• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Cườm khô và đục thủy tinh thể có giống nhau?

Đục thủy tinh thể là gì? Dấu hiệu nhận biết sớm

Đục thủy tinh thể

Cườm khô và đục thủy tinh thể có phải là một bệnh không?

Cườm khô và đục thủy tinh thể là hai cách gọi thường gặp khi người bệnh bị nhìn mờ dần, chói sáng, thay kính nhiều lần nhưng thị lực không cải thiện như trước. Trong đa số tình huống, cườm khô chính là cách gọi dân gian của bệnh đục thủy tinh thể.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh cho người đang tìm hiểu

Câu trả lời ngắn gọn: trong cách nói thông thường tại Việt Nam, đặc biệt ở nhiều tỉnh miền Tây như Bến Tre, cườm khô và đục thủy tinh thể thường được hiểu là cùng một bệnh. Thuật ngữ y khoa là đục thủy tinh thể. Cườm khô là tên dân gian, dùng để phân biệt với cườm nước, tức glaucoma hoặc tăng nhãn áp trong một số cách gọi phổ biến.

Đục thủy tinh thể xảy ra khi thủy tinh thể trong mắt mất dần độ trong suốt. Người bệnh có thể thấy nhìn mờ như có màn sương, chói đèn khi đi ban đêm, nhìn màu kém tươi, thay kính không còn rõ, hoặc nhìn một thành hai trong một mắt. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi nhưng cũng có thể xảy ra sớm do chấn thương, dùng thuốc corticoid kéo dài, đái tháo đường, viêm mắt, tia cực tím hoặc yếu tố bẩm sinh.

Không phải cứ có cườm khô là phải mổ ngay. Quyết định mổ đục thủy tinh thể cần dựa trên mức độ mờ, ảnh hưởng sinh hoạt, nhu cầu lái xe, đọc sách, làm việc, tình trạng võng mạc, thần kinh thị, giác mạc và bệnh toàn thân. Khi thị lực giảm gây khó khăn đáng kể, bác sĩ có thể tư vấn phẫu thuật phaco, lấy thủy tinh thể đục và đặt thủy tinh thể nhân tạo phù hợp.

Lưu ý: Nếu nhìn mờ đột ngột, đau mắt nhiều, đỏ mắt, chói sáng dữ dội, thấy ruồi bay nhiều kèm chớp sáng, sau chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, người bệnh nên đi khám sớm thay vì chờ theo dõi tại nhà.

Cườm khô là gì?

Cườm khô là tên gọi dân gian đã được sử dụng từ lâu. Người bệnh thường nói mắt bị cườm khô khi nhìn ngày càng mờ, có cảm giác như có lớp màng che trước mắt nhưng không đau rõ. Từ cườm làm nhiều người lo lắng vì nghĩ trong mắt có một khối gì đó mọc lên. Thực tế, với đục thủy tinh thể, vấn đề nằm ở sự thay đổi độ trong của thủy tinh thể, một thấu kính tự nhiên nằm bên trong mắt.

Thủy tinh thể bình thường trong suốt, giúp hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Theo tuổi tác hoặc do một số yếu tố bệnh lý, cấu trúc protein trong thủy tinh thể biến đổi, làm ánh sáng đi qua bị tán xạ. Khi đó hình ảnh đến võng mạc không còn rõ, người bệnh thấy mờ, lóa, giảm tương phản. Sự đục này thường tiến triển từ từ trong nhiều tháng đến nhiều năm.

Tên gọi cườm khô không phải là thuật ngữ chuyên môn chính thức trong hồ sơ y khoa hiện đại. Khi khám, bác sĩ thường ghi chẩn đoán là đục thủy tinh thể, kèm vị trí và mức độ như đục nhân, đục vỏ, đục dưới bao sau, đục chín, đục quá chín hoặc các dạng khác. Việc phân loại này giúp đánh giá nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng thị lực và kế hoạch điều trị.

Đục thủy tinh thể là gì?

Đục thủy tinh thể là bệnh lý làm thủy tinh thể mất độ trong suốt. Bệnh có thể xuất hiện ở một hoặc cả hai mắt, thường không tiến triển hoàn toàn giống nhau giữa hai bên. Một mắt có thể mờ nhiều hơn, mắt còn lại vẫn đọc được, khiến người bệnh khó nhận ra nếu không che từng mắt để kiểm tra.

Theo Viện Mắt Hoa Kỳ, cataract là tình trạng thủy tinh thể bị đục, làm thị lực mờ hoặc giảm chất lượng hình ảnh. Người bệnh có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan từ American Academy of Ophthalmology tại AAO. Tuy nhiên, thông tin trực tuyến chỉ có giá trị tham khảo; chẩn đoán vẫn cần khám mắt trực tiếp bằng sinh hiển vi và các xét nghiệm phù hợp.

Điểm quan trọng là đục thủy tinh thể không giống cận thị, viễn thị hay loạn thị đơn thuần. Kính gọng có thể giúp cải thiện phần nào ở giai đoạn sớm nếu người bệnh đồng thời có tật khúc xạ. Nhưng khi thủy tinh thể đục nhiều, thay kính liên tục vẫn không đạt thị lực mong muốn. Đây là lý do nhiều người lớn tuổi kể rằng đã cắt kính mới nhưng nhìn vẫn mờ, nhất là khi ra nắng hoặc nhìn đèn xe ban đêm.

Cườm khô và đục thủy tinh thể có phải là một bệnh không?

Trong thực hành hằng ngày

Khi người dân nói bị cườm khô, đa số trường hợp họ đang nói đến đục thủy tinh thể. Vì vậy, nếu bạn hỏi cườm khô và đục thủy tinh thể có phải là một bệnh không, câu trả lời thực tế là có, trong phần lớn ngữ cảnh giao tiếp giữa người bệnh và nhân viên y tế.

Trong thuật ngữ y khoa

Bác sĩ sẽ dùng tên đục thủy tinh thể để mô tả bệnh chính xác hơn. Tên này cho biết cấu trúc bị bệnh là thủy tinh thể, không phải giác mạc, võng mạc hay dây thần kinh thị giác. Việc dùng đúng thuật ngữ giúp tránh nhầm với cườm nước.

Sự nhầm lẫn thường gặp nhất là giữa cườm khô và cườm nước. Cườm nước thường được người dân dùng để chỉ glaucoma, một nhóm bệnh có thể gây tổn thương thần kinh thị giác, đôi khi liên quan đến tăng nhãn áp. Glaucoma có thể tiến triển âm thầm, gây mất thị trường không hồi phục nếu phát hiện muộn. Trong khi đó, đục thủy tinh thể chủ yếu làm mờ do thủy tinh thể bị đục và có thể cải thiện thị lực bằng phẫu thuật trong nhiều trường hợp, nếu các phần khác của mắt còn đủ tốt.

Do cách gọi dân gian không luôn thống nhất, người bệnh không nên tự kết luận chỉ dựa vào câu nói cườm khô. Một người có thể vừa đục thủy tinh thể vừa có glaucoma, bệnh võng mạc đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm hoặc khô mắt. Những bệnh này có thể cùng gây mờ mắt nhưng hướng xử trí khác nhau. Khám mắt đầy đủ sẽ giúp xác định nguyên nhân chính và các yếu tố đi kèm.

Một câu tư vấn thực tế: cườm khô thường là đục thủy tinh thể, nhưng không phải mọi trường hợp nhìn mờ ở người lớn tuổi đều chỉ do cườm khô.

Vì sao cần phân biệt cườm khô với các bệnh mắt khác?

Người bệnh thường đến khám vì một triệu chứng chung là nhìn mờ. Tuy nhiên, nhìn mờ có thể xuất phát từ nhiều vị trí: bề mặt mắt, giác mạc, thủy tinh thể, dịch kính, võng mạc, hoàng điểm, thần kinh thị hoặc đường dẫn truyền thị giác. Nếu chỉ nghe kể mờ mắt rồi kết luận là cườm khô, có thể bỏ sót bệnh cần điều trị sớm.

Ví dụ, khô mắt có thể làm nhìn mờ dao động, lúc rõ lúc mờ, kèm cộm xốn, chảy nước mắt, mỏi mắt khi dùng điện thoại. Tật khúc xạ gây mờ nhưng thường cải thiện tốt bằng kính nếu không có bệnh kèm. Bệnh võng mạc đái tháo đường có thể gây mờ, méo hình, xuất huyết đáy mắt. Glaucoma góc đóng cấp có thể gây đau mắt, đỏ mắt, nhức đầu, buồn nôn, nhìn quầng xanh đỏ quanh đèn và cần xử trí khẩn.

Đục thủy tinh thể cũng có nhiều mức độ. Có người thủy tinh thể mới đục nhẹ nhưng than mờ nhiều do bệnh hoàng điểm. Có người cườm khô khá rõ nhưng vẫn sinh hoạt được vì nhu cầu thị giác không quá cao. Vì vậy, mục tiêu của khám không chỉ là xác nhận có cườm hay không, mà còn đánh giá bệnh này ảnh hưởng thị lực đến đâu và có yếu tố nào làm kết quả sau mổ khó dự đoán hơn.

Dấu hiệu thường gặp của cườm khô

Cườm khô thường tiến triển chậm nên người bệnh dễ thích nghi dần và không nhận ra thị lực đã giảm. Một số người chỉ phát hiện khi đi khám sức khỏe, khi đổi bằng lái, khi đọc chữ nhỏ khó hơn, hoặc khi che một mắt mới thấy mắt kia mờ nhiều. Các dấu hiệu thường gặp gồm:

Nhìn mờ tăng dần

Người bệnh thấy như có màn sương, nhìn không sắc nét, đặc biệt khi đọc sách, xem tivi, nhìn bảng giá, nhận diện khuôn mặt ở xa hoặc làm việc cần chi tiết.

Chói sáng và lóa đèn

Ánh sáng mặt trời, đèn xe, đèn đường hoặc đèn trong nhà có thể gây chói nhiều hơn trước. Triệu chứng này hay làm người bệnh ngại lái xe ban đêm.

Màu sắc kém tươi

Do thủy tinh thể ngả vàng hoặc đục, người bệnh có thể thấy màu sắc xỉn hơn, độ tương phản giảm, nhìn vật trong ánh sáng yếu khó hơn.

Thay kính không rõ

Ở giai đoạn sớm, kính có thể hỗ trợ. Khi đục nhiều hơn, dù đo kính đúng, thị lực vẫn không đạt như mong muốn vì ánh sáng bị tán xạ bên trong mắt.

Một số dạng đục thủy tinh thể có biểu hiện đặc biệt. Đục dưới bao sau có thể gây chói và mờ khi đọc dù mức độ nhìn xa không quá tệ lúc đầu. Đục nhân có thể làm độ cận tăng lên, khiến người lớn tuổi bỗng đọc gần không cần kính trong một thời gian; hiện tượng này không có nghĩa là mắt trẻ lại mà có thể do thủy tinh thể thay đổi chiết suất.

Khi nào nên đi khám sớm?

Nếu mờ mắt tiến triển từ từ, không đau, người bệnh vẫn nên sắp xếp khám mắt để xác định nguyên nhân, nhất là khi trên 50 tuổi, có đái tháo đường, tăng huyết áp, từng chấn thương mắt, dùng corticoid kéo dài hoặc đã được chẩn đoán cườm trước đó. Khám định kỳ giúp theo dõi tốc độ tiến triển và phát hiện bệnh phối hợp.

Cần khám sớm hơn nếu có một trong các dấu hiệu: giảm thị lực đột ngột, đau mắt nhiều, đỏ mắt, chói sáng dữ dội, nhìn quầng quanh đèn, buồn nôn kèm đau mắt, ruồi bay tăng nhanh, chớp sáng, méo hình, mất một vùng nhìn, sau chấn thương hoặc nghi có dị vật, nhiễm trùng.

Với người còn lái xe, vận hành máy móc, làm việc ngoài trời, làm nghề may, sửa chữa, đọc sổ sách hoặc chăm sóc cháu nhỏ, ngưỡng ảnh hưởng sinh hoạt có thể đến sớm hơn. Không nên chỉ chờ đến khi mắt quá mờ mới đi khám. Cườm quá chín có thể làm việc đo đạc trước mổ khó hơn, đồng thời có thể đi kèm nguy cơ viêm hoặc tăng nhãn áp trong một số trường hợp.

Khám cườm khô gồm những gì?

Một buổi khám đục thủy tinh thể không chỉ là soi xem có cườm hay không. Bác sĩ cần đánh giá tổng thể để trả lời ba câu hỏi: mắt mờ do nguyên nhân nào, cườm đang ở mức độ nào, và nếu mổ thì kỳ vọng thị lực ra sao. Tùy tình trạng cụ thể, quy trình có thể bao gồm các bước sau:

1. Hỏi bệnh và nhu cầu thị giác

Bác sĩ hỏi thời gian mờ, mờ một hay hai mắt, có chói đèn, đau đỏ, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, tiền sử phẫu thuật hoặc chấn thương. Nhu cầu đọc gần, lái xe, dùng điện thoại, làm việc cũng rất quan trọng.

2. Đo thị lực và khúc xạ

Đo thị lực không kính, có kính và thử khúc xạ giúp phân biệt phần mờ do tật khúc xạ với phần mờ do đục thủy tinh thể hoặc bệnh khác. Đây là cơ sở để tư vấn thực tế hơn.

3. Khám sinh hiển vi

Bác sĩ quan sát giác mạc, tiền phòng, mống mắt, thủy tinh thể để xác định kiểu đục và mức độ đục. Đồng thời có thể phát hiện viêm, khô mắt, sẹo giác mạc hoặc dấu hiệu bất thường khác.

4. Đo nhãn áp và khám đáy mắt

Đo nhãn áp giúp sàng lọc nguy cơ glaucoma. Khám đáy mắt, khi điều kiện cho phép, giúp đánh giá võng mạc, hoàng điểm và thần kinh thị. Nếu cườm quá đục, có thể cần siêu âm hoặc xét nghiệm bổ sung.

5. Sinh trắc học trước mổ nếu có chỉ định

Khi chuẩn bị mổ, mắt cần được đo chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc và các thông số khác để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo. Sai số đo có thể ảnh hưởng thị lực sau mổ.

Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, việc khám được định hướng theo nhu cầu thực tế của từng người bệnh. Phòng khám có các hoạt động khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn tròng kính Essilor, ZEISS. Các thiết bị và quy trình hỗ trợ như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể được nhắc đến trong bối cảnh đo khám và tư vấn kính, nhưng quyết định điều trị cườm vẫn cần dựa trên thăm khám y khoa cụ thể.

Mổ cườm khô có phải là mổ đục thủy tinh thể không?

Đúng. Khi người bệnh nói mổ cườm khô, trong y khoa thường hiểu là mổ đục thủy tinh thể. Phương pháp phổ biến hiện nay là phaco: bác sĩ tạo đường mổ nhỏ, dùng năng lượng siêu âm tán nhuyễn và hút phần thủy tinh thể đục, sau đó đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt. Phẫu thuật thường được thực hiện khi cườm ảnh hưởng đáng kể đến thị lực hoặc cản trở việc theo dõi, điều trị bệnh đáy mắt.

Phaco không phải là lấy một lớp màng bên ngoài mắt. Đây là phẫu thuật bên trong nhãn cầu, đòi hỏi đánh giá trước mổ cẩn thận, vô trùng, theo dõi sau mổ và dùng thuốc theo chỉ định bác sĩ. Mỗi người có mức độ cườm, độ cứng nhân, tình trạng giác mạc, đồng tử, dây chằng thủy tinh thể, võng mạc và bệnh toàn thân khác nhau, nên độ khó và tiên lượng không giống nhau.

Trong nhiều trường hợp, thị lực sau mổ cải thiện rõ, giúp người bệnh sinh hoạt thuận tiện hơn. Tuy nhiên, không nên hiểu là phẫu thuật luôn đưa mắt về hoàn toàn bình thường. Nếu có bệnh võng mạc đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm, glaucoma, sẹo giác mạc, nhược thị, tổn thương thần kinh thị hoặc biến chứng khác, kết quả có thể bị giới hạn. Vì vậy, bác sĩ thường giải thích kỳ vọng thực tế trước khi mổ.

Đặt lịch khám

Nếu bạn đang phân vân cườm khô và đục thủy tinh thể có phải là một bệnh, hoặc đã thay kính nhưng vẫn nhìn mờ, hãy khám để xác định nguyên nhân trước khi quyết định điều trị.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Thủy tinh thể nhân tạo là gì?

Khi mổ đục thủy tinh thể, thủy tinh thể tự nhiên đã bị đục được lấy ra và thay bằng một thấu kính nhân tạo. Thấu kính này được gọi là thủy tinh thể nhân tạo hoặc IOL. Công suất IOL được tính toán dựa trên các thông số của mắt nhằm giúp ánh sáng hội tụ tốt hơn lên võng mạc sau phẫu thuật.

Có nhiều loại thủy tinh thể nhân tạo với đặc điểm quang học khác nhau. Loại đơn tiêu thường giúp nhìn rõ ở một khoảng cách chính, thường là nhìn xa, và người bệnh có thể cần kính khi đọc gần. Một số loại khác có thể hỗ trợ nhiều khoảng nhìn hoặc điều chỉnh loạn thị, nhưng không phù hợp cho mọi mắt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng mắt, nghề nghiệp, nhu cầu sinh hoạt, khả năng thích nghi, bệnh đáy mắt, độ loạn thị, kích thước đồng tử và ngân sách.

Người bệnh nên trao đổi thẳng thắn với bác sĩ về mong muốn sau mổ: ưu tiên nhìn xa, đọc sách, dùng điện thoại, lái xe ban đêm hay làm việc máy tính. Không có một loại thủy tinh thể nhân tạo phù hợp cho tất cả mọi người. Một lựa chọn tốt về mặt quảng cáo chưa chắc phù hợp nếu mắt có bệnh võng mạc, giác mạc không đều, khô mắt nặng hoặc glaucoma tiến triển.

Lưu ý: Thủy tinh thể nhân tạo không tự điều tiết giống thủy tinh thể trẻ khỏe. Sau mổ, một số người vẫn cần kính cho một số khoảng nhìn, đặc biệt là đọc gần hoặc nhìn máy tính, tùy loại IOL và tình trạng mắt.

Có thuốc nhỏ mắt nào làm tan cườm khô không?

Đây là câu hỏi rất thường gặp. Hiện nay, phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính khi đục thủy tinh thể ảnh hưởng thị lực đáng kể. Một số thuốc nhỏ hoặc sản phẩm bổ sung được quảng bá là hỗ trợ mắt, nhưng người bệnh cần thận trọng với thông tin cam kết làm tan cườm, hết cườm hoặc khỏi hoàn toàn mà không cần mổ. Những lời hứa như vậy dễ gây trì hoãn khám và có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn.

Ở giai đoạn sớm, bác sĩ có thể khuyên theo dõi, điều chỉnh kính, cải thiện ánh sáng khi đọc, đeo kính mát chống tia UV, kiểm soát đường huyết, tránh hút thuốc và tái khám định kỳ. Các biện pháp này có thể giúp sinh hoạt thuận tiện hơn hoặc giảm yếu tố nguy cơ, nhưng không biến thủy tinh thể đã đục trở lại trong suốt như ban đầu.

Nếu người bệnh đang dùng bất kỳ thuốc nhỏ mắt nào, đặc biệt là thuốc có corticoid, cần thông báo cho bác sĩ. Tự ý dùng thuốc kéo dài có thể gây tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể tiến triển hoặc nhiễm trùng tùy loại thuốc. Bài viết này không kê toa và không thay thế chỉ định trực tiếp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mổ

Không có một con số thị lực duy nhất áp dụng cho mọi người. Có người thị lực còn tương đối nhưng chói đèn nhiều, không thể lái xe ban đêm. Có người thị lực giảm nhưng vẫn sinh hoạt được và muốn theo dõi thêm. Bác sĩ thường cân nhắc nhiều yếu tố trước khi khuyên mổ.

Mức độ ảnh hưởng sinh hoạt

Nếu mờ mắt làm khó đọc, khó đi lại, dễ té ngã, không nhận diện mặt người, không lái xe an toàn hoặc ảnh hưởng công việc, mổ có thể được cân nhắc sớm hơn.

Tình trạng mắt đi kèm

Bệnh võng mạc, glaucoma, khô mắt, sẹo giác mạc, đồng tử nhỏ, yếu dây chằng thủy tinh thể hoặc từng phẫu thuật mắt có thể ảnh hưởng kế hoạch và tiên lượng.

Sức khỏe toàn thân

Đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, thuốc chống đông, khả năng nằm yên khi mổ và nguy cơ nhiễm trùng cần được khai thác trước phẫu thuật.

Kỳ vọng sau mổ

Người bệnh cần hiểu mục tiêu là cải thiện thị lực do cườm gây ra, không điều trị mọi nguyên nhân mờ mắt. Kỳ vọng càng rõ ràng, lựa chọn IOL càng thực tế.

Ở Bến Tre, nhiều người lớn tuổi chỉ đi khám khi mắt đã mờ nhiều vì nghĩ cườm chín mới mổ được. Quan niệm này không còn phù hợp với phaco hiện đại. Chờ quá lâu có thể làm nhân cườm cứng hơn, phẫu thuật khó hơn và hồi phục chậm hơn. Ngược lại, mổ quá sớm khi cườm chưa ảnh hưởng đáng kể cũng không phải lúc nào cần thiết. Cách hợp lý là khám định kỳ và quyết định dựa trên lợi ích, nguy cơ, nhu cầu cá nhân.

Sai lầm thường gặp khi nghe chẩn đoán cườm khô

1. Nghĩ cườm khô khác hoàn toàn đục thủy tinh thể

Hai cách gọi này thường chỉ cùng một bệnh. Điều cần làm là hỏi bác sĩ mức độ đục, có bệnh mắt khác kèm theo không và khi nào cần theo dõi hoặc mổ.

2. Nghĩ mờ mắt ở người lớn tuổi chắc chắn là cườm

Người lớn tuổi có thể mờ do nhiều nguyên nhân. Nếu có bệnh võng mạc hoặc glaucoma, chỉ tập trung vào cườm có thể bỏ sót vấn đề quan trọng hơn.

3. Chờ cườm thật chín mới đi khám

Cườm quá nặng có thể làm sinh hoạt khó khăn, tăng nguy cơ té ngã và làm việc đánh giá đáy mắt hạn chế. Không nên đợi đến khi gần như không thấy mới khám.

4. Tin vào thuốc làm tan cườm không rõ nguồn gốc

Cần thận trọng với sản phẩm cam kết khỏi bệnh. Nếu dùng thuốc không đúng, người bệnh có thể mất thời gian theo dõi và bỏ lỡ thời điểm điều trị phù hợp.

5. Nghĩ mổ xong chắc chắn không cần kính

Sau mổ, nhu cầu kính phụ thuộc loại thủy tinh thể nhân tạo, độ loạn thị còn lại, tình trạng võng mạc, giác mạc và yêu cầu thị giác. Một số người vẫn cần kính cho đọc gần hoặc làm việc chi tiết.

Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ

Nếu bạn hoặc người thân được nói là có cườm khô, điều đầu tiên là đừng quá hoang mang. Đục thủy tinh thể là bệnh rất thường gặp theo tuổi. Nhiều trường hợp có thể theo dõi trong một thời gian nếu thị lực còn đáp ứng nhu cầu sinh hoạt. Điều quan trọng là không tự chẩn đoán, không tự mua thuốc kéo dài và không trì hoãn khám khi triệu chứng ảnh hưởng an toàn.

Khi đi khám, người bệnh nên mang theo kính đang dùng, toa kính cũ, danh sách thuốc, thông tin bệnh nền và kết quả khám mắt trước đây nếu có. Nếu bị đái tháo đường, nên kiểm soát đường huyết và cho bác sĩ biết thời gian mắc bệnh. Nếu từng mổ mắt, chấn thương mắt hoặc dùng thuốc corticoid, thông tin này cũng rất quan trọng.

Người nhà nên hỗ trợ người lớn tuổi quan sát các dấu hiệu trong sinh hoạt: hay va vấp, không dám đi cầu thang, xem tivi rất gần, nhầm thuốc, đọc hóa đơn khó, sợ ra nắng, không nhận ra người quen từ xa. Những thay đổi này đôi khi phản ánh thị lực giảm nhiều hơn người bệnh tự cảm nhận.

Về phòng ngừa, không thể ngăn hoàn toàn đục thủy tinh thể do tuổi. Tuy vậy, đeo kính mát chống tia UV khi ra nắng, không hút thuốc, kiểm soát bệnh toàn thân, ăn uống cân bằng, khám mắt định kỳ và dùng thuốc theo hướng dẫn có thể góp phần bảo vệ mắt tổng thể. Các biện pháp này không thay thế điều trị khi cườm đã ảnh hưởng thị lực rõ.

Khi nào nên đến Phòng khám mắt BS Minh?

Bạn nên sắp xếp khám nếu có nhìn mờ tăng dần, chói đèn, thay kính không rõ, nghi ngờ cườm khô, đã được chẩn đoán đục thủy tinh thể nhưng chưa biết theo dõi hay mổ, hoặc cần tư vấn trước khi chọn thủy tinh thể nhân tạo. Người có bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, từng chấn thương mắt hoặc đang dùng thuốc kéo dài càng nên khám có hệ thống.

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Phòng khám định hướng khám mắt, đo khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn tròng kính Essilor, ZEISS. Với nhóm người bệnh nghi cườm khô, mục tiêu là đánh giá nguyên nhân mờ mắt, tư vấn theo dõi hoặc hướng điều trị phù hợp, đồng thời giải thích rõ giới hạn và kỳ vọng.

Nếu cần tìm hiểu dịch vụ mổ cườm khô tại Bến Tre, bạn có thể xem trang thông tin dịch vụ bên dưới. Việc có mổ hay chưa, mổ thời điểm nào và chọn loại thủy tinh thể nhân tạo nào cần dựa trên khám trực tiếp, không nên quyết định chỉ dựa vào lời kể hoặc quảng cáo.

Đặt lịch khám

Nếu bạn đang ở Bến Tre và có dấu hiệu nghi cườm khô, hãy đặt lịch khám để được đánh giá thị lực, thủy tinh thể và các bệnh mắt đi kèm trước khi quyết định mổ.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

1. Cườm khô và đục thủy tinh thể có phải là một bệnh không?

Trong đa số cách gọi thông thường, cườm khô chính là đục thủy tinh thể. Cườm khô là tên dân gian, còn đục thủy tinh thể là thuật ngữ y khoa. Tuy nhiên, người bệnh vẫn nên khám để phân biệt với cườm nước, bệnh võng mạc, khô mắt hoặc tật khúc xạ.

2. Cườm khô có tự hết hoặc nhỏ thuốc tan được không?

Hiện nay, phẫu thuật là phương pháp điều trị chính khi đục thủy tinh thể ảnh hưởng thị lực đáng kể. Thuốc nhỏ mắt không được xem là cách làm thủy tinh thể đã đục trở lại trong suốt. Không nên tin vào sản phẩm cam kết làm tan cườm hoặc khỏi hoàn toàn.

3. Khi nào cần mổ cườm khô?

Thường cân nhắc mổ khi thị lực giảm ảnh hưởng sinh hoạt, công việc, lái xe, đọc sách, đi lại an toàn hoặc khi cườm cản trở theo dõi bệnh đáy mắt. Quyết định cần dựa trên khám trực tiếp, mức độ đục, bệnh mắt đi kèm và nhu cầu của từng người.

4. Mổ đục thủy tinh thể bằng phaco có cần đặt thủy tinh thể nhân tạo không?

Thông thường, sau khi lấy thủy tinh thể đục, bác sĩ sẽ đặt thủy tinh thể nhân tạo để thay thế chức năng hội tụ ánh sáng. Loại thủy tinh thể nhân tạo phù hợp phụ thuộc vào thông số mắt, bệnh kèm, nhu cầu nhìn xa gần và tư vấn của bác sĩ.

5. Sau mổ cườm khô có chắc chắn nhìn rõ và không cần kính không?

Nhiều người cải thiện thị lực sau mổ, nhưng kết quả phụ thuộc vào võng mạc, thần kinh thị, giác mạc, loại thủy tinh thể nhân tạo và quá trình hồi phục. Một số người vẫn cần kính cho đọc gần, làm việc máy tính hoặc chỉnh loạn thị còn lại.