Hỏi đáp mắt
Đeo kính nhiều có làm tăng độ không?
Nhiều người lo rằng càng đeo kính thường xuyên thì mắt càng “lười”, độ cận hoặc loạn sẽ tăng nhanh hơn. Thực tế, kính đúng độ giúp mắt nhìn rõ và thoải mái hơn; việc tăng độ thường liên quan đến nhiều yếu tố khác như tuổi, di truyền, thói quen nhìn gần và sự phát triển của nhãn cầu.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh: đeo kính đúng độ thường không làm tăng độ
Nếu bạn đang tìm câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi đeo kính nhiều có làm tăng độ không, câu trả lời thực tế là: đeo kính đúng số, đúng chỉ định, đúng nhu cầu thường không làm tăng độ mắt. Kính không làm nhãn cầu dài ra, không làm giác mạc tự cong thêm và cũng không phải nguyên nhân trực tiếp khiến cận thị tiến triển. Kính chỉ là dụng cụ quang học giúp hình ảnh hội tụ đúng hơn trên võng mạc, từ đó bạn nhìn rõ hơn, bớt nheo mắt và giảm mệt mỏi khi học tập, làm việc, lái xe hoặc sinh hoạt.
Điều khiến nhiều người hiểu nhầm là sau một thời gian đeo kính, khi tháo ra sẽ thấy mọi thứ mờ hơn trước. Cảm giác này không nhất thiết là tăng độ. Khi đã quen với hình ảnh rõ nét qua kính, não bộ nhận ra sự khác biệt rõ hơn khi không đeo kính. Ngoài ra, nếu bạn là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, độ cận có thể vẫn tăng theo quá trình lớn lên dù có đeo kính hay không. Vì vậy, cần phân biệt giữa “đeo kính làm tăng độ” và “độ vẫn tăng trong giai đoạn nguy cơ”.
Vì sao nhiều người nghĩ đeo kính làm tăng độ?
Trong thực tế khám mắt, câu hỏi này xuất hiện rất thường xuyên, đặc biệt ở phụ huynh có con mới phát hiện cận thị, người trẻ mới đeo kính lần đầu hoặc người đã tăng độ sau vài lần thay kính. Sự lo lắng là dễ hiểu, vì đeo kính là thay đổi rõ ràng nhất mà người bệnh nhìn thấy. Tuy nhiên, mối liên hệ về thời gian không đồng nghĩa với quan hệ nguyên nhân. Bạn phát hiện cận, bắt đầu đeo kính, rồi vài tháng hoặc một năm sau tăng độ; điều này không chứng minh kính làm tăng độ.
Có ba lý do thường gặp khiến hiểu lầm này hình thành. Thứ nhất, người bị cận nhẹ có thể trước đây vẫn cố nhìn được bằng cách nheo mắt, lại gần vật hoặc tăng ánh sáng. Khi đeo kính, hình ảnh rõ hơn nhiều, nên lúc tháo kính cảm giác mờ trở nên nổi bật. Thứ hai, ở trẻ em, cận thị có xu hướng tiến triển trong giai đoạn học đường, nhất là khi nhìn gần nhiều và ít ra ngoài trời. Độ tăng đúng vào giai đoạn trẻ bắt đầu đeo kính, nên gia đình dễ quy kết cho kính. Thứ ba, nếu kính đo chưa phù hợp, gọng lệch, tâm kính sai, tròng trầy xước hoặc trẻ đeo không đúng cách, người đeo có thể mỏi mắt, nhức đầu, nhìn kém; từ đó nghĩ rằng kính “làm hư mắt”.
Điều quan trọng là phải đánh giá bằng dữ liệu: thị lực không kính, thị lực có kính, độ khúc xạ khách quan, độ khúc xạ chủ quan, tình trạng điều tiết, hai mắt phối hợp ra sao, đáy mắt có bình thường không và với trẻ cận thị nên theo dõi thêm trục nhãn cầu khi có điều kiện. Chỉ nhìn vào cảm giác mờ khi tháo kính không đủ để kết luận mắt tăng độ do kính.
Kính hoạt động như thế nào?
Để hiểu vì sao đeo kính không phải nguyên nhân trực tiếp làm tăng độ, cần hiểu đơn giản về khúc xạ. Mắt bình thường đưa ánh sáng đi qua giác mạc và thủy tinh thể để hội tụ lên võng mạc. Khi hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc, ta nhìn rõ. Nếu ánh sáng hội tụ trước võng mạc, đó là cận thị; nếu hội tụ sau võng mạc, có thể là viễn thị; nếu các kinh tuyến của mắt hội tụ không đều, đó là loạn thị.
Kính cận là thấu kính phân kỳ, giúp dời điểm hội tụ lùi về võng mạc. Kính viễn là thấu kính hội tụ, giúp giảm gánh nặng điều tiết và đưa hình ảnh về đúng vị trí hơn. Kính loạn điều chỉnh sự chênh lệch khúc xạ theo trục nhất định. Nói cách khác, kính không sửa cấu trúc sinh học của mắt theo kiểu làm mắt “khỏe hẳn” hay “yếu đi”; kính chỉ bù quang học để người đeo nhìn rõ ở khoảng cách cần thiết.
Với cận thị, vấn đề chính ở nhiều trẻ là nhãn cầu dài hơn so với công suất quang học của mắt. Khi nhãn cầu tiếp tục dài ra trong quá trình phát triển, độ cận có thể tăng. Đeo kính thông thường không làm nhãn cầu dài thêm. Ngược lại, nếu trẻ cần kính để nhìn bảng nhưng không được đeo, trẻ có thể nheo mắt, cúi sát, sai tư thế, giảm hiệu quả học tập và tăng mệt mỏi thị giác. Vì vậy, mục tiêu không phải là “cố bỏ kính”, mà là đeo đúng khi cần và theo dõi tiến triển đúng cách.
Ở người lớn, độ khúc xạ thường ổn định hơn sau khi trưởng thành, nhưng vẫn có thể thay đổi do làm việc gần kéo dài, co quắp điều tiết, khô mắt, bệnh lý giác mạc, đục thủy tinh thể, đường huyết dao động hoặc các bệnh mắt khác. Nếu người lớn thấy tăng độ nhanh, nhìn mờ đột ngột, chói sáng nhiều, nhìn đôi hoặc biến dạng hình ảnh, không nên chỉ nghĩ đến kính mà cần khám để loại trừ nguyên nhân bệnh lý.
Khi nào nên đeo kính thường xuyên, khi nào có thể đeo theo nhu cầu?
Không phải ai có độ khúc xạ cũng cần đeo kính cả ngày giống nhau. Việc đeo thường xuyên hay theo từng hoạt động phụ thuộc vào loại tật khúc xạ, mức độ, tuổi, thị lực không kính, triệu chứng, nghề nghiệp, khả năng phối hợp hai mắt và nguy cơ an toàn. Đây là lý do người bệnh nên được tư vấn cá thể hóa thay vì nghe theo kinh nghiệm chung như “cận nhẹ đừng đeo”, “đeo là tăng”, hoặc “phải đeo suốt ngày mới không tăng”.
Nhóm thường cần đeo kính đúng chỉ định
Trẻ em cận thị cần nhìn bảng, người có loạn thị gây nhức đầu, người viễn thị gây mỏi mắt, người có lệch khúc xạ hai mắt, người lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần thị lực rõ thường được khuyến cáo đeo kính theo hướng dẫn. Với trẻ nhỏ, việc chỉnh kính phù hợp còn giúp phát triển thị giác và hạn chế nguy cơ nhược thị trong một số trường hợp.
Nhóm có thể đeo theo nhu cầu
Người cận rất nhẹ, không có triệu chứng, không cần nhìn xa nhiều có thể được tư vấn đeo khi nhìn bảng, lái xe, xem màn hình xa hoặc tham gia hoạt động cần thị lực rõ. Tuy nhiên, “theo nhu cầu” không có nghĩa là tự bỏ kính khi nhìn không rõ, nhất là trong tình huống cần an toàn như đi đường ban đêm.
Với người lão thị sau khoảng 40 tuổi, kính đọc sách hoặc kính đa tròng không làm mắt “phụ thuộc” theo nghĩa bệnh lý. Lão thị là quá trình giảm khả năng điều tiết theo tuổi. Khi không dùng kính phù hợp, người bệnh có thể phải đưa sách ra xa, tăng ánh sáng, nheo mắt, nhức đầu hoặc mỏi cổ. Đeo kính đọc đúng độ giúp sinh hoạt dễ hơn; việc vài năm sau cần tăng số kính đọc thường phản ánh tiến trình tuổi tác, không phải do đeo kính làm mắt yếu đi.
Những yếu tố thật sự làm độ cận có thể tăng
Thay vì chỉ tập trung vào việc đeo kính nhiều hay ít, cần nhìn rộng hơn vào các yếu tố liên quan đến tiến triển cận thị. Không phải yếu tố nào cũng kiểm soát được hoàn toàn, nhưng hiểu đúng sẽ giúp phụ huynh và người bệnh đưa ra quyết định hợp lý hơn.
1. Tuổi và giai đoạn phát triển
Cận thị khởi phát càng sớm thường có thời gian tiến triển càng dài. Trẻ trong độ tuổi tiểu học và trung học có thể tăng độ nhanh hơn người trưởng thành. Đây là giai đoạn nhãn cầu còn phát triển, nên theo dõi định kỳ là rất quan trọng.
2. Di truyền và tiền sử gia đình
Nếu cha mẹ bị cận thị, nguy cơ trẻ bị cận và tiến triển cận có thể cao hơn. Di truyền không quyết định hoàn toàn, nhưng là yếu tố cần đưa vào đánh giá nguy cơ, đặc biệt khi trẻ cận sớm hoặc tăng độ nhanh.
3. Thói quen nhìn gần kéo dài
Học bài, đọc sách, dùng điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính trong thời gian dài, khoảng cách quá gần và ít nghỉ mắt có thể liên quan đến mỏi điều tiết và nguy cơ tiến triển cận. Không phải cứ học nhiều là chắc chắn tăng độ, nhưng cách dùng mắt không hợp lý làm mắt dễ quá tải.
4. Ít thời gian ngoài trời
Nhiều nghiên cứu ghi nhận thời gian ngoài trời có vai trò bảo vệ nhất định đối với nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ. Cơ chế có thể liên quan đến ánh sáng tự nhiên, hoạt động nhìn xa và nhịp sinh học của mắt. Gia đình nên khuyến khích trẻ vận động ngoài trời phù hợp, an toàn, đều đặn.
5. Kính không phù hợp hoặc đeo sai cách
Kính sai độ, sai trục loạn, sai khoảng cách đồng tử, gọng lệch, tròng trầy xước hoặc kính quá cũ có thể gây nhìn mờ, nhức đầu, chóng mặt. Điều này không đồng nghĩa kính làm tăng độ, nhưng có thể làm chất lượng nhìn kém và khiến người bệnh khó theo dõi chính xác tình trạng mắt.
Thông tin về cận thị và các yếu tố nguy cơ cũng được các tổ chức nhãn khoa quốc tế đề cập, chẳng hạn American Academy of Ophthalmology có các tài liệu giáo dục bệnh nhân về cận thị và chăm sóc mắt. Tuy nhiên, mỗi người có tình trạng khác nhau, nên thông tin chung cần được áp dụng qua thăm khám cụ thể.
Đeo kính thiếu độ hay thấp hơn độ thật có giúp chậm tăng độ không?
Một quan niệm rất phổ biến là cắt kính nhẹ hơn độ thật để mắt “tự điều chỉnh” và không tăng độ. Cách nghĩ này nghe có vẻ hợp lý, nhưng trong thực hành, cố tình đeo kính thiếu độ không phải là giải pháp chung để kiểm soát cận thị. Kính thiếu độ có thể làm trẻ nhìn bảng không rõ, phải nheo mắt, cúi sát, giảm tập trung và mỏi mắt. Một số trẻ còn hình thành thói quen nhìn sai khoảng cách vì hình ảnh luôn kém rõ.
Việc chỉnh kính cần dựa trên khám khúc xạ cẩn thận, nhất là ở trẻ em có điều tiết mạnh. Trong một số trường hợp, bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ có thể cân nhắc cách chỉnh kính riêng tùy tình trạng điều tiết, lác ẩn, khả năng hợp thị hoặc triệu chứng. Tuy nhiên, đó là quyết định chuyên môn sau khi đo và khám, không phải nguyên tắc “ai cận cũng nên giảm độ”. Nếu trẻ nhìn không rõ với kính hiện tại, cần kiểm tra lại thay vì tự giảm hoặc tự tăng số kính.
Ngược lại, kính quá độ cũng không tốt. Đeo kính cận nặng hơn nhu cầu thật có thể gây nhức đầu, căng điều tiết, chóng mặt, khó chịu khi nhìn gần hoặc nhìn xa. Người lớn đôi khi thích kính “nét căng” trong lúc đo, nhưng sau vài ngày sử dụng lại mỏi mắt. Vì vậy, một toa kính tốt không chỉ là con số trên máy đo tự động, mà cần kết hợp đo chủ quan, đánh giá thị lực, hỏi triệu chứng, thử kính và cân nhắc nhu cầu sinh hoạt.
Vì sao tháo kính ra thấy mờ hơn trước?
Đây là lý do khiến nhiều người đặt câu hỏi đeo kính nhiều có làm tăng độ không. Sau khi đeo kính vài tuần hoặc vài tháng, người cận thị tháo kính ra sẽ thấy chữ xa rất mờ, gương mặt người đối diện không rõ, biển báo khó đọc hơn cảm nhận ban đầu. Điều này thường là sự so sánh của não bộ giữa hình ảnh rõ và hình ảnh mờ. Trước khi đeo kính, bạn có thể đã quen với mức mờ đó nên ít để ý. Sau khi nhìn rõ mỗi ngày, sự mờ trở nên khó chịu hơn.
Ngoài ra, một số người mới đeo kính có thời gian thích nghi. Kính mới, đặc biệt khi có loạn thị, lệch trục, thay đổi gọng lớn, đổi từ kính đơn tròng sang đa tròng, hoặc đổi thiết kế tròng, có thể gây cảm giác lạ trong vài ngày đầu. Nếu cảm giác này nhẹ và giảm dần, thường không đáng lo. Nhưng nếu chóng mặt nhiều, đau đầu, buồn nôn, nhìn méo sàn nhà, nhìn đôi, khó đi lại hoặc không cải thiện, cần kiểm tra lại toa kính, thông số lắp kính và tình trạng mắt.
Ở trẻ em, phụ huynh nên quan sát biểu hiện sau khi đeo kính: trẻ có nhìn bảng rõ hơn không, có còn nheo mắt không, có tháo kính liên tục không, có than đau đầu không, có nghiêng đầu khi nhìn không, có áp sát sách vở không. Những dấu hiệu này giúp phát hiện kính chưa phù hợp hoặc có vấn đề khác như rối loạn điều tiết, lác ẩn, nhược thị, bệnh lý bề mặt nhãn cầu.
Đeo kính nhiều có làm mắt lười đi không?
Từ “mắt lười” trong dân gian thường được dùng để chỉ cảm giác mắt phụ thuộc vào kính. Tuy nhiên, trong y khoa, “mắt lười” thường liên quan đến nhược thị, tức là thị lực kém do não không phát triển tốt đường dẫn truyền thị giác trong giai đoạn nhỏ tuổi, thường liên quan đến lác, lệch khúc xạ hai mắt, tật khúc xạ cao không được chỉnh hoặc bệnh lý cản trở trục nhìn. Đeo kính đúng trong nhiều trường hợp lại là một phần quan trọng để điều trị hoặc hỗ trợ nhược thị, chứ không phải nguyên nhân làm mắt lười.
Cảm giác “phụ thuộc” vào kính thường xảy ra vì kính giúp bạn nhìn rõ. Khi không có kính, tật khúc xạ vẫn còn nên nhìn mờ. Điều này giống như người nghe kém dùng máy trợ thính để nghe tốt hơn; việc nghe kém vốn tồn tại, thiết bị chỉ giúp chức năng tốt hơn. Nếu bỏ kính mà vẫn nhìn mờ, mắt không trở nên khỏe hơn chỉ vì phải cố gắng. Trái lại, cố nhìn trong tình trạng mờ có thể gây nheo mắt, nhức đầu và giảm chất lượng sinh hoạt.
Dù vậy, không phải ai cũng cần đeo kính liên tục mọi lúc. Với cận nhẹ ở người lớn, có thể đeo khi cần nhìn xa. Với trẻ em, quyết định nên dựa trên mức độ cận, thị lực, sinh hoạt và khuyến cáo sau khám. Điều quan trọng là đừng để nỗi sợ “mắt lười” khiến trẻ không được chỉnh kính khi cần, đặc biệt nếu trẻ có nguy cơ nhược thị hoặc ảnh hưởng học tập.
Khi nào cần đo khúc xạ và khám mắt?
Đo khúc xạ không chỉ để lấy số kính. Một lần kiểm tra đúng nên giúp trả lời: mắt nhìn được bao nhiêu, có cận/viễn/loạn không, số kính cũ còn phù hợp không, hai mắt có chênh lệch nhiều không, có dấu hiệu khô mắt hoặc bệnh lý gây nhìn mờ không, và với trẻ em có cần chiến lược theo dõi cận thị hay không. Nếu chỉ đo nhanh bằng máy rồi cắt kính ngay, có thể bỏ sót nhiều yếu tố quan trọng.
Nên kiểm tra định kỳ
Trẻ đang cận thị thường nên được theo dõi định kỳ theo hướng dẫn sau khám, có thể mỗi 3 đến 6 tháng nếu đang tăng độ hoặc đang kiểm soát cận thị. Người lớn đeo kính ổn định có thể khám định kỳ tùy tình trạng, thường mỗi năm hoặc khi có triệu chứng. Người có bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh võng mạc, glaucoma hoặc tiền sử phẫu thuật mắt cần lịch theo dõi riêng.
Nên khám sớm khi có dấu hiệu bất thường
Đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, chói sáng, thấy ruồi bay hoặc chớp sáng mới xuất hiện, nhìn méo hình, nhìn đôi, chấn thương mắt, nghi nhiễm trùng, đeo kính áp tròng bị đau đỏ mắt là các dấu hiệu không nên chờ. Đây có thể không phải vấn đề kính đơn thuần.
Nếu bạn ở Bến Tre và cần kiểm tra số kính, có thể tham khảo dịch vụ đo khúc xạ tại Bến Tre hoặc khám mắt tổng quát tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh. Việc khám trực tiếp giúp đánh giá đầy đủ hơn so với chỉ dựa vào cảm giác đeo kính.
Quy trình kiểm tra khi nghi kính làm tăng độ
Khi người bệnh đến khám vì lo “đeo kính nhiều làm tăng độ”, điều cần làm không phải là khẳng định ngay kính đúng hay sai, mà là kiểm tra có hệ thống. Một quy trình hợp lý giúp phân biệt tăng độ thật, co quắp điều tiết, kính sai, khô mắt, bệnh lý giác mạc hoặc các nguyên nhân khác gây nhìn mờ.
Bước 1: Hỏi bệnh và thói quen sử dụng mắt
Bác sĩ hoặc chuyên viên sẽ hỏi bạn đeo kính từ khi nào, kính cũ cắt ở đâu, nhìn mờ xa hay gần, mờ một mắt hay hai mắt, có đau đầu không, có dùng máy tính nhiều không, trẻ có học online hoặc dùng điện thoại nhiều không. Những thông tin này rất quan trọng vì cùng một số độ nhưng nhu cầu thị giác của mỗi người khác nhau.
Bước 2: Đo thị lực không kính và có kính
So sánh thị lực khi không đeo kính, khi đeo kính cũ và khi thử kính mới giúp biết kính hiện tại còn đáp ứng hay không. Nếu đeo kính cũ mà thị lực vẫn thấp, cần tìm lý do: độ thay đổi, tròng kính hỏng, lắp sai tâm, khô mắt, bệnh lý võng mạc hoặc vấn đề khác.
Bước 3: Đo khúc xạ khách quan và chủ quan
Máy đo tự động cho gợi ý ban đầu nhưng không nên là căn cứ duy nhất. Đo chủ quan, thử kính và đánh giá cảm giác nhìn giúp tinh chỉnh toa. Với trẻ em hoặc người điều tiết mạnh, có thể cần nhỏ thuốc liệt điều tiết theo chỉ định để xác định độ chính xác hơn.
Bước 4: Kiểm tra gọng, tròng và thông số lắp kính
Một toa đúng nhưng lắp kính sai vẫn có thể gây khó chịu. Cần xem khoảng cách đồng tử, chiều cao tâm kính, trục loạn, độ cong gọng, độ nghiêng gọng, tròng có trầy hoặc bong lớp phủ không. Các thiết bị mài lắp hiện đại như Nidek LE 1200 hay Essilor Neksia 600 có thể hỗ trợ độ chính xác kỹ thuật, nhưng vẫn cần kiểm tra sử dụng thực tế.
Bước 5: Khám mắt khi cần
Nếu thị lực không cải thiện đúng mức với kính, hoặc có dấu hiệu đỏ đau, chói sáng, nhìn méo, ruồi bay, tiền sử bệnh mắt, cần khám sâu hơn. Đôi khi nguyên nhân nhìn mờ không nằm ở số kính mà ở giác mạc, thủy tinh thể, dịch kính, võng mạc, thần kinh thị giác hoặc bề mặt nhãn cầu.
Đặt lịch khám
Nếu bạn hoặc trẻ đang lo kính mới làm nhức mắt, nhìn mờ, tăng độ nhanh hoặc không biết có nên đeo kính thường xuyên không, hãy kiểm tra khúc xạ và khám mắt để được tư vấn phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Trẻ em cận thị: đeo kính và kiểm soát tăng độ cần cá thể hóa
Với trẻ em, câu hỏi không chỉ là đeo kính nhiều có làm tăng độ không, mà còn là trẻ có đang thuộc nhóm cận thị tiến triển nhanh hay không. Một trẻ 7 tuổi cận 1 độ tăng lên 2 độ trong một năm khác với một người 25 tuổi cận 1 độ ổn định nhiều năm. Trẻ nhỏ còn nhiều năm phát triển, nên nếu cận khởi phát sớm, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi sát hơn và tư vấn các biện pháp kiểm soát cận thị khi phù hợp.
Các biện pháp kiểm soát cận thị hiện nay có thể bao gồm thay đổi thói quen sinh hoạt, tăng thời gian ngoài trời, tối ưu môi trường học tập, kính gọng thiết kế kiểm soát cận thị, kính áp tròng mềm đa tiêu cự, Ortho-K hoặc atropine nồng độ thấp trong một số trường hợp. Mỗi phương pháp có lợi ích, giới hạn, nguy cơ và điều kiện áp dụng riêng. Không có phương pháp nào phù hợp cho tất cả trẻ, và cũng không nên hiểu là có thể “chữa khỏi cận vĩnh viễn”.
Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm để tạm thời định hình bề mặt giác mạc, giúp ban ngày có thể nhìn rõ hơn mà không cần kính gọng trong thời gian tác dụng. Ortho-K có thể được cân nhắc trong kiểm soát cận thị ở một số trẻ phù hợp, nhưng không chữa khỏi cận vĩnh viễn. Khi ngưng đeo, giác mạc có xu hướng trở lại dần, độ khúc xạ có thể xuất hiện lại. Trẻ dùng Ortho-K cần được đánh giá giác mạc, bản đồ giác mạc, độ cận, loạn, nước mắt, khả năng vệ sinh và tuân thủ tái khám. Nếu đỏ đau mắt, cộm nhiều, chảy ghèn, sợ ánh sáng, giảm thị lực khi dùng kính áp tròng, cần ngưng đeo và khám sớm.
Atropine nồng độ thấp cũng là một lựa chọn được dùng trong một số phác đồ kiểm soát cận thị, nhưng cần bác sĩ đánh giá và theo dõi. Thuốc có thể có tác dụng phụ như chói sáng, khó nhìn gần hoặc kích ứng ở một số trẻ. Gia đình không nên tự mua, tự nhỏ hoặc dùng đơn của trẻ khác. Tương tự, kính kiểm soát cận thị cần đo và lắp đúng, theo dõi thị lực, độ cận, thói quen đeo và mức tiến triển.
Sai lầm thường gặp khi dùng kính
Nhiều vấn đề khó chịu khi đeo kính không đến từ việc “đeo nhiều”, mà đến từ cách dùng kính chưa đúng. Nhận diện các sai lầm này giúp bạn bảo vệ thị lực tốt hơn và tránh lo lắng không cần thiết.
Tự ý bỏ kính khi nhìn không rõ
Một số phụ huynh sợ con tăng độ nên chỉ cho đeo kính khi thật cần, thậm chí trẻ nhìn bảng không rõ vẫn không được đeo. Điều này có thể ảnh hưởng học tập, tư thế và sự thoải mái thị giác. Nếu nghi kính làm tăng độ, nên đo lại thay vì bỏ kính.
Dùng kính cũ quá lâu
Tròng kính trầy, lớp phủ bong, gọng lệch hoặc độ đã thay đổi có thể làm hình ảnh kém rõ. Kính cũ không phù hợp khiến người đeo mỏi mắt và dễ nghĩ rằng mắt đang yếu nhanh.
Cắt kính chỉ theo máy đo tự động
Máy đo khúc xạ tự động rất hữu ích nhưng không thay thế toàn bộ quy trình thử kính. Đặc biệt ở trẻ em, điều tiết mạnh có thể làm kết quả đo khác với độ cần đeo.
Không tái khám khi tăng độ nhanh
Nếu trẻ tăng độ liên tục hoặc người lớn thay đổi độ nhanh, cần đánh giá nguyên nhân và nguy cơ. Chỉ thay kính mới mỗi lần mờ có thể bỏ lỡ cơ hội tư vấn kiểm soát cận thị hoặc phát hiện bệnh lý khác.
Một sai lầm khác là so sánh số độ giữa các cửa hàng hoặc giữa các lần đo mà không xem điều kiện đo. Độ khúc xạ có thể dao động nhẹ theo thời điểm trong ngày, tình trạng khô mắt, mức độ mệt, thời gian nhìn gần trước đó và phương pháp đo. Vì vậy, khi chênh lệch nhỏ, cần đánh giá cùng thị lực và triệu chứng. Khi chênh lệch lớn, nên kiểm tra lại cẩn thận.
Lời khuyên thực tế để dùng kính an toàn và thoải mái
Đeo kính đúng cách không chỉ là đeo đúng số. Kính phù hợp cần đáp ứng ba yếu tố: toa kính đúng, tròng và gọng được lắp đúng, người đeo sử dụng đúng nhu cầu. Dưới đây là những khuyến nghị thực tế có thể áp dụng trong sinh hoạt hằng ngày.
- Đo khúc xạ tại cơ sở có quy trình rõ ràng, đặc biệt khi cắt kính cho trẻ em, người có loạn thị, người lần đầu đeo kính hoặc người đổi sang kính đa tròng.
- Đeo kính theo chỉ định. Nếu bác sĩ khuyên trẻ đeo thường xuyên để nhìn rõ, không nên tự giới hạn thời gian đeo chỉ vì sợ tăng độ.
- Cho mắt nghỉ khi nhìn gần kéo dài. Có thể áp dụng nguyên tắc nghỉ ngắn sau mỗi khoảng thời gian học hoặc làm việc, nhìn ra xa, chớp mắt đầy đủ và điều chỉnh tư thế.
- Giữ khoảng cách đọc học phù hợp, tránh nằm đọc, tránh cúi sát vở hoặc dùng điện thoại quá gần mặt.
- Tăng hoạt động ngoài trời cho trẻ khi điều kiện cho phép, kết hợp vận động an toàn, đội nón hoặc bảo vệ mắt khi nắng gắt.
- Vệ sinh kính đúng cách, tránh lau khô bằng áo, tránh để kính úp mặt tròng xuống bàn, kiểm tra gọng lệch sau va chạm.
- Tái khám khi có triệu chứng hoặc khi trẻ đang trong giai đoạn tăng độ. Đừng chỉ thay kính theo cảm giác nhìn mờ.
Với người làm việc máy tính nhiều, cần chú ý thêm khô mắt. Nhìn màn hình lâu thường làm giảm tần suất chớp mắt, gây khô, cộm, rát, mờ dao động. Nhiều người tưởng tăng độ nhưng thực ra thị lực mờ lúc rõ lúc mờ do bề mặt nhãn cầu không ổn định. Nếu có cảm giác rát, cộm, chảy nước mắt sống, mỏi mắt khi dùng màn hình, nên kiểm tra khô mắt và điều chỉnh môi trường làm việc.
Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?
Bạn nên cân nhắc khám khi có một trong các tình huống: mới phát hiện cận thị và chưa biết có cần đeo kính cả ngày không; trẻ tăng độ nhanh; kính mới gây nhức đầu, chóng mặt hoặc nhìn méo; đeo kính cũ không còn rõ; có loạn thị cao hoặc lệch độ hai mắt; muốn tư vấn kiểm soát cận thị; nghi khô mắt do màn hình; hoặc có dấu hiệu bất thường như đỏ đau, giảm thị lực, chói sáng, ruồi bay, chấn thương mắt.
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt, đo khúc xạ, tư vấn kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính từ các thương hiệu như Essilor, ZEISS tùy nhu cầu. Các yếu tố như đánh giá khúc xạ, sinh trắc học nhãn cầu khi cần, lựa chọn tròng kính và kiểm tra lắp kính đều nên được xem như một phần của chăm sóc thị giác, không chỉ là mua một cặp kính.
Với định vị ZEISS Vision Expert cùng hệ thống hỗ trợ mài lắp như Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600, phòng khám chú trọng độ chính xác kỹ thuật và tư vấn phù hợp từng người. Tuy nhiên, mọi kết quả vẫn cần dựa trên thăm khám trực tiếp, tình trạng mắt và khả năng đáp ứng cá nhân; không có phương pháp nào cam kết ngừng tăng độ cho tất cả trường hợp.
Thông tin liên hệ: Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline: 079 860 86 86.
Đặt lịch khám
Nếu bạn còn băn khoăn đeo kính nhiều có làm tăng độ không, hãy mang kính đang dùng đến kiểm tra. Việc đo khúc xạ và khám mắt giúp xác định kính có phù hợp, mắt có tăng độ thật hay có nguyên nhân khác gây nhìn mờ.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Kết luận: đừng sợ kính, hãy sợ dùng kính sai và bỏ theo dõi
Câu trả lời thực tế cho vấn đề đeo kính nhiều có làm tăng độ không là: kính đúng độ, đúng cách thường không làm tăng độ. Kính giúp điều chỉnh đường đi của ánh sáng để bạn nhìn rõ hơn. Việc tăng độ, đặc biệt ở trẻ em, thường liên quan đến quá trình phát triển nhãn cầu, yếu tố di truyền, thói quen nhìn gần, thời gian ngoài trời và mức nguy cơ cá nhân. Ở người lớn, thay đổi độ nhanh cần được đánh giá để loại trừ co quắp điều tiết, khô mắt hoặc bệnh lý.
Điều nên làm là đo khúc xạ đúng quy trình, đeo kính theo hướng dẫn, chăm sóc thói quen thị giác, tăng hoạt động ngoài trời cho trẻ và tái khám định kỳ. Điều không nên làm là tự bỏ kính, tự giảm độ, tự dùng thuốc hoặc chỉ thay kính liên tục mà không khám khi có dấu hiệu bất thường. Nếu mắt đỏ đau, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, chói sáng, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, cần khám sớm.
Câu hỏi thường gặp
Đeo kính nhiều có làm tăng độ không?
Đeo kính đúng độ và đúng chỉ định thường không làm tăng độ. Tăng độ, đặc biệt ở trẻ em, thường liên quan đến phát triển nhãn cầu, di truyền, nhìn gần nhiều, ít thời gian ngoài trời và nguy cơ cá nhân. Nếu thấy tăng độ nhanh, nên khám và đo khúc xạ lại.
Cận nhẹ có nên đeo kính cả ngày không?
Không có câu trả lời chung cho mọi người. Cận nhẹ có thể đeo khi nhìn xa nếu thị lực sinh hoạt vẫn ổn, nhưng trẻ em, người lái xe, người học tập cần nhìn bảng hoặc người có triệu chứng mỏi mắt nên làm theo tư vấn sau khám. Không nên tự bỏ kính khi nhìn không rõ.
Tháo kính ra thấy mờ hơn có phải mắt tăng độ?
Không nhất thiết. Khi đã quen nhìn rõ qua kính, bạn sẽ nhận ra rõ hơn sự mờ khi tháo kính. Tuy nhiên, nếu mờ tăng nhanh, kính cũ không còn rõ, đau đầu hoặc nhìn méo, cần đo lại khúc xạ và khám mắt.
Có nên cắt kính thấp hơn độ thật để tránh tăng độ?
Không nên tự ý cắt kính thấp hơn độ thật. Kính thiếu độ có thể làm nhìn mờ, nheo mắt, cúi sát và mỏi mắt. Toa kính cần được quyết định dựa trên đo khúc xạ, thử kính, tuổi, triệu chứng và nhu cầu sử dụng.
Ortho-K có chữa khỏi cận thị vĩnh viễn không?
Không. Ortho-K giúp định hình tạm thời giác mạc khi đeo ban đêm để ban ngày nhìn rõ hơn trong thời gian tác dụng và có thể được cân nhắc kiểm soát cận thị ở một số trường hợp. Ortho-K cần khám, chọn lọc và tái khám đúng hẹn.




