Đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể tiến triển qua mấy giai đoạn?
Đục thủy tinh thể thường tiến triển từ từ, có thể bắt đầu bằng nhìn mờ nhẹ, chói đèn ban đêm rồi dần ảnh hưởng sinh hoạt. Hiểu đúng các giai đoạn đục thủy tinh thể giúp người bệnh biết khi nào nên theo dõi, khi nào cần khám chuyên khoa và khi nào có thể cần phẫu thuật.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh về các giai đoạn đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể, dân gian thường gọi là cườm khô, là tình trạng thủy tinh thể trong mắt mất dần độ trong suốt. Bệnh không phải lúc nào cũng cần mổ ngay khi mới phát hiện. Điều quan trọng là đánh giá mức độ đục, thị lực, nhu cầu sinh hoạt, bệnh mắt đi kèm và khả năng cải thiện bằng kính hoặc điều chỉnh ánh sáng.
Trong thực hành, các bác sĩ thường mô tả tiến triển theo nhiều cách. Với người bệnh, có thể hiểu đơn giản rằng các giai đoạn đục thủy tinh thể gồm: giai đoạn rất sớm hoặc mới chớm, giai đoạn chưa trưởng thành, giai đoạn trưởng thành và giai đoạn quá chín hoặc tăng biến chứng. Một số tài liệu cũng chia theo vị trí đục như đục nhân, đục vỏ, đục dưới bao sau; vì mỗi dạng có triệu chứng và tốc độ ảnh hưởng thị lực khác nhau.
Bài viết này giải thích theo hướng dễ hiểu, giúp người dân tại Bến Tre và các khu vực lân cận nhận biết dấu hiệu, chuẩn bị trước khi đi khám, hiểu phẫu thuật phaco và thủy tinh thể nhân tạo ở mức cơ bản. Nội dung không dùng để tự chẩn đoán hay trì hoãn khám khi thị lực giảm nhanh, đau mắt, đỏ mắt, chói sáng nhiều hoặc có bệnh lý mắt khác.
Đục thủy tinh thể là gì và vì sao lại tiến triển theo giai đoạn?
Thủy tinh thể là một thấu kính tự nhiên nằm phía sau mống mắt. Khi còn trong suốt, nó giúp hội tụ ánh sáng lên võng mạc để tạo hình ảnh rõ. Theo tuổi tác, cấu trúc protein trong thủy tinh thể thay đổi, nước trong mô thủy tinh thể phân bố lại, làm ánh sáng đi qua bị tán xạ. Hình ảnh vì vậy trở nên mờ, nhòe, giảm tương phản hoặc lóa sáng. Đây là cơ chế thường gặp nhất của đục thủy tinh thể tuổi già.
Ngoài tuổi tác, bệnh có thể xuất hiện sớm hơn ở người đái tháo đường, dùng corticosteroid kéo dài, từng chấn thương mắt, viêm màng bồ đào, phẫu thuật mắt trước đó, tiếp xúc tia cực tím nhiều, hút thuốc lá, uống rượu nhiều hoặc có yếu tố di truyền. Ở trẻ em, đục thủy tinh thể bẩm sinh hoặc xuất hiện sớm là một nhóm riêng, cần khám chuyên khoa sớm vì có nguy cơ ảnh hưởng phát triển thị giác.
Các giai đoạn đục thủy tinh thể không phải là những mốc cứng như ngày một ngày hai. Chúng là cách mô tả quá trình thủy tinh thể chuyển từ trong sang mờ đục, từ ảnh hưởng ít đến ảnh hưởng rõ, từ còn có thể theo dõi đến khi phẫu thuật trở nên hợp lý hơn. Có người mất nhiều năm để chuyển giai đoạn; có người tiến triển nhanh hơn do bệnh toàn thân hoặc dạng đục đặc biệt, chẳng hạn đục dưới bao sau có thể làm chói và giảm thị lực khá sớm.
Theo Viện Mắt Hoa Kỳ, đục thủy tinh thể là nguyên nhân phổ biến gây giảm thị lực ở người lớn tuổi và phẫu thuật thay thủy tinh thể là phương pháp điều trị khi thị lực bị ảnh hưởng đáng kể. Người bệnh có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan tại American Academy of Ophthalmology, nhưng quyết định điều trị cần dựa trên khám trực tiếp.
Điểm người bệnh thường cảm nhận
Ban đầu là nhìn không còn trong như trước, cần thêm ánh sáng khi đọc, thay kính nhưng không cải thiện nhiều. Sau đó có thể chói đèn xe, nhìn đôi một mắt, màu sắc nhạt, giảm thị lực xa hoặc gần. Ở giai đoạn muộn, sinh hoạt hằng ngày như đi lại, nấu ăn, đọc số điện thoại, xem tivi hoặc nhận diện khuôn mặt có thể bị ảnh hưởng rõ.
Điểm bác sĩ đánh giá khi khám
Bác sĩ không chỉ nhìn vào thị lực đo được. Khám còn cần soi đèn khe để đánh giá vị trí và độ đục, đo khúc xạ, kiểm tra nhãn áp, soi đáy mắt nếu còn quan sát được, tìm bệnh võng mạc, glaucoma, khô mắt hoặc bệnh giác mạc. Những yếu tố này quyết định hướng theo dõi và tiên lượng sau mổ đục thủy tinh thể.
Các giai đoạn đục thủy tinh thể thường gặp
Khi hỏi đục thủy tinh thể tiến triển qua mấy giai đoạn, câu trả lời thực tế là có nhiều hệ thống phân loại. Tuy nhiên, để người bệnh dễ hiểu, có thể chia thành bốn giai đoạn lâm sàng chính. Cách chia này giúp hình dung diễn tiến, nhưng không thay thế kết luận của bác sĩ sau khi khám mắt.
Giai đoạn 1: Đục thủy tinh thể rất sớm hoặc mới chớm
Ở giai đoạn này, thủy tinh thể bắt đầu thay đổi nhưng thị lực có thể vẫn còn khá tốt. Nhiều người chỉ thấy mắt nhanh mỏi, cần ánh sáng mạnh hơn khi đọc, cảm giác nhìn qua một lớp sương rất nhẹ hoặc thấy đèn ban đêm có quầng sáng. Một số người đi đo kính thấy độ kính thay đổi, đặc biệt cận thị tăng nhẹ ở người lớn tuổi, nhưng đeo kính mới chỉ cải thiện một phần.
Vì triệu chứng còn kín đáo, người bệnh dễ cho rằng mắt mờ do thiếu ngủ, làm việc nhiều với điện thoại hoặc do kính cũ. Đúng là khô mắt, tật khúc xạ, thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc đái tháo đường cũng có thể gây nhìn mờ. Do đó, giai đoạn sớm thường được phát hiện khi khám mắt tổng quát, khám khúc xạ hoặc kiểm tra định kỳ cho người trên 40 đến 50 tuổi.
Ở giai đoạn mới chớm, điều trị thường là theo dõi, tối ưu kính, điều chỉnh ánh sáng, kiểm soát bệnh toàn thân và bảo vệ mắt khỏi tia cực tím. Hiện chưa có thuốc nhỏ mắt được chứng minh chắc chắn có thể làm tan đục thủy tinh thể tuổi già đã hình thành. Nếu được quảng cáo là nhỏ thuốc làm hết cườm khô mà không cần mổ, người bệnh nên thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ.
Giai đoạn 2: Đục thủy tinh thể chưa trưởng thành
Đây là giai đoạn nhiều người bắt đầu đi khám vì thị lực giảm rõ hơn. Thủy tinh thể chưa đục hoàn toàn nhưng vùng đục đã ảnh hưởng đường đi của ánh sáng. Người bệnh có thể thấy nhìn xa mờ, đọc chữ nhỏ khó, lái xe ban đêm không tự tin, dễ chói khi gặp đèn pha, nắng gắt hoặc ánh sáng trắng mạnh. Màu sắc có thể ngả vàng, độ tương phản giảm, nhìn vật như bị phủ màn sương.
Một đặc điểm thường gặp là thay kính nhiều lần nhưng vẫn không đạt độ rõ mong muốn. Có người trước đây viễn thị, nay tự nhiên đọc gần dễ hơn trong một thời gian do nhân thủy tinh thể thay đổi gây cận hóa. Hiện tượng này đôi khi làm người bệnh tưởng mắt tốt lên, nhưng thực chất có thể là dấu hiệu đục nhân tiến triển.
Ở giai đoạn chưa trưởng thành, bác sĩ sẽ cân nhắc mức độ ảnh hưởng sinh hoạt. Nếu thị lực vẫn đáp ứng nhu cầu và không có nguy cơ đặc biệt, người bệnh có thể tái khám định kỳ. Nếu nhìn mờ gây té ngã, khó lái xe, ảnh hưởng công việc, không soi được đáy mắt để theo dõi bệnh võng mạc hoặc độ đục gây trở ngại rõ, phẫu thuật có thể được bàn bạc. Quyết định mổ cườm khô không chỉ dựa vào con số thị lực mà dựa trên tổng thể.
Giai đoạn 3: Đục thủy tinh thể trưởng thành
Giai đoạn trưởng thành nghĩa là thủy tinh thể đã đục nhiều, ánh sáng đi qua kém. Người bệnh thường nhìn mờ đáng kể, sinh hoạt hằng ngày bị hạn chế. Có người chỉ còn phân biệt bóng người, hướng sáng hoặc chữ lớn. Đồng tử có thể thấy ánh trắng hoặc xám khi đục nhiều, dù không phải lúc nào người nhà cũng quan sát được rõ.
Khi thủy tinh thể đục dày, bác sĩ có thể khó đánh giá võng mạc phía sau bằng soi đáy mắt thông thường. Trong trường hợp này, có thể cần thêm siêu âm mắt hoặc các xét nghiệm phù hợp để kiểm tra bán phần sau nếu nghi ngờ bệnh kèm theo. Mục tiêu là đánh giá khả năng cải thiện thị lực sau mổ và chuẩn bị kế hoạch phẫu thuật an toàn hơn.
Ở giai đoạn này, phẫu thuật thay thủy tinh thể thường được cân nhắc nhiều hơn nếu sức khỏe mắt và sức khỏe toàn thân cho phép. Kỹ thuật phổ biến hiện nay là phaco: dùng năng lượng siêu âm tán nhuyễn thủy tinh thể đục, hút ra và đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt. Dù phaco là phẫu thuật thường quy trong nhãn khoa, người bệnh vẫn cần được khám, tư vấn nguy cơ, lựa chọn kính nội nhãn phù hợp và tái khám sau mổ đúng hẹn.
Giai đoạn 4: Đục thủy tinh thể quá chín hoặc có nguy cơ biến chứng
Nếu để quá lâu, thủy tinh thể có thể trở nên quá cứng, quá chín hoặc biến đổi làm tăng khó khăn khi mổ. Một số trường hợp có thể liên quan viêm trong mắt, tăng nhãn áp do thủy tinh thể, đau nhức, đỏ mắt, buồn nôn hoặc giảm thị lực nặng. Đây không còn là vấn đề mờ mắt đơn thuần mà có thể ảnh hưởng cấu trúc mắt khác.
Giai đoạn quá chín không phải người nào cũng gặp, nhưng là lý do bác sĩ thường khuyên không nên chờ đến khi không còn thấy gì mới đi mổ. Khi nhân thủy tinh thể quá cứng, thời gian phẫu thuật có thể kéo dài hơn, năng lượng phaco dùng nhiều hơn và nguy cơ phù giác mạc hoặc biến chứng có thể cao hơn tùy từng mắt. Ngoài ra, đục quá dày cũng làm khó phát hiện bệnh đáy mắt trước mổ.
Nếu người bệnh đã mờ nhiều, đau mắt, đỏ mắt, thấy quầng xanh đỏ quanh đèn, nhức đầu, buồn nôn hoặc giảm thị lực đột ngột, cần khám sớm. Không nên tự mua thuốc nhỏ mắt hoặc đợi thêm vì có những tình huống cần xử trí kịp thời.
Phân loại theo vị trí đục: vì sao cùng giai đoạn nhưng triệu chứng khác nhau?
Ngoài cách chia theo mức độ chín, bác sĩ còn quan tâm đục nằm ở đâu trong thủy tinh thể. Điều này rất quan trọng vì một đám đục nhỏ nhưng nằm đúng trục nhìn có thể gây khó chịu hơn một vùng đục rộng nhưng ít cản trở ánh sáng trung tâm. Vì vậy, người bệnh không nên chỉ so sánh với hàng xóm hay người thân: cùng được nói là đục thủy tinh thể, trải nghiệm có thể hoàn toàn khác.
Đục nhân thủy tinh thể
Đục nhân thường liên quan tuổi tác. Nhân thủy tinh thể dần vàng, nâu và cứng hơn. Người bệnh hay thấy nhìn xa mờ, màu sắc kém tươi, đôi khi cận thị tăng ở tuổi lớn. Đục nhân có thể tiến triển chậm trong nhiều năm, nhưng khi nhân quá cứng thì phẫu thuật có thể khó hơn.
Đục vỏ thủy tinh thể
Đục vỏ thường tạo các vệt đục từ ngoại vi hướng vào trung tâm, giống nan hoa. Triệu chứng có thể dao động theo ánh sáng và kích thước đồng tử. Người bệnh dễ chói khi ra nắng hoặc khi lái xe ban đêm. Nếu vệt đục chưa vào trục nhìn, thị lực ban ngày có thể vẫn tương đối.
Đục dưới bao sau
Đục dưới bao sau nằm gần vùng ánh sáng hội tụ trước khi đến võng mạc nên thường gây chói, lóa và giảm thị lực đọc khá sớm. Dạng này có thể gặp ở người trẻ hơn, người đái tháo đường hoặc dùng corticosteroid kéo dài. Dù vùng đục không lớn, ảnh hưởng sinh hoạt có thể rõ.
Đục thủy tinh thể bẩm sinh hoặc sau chấn thương
Đây là nhóm cần đánh giá riêng. Ở trẻ nhỏ, đục trục thị giác có thể gây nhược thị nếu không xử trí đúng thời điểm. Sau chấn thương, đục có thể tiến triển nhanh hoặc đi kèm tổn thương giác mạc, mống mắt, dây chằng thủy tinh thể, võng mạc. Không nên áp dụng lịch theo dõi của đục tuổi già cho các nhóm này.
Vì sao nhận biết giai đoạn đục thủy tinh thể lại quan trọng?
Nhận biết các giai đoạn đục thủy tinh thể giúp người bệnh tránh hai thái cực: quá lo lắng khi mới chớm đục và quá chủ quan khi thị lực đã ảnh hưởng rõ. Ở giai đoạn sớm, nhiều người nghe chữ cườm khô là nghĩ phải mổ ngay. Thực tế, nếu thị lực còn tốt, bác sĩ có thể chỉ cần theo dõi, điều chỉnh kính và hẹn tái khám. Ngược lại, có người chờ đến khi mắt gần như không thấy mới đi khám, làm việc đánh giá và phẫu thuật khó hơn.
Việc theo dõi đúng còn giúp phát hiện bệnh mắt đi kèm. Người lớn tuổi có thể đồng thời bị đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc đái tháo đường, khô mắt hoặc tật khúc xạ. Nếu chỉ đổ mọi triệu chứng cho cườm khô, người bệnh có thể bỏ sót bệnh cần điều trị khác. Ví dụ, mổ đục thủy tinh thể giúp ánh sáng đi vào mắt tốt hơn, nhưng nếu võng mạc hoặc thần kinh thị giác đã tổn thương nặng, thị lực sau mổ có thể không đạt như kỳ vọng.
Nhận biết giai đoạn cũng giúp chuẩn bị tâm lý về thủy tinh thể nhân tạo. Khi phẫu thuật, thủy tinh thể đục được lấy ra và thay bằng kính nội nhãn. Có nhiều loại kính nội nhãn với đặc điểm khác nhau, từ đơn tiêu đến một số thiết kế hỗ trợ nhìn nhiều khoảng cách. Lựa chọn nào phù hợp phụ thuộc tình trạng mắt, nghề nghiệp, kỳ vọng thị giác, bệnh lý đáy mắt, giác mạc, độ loạn thị và khả năng thích nghi. Không có một loại thủy tinh thể nhân tạo phù hợp cho tất cả mọi người.
Khi nào nên đi khám thay vì chỉ theo dõi tại nhà?
Nếu người trên 50 tuổi bắt đầu thấy nhìn mờ tăng dần, chói nắng, khó lái xe ban đêm hoặc thay kính không rõ như trước, nên khám mắt. Khám sớm không có nghĩa là sẽ phải mổ ngay. Khám sớm giúp biết nguyên nhân, đo thị lực, đo khúc xạ, đánh giá thủy tinh thể và phát hiện bệnh khác. Với người có đái tháo đường, tăng huyết áp, tiền sử chấn thương mắt, dùng thuốc corticosteroid kéo dài hoặc từng phẫu thuật mắt, nên chủ động kiểm tra định kỳ hơn.
Có những dấu hiệu cần khám sớm hơn, thậm chí trong ngày tùy mức độ: đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, chói sáng dữ dội, thấy ruồi bay kèm chớp sáng mới xuất hiện, mất một phần thị trường, chấn thương mắt, nghi nhiễm trùng hoặc buồn nôn kèm nhức mắt. Những triệu chứng này không điển hình cho đục thủy tinh thể tuổi già đơn thuần và có thể liên quan bệnh cấp tính.
Với người đã được chẩn đoán cườm khô, lịch tái khám phụ thuộc mức độ đục và bệnh đi kèm. Có người được hẹn 6 đến 12 tháng, có người cần theo dõi sát hơn. Nếu trong thời gian chờ tái khám, thị lực giảm nhanh hoặc sinh hoạt thay đổi nhiều, nên đi khám trước hẹn.
Quy trình khám đánh giá đục thủy tinh thể thường gồm những gì?
Một lần khám đục thủy tinh thể không chỉ là nhìn vào mắt rồi kết luận. Tùy điều kiện từng cơ sở và tình trạng người bệnh, bác sĩ có thể thực hiện nhiều bước để đánh giá toàn diện. Mục tiêu là xác định nguyên nhân nhìn mờ, mức độ đục, bệnh đi kèm và nếu cần mổ thì chuẩn bị dữ liệu cho kế hoạch phẫu thuật.
Bước 1: Hỏi bệnh và nhu cầu thị giác
Bác sĩ hỏi người bệnh mờ từ khi nào, mờ một mắt hay hai mắt, mờ xa hay gần, có chói sáng không, có đau đỏ mắt không, đã thay kính chưa, công việc hằng ngày cần nhìn ở khoảng cách nào. Thông tin về đái tháo đường, tăng huyết áp, thuốc đang dùng, chấn thương mắt và phẫu thuật trước đây cũng rất quan trọng.
Bước 2: Đo thị lực và khúc xạ
Đo thị lực giúp biết mức ảnh hưởng hiện tại. Đo khúc xạ giúp đánh giá kính có còn cải thiện được không. Ở giai đoạn sớm, thay kính hoặc chỉnh kính có thể giúp người bệnh sinh hoạt tốt hơn. Ở giai đoạn đục nhiều, thị lực thường không cải thiện tương xứng dù chỉnh kính tối ưu.
Bước 3: Khám sinh hiển vi và đo nhãn áp
Sinh hiển vi giúp bác sĩ quan sát giác mạc, tiền phòng, mống mắt và thủy tinh thể. Bác sĩ đánh giá vị trí đục, mật độ nhân, vỏ, bao sau và các dấu hiệu viêm hoặc bất thường khác. Đo nhãn áp giúp sàng lọc tăng nhãn áp, đặc biệt quan trọng nếu người bệnh đau nhức, nhìn quầng sáng hoặc có tiền sử glaucoma.
Bước 4: Soi đáy mắt và xét nghiệm bổ sung khi cần
Nếu thủy tinh thể còn cho phép quan sát, bác sĩ sẽ kiểm tra võng mạc và gai thị. Nếu đục quá dày hoặc nghi ngờ bệnh phía sau, có thể cần siêu âm mắt hoặc chuyển tuyến làm thêm xét nghiệm chuyên sâu. Trước mổ, người bệnh thường cần đo sinh trắc học nhãn cầu để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo.
Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có thể được khám mắt, đo khúc xạ và tư vấn hướng theo dõi hoặc phẫu thuật phù hợp với tình trạng. Một số thiết bị và quy trình khúc xạ, kính thuốc, tròng kính được chuẩn hóa nhằm hỗ trợ đánh giá thị giác, nhưng kết luận điều trị vẫn phải dựa trên khám lâm sàng của bác sĩ.
Đặt lịch khám
Nếu bạn đang băn khoăn mình thuộc giai đoạn đục thủy tinh thể nào, hãy khám để đo thị lực, kiểm tra thủy tinh thể và đánh giá bệnh mắt đi kèm trước khi quyết định theo dõi hay mổ cườm khô.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Những yếu tố làm đục thủy tinh thể tiến triển nhanh hơn
Không phải ai bị đục thủy tinh thể cũng tiến triển với tốc độ giống nhau. Tuổi là yếu tố quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Một người 60 tuổi có thể mới chớm đục và theo dõi nhiều năm, trong khi người khác có bệnh toàn thân hoặc dùng thuốc đặc biệt có thể mờ nhanh hơn. Hiểu các yếu tố nguy cơ giúp người bệnh chủ động chăm sóc mắt và khám định kỳ.
Đái tháo đường và bệnh toàn thân
Đường huyết dao động có thể ảnh hưởng thủy tinh thể và võng mạc. Người đái tháo đường không chỉ có nguy cơ đục thủy tinh thể sớm hơn mà còn có nguy cơ bệnh võng mạc đái tháo đường. Vì vậy, khám mắt định kỳ rất quan trọng, ngay cả khi chưa mờ nhiều.
Thuốc và viêm mắt
Dùng corticosteroid kéo dài, đặc biệt đường toàn thân hoặc nhỏ mắt không kiểm soát, có thể liên quan đục dưới bao sau và tăng nhãn áp. Người có viêm màng bồ đào hoặc bệnh mắt mạn tính cần được theo dõi bởi bác sĩ, không nên tự ý dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài.
Tia cực tím, hút thuốc và lối sống
Tiếp xúc nắng nhiều mà không bảo vệ mắt, hút thuốc, dinh dưỡng kém và uống rượu nhiều có thể góp phần làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể. Đeo kính râm có khả năng lọc UV, đội nón rộng vành và duy trì lối sống lành mạnh là các biện pháp hỗ trợ, không phải cách đảo ngược đục đã có.
Chấn thương và phẫu thuật mắt trước đó
Sau chấn thương, thủy tinh thể có thể đục nhanh, lệch hoặc đi kèm tổn thương khác. Người từng phẫu thuật võng mạc, glaucoma hoặc các can thiệp nội nhãn cần được đánh giá kỹ hơn trước khi quyết định mổ đục thủy tinh thể.
Ở trẻ em và người trẻ, đục thủy tinh thể không nên xem là chuyện tuổi già. Nếu trẻ có ánh trắng trong đồng tử, lé, rung giật nhãn cầu, không nhìn theo đồ vật hoặc than nhìn mờ, cần khám sớm. Điều trị ở trẻ cần cá thể hóa theo tuổi, mức độ đục, nguy cơ nhược thị và kế hoạch phục hồi thị giác lâu dài.
Sai lầm thường gặp khi tự đánh giá các giai đoạn đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể là bệnh phổ biến nên thông tin truyền miệng rất nhiều. Một số lời khuyên có thể xuất phát từ trải nghiệm cá nhân đúng với một người, nhưng không phù hợp cho người khác. Dưới đây là những sai lầm thường gặp.
Sai lầm 1: Chờ chín hoàn toàn mới mổ
Quan niệm chờ cườm chín mới mổ từng phổ biến khi kỹ thuật phẫu thuật còn hạn chế. Với phaco hiện nay, nhiều trường hợp không cần chờ đến quá chín. Thời điểm mổ thường dựa vào mức ảnh hưởng thị lực và khả năng phẫu thuật an toàn. Chờ quá lâu có thể làm nhân cứng, tăng khó khăn kỹ thuật và giảm chất lượng sống trong thời gian dài.
Sai lầm 2: Nghĩ nhỏ thuốc có thể làm tan cườm khô
Nhiều sản phẩm quảng cáo hỗ trợ mắt sáng, giảm mờ, làm chậm lão hóa. Một số có thể hỗ trợ dinh dưỡng hoặc giảm khô mắt tùy thành phần, nhưng không nên hiểu là làm tan thủy tinh thể đã đục. Người bệnh cần thận trọng với lời hứa quá mức, đặc biệt nếu được khuyên bỏ khám hoặc bỏ chỉ định phẫu thuật đã được bác sĩ giải thích rõ.
Sai lầm 3: Mắt mờ nào cũng do đục thủy tinh thể
Nhìn mờ có thể do nhiều nguyên nhân: tật khúc xạ, khô mắt, sẹo giác mạc, viêm mắt, tăng nhãn áp, thoái hóa hoàng điểm, xuất huyết dịch kính, bong võng mạc, bệnh thần kinh thị giác. Nếu mờ đột ngột, mờ kèm đau đỏ hoặc méo hình, không nên tự kết luận là cườm khô.
Sai lầm 4: So sánh kết quả mổ của mình với người khác
Cùng mổ đục thủy tinh thể nhưng kết quả cảm nhận khác nhau do tình trạng giác mạc, võng mạc, thần kinh thị giác, loại thủy tinh thể nhân tạo, độ loạn thị, khô mắt, bệnh toàn thân và kỳ vọng thị giác. Bác sĩ có thể tư vấn tiên lượng, nhưng không nên xem trải nghiệm của người khác là bảo đảm cho mình.
Sai lầm 5: Tự lái xe hoặc sinh hoạt nguy hiểm khi thị lực đã giảm
Ở giai đoạn thị lực giảm rõ, người bệnh dễ vấp té, va quẹt khi đi đường hoặc gặp khó khi lái xe ban đêm. Nếu thấy chói đèn, ước lượng khoảng cách kém hoặc phản ứng chậm, nên hạn chế lái xe và sắp xếp khám. An toàn sinh hoạt là một tiêu chí quan trọng khi quyết định thời điểm điều trị.
Mổ đục thủy tinh thể bằng phaco: hiểu đúng, không kỳ vọng quá mức
Khi đục thủy tinh thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính. Kỹ thuật phaco được sử dụng rộng rãi: bác sĩ tạo đường mổ nhỏ, dùng đầu phaco tán nhuyễn và hút thủy tinh thể đục, sau đó đặt thủy tinh thể nhân tạo vào bao thủy tinh thể nếu điều kiện cho phép. Sau mổ, mắt cần dùng thuốc và tái khám theo hướng dẫn, đồng thời tránh dụi mắt, tránh nước bẩn vào mắt và báo bác sĩ nếu đau đỏ hoặc giảm thị lực bất thường.
Phaco không phải là phẫu thuật làm trẻ hóa toàn bộ mắt. Nó giải quyết phần thủy tinh thể bị đục. Nếu trước mổ có bệnh võng mạc, glaucoma, thoái hóa hoàng điểm, sẹo giác mạc hoặc nhược thị, thị lực sau mổ có thể bị giới hạn. Vì vậy, khám trước mổ và tư vấn kỳ vọng rất quan trọng.
Thủy tinh thể nhân tạo là vật liệu quang học được đặt trong mắt để thay thế thủy tinh thể tự nhiên đã lấy ra. Loại đơn tiêu thường cho tầm nhìn rõ nhất ở một khoảng được chọn, người bệnh có thể vẫn cần kính cho khoảng khác. Một số thiết kế khác có thể hỗ trợ giảm phụ thuộc kính trong một số tình huống, nhưng có thể đi kèm hiện tượng quầng sáng, chói hoặc không phù hợp nếu có bệnh đáy mắt, giác mạc hoặc nghề nghiệp đặc thù. Người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ về thói quen đọc sách, dùng điện thoại, lái xe, làm việc ngoài trời và kỳ vọng sau mổ.
Trước mổ, đo sinh trắc học nhãn cầu giúp tính công suất kính nội nhãn. Kết quả tính toán ngày nay chính xác hơn trước, nhưng vẫn có sai số sinh học nhất định. Một số người vẫn cần kính sau mổ để đạt thị lực tối ưu, đặc biệt khi có loạn thị, nhu cầu nhìn gần tinh tế hoặc bệnh mắt kèm theo. Điều này cần được hiểu trước để tránh kỳ vọng rằng mổ xong chắc chắn không cần kính trong mọi hoàn cảnh.
Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ
Thứ nhất, đừng đợi đến khi mắt quá mờ mới khám. Nhiều người lớn tuổi thích chịu đựng vì nghĩ mờ mắt là chuyện bình thường của tuổi già. Tuy nhiên, thị lực kém làm tăng nguy cơ té ngã, giảm độc lập trong sinh hoạt và ảnh hưởng tinh thần. Khám sớm giúp biết mình đang ở giai đoạn nào và có kế hoạch chủ động hơn.
Thứ hai, đừng vội mổ chỉ vì nghe người khác mổ xong sáng mắt. Nếu đục còn nhẹ, thị lực đáp ứng nhu cầu, không có bệnh kèm cần quan sát đáy mắt và người bệnh chưa thấy bất tiện, theo dõi có thể là lựa chọn hợp lý. Phẫu thuật cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ, dù nguy cơ thấp vẫn không bằng không.
Thứ ba, kiểm soát bệnh toàn thân. Người đái tháo đường nên kiểm soát đường huyết, khám võng mạc định kỳ và thông báo cho bác sĩ mắt về tình trạng điều trị. Người tăng huyết áp, bệnh tim mạch, đang dùng thuốc chống đông hoặc có bệnh mạn tính cần cung cấp thông tin đầy đủ trước phẫu thuật.
Thứ tư, chăm sóc mắt sau mổ theo đúng hướng dẫn nếu đã phẫu thuật. Không tự ngưng thuốc, không tự mua thêm thuốc có steroid, không dụi mắt và không bỏ tái khám vì thấy mắt đã rõ. Nếu đau tăng, đỏ nhiều, sợ ánh sáng, chảy ghèn, nhìn mờ đi hoặc có cảm giác bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế.
Thứ năm, hãy nhìn nhận phẫu thuật như một phần của chăm sóc thị giác lâu dài. Sau mổ, người bệnh vẫn cần khám mắt định kỳ để theo dõi nhãn áp, võng mạc, khô mắt, tật khúc xạ còn lại hoặc đục bao sau. Đục bao sau là tình trạng bao giữ kính nội nhãn mờ đi sau một thời gian ở một số người, có thể gây nhìn mờ trở lại và cần được bác sĩ đánh giá.
Khi nào đến Phòng khám mắt BS Minh tại Bến Tre?
Người bệnh tại Bến Tre có thể đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh khi có dấu hiệu nhìn mờ tăng dần, chói sáng, khó đọc, thay kính không rõ, nghi ngờ cườm khô hoặc muốn kiểm tra mắt định kỳ. Phòng khám tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, hotline 079 860 86 86.
Định hướng của phòng khám là khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn tròng kính chính hãng như Essilor, ZEISS. Với nhóm người lớn tuổi có đục thủy tinh thể, việc khám giúp phân biệt mờ do cườm khô với mờ do kính chưa đúng, khô mắt, bệnh võng mạc hoặc bệnh thần kinh thị giác. Nếu cần phẫu thuật, bác sĩ sẽ tư vấn hướng mổ đục thủy tinh thể và các bước chuẩn bị phù hợp.
Một số điểm hỗ trợ chuyên môn có thể kể đến như quy trình đo khám khúc xạ, hệ thống cắt lắp kính với thiết bị Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 và định hướng ZEISS Vision Expert trong tư vấn thị giác. Tuy nhiên, thiết bị chỉ là công cụ hỗ trợ. Điều quan trọng nhất vẫn là thăm khám trực tiếp, giải thích rõ ràng và quyết định cá thể hóa cho từng người bệnh.
Đặt lịch khám
Nếu thị lực giảm, chói sáng hoặc nghi ngờ cườm khô, bạn nên khám để xác định giai đoạn đục thủy tinh thể và được tư vấn theo tình trạng mắt thực tế.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
Đục thủy tinh thể tiến triển qua mấy giai đoạn?
Có nhiều cách phân loại, nhưng người bệnh có thể hiểu đơn giản gồm giai đoạn mới chớm, chưa trưởng thành, trưởng thành và quá chín hoặc có nguy cơ biến chứng. Bác sĩ còn đánh giá theo vị trí đục như đục nhân, đục vỏ, đục dưới bao sau. Kết luận chính xác cần khám bằng sinh hiển vi.
Đục thủy tinh thể giai đoạn sớm có cần mổ không?
Không phải lúc nào cũng cần mổ. Nếu thị lực còn đáp ứng sinh hoạt, bác sĩ có thể khuyên theo dõi, chỉnh kính, kiểm soát bệnh toàn thân và tái khám định kỳ. Phẫu thuật thường được cân nhắc khi nhìn mờ ảnh hưởng chất lượng sống hoặc gây khó khăn trong theo dõi bệnh mắt khác.
Có thuốc nhỏ mắt làm hết cườm khô không?
Hiện chưa có thuốc nhỏ mắt được chứng minh chắc chắn có thể làm trong lại thủy tinh thể đã đục do tuổi già. Một số thuốc hoặc thực phẩm bổ sung có thể được quảng cáo hỗ trợ mắt, nhưng không nên xem là phương pháp thay thế khám và phẫu thuật khi đã có chỉ định phù hợp.
Mổ phaco có phải thay thủy tinh thể nhân tạo không?
Thông thường, khi mổ phaco, thủy tinh thể đục được lấy ra và thay bằng thủy tinh thể nhân tạo. Loại kính nội nhãn phù hợp phụ thuộc tình trạng mắt, độ loạn thị, bệnh võng mạc, nhu cầu nhìn xa gần và kỳ vọng của người bệnh. Bác sĩ sẽ tư vấn sau khi khám và đo sinh trắc học.
Khi nào người bị đục thủy tinh thể cần khám sớm?
Nên khám sớm nếu nhìn mờ tăng nhanh, chói sáng nhiều, đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, có chấn thương, nghi nhiễm trùng hoặc sinh hoạt bị ảnh hưởng rõ. Những dấu hiệu này có thể không chỉ do đục thủy tinh thể đơn thuần và cần được bác sĩ đánh giá trực tiếp.
Thông tin liên hệ
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính BS Minh Bến Tre
– Địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre
– Hotline: 079 860 86 86
– Fanpage: https://www.facebook.com/phongkhammatbsminh
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@phongkhammatbsminh
– Website: https://phongkhammatbsminh.com
– Giờ làm việc thường áp dụng: Thứ 2 đến thứ 7 từ 11h–12h và 17h–20h; Chủ nhật từ 7h–12h. Anh chị nên liên hệ trước để được hướng dẫn khung giờ phù hợp.


