• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Đục thủy tinh thể đồng tử giãn kém: bác sĩ cần lưu ý gì?

Đục thủy tinh thể đồng tử giãn kém: bác sĩ cần lưu ý gì?

Đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể kèm đồng tử giãn kém: bác sĩ cần lưu ý gì?

Đục thủy tinh thể đồng tử giãn kém là tình huống không hiếm trong thực hành nhãn khoa, đặc biệt ở người lớn tuổi, người dùng một số thuốc toàn thân, bệnh nhân glaucoma, viêm màng bồ đào hoặc từng phẫu thuật mắt. Khi đồng tử không mở đủ rộng, phẫu thuật mổ đục thủy tinh thể có thể cần thêm bước đánh giá, dụng cụ hỗ trợ và kế hoạch theo dõi sát hơn.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh cho người bệnh và gia đình

Vấn đề chính là gì?

Trong mổ đục thủy tinh thể, bác sĩ cần nhìn rõ bao trước, nhân thủy tinh thể và các cấu trúc xung quanh. Nếu đồng tử giãn kém, vùng thao tác bị thu hẹp, nguy cơ chạm mống mắt, rách bao, sót chất nhân hoặc viêm sau mổ có thể tăng tùy từng trường hợp. Điều này không có nghĩa là không thể mổ, nhưng cần đánh giá kỹ và chuẩn bị phù hợp.

Người bệnh cần làm gì?

Người bệnh nên thông báo đầy đủ tiền sử dùng thuốc, bệnh mắt trước đây, phẫu thuật mắt, chấn thương, bệnh toàn thân và các triệu chứng hiện tại. Khám mắt trước mổ không chỉ đo độ đục thủy tinh thể mà còn đánh giá đồng tử, giác mạc, nhãn áp, đáy mắt, sinh trắc học nhãn cầu và khả năng đặt thủy tinh thể nhân tạo.

Lưu ý: Bài viết này giải thích theo hướng thông tin y khoa tổng quát. Kế hoạch mổ phaco, lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo và dụng cụ hỗ trợ đồng tử phải được cá thể hóa sau khi bác sĩ khám trực tiếp.

Đồng tử giãn kém trong đục thủy tinh thể là gì?

Đồng tử là lỗ tròn ở trung tâm mống mắt, có nhiệm vụ điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt. Trong khám và phẫu thuật, bác sĩ thường nhỏ thuốc giãn đồng tử để quan sát thủy tinh thể, dịch kính và võng mạc. Khi đồng tử giãn tốt, đường kính đồng tử đủ rộng giúp bác sĩ quan sát rõ vùng trung tâm và chu vi bao thủy tinh thể. Ngược lại, đồng tử giãn kém nghĩa là sau khi dùng thuốc giãn đồng tử đúng cách, đồng tử vẫn chỉ mở được ít, thường gây hạn chế tầm nhìn trong lúc khám hoặc mổ.

Trong bối cảnh đục thủy tinh thể, tình trạng này đáng chú ý hơn vì thủy tinh thể đã mờ, nhân có thể cứng, bao có thể kém đàn hồi, đồng thời người bệnh thường lớn tuổi và có nhiều bệnh đi kèm. Khi mổ phaco, bác sĩ cần tạo đường rạch giác mạc, bơm chất nhầy bảo vệ, xé bao trước, tán nhuyễn nhân thủy tinh thể, hút vỏ và đặt thủy tinh thể nhân tạo vào bao. Mỗi bước đều cần khoảng nhìn đủ rộng và ổn định. Đồng tử nhỏ khiến thao tác trong một không gian hẹp hơn, đòi hỏi kinh nghiệm và sự chuẩn bị.

Không phải mọi trường hợp đồng tử nhỏ đều nguy hiểm như nhau. Có người đồng tử chỉ hơi kém giãn nhưng mống mắt ổn định, nhân không quá cứng và bao còn tốt. Có người lại kèm hội chứng mống mắt mềm, dính sau mống mắt, giả bong bao, dây chằng yếu hoặc sẹo sau viêm, làm ca mổ phức tạp hơn. Vì vậy, cụm từ đục thủy tinh thể đồng tử giãn kém nên được hiểu là một dấu hiệu cảnh báo để bác sĩ đánh giá toàn diện, không phải là một chẩn đoán đơn độc đủ để quyết định mọi thứ.

Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology về đục thủy tinh thể tại AAO, điều trị đục thủy tinh thể thường được cân nhắc khi thị lực giảm ảnh hưởng sinh hoạt. Tuy nhiên, mức độ đục chỉ là một phần quyết định. Các yếu tố như đồng tử, giác mạc, võng mạc, thần kinh thị, bệnh toàn thân và kỳ vọng thị giác cũng rất quan trọng.

Vì sao đồng tử giãn kém làm mổ cườm khô khó hơn?

Mổ cườm khô hay mổ đục thủy tinh thể bằng phaco là kỹ thuật sử dụng năng lượng siêu âm để tán nhân thủy tinh thể đục, sau đó đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt. Phẫu thuật hiện đại thường diễn ra qua đường rạch nhỏ, ít khâu hoặc không khâu trong nhiều trường hợp. Dù vậy, phẫu thuật vẫn cần sự chính xác cao. Bất kỳ yếu tố nào làm giảm tầm nhìn đều có thể khiến bác sĩ phải thay đổi cách tiếp cận.

Đồng tử nhỏ ảnh hưởng đầu tiên đến bước xé bao trước. Xé bao là tạo một lỗ tròn đều trên bao trước của thủy tinh thể. Lỗ xé bao cần đủ trung tâm và đủ kích thước để tán nhân, hút vỏ và đặt thủy tinh thể nhân tạo ổn định. Nếu đồng tử nhỏ che khuất mép bao, bác sĩ khó quan sát đường xé, nguy cơ đường xé chạy lệch hoặc lan ra ngoại vi có thể tăng. Khi bao trước không còn vững, các bước sau trở nên khó hơn.

Ảnh hưởng thứ hai là ở giai đoạn phaco nhân. Nhân thủy tinh thể cứng cần được chia, tán và hút trong bao. Đồng tử nhỏ làm giảm khả năng quan sát đầu phaco, mảnh nhân và mép bao sau. Nếu mống mắt mềm, nó có thể bị hút về phía đầu phaco hoặc đường rạch, gây co kéo mống mắt, chảy máu nhẹ, viêm nhiều hơn hoặc biến dạng đồng tử sau mổ. Bác sĩ có thể cần giảm thông số dịch, dùng chất nhầy phù hợp hoặc dùng dụng cụ giữ đồng tử.

Ảnh hưởng thứ ba là ở bước hút vỏ và đặt thủy tinh thể nhân tạo. Vỏ thủy tinh thể thường nằm sát chu vi bao, nơi bị mống mắt che nhiều nhất khi đồng tử nhỏ. Nếu không nhìn rõ, việc hút sạch vỏ khó hơn. Khi đặt thủy tinh thể nhân tạo, bác sĩ cần chắc chắn càng kính nằm đúng trong bao, không kẹt mống mắt và không gây căng bao bất thường. Tất cả các bước này có thể thực hiện được, nhưng cần kế hoạch cẩn thận.

Nói ngắn gọn, đồng tử giãn kém không chỉ làm mắt nhìn mờ hơn khi khám mà còn làm cửa sổ phẫu thuật hẹp lại. Với người bệnh, điều quan trọng là hiểu đây là yếu tố cần chuẩn bị, chứ không nên tự kết luận ca mổ chắc chắn sẽ xấu.

Những nguyên nhân thường gặp của đồng tử giãn kém

Có nhiều nguyên nhân khiến đồng tử không giãn tốt. Ở người lớn tuổi, mống mắt có thể kém đàn hồi, cơ giãn đồng tử hoạt động yếu hơn và đáp ứng với thuốc giãn đồng tử giảm. Bản thân đục thủy tinh thể lâu ngày, đặc biệt nhân cứng, có thể đi kèm các thay đổi cấu trúc trong mắt. Ngoài ra, một số bệnh mắt làm mống mắt bị viêm, dính hoặc teo từng vùng.

Một nhóm nguyên nhân quan trọng là tiền sử dùng thuốc. Một số thuốc điều trị đường tiểu, tuyến tiền liệt hoặc hạ huyết áp có thể liên quan đến hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật. Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc, nhưng cần báo cho bác sĩ mắt biết tên thuốc đang dùng hoặc mang theo toa thuốc khi đi khám. Việc biết trước nguy cơ giúp bác sĩ điều chỉnh kế hoạch mổ, chuẩn bị dụng cụ mở rộng đồng tử nếu cần.

Viêm màng bồ đào là nguyên nhân khác cần lưu ý. Viêm trong mắt có thể gây dính sau mống mắt vào bao trước thủy tinh thể, làm đồng tử méo, không tròn hoặc không giãn đều. Người từng có mắt đỏ đau tái phát, sợ ánh sáng, nhìn mờ từng đợt nên kể rõ tiền sử. Nếu viêm chưa ổn định, bác sĩ có thể cần kiểm soát viêm trước khi quyết định phẫu thuật, vì mổ trong mắt đang viêm có thể làm phản ứng sau mổ nặng hơn.

Glaucoma, đặc biệt khi đã dùng thuốc kéo dài hoặc từng laser, phẫu thuật, cũng có thể liên quan đến đồng tử kém giãn. Một số mắt có giả bong bao, dây chằng treo thủy tinh thể yếu, đồng tử nhỏ và nguy cơ lệch túi bao. Đây là tình huống bác sĩ cần đánh giá kỹ độ rung thủy tinh thể, độ sâu tiền phòng, tình trạng mống mắt và nhãn áp.

Chấn thương mắt trước đây cũng không nên bỏ qua. Sau chấn thương, mống mắt có thể rách cơ vòng, dính, teo, đồng tử méo hoặc dây chằng thủy tinh thể bị tổn thương. Đôi khi người bệnh chỉ nhớ từng bị vật đập vào mắt nhiều năm trước, hiện không đau nên nghĩ không liên quan. Tuy nhiên, thông tin này rất có giá trị trong đánh giá rủi ro mổ đục thủy tinh thể.

Bác sĩ cần đánh giá gì trước khi mổ?

Trước một ca đục thủy tinh thể đồng tử giãn kém, khám trước mổ cần đi xa hơn việc đo thị lực và soi đèn khe đơn thuần. Bác sĩ thường đánh giá thị lực không kính, thị lực có chỉnh kính, mức độ ảnh hưởng sinh hoạt, độ đục thủy tinh thể, nhãn áp, bề mặt nhãn cầu, giác mạc, tiền phòng, mống mắt, đồng tử, bao thủy tinh thể, đáy mắt nếu quan sát được và các bệnh đi kèm. Nếu đáy mắt khó soi do đục quá nhiều, có thể cần siêu âm hoặc các khảo sát khác tùy tình huống.

Đánh giá đồng tử nên ghi nhận đường kính đồng tử trước và sau giãn, hình dạng đồng tử, mức độ dính, phản xạ ánh sáng, teo mống mắt, rung mống mắt và dấu hiệu hội chứng mống mắt mềm. Việc này giúp dự đoán liệu chỉ cần thuốc giãn và chất nhầy là đủ, hay cần vòng mở đồng tử, móc mống mắt hoặc các biện pháp cơ học khác trong lúc mổ.

Sinh trắc học nhãn cầu là bước quan trọng để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo. Với mắt đồng tử nhỏ, việc đo có thể khó hơn nếu bề mặt giác mạc khô, người bệnh khó cố định hoặc đục thủy tinh thể quá dày. Bác sĩ cần kiểm tra chất lượng số đo, so sánh hai mắt, đánh giá chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc và độ sâu tiền phòng. Sai số sinh trắc có thể ảnh hưởng kết quả khúc xạ sau mổ, vì vậy không nên làm qua loa.

Khám đáy mắt giúp phát hiện bệnh võng mạc đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm, bệnh thần kinh thị, bong võng mạc cũ hoặc các tổn thương khác. Nếu có bệnh đáy mắt, thị lực sau mổ có thể không đạt như kỳ vọng dù ca mổ diễn ra thuận lợi. Đây là phần tư vấn rất quan trọng để người bệnh hiểu rằng mổ cườm khô giúp thay thủy tinh thể đục, nhưng không điều trị mọi nguyên nhân gây giảm thị lực.

Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có thể được khám mắt, đo khúc xạ, đánh giá đục thủy tinh thể và tư vấn hướng xử trí phù hợp trước khi chuyển hoặc sắp xếp phẫu thuật khi có chỉ định. Các thiết bị khúc xạ, kính thuốc và định vị dịch vụ như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể hỗ trợ trong quy trình chăm sóc thị giác, nhưng quyết định mổ vẫn phải dựa trên thăm khám nhãn khoa đầy đủ.

Quy trình tiếp cận một ca đồng tử giãn kém

Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy cơ sở, bác sĩ và tình trạng mắt, nhưng về nguyên tắc nên bắt đầu bằng nhận diện nguy cơ. Khi khám, nếu đồng tử sau nhỏ thuốc chỉ giãn ít, bác sĩ sẽ hỏi kỹ tiền sử thuốc, bệnh mắt, phẫu thuật, chấn thương và bệnh toàn thân. Người bệnh nên nói thật và đầy đủ, kể cả những thuốc đã dùng trước đây. Một số thuốc dù đã ngưng vẫn có thể để lại ảnh hưởng trên mống mắt trong phẫu thuật.

Bước 1: Khám và phân tầng nguy cơ

Bác sĩ ghi nhận mức độ đục thủy tinh thể, kích thước đồng tử sau giãn, độ sâu tiền phòng, tình trạng giác mạc, mống mắt, dây chằng, nhãn áp và đáy mắt. Mục tiêu là xác định ca mổ đơn giản, trung bình hay có yếu tố phức tạp cần chuẩn bị thêm.

Bước 2: Tư vấn kỳ vọng thị lực

Người bệnh được giải thích rằng thủy tinh thể nhân tạo giúp thay thủy tinh thể đục, nhưng thị lực sau mổ còn phụ thuộc giác mạc, võng mạc, thần kinh thị, bệnh đái tháo đường, glaucoma và độ chính xác sinh trắc. Đồng tử giãn kém có thể làm phẫu thuật lâu hơn hoặc cần dụng cụ hỗ trợ.

Bước 3: Lập kế hoạch trong mổ

Bác sĩ có thể chuẩn bị thuốc giãn đồng tử, chất nhầy nhãn khoa, kỹ thuật tách dính mống mắt, móc mống mắt hoặc vòng mở đồng tử. Không phải ca nào cũng cần dụng cụ cơ học, nhưng có sẵn phương án dự phòng giúp ca mổ an toàn hơn.

Bước 4: Theo dõi sau mổ

Sau mổ, mắt có đồng tử nhỏ hoặc mống mắt can thiệp nhiều có thể cần theo dõi viêm, nhãn áp, phù giác mạc, vị trí thủy tinh thể nhân tạo và mức độ hồi phục thị lực. Người bệnh không nên tự ý dùng thêm thuốc ngoài hướng dẫn của bác sĩ.

Các kỹ thuật hỗ trợ đồng tử trong phẫu thuật

Khi đồng tử giãn không đủ, bác sĩ có nhiều lựa chọn để mở rộng tầm nhìn. Lựa chọn nào phù hợp phụ thuộc kích thước đồng tử, độ mềm mống mắt, mức độ dính, nhân cứng hay mềm, độ sâu tiền phòng và kinh nghiệm phẫu thuật viên. Người bệnh không cần ghi nhớ tên từng dụng cụ, nhưng nên hiểu rằng việc sử dụng thêm dụng cụ không có nghĩa là ca mổ thất bại. Đó là cách bác sĩ kiểm soát nguy cơ trong một tình huống khó.

Biện pháp đơn giản nhất là tối ưu thuốc giãn đồng tử và chất nhầy nhãn khoa. Chất nhầy giúp duy trì tiền phòng, bảo vệ giác mạc và có thể đẩy mống mắt ra ngoại vi ở một mức nhất định. Trong một số trường hợp, chỉ cần phối hợp đúng thuốc, thời điểm nhỏ thuốc và chất nhầy phù hợp, bác sĩ đã có đủ khoảng thao tác.

Nếu có dính sau mống mắt, bác sĩ có thể cần tách dính nhẹ nhàng. Mục tiêu là giải phóng mống mắt khỏi bao trước để đồng tử mở tốt hơn. Thao tác này phải thận trọng để tránh chảy máu, rách mống mắt hoặc làm tổn thương bao thủy tinh thể. Sau tách dính, đồng tử có thể vẫn không tròn hoàn toàn, nhưng tầm nhìn có thể cải thiện đủ cho các bước tiếp theo.

Móc mống mắt là các dụng cụ nhỏ được đặt qua những đường rạch phụ để kéo mống mắt ra ngoại vi, tạo hình đồng tử rộng hơn. Vòng mở đồng tử là một dụng cụ đặt trong buồng trước để giữ mép đồng tử theo hình tương đối tròn. Các dụng cụ này đặc biệt hữu ích khi đồng tử quá nhỏ, mống mắt mềm hoặc nguy cơ co đồng tử trong mổ cao. Tuy nhiên, chúng cũng có thể làm tăng thao tác trong mắt, nên bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ.

Trong hội chứng mống mắt mềm, mống mắt dễ phập phồng theo dòng dịch, sa ra vết mổ hoặc bị hút về đầu phaco. Bác sĩ có thể điều chỉnh đường rạch, thông số dòng dịch, độ cao chai dịch hoặc hệ thống máy, kết hợp chất nhầy và dụng cụ giữ đồng tử. Đây là lý do tiền sử dùng thuốc toàn thân cần được thông báo trước mổ, dù người bệnh thấy thuốc đó không liên quan đến mắt.

Lưu ý: Không nên so sánh đơn giản rằng ca có đặt vòng mở đồng tử là nặng hơn hoặc mổ kém hơn. Trong nhiều trường hợp, dụng cụ hỗ trợ giúp bác sĩ nhìn rõ hơn, thao tác có kiểm soát hơn và giảm rủi ro so với cố mổ qua một đồng tử quá nhỏ.

Thủy tinh thể nhân tạo: có gì cần cân nhắc?

Sau khi lấy thủy tinh thể đục, bác sĩ thường đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt. Lựa chọn loại kính nội nhãn phụ thuộc nhiều yếu tố: số đo sinh trắc, nhu cầu nhìn xa gần, tình trạng giác mạc, loạn thị, võng mạc, thần kinh thị, kích thước đồng tử, khả năng thích nghi và chi phí. Với mắt có đồng tử giãn kém, việc lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo cần thận trọng hơn, đặc biệt nếu có bệnh đi kèm hoặc nguy cơ túi bao không ổn định.

Thủy tinh thể đơn tiêu thường được sử dụng rộng rãi, giúp tập trung thị lực ở một khoảng nhất định, thường là nhìn xa hoặc nhìn gần tùy kế hoạch. Người bệnh có thể vẫn cần kính sau mổ cho một số khoảng nhìn. Thủy tinh thể điều chỉnh loạn thị có thể được cân nhắc nếu loạn thị giác mạc phù hợp và các điều kiện khác cho phép. Tuy nhiên, nếu đồng tử nhỏ kèm dây chằng yếu, bao không vững hoặc bệnh võng mạc, việc lựa chọn cần được bác sĩ giải thích kỹ.

Các loại thủy tinh thể đa tiêu hoặc mở rộng tiêu cự có thể mang lại lợi ích cho một số người, nhưng không phải ai cũng phù hợp. Chúng có thể liên quan đến quầng sáng, chói, giảm tương phản hoặc khó chịu trong điều kiện ánh sáng yếu ở một số bệnh nhân. Nếu đồng tử bất thường, bệnh võng mạc, glaucoma hoặc giác mạc không ổn định, bác sĩ thường cân nhắc rất kỹ trước khi khuyến nghị. Mục tiêu là thị lực chức năng ổn định và an toàn, không chỉ là giảm phụ thuộc kính.

Người bệnh nên hỏi bác sĩ ba điều: sau mổ dự kiến ưu tiên nhìn xa hay nhìn gần, khả năng cần đeo kính còn không, và những yếu tố nào trong mắt có thể giới hạn thị lực. Câu trả lời sẽ giúp kỳ vọng thực tế hơn. Không nên chọn thủy tinh thể nhân tạo chỉ vì nghe người quen nói tốt, vì mỗi mắt có cấu trúc, bệnh lý và nhu cầu thị giác khác nhau.

Khi nào người bệnh nên đi khám sớm?

Đục thủy tinh thể thường tiến triển từ từ, nhưng không nên chờ đến khi mắt quá mờ mới khám. Với người có nghi ngờ đồng tử giãn kém, khám sớm giúp bác sĩ đánh giá khi nhân chưa quá cứng, võng mạc còn quan sát được và kế hoạch mổ có thể chủ động hơn. Nếu để quá lâu, thủy tinh thể có thể đục dày, nhân cứng, gây tăng nguy cơ trong mổ hoặc làm nhãn áp thay đổi ở một số trường hợp.

Người bệnh nên đi khám nếu nhìn mờ tăng dần, chói sáng khi ra nắng, lóa đèn khi đi ban đêm, phải thay kính liên tục, nhìn màu kém tươi, đọc sách khó hơn hoặc sinh hoạt bị ảnh hưởng. Những dấu hiệu này có thể do đục thủy tinh thể, nhưng cũng có thể do bệnh võng mạc, glaucoma, khô mắt, tật khúc xạ hoặc bệnh thần kinh thị. Khám trực tiếp giúp phân biệt nguyên nhân.

Cần khám sớm hơn nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, nhìn thấy quầng xanh đỏ quanh đèn, buồn nôn kèm đau mắt, chấn thương mắt, nghi nhiễm trùng, chảy mủ, sợ ánh sáng nhiều hoặc nhìn mờ sau một thủ thuật mắt. Đây không còn là tình huống theo dõi thông thường tại nhà. Việc trì hoãn có thể làm mất cơ hội xử trí kịp thời.

Với người đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh thận, dùng thuốc chống đông, có bệnh tim mạch hoặc bệnh miễn dịch, việc chuẩn bị trước mổ cần phối hợp với bác sĩ điều trị toàn thân khi cần. Người bệnh không nên tự ngừng thuốc chống đông, thuốc huyết áp, thuốc tiểu đường hoặc thuốc tuyến tiền liệt chỉ vì sắp mổ mắt. Mọi thay đổi thuốc phải theo hướng dẫn của bác sĩ phụ trách.

Đặt lịch khám

Nếu bạn hoặc người thân được chẩn đoán đục thủy tinh thể, nhìn mờ tăng dần hoặc từng được bác sĩ nói đồng tử giãn kém, nên khám để đánh giá đầy đủ trước khi quyết định mổ cườm khô.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sau mổ

Kết quả sau mổ đục thủy tinh thể không chỉ phụ thuộc vào việc lấy được thủy tinh thể đục. Một ca phẫu thuật thuận lợi vẫn có thể cho thị lực chưa như mong đợi nếu võng mạc, hoàng điểm hoặc thần kinh thị đã có bệnh. Ngược lại, một ca có đồng tử giãn kém nhưng được chuẩn bị kỹ, bệnh nền ổn định và không có tổn thương đáy mắt đáng kể vẫn có thể hồi phục thị lực tốt. Vì vậy, tư vấn trước mổ cần cân bằng giữa hy vọng và thực tế.

Tuổi và độ cứng nhân thủy tinh thể là yếu tố quan trọng. Nhân càng cứng, năng lượng phaco có thể cần nhiều hơn, thời gian thao tác lâu hơn và giác mạc có thể phù nhiều hơn sau mổ. Nếu đồng tử nhỏ che khuất vùng nhân, bác sĩ càng cần thận trọng trong việc chia nhân và hút mảnh nhân. Khám sớm khi thị lực đã ảnh hưởng sinh hoạt nhưng chưa quá muộn có thể giúp ca mổ thuận lợi hơn trong một số trường hợp.

Tình trạng giác mạc quyết định khả năng nhìn rõ sau mổ. Giác mạc phù, sẹo, loạn dưỡng nội mô, khô mắt nặng hoặc viêm bờ mi có thể làm thị lực dao động, chói, cộm và lâu hồi phục. Bề mặt nhãn cầu không ổn định cũng ảnh hưởng đến số đo sinh trắc, từ đó ảnh hưởng độ kính sau mổ. Vì vậy, điều trị khô mắt, viêm bờ mi hoặc bệnh bề mặt nhãn cầu trước mổ đôi khi rất cần thiết.

Bệnh võng mạc đái tháo đường, phù hoàng điểm, thoái hóa hoàng điểm tuổi già, màng trước võng mạc, glaucoma và teo thần kinh thị đều có thể giới hạn thị lực. Nếu có những bệnh này, bác sĩ sẽ giải thích rằng mổ cườm khô có thể giúp ánh sáng vào mắt tốt hơn, nhưng không thể phục hồi phần thị lực đã mất do võng mạc hoặc thần kinh thị. Một số người cần điều trị võng mạc trước hoặc sau mổ tùy mức độ.

Sự hợp tác của người bệnh cũng ảnh hưởng kết quả. Trong lúc mổ, người bệnh thường cần nằm yên, nhìn theo hướng dẫn và không bóp mi. Sau mổ, cần dùng thuốc đúng hướng dẫn, tái khám đúng lịch, tránh dụi mắt, giữ vệ sinh và báo bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường. Không nên nghe lời truyền miệng tự nhỏ thuốc không rõ nguồn gốc, đắp lá, xông mắt hoặc dùng thuốc cũ của người khác.

Những sai lầm thường gặp khi nghe nói đồng tử nhỏ

Sai lầm 1: Đồng tử giãn kém là không mổ được

Nhiều ca đục thủy tinh thể đồng tử giãn kém vẫn có thể phẫu thuật nếu được đánh giá và chuẩn bị phù hợp. Điều cần tránh là xem đây như ca mổ thường mà không tính đến nguy cơ. Bác sĩ sẽ quyết định dựa trên toàn bộ tình trạng mắt, không chỉ nhìn vào kích thước đồng tử.

Sai lầm 2: Nhỏ thuốc mạnh hơn là giải quyết được

Không phải đồng tử nào cũng giãn thêm nếu tăng thuốc. Dùng thuốc không đúng có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, glaucoma góc hẹp hoặc nhạy cảm thuốc. Người bệnh không nên tự mua thuốc giãn đồng tử để thử tại nhà.

Sai lầm 3: Mắt mổ xong sẽ chắc chắn không cần kính

Thủy tinh thể nhân tạo có công suất tính toán trước mổ, nhưng nhu cầu kính sau mổ còn tùy mục tiêu khúc xạ, loạn thị, loại kính nội nhãn và lành thương. Một số người vẫn cần kính đọc sách, kính nhìn xa hoặc kính chống chói. Đây là điều bình thường trong nhiều trường hợp.

Sai lầm 4: Không cần báo thuốc đang dùng

Thuốc tuyến tiền liệt, thuốc huyết áp, thuốc chống đông, thuốc tiểu đường, thuốc steroid hoặc thuốc điều trị viêm có thể ảnh hưởng kế hoạch mổ và chăm sóc sau mổ. Mang theo toa thuốc giúp bác sĩ đánh giá đầy đủ hơn và tránh quyết định thiếu thông tin.

Lời khuyên thực tế trước ngày phẫu thuật

Trước ngày phẫu thuật, người bệnh nên sắp xếp thời gian khám tiền phẫu, làm các xét nghiệm hoặc kiểm tra cần thiết theo hướng dẫn. Nếu có bệnh toàn thân, nên kiểm soát ổn định đường huyết, huyết áp và các vấn đề tim mạch. Không nên giấu bệnh hoặc bỏ thuốc vì sợ bị hoãn mổ. Bác sĩ cần biết tình trạng thật để chọn thời điểm an toàn hơn.

Người bệnh nên chuẩn bị danh sách thuốc đang dùng, bao gồm thuốc uống, thuốc nhỏ mắt, thực phẩm chức năng và thuốc đã dùng gần đây. Nếu từng dị ứng thuốc, từng sốc phản vệ, từng mổ mắt, laser mắt, tiêm nội nhãn hoặc chấn thương mắt, hãy báo trước. Những thông tin này đặc biệt quan trọng trong ca đồng tử giãn kém vì bác sĩ cần dự đoán phản ứng của mống mắt và nguy cơ viêm.

Trước mổ, nên hỏi rõ mắt nào mổ trước, mục tiêu thị lực sau mổ, loại thủy tinh thể nhân tạo dự kiến, khả năng cần kính sau mổ, lịch tái khám và dấu hiệu phải quay lại ngay. Người nhà nên cùng nghe tư vấn nếu người bệnh lớn tuổi, nghe kém hoặc khó nhớ hướng dẫn. Việc hiểu đúng giúp giảm lo lắng và tăng hợp tác.

Nếu người bệnh ở Bến Tre hoặc khu vực lân cận, có thể đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, địa chỉ 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, để được khám mắt và tư vấn ban đầu. Hotline 079 860 86 86 có thể hỗ trợ đặt lịch. Nội dung tư vấn sẽ dựa trên kết quả khám thực tế, không nên chỉ dựa vào mô tả qua điện thoại để quyết định mổ.

Sau mổ cần theo dõi điều gì?

Sau mổ đục thủy tinh thể, mắt có thể hơi cộm, chảy nước mắt nhẹ, nhìn mờ do giãn đồng tử, phù giác mạc hoặc phản ứng viêm nhẹ trong những ngày đầu. Tuy nhiên, mức độ và thời gian hồi phục khác nhau giữa từng người. Với ca có đồng tử giãn kém, nếu trong mổ cần can thiệp mống mắt, mắt có thể viêm hơn, đồng tử có thể chưa tròn đều hoặc nhạy sáng hơn trong giai đoạn đầu. Bác sĩ sẽ đánh giá trong các lần tái khám.

Người bệnh cần dùng thuốc đúng hướng dẫn, không tự tăng giảm liều, không dùng chung thuốc với người khác và không tự ngưng khi thấy mắt đỡ. Nếu có nhiều loại thuốc nhỏ, nên hỏi khoảng cách giữa các lần nhỏ. Trước khi nhỏ thuốc cần rửa tay, tránh để đầu lọ thuốc chạm vào mắt hoặc lông mi. Nếu lọ thuốc đổi màu, bẩn hoặc quá hạn, không nên dùng tiếp.

Cần tránh dụi mắt, tránh nước bẩn vào mắt, hạn chế bụi, không tự lái xe khi thị lực chưa ổn định và đeo kính bảo vệ theo hướng dẫn nếu được dặn. Hoạt động sinh hoạt nhẹ thường có thể trở lại tương đối sớm, nhưng nâng vật nặng, cúi gập nhiều, bơi lội hoặc làm việc trong môi trường bụi bẩn nên hỏi bác sĩ. Mỗi ca mổ có mức độ khác nhau, không nên áp dụng y nguyên lời khuyên của người quen.

Các dấu hiệu cần khám sớm sau mổ gồm đau mắt tăng, đỏ mắt nhiều, nhìn mờ đột ngột, chớp sáng, ruồi bay nhiều, buồn nôn kèm đau mắt, chảy dịch, sợ ánh sáng nặng hoặc cảm giác có màn che trước mắt. Đây là những dấu hiệu không nên chờ đến lịch hẹn. Khám sớm giúp bác sĩ phát hiện viêm nặng, tăng nhãn áp, phù giác mạc, nhiễm trùng, bong võng mạc hoặc các vấn đề khác nếu có.

Đục thủy tinh thể đồng tử giãn kém ở người có bệnh nền

Người đái tháo đường là nhóm cần chú ý. Đái tháo đường có thể làm đục thủy tinh thể xuất hiện sớm hơn và gây bệnh võng mạc. Nếu đồng tử nhỏ kèm đáy mắt khó quan sát, bác sĩ có thể cần thêm phương tiện khảo sát để đánh giá hoàng điểm và võng mạc. Kiểm soát đường huyết ổn định trước và sau mổ giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng và hỗ trợ lành thương, nhưng mục tiêu kiểm soát cụ thể phải theo bác sĩ điều trị nội khoa.

Người glaucoma cần đánh giá nhãn áp, góc tiền phòng, thần kinh thị và thuốc đang dùng. Một số mắt glaucoma có đồng tử nhỏ, tiền phòng nông hoặc đã từng laser, phẫu thuật. Sau mổ có thể có dao động nhãn áp, nên lịch theo dõi cần sát hơn. Mổ đục thủy tinh thể không đồng nghĩa chữa khỏi glaucoma; người bệnh vẫn có thể cần tiếp tục theo dõi và điều trị nhãn áp.

Người từng viêm màng bồ đào cần kiểm soát viêm trước khi mổ. Nếu mổ khi viêm còn hoạt động, nguy cơ phản ứng sau mổ, dính mống mắt, phù hoàng điểm hoặc tăng nhãn áp có thể cao hơn. Bác sĩ sẽ cân nhắc thời điểm phẫu thuật, phác đồ chống viêm và lịch tái khám. Người bệnh không nên tự dùng thuốc kháng viêm hoặc steroid kéo dài mà không được theo dõi nhãn áp và tình trạng mắt.

Người từng chấn thương mắt cần đánh giá dây chằng thủy tinh thể và bao. Dây chằng yếu có thể làm túi bao không ổn định khi phaco và khi đặt thủy tinh thể nhân tạo. Trong một số trường hợp, bác sĩ cần vòng căng bao, thay đổi vị trí đặt kính hoặc chuẩn bị phương án khác. Đây là lý do khám trước mổ phải tỉ mỉ, nhất là khi đồng tử không giãn đủ để quan sát toàn bộ thủy tinh thể.

Khi nào chỉ cần theo dõi, khi nào nên cân nhắc mổ?

Không phải cứ có đục thủy tinh thể là phải mổ ngay. Nếu thị lực còn đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, người bệnh không quá chói lóa, không ảnh hưởng lái xe, đọc sách, làm việc hoặc sinh hoạt hằng ngày, bác sĩ có thể hẹn theo dõi định kỳ. Trong giai đoạn này, chỉnh kính, cải thiện ánh sáng khi đọc, điều trị khô mắt và kiểm soát bệnh nền có thể giúp người bệnh dễ chịu hơn. Tuy nhiên, theo dõi không có nghĩa là bỏ qua khám định kỳ.

Nên cân nhắc mổ khi đục thủy tinh thể làm giảm chất lượng sống, ảnh hưởng công việc, tăng nguy cơ té ngã, khó tự chăm sóc, khó theo dõi võng mạc ở người đái tháo đường hoặc gây biến chứng như tăng nhãn áp do thủy tinh thể trong một số trường hợp. Với đồng tử giãn kém, bác sĩ có thể khuyên không nên chờ quá lâu nếu nhân ngày càng cứng và việc quan sát đáy mắt ngày càng khó.

Quyết định mổ là quyết định chung giữa bác sĩ và người bệnh sau khi cân nhắc lợi ích, nguy cơ, bệnh đi kèm và kỳ vọng. Người bệnh nên được giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu, có thời gian đặt câu hỏi và không nên bị thúc ép. Một kế hoạch tốt là kế hoạch mà người bệnh hiểu mình đang điều trị điều gì, có nguy cơ nào, cần chuẩn bị ra sao và phải theo dõi thế nào sau mổ.

Đặt lịch khám

Khám trực tiếp giúp xác định mức độ đục thủy tinh thể, khả năng giãn đồng tử, tình trạng võng mạc và hướng điều trị phù hợp. Nếu có đau, đỏ, nhìn mờ đột ngột hoặc chấn thương mắt, nên đi khám sớm.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Thông tin liên hệ tại Bến Tre

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tiếp nhận khám mắt, đo khúc xạ, tư vấn kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K, tròng kính Essilor và ZEISS, đồng thời tư vấn các vấn đề thường gặp như đục thủy tinh thể, khô mắt, nhìn mờ, chói sáng. Với người nghi ngờ cần mổ đục thủy tinh thể, bác sĩ sẽ khám, giải thích tình trạng và hướng dẫn bước tiếp theo phù hợp.

Địa chỉ phòng khám: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline: 079 860 86 86. Khi đi khám, người bệnh nên mang kính đang dùng, toa thuốc, giấy tờ phẫu thuật cũ nếu có và kết quả xét nghiệm liên quan. Với người lớn tuổi, nên có người nhà đi cùng để hỗ trợ ghi nhớ hướng dẫn.

Câu hỏi thường gặp

Đồng tử giãn kém có làm mổ đục thủy tinh thể nguy hiểm hơn không?

Đồng tử giãn kém có thể làm phẫu thuật khó hơn vì bác sĩ nhìn và thao tác trong không gian hẹp hơn. Nguy cơ phụ thuộc mức độ đồng tử nhỏ, tình trạng mống mắt, dây chằng, độ cứng nhân và bệnh đi kèm. Khám trước mổ giúp bác sĩ chuẩn bị thuốc, chất nhầy hoặc dụng cụ hỗ trợ khi cần.

Có phải đồng tử nhỏ là không mổ phaco được?

Không hẳn. Nhiều trường hợp vẫn có thể mổ phaco nếu được đánh giá và chuẩn bị phù hợp. Tuy nhiên, bác sĩ cần biết trước tình trạng này để lựa chọn kỹ thuật, dụng cụ và kế hoạch theo dõi sau mổ. Người bệnh không nên tự kết luận chỉ dựa vào kích thước đồng tử.

Tôi đang dùng thuốc tuyến tiền liệt, có cần báo bác sĩ mắt không?

Có. Một số thuốc điều trị tuyến tiền liệt hoặc đường tiểu có thể liên quan đến hội chứng mống mắt mềm trong phẫu thuật. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc, nhưng nên mang toa thuốc và báo đầy đủ để bác sĩ mắt chủ động chuẩn bị phương án an toàn hơn.

Sau mổ cườm khô tôi có chắc chắn bỏ được kính không?

Không thể cam kết như vậy. Khả năng cần kính sau mổ tùy loại thủy tinh thể nhân tạo, mục tiêu khúc xạ, loạn thị, tình trạng võng mạc, giác mạc và quá trình lành thương. Bác sĩ sẽ tư vấn kỳ vọng thực tế trước mổ dựa trên kết quả khám và sinh trắc.

Khi nào cần đi khám gấp sau mổ đục thủy tinh thể?

Nên đi khám sớm nếu đau mắt tăng, đỏ nhiều, nhìn mờ đột ngột, chớp sáng, ruồi bay nhiều, sợ ánh sáng nặng, chảy dịch hoặc có cảm giác màn che trước mắt. Đây có thể là dấu hiệu cần bác sĩ kiểm tra ngay, không nên tự điều trị tại nhà.