Đục thủy tinh thể
Đục thủy tinh thể chín quá có làm ca mổ khó hơn không?
Đục thủy tinh thể để quá lâu có thể khiến nhân thủy tinh thể cứng hơn, thị lực giảm nặng hơn và phẫu thuật cần chuẩn bị kỹ hơn. Tuy vậy, mức độ khó của từng ca còn phụ thuộc vào mắt cụ thể, bệnh đi kèm và đánh giá trước mổ.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh: để cườm quá chín có đáng lo không?
Câu trả lời ngắn gọn là: có thể khó hơn, nhưng không có nghĩa là không mổ được. Khi đục thủy tinh thể chín quá, thủy tinh thể thường đặc, cứng, ít ánh hồng đáy mắt, có thể kèm bao thủy tinh thể yếu, dây chằng treo yếu, viêm trong mắt hoặc tăng nhãn áp do thủy tinh thể. Những yếu tố này làm bác sĩ cần thăm khám kỹ hơn, chọn phương án mổ phù hợp và giải thích tiên lượng thận trọng hơn.
Trong thực tế, nhiều người lớn tuổi ở Bến Tre và các tỉnh lân cận chỉ đi khám khi mắt mờ rất nhiều, sinh hoạt khó khăn, té ngã hoặc gần như chỉ còn phân biệt sáng tối. Một số người nghĩ rằng cườm phải “chín” rồi mới mổ. Quan niệm này hiện nay không còn phù hợp với phẫu thuật hiện đại. Mổ đục thủy tinh thể, thường gọi là mổ cườm khô, thường được cân nhắc khi thị lực giảm ảnh hưởng sinh hoạt, công việc, đi lại, đọc sách, xem tivi, lái xe hoặc khi đục thủy tinh thể gây biến chứng.
Đục thủy tinh thể “chín”, “chín quá” là gì?
Thủy tinh thể là thấu kính trong suốt nằm bên trong mắt, giúp hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Theo tuổi tác, chấn thương, bệnh toàn thân, dùng thuốc kéo dài hoặc một số yếu tố khác, thủy tinh thể có thể trở nên đục. Khi đó người bệnh nhìn mờ, chói sáng, thấy màu sắc xỉn hơn, thay kính vẫn không cải thiện nhiều. Dân gian thường gọi tình trạng này là cườm khô.
Từ “chín” không phải lúc nào cũng là một thuật ngữ y khoa chính xác theo nghĩa phẫu thuật hiện đại. Người bệnh thường dùng chữ “cườm chín” để chỉ mắt đã mờ nhiều, đục trắng rõ hoặc không còn nhìn thấy vật rõ. Trong chuyên môn, bác sĩ mô tả đục thủy tinh thể theo vị trí và độ cứng: đục nhân, đục vỏ, đục dưới bao sau, đục hỗn hợp, đục chín, đục quá chín, nhân nâu đen, nhân cứng, có tiêu vỏ hay không.
Đục thủy tinh thể chín quá thường ám chỉ giai đoạn thủy tinh thể đã đục nặng, nhân rất cứng hoặc cấu trúc thủy tinh thể biến đổi nhiều. Một số trường hợp vỏ thủy tinh thể hóa lỏng, bao trước căng, nhân chìm trong chất vỏ lỏng; một số trường hợp khác nhân trở nên nâu đậm, gần như đen, rất khó tán bằng năng lượng phaco. Ở giai đoạn này, mắt có thể không còn thấy rõ đáy mắt qua đồng tử, khiến bác sĩ phải dùng siêu âm hoặc phương tiện khác để kiểm tra võng mạc trước khi phẫu thuật.
Vì sao đục thủy tinh thể chín quá có thể làm ca mổ khó hơn?
1. Nhân thủy tinh thể cứng hơn
Khi nhân thủy tinh thể cứng, phẫu thuật phaco thường cần nhiều năng lượng siêu âm và thời gian thao tác hơn để tán nhỏ nhân. Năng lượng và thời gian trong mắt càng nhiều thì giác mạc, đặc biệt là lớp nội mô giác mạc, càng cần được bảo vệ cẩn thận. Nếu nội mô giác mạc vốn đã yếu, nguy cơ phù giác mạc sau mổ có thể cao hơn.
2. Bao trước có thể khó mở
Trong mổ đục thủy tinh thể, bác sĩ cần tạo một đường xé bao trước tròn đều để lấy nhân và đặt thủy tinh thể nhân tạo. Ở cườm quá chín, bao có thể căng, áp lực trong bao cao, ánh quan sát kém, làm thao tác xé bao khó kiểm soát hơn. Bác sĩ có thể cần dùng thuốc nhuộm bao hoặc kỹ thuật hỗ trợ.
3. Dây chằng treo thủy tinh thể có thể yếu
Thủy tinh thể được treo bởi hệ dây chằng nhỏ. Ở người lớn tuổi, mắt từng chấn thương, cận thị nặng, hội chứng giả tróc bao hoặc cườm quá lâu, dây chằng có thể yếu. Khi dây chằng yếu, túi bao dễ rung lắc, nguy cơ lệch túi bao hoặc cần dụng cụ hỗ trợ trong mổ tăng lên.
4. Khó đánh giá võng mạc trước mổ
Khi thủy tinh thể đục trắng hoặc đục nâu đen, bác sĩ khó soi rõ đáy mắt. Nếu người bệnh có bệnh võng mạc tiểu đường, thoái hóa hoàng điểm, glôcôm hoặc sẹo võng mạc, thị lực sau mổ có thể không đạt như mong đợi dù ca mổ lấy cườm diễn ra thuận lợi. Vì vậy cần đánh giá trước mổ càng đầy đủ càng tốt.
Một điểm quan trọng là “khó hơn” không đồng nghĩa với “nguy hiểm chắc chắn” hay “không nên mổ”. Phẫu thuật đục thủy tinh thể đã tiến bộ nhiều, bao gồm kỹ thuật phaco, các chất nhầy bảo vệ nội mô, thuốc nhuộm bao, vòng căng bao và nhiều phương án đặt thủy tinh thể nhân tạo. Tuy nhiên, mắt càng phức tạp thì kế hoạch mổ càng cần cá thể hóa, thời gian tư vấn càng cần rõ ràng và người bệnh cần hiểu kỳ vọng thực tế.
Phaco là gì và có phải lúc nào cũng dùng được?
Phaco là phương pháp dùng năng lượng siêu âm để tán nhuyễn thủy tinh thể đục, sau đó hút ra và đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt. Đây là kỹ thuật phổ biến trong mổ đục thủy tinh thể hiện nay vì đường mổ nhỏ, ít khâu hoặc không khâu trong nhiều trường hợp, thời gian hồi phục thị lực thường thuận lợi hơn so với các kỹ thuật đường mổ lớn. Thông tin tổng quan về đục thủy tinh thể cũng được các tổ chức uy tín như American Academy of Ophthalmology giải thích rằng điều trị hiệu quả hiện nay là phẫu thuật thay thủy tinh thể đục bằng thủy tinh thể nhân tạo khi bệnh ảnh hưởng thị lực.
Tuy nhiên, với đục thủy tinh thể chín quá, phaco có thể cần điều chỉnh kỹ thuật. Nhân quá cứng khiến tán nhân khó hơn. Bao căng có thể cần nhuộm bao. Đồng tử nhỏ có thể cần dụng cụ giãn đồng tử. Dây chằng yếu có thể cần vòng căng bao hoặc thay đổi kế hoạch đặt kính. Trong một số tình huống đặc biệt, bác sĩ có thể cân nhắc kỹ thuật khác hoặc chuẩn bị phương án chuyển đổi trong mổ để an toàn cho mắt.
Người bệnh không nên tự kết luận rằng mắt mình “quá chín nên không mổ phaco được” hoặc “mắt nào cũng phaco như nhau”. Quyết định phụ thuộc vào khám sinh hiển vi, đo nhãn áp, siêu âm, sinh trắc học nhãn cầu, tình trạng giác mạc, đồng tử, dây chằng, đáy mắt và kinh nghiệm phẫu thuật. Điều quan trọng là được tư vấn trước mổ về lợi ích, giới hạn, nguy cơ và phương án dự phòng.
Để cườm quá lâu có thể gây những vấn đề gì?
Không phải mọi trường hợp đục thủy tinh thể đều cần mổ ngay khi phát hiện. Nếu thị lực còn tốt, sinh hoạt không bị ảnh hưởng nhiều và không có biến chứng, bác sĩ có thể hẹn theo dõi. Nhưng nếu trì hoãn quá lâu, nhất là khi thị lực đã giảm nhiều, người bệnh có thể gặp một số vấn đề sau.
Giảm chất lượng sống và tăng nguy cơ té ngã
Mắt mờ làm người lớn tuổi khó đi lại, lên xuống cầu thang, nhận diện vật cản, đọc nhãn thuốc hoặc tự chăm sóc. Chói sáng khi ra nắng hoặc đi ban đêm có thể làm giảm an toàn khi tham gia giao thông. Với người còn làm việc, mờ mắt kéo dài ảnh hưởng năng suất và tâm lý.
Khó phát hiện bệnh đáy mắt
Thủy tinh thể quá đục che khuất võng mạc. Nếu người bệnh có tiểu đường, tăng huyết áp, thoái hóa hoàng điểm hoặc glôcôm, việc theo dõi đáy mắt sẽ khó hơn. Có trường hợp chỉ sau khi lấy cườm mới thấy rõ bệnh võng mạc đã tồn tại trước đó.
Nguy cơ tăng nhãn áp do thủy tinh thể
Một số cườm quá chín có thể gây phản ứng viêm hoặc làm thay đổi dòng lưu thông thủy dịch, dẫn đến tăng nhãn áp. Người bệnh có thể đau nhức mắt, đỏ mắt, buồn nôn, nhìn mờ nhiều. Đây là tình huống cần khám sớm, không nên tự nhỏ thuốc kéo dài.
Phẫu thuật cần chuẩn bị phức tạp hơn
Nhân cứng, bao yếu, đồng tử kém giãn, dây chằng yếu hoặc giác mạc kém trong đều có thể làm ca mổ khó hơn. Bác sĩ có thể cần thêm xét nghiệm, tư vấn kỹ hơn và chuẩn bị dụng cụ hỗ trợ để giảm rủi ro.
Đáng chú ý, một số người nghĩ rằng thị lực giảm từ từ thì không nguy hiểm. Thực tế, giảm thị lực từ từ cũng cần được khám, đặc biệt khi một mắt đã mờ nặng. Não có thể “bù trừ” bằng mắt còn lại khiến người bệnh chủ quan, đến khi che từng mắt mới phát hiện một bên gần như không còn thấy rõ.
Khi nào nên đi khám thay vì tiếp tục chờ?
Người bệnh nên khám mắt khi nhìn mờ kéo dài, thay kính không rõ, chói sáng nhiều, nhìn đôi một mắt, màu sắc nhạt đi, khó đọc chữ, khó nhận diện mặt người, khó đi ban đêm hoặc thường xuyên vấp ngã. Nếu đã được chẩn đoán đục thủy tinh thể, nên tái khám theo hẹn để theo dõi tiến triển, không chỉ chờ đến khi cườm trắng hoàn toàn.
Cần khám sớm hơn nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, chói sáng dữ dội, nhìn thấy quầng xanh đỏ quanh đèn, buồn nôn, nhức đầu, chấn thương mắt, nghi nhiễm trùng hoặc mắt đang mờ nhanh bất thường. Những triệu chứng này không nên quy hết cho cườm khô, vì có thể liên quan tăng nhãn áp cấp, viêm trong mắt, bệnh võng mạc hoặc tổn thương khác.
Với người có bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, từng phẫu thuật mắt, từng chấn thương mắt, cận thị nặng hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng mắt, việc khám trước mổ càng quan trọng. Không chỉ đánh giá cườm, bác sĩ còn cần xem các bệnh đi kèm có làm thay đổi tiên lượng sau mổ hay không.
Khám trước mổ đục thủy tinh thể gồm những gì?
Khám trước mổ giúp trả lời ba câu hỏi: mắt mờ có đúng do đục thủy tinh thể là nguyên nhân chính không, ca mổ có yếu tố khó nào cần chuẩn bị không, và nên chọn loại thủy tinh thể nhân tạo nào phù hợp. Quy trình có thể khác nhau giữa các cơ sở, nhưng thường bao gồm các bước sau.
Bước 1: Hỏi bệnh và đo thị lực
Bác sĩ hỏi thời gian mờ mắt, mức độ ảnh hưởng sinh hoạt, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt. Đo thị lực từng mắt giúp ước lượng mức giảm thị lực và so sánh với mức độ đục quan sát được.
Bước 2: Đo khúc xạ và nhãn áp
Một số người vẫn cải thiện bằng kính nếu cườm chưa nhiều. Đo khúc xạ giúp phân biệt mờ do tật khúc xạ và mờ do cườm. Đo nhãn áp giúp phát hiện tăng nhãn áp đi kèm, nhất là khi nghi cườm quá chín gây biến chứng.
Bước 3: Khám sinh hiển vi
Bác sĩ đánh giá giác mạc, tiền phòng, đồng tử, mức độ đục, độ cứng nhân, bao thủy tinh thể và dấu hiệu viêm. Đây là bước quan trọng để nhận diện các yếu tố làm mổ khó như đồng tử nhỏ, giả tróc bao, dây chằng yếu hoặc sẹo giác mạc.
Bước 4: Khám đáy mắt hoặc siêu âm khi cần
Nếu còn nhìn được đáy mắt, bác sĩ sẽ đánh giá võng mạc và thần kinh thị. Nếu cườm quá đục che khuất, siêu âm mắt có thể được chỉ định để tìm dấu hiệu bong võng mạc, xuất huyết dịch kính hoặc khối bất thường.
Bước 5: Sinh trắc học nhãn cầu
Đây là bước đo các thông số cần thiết để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo, như chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc và độ sâu tiền phòng. Kết quả giúp bác sĩ lựa chọn kính phù hợp với mục tiêu thị lực thực tế.
Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có thể được khám mắt tổng quát, đo khúc xạ, kiểm tra tình trạng cườm và tư vấn hướng xử trí. Một số thiết bị và quy trình khúc xạ, kính thuốc, tròng kính được chuẩn hóa với định hướng chuyên môn, trong đó phòng khám là ZEISS Vision Expert và có hệ thống hỗ trợ như Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 trong mảng kính. Việc quyết định mổ, loại thủy tinh thể nhân tạo và nơi thực hiện phẫu thuật vẫn cần dựa trên thăm khám và tư vấn trực tiếp.
Thủy tinh thể nhân tạo: cườm chín quá có ảnh hưởng lựa chọn không?
Sau khi lấy thủy tinh thể đục, bác sĩ sẽ đặt thủy tinh thể nhân tạo để thay thế chức năng hội tụ ánh sáng. Có nhiều nhóm thủy tinh thể nhân tạo, thường được tư vấn theo nhu cầu nhìn xa, nhìn gần, loạn thị, điều kiện mắt và khả năng thích nghi của người bệnh. Tuy nhiên, không phải loại kính nào cũng phù hợp với mọi mắt.
Ở người có đục thủy tinh thể chín quá, lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nếu đáy mắt chưa đánh giá rõ, bác sĩ cần thận trọng khi kỳ vọng thị lực sau mổ. Nếu giác mạc không đều, nội mô yếu, đồng tử bất thường, dây chằng yếu, thoái hóa hoàng điểm hoặc glôcôm đi kèm, một số loại kính cao cấp có thể không phải lựa chọn phù hợp. Mục tiêu chính trong nhiều ca phức tạp là phẫu thuật an toàn, đặt kính ổn định và cải thiện thị lực trong giới hạn của mắt.
Người bệnh nên hỏi bác sĩ các câu hỏi thực tế: mắt tôi có bệnh võng mạc hay glôcôm không, dự kiến nhìn xa và đọc gần sau mổ ra sao, có còn cần kính không, nguy cơ phù giác mạc hoặc viêm sau mổ thế nào, nếu trong mổ phát hiện dây chằng yếu thì phương án dự phòng là gì. Những câu hỏi này giúp cuộc tư vấn rõ ràng hơn và tránh kỳ vọng quá mức.
Đặt lịch khám
Nếu mắt mờ nhiều, đã được nói là cườm chín hoặc lo lắng cườm để lâu, bạn nên khám để đánh giá mức độ đục và các yếu tố nguy cơ trước mổ.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Những yếu tố làm ca mổ cườm khô khó hơn ngoài “chín quá”
Mức độ chín của cườm chỉ là một phần. Có những mắt đục nhiều nhưng cấu trúc khác còn thuận lợi, phẫu thuật vẫn có thể diễn ra theo kế hoạch. Ngược lại, có mắt đục chưa quá trắng nhưng lại có nhiều yếu tố nguy cơ. Vì vậy, đánh giá toàn diện quan trọng hơn việc chỉ nhìn màu cườm.
Đồng tử nhỏ
Đồng tử không giãn đủ làm vùng thao tác hẹp, khó nhìn bao và nhân thủy tinh thể. Đồng tử nhỏ có thể gặp ở người dùng một số thuốc, viêm màng bồ đào, giả tróc bao hoặc bệnh lý mống mắt. Bác sĩ có thể cần thuốc, móc mống mắt hoặc vòng giãn đồng tử.
Giác mạc yếu hoặc sẹo giác mạc
Giác mạc là cửa sổ để bác sĩ quan sát và cũng là mô dễ bị ảnh hưởng bởi năng lượng trong mổ. Nếu giác mạc đục, sẹo, loạn dưỡng nội mô hoặc nội mô thấp, nguy cơ phù giác mạc sau mổ có thể tăng. Điều này cần được tư vấn trước.
Bệnh võng mạc và thần kinh thị
Thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc tiểu đường, sẹo hoàng điểm, glôcôm hoặc teo thần kinh thị có thể giới hạn thị lực sau mổ. Mổ lấy cườm giúp ánh sáng vào mắt tốt hơn, nhưng không điều trị được mọi nguyên nhân giảm thị lực phía sau.
Bệnh toàn thân và thuốc đang dùng
Tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn đông máu, bệnh tim mạch và thuốc chống đông có thể ảnh hưởng kế hoạch phẫu thuật. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc; cần báo đầy đủ cho bác sĩ mắt và bác sĩ điều trị bệnh nền.
Ngoài ra, mắt từng chấn thương, từng viêm, từng phẫu thuật, cận thị nặng hoặc có lệch thủy tinh thể cần được lưu ý. Những thông tin tưởng như nhỏ, chẳng hạn từng bị cành cây quẹt vào mắt nhiều năm trước, cũng có thể gợi ý nguy cơ dây chằng yếu.
Sai lầm thường gặp khi nghe nói “cườm chín rồi hãy mổ”
Sai lầm 1: Chờ càng chín mổ càng dễ
Với kỹ thuật cũ, có giai đoạn người ta thường chờ cườm chín để lấy nhân dễ hơn bằng đường mổ lớn. Nhưng với phaco hiện đại, chờ quá lâu không còn là nguyên tắc chung. Nhân càng cứng, ca mổ có thể càng cần nhiều năng lượng và thao tác hơn.
Sai lầm 2: Mắt mờ do tuổi già nên không cần khám
Tuổi tác là yếu tố nguy cơ, nhưng không phải mọi giảm thị lực ở người lớn tuổi đều do cườm. Glôcôm, bệnh võng mạc tiểu đường, thoái hóa hoàng điểm, tắc mạch võng mạc hoặc bệnh thần kinh thị cũng có thể gây mờ. Nếu không khám, người bệnh có thể bỏ lỡ thời điểm điều trị bệnh khác.
Sai lầm 3: Thuốc nhỏ có thể làm tan cườm chín
Hiện nay, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính khi đục thủy tinh thể gây giảm thị lực đáng kể. Một số thuốc nhỏ hoặc thực phẩm bổ sung được quảng cáo quá mức có thể làm người bệnh trì hoãn khám. Không nên tự dùng thuốc kéo dài khi mắt mờ tăng dần hoặc có đau đỏ mắt.
Sai lầm 4: Mổ xong chắc chắn nhìn rõ như mắt trẻ
Thị lực sau mổ phụ thuộc vào tình trạng võng mạc, thần kinh thị, giác mạc, độ loạn thị, bệnh toàn thân và quá trình hồi phục. Nhiều người cải thiện rõ sau mổ, nhưng không nên xem phẫu thuật là cam kết nhìn hoàn hảo trong mọi trường hợp.
Chuẩn bị trước khi đi khám hoặc trước mổ
Nếu bạn hoặc người thân nghi ngờ đục thủy tinh thể chín quá, hãy chuẩn bị một số thông tin trước khi đi khám. Ghi lại mắt nào mờ trước, mờ bao lâu, có đau đỏ không, có từng chấn thương không, có bệnh tiểu đường hoặc tăng huyết áp không, đang dùng thuốc gì. Nếu có giấy khám cũ, toa thuốc, kết quả xét nghiệm hoặc thông tin phẫu thuật trước đây, nên mang theo.
Người lớn tuổi nên có người nhà đi cùng để hỗ trợ nghe tư vấn, ghi nhớ lịch tái khám và chăm sóc sau mổ. Trước khi quyết định phẫu thuật, cần hiểu các điểm chính: vì sao cần mổ, mắt có yếu tố khó gì, loại thủy tinh thể nhân tạo dự kiến, cần nhỏ thuốc và tái khám ra sao, dấu hiệu nào sau mổ phải liên hệ ngay. Không nên chỉ chọn mổ vì nghe người quen nói hoặc vì một loại kính được quảng cáo; lựa chọn cần dựa trên mắt của chính mình.
Nếu được chỉ định phẫu thuật, người bệnh thường cần kiểm soát bệnh toàn thân ở mức ổn định, vệ sinh mi mắt theo hướng dẫn, dùng thuốc đúng chỉ định và tái khám đúng lịch. Không tự ý dùng thuốc kháng sinh, kháng viêm hoặc thuốc dân gian nhỏ mắt. Mắt sau mổ cần tránh dụi, tránh nước bẩn, tránh va chạm và báo bác sĩ khi đau tăng, đỏ tăng, nhìn mờ đột ngột, nhiều ghèn hoặc chói sáng bất thường.
Lời khuyên thực tế của bác sĩ
Điều quan trọng nhất là không nên biến khái niệm “cườm chín” thành lý do trì hoãn. Khi đục thủy tinh thể bắt đầu ảnh hưởng sinh hoạt, người bệnh nên khám để biết tình trạng thật sự. Nếu chưa cần mổ, bác sĩ có thể hẹn theo dõi. Nếu nên mổ, việc can thiệp ở thời điểm phù hợp thường giúp quá trình phẫu thuật chủ động hơn so với khi cườm đã quá chín và có biến chứng.
Người bệnh cũng nên nhìn nhận kỳ vọng sau mổ một cách cân bằng. Mổ đục thủy tinh thể nhằm lấy thủy tinh thể đục và đặt thủy tinh thể nhân tạo. Nếu mắt không có bệnh khác, thị lực có thể cải thiện đáng kể. Nếu có bệnh võng mạc, thần kinh thị hoặc giác mạc, mức cải thiện có thể giới hạn. Vì vậy, phần khám và tư vấn trước mổ quan trọng không kém bản thân phẫu thuật.
Với người ở Bến Tre, khi mắt mờ kéo dài, có thể đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, địa chỉ 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, để được khám mắt, đo khúc xạ, đánh giá cườm và tư vấn bước tiếp theo. Hotline: 079 860 86 86. Nội dung tư vấn tại phòng khám sẽ dựa trên kết quả thăm khám trực tiếp, không thay thế cho đánh giá phẫu thuật khi cần chuyển tuyến hoặc phối hợp chuyên khoa.
Khi nào cần đến phòng khám sớm?
Bạn nên sắp xếp khám sớm nếu mắt mờ tăng nhanh, một mắt gần như không thấy rõ, thường xuyên vấp té, không đọc được chữ lớn, không nhận diện được mặt người ở khoảng cách gần hoặc không thể sinh hoạt độc lập. Đây là những dấu hiệu cho thấy thị lực đã ảnh hưởng đáng kể đến an toàn và chất lượng sống.
Hãy đi khám ngay hoặc liên hệ cơ sở y tế nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, chấn thương, nghi nhiễm trùng, buồn nôn kèm đau nhức mắt, thấy quầng quanh đèn hoặc sau mổ có đau đỏ tăng. Những tình huống này cần được đánh giá trực tiếp, không nên chỉ theo dõi tại nhà.
Nếu bạn chỉ mới mờ nhẹ, vẫn nên khám định kỳ, đặc biệt khi trên 50 tuổi hoặc có tiểu đường, tăng huyết áp. Khám mắt tổng quát giúp phát hiện cườm, glôcôm, bệnh võng mạc và tật khúc xạ. Việc phát hiện sớm không đồng nghĩa phải mổ ngay, nhưng giúp có kế hoạch theo dõi rõ ràng.
Đặt lịch khám
Đừng chờ đến khi cườm quá chín mới đi khám. Đánh giá sớm giúp bác sĩ nhận diện nguy cơ, tư vấn thời điểm mổ và lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo phù hợp hơn.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
Đục thủy tinh thể chín quá có mổ được không?
Nhiều trường hợp vẫn có thể mổ được, nhưng ca mổ có thể khó hơn do nhân cứng, bao căng, dây chằng yếu hoặc khó quan sát đáy mắt. Cần khám trực tiếp để bác sĩ đánh giá nguy cơ và chọn phương án phù hợp.
Có nên chờ cườm thật chín rồi mới mổ không?
Không nên tự chờ theo quan niệm cũ. Hiện nay, thời điểm mổ thường dựa vào mức ảnh hưởng thị lực, sinh hoạt, nguy cơ biến chứng và tình trạng mắt. Chờ quá lâu có thể làm phẫu thuật phức tạp hơn.
Mổ phaco có dùng được cho cườm quá chín không?
Phaco có thể được cân nhắc trong nhiều ca, nhưng cườm quá chín cần đánh giá kỹ độ cứng nhân, giác mạc, đồng tử, bao và dây chằng. Một số trường hợp cần kỹ thuật hỗ trợ hoặc phương án khác để an toàn hơn.
Sau mổ cườm quá chín có nhìn rõ ngay không?
Một số người cải thiện sớm, nhưng thị lực sau mổ còn phụ thuộc giác mạc, võng mạc, thần kinh thị, mức viêm và bệnh đi kèm. Nếu trước mổ không soi rõ đáy mắt, tiên lượng cần thận trọng hơn.
Ở Bến Tre nên khám cườm khô ở đâu?
Bạn có thể khám tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline 079 860 86 86 để được hướng dẫn đặt lịch.


