Hỏi đáp mắt
Đeo kính sai tâm có sao không?
Đeo kính sai tâm có thể làm mắt phải điều tiết và phối hợp nhiều hơn, dẫn đến mỏi mắt, nhức đầu, nhìn méo, chóng mặt hoặc cảm giác kính không dễ chịu. Mức độ ảnh hưởng tùy vào độ kính, khoảng lệch tâm, loại tròng và nhu cầu nhìn hằng ngày.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh
Nếu bạn đang thắc mắc đeo kính sai tâm có sao không, câu trả lời ngắn gọn là: có thể có ảnh hưởng, nhưng mức độ nặng nhẹ khác nhau ở từng người. Một số trường hợp chỉ thấy hơi khó chịu trong vài ngày đầu, nhưng cũng có người bị nhức đầu, mỏi mắt, nhìn hình bị nghiêng, cảm giác nền nhà dốc, chóng mặt hoặc không thể đeo lâu.
Tâm kính, thường được hiểu là vị trí quang tâm của tròng kính so với đồng tử khi người đeo nhìn thẳng, có vai trò quan trọng để ánh sáng đi qua vùng tròng phù hợp. Khi tâm kính lệch nhiều, tròng kính có thể tạo ra hiệu ứng lăng kính ngoài ý muốn. Hiệu ứng này làm hai mắt phải phối hợp khác đi, đặc biệt khó chịu với người có độ cận, viễn, loạn cao, người cần nhìn gần nhiều, người đeo kính đa tròng hoặc trẻ em đang phát triển thị giác.
Không nên tự kết luận chỉ dựa vào cảm giác trong một, hai giờ đầu, vì kính mới đôi khi cần thời gian thích nghi. Tuy nhiên, nếu đã đeo vài ngày vẫn nhức đầu, nhìn không rõ, khó đi lại, buồn nôn, đau mắt, nhìn đôi, hoặc trẻ thường xuyên tháo kính, nheo mắt, nghiêng đầu, bạn nên đem kính đến nơi đo khám để kiểm tra lại. Việc kiểm tra thường gồm đo khúc xạ, đo khoảng cách đồng tử, kiểm tra độ tròng, độ nghiêng gọng, chiều cao lắp tròng và đánh giá hai mắt cùng hoạt động.
Tâm kính là gì và vì sao nhiều người ít để ý?
Khi cắt kính, người làm kính không chỉ cần biết bạn cận bao nhiêu độ, viễn bao nhiêu độ hay loạn bao nhiêu độ. Một yếu tố rất quan trọng là vị trí đặt tròng sao cho quang tâm phù hợp với vị trí đồng tử của người đeo. Nói đơn giản, khi bạn nhìn thẳng qua kính, mắt nên đi qua vùng tròng được thiết kế đúng nhất cho nhu cầu nhìn. Với kính đơn tròng, yếu tố thường được chú ý là khoảng cách đồng tử và chiều cao lắp tròng tùy theo gọng. Với kính đa tròng, kính văn phòng hoặc một số tròng kiểm soát cận thị, việc canh tâm càng cần chính xác hơn vì thiết kế tròng có nhiều vùng nhìn khác nhau.
Nhiều người chỉ quan tâm kính có đúng độ hay không, nhưng thực tế một cặp kính đúng độ vẫn có thể khó đeo nếu sai tâm, sai trục loạn, gọng bị lệch, khoảng cách đỉnh kính không phù hợp hoặc tròng được lắp không đúng vị trí. Vì vậy, câu hỏi đeo kính sai tâm có sao không không nên tách rời khỏi toàn bộ quá trình đo, tư vấn, chọn gọng, cắt lắp và kiểm tra sau khi nhận kính.
Ở góc độ quang học, khi mắt nhìn qua một điểm không phải quang tâm của tròng, nhất là với tròng có độ cao, tròng có thể tạo ra hiệu ứng lăng kính. Hiệu ứng này khiến hình ảnh bị dịch chuyển nhẹ. Một mắt có thể còn chịu được, nhưng khi hai mắt cùng nhìn, não phải cố gắng hợp nhất hai hình ảnh. Nếu mức lệch vượt khả năng thích nghi, người đeo dễ thấy mỏi mắt, căng vùng trán, đau quanh hốc mắt, nhìn không vững hoặc khó tập trung.
Đúng độ chưa chắc đã đủ
Kính đúng số độ nhưng sai tâm vẫn có thể gây khó chịu. Ngược lại, cảm giác khó chịu cũng không nhất thiết chỉ do sai tâm; có thể liên quan đến độ khúc xạ, loạn thị, trục loạn, chất lượng tròng, gọng hoặc bệnh lý mắt đi kèm.
Sai tâm không phải lúc nào cũng nguy hiểm ngay
Một số sai lệch nhỏ có thể không gây triệu chứng, đặc biệt với độ thấp. Tuy nhiên, sai lệch lớn hoặc xảy ra ở người nhạy cảm có thể ảnh hưởng rõ đến chất lượng nhìn và sự thoải mái khi đeo kính.
Đeo kính sai tâm có sao không?
Về mặt thực tế, đeo kính sai tâm có sao không phụ thuộc vào bốn nhóm yếu tố: mức độ lệch tâm, độ kính, loại tròng và khả năng thích nghi của từng người. Một người cận nhẹ, dùng kính chủ yếu khi đi đường, có thể ít cảm nhận nếu sai lệch nhỏ. Trong khi đó, người cận nặng, loạn thị cao, làm việc máy tính nhiều giờ, lái xe ban đêm hoặc dùng kính đa tròng có thể thấy khó chịu ngay cả khi sai lệch không quá lớn.
Ảnh hưởng thường gặp nhất là mỏi mắt. Người đeo có cảm giác mắt phải gồng, khó giữ nét chữ, đọc vài dòng đã muốn tháo kính. Kế đến là đau đầu, nhất là vùng trán, thái dương hoặc quanh hốc mắt. Một số người mô tả hình ảnh hơi nghiêng, méo, nền nhà như cao thấp bất thường, bước cầu thang không tự tin. Người khác lại thấy chóng mặt, buồn nôn nhẹ, đặc biệt khi xoay đầu hoặc đi lại trong không gian đông người.
Với trẻ em, dấu hiệu có thể kín đáo hơn. Trẻ có thể không nói được rằng kính sai tâm hay nhìn méo. Thay vào đó, trẻ hay tháo kính, nhìn lệch qua mép kính, nheo mắt, nghiêng đầu, tránh đọc sách, giảm tập trung khi học hoặc than nhức đầu. Ở trẻ có tật khúc xạ, nhược thị, lác hoặc nguy cơ tiến triển cận thị, kính cần được kiểm tra cẩn thận và tái khám theo hẹn. Không nên tự sửa độ, tự đổi kính hoặc cho trẻ ngưng đeo kính khi chưa được đánh giá.
Điểm cần thận trọng là không phải mọi triệu chứng sau khi nhận kính mới đều do sai tâm. Kính mới có thể khác kính cũ về độ, trục loạn, thiết kế tròng, chiết suất, độ cong nền, gọng, độ ôm mặt hoặc lớp phủ. Một số bệnh lý như khô mắt, viêm kết mạc, viêm giác mạc, tăng nhãn áp cấp, bệnh võng mạc hoặc rối loạn thần kinh thị giác cũng có thể gây nhìn mờ, đau mắt, chói sáng. Nếu có đỏ mắt nhiều, đau mắt nhiều, giảm thị lực, chói sáng rõ, nhìn mờ đột ngột, nhìn đôi mới xuất hiện, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, bạn nên khám sớm thay vì chỉ chờ thích nghi với kính.
Dấu hiệu gợi ý kính có thể bị sai tâm
Các dấu hiệu dưới đây không khẳng định chắc chắn kính sai tâm, nhưng là lý do hợp lý để kiểm tra lại. Bạn nên ghi nhận thời điểm xuất hiện triệu chứng, kính mới hay kính cũ, triệu chứng xảy ra khi nhìn xa hay nhìn gần, khi đi lại hay khi đọc sách, một mắt hay hai mắt. Những thông tin này giúp bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ đánh giá nhanh hơn.
Nhức đầu, căng mắt khi đeo kính
Đau đầu xuất hiện sau khi đeo kính và giảm khi tháo kính là dấu hiệu thường được người bệnh kể lại. Cảm giác có thể tăng khi đọc, dùng máy tính, lái xe hoặc nhìn tập trung lâu. Tuy nhiên, đau đầu cũng có nhiều nguyên nhân khác, nên không nên tự kết luận.
Nhìn méo, nhìn nghiêng hoặc chóng mặt
Khi tâm kính lệch hoặc gọng chỉnh chưa đúng, hình ảnh có thể bị dịch chuyển. Người đeo thấy nền nhà lạ, bước hụt cầu thang, khó ước lượng khoảng cách hoặc chóng mặt khi đi lại. Dấu hiệu này cần được kiểm tra nếu kéo dài.
Nhìn không rõ dù độ kính mới
Nếu kính mới được báo đúng độ nhưng bạn vẫn nhìn mờ, phải nghiêng đầu hoặc nhìn qua một vùng khác của tròng mới rõ, có thể cần kiểm tra lại độ, trục loạn, tâm kính, chất lượng lắp tròng và tình trạng mắt.
Trẻ không chịu đeo kính
Trẻ thường tháo kính, đẩy kính xuống mũi, nhìn qua mép kính, nheo mắt hoặc than đau đầu khi học. Đây có thể là dấu hiệu kính chưa phù hợp, gọng lệch hoặc trẻ cần được hướng dẫn thích nghi. Cần kiểm tra thay vì ép trẻ đeo liên tục.
Vì sao sai tâm kính gây khó chịu?
Để hiểu đeo kính sai tâm có sao không, cần hiểu cách hai mắt phối hợp. Mỗi mắt nhận một hình ảnh hơi khác nhau, não sẽ hợp nhất thành một hình ảnh có chiều sâu. Khi tròng kính tạo hiệu ứng lăng kính ngoài ý muốn, hình ảnh đi vào mỗi mắt có thể bị dịch chuyển theo hướng khác nhau. Hai mắt phải điều chỉnh nhiều hơn để giữ hình ảnh không bị đôi. Nếu cơ chế phối hợp hai mắt không đủ, người đeo sẽ mỏi mắt hoặc nhìn không ổn định.
Độ kính càng cao, tác động của việc nhìn lệch khỏi quang tâm càng rõ. Ví dụ, cùng một mức lệch vài milimét, người cận hoặc viễn nặng có thể khó chịu hơn người độ thấp. Người loạn thị cũng nhạy cảm với sai trục loạn và cách tròng nằm trước mắt. Với kính đa tròng, vị trí đồng tử, chiều cao lắp tròng, thói quen cúi đầu, tư thế đọc và kích thước gọng đều ảnh hưởng đến vùng nhìn xa, trung gian và gần.
Gọng kính cũng đóng vai trò quan trọng. Một gọng bị xệ xuống mũi làm mắt nhìn qua vùng tròng khác so với lúc đo. Gọng lệch một bên khiến chiều cao hai mắt không đều. Gọng quá rộng dễ trượt, gọng quá chật gây đau thái dương và làm kính nghiêng. Vì vậy, đôi khi người đeo nghĩ kính sai tâm, nhưng nguyên nhân chính là gọng chưa được chỉnh đúng sau khi cắt lắp hoặc sau một thời gian sử dụng.
Ngoài ra, bề mặt tròng, chiết suất, lớp phủ và thiết kế tròng có thể làm cảm giác nhìn thay đổi. Khi đổi từ tròng cũ sang tròng mới có thiết kế khác, não cần thời gian thích nghi. Tuy nhiên, thời gian thích nghi không nên là lý do để bỏ qua những triệu chứng dai dẳng hoặc nặng dần. Nếu cảm giác bất thường kéo dài, cần kiểm tra lại một cách hệ thống.
Khi nào có thể theo dõi, khi nào nên kiểm tra lại?
Trong một số trường hợp, kính mới gây cảm giác lạ trong vài ngày đầu vì độ thay đổi, tròng mới trong hơn, gọng mới có kích thước khác hoặc người đeo lần đầu dùng kính loạn thị, kính đa tròng. Nếu cảm giác chỉ hơi lạ, thị lực vẫn rõ, không đau mắt, không chóng mặt nhiều, bạn có thể đeo từng khoảng thời gian tăng dần theo hướng dẫn và theo dõi. Tuy nhiên, nếu cảm giác khó chịu rõ, ảnh hưởng học tập, làm việc, lái xe hoặc sinh hoạt, không nên cố chịu đựng quá lâu.
Bạn nên kiểm tra lại nếu sau vài ngày đến một tuần vẫn thấy nhức đầu, nhìn méo, không thể đeo kính liên tục, phải nghiêng đầu mới rõ, một mắt rõ một mắt mờ, hoặc khi tháo kính thấy dễ chịu hơn nhiều. Với kính đa tròng, cần kiểm tra sớm hơn nếu bạn không tìm được vùng nhìn gần, phải ngửa đầu quá mức, khó đi cầu thang hoặc chóng mặt khi di chuyển. Với trẻ em, nên kiểm tra ngay khi trẻ phản ứng mạnh, không chịu đeo, than đau đầu hoặc học tập giảm tập trung sau khi đổi kính.
Nếu bạn ở Bến Tre và cần kiểm tra kính, có thể bắt đầu bằng đo khúc xạ và khám mắt tổng quát để xem nguyên nhân đến từ kính, gọng, khúc xạ hay bệnh lý mắt đi kèm. Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, người bệnh có thể được đánh giá khúc xạ, tư vấn kính và kiểm tra các yếu tố liên quan. Thông tin này không thay thế chỉ định cá thể hóa; mỗi trường hợp cần được xem xét trực tiếp.
Quy trình kiểm tra khi nghi kính sai tâm
Khi người bệnh đến kiểm tra vì nghi kính sai tâm, cách tiếp cận thận trọng là không chỉ nhìn vào một thông số. Cần hỏi triệu chứng, đo thị lực, kiểm tra kính đang đeo, đo khúc xạ khi cần, đánh giá gọng và xem cách người bệnh sử dụng kính trong đời sống. Quy trình có thể thay đổi tùy tuổi, loại kính, tình trạng mắt và triệu chứng đi kèm.
Bước 1: Hỏi bệnh và thói quen sử dụng kính
Bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ sẽ hỏi kính mới hay cũ, đeo bao lâu thì khó chịu, khó chịu khi nhìn xa hay gần, có đau mắt đỏ mắt không, công việc dùng máy tính bao nhiêu giờ, có lái xe ban đêm không, trẻ có học tập hoặc đọc sách nhiều không. Đây là bước quan trọng để định hướng nguyên nhân.
Bước 2: Đo thị lực và đo khúc xạ
Đo khúc xạ giúp kiểm tra số độ hiện tại, độ cận, viễn, loạn, trục loạn và mức độ hai mắt cân bằng. Ở trẻ em hoặc người có co quắp điều tiết, bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp đánh giá phù hợp. Không nên tự lấy đơn kính cũ để cắt kính mới nếu thị lực đã thay đổi.
Bước 3: Kiểm tra tròng kính và tâm kính
Kính đang đeo được kiểm tra độ tròng, trục loạn, khoảng cách tâm, chiều cao lắp tròng và tình trạng lắp vào gọng. Với một số loại tròng, cần đối chiếu dấu định tâm và hướng dẫn của nhà sản xuất. Máy cắt lắp và thiết bị kiểm tra hiện đại có thể hỗ trợ giảm sai số, nhưng vẫn cần thao tác và kiểm soát chất lượng cẩn thận.
Bước 4: Chỉnh gọng và đánh giá khi đeo thật
Người bệnh được đeo kính trên mặt để xem gọng có trượt, lệch, nghiêng hay ép thái dương không. Nhiều trường hợp chỉ cần chỉnh ve mũi, càng kính, độ ôm và độ nghiêng là cảm giác nhìn cải thiện. Nếu thông số kính không phù hợp, có thể cần làm lại theo chỉ định.
Tại cơ sở có dịch vụ khúc xạ và cắt kính, các thiết bị như hệ thống đo, máy mài lắp tròng Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 hoặc quy trình tư vấn tròng ZEISS, Essilor có thể hỗ trợ độ chính xác và sự nhất quán. Tuy nhiên, thiết bị không thay thế đánh giá lâm sàng. Kết quả cuối cùng vẫn cần dựa trên khám, đo và phản hồi thực tế của người đeo.
Những yếu tố làm nguy cơ khó chịu cao hơn
Không phải ai đeo kính sai tâm cũng có triệu chứng giống nhau. Có người sai lệch nhỏ đã rất khó chịu, có người sai lệch tương tự lại ít cảm nhận. Dưới đây là các yếu tố thường làm nguy cơ khó chịu tăng lên.
Độ kính cao
Độ cận, viễn hoặc loạn càng cao, việc nhìn lệch khỏi vùng quang học phù hợp càng dễ tạo cảm giác hình ảnh bị dịch chuyển. Người độ cao thường cần đo và lắp kính kỹ hơn, đồng thời chọn gọng phù hợp để hạn chế tròng quá dày hoặc quá lệch.
Loạn thị và sai trục loạn
Người loạn thị có thể rất nhạy với thay đổi trục. Khi kết hợp sai tâm, sai trục hoặc gọng bị xoay, cảm giác nhìn méo và nhức đầu có thể rõ hơn. Cần kiểm tra cả đơn kính lẫn cách tròng nằm trong gọng.
Kính đa tròng hoặc tròng thiết kế đặc biệt
Kính đa tròng, kính văn phòng, một số tròng kiểm soát cận thị và tròng cá nhân hóa có yêu cầu định tâm riêng. Nếu đo không đúng tư thế đeo thật hoặc gọng thay đổi sau khi lắp, người đeo có thể khó tìm vùng nhìn rõ.
Trẻ em và người có vấn đề phối hợp hai mắt
Trẻ em, người có lác ẩn, nhược thị, rối loạn quy tụ hoặc tiền sử nhìn đôi có thể nhạy cảm hơn. Đơn kính và kế hoạch theo dõi cần cá thể hóa, không nên chỉ dựa vào một lần đo nhanh.
Ngoài ra, thói quen sinh hoạt cũng quan trọng. Người làm việc gần liên tục, dùng điện thoại nhiều, thiếu ngủ, khô mắt hoặc căng thẳng có thể mỏi mắt dù kính tương đối đúng. Vì vậy, khi đánh giá, bác sĩ thường xem cả tình trạng bề mặt nhãn cầu, thời gian dùng màn hình, ánh sáng nơi làm việc và khoảng cách nhìn.
Đặt lịch khám
Nếu bạn nghi kính đang đeo bị sai tâm, nhìn không rõ hoặc thường nhức đầu khi dùng kính, hãy mang kính hiện tại đến để được kiểm tra khúc xạ, tròng kính và gọng đeo.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Các sai lầm thường gặp khi nghĩ kính bị sai tâm
Khi đeo kính mới bị khó chịu, nhiều người lập tức cho rằng kính bị sai tâm. Điều này có thể đúng, nhưng cũng có thể chưa đủ. Một số sai lầm dưới đây khiến việc xử lý kéo dài hoặc làm mắt mệt hơn.
Sai lầm 1: Cố đeo dù chóng mặt nhiều
Thích nghi với kính mới là có thật, nhưng không có nghĩa phải cố đeo trong mọi tình huống. Nếu chóng mặt nhiều, bước đi không vững, đau đầu rõ hoặc ảnh hưởng lái xe, bạn nên tạm ngưng các hoạt động cần an toàn cao và kiểm tra lại. Cố chịu đựng có thể làm bạn sợ kính hoặc tạo thói quen nhìn sai tư thế.
Sai lầm 2: Tự bẻ gọng tại nhà
Gọng bị lệch có thể làm tâm kính thực tế thay đổi so với lúc lắp. Tuy nhiên, tự bẻ gọng dễ làm gãy càng, lệch ve mũi, bong tròng hoặc làm kính càng khó đeo. Nên để người có dụng cụ chỉnh gọng kiểm tra trên khuôn mặt thật của bạn.
Sai lầm 3: Chỉ đo bằng máy tự động rồi cắt kính
Máy đo khúc xạ tự động là công cụ hỗ trợ, không phải toàn bộ đơn kính. Đơn kính cần được tinh chỉnh qua đo chủ quan, kiểm tra thị lực, cân bằng hai mắt và đánh giá nhu cầu sử dụng. Với trẻ em, người co quắp điều tiết hoặc độ thay đổi nhanh, việc đo càng cần thận trọng.
Sai lầm 4: Dùng lại thông số của kính cũ quá lâu
Mắt có thể thay đổi theo thời gian. Trẻ em cận thị có thể tăng độ, người lớn có thể xuất hiện lão thị, khô mắt hoặc thay đổi do bệnh lý. Nếu dùng đơn cũ để cắt kính mới nhưng gọng và tròng khác, cảm giác nhìn cũng có thể thay đổi. Nên khám và đo lại khi thị lực không còn ổn định.
Sai lầm 5: Nghĩ kính kiểm soát cận thị hoặc Ortho-K chữa khỏi cận
Với trẻ cận thị, các phương án như kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc atropine liều thấp cần được cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và lịch tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn. Không có phương án nào nên được hiểu là cam kết ngừng tăng độ cho mọi trẻ.
Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ
Khi nhận kính mới, bạn nên thử kính trong điều kiện gần giống sinh hoạt thật: nhìn xa, đọc chữ, nhìn điện thoại, đi lại, lên xuống bậc thang nếu an toàn. Hãy kiểm tra xem kính có trượt xuống mũi không, hai mắt có nằm tương đối đúng vị trí trong gọng không, càng kính có ép đau không. Nếu thấy một bên rõ hơn bên kia hoặc phải nghiêng đầu mới dễ nhìn, nên phản hồi sớm.
Với người làm việc văn phòng, hãy chú ý khoảng cách màn hình, độ cao màn hình và ánh sáng. Có khi kính đúng nhưng tư thế làm việc không phù hợp khiến mắt mỏi. Quy tắc nghỉ mắt, chớp mắt đầy đủ và điều trị khô mắt nếu có cũng giúp giảm khó chịu. Tuy vậy, nếu triệu chứng chỉ xuất hiện với một cặp kính cụ thể và hết khi dùng kính khác, cần kiểm tra kính đó.
Với trẻ em, phụ huynh nên quan sát hành vi hơn là chỉ hỏi trẻ có rõ không. Trẻ có thể trả lời rõ để được kết thúc buổi thử kính, nhưng khi về nhà lại không chịu đeo. Hãy xem trẻ có đọc sách gần quá không, có nghiêng đầu, nheo mắt, nhức đầu cuối ngày hay giảm tập trung không. Trẻ cận thị cần tái khám theo lịch phù hợp để theo dõi độ cận và, khi cần, trục nhãn cầu. Các biện pháp kiểm soát cận thị cần được bác sĩ tư vấn cá thể hóa.
Với người trên 40 tuổi, lão thị khiến nhu cầu nhìn gần thay đổi. Nếu bạn mới chuyển sang kính hai tròng, đa tròng hoặc kính văn phòng, thời gian thích nghi có thể dài hơn kính đơn tròng. Nhưng nếu không tìm được vùng nhìn rõ, phải ngửa cổ quá mức hoặc chóng mặt khi đi lại, cần kiểm tra lại chiều cao lắp tròng, gọng và hướng dẫn sử dụng.
Khi nào nên đến phòng khám mắt?
Bạn nên đến phòng khám mắt nếu kính mới gây khó chịu kéo dài, kính cũ bỗng nhìn mờ, trẻ không chịu đeo kính, hoặc bạn cần đánh giá lại đơn kính trước khi cắt kính mới. Việc khám không chỉ nhằm xác định kính có sai tâm hay không, mà còn giúp phát hiện các yếu tố khác như khô mắt, viêm bờ mi, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, tăng nhãn áp hoặc rối loạn phối hợp hai mắt.
Đặc biệt, cần khám sớm nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt nhiều, nhìn mờ đột ngột, chói sáng, nhìn đôi mới xuất hiện, ruồi bay kèm chớp sáng, chấn thương mắt hoặc nghi dị vật, nhiễm trùng. Những tình huống này không nên trì hoãn chỉ vì nghĩ rằng nguyên nhân là kính.
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt, đo khúc xạ, tư vấn kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS. Khi đến kiểm tra, bạn nên mang theo kính đang đeo, đơn kính cũ nếu có, hộp kính áp tròng nếu đang dùng và ghi chú triệu chứng. Điều này giúp quá trình đánh giá đầy đủ hơn.
Gợi ý chuẩn bị trước khi khám: Mang kính cũ và kính mới, ghi lại thời điểm bắt đầu khó chịu, thời gian đeo mỗi ngày, công việc nhìn gần, tiền sử bệnh mắt, thuốc đang dùng và các triệu chứng như đỏ mắt, đau mắt, nhìn đôi hoặc chóng mặt.
Đặt lịch khám
Nếu bạn còn băn khoăn đeo kính sai tâm có sao không, cách an toàn là kiểm tra trực tiếp kính, khúc xạ và tình trạng mắt thay vì tự đoán tại nhà.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
Đeo kính sai tâm có làm tăng độ cận không?
Hiện không nên kết luận sai tâm kính trực tiếp làm tăng độ cận. Tuy nhiên, kính không phù hợp có thể gây mỏi mắt, nhìn kém, làm trẻ không chịu đeo hoặc hình thành tư thế nhìn không tốt. Trẻ cận thị cần được theo dõi cá thể hóa theo tuổi, độ cận, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và tái khám định kỳ.
Mới đeo kính bị chóng mặt có phải do sai tâm không?
Có thể, nhưng không chắc chắn. Chóng mặt khi đeo kính mới có thể do sai tâm, sai độ, thay đổi trục loạn, gọng lệch, đổi thiết kế tròng hoặc do mắt cần thích nghi. Nếu chóng mặt nhiều, kéo dài, ảnh hưởng đi lại hoặc kèm nhìn mờ, đau mắt, bạn nên kiểm tra lại sớm.
Đeo kính sai tâm bao lâu thì nguy hiểm?
Không có mốc thời gian chung cho mọi người. Nếu sai lệch nhỏ và không có triệu chứng, ảnh hưởng có thể ít. Nếu gây nhức đầu, nhìn đôi, chóng mặt, nhìn méo hoặc trẻ không chịu đeo, không nên cố đeo lâu. Cần kiểm tra kính và mắt để tìm nguyên nhân.
Có thể tự kiểm tra kính sai tâm tại nhà không?
Bạn có thể tự quan sát dấu hiệu như kính trượt, gọng lệch, phải nghiêng đầu mới rõ hoặc nhìn qua vùng khác của tròng dễ hơn. Tuy nhiên, việc xác định sai tâm cần dụng cụ đo khoảng cách đồng tử, kiểm tra tròng và đánh giá khi đeo thật. Nên đem kính đến cơ sở chuyên môn.
Khi nghi kính sai tâm nên đo khúc xạ hay cắt kính lại ngay?
Không nên vội cắt kính lại khi chưa kiểm tra. Trước tiên nên đo khúc xạ, kiểm tra độ tròng, tâm kính, trục loạn, gọng và tình trạng mắt. Nếu nguyên nhân chỉ là gọng lệch, chỉnh gọng có thể cải thiện. Nếu đơn kính hoặc lắp tròng không phù hợp, bác sĩ hoặc chuyên viên sẽ tư vấn hướng xử lý.


