• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Đục thủy tinh thể sau chấn thương: khi nào khám

Đục thủy tinh thể sau chấn thương: dấu hiệu cần đi khám

Đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể sau chấn thương mắt: dấu hiệu cần đi khám

Đục thủy tinh thể sau chấn thương có thể xảy ra sau va đập, dị vật xuyên nhãn cầu, bỏng hóa chất, tai nạn lao động, tai nạn thể thao hoặc chấn thương tưởng như nhẹ. Mờ mắt, chói sáng, nhìn đôi, đau đỏ mắt hoặc giảm thị lực sau chấn thương đều là dấu hiệu cần được đánh giá cẩn thận.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh

Điểm cần nhớ

Đục thủy tinh thể sau chấn thương là tình trạng thủy tinh thể bị mất trong suốt sau một tác động lên mắt. Tổn thương có thể xuất hiện ngay sau tai nạn hoặc tiến triển chậm, khiến người bệnh chủ quan vì lúc đầu vẫn nhìn được.

  • Mờ mắt sau chấn thương không nên tự theo dõi quá lâu.
  • Chói sáng, lóa đèn, nhìn đôi một mắt, thấy quầng sáng có thể liên quan đến đục thủy tinh thể.
  • Đau mắt, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, buồn nôn, chảy máu mắt hoặc nghi dị vật xuyên là tình huống cần khám sớm.
  • Điều trị phụ thuộc mức độ đục, tình trạng bao thủy tinh thể, dây chằng treo, giác mạc, võng mạc và thần kinh thị.

Khi nào cần đi khám?

Nếu sau va chạm vào mắt bạn thấy thị lực giảm, hình ảnh nhòe, lóa sáng, đau nhức, đỏ mắt, đồng tử méo, mắt bị đâm xuyên hoặc có tiền sử dị vật bắn vào mắt, nên đi khám mắt càng sớm càng tốt. Ngay cả khi triệu chứng đã bớt, bác sĩ vẫn cần kiểm tra để loại trừ tổn thương ẩn như rách võng mạc, xuất huyết tiền phòng, tăng nhãn áp, lệch thủy tinh thể hoặc viêm trong mắt.

Lưu ý: Bài viết này cung cấp kiến thức phổ thông cho người đã hoặc đang nghi ngờ có đục thủy tinh thể sau chấn thương. Chẩn đoán chính xác cần khám trực tiếp, đo thị lực, soi đèn khe và khi cần có thể cần soi đáy mắt, siêu âm mắt hoặc các kiểm tra chuyên sâu khác.

Đục thủy tinh thể sau chấn thương là gì?

Thủy tinh thể là một thấu kính trong suốt nằm bên trong mắt, phía sau mống mắt. Nhiệm vụ của thủy tinh thể là hội tụ ánh sáng lên võng mạc để tạo hình ảnh rõ. Khi thủy tinh thể bị mờ, ánh sáng đi qua bị tán xạ hoặc không hội tụ đúng, người bệnh cảm thấy nhìn mờ, lóa, giảm tương phản hoặc đổi kính vẫn không rõ như trước. Tình trạng này thường được gọi là đục thủy tinh thể, dân gian còn gọi là cườm khô.

Phần lớn đục thủy tinh thể gặp ở người lớn tuổi do quá trình lão hóa tự nhiên. Tuy nhiên, chấn thương mắt cũng là một nguyên nhân quan trọng. Đục thủy tinh thể sau chấn thương có thể gặp ở người trẻ, người trong độ tuổi lao động, trẻ em, người chơi thể thao, thợ cơ khí, thợ hàn, người làm vườn hoặc bất kỳ ai bị tác động trực tiếp vào mắt.

Chấn thương không chỉ làm thủy tinh thể đục. Nó có thể đi kèm nhiều tổn thương khác như rách giác mạc, xuất huyết tiền phòng, viêm mống mắt thể mi, tăng nhãn áp, đứt dây chằng treo thủy tinh thể, lệch thủy tinh thể, rách võng mạc, bong võng mạc hoặc tổn thương thần kinh thị. Vì vậy, khi nói đến đục thủy tinh thể sau chấn thương, bác sĩ không chỉ nhìn vào mức độ đục mà còn đánh giá toàn bộ nhãn cầu.

Điểm đáng lưu ý là đục thủy tinh thể do chấn thương có biểu hiện rất đa dạng. Có người đục nhanh trong vài giờ hoặc vài ngày, nhất là khi bao thủy tinh thể bị rách. Có người chỉ xuất hiện những vệt đục hình hoa thị sau va đập, thị lực giảm nhẹ rồi tăng dần sau nhiều tháng. Có trường hợp thủy tinh thể bị lệch làm người bệnh nhìn méo, nhìn đôi một mắt hoặc thay đổi độ kính bất thường. Chính sự đa dạng này khiến việc tự đánh giá tại nhà dễ sai lệch.

Sau chấn thương mắt, câu hỏi quan trọng không chỉ là có đục thủy tinh thể hay không, mà còn là mắt có tổn thương phối hợp nào cần xử trí sớm hay không.

Vì sao chấn thương có thể làm đục thủy tinh thể?

Thủy tinh thể được bao bọc bởi một lớp bao mỏng và được giữ tại chỗ nhờ hệ thống dây chằng treo. Bên trong là các sợi thủy tinh thể được sắp xếp rất trật tự để duy trì độ trong suốt. Khi mắt bị tác động mạnh, cấu trúc tinh tế này có thể bị phá vỡ theo nhiều cơ chế.

Chấn thương đụng dập

Đây là dạng va đập không xuyên thủng nhãn cầu, ví dụ bị bóng đập vào mắt, nắm tay, tai nạn xe, té ngã, dây thun bắn vào mắt hoặc vật tù va vào vùng hốc mắt. Lực nén có thể lan truyền qua dịch trong mắt, làm rối loạn sợi thủy tinh thể, gây đục hình hoa thị, tổn thương bao trước hoặc bao sau, đứt dây chằng treo và lệch thủy tinh thể.

Chấn thương xuyên

Khi vật sắc nhọn hoặc dị vật tốc độ cao xuyên vào mắt, bao thủy tinh thể có thể bị rách trực tiếp. Dịch thủy tinh thể trương lên, protein bị biến đổi và gây đục nhanh. Dạng này thường nguy hiểm hơn vì có nguy cơ nhiễm trùng nội nhãn, dị vật nội nhãn, rách võng mạc và mất thị lực nếu không xử trí kịp thời.

Bỏng hóa chất và nhiệt

Hóa chất kiềm, acid, tia lửa, bỏng nhiệt hoặc một số tác nhân bức xạ có thể làm tổn thương bề mặt mắt và những cấu trúc bên trong. Đục thủy tinh thể có thể xuất hiện sau đó, đặc biệt khi tổn thương nặng, viêm kéo dài hoặc có biến chứng tăng nhãn áp.

Điện giật và tia bức xạ

Một số trường hợp điện giật, phóng điện, tia hồng ngoại hoặc bức xạ có thể liên quan đến đục thủy tinh thể. Cơ chế thường phức tạp, bao gồm thay đổi protein thủy tinh thể và tổn thương mô do nhiệt hoặc năng lượng cao.

Cùng một loại chấn thương nhưng hậu quả ở mỗi người khác nhau. Một cú va đập có thể chỉ gây bầm quanh mắt ở người này nhưng lại gây xuất huyết tiền phòng, lệch thủy tinh thể hoặc rách võng mạc ở người khác. Yếu tố ảnh hưởng gồm hướng lực, tốc độ vật va chạm, tuổi, bệnh mắt sẵn có, tiền sử phẫu thuật mắt, cận thị nặng, dùng thuốc chống đông, và thời điểm được khám sau tai nạn.

Dấu hiệu gợi ý đục thủy tinh thể sau chấn thương

Không phải mọi trường hợp nhìn mờ sau chấn thương đều do đục thủy tinh thể. Mờ mắt có thể do trầy giác mạc, phù giác mạc, xuất huyết, viêm, tăng nhãn áp, tổn thương võng mạc hoặc thần kinh thị. Tuy vậy, những biểu hiện dưới đây thường khiến bác sĩ nghĩ đến khả năng thủy tinh thể bị ảnh hưởng.

1. Nhìn mờ không cải thiện rõ khi chớp mắt hoặc nghỉ ngơi

Nếu mắt mờ do nước mắt không ổn định hoặc bụi nhẹ, cảm giác mờ thường thay đổi khi chớp mắt. Với đục thủy tinh thể, người bệnh thường cảm thấy hình ảnh như có màn sương, lau kính vẫn không hết. Mờ có thể tăng dần theo thời gian. Một số người mô tả là nhìn qua lớp kính đục, nhìn thiếu nét hoặc khó đọc chữ nhỏ.

2. Chói sáng, lóa đèn, nhìn quầng quanh nguồn sáng

Khi thủy tinh thể bị đục, ánh sáng bị tán xạ nhiều hơn. Người bệnh dễ chói khi ra nắng, khó lái xe ban đêm, thấy đèn xe đối diện lóa hơn trước hoặc nhìn quầng sáng quanh bóng đèn. Đây là triệu chứng khá thường gặp trong đục thủy tinh thể nói chung, nhưng sau chấn thương cần đánh giá thêm giác mạc, mống mắt và võng mạc.

3. Nhìn đôi một mắt hoặc hình ảnh méo

Nếu che mắt lành mà mắt bị chấn thương vẫn nhìn một vật thành hai bóng, nguyên nhân có thể nằm trong chính mắt đó. Đục thủy tinh thể không đều, lệch thủy tinh thể hoặc biến dạng giác mạc đều có thể gây nhìn đôi một mắt. Đây là dấu hiệu nên khám sớm, nhất là khi đi kèm đau, đỏ hoặc giảm thị lực.

4. Thay đổi độ kính bất thường

Một số người sau chấn thương thấy kính cũ không còn phù hợp, mắt như tăng cận hoặc đổi loạn thị. Đục thủy tinh thể có thể làm thay đổi khúc xạ, nhưng chấn thương cũng có thể làm thay đổi giác mạc hoặc vị trí thủy tinh thể. Vì vậy, không nên chỉ đi cắt kính mới mà bỏ qua khám cấu trúc mắt nếu có tiền sử va đập.

5. Đồng tử méo, mắt đỏ, đau nhức hoặc sợ ánh sáng

Các dấu hiệu này không đặc hiệu cho đục thủy tinh thể nhưng cho thấy mắt có thể đang bị viêm hoặc tổn thương sâu. Đồng tử méo sau chấn thương có thể liên quan đến rách mống mắt, dính mống mắt, lệch thủy tinh thể hoặc chấn thương nặng hơn. Đau nhiều, đỏ nhiều, buồn nôn, nhức đầu kèm giảm thị lực là tình huống không nên trì hoãn.

Lưu ý: Nếu nghi ngờ vật nhọn đâm vào mắt hoặc có dị vật bắn vào mắt, không tự day dụi, không tự lấy dị vật sâu, không đè ép nhãn cầu. Cần che bảo vệ mắt nhẹ nhàng và đi khám cấp cứu mắt.

Khi nào cần đi khám ngay, khi nào có thể theo dõi có hẹn?

Với chấn thương mắt, nguyên tắc an toàn là khám sớm khi có bất kỳ thay đổi thị lực hoặc đau đỏ bất thường. Tuy nhiên, mức độ khẩn cấp có thể khác nhau tùy biểu hiện. Phân nhóm dưới đây giúp bạn định hướng, không thay thế quyết định của bác sĩ.

Cần khám sớm hoặc cấp cứu

  • Nhìn mờ đột ngột sau chấn thương, đặc biệt mờ nhiều.
  • Đau mắt nhiều, đỏ mắt nhiều, sợ ánh sáng rõ.
  • Chảy máu trong mắt, thấy lớp máu phía trước đồng tử.
  • Nghi có dị vật kim loại, mảnh kính, cây, gai, vật sắc nhọn bắn vào mắt.
  • Đồng tử biến dạng, mắt bị rách, chảy dịch, không mở mắt được.
  • Thấy chớp sáng, ruồi bay nhiều đột ngột, màn đen che trước mắt.
  • Buồn nôn, nhức đầu kèm đau mắt, nghi tăng nhãn áp cấp sau chấn thương.

Nên đặt lịch khám trong thời gian gần

  • Va chạm vào mắt đã vài ngày nhưng vẫn mờ, lóa hoặc khó nhìn ban đêm.
  • Thấy kính cũ không rõ sau tai nạn.
  • Nhìn đôi một mắt hoặc hình ảnh có bóng mờ.
  • Đã từng chấn thương mắt trước đây và nay thị lực giảm dần.
  • Trẻ em bị chấn thương mắt dù than phiền ít, vì trẻ có thể không mô tả chính xác triệu chứng.

Đối với người ở Bến Tre và khu vực lân cận, việc khám mắt sau chấn thương nên được thực hiện tại cơ sở có khả năng kiểm tra thị lực, đo khúc xạ, soi đèn khe và đánh giá đáy mắt khi cần. Nếu tổn thương phức tạp, bác sĩ có thể tư vấn chuyển tuyến phù hợp để xử trí phẫu thuật hoặc cấp cứu chuyên sâu.

Thông tin từ American Academy of Ophthalmology cũng nhấn mạnh rằng chấn thương mắt có thể gây nhiều hậu quả khác nhau và việc bảo vệ mắt, đi khám khi có triệu chứng bất thường là rất quan trọng. Bạn có thể tham khảo thêm nguồn kiến thức bệnh nhân tại AAO Eye Health.

Bác sĩ khám và chẩn đoán như thế nào?

Chẩn đoán đục thủy tinh thể sau chấn thương không chỉ dựa vào cảm giác mờ mắt. Bác sĩ cần khai thác kỹ cơ chế chấn thương, thời điểm xảy ra, vật gây chấn thương, có đeo kính bảo hộ hay không, mắt có đau đỏ hoặc chảy máu không, thị lực thay đổi thế nào và trước đó mắt có bệnh gì không. Những thông tin này giúp định hướng nguy cơ dị vật nội nhãn, rách nhãn cầu, viêm nhiễm hoặc tổn thương võng mạc.

Bước 1: Đo thị lực và đánh giá khúc xạ

Đo thị lực giúp xác định mức độ ảnh hưởng chức năng. Đôi khi người bệnh mờ do thay đổi khúc xạ sau chấn thương, nhưng nếu chỉnh kính không cải thiện tương xứng, bác sĩ sẽ tìm nguyên nhân trong thủy tinh thể, giác mạc, võng mạc hoặc thần kinh thị.

Bước 2: Khám bên ngoài và soi đèn khe

Soi đèn khe giúp quan sát mi mắt, kết mạc, giác mạc, tiền phòng, mống mắt và thủy tinh thể. Bác sĩ có thể thấy vết rách, phù giác mạc, tế bào viêm, máu trong tiền phòng, rách mống mắt, đục thủy tinh thể dạng hoa thị, rách bao thủy tinh thể hoặc dấu hiệu lệch thủy tinh thể.

Bước 3: Đo nhãn áp khi phù hợp

Chấn thương có thể gây tăng nhãn áp do xuất huyết, viêm, tổn thương góc tiền phòng hoặc lệch thủy tinh thể. Việc đo nhãn áp cần được bác sĩ cân nhắc, đặc biệt nếu nghi rách nhãn cầu thì không được ấn đè lên mắt tùy tiện.

Bước 4: Giãn đồng tử và soi đáy mắt khi an toàn

Soi đáy mắt giúp đánh giá võng mạc, hoàng điểm, gai thị và dịch kính. Đây là bước quan trọng vì giảm thị lực sau chấn thương có thể do rách võng mạc, bong võng mạc, xuất huyết dịch kính hoặc tổn thương hoàng điểm, không chỉ do thủy tinh thể. Bạn có thể xem thêm dịch vụ soi đáy mắt tại Bến Tre.

Bước 5: Chỉ định xét nghiệm hình ảnh khi cần

Nếu môi trường trong mắt quá đục không quan sát được đáy mắt, bác sĩ có thể cần siêu âm mắt. Trường hợp nghi dị vật kim loại hoặc tổn thương hốc mắt có thể cần chụp hình theo chỉ định chuyên khoa. Người bệnh không nên tự trì hoãn nếu bác sĩ nghi ngờ tổn thương sâu.

Trong một số ca, đục thủy tinh thể nhìn thấy khá rõ nhưng thị lực giảm nặng hơn mức đục. Khi đó, bác sĩ phải tìm thêm nguyên nhân khác. Ngược lại, có người thủy tinh thể đục không nhiều nhưng rất lóa và ảnh hưởng sinh hoạt. Quyết định điều trị vì vậy phải cá thể hóa.

Đục thủy tinh thể sau chấn thương có nguy hiểm không?

Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào loại chấn thương và tổn thương đi kèm. Một đục thủy tinh thể nhẹ, không tiến triển, võng mạc bình thường và thị lực còn tốt có thể chỉ cần theo dõi định kỳ. Ngược lại, đục thủy tinh thể do rách bao, trương phồng thủy tinh thể, viêm nhiều, tăng nhãn áp hoặc lệch thủy tinh thể có thể cần can thiệp sớm hơn.

Về bản thân thủy tinh thể, đục tiến triển có thể làm thị lực giảm, gây chói lóa, ảnh hưởng học tập, lao động, lái xe và sinh hoạt. Ở trẻ em, đục thủy tinh thể sau chấn thương cần đặc biệt chú ý vì có nguy cơ nhược thị nếu trục nhìn bị che mờ trong giai đoạn phát triển thị giác. Trẻ không phải lúc nào cũng than mờ rõ ràng; phụ huynh có thể chỉ thấy trẻ nheo mắt, nghiêng đầu, che một mắt, học giảm tập trung hoặc va vấp nhiều hơn.

Về tổn thương phối hợp, chấn thương mắt có thể gây biến chứng không nhìn thấy bằng mắt thường. Rách võng mạc có thể tiến triển thành bong võng mạc. Xuất huyết tiền phòng có thể gây tăng nhãn áp. Dị vật nội nhãn có thể gây nhiễm trùng hoặc độc kim loại. Vì vậy, việc khám sau chấn thương không nên chỉ nhằm xác nhận có đục thủy tinh thể hay không, mà còn nhằm bảo vệ toàn bộ chức năng thị giác.

Lưu ý: Nếu bác sĩ hẹn tái khám sau chấn thương, bạn nên đi đúng hẹn dù mắt đã đỡ. Một số biến chứng xuất hiện muộn, đặc biệt là tăng nhãn áp sau chấn thương, đục thủy tinh thể tiến triển, rách võng mạc hoặc bong võng mạc.

Điều trị: theo dõi, dùng thuốc hay mổ đục thủy tinh thể?

Không có một phác đồ chung cho tất cả trường hợp đục thủy tinh thể sau chấn thương. Điều trị tùy thuộc vào mức độ mờ, nhu cầu thị giác, tuổi, nghề nghiệp, tình trạng mắt còn lại, có viêm hay không, nhãn áp, độ ổn định của thủy tinh thể, tình trạng bao sau, dây chằng treo và võng mạc. Người bệnh không nên tự mua thuốc nhỏ mắt với kỳ vọng làm tan đục thủy tinh thể, vì hiện nay đục thủy tinh thể gây giảm thị lực đáng kể thường không thể hồi phục chỉ bằng thuốc nhỏ.

Theo dõi định kỳ

Nếu đục nhẹ, thị lực còn đáp ứng nhu cầu, không có biến chứng và mắt ổn định, bác sĩ có thể hẹn theo dõi. Mục tiêu là ghi nhận thị lực, mức độ đục, nhãn áp và đáy mắt theo thời gian. Người bệnh cần quay lại sớm nếu mờ tăng, đau đỏ, chớp sáng, ruồi bay hoặc lóa nhiều hơn.

Điều trị tổn thương phối hợp

Nếu có viêm, trầy giác mạc, xuất huyết, tăng nhãn áp hoặc nguy cơ nhiễm trùng, bác sĩ sẽ ưu tiên xử trí vấn đề cấp tính theo tình trạng thực tế. Không nên tự dùng thuốc có corticoid hoặc kháng sinh khi chưa khám, vì dùng sai có thể che lấp triệu chứng, làm nặng nhiễm trùng hoặc tăng nhãn áp ở một số người.

Mổ đục thủy tinh thể khi phù hợp

Khi đục gây giảm thị lực đáng kể, cản trở sinh hoạt hoặc gây biến chứng, bác sĩ có thể tư vấn mổ đục thủy tinh thể. Phương pháp thường được nhắc đến là phaco, tức tán nhuyễn thủy tinh thể đục bằng năng lượng siêu âm và đặt thủy tinh thể nhân tạo khi điều kiện mắt cho phép. Bạn có thể tìm hiểu thêm về mổ đục thủy tinh thể, mổ cườm khô tại Bến Tre.

Trường hợp phức tạp cần kế hoạch riêng

Sau chấn thương, bao thủy tinh thể có thể rách, dây chằng treo yếu, đồng tử khó giãn, giác mạc sẹo, tiền phòng bất thường hoặc võng mạc tổn thương. Những yếu tố này làm phẫu thuật khác với đục thủy tinh thể tuổi già thông thường. Bác sĩ cần giải thích lợi ích, rủi ro, khả năng đặt thủy tinh thể nhân tạo và tiên lượng thị lực một cách thận trọng.

Điều quan trọng là mổ đục thủy tinh thể không phải lúc nào cũng khôi phục thị lực như mắt chưa từng chấn thương. Nếu võng mạc, hoàng điểm, thần kinh thị hoặc giác mạc đã tổn thương, thị lực sau mổ có thể bị giới hạn. Vì vậy, khám trước mổ và tư vấn kỳ vọng thực tế là phần rất quan trọng.

Phaco và thủy tinh thể nhân tạo trong mắt từng chấn thương

Phaco là kỹ thuật phổ biến trong phẫu thuật đục thủy tinh thể hiện nay. Trong ca thuận lợi, bác sĩ tạo đường mổ nhỏ, mở bao trước, tán nhuyễn nhân thủy tinh thể đục, hút sạch chất nhân và đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong bao. Tuy nhiên, ở mắt từng chấn thương, cấu trúc nâng đỡ có thể không còn nguyên vẹn, nên bác sĩ cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn kỹ thuật.

Nếu bao sau còn tốt và dây chằng treo vững, thủy tinh thể nhân tạo thường có thể đặt trong bao. Nếu dây chằng yếu một phần, có thể cần dụng cụ hỗ trợ hoặc cách đặt khác tùy điều kiện. Nếu bao rách lớn hoặc thủy tinh thể lệch nhiều, phẫu thuật có thể phức tạp hơn, đôi khi cần phối hợp chuyên khoa võng mạc hoặc lựa chọn loại kính nội nhãn khác. Đây là lý do người bệnh không nên so sánh ca của mình với người quen, vì cùng gọi là mổ cườm khô nhưng mức độ khó có thể rất khác.

Trước khi mổ, bác sĩ thường cần đo sinh trắc học nhãn cầu để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo. Nếu giác mạc sẹo, mắt đã từng phẫu thuật, lệch thủy tinh thể hoặc võng mạc không quan sát rõ, độ chính xác tính kính có thể bị ảnh hưởng. Người bệnh cần được tư vấn rằng mục tiêu là cải thiện thị lực trong giới hạn an toàn, không thể cam kết kết quả tuyệt đối.

Sau mổ, việc tái khám rất quan trọng. Mắt từng chấn thương có thể có nguy cơ viêm, tăng nhãn áp, phù hoàng điểm, đục bao sau hoặc vấn đề võng mạc. Người bệnh cần dùng thuốc đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tự ngưng thuốc, không dụi mắt và báo ngay nếu đau tăng, đỏ tăng, nhìn mờ đột ngột, thấy chớp sáng hoặc ruồi bay nhiều.

Đặt lịch khám

Nếu bạn bị mờ mắt, chói sáng hoặc nhìn khác thường sau chấn thương, hãy đặt lịch khám để được đánh giá thị lực, thủy tinh thể và đáy mắt khi cần. Khám sớm giúp phát hiện các tổn thương phối hợp và lựa chọn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Những yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng thị lực

Khi tư vấn cho người bệnh bị đục thủy tinh thể sau chấn thương, bác sĩ thường thận trọng hơn so với đục thủy tinh thể tuổi già thông thường. Lý do là thị lực sau điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoài thủy tinh thể. Hiểu các yếu tố này giúp người bệnh có kỳ vọng thực tế và hợp tác tốt hơn trong quá trình theo dõi.

Mức độ tổn thương võng mạc và thần kinh thị

Võng mạc và thần kinh thị giống như phim và dây dẫn truyền hình ảnh. Nếu hai cấu trúc này bị tổn thương do chấn thương, thị lực có thể không phục hồi hoàn toàn dù thủy tinh thể đục đã được lấy bỏ. Đây là lý do soi đáy mắt hoặc siêu âm mắt có vai trò quan trọng khi môi trường trong mắt không trong.

Tình trạng giác mạc

Sẹo giác mạc, loạn thị không đều, phù giác mạc hoặc khô mắt nặng có thể làm hình ảnh không rõ. Người bệnh có thể cảm thấy vẫn lóa hoặc nhòe sau khi điều trị thủy tinh thể nếu bề mặt nhãn cầu chưa ổn định.

Độ ổn định của bao và dây chằng treo

Dây chằng treo yếu làm thủy tinh thể hoặc thủy tinh thể nhân tạo dễ lệch. Trong phẫu thuật, bác sĩ phải đánh giá khả năng đặt kính nội nhãn an toàn. Một số ca cần kỹ thuật hỗ trợ, thời gian mổ dài hơn hoặc theo dõi sát hơn.

Thời điểm phát hiện và xử trí

Chấn thương xuyên, nhiễm trùng, tăng nhãn áp hoặc bong võng mạc nếu chậm xử trí có thể làm tiên lượng xấu hơn. Ngược lại, khám sớm giúp phát hiện biến chứng và can thiệp đúng thời điểm khi cần.

Tuổi và nhu cầu thị giác cũng quan trọng. Người lái xe ban đêm, làm việc với máy móc, thợ cơ khí, giáo viên, học sinh hoặc người thường đọc chữ nhỏ có thể bị ảnh hưởng nhiều dù mức đục chưa quá nặng. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa triệu chứng thực tế, nguy cơ phẫu thuật và lợi ích mong đợi.

Sai lầm thường gặp sau chấn thương mắt

Nhiều biến chứng mắt trở nên nặng hơn không phải vì chấn thương ban đầu quá nghiêm trọng, mà vì người bệnh xử trí sai hoặc trì hoãn khám. Dưới đây là các sai lầm nên tránh.

Day dụi hoặc đè ép mắt

Dụi mắt có thể làm trầy giác mạc nặng hơn, đẩy dị vật sâu hơn hoặc làm tổn thương nặng thêm nếu có rách nhãn cầu. Nếu đau, cộm hoặc nghi dị vật, nên che mắt nhẹ và đi khám thay vì cố lấy bằng tay.

Tự nhỏ thuốc không rõ thành phần

Một số thuốc nhỏ mắt có corticoid, thuốc tê hoặc thuốc co mạch có thể gây hại nếu dùng sai. Thuốc tê nhỏ mắt làm giảm đau tạm thời nhưng có thể gây tổn thương giác mạc nghiêm trọng khi lạm dụng. Người bệnh không nên dùng toa của người khác.

Chỉ đi cắt kính mới khi mắt mờ sau tai nạn

Thay đổi độ kính sau chấn thương có thể là dấu hiệu của lệch thủy tinh thể, đục thủy tinh thể hoặc tổn thương giác mạc. Cắt kính mới có thể giúp một phần trong vài trường hợp, nhưng không thay thế khám mắt toàn diện.

Nghĩ rằng không đau nghĩa là không sao

Một số tổn thương như rách võng mạc, đục thủy tinh thể tiến triển chậm hoặc dị vật nội nhãn nhỏ có thể không gây đau nhiều lúc đầu. Nếu có tiền sử vật bắn vào mắt hoặc thị lực thay đổi, vẫn nên khám.

Bỏ tái khám khi triệu chứng giảm

Sau chấn thương, triệu chứng bề mặt có thể giảm nhưng biến chứng muộn vẫn có thể xuất hiện. Tái khám đúng hẹn giúp bác sĩ so sánh thị lực, nhãn áp, mức độ đục và tình trạng võng mạc theo thời gian.

Lời khuyên phòng ngừa chấn thương mắt

Không phải mọi chấn thương mắt đều phòng tránh được, nhưng nhiều trường hợp có thể giảm nguy cơ bằng bảo hộ đúng cách. Người làm cơ khí, cắt mài kim loại, hàn, khoan, cưa, làm vườn, phun hóa chất, chơi cầu lông, bóng đá, bóng chày, bắn dây thun hoặc các hoạt động có vật bay tốc độ cao nên dùng kính bảo hộ phù hợp. Kính thời trang thông thường không thay thế kính bảo hộ vì có thể vỡ hoặc không che kín bên hông.

Trong gia đình, nên cẩn thận với hóa chất tẩy rửa, vôi, keo dán, pin, vật nhọn, đồ chơi bắn đạn và dây thun. Với trẻ em, phụ huynh cần hướng dẫn không chĩa vật nhọn vào mặt người khác, không tự chơi pháo, không nhìn gần khi người lớn đang cắt mài. Nếu hóa chất bắn vào mắt, cần rửa mắt ngay bằng nước sạch chảy nhẹ trong khi chuẩn bị đi khám, nhưng không được trì hoãn nếu đau đỏ hoặc nhìn mờ.

Với người đã từng chấn thương mắt, việc tái khám định kỳ theo hướng dẫn rất quan trọng. Một số biến chứng như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp sau chấn thương hoặc tổn thương võng mạc có thể xuất hiện muộn. Nếu bạn có cận thị nặng, từng phẫu thuật mắt hoặc từng bị rách võng mạc, nên báo rõ với bác sĩ khi đi khám sau va chạm.

Khi nào nên đến Phòng khám mắt BS Minh tại Bến Tre?

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt, đo khúc xạ, kiểm tra thị lực, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn các vấn đề liên quan đến đục thủy tinh thể. Với trường hợp nghi đục thủy tinh thể sau chấn thương, người bệnh có thể được khám định hướng, đánh giá mức độ ảnh hưởng thị lực và tư vấn hướng xử trí phù hợp.

Bạn nên liên hệ khám nếu sau chấn thương có mờ mắt, lóa sáng, nhìn đôi, thay đổi độ kính, đau đỏ hoặc lo lắng về biến chứng. Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định soi đáy mắt, theo dõi, điều trị tổn thương phối hợp hoặc tư vấn mổ đục thủy tinh thể khi phù hợp. Nếu phát hiện dấu hiệu cấp cứu hoặc tổn thương phức tạp cần can thiệp chuyên sâu, người bệnh sẽ được hướng dẫn chuyển tuyến thích hợp.

Phòng khám cũng chú trọng đo khám khúc xạ và kính thuốc. Các hệ thống như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể được nhắc đến trong bối cảnh hỗ trợ quy trình kính mắt và khúc xạ, nhưng với chấn thương mắt, điều quan trọng nhất vẫn là khám lâm sàng đúng chỉ định và không bỏ sót tổn thương nguy hiểm.

Chuẩn bị gì trước khi đi khám?

Khi đi khám vì nghi đục thủy tinh thể sau chấn thương, bạn nên mang theo kính đang dùng, toa thuốc hoặc thuốc nhỏ mắt đã sử dụng, giấy ra viện nếu từng cấp cứu, hình ảnh chụp chiếu nếu có và thông tin về thời điểm tai nạn. Hãy mô tả rõ vật gây chấn thương là vật tù hay sắc nhọn, có mảnh kim loại bắn vào hay không, mắt có chảy máu hay không, sau tai nạn thị lực thay đổi ngay hay tăng dần.

Nếu cần soi đáy mắt có giãn đồng tử, mắt có thể nhìn mờ gần và chói sáng vài giờ sau khám. Bạn nên cân nhắc đi cùng người thân, đặc biệt nếu phải di chuyển xa hoặc lái xe. Không nên tự đeo kính áp tròng khi mắt đang đỏ đau sau chấn thương. Nếu đang dùng thuốc chống đông, thuốc bệnh nền hoặc có bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, hãy báo với bác sĩ.

Trong thời gian chờ khám, tránh dụi mắt, tránh tự nhỏ nhiều loại thuốc, tránh làm việc bụi bẩn và tránh lái xe nếu thị lực không an toàn. Nếu đau tăng hoặc nhìn mờ nhanh, nên đi khám sớm hơn lịch hẹn.

Đặt lịch khám

Đục thủy tinh thể sau chấn thương cần được đánh giá cùng các cấu trúc khác của mắt. Nếu bạn ở Bến Tre và có triệu chứng sau va đập hoặc tai nạn mắt, hãy liên hệ để được hướng dẫn thời điểm khám phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

Đục thủy tinh thể sau chấn thương có xuất hiện ngay không?

Có thể xuất hiện ngay, nhưng cũng có thể tiến triển sau vài tuần, vài tháng hoặc lâu hơn. Nếu sau chấn thương mắt bạn thấy mờ, lóa, nhìn đôi, đau đỏ hoặc thị lực thay đổi, nên đi khám để bác sĩ đánh giá thủy tinh thể và các tổn thương phối hợp.

Mắt bị va đập nhưng hết đau, có cần khám không?

Nếu thị lực hoàn toàn bình thường, không đỏ đau, không chói lóa và chấn thương rất nhẹ, bạn có thể theo dõi. Tuy nhiên, nếu có mờ mắt, vật bắn tốc độ cao, nghi dị vật, chảy máu, đồng tử méo, chớp sáng hoặc ruồi bay nhiều, cần khám sớm dù đau đã giảm.

Đục thủy tinh thể sau chấn thương có dùng thuốc khỏi không?

Hiện nay, đục thủy tinh thể gây giảm thị lực đáng kể thường không thể làm trong trở lại bằng thuốc nhỏ mắt. Thuốc có thể được dùng để xử trí viêm, đau, nhiễm trùng hoặc nhãn áp theo chỉ định, nhưng quyết định theo dõi hay mổ cần dựa trên khám trực tiếp.

Mổ đục thủy tinh thể sau chấn thương có giống mổ cườm khô thông thường không?

Không phải lúc nào cũng giống. Mắt từng chấn thương có thể rách bao, yếu dây chằng treo, lệch thủy tinh thể, sẹo giác mạc hoặc tổn thương võng mạc. Vì vậy bác sĩ cần đánh giá kỹ trước mổ và tư vấn tiên lượng thị lực thận trọng.

Sau mổ có đặt được thủy tinh thể nhân tạo không?

Nhiều trường hợp có thể đặt thủy tinh thể nhân tạo, nhưng vị trí và loại kính phụ thuộc vào tình trạng bao thủy tinh thể, dây chằng treo và các cấu trúc trong mắt. Một số ca phức tạp cần kế hoạch riêng hoặc phối hợp chuyên khoa, không nên cam kết kết quả trước khi khám.