• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Đo thị lực và soi sinh hiển vi đục thủy tinh thể

Đo thị lực và soi sinh hiển vi đục thủy tinh thể

Đục thủy tinh thể

Table of Contents

Đo thị lực và soi sinh hiển vi giúp đánh giá đục thủy tinh thể ra sao?

Đục thủy tinh thể không chỉ được nhận biết bằng cảm giác nhìn mờ. Bác sĩ cần đo thị lực, khám khúc xạ và soi sinh hiển vi để xác định mức độ đục, vị trí đục và mức ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh

Đo thị lực cho biết gì?

Đo thị lực giúp lượng hóa khả năng nhìn xa, nhìn gần và mức giảm thị lực khi có đục thủy tinh thể. Kết quả cho thấy người bệnh còn nhìn được đến mức nào trong điều kiện chuẩn, nhưng không tự nó khẳng định toàn bộ nguyên nhân nhìn mờ.

Soi sinh hiển vi cho biết gì?

Soi sinh hiển vi giúp bác sĩ quan sát giác mạc, tiền phòng, mống mắt, đồng tử và đặc biệt là thủy tinh thể. Qua đó có thể nhận định vị trí đục như đục nhân, đục vỏ, đục dưới bao sau và các yếu tố kèm theo.

Lưu ý: Cụm từ đo thị lực soi sinh hiển vi đục thủy tinh thể mô tả hai bước khám rất quan trọng, nhưng đánh giá đầy đủ thường còn cần đo khúc xạ, đo nhãn áp, khám đáy mắt, siêu âm hoặc sinh trắc học nhãn cầu khi có chỉ định.

Đục thủy tinh thể, dân gian thường gọi là cườm khô, là tình trạng thủy tinh thể trong mắt mất dần độ trong suốt. Người bệnh có thể thấy nhìn mờ như có màn sương, chói sáng khi đi nắng hoặc lái xe ban đêm, màu sắc nhạt hơn, thay kính nhiều lần nhưng vẫn không rõ. Tuy nhiên, cảm giác nhìn mờ không phải lúc nào cũng do đục thủy tinh thể. Khô mắt, tật khúc xạ, bệnh võng mạc, glaucoma, bệnh giác mạc hoặc bệnh thần kinh thị giác cũng có thể gây triệu chứng tương tự.

Vì vậy, khi khám một người nghi ngờ đục thủy tinh thể, bác sĩ thường không chỉ nhìn vào mắt rồi kết luận. Quá trình khám cần kết hợp giữa chức năng thị giác và hình ảnh giải phẫu. Đo thị lực trả lời câu hỏi: mắt đang nhìn được đến đâu. Soi sinh hiển vi trả lời câu hỏi: cấu trúc trước mắt, đặc biệt là thủy tinh thể, đang thay đổi như thế nào. Khi ghép hai thông tin này với triệu chứng và nhu cầu sinh hoạt, bác sĩ mới có cơ sở thận trọng để tư vấn theo dõi, điều chỉnh kính, điều trị bệnh kèm hoặc cân nhắc mổ đục thủy tinh thể.

Đục thủy tinh thể là gì và vì sao cần đánh giá đúng?

Thủy tinh thể là một thấu kính tự nhiên nằm sau mống mắt. Ở người trẻ, thủy tinh thể thường trong suốt, đàn hồi và góp phần hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Theo tuổi tác, cấu trúc protein trong thủy tinh thể biến đổi, nước và sợi thủy tinh thể sắp xếp không còn đều, làm ánh sáng đi qua bị tán xạ. Khi sự mờ đục đủ nhiều, người bệnh bắt đầu nhận thấy thị lực giảm.

Đục thủy tinh thể thường tiến triển chậm, nhưng tốc độ khác nhau ở từng người. Một số người đục nhẹ trong nhiều năm và vẫn sinh hoạt được. Một số khác bị đục dưới bao sau dù vùng đục nhỏ nhưng lại chói sáng nhiều, đọc sách khó, lái xe ban đêm nguy hiểm. Người có đái tháo đường, từng chấn thương mắt, dùng corticosteroid kéo dài, viêm màng bồ đào hoặc đã phẫu thuật mắt có thể đục sớm hơn.

Đánh giá đúng quan trọng vì quyết định điều trị không chỉ dựa trên một con số. Nếu thị lực giảm do kính không đúng độ, khô mắt hoặc bệnh võng mạc, mổ cườm khô không giải quyết toàn bộ vấn đề. Ngược lại, nếu thủy tinh thể đục nhiều làm cản trở khám đáy mắt, trì hoãn quá lâu có thể gây khó khăn cho phẫu thuật hoặc bỏ sót bệnh đáy mắt. Do đó, bác sĩ cần xem mức độ đục có phù hợp với triệu chứng không, có bệnh phối hợp không và người bệnh có thật sự bị ảnh hưởng trong công việc, đi lại, đọc sách, chăm sóc bản thân hay không.

Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology, đục thủy tinh thể là nguyên nhân phổ biến gây giảm thị lực, đặc biệt ở người lớn tuổi, và phẫu thuật thay thủy tinh thể nhân tạo có thể được cân nhắc khi thị lực giảm ảnh hưởng hoạt động hằng ngày. Tuy nhiên, thời điểm phẫu thuật cần cá thể hóa sau khi khám mắt.

Đo thị lực trong đánh giá đục thủy tinh thể

Đo thị lực không chỉ là đọc bảng chữ

Trong thực tế, nhiều người nghĩ đo thị lực chỉ là đứng trước bảng chữ và đọc các hàng nhỏ dần. Đúng là bảng thị lực là phần quen thuộc, nhưng bác sĩ hoặc kỹ thuật viên còn quan tâm đến cách người bệnh đọc, có nheo mắt hay không, có chói khi nhìn đèn, có nhìn nhòe một mắt hay cả hai mắt và thị lực có cải thiện khi thử kính hay qua lỗ kim không.

Đo thị lực soi sinh hiển vi đục thủy tinh thể thường bắt đầu bằng đo thị lực từng mắt riêng biệt. Mắt còn lại được che đúng cách để tránh đọc bằng hai mắt. Người bệnh đọc bảng ở khoảng cách chuẩn, thường là thị lực nhìn xa. Với người than phiền đọc sách khó, bác sĩ có thể đo thêm thị lực gần. Ở người lớn tuổi, thị lực gần chịu ảnh hưởng của lão thị, độ kính đọc sách và ánh sáng, vì vậy cần giải thích rõ để tránh hiểu lầm rằng mọi khó khăn đọc sách đều do đục thủy tinh thể.

Thị lực không chỉnh kính và thị lực chỉnh kính

Hai khái niệm rất quan trọng là thị lực không chỉnh kính và thị lực chỉnh kính tối đa. Thị lực không chỉnh kính cho biết mắt nhìn được bao nhiêu khi không đeo kính. Thị lực chỉnh kính tối đa cho biết sau khi thử độ phù hợp, mắt có thể đạt mức nhìn tốt nhất nào. Nếu người bệnh nhìn mờ nhưng thị lực cải thiện rõ khi chỉnh kính, nguyên nhân có thể là tật khúc xạ hoặc thay đổi độ do đục nhân thủy tinh thể gây cận thị hóa. Khi đó, bác sĩ có thể tư vấn kính tạm thời nếu đục chưa ảnh hưởng nhiều.

Ngược lại, nếu thử kính nhiều độ mà thị lực vẫn kém, đặc biệt kèm soi sinh hiển vi thấy thủy tinh thể đục tương ứng, đục thủy tinh thể có thể là nguyên nhân chính. Dù vậy, bác sĩ vẫn cần nghĩ đến bệnh võng mạc, bệnh hoàng điểm hoặc thần kinh thị giác, nhất là khi mức đục nhìn thấy không đủ giải thích mức giảm thị lực.

Vai trò của lỗ kim và thử kính

Đo qua lỗ kim là một thao tác đơn giản nhưng hữu ích. Nếu nhìn qua lỗ kim thị lực cải thiện đáng kể, tật khúc xạ hoặc quang sai có thể đóng vai trò lớn. Nếu không cải thiện, có thể do đục môi trường quang học nặng hơn hoặc bệnh ở võng mạc, thần kinh thị giác. Kết quả này không phải chẩn đoán cuối cùng, nhưng giúp bác sĩ định hướng bước khám tiếp theo.

Ở người đục thủy tinh thể nhân, độ cận có thể tăng dần. Có người trước đây không cần kính đọc xa, nay lại thấy bỏ kính nhìn gần dễ hơn nhưng nhìn xa mờ. Hiện tượng này đôi khi được gọi là cận thị hóa do đục nhân. Nếu chỉ cắt kính mà không soi sinh hiển vi, người bệnh có thể thay kính nhiều lần trong thời gian ngắn nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc.

Thị lực trong điều kiện chói sáng

Một số người có thị lực trên bảng vẫn tương đối, nhưng ra nắng hoặc gặp đèn xe ban đêm lại chói và nhìn mờ rõ rệt. Đục dưới bao sau hoặc đục vùng trung tâm có thể gây tán xạ ánh sáng nhiều. Khi khai thác bệnh sử, bác sĩ thường hỏi về lái xe ban đêm, nhìn màn hình, đọc chữ dưới ánh đèn, đi ngoài trời, làm việc với máy móc hoặc sinh hoạt trong bếp. Đây là các thông tin rất thực tế vì bảng thị lực trong phòng khám không mô phỏng hết mọi hoàn cảnh sống.

Soi sinh hiển vi giúp bác sĩ thấy gì?

Soi sinh hiển vi, còn gọi là khám bằng đèn khe, là phương pháp dùng chùm sáng mảnh kết hợp kính hiển vi để quan sát các cấu trúc của mắt với độ phóng đại. Trong đánh giá đục thủy tinh thể, đây là bước then chốt vì bác sĩ có thể nhìn trực tiếp mức độ trong suốt của thủy tinh thể và những bất thường khác ở phần trước nhãn cầu.

Khám trước khi nhìn thủy tinh thể

Bác sĩ thường quan sát mi mắt, kết mạc, giác mạc, phim nước mắt, tiền phòng và mống mắt. Khô mắt, sẹo giác mạc, phù giác mạc hoặc viêm cũng có thể làm nhìn mờ và ảnh hưởng kết quả đo thị lực.

Quan sát thủy tinh thể

Bằng các kiểu chiếu sáng khác nhau, bác sĩ đánh giá vị trí đục, độ đậm, màu nhân, đục vỏ dạng nan hoa, đục dưới bao sau hoặc các dấu hiệu sau chấn thương. Những đặc điểm này giúp giải thích triệu chứng.

Các dạng đục thủy tinh thể thường gặp

Đục nhân thường làm thủy tinh thể ngả vàng hoặc nâu dần. Người bệnh có thể giảm phân biệt màu, tăng cận thị, nhìn xa mờ. Đục vỏ thường có các vệt đục từ ngoại vi hướng vào trung tâm, đôi khi gây lóa khi ánh sáng đi qua vùng đục. Đục dưới bao sau nằm gần trục thị giác nên dù diện tích không lớn vẫn có thể gây chói, giảm thị lực gần và khó chịu khi gặp ánh sáng mạnh.

Soi sinh hiển vi còn giúp phát hiện đục không điển hình, lệch thủy tinh thể, rung rinh thủy tinh thể do yếu dây chằng, dấu hiệu giả bong bao, đồng tử giãn kém hoặc viêm dính mống mắt. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kế hoạch phẫu thuật nếu sau này người bệnh cần mổ đục thủy tinh thể bằng phaco.

Khám sau giãn đồng tử

Trong nhiều trường hợp, bác sĩ cần nhỏ thuốc giãn đồng tử để quan sát thủy tinh thể và đáy mắt tốt hơn. Khi đồng tử giãn, vùng ngoại vi thủy tinh thể được thấy rõ hơn, giúp đánh giá mức độ đục đầy đủ. Sau nhỏ giãn đồng tử, người bệnh có thể chói, nhìn gần mờ tạm thời trong vài giờ và không nên tự lái xe nếu thấy không an toàn. Việc nhỏ thuốc cần do nhân viên y tế thực hiện và cân nhắc ở người có nguy cơ góc hẹp hoặc bệnh lý đặc biệt.

Vì sao soi sinh hiển vi phải kết hợp triệu chứng?

Có người soi thấy thủy tinh thể đục nhưng vẫn nhìn đủ tốt để sinh hoạt. Có người đục không quá dày nhưng đúng vị trí trung tâm nên rất khó chịu. Vì vậy, hình ảnh trên sinh hiển vi không nên được hiểu tách rời khỏi thị lực, công việc, tuổi, bệnh toàn thân và mong đợi của người bệnh. Mục tiêu là đánh giá người bệnh cụ thể, không chỉ đánh giá một thủy tinh thể.

Kết hợp đo thị lực và soi sinh hiển vi để ra quyết định

Đo thị lực cho biết mức độ ảnh hưởng chức năng. Soi sinh hiển vi cho biết tổn thương giải phẫu. Khi hai thông tin phù hợp, việc tư vấn thường rõ ràng hơn. Ví dụ, một người lớn tuổi nhìn xa giảm, thử kính không cải thiện nhiều, soi thấy đục nhân nâu và đục dưới bao sau trung tâm; khả năng đục thủy tinh thể là nguyên nhân chính sẽ cao hơn. Ngược lại, nếu soi chỉ thấy đục nhẹ nhưng thị lực giảm sâu, bác sĩ phải tìm nguyên nhân khác.

1. Xác định mắt nào ảnh hưởng nhiều hơn

Đo thị lực từng mắt giúp tránh tình trạng mắt tốt bù cho mắt kém. Nhiều người chỉ phát hiện một mắt mờ khi che mắt còn lại.

2. Kiểm tra khả năng cải thiện bằng kính

Thử kính hoặc đo khúc xạ giúp phân biệt giảm thị lực do độ kính và giảm thị lực do môi trường quang học hoặc bệnh lý mắt.

3. Đánh giá vị trí và mức độ đục

Soi sinh hiển vi giúp nhận diện dạng đục, mức độ cản sáng và những yếu tố có thể làm phẫu thuật phức tạp hơn.

4. Tìm bệnh phối hợp

Khám đáy mắt, đo nhãn áp hoặc xét nghiệm bổ sung được cân nhắc khi cần, nhất là ở người đái tháo đường, tăng huyết áp, glaucoma hoặc tiền sử bệnh võng mạc.

5. Tư vấn theo nhu cầu thực tế

Bác sĩ trao đổi về mức ảnh hưởng trong sinh hoạt, nguy cơ té ngã, nhu cầu lái xe, đọc sách, làm việc và khả năng theo dõi định kỳ.

Một điểm cần nhấn mạnh là không có một ngưỡng thị lực duy nhất áp dụng cho mọi người. Người làm việc cần thị giác tinh tế có thể bị ảnh hưởng sớm hơn người ít dùng mắt ở khoảng cách xa. Người chỉ sinh hoạt trong nhà có thể chấp nhận mức nhìn khác với người thường xuyên đi đường ban đêm. Quyết định theo dõi hay phẫu thuật nên được cá thể hóa.

Khi nào chỉ cần theo dõi, khi nào nên cân nhắc phẫu thuật?

Nếu đục thủy tinh thể nhẹ, thị lực còn tốt, chưa ảnh hưởng sinh hoạt và bác sĩ không ghi nhận biến chứng, người bệnh thường được hẹn theo dõi định kỳ. Trong giai đoạn này, có thể cần điều chỉnh kính, tăng ánh sáng khi đọc, dùng kính mát khi ra nắng, kiểm soát đường huyết nếu có đái tháo đường và tái khám theo lịch. Không có thuốc nhỏ mắt nào được xem là có thể làm trong lại thủy tinh thể đã đục một cách đáng tin cậy trong thực hành lâm sàng hiện nay.

Phẫu thuật thường được cân nhắc khi đục thủy tinh thể làm giảm chất lượng sống, hạn chế công việc, đọc sách, đi lại, lái xe hoặc cản trở bác sĩ theo dõi bệnh đáy mắt. Phương pháp phổ biến hiện nay là phaco: tán nhuyễn thủy tinh thể đục bằng năng lượng siêu âm và đặt thủy tinh thể nhân tạo. Tuy nhiên, phẫu thuật là can thiệp y khoa, cần khám trước mổ, đo sinh trắc học nhãn cầu, đánh giá giác mạc, võng mạc, bệnh toàn thân và lựa chọn loại thủy tinh thể nhân tạo phù hợp.

Lưu ý: Mổ cườm khô có tỷ lệ thành công cao trong nhiều trường hợp, nhưng không nên hiểu là bảo đảm thị lực hoàn hảo cho mọi người. Kết quả phụ thuộc tình trạng võng mạc, thần kinh thị giác, giác mạc, bệnh toàn thân, độ khó phẫu thuật và quá trình chăm sóc sau mổ.

Nếu bạn đang tìm hiểu về phẫu thuật, có thể xem thêm thông tin dịch vụ mổ đục thủy tinh thể tại Bến Tre. Nội dung này giúp người bệnh hiểu các bước khám trước mổ, nhưng không thay thế tư vấn trực tiếp.

Đặt lịch khám

Nếu bạn nhìn mờ, chói sáng hoặc thay kính nhiều lần nhưng vẫn không rõ, khám mắt tổng quát giúp xác định đục thủy tinh thể hay nguyên nhân khác.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Quy trình khám đục thủy tinh thể thường gồm những bước nào?

Mỗi cơ sở có quy trình riêng, nhưng một lần khám nghi ngờ đục thủy tinh thể thường bắt đầu bằng hỏi bệnh. Bác sĩ cần biết người bệnh mờ từ khi nào, mờ tăng nhanh hay chậm, có đau đỏ mắt không, có chói sáng không, có bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh thận, có từng chấn thương hoặc phẫu thuật mắt không. Thuốc đang sử dụng, đặc biệt corticosteroid, cũng là thông tin quan trọng.

Sau hỏi bệnh là đo thị lực và khúc xạ. Người bệnh có thể được đo bằng máy khúc xạ tự động, sau đó thử kính chủ quan để tìm mức chỉnh phù hợp. Ở người đục thủy tinh thể nặng, máy có thể đo khó hoặc kết quả dao động, nên bác sĩ cần đối chiếu với khám lâm sàng. Đo nhãn áp thường được thực hiện để tầm soát áp lực trong mắt, nhất là ở người lớn tuổi.

Tiếp theo là soi sinh hiển vi. Bác sĩ quan sát bề mặt nhãn cầu, giác mạc, tiền phòng, mống mắt và thủy tinh thể. Nếu cần, người bệnh được nhỏ thuốc giãn đồng tử để đánh giá thủy tinh thể và đáy mắt rõ hơn. Khám đáy mắt giúp phát hiện thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc đái tháo đường, tắc mạch võng mạc, tổn thương gai thị hoặc các vấn đề khác có thể ảnh hưởng tiên lượng sau mổ.

Khi đục thủy tinh thể nhiều đến mức không quan sát được đáy mắt, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm mắt để kiểm tra sơ bộ võng mạc và dịch kính. Nếu dự kiến phẫu thuật, sinh trắc học nhãn cầu là bước quan trọng để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo. Các thông số như chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc, độ sâu tiền phòng, tình trạng loạn thị và lựa chọn loại kính nội nhãn đều cần được cân nhắc.

Những yếu tố có thể làm kết quả khám bị hiểu sai

Khô mắt và bề mặt nhãn cầu không ổn định

Khô mắt có thể làm thị lực dao động, nhìn lúc rõ lúc mờ, chớp mắt thì đỡ hơn. Nếu bề mặt giác mạc không đều, đo khúc xạ và đo sinh trắc học cũng có thể kém ổn định. Vì vậy, trước khi kết luận thị lực giảm hoàn toàn do đục thủy tinh thể, bác sĩ cần đánh giá phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu. Một số trường hợp cần điều trị khô mắt trước rồi đo lại.

Độ kính không còn phù hợp

Người lớn tuổi có thể vừa đục thủy tinh thể vừa thay đổi khúc xạ. Kính đang dùng nhiều năm có thể không còn đúng. Nếu thử kính giúp thị lực cải thiện tốt và triệu chứng chưa đáng kể, bác sĩ có thể tư vấn đổi kính và theo dõi. Tuy nhiên, nếu độ thay đổi nhanh, đặc biệt tăng cận ở người lớn tuổi, cần nghĩ đến đục nhân thủy tinh thể.

Bệnh võng mạc và thần kinh thị giác

Bệnh võng mạc đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm tuổi già, màng trước võng mạc, glaucoma hoặc tổn thương thần kinh thị giác có thể làm thị lực giảm dù thủy tinh thể chỉ đục nhẹ. Đây là lý do khám đáy mắt rất quan trọng. Nếu bỏ qua, người bệnh có thể kỳ vọng quá cao vào phẫu thuật và thất vọng khi thị lực sau mổ không đạt như mong muốn.

Đục thủy tinh thể không đều giữa hai mắt

Một mắt đục nhiều, mắt kia còn tốt có thể khiến người bệnh không nhận ra vấn đề cho đến khi che từng mắt. Ngược lại, nếu hai mắt đục đều và tăng chậm, người bệnh có thể thích nghi dần nên đến khám muộn. Đo thị lực từng mắt giúp phát hiện sự khác biệt này.

Yếu tố ánh sáng và hoàn cảnh sinh hoạt

Ánh sáng phòng khám ổn định, bảng thị lực rõ, khoảng cách chuẩn. Đời sống thật phức tạp hơn: nắng gắt, mưa, đèn xe, màn hình, chữ nhỏ, nền tương phản thấp. Vì vậy, khi khám, bạn nên kể rõ hoàn cảnh nào làm nhìn kém nhất. Thông tin này giúp bác sĩ hiểu mức ảnh hưởng thực tế của đục thủy tinh thể.

Sai lầm thường gặp khi tự đánh giá đục thủy tinh thể

Chỉ dựa vào tuổi

Tuổi cao làm nguy cơ đục thủy tinh thể tăng, nhưng không phải ai lớn tuổi cũng cần mổ. Ngược lại, người trẻ vẫn có thể đục do chấn thương, bệnh chuyển hóa, thuốc hoặc bẩm sinh.

Thấy mắt trắng mới đi khám

Nhiều trường hợp đục đã ảnh hưởng thị lực trước khi người đối diện thấy mắt trắng. Chờ đến khi đục quá chín có thể làm phẫu thuật khó hơn và cản trở khám đáy mắt.

Thay kính liên tục

Nếu kính mới chỉ rõ trong thời gian ngắn rồi lại mờ, cần khám để loại trừ đục nhân hoặc bệnh mắt khác. Không nên chỉ đổi kính nhiều lần mà không soi sinh hiển vi.

Nghĩ phẫu thuật luôn giải quyết mọi mờ mắt

Nếu có bệnh võng mạc, glaucoma, sẹo giác mạc hoặc tổn thương thần kinh thị giác, thị lực sau mổ có thể còn giới hạn. Khám trước mổ giúp đánh giá tiên lượng thận trọng hơn.

Một sai lầm khác là tự dùng thuốc nhỏ mắt theo lời truyền miệng với hy vọng làm tan cườm. Việc dùng thuốc không rõ nguồn gốc có thể gây kích ứng, nhiễm trùng, tăng nhãn áp hoặc che lấp triệu chứng. Nếu mắt đau, đỏ, giảm thị lực nhanh, chói nhiều, nhìn mờ đột ngột, có chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, bạn nên khám sớm thay vì tự theo dõi tại nhà.

Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ

Khi đi khám vì nghi đục thủy tinh thể, bạn nên mang theo kính đang dùng, toa kính cũ nếu có, danh sách thuốc đang uống và thông tin bệnh toàn thân. Nếu từng phẫu thuật mắt, tiêm nội nhãn, laser võng mạc hoặc chấn thương mắt, hãy báo với bác sĩ. Những thông tin này giúp diễn giải kết quả đo thị lực soi sinh hiển vi đục thủy tinh thể chính xác hơn.

Nếu bác sĩ tư vấn theo dõi, bạn không nên hiểu là bệnh không quan trọng. Theo dõi định kỳ giúp ghi nhận tốc độ tiến triển, phát hiện bệnh kèm và chọn thời điểm can thiệp phù hợp. Trong thời gian theo dõi, nên dùng ánh sáng đầy đủ khi đọc, tránh lái xe ban đêm nếu chói nhiều, đeo kính chống nắng khi ra ngoài, kiểm soát đường huyết và huyết áp theo hướng dẫn bác sĩ điều trị bệnh toàn thân.

Nếu bác sĩ tư vấn phẫu thuật, bạn nên hỏi rõ mục tiêu phẫu thuật, loại thủy tinh thể nhân tạo, khả năng còn cần kính sau mổ, rủi ro có thể gặp, lịch tái khám và cách nhỏ thuốc sau mổ. Thủy tinh thể nhân tạo có nhiều loại, từ đơn tiêu đến các thiết kế hỗ trợ giảm phụ thuộc kính ở một số khoảng nhìn. Không có lựa chọn nào phù hợp cho tất cả. Người có bệnh võng mạc, glaucoma, khô mắt nặng, loạn thị, nghề nghiệp đặc thù hoặc kỳ vọng thị giác cao cần được tư vấn kỹ.

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre thực hiện khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn các vấn đề thủy tinh thể. Trong hoạt động khúc xạ và kính thuốc, phòng khám có định hướng sử dụng hệ thống và tròng kính từ các thương hiệu như ZEISS, Essilor khi phù hợp với nhu cầu người bệnh. Dù vậy, lựa chọn khám và điều trị luôn cần dựa trên kết quả cụ thể của từng mắt.

Khám đục thủy tinh thể không chỉ nhằm trả lời câu hỏi “có cườm hay không”, mà quan trọng hơn là “cườm ảnh hưởng thị lực đến mức nào, có bệnh kèm không và nên theo dõi hay can thiệp ở thời điểm nào”.

Khi nào nên đến phòng khám sớm?

Bạn nên sắp xếp khám mắt nếu nhìn mờ tăng dần, chói sáng nhiều, đọc sách khó hơn, thường xuyên thay kính nhưng không rõ, nhìn một thành hai ở một mắt, màu sắc nhạt hoặc cần ánh sáng mạnh hơn để sinh hoạt. Đây có thể là biểu hiện của đục thủy tinh thể hoặc bệnh mắt khác cần đánh giá.

Cần khám sớm hơn nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, nhìn mờ sau chấn thương, thấy ruồi bay và chớp sáng mới xuất hiện, buồn nôn kèm đau nhức mắt, hoặc nghi nhiễm trùng. Những tình huống này không nên chờ đến lịch khám định kỳ vì có thể liên quan bệnh lý cấp tính.

Người có đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh thận, tiền sử glaucoma, bệnh võng mạc, dùng corticosteroid kéo dài hoặc từng phẫu thuật mắt nên khám mắt định kỳ theo hướng dẫn. Ở nhóm này, giảm thị lực có thể do nhiều nguyên nhân phối hợp, không nên tự quy tất cả cho đục thủy tinh thể.

Đặt lịch khám

Nếu bạn cần đánh giá đục thủy tinh thể, đo thị lực và soi sinh hiển vi là các bước nền tảng để bác sĩ tư vấn hướng theo dõi hoặc điều trị phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

Đo thị lực bình thường có loại trừ đục thủy tinh thể không?

Không hoàn toàn. Một số người đục thủy tinh thể giai đoạn sớm vẫn đọc bảng tốt trong phòng khám nhưng bị chói, giảm tương phản hoặc khó nhìn ban đêm. Soi sinh hiển vi và khai thác triệu chứng giúp đánh giá đầy đủ hơn.

Soi sinh hiển vi có đau không?

Thông thường soi sinh hiển vi không đau. Người bệnh đặt cằm và trán vào máy, bác sĩ chiếu đèn để quan sát mắt. Có thể hơi chói trong lúc khám. Nếu cần nhỏ giãn đồng tử, mắt có thể chói và nhìn gần mờ tạm thời.

Khi nào đục thủy tinh thể cần mổ?

Thường cân nhắc mổ khi đục làm giảm thị lực ảnh hưởng sinh hoạt, công việc, lái xe, đọc sách hoặc cản trở theo dõi bệnh đáy mắt. Quyết định cần dựa trên khám trực tiếp, không chỉ dựa vào tuổi hay một con số thị lực.

Mổ phaco có phải thay thủy tinh thể nhân tạo không?

Có. Trong phẫu thuật phaco, thủy tinh thể đục được lấy ra và thay bằng thủy tinh thể nhân tạo. Loại kính nội nhãn cần chọn theo tình trạng mắt, nhu cầu nhìn, bệnh kèm và kết quả đo sinh trắc học nhãn cầu.

Ở Bến Tre nên khám gì khi nghi cườm khô?

Bạn nên khám mắt tổng quát gồm đo thị lực, khúc xạ, đo nhãn áp, soi sinh hiển vi và khám đáy mắt khi cần. Tại Bến Tre, có thể liên hệ Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh qua hotline 079 860 86 86 để được hướng dẫn đặt lịch.