• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Cườm khô là gì? Khi nào cần tư vấn phẫu thuật?

Cườm khô là gì? Khi nào cần tư vấn phẫu thuật

Bệnh mắt thường gặp

Cườm khô là gì? Khi nào cần tư vấn phẫu thuật?

Cườm khô là cách gọi dân gian của đục thủy tinh thể, một tình trạng thường gặp khi thủy tinh thể trong mắt bị mờ đục dần theo thời gian. Hiểu đúng cườm khô là gì khi nào cần tư vấn phẫu thuật giúp người bệnh đi khám đúng lúc, tránh trì hoãn khi thị lực đã ảnh hưởng sinh hoạt.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh cho người đang lo về cườm khô

Cườm khô thường là tên gọi dân gian của đục thủy tinh thể. Bệnh xảy ra khi thủy tinh thể vốn trong suốt nằm bên trong mắt trở nên mờ đục, làm ánh sáng đi vào mắt không còn hội tụ rõ lên võng mạc. Người bệnh có thể thấy nhìn mờ tăng dần, chói khi ra nắng hoặc chạy xe ban đêm, màu sắc nhạt hơn, phải thay kính liên tục nhưng thị lực vẫn không cải thiện như trước.

Không phải cứ có cườm khô là phải mổ ngay. Quyết định tư vấn phẫu thuật thường dựa trên mức độ ảnh hưởng thị lực, nhu cầu sinh hoạt, nghề nghiệp, tình trạng mắt kèm theo và kết quả thăm khám. Có người cườm khô nhẹ chỉ cần theo dõi định kỳ, chỉnh kính, kiểm soát bệnh toàn thân và bảo vệ mắt. Có người cần được tư vấn phẫu thuật sớm hơn vì nhìn mờ đã ảnh hưởng đi lại, đọc sách, lái xe, làm việc hoặc bác sĩ khó theo dõi đáy mắt do thủy tinh thể quá đục.

Điều quan trọng là người bệnh không nên tự đánh giá chỉ dựa vào cảm giác mờ mắt. Nhiều bệnh mắt khác như tăng nhãn áp, bệnh võng mạc do đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm, khô mắt, bệnh giác mạc hoặc tật khúc xạ cũng có thể gây nhìn mờ. Vì vậy, khi thị lực giảm, đặc biệt nếu kèm đau mắt, đỏ mắt, chói sáng nhiều, nhìn mờ đột ngột, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, bạn nên khám mắt sớm với bác sĩ mắt.

Cườm khô là gì?

Trong mắt người, thủy tinh thể là một cấu trúc trong suốt, có hình giống thấu kính, nằm phía sau mống mắt và đồng tử. Thủy tinh thể phối hợp với giác mạc để hội tụ ánh sáng lên võng mạc, giúp chúng ta nhìn rõ vật ở nhiều khoảng cách. Khi còn trẻ, thủy tinh thể thường trong và có độ đàn hồi tốt. Theo tuổi, cấu trúc protein bên trong thủy tinh thể thay đổi, nước và các sợi thủy tinh thể sắp xếp kém trong suốt hơn, từ đó hình thành đục thủy tinh thể.

Cườm khô không phải là một màng mọc bên ngoài mắt, cũng không phải bụi bẩn bám trên bề mặt mắt. Người bệnh thường mô tả như có màn sương, kính bị mờ, mắt nhìn nhòe dù đã lau kính. Thực tế, vùng mờ nằm bên trong thủy tinh thể, nên thuốc nhỏ mắt thông thường, rửa mắt hoặc đắp lá không thể làm trong lại thủy tinh thể đã đục. Hiện nay, với đục thủy tinh thể ảnh hưởng thị lực đáng kể, phương pháp điều trị chủ yếu là phẫu thuật lấy thủy tinh thể đục và đặt kính nội nhãn phù hợp.

Ở Việt Nam, nhiều người dùng từ cườm khô để phân biệt với cườm nước. Đây là hai bệnh khác nhau. Cườm khô thường chỉ đục thủy tinh thể, tiến triển từ từ và gây giảm thị lực do môi trường quang học bị đục. Cườm nước thường chỉ bệnh tăng nhãn áp hoặc glaucoma, liên quan đến tổn thương thần kinh thị giác, có thể gây mất thị trường và giảm thị lực không hồi phục nếu phát hiện muộn. Vì tên gọi dân gian dễ gây nhầm lẫn, tốt hơn hết người bệnh nên đi khám để bác sĩ xác định chính xác là bệnh gì, mức độ ra sao và cần xử trí thế nào.

Lưu ý: Câu hỏi cườm khô là gì khi nào cần tư vấn phẫu thuật không có một đáp án chung cho mọi người. Cùng một mức độ đục thủy tinh thể, người lái xe ban đêm, người làm việc với máy móc, người đọc nhiều hoặc người có bệnh võng mạc đi kèm có thể cần kế hoạch theo dõi và điều trị khác nhau.

Cườm khô thường gặp ở những ai?

Yếu tố tuổi tác là nguyên nhân thường gặp nhất. Sau 50 tuổi, thủy tinh thể bắt đầu thay đổi rõ hơn ở nhiều người, dù mức độ ảnh hưởng thị lực khác nhau. Tuy nhiên, cườm khô không chỉ xuất hiện ở người lớn tuổi. Người trẻ vẫn có thể bị đục thủy tinh thể do chấn thương mắt, viêm nội nhãn, sử dụng corticosteroid kéo dài, đái tháo đường, tia cực tím, phẫu thuật mắt trước đó hoặc một số bệnh lý bẩm sinh, chuyển hóa, di truyền.

Ở trẻ em, đục thủy tinh thể bẩm sinh hoặc xuất hiện sớm cần được đánh giá đặc biệt vì có nguy cơ ảnh hưởng phát triển thị giác. Bài viết này tập trung chủ yếu vào cườm khô ở người lớn, nhưng nguyên tắc chung vẫn là không tự theo dõi kéo dài khi trẻ có dấu hiệu đồng tử trắng, lé, nhìn kém, sợ sáng hoặc chậm đáp ứng với hình ảnh. Trẻ cần khám chuyên khoa mắt để được đánh giá thị lực, khúc xạ, võng mạc và nguy cơ nhược thị.

Cườm khô có giống lão thị hay cận thị không?

Cườm khô, lão thị, cận thị và loạn thị đều có thể làm người bệnh nhìn không rõ, nhưng bản chất khác nhau. Lão thị là giảm khả năng điều tiết theo tuổi, khiến nhìn gần khó hơn, thường cải thiện bằng kính đọc sách. Cận thị là tật khúc xạ khiến nhìn xa mờ, thường chỉnh bằng kính gọng, kính áp tròng hoặc một số phương pháp khác tùy trường hợp. Cườm khô là sự mờ đục của thủy tinh thể, nên đôi khi dù đổi kính nhiều lần, thị lực vẫn không đạt như mong muốn.

Đặc biệt, một số người bị cườm khô nhân cứng có thể thấy độ kính thay đổi theo hướng cận hơn, đột nhiên đọc gần dễ hơn mà không cần kính. Điều này không có nghĩa là mắt khỏe hơn, mà có thể là dấu hiệu thủy tinh thể đang thay đổi chỉ số khúc xạ. Nếu người lớn tuổi thay đổi độ kính nhanh, nhìn mờ tăng dần hoặc chói sáng nhiều, nên khám mắt thay vì chỉ liên tục cắt kính mới.

Dấu hiệu cườm khô: khi nào nhìn mờ là đáng chú ý?

Cườm khô thường tiến triển chậm. Ban đầu, người bệnh có thể chỉ thấy mắt mờ nhẹ, nhất là khi đọc chữ nhỏ, nhìn xa hoặc làm việc trong điều kiện ánh sáng yếu. Dần dần, hình ảnh có cảm giác như phủ sương, độ tương phản giảm, màu sắc bớt tươi, chữ trên tivi hoặc biển báo ngoài đường khó đọc hơn. Nhiều người tưởng do tuổi già, do mắt mệt hoặc do kính cũ nên chậm đi khám.

Một dấu hiệu rất thường gặp là chói sáng. Người bệnh có thể chói khi ra nắng, nhìn đèn xe ban đêm bị lóa, thấy quầng sáng quanh nguồn sáng hoặc khó lái xe lúc trời tối. Có người nhìn mờ nhiều hơn trong môi trường ánh sáng mạnh do đồng tử co lại, ánh sáng đi qua vùng thủy tinh thể đục ở trung tâm. Ngược lại, một số người thấy nhìn kém khi thiếu sáng do cần ánh sáng tốt hơn để bù cho sự giảm trong suốt của môi trường quang học.

Cườm khô cũng có thể gây nhìn đôi một mắt, nghĩa là che một mắt lại vẫn thấy hình ảnh bị bóng hoặc méo ở mắt còn lại. Triệu chứng này khác với song thị hai mắt do rối loạn vận nhãn hoặc thần kinh. Ngoài ra, người bệnh có thể phải thay kính thường xuyên, độ kính thay đổi nhưng sau khi đeo vẫn không rõ như kỳ vọng. Khi những biểu hiện này ảnh hưởng công việc hoặc sinh hoạt, bạn nên khám để xác định có phải do đục thủy tinh thể hay còn nguyên nhân khác.

Dấu hiệu thường gặp

Nhìn mờ tăng dần, chói sáng, lóa đèn ban đêm, màu sắc nhạt, giảm tương phản, nhìn đôi một mắt, thay kính nhiều lần nhưng không cải thiện rõ. Các dấu hiệu này thường không đau, không đỏ mắt nhiều và tiến triển từ từ.

Dấu hiệu cần khám sớm

Giảm thị lực đột ngột, đau mắt nhiều, đỏ mắt, buồn nôn kèm đau mắt, chấn thương, chói sáng dữ dội, thấy ruồi bay hoặc chớp sáng mới xuất hiện, nghi nhiễm trùng. Những tình huống này không nên chờ đợi vì có thể liên quan bệnh mắt khác.

Điểm cần nhấn mạnh là mức độ đục nhìn thấy trên sinh hiển vi không phải lúc nào cũng tương ứng hoàn toàn với cảm giác của bệnh nhân. Có người thủy tinh thể đục vừa phải nhưng vị trí đục nằm đúng trục nhìn nên rất khó chịu. Có người đục khá nhiều nhưng nhu cầu thị giác thấp, vẫn sinh hoạt được và chưa muốn mổ. Vì vậy, bác sĩ thường phối hợp hỏi bệnh, đo thị lực, thử kính, khám sinh hiển vi, đo nhãn áp, soi đáy mắt và đánh giá bệnh đi kèm trước khi đưa ra lời khuyên.

Vì sao không nên xem nhẹ cườm khô?

Nhiều người nghĩ cườm khô chỉ là chuyện tuổi già và không nguy hiểm. Nhận định này đúng một phần nhưng chưa đủ. Đục thủy tinh thể thường không gây đau và tiến triển chậm, nhưng khi thị lực giảm, người bệnh dễ té ngã, đi lại kém an toàn, đọc nhầm thuốc, khó tự chăm sóc bản thân, giảm khả năng lao động và ngại giao tiếp. Với người còn lái xe, đặc biệt là lái xe ban đêm hoặc đi đường nông thôn thiếu ánh sáng, chói lóa do cườm khô có thể làm tăng nguy cơ tai nạn.

Cườm khô cũng có thể che khuất tầm nhìn của bác sĩ khi cần kiểm tra võng mạc. Ở người đái tháo đường, tăng huyết áp, cận thị nặng hoặc có tiền sử bệnh võng mạc, việc nhìn rõ đáy mắt rất quan trọng để phát hiện tổn thương sớm. Nếu thủy tinh thể quá đục, bác sĩ có thể khó đánh giá hoàng điểm, võng mạc chu biên hoặc gai thị. Trong một số trường hợp, phẫu thuật cườm khô không chỉ nhằm cải thiện thị lực mà còn giúp theo dõi và điều trị bệnh phía sau mắt thuận lợi hơn.

Ở giai đoạn quá chín, thủy tinh thể có thể trở nên rất cứng hoặc trương phồng, làm phẫu thuật phức tạp hơn và tăng nguy cơ biến chứng so với khi mổ ở thời điểm phù hợp. Một số trường hợp hiếm có thể gây viêm do chất thủy tinh thể hoặc tăng nhãn áp do thủy tinh thể. Điều này không có nghĩa là ai bị cườm khô cũng cần mổ sớm, nhưng cho thấy việc theo dõi định kỳ và trao đổi với bác sĩ mắt là cần thiết.

Mục tiêu của khám cườm khô không chỉ là trả lời có mổ hay chưa, mà là xác định nguyên nhân nhìn mờ, mức độ ảnh hưởng sinh hoạt, nguy cơ bệnh mắt đi kèm và thời điểm can thiệp hợp lý cho từng người.

Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology, đục thủy tinh thể là nguyên nhân thường gặp gây giảm thị lực, đặc biệt ở người lớn tuổi, và phẫu thuật thường được cân nhắc khi cataract ảnh hưởng hoạt động hằng ngày. Bạn có thể đọc thêm tài liệu tổng quan tại AAO. Tuy nhiên, thông tin trực tuyến không thay thế thăm khám trực tiếp, nhất là khi bạn có bệnh nền hoặc triệu chứng bất thường.

Khi nào cần tư vấn phẫu thuật cườm khô?

Câu trả lời ngắn gọn: nên tư vấn phẫu thuật khi cườm khô làm thị lực giảm đến mức ảnh hưởng sinh hoạt, công việc, an toàn hoặc cản trở theo dõi bệnh mắt khác. Quyết định không chỉ dựa vào tuổi hay tên bệnh. Có người 60 tuổi vẫn chỉ đục nhẹ và nhìn tốt, chưa cần mổ. Có người trẻ hơn nhưng đục do chấn thương hoặc đái tháo đường, thị lực giảm nhiều, cần được tư vấn sớm.

Một dấu hiệu thực tế là kính không còn giúp cải thiện như trước. Khi bác sĩ đã thử chỉnh khúc xạ phù hợp mà thị lực tối đa vẫn thấp do thủy tinh thể đục, phẫu thuật có thể được đưa ra thảo luận. Người bệnh cần hiểu rằng mổ cườm khô chủ yếu giải quyết phần đục thủy tinh thể. Nếu võng mạc, thần kinh thị giác, giác mạc hoặc hoàng điểm có bệnh, thị lực sau mổ có thể bị giới hạn bởi các bệnh đó. Vì vậy, khám trước mổ phải đánh giá toàn diện chứ không chỉ nhìn vào thủy tinh thể.

1. Thị lực giảm ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày

Nếu bạn khó đọc chữ, xem điện thoại, xem tivi, nhận diện khuôn mặt, nấu ăn, đi chợ, đi cầu thang hoặc tự chăm sóc cá nhân vì mắt mờ, nên khám và hỏi bác sĩ về lựa chọn điều trị. Với người lớn tuổi, giảm thị lực không chỉ là bất tiện mà còn liên quan nguy cơ té ngã, dùng thuốc sai, giảm vận động và giảm chất lượng sống. Không nên đợi đến khi gần như không thấy đường mới đi khám.

2. Chói lóa làm lái xe hoặc làm việc kém an toàn

Nhiều người vẫn đo thị lực ban ngày tương đối tốt nhưng lại rất chói khi nhìn đèn xe, ánh nắng hoặc ánh sáng trong nhà xưởng. Nếu bạn lái xe, vận hành máy móc, làm nghề cần nhìn chi tiết hoặc thường xuyên đi lại ban đêm, triệu chứng lóa có thể quan trọng không kém con số thị lực. Bác sĩ sẽ hỏi kỹ hoàn cảnh xuất hiện triệu chứng và cân nhắc liệu đục thủy tinh thể có phải nguyên nhân chính hay không.

3. Thay kính nhiều lần nhưng vẫn không rõ

Khi mắt mờ, nhiều người ưu tiên đi cắt kính. Đây là lựa chọn hợp lý nếu nguyên nhân là tật khúc xạ hoặc kính cũ không còn phù hợp. Tuy nhiên, nếu đã đo khúc xạ cẩn thận, thay kính đúng nhưng thị lực vẫn không cải thiện, cần nghĩ đến cườm khô hoặc bệnh mắt khác. Tại cơ sở khám mắt, bác sĩ có thể kết hợp đo khúc xạ, khám sinh hiển vi và soi đáy mắt để phân biệt nguyên nhân.

4. Cần theo dõi hoặc điều trị bệnh võng mạc

Người đái tháo đường, tăng huyết áp, cận thị nặng, tiền sử bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm hoặc bệnh thần kinh thị giác cần được kiểm tra đáy mắt định kỳ. Nếu thủy tinh thể đục làm bác sĩ không quan sát được đáy mắt, việc tư vấn phẫu thuật có thể cần thiết hơn, không chỉ để nhìn rõ mà còn để quản lý bệnh phía sau mắt. Trong nhóm này, kỳ vọng thị lực sau mổ cần được trao đổi kỹ vì kết quả phụ thuộc nhiều vào tình trạng võng mạc.

5. Cườm khô quá chín hoặc có nguy cơ biến chứng

Một số trường hợp thủy tinh thể đục nhiều, cứng, trương phồng hoặc gây thay đổi nhãn áp có thể cần được đánh giá sớm. Người bệnh không nên tự chờ vì nghĩ cườm phải chín mới mổ. Quan niệm chờ cườm chín từng phổ biến trong thời kỳ kỹ thuật phẫu thuật còn hạn chế. Với kỹ thuật hiện nay, bác sĩ thường cân nhắc mổ khi lợi ích vượt nguy cơ và khi bệnh nhân thật sự bị ảnh hưởng, thay vì chờ đến lúc thủy tinh thể quá cứng.

Lưu ý: Nếu mắt đau nhiều, đỏ, nhìn mờ đột ngột, chấn thương, chói sáng dữ dội, thấy chớp sáng hoặc ruồi bay nhiều mới xuất hiện, bạn nên khám sớm. Những biểu hiện này không điển hình cho cườm khô tiến triển chậm và có thể liên quan bệnh cần xử trí kịp thời.

Khi nào có thể theo dõi mà chưa cần mổ?

Không phải mọi trường hợp cườm khô đều cần phẫu thuật ngay. Nếu đục thủy tinh thể nhẹ, thị lực còn đáp ứng tốt với kính, sinh hoạt không bị ảnh hưởng đáng kể và bác sĩ không thấy yếu tố nguy cơ đặc biệt, người bệnh có thể theo dõi định kỳ. Trong giai đoạn này, việc chỉnh kính đúng, cải thiện ánh sáng khi đọc, đeo kính râm chống tia cực tím khi ra nắng, kiểm soát đái tháo đường, huyết áp và tái khám theo hẹn có thể giúp cuộc sống dễ chịu hơn.

Tần suất tái khám tùy từng người. Người chỉ đục nhẹ, không bệnh nền, thị lực ổn có thể tái khám thưa hơn. Người có đái tháo đường, glaucoma, bệnh võng mạc, cận thị nặng hoặc triệu chứng thay đổi nhanh cần lịch theo dõi sát hơn. Bác sĩ sẽ dựa trên thị lực, nhãn áp, mức độ đục, tình trạng đáy mắt và nhu cầu thị giác để hẹn thời điểm phù hợp.

Trong thời gian theo dõi, người bệnh nên ghi nhận các thay đổi: mắt nào mờ hơn, mờ khi xa hay gần, có chói đèn không, có khó lái xe ban đêm không, có té ngã hoặc va vấp không, có phải tăng ánh sáng khi đọc không. Những thông tin này giúp buổi tái khám hiệu quả hơn. Nếu triệu chứng tăng nhanh hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, không nên chờ đến lịch hẹn xa.

Theo dõi không có nghĩa là bỏ mặc

Theo dõi là một kế hoạch y khoa có tái khám, đánh giá thị lực và kiểm tra bệnh đi kèm. Người bệnh không nên tự mua thuốc tan cườm, thuốc nhỏ không rõ nguồn gốc hoặc dùng mẹo dân gian nhỏ vào mắt. Mắt là cơ quan nhạy cảm, các dung dịch không vô trùng có thể gây kích ứng, viêm giác mạc, nhiễm trùng và làm tình trạng nặng hơn.

Khám cườm khô gồm những gì?

Một lần khám mắt để đánh giá cườm khô thường bắt đầu bằng hỏi bệnh. Bác sĩ hoặc nhân viên chuyên môn sẽ hỏi tuổi, nghề nghiệp, triệu chứng chính, thời gian xuất hiện, mắt nào bị nhiều hơn, bệnh toàn thân như đái tháo đường hoặc tăng huyết áp, thuốc đang sử dụng, tiền sử phẫu thuật, chấn thương và nhu cầu thị giác. Những thông tin này quan trọng vì cùng một kết quả khám, quyết định điều trị vẫn có thể khác nhau tùy hoàn cảnh.

Tiếp theo là đo thị lực và khúc xạ. Người bệnh được kiểm tra mắt trần, mắt đang đeo kính và khả năng cải thiện khi thử kính. Nếu thị lực cải thiện tốt với kính, có thể vấn đề chính là tật khúc xạ hoặc kính cũ không phù hợp. Nếu thị lực không cải thiện tương xứng, bác sĩ sẽ tìm nguyên nhân khác như cườm khô, bệnh giác mạc, bệnh võng mạc hoặc thần kinh thị giác.

Khám sinh hiển vi giúp bác sĩ nhìn chi tiết mi mắt, kết mạc, giác mạc, tiền phòng, mống mắt và thủy tinh thể. Với cườm khô, bác sĩ có thể mô tả loại đục như đục nhân, đục vỏ, đục dưới bao sau hoặc phối hợp nhiều loại. Mỗi loại có biểu hiện khác nhau. Đục dưới bao sau, chẳng hạn, có thể gây chói và giảm thị lực gần khá rõ dù mức độ đục nhìn tổng thể không quá nhiều.

Đo nhãn áp và soi đáy mắt cũng rất quan trọng. Cườm khô có thể đi kèm glaucoma, bệnh võng mạc đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm, lỗ hoàng điểm, màng trước võng mạc hoặc các tổn thương khác. Nếu đồng tử cần được nhỏ giãn để soi đáy mắt, người bệnh có thể chói và nhìn mờ gần trong vài giờ sau khám, nên cân nhắc người đưa về, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc phải di chuyển xa.

Cận lâm sàng trước khi tư vấn phẫu thuật

Khi đã cân nhắc mổ, bác sĩ thường cần thêm các đo đạc trước phẫu thuật. Sinh trắc học nhãn cầu giúp tính công suất kính nội nhãn sẽ đặt vào mắt. Độ cong giác mạc, chiều dài trục nhãn cầu, độ sâu tiền phòng và một số thông số khác ảnh hưởng lựa chọn kính. Nếu có loạn thị giác mạc, bác sĩ có thể trao đổi về phương án xử lý loạn thị, tùy điều kiện mắt và nhu cầu của bệnh nhân.

Một số trường hợp cần chụp OCT hoàng điểm, siêu âm mắt khi thủy tinh thể quá đục, đánh giá tế bào nội mô giác mạc hoặc các xét nghiệm toàn thân theo chỉ định. Người có khô mắt, viêm bờ mi, bệnh giác mạc hoặc viêm nhiễm quanh mắt cần được điều trị ổn định trước khi mổ để giảm nguy cơ khó chịu và sai số đo đạc. Việc chuẩn bị kỹ không nhằm làm phức tạp hóa vấn đề, mà giúp kế hoạch phẫu thuật sát với tình trạng thực tế hơn.

Bước 1: Hỏi bệnh và đo thị lực

Ghi nhận triệu chứng, nhu cầu sinh hoạt, thị lực từng mắt và khả năng cải thiện bằng kính.

Bước 2: Khám mắt tổng quát

Khám sinh hiển vi, đo nhãn áp, đánh giá thủy tinh thể, giác mạc, tiền phòng và các yếu tố nguy cơ.

Bước 3: Soi đáy mắt hoặc chỉ định thêm

Kiểm tra võng mạc, hoàng điểm, gai thị. Nếu cần, bác sĩ chỉ định OCT, siêu âm hoặc xét nghiệm liên quan.

Bước 4: Tư vấn kế hoạch

Trao đổi có nên mổ chưa, lựa chọn kính nội nhãn, lợi ích, giới hạn, nguy cơ và lịch tái khám.

Nếu bạn ở Bến Tre và muốn kiểm tra mắt mờ, có thể tham khảo dịch vụ khám mắt tổng quát để được đánh giá nguyên nhân trước khi quyết định bước tiếp theo. Với trường hợp đã có chỉ định hoặc cần trao đổi sâu hơn, dịch vụ tư vấn mổ cườm khô tại Bến Tre có thể giúp người bệnh hiểu rõ quy trình và các lựa chọn phù hợp.

Đặt lịch khám

Nếu bạn đang phân vân cườm khô là gì khi nào cần tư vấn phẫu thuật, một lần khám mắt đầy đủ sẽ giúp xác định nguyên nhân nhìn mờ và mức độ ảnh hưởng thực tế.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Phẫu thuật cườm khô diễn ra như thế nào?

Phẫu thuật cườm khô hiện nay thường là phẫu thuật lấy thủy tinh thể đục và đặt kính nội nhãn. Kỹ thuật phổ biến là phaco, trong đó bác sĩ tạo đường rạch nhỏ, dùng năng lượng siêu âm để tán nhuyễn và hút thủy tinh thể đục, sau đó đặt kính nội nhãn vào vị trí phù hợp. Đây là phẫu thuật rất thường gặp trong nhãn khoa, nhưng vẫn là can thiệp trong mắt nên cần khám, chuẩn bị và theo dõi nghiêm túc.

Người bệnh thường được gây tê tại chỗ bằng thuốc nhỏ hoặc phương pháp phù hợp theo đánh giá của bác sĩ. Trong quá trình mổ, bệnh nhân cần nằm yên, nhìn theo hướng dẫn và báo nếu khó chịu. Thời gian phẫu thuật có thể không dài, nhưng tổng thời gian chuẩn bị, sát khuẩn, theo dõi trước và sau mổ sẽ lâu hơn. Mỗi cơ sở có quy trình riêng, người bệnh nên hỏi rõ về nhịn ăn uống, thuốc đang dùng, người đi cùng và lịch tái khám.

Sau mổ, thị lực có thể cải thiện sớm ở nhiều người, nhưng mức độ và tốc độ hồi phục khác nhau. Một số người còn cộm nhẹ, chảy nước mắt, nhạy sáng hoặc nhìn chưa ổn định trong thời gian đầu. Bác sĩ sẽ hướng dẫn dùng thuốc sau mổ, vệ sinh mắt, tránh dụi mắt, tránh nước bẩn, hạn chế hoạt động có nguy cơ va chạm và tái khám đúng hẹn. Bài viết này không đưa toa thuốc cụ thể vì thuốc cần cá thể hóa theo tình trạng mắt và chỉ định của bác sĩ.

Kính nội nhãn là gì?

Kính nội nhãn là thấu kính nhân tạo được đặt vào trong mắt để thay thế công suất của thủy tinh thể tự nhiên đã bị lấy đi. Có nhiều loại kính nội nhãn với đặc điểm khác nhau, như kính đơn tiêu, kính toric chỉnh loạn thị, kính đa tiêu hoặc mở rộng độ sâu trường nhìn. Không có loại kính nào phù hợp cho tất cả mọi người. Lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng giác mạc, võng mạc, loạn thị, kích thước đồng tử, thói quen đọc, lái xe, nghề nghiệp, chi phí và khả năng chấp nhận các hiện tượng quang học như quầng sáng hoặc chói đèn.

Kính đơn tiêu thường cho chất lượng hình ảnh ổn định ở một khoảng tiêu cự chính, thường là nhìn xa hoặc nhìn gần tùy mục tiêu đặt kính. Người bệnh có thể vẫn cần kính đọc sách hoặc kính nhìn xa trong một số hoạt động. Kính đa tiêu hoặc các thiết kế nâng cao có thể giảm phụ thuộc kính ở một số khoảng cách, nhưng không phù hợp nếu có bệnh hoàng điểm, giác mạc không đều, khô mắt nặng hoặc kỳ vọng quá cao về việc không cần kính hoàn toàn. Trao đổi thẳng thắn trước mổ giúp tránh thất vọng sau mổ.

Mổ một mắt hay hai mắt?

Thông thường, nếu cả hai mắt đều có cườm khô, bác sĩ sẽ đánh giá mắt nào ảnh hưởng nhiều hơn và lên kế hoạch từng mắt. Nhiều trường hợp mổ một mắt trước, theo dõi hồi phục rồi mới quyết định mắt còn lại. Khoảng cách giữa hai lần mổ phụ thuộc tình trạng mắt, mức chênh lệch khúc xạ, nhu cầu sinh hoạt, bệnh toàn thân và quy trình của cơ sở điều trị. Người bệnh không nên tự yêu cầu mổ hai mắt cùng lúc nếu chưa được bác sĩ đánh giá đầy đủ lợi ích và nguy cơ.

Sau khi mổ một mắt, có thể xuất hiện cảm giác hai mắt lệch nhau nếu mắt còn lại vẫn đục hoặc độ kính chênh nhiều. Bác sĩ sẽ hướng dẫn tạm thời về kính, sinh hoạt và thời điểm đánh giá mắt còn lại. Với người có công việc cần thị giác hai mắt tốt, cần trao đổi trước để lập kế hoạch phù hợp, hạn chế gián đoạn sinh hoạt.

Lợi ích, giới hạn và nguy cơ cần biết trước khi mổ

Phẫu thuật cườm khô có thể cải thiện thị lực khi nguyên nhân nhìn mờ chủ yếu là đục thủy tinh thể. Người bệnh có thể thấy hình ảnh sáng hơn, màu sắc rõ hơn, ít màn sương hơn và sinh hoạt thuận tiện hơn. Tuy nhiên, phẫu thuật không biến mắt thành mắt trẻ hoàn toàn, không điều trị tất cả bệnh mắt đi kèm và không bảo đảm không cần kính trong mọi hoàn cảnh. Đây là điểm cần được nói rõ trước mổ để kỳ vọng thực tế.

Giới hạn quan trọng nhất là tình trạng võng mạc và thần kinh thị giác. Nếu người bệnh có bệnh võng mạc đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm, glaucoma, sẹo giác mạc, nhược thị từ nhỏ hoặc tổn thương thần kinh thị giác, thị lực sau mổ có thể không đạt như người chỉ có cườm khô đơn thuần. Đôi khi thủy tinh thể quá đục làm khó đánh giá đáy mắt trước mổ, bác sĩ có thể cần giải thích rằng tiên lượng thị lực chỉ xác định rõ hơn sau khi môi trường trong mắt trong lại.

Giống mọi phẫu thuật, mổ cườm khô có nguy cơ. Các nguy cơ có thể gồm viêm, nhiễm trùng nội nhãn, tăng nhãn áp, phù giác mạc, phù hoàng điểm, xuất huyết, rách bao sau, lệch kính nội nhãn, bong võng mạc, khô mắt hoặc còn sót độ kính. Tỷ lệ biến chứng nặng không cao ở nhiều bối cảnh phẫu thuật hiện đại, nhưng nếu xảy ra có thể ảnh hưởng thị lực. Vì vậy, lựa chọn thời điểm mổ, chuẩn bị trước mổ và tái khám sau mổ đều quan trọng.

Một hiện tượng khá thường gặp sau mổ một thời gian là đục bao sau. Người bệnh có thể thấy mắt mờ lại, giống như cườm tái phát. Thực chất thủy tinh thể đục đã được lấy đi, nhưng bao sau giữ kính nội nhãn có thể mờ. Tình trạng này có thể được bác sĩ đánh giá và cân nhắc laser mở bao sau nếu phù hợp. Không phải ai cũng bị, và không nên tự kết luận khi thấy mờ sau mổ vì còn nhiều nguyên nhân khác.

Lưu ý: Hãy báo ngay cho cơ sở y tế nếu sau mổ có đau mắt tăng, đỏ mắt nhiều, giảm thị lực rõ, chớp sáng, ruồi bay nhiều, chấn thương hoặc tiết dịch bất thường. Không tự ngưng thuốc, đổi thuốc hoặc nhỏ thêm thuốc ngoài chỉ định khi chưa hỏi bác sĩ.

Yếu tố ảnh hưởng kết quả sau phẫu thuật cườm khô

Kết quả sau mổ cườm khô phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trước hết là mức độ và loại đục thủy tinh thể. Cườm quá cứng, đồng tử giãn kém, dây chằng treo thủy tinh thể yếu, tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt trước đó có thể làm ca mổ khó hơn. Người bệnh từng viêm màng bồ đào, glaucoma, bong võng mạc hoặc tiêm nội nhãn cũng cần được đánh giá kỹ hơn.

Yếu tố thứ hai là tình trạng bề mặt nhãn cầu. Khô mắt, viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius hoặc dị ứng mắt có thể làm mắt khó chịu sau mổ và gây sai số trong đo công suất kính nội nhãn. Nhiều người chỉ quan tâm đến thủy tinh thể mà quên rằng giác mạc và phim nước mắt là lớp quang học đầu tiên. Nếu bề mặt mắt không ổn định, phép đo trước mổ có thể dao động, ảnh hưởng mục tiêu khúc xạ sau mổ.

Yếu tố thứ ba là bệnh toàn thân. Đái tháo đường không kiểm soát tốt có thể làm tăng nguy cơ phù hoàng điểm, chậm lành hoặc nhiễm trùng. Tăng huyết áp, bệnh tim mạch, thuốc chống đông, bệnh hô hấp hoặc khó nằm ngửa cũng cần được khai thác trước mổ. Người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc toàn thân. Việc điều chỉnh thuốc, nếu cần, phải theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị và bác sĩ mắt.

Yếu tố thứ tư là kỳ vọng của người bệnh. Một người đọc sách nhiều, dùng điện thoại nhiều, lái xe ban đêm, làm việc với máy tính hoặc cần phân biệt màu sắc trong nghề nghiệp sẽ có nhu cầu khác nhau. Bác sĩ cần biết điều này để tư vấn mục tiêu thị giác và loại kính nội nhãn. Người bệnh cũng nên nói rõ nếu thường khó chịu với chói sáng, quầng đèn hoặc đã từng không thích kính đa tròng. Không có lựa chọn hoàn hảo tuyệt đối, chỉ có lựa chọn phù hợp hơn với tình trạng mắt và nhu cầu cụ thể.

Yếu tố từ mắt

Loại cườm, mức độ đục, giác mạc, loạn thị, khô mắt, đồng tử, võng mạc, hoàng điểm, thần kinh thị giác, tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt.

Yếu tố từ người bệnh

Tuổi, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, nghề nghiệp, thói quen lái xe, đọc sách, dùng máy tính, khả năng tái khám và kỳ vọng về việc còn cần kính hay không.

Những hiểu lầm thường gặp về cườm khô

Hiểu lầm 1: Phải chờ cườm chín mới mổ

Quan niệm này không còn phù hợp cho mọi trường hợp. Trước đây, khi kỹ thuật phẫu thuật còn hạn chế, người bệnh thường được khuyên chờ thủy tinh thể đục nhiều. Hiện nay, thời điểm mổ thường dựa trên ảnh hưởng thị lực, mức độ khó chịu, an toàn sinh hoạt, bệnh mắt đi kèm và đánh giá nguy cơ. Chờ quá lâu có thể làm thủy tinh thể cứng hơn, phẫu thuật khó hơn, nhất là ở người lớn tuổi hoặc có bệnh khác trong mắt.

Hiểu lầm 2: Có thuốc nhỏ làm tan cườm khô

Hiện chưa có thuốc nhỏ mắt được chấp nhận rộng rãi có thể làm trong lại thủy tinh thể đã đục do tuổi theo cách thay thế phẫu thuật. Một số sản phẩm quảng cáo quá mức có thể khiến người bệnh trì hoãn khám và bỏ lỡ thời điểm điều trị phù hợp. Nếu dùng bất kỳ thuốc nhỏ nào, bạn nên hỏi bác sĩ mắt, đặc biệt khi có bệnh giác mạc, glaucoma, đái tháo đường hoặc đang dùng nhiều thuốc khác.

Hiểu lầm 3: Mổ xong chắc chắn không cần kính

Phẫu thuật cườm khô có thể kết hợp tính toán kính nội nhãn nhằm giảm độ kính, nhưng không thể cam kết mọi người đều không cần kính. Sau mổ, người bệnh có thể cần kính đọc gần, kính nhìn xa, kính chống nắng hoặc kính điều chỉnh loạn thị còn lại. Điều này phụ thuộc loại kính nội nhãn, số đo sinh trắc, tình trạng giác mạc, mục tiêu khúc xạ và quá trình lành thương.

Hiểu lầm 4: Mắt càng mờ thì mổ càng dễ thấy rõ

Mờ mắt nhiều không đồng nghĩa chắc chắn do cườm khô. Nếu mờ do võng mạc, thần kinh thị giác, giác mạc hoặc nhược thị, mổ cườm có thể không cải thiện như mong đợi. Vì vậy, khám trước mổ cần tìm nguyên nhân giảm thị lực. Người bệnh nên hỏi bác sĩ rằng phần nhìn mờ của mình có bao nhiêu khả năng đến từ cườm khô, có bệnh nào khác giới hạn kết quả không và cần theo dõi gì sau mổ.

Hiểu lầm 5: Cườm khô là bệnh lây hoặc do dùng mắt nhiều

Cườm khô không phải bệnh lây từ người này sang người khác. Dùng mắt nhiều để đọc sách, xem tivi hay dùng điện thoại không trực tiếp làm thủy tinh thể đục như nhiễm trùng. Tuy nhiên, thói quen sinh hoạt có thể ảnh hưởng cảm giác mỏi mắt, khô mắt và chất lượng thị giác. Bảo vệ mắt khỏi tia cực tím, kiểm soát bệnh toàn thân, không hút thuốc và khám định kỳ vẫn là những việc có lợi cho sức khỏe mắt nói chung.

Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ mắt

Khi người bệnh hỏi cườm khô là gì khi nào cần tư vấn phẫu thuật, điều bác sĩ thường quan tâm nhất là chức năng thị giác của người đó trong đời sống thật. Bạn có còn đọc được nhãn thuốc không, có đi lại tự tin không, có lái xe an toàn không, có bị lóa đèn không, có nhìn rõ để làm việc không. Một con số thị lực trên bảng đo rất quan trọng, nhưng chưa kể hết khó khăn của người bệnh trong ánh sáng yếu, ngoài trời nắng hoặc khi cần nhìn tương phản thấp.

Trước khi đi khám, bạn nên mang theo kính đang sử dụng, toa kính cũ nếu có, danh sách thuốc toàn thân, thông tin bệnh nền và kết quả khám mắt trước đó. Nếu từng phẫu thuật mắt, tiêm thuốc vào mắt, laser võng mạc hoặc chấn thương, cần báo rõ. Những dữ liệu này giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn và tránh bỏ sót yếu tố ảnh hưởng phẫu thuật.

Nếu bác sĩ kết luận cườm khô còn nhẹ, bạn không nên lo lắng quá mức. Hãy tái khám đúng hẹn, chỉnh kính khi cần, cải thiện ánh sáng trong nhà, dùng kính râm khi ra nắng, ăn uống cân bằng và kiểm soát bệnh toàn thân. Nếu bác sĩ đề nghị tư vấn phẫu thuật, bạn cũng không nên hoảng sợ. Hãy hỏi rõ lý do, lợi ích mong đợi, giới hạn, nguy cơ, loại kính nội nhãn, chi phí, lịch tái khám và những việc cần chuẩn bị.

Người nhà có vai trò quan trọng, nhất là với người lớn tuổi. Nhiều bệnh nhân không mô tả chính xác mức độ khó khăn vì đã quen với mắt mờ hoặc sợ mổ. Người nhà có thể nhận ra họ đi chậm hơn, hay vấp, bật đèn nhiều hơn, đọc nhầm, ngại ra ngoài hoặc không còn xem tivi như trước. Những quan sát này nên được chia sẻ trong buổi khám để bác sĩ có cái nhìn đầy đủ.

Ba câu nên hỏi khi được tư vấn mổ

Thứ nhất, thị lực giảm của tôi chủ yếu do cườm khô hay còn bệnh khác? Thứ hai, nếu mổ, mục tiêu thị giác thực tế là gì và tôi có thể còn cần kính trong hoàn cảnh nào? Thứ ba, tôi cần chuẩn bị gì trước mổ và dấu hiệu nào sau mổ phải liên hệ ngay?

Chăm sóc mắt khi đang theo dõi cườm khô

Không có cách sinh hoạt nào đã được chứng minh chắc chắn làm cườm khô biến mất, nhưng lối sống lành mạnh có thể hỗ trợ sức khỏe mắt tổng thể. Khi ra nắng, nên dùng kính râm có khả năng lọc tia cực tím và đội nón rộng vành nếu phù hợp. Người hút thuốc nên trao đổi với bác sĩ về kế hoạch cai thuốc vì hút thuốc liên quan nhiều vấn đề sức khỏe, trong đó có mắt. Người đái tháo đường cần kiểm soát đường huyết và khám mắt định kỳ theo khuyến cáo.

Trong nhà, hãy tăng ánh sáng khi đọc, giảm chói bằng rèm hoặc bố trí đèn hợp lý, giữ cầu thang và lối đi thông thoáng để hạn chế té ngã. Nếu mắt mờ, không nên cố lái xe ban đêm hoặc đi đường xa một mình. Người lớn tuổi nên được kiểm tra kính, kiểm tra mắt và đánh giá nguy cơ té ngã. Một số thay đổi nhỏ trong môi trường sống có thể giúp người bệnh an toàn hơn trong thời gian chờ theo dõi hoặc chờ mổ.

Với thuốc nhỏ mắt, nguyên tắc là dùng đúng chỉ định. Không dùng chung thuốc với người khác, không dùng thuốc đã mở quá lâu hoặc không rõ nguồn gốc, không nhỏ các dung dịch dân gian vào mắt. Nếu có khô mắt, cộm xốn hoặc viêm bờ mi, bác sĩ có thể hướng dẫn điều trị phù hợp sau khi khám. Tự mua thuốc có corticoid kéo dài có thể làm tăng nguy cơ đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp và nhiễm trùng, vì vậy cần đặc biệt thận trọng.

Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?

Bạn nên đặt lịch khám nếu có nhìn mờ tăng dần, chói đèn, khó đọc, thay kính không rõ, người nhà nhận thấy bạn đi lại kém an toàn hoặc đã được chẩn đoán cườm khô nhưng lâu chưa tái khám. Khám mắt giúp xác định tình trạng hiện tại, phân biệt cườm khô với các bệnh mắt khác và tư vấn thời điểm phẫu thuật nếu cần. Với người có bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, glaucoma hoặc cận thị nặng, việc đánh giá toàn diện càng quan trọng.

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Phòng khám định vị các dịch vụ khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS. Trong tư vấn cườm khô, bác sĩ sẽ giải thích dựa trên thăm khám thực tế, nhu cầu của người bệnh và những giới hạn y khoa, không thay thế bằng lời hứa quá mức.

Một số thiết bị và quy trình hỗ trợ như hệ thống đo khám khúc xạ, sinh trắc, cắt kính và phối hợp tròng kính có thể giúp đánh giá thị giác toàn diện hơn trong những trường hợp cần chỉnh kính hoặc theo dõi. Các trust point như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể được nhắc đến như một phần định hướng chuyên môn về khúc xạ và kính mắt, nhưng quyết định điều trị bệnh mắt vẫn phải dựa trên khám lâm sàng của bác sĩ.

Thông tin liên hệ

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre

Địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline: 079 860 86 86.

Cườm khô và các bệnh mắt dễ nhầm lẫn

Một lý do người bệnh nên khám thay vì tự kết luận là nhiều bệnh mắt có triệu chứng giống nhau. Khô mắt có thể gây mờ dao động, cộm xốn, chảy nước mắt sống và nhìn mờ khi dùng máy tính lâu. Tật khúc xạ làm nhìn xa hoặc gần mờ nhưng thường cải thiện khi chỉnh kính đúng. Bệnh võng mạc đái tháo đường có thể gây mờ, méo hình, xuất huyết hoặc phù hoàng điểm. Glaucoma có thể âm thầm tổn thương thần kinh thị giác, đôi khi không đau cho đến giai đoạn muộn.

Thoái hóa hoàng điểm tuổi già thường ảnh hưởng vùng nhìn trung tâm, làm méo hình, khó đọc, khó nhận diện mặt người. Bệnh giác mạc có thể gây chói, đau, cộm, sẹo hoặc loạn thị không đều. Tắc mạch võng mạc, bong võng mạc hoặc viêm thần kinh thị giác có thể làm thị lực giảm nhanh hơn nhiều so với cườm khô thông thường. Nếu chỉ nghe người quen nói mắt mờ là do cườm rồi tự mua thuốc, người bệnh có thể bỏ sót bệnh cần xử trí sớm.

Khám mắt tổng quát không chỉ nhìn vào thủy tinh thể mà còn đánh giá toàn bộ đường dẫn truyền thị giác từ bề mặt mắt đến võng mạc và thần kinh thị giác. Trong nhiều trường hợp, kết quả khám cho thấy người bệnh có cả cườm khô lẫn bệnh khác. Khi đó, kế hoạch điều trị cần sắp xếp thứ tự ưu tiên: bệnh nào cần xử trí trước, bệnh nào theo dõi, kỳ vọng thị lực sau mổ ra sao và lịch tái khám thế nào.

Chuẩn bị trước buổi tư vấn phẫu thuật

Để buổi tư vấn hiệu quả, người bệnh nên chuẩn bị một số thông tin. Hãy ghi lại các triệu chứng chính, thời điểm bắt đầu, hoàn cảnh làm triệu chứng nặng hơn, các hoạt động bị ảnh hưởng và kỳ vọng sau điều trị. Nếu bạn muốn giảm phụ thuộc kính, hãy nói rõ là muốn giảm kính khi nhìn xa, nhìn gần, dùng máy tính hay tất cả khoảng cách. Bác sĩ cần biết ưu tiên của bạn để giải thích lựa chọn thực tế.

Nên mang theo kính đang dùng, toa kính, thuốc nhỏ mắt, thuốc uống và hồ sơ bệnh nền. Nếu có đái tháo đường, thông tin về kiểm soát đường huyết gần đây có thể hữu ích. Nếu đang dùng thuốc chống đông, thuốc tuyến tiền liệt, thuốc corticoid hoặc từng dị ứng thuốc, cần báo với bác sĩ. Một số thuốc và bệnh nền có thể ảnh hưởng quá trình mổ hoặc chăm sóc sau mổ.

Người bệnh cũng nên chuẩn bị câu hỏi về chi phí, loại kính nội nhãn, thời gian nghỉ ngơi, lịch tái khám, khi nào có thể làm việc lại, khi nào được gội đầu, đi xe, nấu ăn hoặc tập thể dục. Câu trả lời phụ thuộc tình trạng mắt và quy trình điều trị, nên đừng ngại hỏi trực tiếp. Một buổi tư vấn tốt là buổi mà người bệnh hiểu cả lợi ích lẫn giới hạn, không chỉ nghe rằng mổ sẽ sáng mắt.

Lưu ý: Nếu được hẹn phẫu thuật, hãy tuân thủ hướng dẫn của cơ sở điều trị về thuốc, vệ sinh mắt, ăn uống, người đi cùng và tái khám. Không tự ý thay đổi kế hoạch vì nghe kinh nghiệm của người khác, bởi mỗi mắt có tình trạng khác nhau.

Đặt lịch khám

Mắt mờ kéo dài không nên chỉ đoán là do tuổi. Khám với bác sĩ mắt giúp xác định bạn đang cần theo dõi, chỉnh kính, điều trị bệnh khác hay tư vấn phẫu thuật cườm khô.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

Cườm khô là gì và có phải bệnh nguy hiểm không?

Cườm khô là cách gọi dân gian của đục thủy tinh thể, khi thủy tinh thể trong mắt bị mờ đục làm thị lực giảm dần. Bệnh thường tiến triển chậm và không đau, nhưng có thể ảnh hưởng sinh hoạt, lái xe, đi lại và việc theo dõi các bệnh mắt khác. Nên khám để biết mức độ và nguyên nhân nhìn mờ.

Khi nào cườm khô cần tư vấn phẫu thuật?

Nên tư vấn phẫu thuật khi nhìn mờ, chói lóa hoặc giảm tương phản ảnh hưởng đọc sách, làm việc, lái xe, đi lại, sinh hoạt hằng ngày; khi thay kính không cải thiện; hoặc khi thủy tinh thể đục cản trở bác sĩ theo dõi võng mạc. Quyết định cần dựa trên thăm khám trực tiếp và nhu cầu từng người.

Có thuốc nhỏ mắt nào làm tan cườm khô không?

Hiện chưa có thuốc nhỏ mắt được chấp nhận rộng rãi có thể làm trong lại thủy tinh thể đã đục do tuổi và thay thế phẫu thuật. Người bệnh không nên tự dùng thuốc không rõ nguồn gốc hoặc mẹo dân gian nhỏ vào mắt. Nếu mắt mờ, hãy khám để xác định nguyên nhân và hướng xử trí phù hợp.

Mổ cườm khô xong có chắc chắn không cần đeo kính không?

Không thể cam kết mọi người đều không cần kính sau mổ. Khả năng phụ thuộc kính tùy loại kính nội nhãn, số đo mắt, loạn thị, tình trạng giác mạc, võng mạc, mục tiêu khúc xạ và quá trình lành thương. Một số người vẫn cần kính đọc sách, kính nhìn xa hoặc kính cho công việc đặc thù.

Mắt mờ đột ngột có phải do cườm khô không?

Cườm khô thường làm mắt mờ từ từ. Mờ đột ngột, đau mắt, đỏ mắt, chói sáng dữ dội, chấn thương, thấy chớp sáng hoặc ruồi bay nhiều mới xuất hiện không nên tự quy cho cườm khô. Bạn nên khám sớm vì có thể liên quan bệnh võng mạc, glaucoma cấp, viêm nhiễm hoặc vấn đề cần xử trí kịp thời.