đặc biệt khi triệu chứng xuất hiện đột ngột.

Nguy hiểm vì ảnh hưởng sinh hoạt và an toàn

Mất thị trường do glaucoma có thể khiến người bệnh khó phát hiện xe từ bên hông, dễ vấp bậc thềm, khó đi lại nơi thiếu sáng, khó lái xe hoặc làm việc cần quan sát rộng. Người lớn tuổi có glaucoma tiến triển còn tăng nguy cơ té ngã, mất độc lập trong sinh hoạt. Tác động này không chỉ là chuyện nhìn rõ hay mờ, mà còn liên quan đến an toàn, tâm lý và chất lượng sống.

Nguy hiểm vì điều trị cần theo dõi lâu dài

Glaucoma thường là bệnh mạn tính. Ngay cả khi nhãn áp đã giảm sau dùng thuốc hoặc can thiệp, người bệnh vẫn cần tái khám để kiểm tra nhãn áp, thị trường, gai thị và tác dụng phụ. Tự ý ngưng thuốc khi thấy mắt dễ chịu có thể làm nhãn áp tăng trở lại. Ngược lại, dùng thuốc không đúng hoặc nhỏ thuốc của người khác có thể gây hại. Việc điều trị nên được cá thể hóa theo dạng glaucoma, mức độ tổn thương, tuổi, bệnh toàn thân, khả năng tuân thủ và nguy cơ tiến triển.

Có thể xem glaucoma như một bệnh cần quản lý đường dài. Thành công không nằm ở một lần đo nhãn áp thấp, mà ở việc giữ thị thần kinh và thị trường ổn định qua nhiều năm.

Dấu hiệu glaucoma và tăng nhãn áp cần chú ý

Dấu hiệu của glaucoma rất khác nhau tùy dạng bệnh. Một số người không có triệu chứng rõ. Một số khác có biểu hiện cấp tính cần đi khám ngay. Việc nhận biết dấu hiệu giúp bạn không bỏ lỡ thời điểm khám, nhưng không nên dùng triệu chứng để tự loại trừ bệnh.

Giai đoạn sớm có thể không có triệu chứng

Nhiều trường hợp glaucoma góc mở không gây đau, không đỏ mắt, không nhìn mờ rõ rệt. Người bệnh có thể chỉ phát hiện khi khám mắt định kỳ, đo nhãn áp, soi đáy mắt hoặc làm xét nghiệm thị trường. Đây là lý do người trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ nên khám mắt đều đặn.

Mất vùng nhìn ngoại vi

Khi bệnh tiến triển, người bệnh có thể thấy khó nhìn hai bên, dễ va quẹt, vấp đồ, khó lái xe hoặc khó nhận ra người/vật ở rìa tầm nhìn. Vì thị lực trung tâm còn tốt trong thời gian dài, dấu hiệu này thường bị bỏ qua.

Nhìn mờ, chói sáng, quầng quanh đèn

Nhìn mờ từng lúc, thấy quầng sáng quanh đèn, đặc biệt kèm đau mắt hoặc đỏ mắt, có thể gợi ý nhãn áp tăng hoặc tình trạng góc đóng. Triệu chứng này cũng có thể gặp trong bệnh giác mạc, đục thủy tinh thể hoặc khô mắt nặng, nên cần khám để phân biệt.

Đau mắt, đau đầu, buồn nôn

Đau mắt nhiều, đau nửa đầu cùng bên, buồn nôn, nôn, mắt đỏ và nhìn mờ đột ngột là nhóm triệu chứng đáng lo. Đây có thể là cơn glaucoma góc đóng cấp hoặc bệnh mắt cấp khác. Người bệnh nên đi khám sớm, không tự mua thuốc nhỏ mắt giảm đỏ.

Dấu hiệu ở trẻ em

Trẻ nhỏ bị sợ ánh sáng, chảy nước mắt kéo dài, hay nheo mắt, giác mạc mờ, mắt trông to bất thường hoặc thường dụi mắt cần được bác sĩ mắt kiểm tra. Glaucoma ở trẻ em tuy không phổ biến nhưng có thể ảnh hưởng thị giác lâu dài nếu phát hiện muộn.

Dấu hiệu sau dùng thuốc hoặc chấn thương

Người dùng corticosteroid kéo dài, từng chấn thương mắt, viêm mắt, phẫu thuật mắt hoặc có bệnh võng mạc nặng nên chú ý tái khám nếu mắt đau, nhìn mờ hoặc nhãn áp từng tăng. Glaucoma thứ phát có thể xuất hiện sau các yếu tố này.

Khi cần đi khám sớm: đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương mắt, nghi nhiễm trùng hoặc đau đầu buồn nôn kèm đau mắt đều không nên trì hoãn.

Đặt lịch khám

Nếu bạn có yếu tố nguy cơ glaucoma, từng được báo nhãn áp cao hoặc muốn kiểm tra mắt định kỳ, khám mắt tổng quát giúp bác sĩ đánh giá thị lực, nhãn áp, đáy mắt và quyết định có cần theo dõi chuyên sâu hơn hay không.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Những ai có nguy cơ cao bị glaucoma?

Glaucoma có thể gặp ở nhiều nhóm tuổi, nhưng nguy cơ tăng lên khi có một hoặc nhiều yếu tố sau. Có yếu tố nguy cơ không có nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh; ngược lại, không có yếu tố nguy cơ rõ cũng không bảo đảm an toàn tuyệt đối. Ý nghĩa của các yếu tố này là giúp quyết định ai nên khám sớm hơn và theo dõi sát hơn.

Tuổi trên 40, đặc biệt trên 60

Nguy cơ glaucoma tăng theo tuổi. Ở người lớn tuổi, hệ thống thoát lưu thủy dịch, thần kinh thị giác và tuần hoàn mắt có thể thay đổi. Người từ 40 tuổi nên cân nhắc khám mắt định kỳ, nhất là khi chưa từng đo nhãn áp hoặc soi đáy mắt.

Tiền sử gia đình

Nếu cha mẹ, anh chị em ruột bị glaucoma, nguy cơ của bạn cao hơn dân số chung. Người có tiền sử gia đình nên chủ động nói với bác sĩ mắt khi đi khám, kể cả khi hiện tại nhìn vẫn rõ.

Nhãn áp cao hoặc dao động

Nhãn áp cao là yếu tố nguy cơ quan trọng. Tuy nhiên, cần đo đúng kỹ thuật và có thể cần đo lặp lại. Một số người có nhãn áp thay đổi theo thời điểm trong ngày, nên bác sĩ có thể hẹn kiểm tra lại thay vì kết luận vội từ một lần đo.

Giác mạc mỏng hoặc cấu trúc mắt đặc biệt

Độ dày giác mạc ảnh hưởng cách diễn giải nhãn áp. Giác mạc mỏng có thể làm nhãn áp đo được thấp hơn thực tế và cũng liên quan đến nguy cơ tiến triển ở một số trường hợp. Mắt có góc tiền phòng hẹp, trục nhãn cầu ngắn hoặc viễn thị có thể dễ bị góc đóng hơn.

Cận thị nặng hoặc viễn thị

Cận thị, nhất là cận thị cao, có liên quan đến nguy cơ glaucoma góc mở và khó đánh giá gai thị hơn do cấu trúc mắt kéo dài. Viễn thị và tiền phòng nông có thể làm tăng nguy cơ góc đóng. Vì vậy, người có tật khúc xạ cao nên khám mắt toàn diện, không chỉ đo kính.

Dùng corticosteroid kéo dài

Corticosteroid dạng nhỏ mắt, uống, xịt, bôi da quanh mắt hoặc tiêm có thể làm tăng nhãn áp ở người nhạy cảm. Không tự ý ngưng thuốc điều trị bệnh toàn thân, nhưng nên báo với bác sĩ điều trị và bác sĩ mắt nếu phải dùng kéo dài.

Bệnh toàn thân và yếu tố mạch máu

Đái tháo đường, tăng huyết áp, huyết áp thấp về đêm, đau nửa đầu, rối loạn tuần hoàn hoặc ngưng thở khi ngủ có thể liên quan đến sức khỏe thần kinh thị giác ở một số người. Kiểm soát bệnh toàn thân tốt là một phần của chăm sóc mắt lâu dài.

Chấn thương, viêm hoặc phẫu thuật mắt

Chấn thương mắt, viêm màng bồ đào, xuất huyết trong mắt, phẫu thuật mắt trước đó hoặc bệnh võng mạc nặng có thể làm tăng nguy cơ glaucoma thứ phát. Những người này cần tái khám theo lịch được dặn, ngay cả khi triệu chứng đã giảm.

Khi nào nên khám mắt để tầm soát glaucoma?

Không có một lịch khám duy nhất phù hợp cho mọi người. Tần suất khám phụ thuộc tuổi, tiền sử gia đình, nhãn áp, tình trạng gai thị, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng và kết quả khám trước đó. Tuy vậy, có thể tham khảo các nguyên tắc thực tế sau.

Người không có triệu chứng

Người trưởng thành nên khám mắt định kỳ, đặc biệt từ sau 40 tuổi. Khám định kỳ không chỉ để đo độ kính mà còn kiểm tra nhãn áp, bề mặt mắt, thủy tinh thể, võng mạc và thần kinh thị giác. Nếu kết quả hoàn toàn bình thường và nguy cơ thấp, bác sĩ có thể hẹn lịch khám thưa hơn. Nếu có yếu tố nguy cơ, lịch theo dõi thường sát hơn.

Người có yếu tố nguy cơ

Nếu bạn có người thân bị glaucoma, từng được báo nhãn áp cao, cận thị nặng, giác mạc mỏng, dùng corticosteroid kéo dài hoặc có bệnh mắt trước đó, nên khám sớm ngay cả khi chưa có triệu chứng. Việc lưu lại kết quả đo ban đầu, hình ảnh gai thị hoặc các chỉ số lớp sợi thần kinh giúp so sánh ở lần sau, từ đó phát hiện tiến triển tốt hơn.

Người đã được chẩn đoán glaucoma

Khi đã có chẩn đoán, việc tái khám đúng hẹn rất quan trọng. Bác sĩ có thể điều chỉnh thuốc, đánh giá tác dụng phụ, xem nhãn áp có đạt mục tiêu không và kiểm tra thị trường hoặc hình ảnh thần kinh thị giác theo chu kỳ. Không nên chỉ đi khám khi thấy mờ, vì glaucoma có thể tiến triển trước khi người bệnh nhận ra.

Trẻ em và người trẻ

Glaucoma ở trẻ em và người trẻ ít gặp hơn nhưng không nên bỏ qua. Trẻ có dấu hiệu sợ ánh sáng, chảy nước mắt kéo dài, mắt to bất thường, giác mạc mờ hoặc tiền sử gia đình mạnh cần khám. Người trẻ cận thị cao hoặc từng chấn thương mắt cũng nên được đánh giá định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ mắt.

Ở Bến Tre, người dân có thể bắt đầu bằng một lần khám mắt tổng quát để kiểm tra các thông tin cơ bản. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ glaucoma, bác sĩ mắt sẽ tư vấn hướng theo dõi, xét nghiệm chuyên sâu hoặc chuyển tuyến phù hợp khi cần.

Quy trình khám và chẩn đoán glaucoma thường gồm những gì?

Chẩn đoán glaucoma không nên dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ. Bác sĩ sẽ tổng hợp triệu chứng, nguy cơ, khám lâm sàng và các xét nghiệm hỗ trợ. Tùy điều kiện thực tế, một số xét nghiệm có thể được thực hiện tại phòng khám mắt ban đầu, một số khác cần thiết bị chuyên sâu hoặc trung tâm chuyên khoa.

Bước 1: Hỏi bệnh và đánh giá nguy cơ

Bác sĩ hỏi tuổi, nghề nghiệp, triệu chứng, tiền sử gia đình, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt. Thông tin về corticosteroid rất quan trọng vì nhóm thuốc này có thể làm tăng nhãn áp ở người nhạy cảm.

Bước 2: Đo thị lực và khúc xạ

Đo thị lực giúp biết khả năng nhìn trung tâm hiện tại. Đo khúc xạ giúp phát hiện cận, viễn, loạn thị, đồng thời cung cấp gợi ý về cấu trúc mắt. Cận thị cao hoặc viễn thị có thể liên quan đến một số nguy cơ glaucoma khác nhau. Bạn có thể tìm hiểu thêm về đo khúc xạ tại Bến Tre nếu thường xuyên nhìn mờ hoặc thay đổi kính.

Bước 3: Đo nhãn áp

Đo nhãn áp là bước quan trọng nhưng không phải toàn bộ chẩn đoán. Kết quả cần được diễn giải cùng độ dày giác mạc, thời điểm đo, thuốc đang dùng và tình trạng thần kinh thị giác. Nếu nhãn áp cao, bác sĩ có thể đo lại hoặc hẹn theo dõi.

Bước 4: Khám bằng sinh hiển vi và đánh giá góc tiền phòng

Sinh hiển vi giúp quan sát giác mạc, tiền phòng, mống mắt, thủy tinh thể và các dấu hiệu viêm. Đánh giá góc tiền phòng, thường bằng gonioscopy tại cơ sở phù hợp, giúp phân biệt nguy cơ góc mở hay góc đóng. Đây là thông tin quan trọng trước khi quyết định hướng điều trị.

Bước 5: Soi đáy mắt và đánh giá thần kinh thị giác

Bác sĩ quan sát gai thị, độ lõm đĩa thị, bờ thần kinh, mạch máu và võng mạc. Các dấu hiệu như lõm gai lớn, mất cân xứng hai mắt, xuất huyết gai thị hoặc mỏng vành thần kinh có thể gợi ý glaucoma. Dịch vụ soi đáy mắt có thể là một phần quan trọng trong đánh giá bệnh mắt thường gặp.

Bước 6: Xét nghiệm chuyên sâu khi cần

Thị trường tự động giúp phát hiện vùng nhìn bị khuyết. OCT có thể đo lớp sợi thần kinh võng mạc và cấu trúc gai thị. Đo độ dày giác mạc, chụp ảnh gai thị hoặc theo dõi đường cong nhãn áp có thể được chỉ định tùy trường hợp. Những xét nghiệm này giúp xác định mức độ bệnh và theo dõi tiến triển.

Lưu ý: Nếu bác sĩ nghi ngờ glaucoma, bạn nên giữ lại hồ sơ cũ, kết quả đo nhãn áp, hình ảnh đáy mắt, thị trường và đơn thuốc. So sánh theo thời gian thường quan trọng hơn một con số đơn lẻ.

Các kết quả khám cần hiểu đúng

Sau khi khám mắt, người bệnh thường nhận được nhiều thông tin như nhãn áp, độ kính, lõm gai, thị trường hoặc OCT. Hiểu đúng giúp bạn bớt lo lắng nhưng cũng không chủ quan.

Nhãn áp

Nhãn áp cao làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ không chỉ nhìn vào một ngưỡng cố định. Với người đã có tổn thương glaucoma nặng, nhãn áp ở mức bình thường của dân số vẫn có thể chưa đủ an toàn cho mắt đó. Ngược lại, một người tăng nhãn áp nhẹ nhưng thần kinh thị giác bình thường có thể được theo dõi trước khi điều trị, tùy nguy cơ.

Lõm gai thị

Gai thị là nơi các sợi thần kinh võng mạc tập trung để tạo thành thần kinh thị giác. Ở giữa gai có vùng lõm sinh lý. Trong glaucoma, lõm có thể rộng dần do mất sợi thần kinh. Tuy vậy, có người sinh ra đã có lõm gai lớn nhưng ổn định, đặc biệt ở mắt cận thị. Vì vậy, bác sĩ cần so sánh hai mắt, đánh giá bờ thần kinh và theo dõi theo thời gian.

Thị trường

Thị trường là bản đồ vùng nhìn của mỗi mắt. Glaucoma thường gây khuyết thị trường đặc trưng, ban đầu có thể nhỏ và người bệnh không tự nhận ra. Xét nghiệm thị trường cần sự phối hợp của người đo, nên kết quả lần đầu có thể chưa hoàn hảo. Bác sĩ có thể yêu cầu làm lại để xác nhận.

OCT và lớp sợi thần kinh

OCT cung cấp hình ảnh cắt lớp và số đo lớp sợi thần kinh võng mạc. Kết quả này hữu ích nhưng cũng cần diễn giải cẩn thận ở người cận thị cao, đĩa thị nghiêng, bệnh võng mạc hoặc chất lượng ảnh kém. Không nên tự kết luận chỉ dựa trên màu xanh, vàng, đỏ trong phiếu in.

Độ dày giác mạc

Giác mạc dày hoặc mỏng có thể ảnh hưởng kết quả đo nhãn áp. Đo độ dày giác mạc giúp bác sĩ hiểu rõ hơn nguy cơ và cách diễn giải nhãn áp. Đây là một ví dụ cho thấy glaucoma cần đánh giá toàn diện, không phải chỉ một phép đo.

Điều trị glaucoma: mục tiêu là kiểm soát, không cam kết khỏi vĩnh viễn

Điều trị glaucoma cần cá thể hóa. Bác sĩ sẽ xem xét dạng bệnh, mức độ tổn thương, tuổi, nhãn áp ban đầu, tốc độ tiến triển, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng và khả năng tái khám. Mục tiêu thường là hạ nhãn áp đến mức mà thần kinh thị giác ít có nguy cơ tiếp tục tổn thương. Mức này gọi là nhãn áp mục tiêu và có thể thay đổi trong quá trình theo dõi.

Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp

Thuốc nhỏ mắt là phương pháp thường được dùng trong nhiều trường hợp glaucoma. Có nhiều nhóm thuốc với cơ chế khác nhau như giảm tạo thủy dịch hoặc tăng thoát thủy dịch. Người bệnh không nên tự mua, tự đổi hoặc dùng thuốc của người khác vì mỗi nhóm có chỉ định, chống chỉ định và tác dụng phụ riêng. Nếu bị đỏ mắt, cộm, khó thở, tim chậm, dị ứng hoặc khó tuân thủ lịch nhỏ thuốc, cần báo bác sĩ để được điều chỉnh phù hợp.

Laser

Một số dạng glaucoma có thể được điều trị bằng laser, ví dụ laser tạo hình vùng bè trong glaucoma góc mở hoặc laser mống mắt chu biên trong tình huống góc hẹp/góc đóng có chỉ định. Laser không phù hợp cho mọi trường hợp và không đồng nghĩa hết bệnh mãi mãi. Sau laser, người bệnh vẫn cần tái khám để theo dõi nhãn áp và thần kinh thị giác.

Phẫu thuật

Khi thuốc hoặc laser không đủ kiểm soát, hoặc bệnh ở mức nguy cơ cao, bác sĩ chuyên khoa có thể cân nhắc phẫu thuật để tạo đường thoát thủy dịch mới hoặc đặt thiết bị hỗ trợ dẫn lưu. Phẫu thuật có lợi ích và rủi ro riêng, cần được tư vấn trực tiếp. Sau phẫu thuật, việc tái khám vẫn rất quan trọng vì nhãn áp có thể thay đổi và mắt cần được theo dõi biến chứng.

Điều trị nguyên nhân trong glaucoma thứ phát

Nếu glaucoma liên quan đến viêm, chấn thương, thuốc, xuất huyết hoặc bệnh võng mạc, bác sĩ cần xử trí nguyên nhân nền song song với kiểm soát nhãn áp. Ví dụ, người tăng nhãn áp do corticosteroid cần được đánh giá lại kế hoạch dùng thuốc cùng bác sĩ điều trị, không tự ý ngưng thuốc đang cần cho bệnh khác.

Tuân thủ điều trị quyết định nhiều đến kết quả

Glaucoma là bệnh mạn tính nên sự đều đặn rất quan trọng. Nhỏ thuốc sai giờ, quên thuốc nhiều ngày, tự ngưng vì thấy mắt bình thường hoặc chỉ khám khi mờ có thể làm bệnh tiến triển. Người lớn tuổi nên có lịch nhắc, người thân hỗ trợ hoặc mang thuốc khi đi khám để bác sĩ kiểm tra cách dùng. Nếu chi phí, tác dụng phụ hoặc số lần nhỏ thuốc gây khó khăn, hãy nói thật với bác sĩ; giải pháp thực tế thường tốt hơn một đơn thuốc lý tưởng nhưng không thể thực hiện.

Lưu ý: Nội dung này chỉ giải thích nguyên tắc điều trị, không phải đơn thuốc. Việc lựa chọn thuốc, laser hay phẫu thuật phải do bác sĩ mắt chỉ định sau khi khám.

Sống chung với glaucoma: chăm sóc mắt và theo dõi lâu dài

Nhiều người lo lắng khi nghe chẩn đoán glaucoma vì sợ mù. Thực tế, nếu phát hiện sớm, tuân thủ điều trị và tái khám đều, nhiều người vẫn duy trì sinh hoạt tốt trong thời gian dài. Điều quan trọng là hiểu bệnh đúng, không hoảng sợ nhưng cũng không xem nhẹ.

Ghi nhớ lịch tái khám

Tái khám giúp bác sĩ biết nhãn áp có ổn không, thuốc có gây tác dụng phụ không, thị trường có thay đổi không và gai thị có tiến triển không. Lịch tái khám có thể dày hơn lúc mới chẩn đoán hoặc khi bệnh chưa ổn định, sau đó điều chỉnh tùy đáp ứng. Nếu không thể đến đúng ngày, nên sắp xếp lại sớm thay vì bỏ qua.

Nhỏ thuốc đúng cách

Nếu được kê thuốc, người bệnh nên rửa tay trước khi nhỏ, tránh để đầu lọ chạm mắt, nhỏ đúng số giọt và đúng thời điểm bác sĩ dặn. Sau khi nhỏ có thể nhắm mắt nhẹ một thời gian ngắn theo hướng dẫn để thuốc lưu lại tốt hơn. Không dùng chung thuốc nhỏ mắt. Nếu có nhiều loại thuốc, cần hỏi khoảng cách giữa các loại.

Trao đổi về thuốc toàn thân

Một số thuốc điều trị bệnh khác có thể ảnh hưởng nhãn áp hoặc có liên quan đến tình trạng mắt. Người bệnh nên mang danh sách thuốc đang dùng khi đi khám, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thuốc xịt, thuốc bôi và thực phẩm chức năng. Thông tin đầy đủ giúp bác sĩ tư vấn an toàn hơn.

Bảo vệ mắt khỏi chấn thương

Chấn thương mắt có thể làm tăng nguy cơ glaucoma thứ phát. Khi làm việc với máy móc, hóa chất, bụi, vật bắn hoặc chơi thể thao có nguy cơ va chạm, nên dùng kính bảo hộ phù hợp. Nếu bị chấn thương mắt, nhìn mờ, đau, chảy máu hoặc có dị vật, cần khám sớm.

Duy trì sức khỏe toàn thân

Kiểm soát đường huyết, huyết áp, mỡ máu, giấc ngủ và vận động phù hợp có lợi cho sức khỏe mạch máu nói chung. Tập thể dục vừa phải thường tốt cho sức khỏe, nhưng một số tư thế yoga lộn ngược hoặc gắng sức đặc biệt có thể ảnh hưởng nhãn áp ở người nhạy cảm. Nếu đã có glaucoma, nên hỏi bác sĩ về hoạt động phù hợp với tình trạng của mình.

Không tin vào phương pháp chưa được kiểm chứng

Cho đến nay, các khuyến cáo y khoa uy tín vẫn xem hạ nhãn áp và theo dõi tiến triển là trụ cột trong quản lý glaucoma. Thực phẩm chức năng, thuốc dân gian hoặc mẹo truyền miệng không nên thay thế điều trị đã được chỉ định. Nếu muốn dùng thêm sản phẩm nào, hãy hỏi bác sĩ để tránh tương tác hoặc trì hoãn điều trị cần thiết.

Những hiểu lầm thường gặp về glaucoma

Hiểu lầm có thể khiến người bệnh đi khám muộn hoặc điều trị không đều. Dưới đây là các sai lầm rất thường gặp khi nói về glaucoma và tăng nhãn áp.

Sai lầm 1: Mắt không đau nghĩa là không bị glaucoma

Phần lớn glaucoma góc mở không đau ở giai đoạn đầu. Chờ đau mới đi khám có thể bỏ lỡ thời gian vàng để bảo tồn thị trường. Đau mắt nhiều lại thường gặp trong tình huống cấp tính cần khám ngay.

Sai lầm 2: Nhãn áp bình thường là chắc chắn không bệnh

Glaucoma nhãn áp bình thường vẫn có thể xảy ra. Ngoài ra, nhãn áp thay đổi theo thời điểm và bị ảnh hưởng bởi độ dày giác mạc. Khám thần kinh thị giác và thị trường khi cần mới giúp đánh giá đầy đủ hơn.

Sai lầm 3: Chỉ cần đo kính là đủ kiểm tra glaucoma

Đo kính giúp chỉnh tật khúc xạ, nhưng không thay thế khám nhãn áp, soi đáy mắt và đánh giá thần kinh thị giác. Người nhìn rõ sau khi đeo kính vẫn có thể có glaucoma giai đoạn sớm.

Sai lầm 4: Nhỏ thuốc vài ngày thấy đỡ là ngưng

Thuốc glaucoma thường cần dùng đều theo chỉ định. Cảm giác mắt dễ chịu không phản ánh đầy đủ nhãn áp hoặc tiến triển thần kinh thị giác. Tự ngưng thuốc có thể làm nhãn áp tăng trở lại.

Sai lầm 5: Phẫu thuật hoặc laser là khỏi vĩnh viễn

Laser và phẫu thuật có thể giúp kiểm soát nhãn áp trong trường hợp phù hợp, nhưng không phải cam kết khỏi hoàn toàn hoặc khỏi vĩnh viễn. Người bệnh vẫn cần theo dõi lâu dài.

Sai lầm 6: Glaucoma chỉ gặp ở người già

Tuổi cao làm tăng nguy cơ, nhưng glaucoma có thể gặp ở người trẻ, trẻ em, người cận thị cao, người dùng corticosteroid kéo dài hoặc sau chấn thương mắt. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cũng cần được đánh giá đúng.

Glaucoma và các bệnh mắt khác: khi nào dễ nhầm?

Nhiều bệnh mắt có triệu chứng nhìn mờ, đau nhức hoặc chói sáng. Phân biệt đúng giúp tránh điều trị sai hướng. Dưới đây là một số tình huống dễ nhầm với glaucoma hoặc có thể đi kèm glaucoma.

Đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể, hay cườm khô, thường gây nhìn mờ từ từ, chói lóa, nhìn đèn bị tán xạ, giảm độ tương phản. Bệnh này khác với glaucoma nhưng có thể cùng xuất hiện ở người lớn tuổi. Một số trường hợp thủy tinh thể dày làm tiền phòng nông và góp phần tăng nguy cơ góc đóng. Vì vậy, bác sĩ cần khám toàn diện trước khi tư vấn điều trị.

Khô mắt và mỏi điều tiết

Khô mắt gây cộm, rát, chảy nước mắt, mờ dao động, khó chịu khi dùng màn hình. Mỏi điều tiết hoặc kính không phù hợp gây nhức quanh mắt, đau đầu sau làm việc gần. Các tình trạng này thường không gây mất thị trường kiểu glaucoma, nhưng có thể làm người bệnh đến khám và tình cờ phát hiện nhãn áp cao. Nếu bạn có triệu chứng khô mắt kéo dài, nên khám để được tư vấn phù hợp thay vì tự dùng thuốc nhỏ kéo dài.

Tật khúc xạ

Cận, viễn, loạn thị làm nhìn mờ nhưng thường cải thiện khi chỉnh kính đúng. Glaucoma giai đoạn sớm có thể vẫn nhìn rõ trung tâm nên không phát hiện qua cảm giác nhìn mờ. Người cận thị cao cần chú ý hơn vì vừa có nguy cơ bệnh võng mạc do cận thị, vừa khó đánh giá gai thị, vừa có liên quan đến nguy cơ glaucoma góc mở.

Bệnh võng mạc và thần kinh thị giác khác

Đái tháo đường, tắc mạch võng mạc, viêm thần kinh thị giác, bệnh hoàng điểm hoặc tổn thương thần kinh do nguyên nhân thần kinh học cũng có thể gây giảm thị lực hoặc khuyết thị trường. Bác sĩ mắt sẽ dựa vào hình thái tổn thương, kết quả khám và xét nghiệm để phân biệt. Đôi khi cần phối hợp chuyên khoa khác.

Đau đầu migraine và đau mắt

Migraine có thể gây đau đầu, chói sáng, nhìn ánh sáng lấp lánh. Tuy nhiên, đau mắt đỏ, nhìn mờ, quầng đèn và buồn nôn cũng có thể là dấu hiệu cơn tăng nhãn áp cấp. Nếu triệu chứng mới xuất hiện, khác thường hoặc kèm đỏ mắt, không nên tự quy cho đau nửa đầu.

Lời khuyên của bác sĩ mắt: cách tiếp cận thực tế

Khi tư vấn cho người bệnh về glaucoma, cách tiếp cận an toàn là không làm người bệnh hoảng sợ nhưng cũng không trấn an quá mức. Glaucoma nguy hiểm vì có thể gây mất thị lực không hồi phục, nhưng không phải mọi trường hợp nghi ngờ đều tiến triển nhanh. Điều quan trọng là có dữ liệu khám ban đầu, theo dõi đúng lịch và can thiệp khi có chỉ định.

Nếu bạn chưa từng khám mắt toàn diện

Hãy bắt đầu bằng một lần khám mắt tổng quát, đặc biệt nếu bạn trên 40 tuổi, có tiền sử gia đình hoặc đã lâu không kiểm tra nhãn áp. Khám mắt không chỉ dành cho người nhìn mờ. Nhiều bệnh mắt, trong đó có glaucoma, có thể được phát hiện khi người bệnh chưa có triệu chứng rõ.

Nếu từng được báo nhãn áp cao

Đừng quá lo lắng nhưng cũng không nên bỏ qua. Bạn nên hỏi rõ nhãn áp bao nhiêu, đo bằng phương pháp gì, giác mạc dày hay mỏng, gai thị có bất thường không và khi nào cần kiểm tra lại. Nếu có hồ sơ cũ, hãy mang theo. Theo dõi xu hướng theo thời gian giúp bác sĩ quyết định có cần điều trị hay chỉ theo dõi.

Nếu đã được chẩn đoán glaucoma

Hãy xem glaucoma như bệnh mạn tính cần đồng hành với bác sĩ. Mang thuốc khi tái khám, nói rõ có quên thuốc không, có tác dụng phụ không và có khó khăn tài chính hay sinh hoạt nào ảnh hưởng đến việc dùng thuốc không. Sự trung thực giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch thực tế hơn.

Nếu bạn là người chăm sóc người lớn tuổi

Người lớn tuổi có thể quên thuốc, nhỏ sai cách hoặc không nhận ra thị trường hẹp. Gia đình nên hỗ trợ lịch tái khám, kiểm tra thuốc, quan sát nguy cơ té ngã và khuyến khích dùng ánh sáng đầy đủ trong nhà. Khi người bệnh than nhìn mờ đột ngột hoặc đau mắt, cần đưa đi khám sớm.

Nếu bạn sống ở khu vực xa trung tâm

Người ở tỉnh, huyện có thể ngại đi khám vì di chuyển bất tiện. Tuy nhiên, glaucoma cần phát hiện sớm và theo dõi định kỳ. Bạn có thể khám bước đầu tại cơ sở mắt gần nơi ở; nếu có dấu hiệu nghi ngờ hoặc cần xét nghiệm chuyên sâu, bác sĩ sẽ tư vấn nơi phù hợp. Với người đang tìm khám mắt Bến Tre, nên chọn nơi có bác sĩ mắt trực tiếp thăm khám và hướng dẫn rõ kế hoạch theo dõi.

Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre tiếp nhận khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn tròng kính Essilor/ZEISS. Với vấn đề nghi ngờ glaucoma hoặc tăng nhãn áp, người bệnh có thể đến khám để được đánh giá ban đầu, đo thị lực, đo khúc xạ, kiểm tra mắt và tư vấn hướng theo dõi phù hợp. Nếu cần xét nghiệm hoặc điều trị chuyên sâu ngoài phạm vi phòng khám, bác sĩ sẽ hướng dẫn chuyển tuyến hoặc phối hợp cơ sở chuyên khoa.

Địa chỉ phòng khám: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline: 079 860 86 86. Khi đi khám, bạn nên mang theo kính đang dùng, đơn thuốc, kết quả khám cũ, hình ảnh đáy mắt, kết quả thị trường hoặc OCT nếu có. Những thông tin này giúp bác sĩ so sánh và tư vấn chính xác hơn.

Nên khám khi có triệu chứng

Đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ, chói sáng, quầng quanh đèn, đau đầu buồn nôn, giảm thị lực hoặc nhìn méo đều là lý do nên khám sớm. Nếu triệu chứng nặng hoặc đột ngột, cần ưu tiên khám cấp cứu tại cơ sở phù hợp.

Nên khám khi có nguy cơ

Người trên 40 tuổi, có người thân bị glaucoma, cận thị cao, dùng corticosteroid kéo dài, từng chấn thương mắt hoặc từng được báo nhãn áp cao nên kiểm tra mắt định kỳ dù chưa thấy mờ.

Thông điệp chính: Glaucoma là bệnh có thể âm thầm. Khám mắt định kỳ và tái khám đúng hẹn giúp phát hiện sớm, theo dõi tiến triển và giảm nguy cơ mất thị lực không hồi phục.

Nguồn thông tin tham khảo

Bài viết được biên soạn theo hướng tư vấn y khoa thận trọng, dựa trên kiến thức nhãn khoa hiện hành và các nguồn thông tin uy tín dành cho người bệnh như American Academy of Ophthalmology và Mayo Clinic. Nội dung nhằm giúp bạn hiểu bệnh và chuẩn bị tốt hơn khi đi khám, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị trực tiếp từ bác sĩ mắt.

Đặt lịch khám

Nếu bạn đang băn khoăn glaucoma là gì, từng được báo tăng nhãn áp hoặc có người thân mắc cườm nước, hãy sắp xếp khám mắt để được đánh giá trực tiếp và nhận lời khuyên phù hợp với tình trạng của mình.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

Glaucoma là gì, có phải cứ tăng nhãn áp là glaucoma không?

Glaucoma là nhóm bệnh gây tổn thương thần kinh thị giác, thường liên quan đến nhãn áp cao nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với tăng nhãn áp. Có người nhãn áp cao nhưng chưa có tổn thương thần kinh thị giác và cần theo dõi; cũng có người bị glaucoma dù nhãn áp đo được trong khoảng bình thường. Chẩn đoán cần khám mắt, đánh giá gai thị, thị trường và yếu tố nguy cơ.

Vì sao tăng nhãn áp nguy hiểm nếu mắt vẫn nhìn rõ?

Tăng nhãn áp có thể làm tổn thương sợi thần kinh thị giác âm thầm trong thời gian dài. Giai đoạn đầu người bệnh vẫn có thể nhìn rõ trung tâm nên dễ chủ quan, trong khi vùng nhìn ngoại vi đã bị ảnh hưởng. Khi thị trường đã mất do glaucoma, khả năng phục hồi thường hạn chế, vì vậy phát hiện và theo dõi sớm rất quan trọng.

Bao lâu nên khám mắt để tầm soát glaucoma?

Tần suất khám phụ thuộc tuổi và nguy cơ. Người trên 40 tuổi, có tiền sử gia đình bị glaucoma, cận thị cao, dùng corticosteroid kéo dài, từng chấn thương mắt hoặc từng được báo nhãn áp cao nên khám định kỳ theo hẹn của bác sĩ. Người đã chẩn đoán glaucoma cần tái khám đúng lịch để theo dõi nhãn áp, thần kinh thị giác và thị trường.

Glaucoma có chữa khỏi hoàn toàn hoặc khỏi vĩnh viễn không?

Glaucoma thường là bệnh mạn tính. Điều trị bằng thuốc, laser hoặc phẫu thuật nhằm hạ nhãn áp và làm chậm tiến triển, không cam kết phục hồi hoàn toàn thị lực đã mất hoặc khỏi vĩnh viễn. Người bệnh vẫn cần theo dõi lâu dài, dùng thuốc đúng chỉ định và tái khám đều.

Khi nào cần đi khám mắt ngay vì nghi tăng nhãn áp cấp?

Bạn nên đi khám sớm nếu đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, thấy quầng sáng quanh đèn, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn kèm đau mắt. Đây có thể là cơn glaucoma góc đóng cấp hoặc bệnh mắt cấp khác. Không nên tự mua thuốc nhỏ mắt hoặc chờ tự hết khi có các dấu hiệu này.