Hỏi đáp mắt
Cận thị có nên mổ laser không?
Cận thị có nên mổ laser không là câu hỏi rất thường gặp ở người trẻ, nhân viên văn phòng, sinh viên và cả phụ huynh có con bị cận. Câu trả lời không chỉ phụ thuộc vào số độ cận, mà còn liên quan đến tuổi, độ ổn định khúc xạ, giác mạc, đáy mắt, bệnh toàn thân, nghề nghiệp và kỳ vọng sau mổ.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh: khi nào nên cân nhắc mổ laser cận thị?
Nếu bạn đang tìm câu trả lời ngắn cho câu hỏi cận thị có nên mổ laser không, có thể hiểu như sau: mổ laser là một lựa chọn điều chỉnh tật khúc xạ cho một số người trưởng thành, có độ cận tương đối ổn định, giác mạc phù hợp, không có chống chỉ định và hiểu rõ lợi ích cũng như giới hạn của phẫu thuật. Mổ laser không phải là phương pháp “chữa khỏi cận thị vĩnh viễn” theo nghĩa mắt sẽ không bao giờ thay đổi nữa, mà là thủ thuật định hình lại giác mạc để giảm hoặc loại bỏ nhu cầu đeo kính trong nhiều hoạt động hằng ngày.
Người nên đi khám đánh giá trước mổ thường là người từ khoảng 18 tuổi trở lên, độ cận ít thay đổi trong ít nhất 6-12 tháng, không đang mang thai hoặc cho con bú, không có bệnh giác mạc tiến triển, không khô mắt nặng chưa kiểm soát, không có bệnh võng mạc cần điều trị trước. Tuy nhiên, tiêu chí cụ thể có thể khác nhau tùy từng kỹ thuật, hệ thống máy, bác sĩ phẫu thuật và tình trạng mắt thực tế.
Ngược lại, trẻ em và thanh thiếu niên đang tăng độ cận không phải là nhóm phù hợp để mổ laser. Ở nhóm này, trọng tâm thường là theo dõi, đo khúc xạ chính xác, đánh giá trục nhãn cầu, hướng dẫn sinh hoạt và cân nhắc các phương án kiểm soát cận thị như kính gọng kiểm soát cận, Ortho-K hoặc atropine nồng độ thấp theo chỉ định cá thể hóa.
Mổ laser cận thị là gì?
Mổ laser cận thị là cách gọi phổ biến của các phẫu thuật khúc xạ dùng laser để thay đổi hình dạng giác mạc. Giác mạc là lớp trong suốt ở phía trước mắt, góp phần quan trọng vào khả năng hội tụ ánh sáng. Ở người cận thị, hình ảnh thường hội tụ trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc, khiến nhìn xa bị mờ. Kính gọng, kính áp tròng hoặc Ortho-K có thể điều chỉnh đường đi của ánh sáng mà không can thiệp cấu trúc giác mạc ban ngày. Phẫu thuật laser thì tác động trực tiếp lên giác mạc nhằm thay đổi công suất khúc xạ.
Các kỹ thuật phẫu thuật khúc xạ bằng laser hiện nay có nhiều tên gọi khác nhau, chẳng hạn LASIK, Femto-LASIK, PRK, TransPRK, SMILE hoặc các biến thể tùy công nghệ. Mỗi kỹ thuật có ưu điểm, hạn chế, điều kiện chỉ định và quá trình hồi phục riêng. Bài viết này không nhằm khuyến nghị một kỹ thuật cụ thể, mà giúp bạn hiểu cách suy nghĩ an toàn trước câu hỏi cận thị có nên mổ laser không.
Theo thông tin giáo dục sức khỏe từ American Academy of Ophthalmology, phẫu thuật khúc xạ có thể giúp nhiều người giảm phụ thuộc kính, nhưng vẫn cần khám sàng lọc cẩn thận và trao đổi rõ về nguy cơ, kỳ vọng, khô mắt, chói lóa hoặc nhu cầu đeo kính lại trong một số tình huống. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan tại American Academy of Ophthalmology.
Vì sao câu hỏi này quan trọng?
1. Cận thị không chỉ là số độ kính
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần biết cận 2 độ, 5 độ hay 8 độ là có thể quyết định mổ. Thực tế, độ cận chỉ là một phần. Bác sĩ còn cần xem độ loạn thị, độ viễn kèm theo nếu có, độ dày giác mạc, bản đồ giác mạc, kích thước đồng tử, tình trạng khô mắt, áp lực nội nhãn, võng mạc chu biên và tiền sử bệnh mắt. Hai người cùng cận 5 độ có thể có quyết định rất khác nhau nếu một người giác mạc dày, đều, mắt khỏe; người còn lại giác mạc mỏng, nghi ngờ chóp giác mạc hoặc có tổn thương đáy mắt.
2. Kỳ vọng sau mổ cần thực tế
Một số người kỳ vọng sau mổ sẽ nhìn hoàn hảo trong mọi điều kiện và không bao giờ cần kính nữa. Điều này không nên được cam kết. Sau mổ, đa số mục tiêu là giảm phụ thuộc kính trong sinh hoạt thường ngày. Tuy vậy, một số người vẫn có thể cần kính khi lái xe ban đêm, làm việc chi tiết, khi có cận tồn dư, loạn thị tồn dư, lão thị theo tuổi hoặc thay đổi khúc xạ về sau. Hiểu kỳ vọng trước mổ giúp tránh thất vọng dù kết quả phẫu thuật về mặt kỹ thuật là chấp nhận được.
3. Cận thị cao có nguy cơ bệnh đáy mắt
Người cận thị cao, đặc biệt có trục nhãn cầu dài, có nguy cơ cao hơn về thoái hóa võng mạc chu biên, rách võng mạc, bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm cận thị hoặc glôcôm. Mổ laser có thể làm giảm số độ kính, nhưng không làm mắt hết các nguy cơ liên quan đến cấu trúc nhãn cầu dài. Vì vậy, người cận nặng vẫn cần khám đáy mắt định kỳ kể cả sau khi đã phẫu thuật khúc xạ.
4. Một số trường hợp chưa nên mổ
Không phải cứ muốn bỏ kính là nên mổ ngay. Người đang tăng độ nhanh, người dưới tuổi trưởng thành, phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú, người khô mắt nặng, viêm bờ mi chưa kiểm soát, bệnh tự miễn hoạt động, sẹo giác mạc, giác mạc quá mỏng hoặc bất thường bản đồ giác mạc có thể cần trì hoãn, điều trị trước hoặc chọn giải pháp khác. Quyết định này cần bác sĩ khám trực tiếp.
Ai có thể là ứng viên phù hợp để khám đánh giá mổ laser?
Khi tư vấn kiến thức mắt về phẫu thuật khúc xạ, bác sĩ thường không trả lời “có” hoặc “không” ngay lập tức. Thay vào đó, cần xác định bạn có thuộc nhóm nên đi khám đánh giá hay không. Một người có thể là ứng viên tiềm năng nếu đã đủ tuổi trưởng thành, độ cận và loạn tương đối ổn định, sức khỏe mắt tốt, giác mạc đủ điều kiện và có động lực phù hợp như bất tiện khi đeo kính, khó chơi thể thao, nghề nghiệp cần thị lực không phụ thuộc kính hoặc không dung nạp kính áp tròng.
Độ cận ổn định thường được hiểu là không thay đổi đáng kể trong khoảng thời gian gần đây. Tuy nhiên, “ổn định” cần dựa trên hồ sơ đo khúc xạ, kính đang đeo, đo khách quan, đo chủ quan và đôi khi cần nhỏ thuốc liệt điều tiết, đặc biệt ở người trẻ còn điều tiết mạnh. Nếu bạn thay kính liên tục, nhìn xa mờ dần, hoặc đo mỗi nơi ra một kết quả khác nhau, việc đầu tiên không phải là mổ mà là đo khúc xạ chính xác và tìm nguyên nhân dao động.
Giác mạc phù hợp là điều kiện rất quan trọng. Phẫu thuật laser lấy đi một phần mô giác mạc để điều chỉnh độ. Nếu giác mạc mỏng, hình dạng bất thường, nghi ngờ giác mạc chóp hoặc có nguy cơ giãn phình sau mổ, bác sĩ có thể khuyên không mổ laser hoặc cần phương án khác. Đây là lý do khám tiền phẫu thường bao gồm đo bản đồ giác mạc, độ dày giác mạc và nhiều chỉ số chuyên sâu mà đo kính thông thường không thể thay thế.
Ngoài ra, tình trạng bề mặt nhãn cầu cũng cần được chú ý. Khô mắt là than phiền thường gặp ở người làm việc màn hình lâu, đeo kính áp tròng, viêm bờ mi hoặc rối loạn tuyến Meibomius. Nếu khô mắt chưa được kiểm soát, sau mổ có thể khó chịu hơn. Vì vậy, điều trị khô mắt và vệ sinh mi có thể là bước cần làm trước khi quyết định phẫu thuật.
Khi nào chưa nên mổ laser cận thị?
Có những trường hợp nên trì hoãn hoặc không nên mổ laser, ít nhất cho đến khi được đánh giá lại. Nhóm đầu tiên là trẻ em và thanh thiếu niên. Ở lứa tuổi này, mắt còn phát triển, độ cận có thể tăng theo thời gian, trục nhãn cầu có thể dài ra. Mổ laser quá sớm không giải quyết được vấn đề tiến triển cận thị và không phải là hướng kiểm soát cận thị cho trẻ.
Nhóm thứ hai là người có độ cận chưa ổn định. Nếu trong năm vừa qua độ cận tăng rõ, việc mổ sớm có thể khiến nguy cơ tái cận hoặc còn độ sau mổ cao hơn. Trước khi nghĩ đến phẫu thuật, cần xác định nguyên nhân tăng độ: làm việc gần quá nhiều, đo kính chưa đúng, co quắp điều tiết, bệnh lý giác mạc hoặc các yếu tố khác.
Nhóm thứ ba là người có bệnh mắt cần xử trí trước. Ví dụ viêm kết mạc, viêm bờ mi, khô mắt nặng, sẹo giác mạc, giác mạc chóp, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, glôcôm hoặc tổn thương đáy mắt. Với người cận cao, khám đáy mắt trước mổ đặc biệt quan trọng vì phẫu thuật khúc xạ không làm giảm nguy cơ của võng mạc do nhãn cầu dài.
Nhóm thứ tư là các tình trạng toàn thân hoặc hoàn cảnh tạm thời như đang mang thai, cho con bú, dùng một số thuốc ảnh hưởng lành thương, bệnh tự miễn hoạt động, đái tháo đường kiểm soát chưa tốt hoặc cơ địa sẹo bất thường. Những yếu tố này cần bác sĩ chuyên khoa đánh giá cẩn thận, đôi khi cần phối hợp với bác sĩ điều trị bệnh nền.
Trước khi quyết định, cần khám những gì?
Một buổi khám định hướng trước khi mổ laser không giống việc chỉ đo kính để cắt kính. Mục tiêu là xác định mắt có phù hợp hay không, có bệnh lý cần điều trị trước hay không, và nếu phù hợp thì kỹ thuật nào có thể được cân nhắc. Tùy cơ sở, danh mục khám có thể khác nhau, nhưng thường bao gồm các nhóm sau.
Bước 1: Khai thác bệnh sử và nhu cầu
Bác sĩ cần biết bạn bao nhiêu tuổi, cận từ khi nào, độ thay đổi ra sao, đã từng đeo kính áp tròng chưa, có khô mắt không, nghề nghiệp có cần nhìn đêm hay làm việc màn hình nhiều không, có bệnh toàn thân hay đang dùng thuốc gì. Nhu cầu của một vận động viên, nhân viên văn phòng, tài xế ban đêm hoặc người làm việc vi phẫu có thể rất khác nhau.
Bước 2: Đo khúc xạ khách quan và chủ quan
Đo khúc xạ giúp xác định độ cận, loạn, trục loạn và thị lực chỉnh kính tối đa. Ở một số người, nhất là người trẻ có điều tiết mạnh hoặc nghi ngờ giả cận, bác sĩ có thể cần nhỏ thuốc liệt điều tiết để đo chính xác hơn. Đây là bước cơ bản nhưng rất quan trọng vì số độ sai có thể dẫn đến quyết định sai.
Bước 3: Đánh giá giác mạc
Đo độ cong, bản đồ giác mạc, độ dày giác mạc và các chỉ số hình thái giúp phát hiện bất thường như giác mạc chóp, giác mạc không đều hoặc nguy cơ giãn phình sau mổ. Nếu giác mạc không đạt điều kiện, việc cố mổ có thể không an toàn. Khi đó, bác sĩ có thể tư vấn trì hoãn, theo dõi hoặc phương án khác.
Bước 4: Khám bề mặt nhãn cầu và khô mắt
Khô mắt, viêm bờ mi, rối loạn tuyến Meibomius hoặc dị ứng mắt có thể ảnh hưởng cảm giác sau mổ. Nhiều trường hợp cần điều trị ổn định bề mặt nhãn cầu trước khi nghĩ đến phẫu thuật. Người làm việc máy tính nhiều nên trao đổi rõ với bác sĩ về thời gian nhìn gần và triệu chứng mỏi mắt.
Bước 5: Khám đáy mắt
Khám võng mạc, đặc biệt vùng chu biên, giúp phát hiện lỗ rách võng mạc, thoái hóa võng mạc hoặc tổn thương hoàng điểm. Người cận cao dù mổ laser thành công vẫn cần theo dõi đáy mắt định kỳ vì cấu trúc nhãn cầu dài không được “rút ngắn” bởi phẫu thuật giác mạc.
Mổ laser có làm hết cận vĩnh viễn không?
Đây là điểm cần nói rất rõ. Mổ laser có thể làm giảm hoặc loại bỏ độ cận hiện tại bằng cách thay đổi độ cong giác mạc. Tuy nhiên, không nên hiểu là mắt “khỏi cận vĩnh viễn” theo nghĩa không bao giờ thay đổi. Sau mổ, một số người có thể còn độ nhẹ, tái cận một phần, tăng loạn thị, hoặc về sau cần kính đọc sách do lão thị khi bước vào tuổi trung niên. Người cận cao vẫn có nguy cơ bệnh lý liên quan đến nhãn cầu dài.
Khả năng ổn định sau mổ phụ thuộc nhiều yếu tố: độ cận ban đầu, độ ổn định trước mổ, tuổi, đặc điểm giác mạc, chất lượng phẫu thuật, lành thương, thói quen sinh hoạt và bệnh mắt đi kèm. Vì vậy, các lời quảng cáo kiểu “mổ một lần khỏi mãi mãi” không phản ánh đầy đủ thực tế y khoa. Cách tư vấn thận trọng hơn là: nếu được chọn đúng chỉ định, mổ laser có thể giúp bạn giảm phụ thuộc kính với mức độ hài lòng cao ở nhiều trường hợp, nhưng vẫn có giới hạn và nguy cơ cần theo dõi.
Sau mổ, bạn vẫn cần bảo vệ mắt, tái khám đúng hẹn, dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ phẫu thuật, tránh dụi mắt, tránh môi trường bụi bẩn hoặc nước bẩn trong giai đoạn hồi phục. Nếu có đau tăng, đỏ mắt, giảm thị lực, tiết dịch, chói sáng nhiều hoặc nhìn mờ đột ngột sau mổ, cần liên hệ cơ sở phẫu thuật hoặc khám chuyên khoa sớm.
Cận thị ở trẻ em: vì sao không nên nghĩ đến mổ laser?
Với trẻ em, câu hỏi thường không phải là cận thị có nên mổ laser không, mà là làm sao đo đúng độ, đeo kính phù hợp, hạn chế tăng độ và theo dõi chiều dài trục nhãn cầu. Trẻ đang trong giai đoạn phát triển, độ cận có thể tăng qua từng năm. Phẫu thuật laser không được xem là phương pháp kiểm soát tiến triển cận thị cho trẻ.
Kiểm soát cận thị ở trẻ cần cá thể hóa theo tuổi khởi phát, độ cận hiện tại, tốc độ tăng độ, tiền sử gia đình, thời gian học gần, thời gian ngoài trời, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu và khả năng tuân thủ tái khám. Một số lựa chọn có thể được bác sĩ cân nhắc gồm kính gọng kiểm soát cận, Ortho-K, atropine nồng độ thấp hoặc phối hợp thay đổi thói quen sinh hoạt. Không có phương pháp nào cam kết ngừng tăng độ cho mọi trẻ.
Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm để tạm thời định hình giác mạc, giúp ban ngày trẻ có thể nhìn rõ hơn mà không cần kính gọng trong một khoảng thời gian. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn; nếu ngưng đeo, giác mạc dần trở lại hình dạng ban đầu và độ cận có thể xuất hiện lại. Phương pháp này cần chọn trẻ phù hợp, hướng dẫn vệ sinh nghiêm ngặt và tái khám định kỳ để giảm nguy cơ biến chứng như viêm giác mạc.
Đặt lịch khám
Nếu bạn đang phân vân có nên mổ laser hay chỉ cần đo lại kính, hãy bắt đầu bằng khám mắt và đo khúc xạ đầy đủ. Tại Bến Tre, Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh hỗ trợ đánh giá khúc xạ, kiểm tra đáy mắt và tư vấn hướng theo dõi phù hợp trước khi bạn quyết định bước tiếp theo.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Lợi ích có thể có của mổ laser cận thị
Khi đúng chỉ định, mổ laser có thể mang lại nhiều thuận tiện. Lợi ích dễ thấy nhất là giảm phụ thuộc vào kính gọng hoặc kính áp tròng. Người chơi thể thao, hay đi mưa, đeo khẩu trang bị mờ kính, làm việc trong môi trường cần di chuyển nhiều hoặc không dung nạp kính áp tròng có thể cảm thấy sinh hoạt nhẹ nhàng hơn. Một số người cũng thấy tự tin hơn khi không phải đeo kính thường xuyên.
Tuy nhiên, lợi ích này cần đặt cạnh nguy cơ và giới hạn. Không phải ai cũng đạt thị lực không kính như mong muốn. Một số người có thể gặp khô mắt, cộm xốn, chói lóa, quầng sáng ban đêm, dao động thị lực trong thời gian hồi phục, nhiễm trùng hiếm gặp, viêm, sẹo hoặc biến chứng liên quan vạt giác mạc tùy kỹ thuật. Tỷ lệ và mức độ nguy cơ khác nhau tùy tình trạng mắt, kỹ thuật và chăm sóc sau mổ.
Một lợi ích khác là giảm chi phí và bất tiện lâu dài liên quan đến kính trong một số trường hợp. Nhưng bạn cũng nên tính đến chi phí khám tiền phẫu, phẫu thuật, thuốc sau mổ, tái khám, thời gian nghỉ, khả năng cần điều trị bổ sung hoặc vẫn cần kính trong một số hoạt động. Quyết định nên dựa trên tổng thể chứ không chỉ so sánh chi phí mua kính hằng năm.
Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mổ laser
Tuổi và sự ổn định của độ cận
Tuổi trưởng thành và độ ổn định là nền tảng. Người còn tăng độ, nhất là tăng nhanh, nên được theo dõi thêm. Với người trên 40 tuổi, cần trao đổi thêm về lão thị vì sau mổ cận, khả năng nhìn gần có thể thay đổi, đôi khi cần kính đọc sách.
Độ cận, độ loạn và độ dày giác mạc
Độ càng cao thì lượng mô giác mạc cần điều chỉnh càng nhiều, yêu cầu đánh giá an toàn càng chặt. Giác mạc mỏng hoặc không đều có thể làm giới hạn chỉ định. Vì vậy, không nên chỉ hỏi “cận bao nhiêu độ thì mổ được” mà cần khám đầy đủ.
Nghề nghiệp và thói quen nhìn
Người lái xe ban đêm, làm việc trong môi trường bụi, vận động đối kháng, dùng màn hình kéo dài hoặc cần thị lực tinh vi có những điểm cần trao đổi riêng. Bác sĩ sẽ cân nhắc nguy cơ chói lóa, khô mắt, thời gian hồi phục và yêu cầu bảo hộ.
Sức khỏe bề mặt mắt
Khô mắt, dị ứng, viêm bờ mi và thói quen dụi mắt có thể ảnh hưởng cả trước và sau mổ. Điều trị ổn định các vấn đề này giúp quá trình đánh giá chính xác hơn và giảm khó chịu sau can thiệp.
Đáy mắt và trục nhãn cầu
Người cận cao nên quan tâm đến đáy mắt và chiều dài trục nhãn cầu. Mổ laser không làm trục nhãn cầu ngắn lại. Nếu có thoái hóa võng mạc hoặc lỗ rách, bác sĩ có thể cần xử trí hoặc theo dõi trước khi quyết định phẫu thuật.
Kỳ vọng cá nhân
Nếu mục tiêu của bạn là giảm lệ thuộc kính trong sinh hoạt, quyết định có thể thực tế hơn. Nếu kỳ vọng không bao giờ cần kính, không bao giờ tái cận hoặc thị lực hoàn hảo trong mọi điều kiện, bạn cần được tư vấn lại để tránh hiểu sai.
Các sai lầm thường gặp khi tìm hiểu mổ laser
Sai lầm 1: Chỉ hỏi giá và công nghệ
Công nghệ là yếu tố quan trọng, nhưng không thay thế chỉ định. Một hệ thống hiện đại vẫn cần mắt phù hợp, bác sĩ đánh giá đúng và người bệnh tuân thủ chăm sóc sau mổ. Hỏi giá trước là bình thường, nhưng quyết định chỉ dựa vào giá hoặc tên công nghệ có thể khiến bạn bỏ qua các yếu tố an toàn.
Sai lầm 2: Tin rằng mổ laser làm hết mọi nguy cơ của cận thị
Phẫu thuật giác mạc có thể giảm độ kính, nhưng không xóa bỏ hoàn toàn nguy cơ liên quan đến cận thị cao như thoái hóa võng mạc chu biên hoặc bong võng mạc. Sau mổ, nếu thấy chớp sáng, ruồi bay tăng đột ngột, màn đen che trước mắt hoặc giảm thị lực, bạn vẫn cần khám đáy mắt sớm.
Sai lầm 3: Không điều trị khô mắt trước
Nhiều người làm việc máy tính, thức khuya, dùng điều hòa, đeo kính áp tròng lâu năm có khô mắt nhưng không để ý. Nếu bề mặt mắt chưa ổn định, cảm giác sau mổ có thể khó chịu và thị lực dao động. Đánh giá nước mắt, bờ mi và thói quen sinh hoạt là phần không nên bỏ qua.
Sai lầm 4: Mổ khi độ cận còn tăng
Nếu độ cận chưa ổn định, bạn có thể còn độ sau mổ hoặc tái cận một phần. Việc kiểm tra lại hồ sơ kính cũ, đo khúc xạ nhiều thời điểm và đánh giá điều tiết giúp bác sĩ quyết định nên mổ, trì hoãn hay theo dõi thêm.
Sai lầm 5: Nghĩ rằng không cần khám mắt sau mổ
Sau mổ vẫn cần tái khám theo lịch của bác sĩ phẫu thuật. Về lâu dài, người cận thị cao vẫn nên khám đáy mắt định kỳ. Khi có triệu chứng bất thường, không nên tự mua thuốc nhỏ mắt hoặc chờ tự khỏi.
Nếu không mổ laser, còn lựa chọn nào?
Không mổ laser không có nghĩa là bạn không có giải pháp. Với người trưởng thành, kính gọng vẫn là phương án an toàn, linh hoạt và dễ điều chỉnh. Nếu đo kính chính xác, tròng kính phù hợp, gọng được cân chỉnh tốt, nhiều người có thị lực và sự thoải mái rất tốt. Tại phòng kính y khoa, việc cắt kính không chỉ là chọn số độ mà còn liên quan đến tâm kính, khoảng cách đỉnh, độ nghiêng gọng, chất lượng tròng và nhu cầu sử dụng.
Kính áp tròng mềm có thể phù hợp với một số người cần thẩm mỹ hoặc chơi thể thao, nhưng đòi hỏi vệ sinh nghiêm ngặt, không đeo khi ngủ nếu không được chỉ định, không dùng nước máy rửa kính, không dùng quá hạn và cần khám khi đỏ đau mắt. Lạm dụng kính áp tròng có thể làm tăng nguy cơ viêm giác mạc.
Ortho-K có thể được cân nhắc ở một số trẻ hoặc người trẻ phù hợp, nhưng cần đánh giá giác mạc và hướng dẫn kỹ. Phương pháp này không chữa khỏi cận vĩnh viễn. Với trẻ em, mục tiêu là kiểm soát tiến triển cận thị, không phải bỏ kính bằng mọi giá. Đo sinh trắc học nhãn cầu, đặc biệt theo dõi chiều dài trục nhãn cầu, giúp phụ huynh và bác sĩ đánh giá xu hướng tiến triển khách quan hơn.
Với người không phù hợp laser do độ cận quá cao hoặc giác mạc không đủ điều kiện, có thể có các phương án phẫu thuật khác tại cơ sở chuyên sâu, ví dụ đặt kính nội nhãn phakic trong một số trường hợp. Tuy nhiên, đây là quyết định chuyên khoa, cần khám toàn diện và tư vấn nguy cơ riêng, không nên tự lựa chọn theo quảng cáo.
Lời khuyên thực tế trước khi đi khám tư vấn mổ
Trước khi đi khám, bạn nên mang theo kính đang đeo, toa kính cũ nếu có, thông tin thời điểm thay kính gần nhất và danh sách thuốc đang dùng. Nếu đang đeo kính áp tròng, hãy hỏi cơ sở khám về thời gian cần ngưng kính trước khi đo, vì kính áp tròng có thể ảnh hưởng hình dạng giác mạc trong một thời gian. Không nên tự ý giấu tiền sử bệnh mắt, khô mắt, dị ứng, viêm giác mạc hoặc phẫu thuật trước đây.
Hãy chuẩn bị các câu hỏi cụ thể: mắt tôi có phù hợp mổ không, vì sao; giác mạc của tôi dày hay mỏng; có dấu hiệu nghi ngờ giác mạc chóp không; đáy mắt có vấn đề gì không; tôi có nguy cơ khô mắt sau mổ không; nếu không mổ thì lựa chọn nào phù hợp; sau mổ có thể cần kính lại trong trường hợp nào. Một buổi tư vấn tốt nên giúp bạn hiểu rõ cả mặt thuận lợi và mặt hạn chế.
Nếu bạn được tư vấn mổ, hãy hỏi về quy trình chăm sóc sau mổ, lịch tái khám, thời gian nghỉ làm, khi nào được lái xe, chơi thể thao, trang điểm, bơi lội hoặc dùng thiết bị điện tử. Những câu hỏi này giúp bạn sắp xếp công việc và giảm nguy cơ chăm sóc sai.
Không nên quyết định vội vì tâm lý muốn bỏ kính ngay. Cận thị thường là tình trạng lâu dài; quyết định can thiệp giác mạc cũng nên được cân nhắc kỹ. Nếu còn băn khoăn, việc xin ý kiến thứ hai từ bác sĩ chuyên khoa mắt là điều hợp lý.
Khi nào nên đến phòng khám mắt tại Bến Tre?
Bạn nên đi khám nếu nhìn xa mờ, kính hiện tại không còn rõ, hay nheo mắt, nhức đầu khi nhìn xa, mỏi mắt khi làm việc máy tính, nghi ngờ tăng độ hoặc chuẩn bị tìm hiểu mổ laser. Khám cũng cần thiết nếu bạn cận cao, có ruồi bay, chớp sáng, tiền sử rách võng mạc, gia đình có bệnh mắt hoặc đã lâu chưa kiểm tra đáy mắt.
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre định hướng khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS. Một số điểm hỗ trợ quy trình đo khám có thể kể đến như định hướng ZEISS Vision Expert, thiết bị mài lắp tròng Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 trong hệ thống kính. Các thông tin này chỉ nhằm giúp bạn hiểu bối cảnh dịch vụ, không thay thế đánh giá y khoa cá thể.
Nếu mục tiêu của bạn là mổ laser, phòng khám có thể giúp kiểm tra khúc xạ, đánh giá mắt tổng quát, soi đáy mắt khi phù hợp và tư vấn bước tiếp theo. Trường hợp cần phẫu thuật khúc xạ chuyên sâu, bạn có thể được hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ khám hoặc đến cơ sở phẫu thuật phù hợp để làm các xét nghiệm tiền phẫu chuyên biệt.
Đặt lịch khám
Để trả lời an toàn câu hỏi cận thị có nên mổ laser không, bạn nên được khám trực tiếp thay vì chỉ dựa vào số độ kính. Hãy liên hệ phòng khám để được hướng dẫn lịch khám mắt, đo khúc xạ và theo dõi các yếu tố liên quan.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
1. Cận thị có nên mổ laser không?
Có thể cân nhắc nếu bạn đã trưởng thành, độ cận ổn định, giác mạc và đáy mắt phù hợp, không có chống chỉ định và hiểu rõ lợi ích cũng như giới hạn. Tuy nhiên, cần khám chuyên sâu trước khi quyết định.
2. Cận bao nhiêu độ thì mổ laser được?
Không có một con số áp dụng cho mọi người. Bác sĩ cần đánh giá độ cận, độ loạn, độ dày và bản đồ giác mạc, khô mắt, đáy mắt, tuổi và độ ổn định khúc xạ trước khi kết luận.
3. Mổ laser xong có bị cận lại không?
Một số người có thể còn độ nhẹ hoặc tái cận một phần, nhất là khi độ cận chưa ổn định hoặc cận ban đầu cao. Mổ laser không nên được hiểu là bảo đảm hết cận vĩnh viễn trong mọi trường hợp.
4. Trẻ em bị cận có mổ laser được không?
Thông thường trẻ em không phải là đối tượng mổ laser cận thị vì mắt còn phát triển và độ cận có thể tăng. Trẻ nên được đo khúc xạ, theo dõi trục nhãn cầu và tư vấn kiểm soát cận thị cá thể hóa.
5. Trước khi mổ laser cần khám gì?
Thường cần đo khúc xạ, kiểm tra thị lực chỉnh kính, đánh giá giác mạc, khô mắt, áp lực nội nhãn và khám đáy mắt. Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm chuyên sâu.


