• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Cận nặng có nên dùng kính áp tròng không?

Cận nặng có nên dùng kính áp tròng không?

Hỏi đáp mắt

Table of Contents

Cận nặng có nên dùng kính áp tròng không?

Cận nặng có thể dùng kính áp tròng trong một số tình huống, nhưng không phải ai cũng phù hợp. Điều quan trọng là cần khám mắt, đo khúc xạ chính xác, đánh giá giác mạc và được hướng dẫn sử dụng an toàn.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh cho người cận nặng

Nếu bạn đang băn khoăn cận nặng có nên dùng kính áp tròng không, câu trả lời ngắn gọn là: có thể dùng, nhưng phải chọn đúng loại, đúng độ, đúng thông số và dùng đúng cách. Kính áp tròng không chỉ là sản phẩm làm đẹp hay tiện lợi khi chơi thể thao; với người cận nặng, đây là một thiết bị quang học tiếp xúc trực tiếp với mắt, nên cần được đánh giá cẩn thận trước khi sử dụng.

Người cận nặng thường có số kính cao, kính gọng dày, nhìn hình ảnh có thể bị thu nhỏ, méo rìa hoặc nặng sống mũi. Kính áp tròng có thể giúp trường nhìn rộng hơn, ít bị vướng gọng, thuận tiện khi vận động. Tuy nhiên, nguy cơ khô mắt, trầy xước giác mạc, viêm giác mạc, nhiễm trùng hoặc dùng sai độ cũng cần được lưu ý.

Bài viết này giải thích theo hướng hỏi đáp mắt, giúp bạn hiểu khi nào có thể cân nhắc kính áp tròng, khi nào không nên tự mua, cần kiểm tra những gì và dấu hiệu nào phải đi khám sớm. Nội dung dành cho người lớn, học sinh lớn, phụ huynh có con cận thị và người đang tìm kiến thức mắt tại Bến Tre.

Lưu ý: Bài viết không thay thế chẩn đoán trực tiếp. Nếu có đau mắt, đỏ mắt, giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, bạn nên khám mắt sớm.

Cận nặng là bao nhiêu độ?

Trong thực hành lâm sàng, nhiều tài liệu thường xem cận thị từ khoảng -6.00 đi-ốp trở lên là cận nặng. Tuy vậy, mức độ nguy cơ không chỉ dựa vào con số độ kính. Hai người cùng -7.00 đi-ốp có thể khác nhau rất nhiều về độ dày giác mạc, tình trạng khô mắt, trục nhãn cầu, võng mạc, thói quen sinh hoạt và khả năng chăm sóc kính áp tròng.

Cận nặng thường đi kèm nhãn cầu dài hơn bình thường. Khi trục nhãn cầu dài, võng mạc có thể bị kéo căng hơn, làm tăng nguy cơ một số vấn đề như thoái hóa võng mạc chu biên, rách võng mạc hoặc bong võng mạc. Đây là lý do người cận nặng không chỉ cần đo độ kính mà còn nên được khám mắt định kỳ, đặc biệt khi có dấu hiệu ruồi bay nhiều, chớp sáng, màn che trước mắt hoặc giảm thị lực.

Vì vậy, câu hỏi cận nặng có nên dùng kính áp tròng không cần được trả lời sau khi hiểu rõ mắt của từng người. Kính áp tròng có thể giải quyết phần quang học bên ngoài, nhưng không làm biến mất bản chất cận thị, không làm trục nhãn cầu ngắn lại và không thay thế việc theo dõi sức khỏe mắt.

Điều kính áp tròng có thể hỗ trợ

Kính áp tròng có thể giúp người cận nặng nhìn rộng hơn, không bị viền gọng che, tiện khi vận động, đeo khẩu trang hoặc làm việc cần tầm nhìn ngoại biên. Một số người cảm thấy hình ảnh tự nhiên hơn so với kính gọng dày.

Điều kính áp tròng không thể làm

Kính áp tròng không chữa khỏi cận thị, không bảo đảm ngừng tăng độ và không loại bỏ nguy cơ bệnh lý võng mạc ở người cận nặng. Việc sử dụng cần đi kèm theo dõi và tái khám phù hợp.

Vậy cận nặng có nên dùng kính áp tròng không?

Có thể cân nhắc, nhưng không nên tự quyết định chỉ dựa vào độ cận. Với người cận nặng, kính áp tròng thường được xem xét khi người bệnh có nhu cầu rõ ràng, mắt đủ điều kiện, biết cách vệ sinh và chấp nhận tái khám định kỳ. Những yếu tố này quan trọng không kém số độ kính.

Nếu bạn thường xuyên chơi thể thao, làm công việc cần đeo khẩu trang hoặc kính bảo hộ, cảm thấy kính gọng nặng và bất tiện, kính áp tròng có thể là lựa chọn đáng trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ. Ngược lại, nếu bạn có thói quen thức khuya, hay dụi mắt, không đủ thời gian vệ sinh, từng viêm giác mạc, khô mắt nặng hoặc hay dị ứng mắt, việc dùng kính áp tròng cần thận trọng hơn.

Ở người cận nặng, việc chọn kính áp tròng không chỉ là lấy số kính gọng rồi chuyển qua lens. Kính áp tròng nằm sát giác mạc, vì vậy độ kính cần được quy đổi, đồng thời phải xem xét đường kính lens, độ cong nền, chất liệu, độ thấm oxy, tình trạng nước mắt và bề mặt nhãn cầu. Nếu thông số không phù hợp, bạn có thể gặp cảm giác cộm, nhìn mờ, lens xê dịch, đỏ mắt hoặc tổn thương giác mạc.

Một cách hiểu thực tế: người cận nặng có thể dùng kính áp tròng nếu mắt phù hợp và người dùng chăm sóc đúng. Nhưng nếu dùng tùy tiện, nguy cơ biến chứng có thể cao hơn lợi ích tiện lợi.

Lợi ích có thể có khi người cận nặng dùng kính áp tròng

Trường nhìn rộng hơn

Kính gọng nằm cách mắt một khoảng và có khung kính giới hạn tầm nhìn. Với độ cận cao, hình ảnh qua kính gọng có thể bị thu nhỏ và rìa kính có thể gây khó chịu. Kính áp tròng di chuyển cùng mắt nên trường nhìn thường rộng hơn, đặc biệt hữu ích khi lái xe, chơi thể thao hoặc làm việc cần quan sát hai bên.

Ít vướng khi sinh hoạt

Người cận nặng đeo kính gọng dày có thể bị nặng mũi, đau tai, trượt kính khi ra mồ hôi hoặc bất tiện khi đeo khẩu trang. Kính áp tròng giúp giảm các bất tiện này trong một số hoạt động, miễn là thời gian đeo và môi trường sử dụng phù hợp.

Thuận tiện khi vận động

Kính áp tròng có thể phù hợp với một số môn thể thao không tiếp xúc mạnh, giúp giảm nguy cơ kính gọng rơi vỡ. Tuy nhiên, khi bơi lội, tắm biển hoặc tiếp xúc nước, không nên đeo kính áp tròng thông thường vì tăng nguy cơ nhiễm trùng mắt.

Hỗ trợ thẩm mỹ và tâm lý

Một số người cận nặng cảm thấy tự tin hơn khi không phải đeo kính dày liên tục. Đây là nhu cầu chính đáng, nhưng cần đặt an toàn giác mạc và vệ sinh lens lên trước yếu tố thẩm mỹ.

Rủi ro cần biết trước khi dùng kính áp tròng

Kính áp tròng tiếp xúc trực tiếp với giác mạc. Khi dùng đúng, nhiều người có thể đeo an toàn. Khi dùng sai, mắt có thể bị tổn thương nhanh, đôi khi ảnh hưởng thị lực. Người cận nặng càng không nên xem lens là món phụ kiện đơn giản, nhất là khi mua qua mạng, dùng chung lens, đeo quá thời gian hoặc ngủ quên khi đang đeo.

Khô mắt và cộm xốn

Khô mắt là vấn đề thường gặp ở người đeo kính áp tròng. Mắt có thể cộm, rát, chảy nước mắt, nhìn mờ dao động hoặc phải chớp mắt nhiều. Người làm việc máy tính lâu, ở phòng lạnh, ít chớp mắt hoặc có viêm bờ mi dễ gặp tình trạng này hơn. Nếu khô mắt kéo dài, cần khám để đánh giá phim nước mắt thay vì tự nhỏ nhiều loại thuốc không rõ thành phần.

Trầy xước hoặc tổn thương giác mạc

Lens không phù hợp, tay bẩn, thao tác tháo lắp mạnh hoặc có bụi mắc dưới lens có thể làm trầy giác mạc. Triệu chứng có thể là đau, cộm nhiều, sợ ánh sáng, chảy nước mắt và nhìn mờ. Khi có các dấu hiệu này, nên ngưng đeo lens và đi khám, không cố đeo tiếp để làm việc hay đi học.

Viêm giác mạc và nhiễm trùng

Đây là biến chứng đáng lo ngại nhất. Viêm giác mạc do vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng có thể xảy ra khi vệ sinh kém, dùng nước máy rửa lens, đeo lens qua đêm không đúng chỉ định hoặc dùng lens quá hạn. Một số trường hợp nhiễm trùng có thể để lại sẹo giác mạc và giảm thị lực. Hướng dẫn chăm sóc kính áp tròng của Học viện Nhãn khoa Hoa Kỳ cũng nhấn mạnh việc vệ sinh tay, không tiếp xúc nước và không ngủ với lens nếu không được chỉ định. Bạn có thể tham khảo thêm tại American Academy of Ophthalmology.

Dùng sai độ hoặc sai thông số

Độ kính áp tròng không phải lúc nào cũng giống độ kính gọng, đặc biệt khi cận nặng. Nếu tự mua theo số kính cũ, bạn có thể nhìn mờ, mỏi mắt, nhức đầu hoặc bị quá chỉnh. Ngoài độ cận, người dùng có thể có loạn thị, lệch khúc xạ giữa hai mắt hoặc nhu cầu nhìn gần khác nhau. Vì vậy, đo khúc xạ và thử lens đúng quy trình là bước rất quan trọng.

Lưu ý: Đau mắt nhiều, đỏ mắt rõ, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, tiết ghèn, cảm giác có màn che hoặc nghi nhiễm trùng là các dấu hiệu cần khám sớm.

Ai có thể phù hợp với kính áp tròng khi bị cận nặng?

Không có một câu trả lời chung cho tất cả. Một người cận -8.00 đi-ốp nhưng giác mạc khỏe, nước mắt tốt, thao tác vệ sinh tốt có thể phù hợp hơn người cận -5.00 đi-ốp nhưng khô mắt nặng và thường xuyên viêm bờ mi. Khi tư vấn, bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ thường xem xét nhiều yếu tố cùng lúc.

Những đặc điểm thường thuận lợi

  • Đã được đo khúc xạ gần đây và thị lực chỉnh kính ổn định.
  • Không có viêm giác mạc, loét giác mạc hoặc đỏ mắt đang hoạt động.
  • Không khô mắt nặng, không dị ứng mắt bùng phát.
  • Có khả năng giữ vệ sinh tay, hộp lens và dung dịch chăm sóc.
  • Hiểu rõ thời gian đeo, hạn dùng và cách xử trí khi mắt khó chịu.
  • Sẵn sàng tái khám theo hẹn, nhất là trong giai đoạn đầu.

Với trẻ em và thanh thiếu niên, quyết định dùng kính áp tròng cần thận trọng hơn. Phụ huynh không nên chỉ hỏi trẻ thích hay không thích đeo kính. Cần đánh giá mức độ trưởng thành, khả năng tự vệ sinh, lịch học, hoạt động thể thao, độ cận, loạn thị, trục nhãn cầu và tình trạng giác mạc. Một số trường hợp có thể cân nhắc các phương án kiểm soát cận thị như kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc thuốc theo chỉ định, nhưng tất cả đều cần cá thể hóa và theo dõi.

Những trường hợp cần thận trọng hoặc tạm thời không nên đeo

Khi tìm hiểu cận nặng có nên dùng kính áp tròng không, bạn cũng cần biết khi nào chưa nên đeo. Một số tình trạng không phải chống chỉ định vĩnh viễn, nhưng cần điều trị ổn định trước khi thử lens. Việc cố đeo trong lúc mắt đang viêm có thể làm bệnh nặng hơn.

Đỏ mắt hoặc đau mắt chưa rõ nguyên nhân

Nếu mắt đang đỏ, đau, sưng, tiết ghèn hoặc sợ ánh sáng, không nên đeo lens để che triệu chứng. Đây có thể là viêm kết mạc, viêm giác mạc, dị vật hoặc tình trạng khác cần khám.

Khô mắt mức độ vừa đến nặng

Khô mắt làm lens khó chịu và tăng nguy cơ tổn thương bề mặt giác mạc. Cần đánh giá nguyên nhân khô mắt, điều chỉnh môi trường làm việc, điều trị viêm bờ mi hoặc dùng nước mắt nhân tạo phù hợp theo hướng dẫn.

Không bảo đảm vệ sinh

Nếu bạn thường xuyên quên rửa tay, dùng lại dung dịch cũ, đeo lens quá hạn hoặc ngủ quên, nguy cơ biến chứng tăng lên. Khi chưa sẵn sàng chăm sóc đúng, kính gọng có thể an toàn hơn.

Môi trường nhiều bụi, hóa chất hoặc nước

Làm việc trong môi trường bụi, hơi hóa chất, hồ bơi hoặc thường xuyên tiếp xúc nước cần được tư vấn riêng. Kính áp tròng có thể không phù hợp trong một số hoàn cảnh.

Cận nặng nên chọn loại kính áp tròng nào?

Việc chọn loại lens phụ thuộc vào độ cận, loạn thị, độ cong giác mạc, nước mắt, thời gian đeo và mục tiêu sử dụng. Người dùng không nên tự chọn chỉ vì màu đẹp, giá rẻ hoặc lời giới thiệu trên mạng. Dưới đây là các nhóm thường được nhắc đến để bạn hiểu khái niệm, không phải đơn kê cụ thể.

Kính áp tròng mềm dùng ban ngày

Đây là loại phổ biến, có thể là lens dùng một ngày, hai tuần, một tháng hoặc theo hạn khác tùy nhà sản xuất. Với người cận nặng, lens mềm có thể mang lại sự thoải mái ban đầu, nhưng cần quan tâm đến độ thấm oxy và thời gian đeo. Lens dùng một ngày có ưu điểm giảm thao tác vệ sinh hộp lens, nhưng chi phí có thể cao hơn. Lens nhiều ngày đòi hỏi quy trình làm sạch nghiêm túc.

Kính áp tròng cho người có loạn thị

Nhiều người cận nặng kèm loạn thị. Nếu loạn thị đáng kể nhưng chỉ dùng lens cầu thông thường, thị lực có thể không rõ, dễ mỏi mắt. Lens loạn thị cần đúng trục, đúng độ và ổn định trên mắt. Khi lens xoay nhiều, hình ảnh sẽ dao động. Vì vậy việc thử lens và kiểm tra thị lực sau khi lens ổn định là cần thiết.

Kính áp tròng cứng thấm khí

Một số trường hợp đặc biệt có thể được cân nhắc kính áp tròng cứng thấm khí. Loại này có thể cho chất lượng thị giác tốt ở một số mắt, nhưng cần thời gian thích nghi và phải được fitting cẩn thận. Không phải ai cận nặng cũng cần hoặc phù hợp với nhóm này.

Ortho-K

Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm nhằm tạm thời định hình bề mặt giác mạc để ban ngày nhìn rõ hơn trong một khoảng thời gian nhất định. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn và không phù hợp cho mọi độ cận hoặc mọi giác mạc. Ở trẻ em, Ortho-K đôi khi được xem xét trong chiến lược kiểm soát cận thị, nhưng cần đo giác mạc, đánh giá trục nhãn cầu, hướng dẫn vệ sinh chặt chẽ và tái khám định kỳ. Quyết định này phải cá thể hóa theo tuổi, độ cận, loạn thị, giác mạc, thói quen sinh hoạt và khả năng tuân thủ của gia đình.

Lưu ý: Không nên dùng lại lens của người khác, không mua lens không rõ nguồn gốc, không tự chuyển sang Ortho-K hoặc lens đặc biệt nếu chưa được khám và hướng dẫn.

Cần khám và đo gì trước khi dùng kính áp tròng?

Trước khi trả lời chính xác cận nặng có nên dùng kính áp tròng không, cần có dữ liệu về mắt. Một buổi khám không chỉ để biết số độ mà còn để xem mắt có đủ an toàn khi đặt lens hay không. Ở Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại Bến Tre, người bệnh có thể được định hướng khám mắt, đo khúc xạ và tư vấn theo tình trạng cụ thể.

Bước 1: Khai thác nhu cầu và tiền sử

Bác sĩ hoặc chuyên viên hỏi bạn muốn dùng lens để đi học, đi làm, chơi thể thao, dự tiệc hay đeo thường xuyên. Tiền sử khô mắt, dị ứng, viêm giác mạc, phẫu thuật mắt, bệnh toàn thân và thuốc đang dùng cũng rất quan trọng.

Bước 2: Đo khúc xạ và thị lực

Đo khúc xạ giúp xác định độ cận, loạn thị, chênh lệch hai mắt và thị lực chỉnh kính. Với người cận nặng, độ lens có thể cần quy đổi so với kính gọng do khác khoảng cách từ kính đến mắt.

Bước 3: Đánh giá giác mạc và bề mặt mắt

Cần xem giác mạc có trong, có trầy xước, viêm, sẹo hay bất thường độ cong không. Tình trạng kết mạc, bờ mi, tuyến meibomius và phim nước mắt cũng ảnh hưởng đến khả năng đeo lens.

Bước 4: Chọn và thử lens nếu phù hợp

Sau khi chọn loại lens dự kiến, người dùng cần được hướng dẫn đặt tháo, kiểm tra độ ôm, độ di động, sự ổn định và thị lực. Không nên nhận lens về dùng nếu chưa biết tháo ra an toàn.

Bước 5: Hẹn tái khám

Tái khám giúp phát hiện sớm đỏ mắt, khô mắt, vết chấm giác mạc hoặc lens không phù hợp. Khi mới dùng, việc theo dõi càng quan trọng vì người bệnh chưa quen cảm giác bất thường.

Đối với người cận nặng hoặc trẻ em đang tăng độ nhanh, bác sĩ có thể đề nghị thêm các thăm khám khác như soi đáy mắt, đo trục nhãn cầu hoặc sinh trắc học nhãn cầu tùy tình huống. Mục tiêu là hiểu đầy đủ nguy cơ và chọn giải pháp phù hợp, không chỉ đổi từ kính gọng sang kính áp tròng.

Đặt lịch khám

Nếu bạn đang cận nặng và muốn biết mình có phù hợp với kính áp tròng hay không, hãy đo khúc xạ và khám bề mặt mắt trước khi tự mua lens.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Cách dùng kính áp tròng an toàn hơn cho người cận nặng

Sau khi được đánh giá phù hợp, việc sử dụng hằng ngày quyết định phần lớn mức độ an toàn. Nhiều biến chứng không xảy ra vì bản thân lens quá nguy hiểm, mà do dùng sai cách: đeo quá giờ, vệ sinh không đúng, dùng nước máy, ngủ với lens hoặc bỏ qua triệu chứng cảnh báo.

Nguyên tắc vệ sinh cơ bản

  • Rửa tay bằng xà phòng, lau khô bằng khăn sạch trước khi chạm vào lens.
  • Không dùng nước máy, nước muối tự pha hoặc nước đóng chai để rửa lens.
  • Dùng dung dịch chăm sóc lens đúng loại, không đổ thêm dung dịch mới vào dung dịch cũ.
  • Vệ sinh và thay hộp lens định kỳ theo hướng dẫn.
  • Không dùng lens quá hạn, kể cả khi nhìn bên ngoài còn sạch.

Không đeo khi ngủ nếu không được chỉ định

Ngủ với lens làm giảm oxy đến giác mạc và tăng nguy cơ viêm giác mạc. Một số loại lens được thiết kế cho đeo qua đêm trong chỉ định đặc biệt, ví dụ Ortho-K, nhưng vẫn cần fitting, hướng dẫn và theo dõi sát. Lens mềm thông thường không nên được dùng qua đêm nếu không có chỉ định rõ ràng.

Không đeo lens khi bơi hoặc tắm

Nước hồ bơi, nước máy, sông biển có thể chứa vi sinh vật gây bệnh. Đeo lens khi tiếp xúc nước làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, trong đó có những nhiễm trùng khó điều trị. Nếu cần kính khi bơi, nên hỏi bác sĩ về kính bơi có độ hoặc giải pháp phù hợp khác.

Giới hạn thời gian đeo

Người mới dùng nên tăng thời gian đeo từ từ theo hướng dẫn. Không nên đeo lens liên tục từ sáng đến khuya chỉ vì cảm thấy vẫn chịu được. Cảm giác dễ chịu không luôn đồng nghĩa giác mạc an toàn. Nếu mắt khô, đỏ hoặc nhìn mờ, cần tháo lens và theo dõi; nếu không cải thiện, nên khám.

Luôn có kính gọng dự phòng

Dù kính áp tròng tiện lợi, người cận nặng vẫn nên có kính gọng đúng độ để dùng khi mắt mệt, đỏ, bệnh, đi xa hoặc cần ngưng lens. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào lens khiến bạn dễ cố đeo trong tình huống không an toàn.

Những sai lầm thường gặp khi người cận nặng dùng lens

Tự lấy độ kính gọng để mua lens

Đây là sai lầm rất phổ biến. Với độ cận cao, độ kính áp tròng thường cần quy đổi do lens nằm sát mắt. Nếu dùng nguyên số kính gọng, bạn có thể bị quá chỉnh hoặc nhìn không thoải mái.

Chỉ quan tâm màu và đường kính

Lens màu, lens giãn tròng hoặc lens không rõ nguồn gốc có thể gây thiếu oxy, cộm, khô hoặc nhiễm trùng nếu chất lượng và thông số không phù hợp. Thẩm mỹ không nên đặt cao hơn an toàn giác mạc.

Đeo quá lâu trong ngày

Nhiều người cận nặng vì không có kính dự phòng nên đeo lens liên tục. Điều này dễ gây khô mắt, đỏ mắt và khó chịu. Cần có thời gian nghỉ lens và dùng kính gọng khi cần.

Bỏ qua tái khám

Có những tổn thương giác mạc giai đoạn đầu chưa gây đau nhiều. Tái khám giúp phát hiện sớm vấn đề trước khi biến chứng rõ. Người cận nặng càng nên duy trì theo dõi mắt định kỳ.

Lưu ý: Nếu mắt khó chịu khi đeo lens, không nên tự mua thuốc nhỏ có corticoid hoặc kháng sinh. Dùng thuốc không đúng có thể che lấp triệu chứng và làm bệnh nặng hơn.

Kính áp tròng có làm cận nặng hơn không?

Bản thân kính áp tròng đúng độ không làm mắt cận nặng hơn theo nghĩa trực tiếp. Cận thị tiến triển liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, tuổi, thời gian nhìn gần, thời gian ngoài trời, trục nhãn cầu và đáp ứng cá nhân. Tuy nhiên, dùng lens sai độ có thể gây mỏi mắt, nhìn không rõ và khiến người dùng khó sinh hoạt. Ở trẻ em, nếu cận đang tiến triển, cần chiến lược theo dõi riêng thay vì chỉ đổi sang lens cho tiện.

Kính áp tròng thông thường chủ yếu giúp chỉnh thị lực, không phải phương pháp kiểm soát cận thị chuyên biệt. Một số loại lens hoặc thiết kế đặc biệt có thể được nghiên cứu trong kiểm soát cận thị, nhưng chỉ định cần dựa trên đánh giá chuyên môn. Ortho-K cũng không chữa khỏi cận vĩnh viễn; tác dụng nhìn rõ ban ngày phụ thuộc vào việc đeo duy trì và theo dõi an toàn.

Vì vậy, khi phụ huynh hỏi trẻ cận nặng có nên dùng kính áp tròng không, câu trả lời cần bao gồm cả mục tiêu: dùng để nhìn rõ, để chơi thể thao, để kiểm soát cận thị hay vì thẩm mỹ. Mỗi mục tiêu có cách tiếp cận khác nhau. Không nên kỳ vọng một loại lens có thể giải quyết mọi vấn đề.

Khi nào người cận nặng nên đi khám mắt?

Người cận nặng nên khám mắt định kỳ ngay cả khi chưa có triệu chứng, vì một số vấn đề võng mạc hoặc khúc xạ thay đổi có thể diễn tiến âm thầm. Nếu đang dùng kính áp tròng, việc khám còn giúp kiểm tra giác mạc, bề mặt mắt và độ phù hợp của lens.

Nên khám sớm nếu có các dấu hiệu sau

  • Đau mắt, đỏ mắt, cộm nhiều hoặc chảy nước mắt liên tục.
  • Nhìn mờ đột ngột, chói sáng, sợ ánh sáng.
  • Có ghèn, nghi nhiễm trùng hoặc mắt sưng nề.
  • Thấy ruồi bay tăng nhanh, chớp sáng hoặc màn che trước mắt.
  • Lens bị kẹt, tháo khó, hoặc sau khi tháo vẫn đau.
  • Chấn thương mắt, hóa chất bắn vào mắt hoặc dị vật mắt.

Tại Bến Tre, người dân có nhu cầu khám mắt, đo khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K hoặc tư vấn tròng kính có thể liên hệ Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, địa chỉ 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, hotline 079 860 86 86. Phòng khám định hướng thăm khám khúc xạ, kiểm soát cận thị và tư vấn kính theo tình trạng từng người. Một số hệ thống thiết bị và điểm mạnh chuyên môn có thể được nhắc đến khi phù hợp như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600, nhưng quyết định sau cùng vẫn dựa trên khám trực tiếp.

Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ

Nếu bạn cận nặng và muốn dùng kính áp tròng, hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra mắt chứ không bắt đầu bằng việc chọn mẫu lens. Một cặp lens phù hợp là lens giúp nhìn rõ, tương thích với giác mạc, không gây thiếu oxy đáng kể, không làm khô mắt quá mức và người dùng có thể chăm sóc đúng. Đôi khi, lời khuyên an toàn nhất không phải là đeo lens mỗi ngày, mà là dùng xen kẽ kính gọng và lens theo nhu cầu.

Người cận nặng nên xem kính áp tròng như một lựa chọn bổ sung, không phải giải pháp thay thế hoàn toàn mọi hình thức chỉnh kính. Kính gọng vẫn cần thiết khi mắt mệt, khi bị viêm, khi đi xa, khi làm việc khuya hoặc khi không thể vệ sinh lens đầy đủ. Với trẻ em, mọi quyết định nên có phụ huynh đồng hành và được theo dõi định kỳ.

Điểm quan trọng nhất là đừng cố chịu đựng triệu chứng. Một chút cộm nhẹ lúc mới tập có thể xảy ra, nhưng đau, đỏ, chói sáng, nhìn mờ hoặc chảy nước mắt nhiều không phải dấu hiệu bình thường. Ngưng đeo lens và khám sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng.

Kính áp tròng có thể mang lại sự tiện lợi cho người cận nặng, nhưng an toàn phụ thuộc vào khám đúng, chọn đúng, dùng đúng và tái khám đúng.

Đặt lịch khám

Bạn có thể đặt lịch đo khúc xạ và khám mắt để được tư vấn lựa chọn kính gọng, kính áp tròng hoặc phương án kiểm soát cận thị phù hợp với tình trạng mắt.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

1. Cận nặng có nên dùng kính áp tròng không?

Có thể dùng nếu mắt phù hợp, được đo khúc xạ đúng, giác mạc và nước mắt ổn, đồng thời người dùng biết vệ sinh lens. Tuy nhiên, không nên tự mua theo độ kính gọng, nhất là khi cận từ khoảng -6.00 đi-ốp trở lên hoặc có loạn thị kèm theo.

2. Cận nặng đeo kính áp tròng có nguy hiểm không?

Kính áp tròng không nhất thiết nguy hiểm nếu được chọn và dùng đúng. Nguy cơ tăng khi đeo quá lâu, ngủ với lens, dùng nước máy rửa lens, dùng lens quá hạn hoặc bỏ qua triệu chứng đỏ đau mắt. Khi có đau, đỏ, chói sáng hoặc nhìn mờ, nên ngưng lens và khám sớm.

3. Độ kính áp tròng có giống độ kính gọng không?

Không luôn giống, đặc biệt ở người cận nặng. Vì kính áp tròng nằm sát giác mạc còn kính gọng nằm cách mắt một khoảng, độ lens có thể cần quy đổi. Nếu có loạn thị, trục loạn và độ ổn định của lens cũng cần được kiểm tra.

4. Trẻ em cận nặng có dùng kính áp tròng được không?

Một số trẻ có thể dùng trong tình huống phù hợp, nhưng cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, loạn thị, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và khả năng vệ sinh. Phụ huynh cần đồng hành và tái khám đúng hẹn. Không nên xem lens là giải pháp tự động để ngừng tăng độ.

5. Ortho-K có chữa khỏi cận nặng vĩnh viễn không?

Không. Ortho-K có thể giúp nhìn rõ hơn ban ngày trong thời gian tác dụng còn duy trì và có thể được cân nhắc trong một số chiến lược kiểm soát cận thị, nhưng không chữa khỏi cận vĩnh viễn. Việc dùng Ortho-K cần khám, đo giác mạc, hướng dẫn vệ sinh và tái khám định kỳ.