Điều trị tật khúc xạ: hiểu đúng cận thị, viễn thị, loạn thị và chọn giải pháp phù hợp
Điều trị tật khúc xạ không chỉ là “đeo kính cho rõ hơn”, mà là một quá trình đánh giá thị lực, đo khúc xạ, kiểm tra sức khỏe mắt và lựa chọn phương pháp chỉnh quang phù hợp với từng độ tuổi, nghề nghiệp, nhu cầu sinh hoạt và tình trạng mắt. Với người đang nhìn mờ, nhức mắt, mỏi mắt khi học tập – làm việc, hoặc trẻ em tăng độ nhanh, việc khám đúng và theo dõi đúng giúp hạn chế nhiều hệ quả không đáng có.
Tật khúc xạ là nhóm rối loạn thị giác rất thường gặp, bao gồm cận thị, viễn thị, loạn thị và lão thị. Khi hệ quang học của mắt không hội tụ hình ảnh chính xác lên võng mạc, người bệnh có thể nhìn mờ xa, mờ gần, nhìn bóng đôi, nheo mắt, nhức đầu, mỏi mắt hoặc giảm hiệu suất học tập – làm việc. Vì vậy, điều trị tật khúc xạ cần bắt đầu từ việc xác định đúng loại tật khúc xạ, đúng độ kính, đúng nguyên nhân gây khó chịu thị giác và đúng nhu cầu sử dụng mắt hằng ngày.
Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre, hướng tiếp cận không dừng ở việc đo máy rồi cắt kính ngay. Một toa kính tốt cần đi qua quá trình khai thác triệu chứng, đo khúc xạ khách quan, thử kính chủ quan, đánh giá cân bằng hai mắt, xem xét khoảng cách làm việc, thói quen dùng màn hình và khả năng thích nghi của từng người. Đặc biệt với trẻ em, điều trị tật khúc xạ cần gắn với theo dõi tiến triển cận thị, đánh giá nguy cơ tăng độ và tư vấn kiểm soát cận thị khi phù hợp.
Điều trị tật khúc xạ là gì?
Nói một cách dễ hiểu, điều trị tật khúc xạ là quá trình giúp ánh sáng đi vào mắt được hội tụ đúng vị trí hơn, từ đó cải thiện thị lực và giảm các triệu chứng liên quan đến nhìn mờ. Tùy từng trường hợp, phương pháp có thể là đeo kính gọng, dùng kính áp tròng mềm, dùng kính Ortho-K ban đêm, sử dụng tròng kính kiểm soát cận thị cho trẻ em, theo dõi định kỳ hoặc tư vấn phẫu thuật khúc xạ tại cơ sở chuyên sâu phù hợp.
Không phải ai bị tật khúc xạ cũng cần cùng một phương án. Một học sinh cận thị tăng độ nhanh sẽ khác với người trưởng thành làm việc máy tính nhiều giờ. Người loạn thị cao sẽ khác với người chỉ cận nhẹ. Người có giác mạc chóp, khô mắt, bệnh lý đáy mắt hoặc chênh lệch khúc xạ hai mắt cũng cần được đánh giá kỹ hơn trước khi quyết định cắt kính, đeo kính áp tròng hay cân nhắc phẫu thuật.
Điểm quan trọng nhất trong điều trị tật khúc xạ là: đo đúng – hiểu đúng – chọn đúng. Đo đúng giúp hạn chế sai số toa kính. Hiểu đúng giúp người bệnh biết vì sao mình nhìn mờ. Chọn đúng giúp kính đeo dễ chịu, thị lực ổn định hơn và phù hợp với nhu cầu sinh hoạt thực tế.
Trong thực hành lâm sàng, nhiều người nghĩ rằng điều trị tật khúc xạ chỉ cần “đo độ và mua kính”. Thực tế, một toa kính chưa phù hợp có thể gây nhức đầu, chóng mặt, mỏi mắt, nhìn méo, khó đọc sách hoặc khó thích nghi khi lái xe. Với trẻ em, đo thiếu bước hoặc bỏ qua đánh giá điều tiết có thể làm toa kính chưa phản ánh đúng tình trạng thật. Vì vậy, quy trình đo khúc xạ và cắt kính cần được thực hiện cẩn thận, nhất là khi người bệnh có triệu chứng kéo dài.
Các loại tật khúc xạ thường gặp
Cận thị
Cận thị là tình trạng nhìn xa mờ nhưng nhìn gần thường còn rõ, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Người cận thị hay nheo mắt khi nhìn bảng, xem biển số xe, nhìn màn hình trình chiếu hoặc nhận diện khuôn mặt ở xa. Điều trị tật khúc xạ dạng cận thị thường gồm kính gọng, kính áp tròng, Ortho-K, tròng kính kiểm soát cận thị cho trẻ em hoặc phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện.
Viễn thị
Viễn thị có thể làm người bệnh nhìn gần khó, mỏi mắt khi đọc sách, nhức đầu sau khi học tập hoặc làm việc lâu. Ở trẻ em, viễn thị cao có thể liên quan đến lé hoặc nhược thị nếu không được phát hiện kịp thời. Điều trị tật khúc xạ dạng viễn thị cần chú ý đến tuổi, mức độ viễn thị, khả năng điều tiết và tình trạng phối hợp hai mắt.
Loạn thị
Loạn thị thường gây nhìn nhòe, nhìn bóng, méo chữ, khó chịu khi nhìn đèn ban đêm hoặc mỏi mắt kéo dài. Người loạn thị có thể nhìn mờ cả xa lẫn gần. Việc cắt kính loạn thị cần độ chính xác cao về trục loạn, công suất loạn và khả năng thích nghi, vì sai trục hoặc sai độ có thể gây khó chịu rõ rệt.
Lão thị
Lão thị thường xuất hiện sau khoảng 40 tuổi, khi mắt giảm khả năng điều tiết để nhìn gần. Người bệnh phải đưa điện thoại, sách hoặc hóa đơn ra xa hơn mới đọc được. Điều trị tật khúc xạ ở nhóm này có thể dùng kính đọc sách, kính hai tròng, kính đa tròng hoặc tròng kính văn phòng tùy nhu cầu làm việc.
Nhiều người không chỉ có một loại tật khúc xạ đơn độc. Ví dụ, một người có thể vừa cận thị vừa loạn thị; một người ngoài 40 tuổi có thể vừa cận thị, loạn thị vừa lão thị. Do đó, việc điều trị tật khúc xạ cần cá nhân hóa thay vì dùng một công thức chung cho tất cả.
Dấu hiệu cho thấy bạn nên đi đo khúc xạ
Bạn nên đi kiểm tra mắt và đo khúc xạ nếu có một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
1. Nhìn xa mờ
Không thấy rõ bảng học, biển báo, màn hình trình chiếu, khuôn mặt người đối diện ở xa hoặc phải nheo mắt mới nhìn rõ.
2. Nhìn gần mỏi
Đọc sách, dùng điện thoại, làm việc máy tính một lúc là nhức mắt, cay mắt, đau đầu hoặc mất tập trung.
3. Nhìn bóng, chói, méo chữ
Chữ bị nhòe, đèn xe ban đêm bị kéo vệt, nhìn vật có bóng đôi hoặc cảm giác hình ảnh không sắc nét.
4. Trẻ em học sa sút hoặc hay nheo mắt
Trẻ ngồi gần tivi, cúi sát tập vở, chép bài chậm, than nhức đầu hoặc không nhìn rõ bảng trong lớp.
Những triệu chứng này không phải lúc nào cũng do tật khúc xạ đơn thuần. Khô mắt, rối loạn điều tiết, viêm bờ mi, bệnh lý giác mạc, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp hoặc bệnh lý võng mạc cũng có thể gây nhìn mờ. Vì vậy, trước khi điều trị tật khúc xạ, người bệnh nên được kiểm tra mắt phù hợp để tránh bỏ sót nguyên nhân khác.
Với trẻ em, không nên chờ đến khi trẻ than nhìn mờ mới đi khám. Nhiều trẻ không biết diễn tả triệu chứng, chỉ biểu hiện bằng việc nheo mắt, cúi sát, nghiêng đầu, học chậm hơn hoặc tránh các hoạt động cần nhìn xa.
Quy trình điều trị tật khúc xạ nên bắt đầu từ đâu?
Một quy trình điều trị tật khúc xạ hợp lý thường bắt đầu bằng thăm khám và đo khúc xạ có hệ thống. Mục tiêu không chỉ là tìm con số độ kính, mà là tìm toa kính phù hợp với mắt và phù hợp với người sử dụng.
Hỏi bệnh và khai thác nhu cầu thị giác
Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên cần biết người bệnh nhìn mờ từ khi nào, mờ xa hay mờ gần, có nhức đầu hay không, đã từng đeo kính chưa, công việc hằng ngày là học tập, lái xe, làm máy tính, đọc sách hay dùng điện thoại nhiều. Đây là nền tảng để chọn hướng điều trị tật khúc xạ phù hợp.
Đo thị lực và đo khúc xạ khách quan
Đo thị lực cho biết mức độ ảnh hưởng đến khả năng nhìn. Đo khúc xạ khách quan bằng máy hoặc soi bóng đồng tử giúp ước lượng độ cận, viễn, loạn ban đầu. Tuy nhiên, kết quả máy không nên được xem là toa kính cuối cùng cho mọi trường hợp.
Thử kính chủ quan
Đây là bước người bệnh trực tiếp so sánh độ rõ, độ thoải mái và khả năng chịu kính. Với người loạn thị, người mới đeo kính hoặc người có chênh lệch độ hai mắt, bước thử kính cần làm cẩn thận để tránh kính quá mạnh hoặc khó thích nghi.
Kiểm tra cân bằng hai mắt
Hai mắt cần phối hợp tốt khi nhìn xa, nhìn gần và chuyển đổi khoảng cách. Một toa kính nhìn rõ từng mắt riêng lẻ nhưng gây khó chịu khi dùng hai mắt cùng lúc vẫn có thể chưa phải lựa chọn tối ưu.
Tư vấn tròng kính và cách sử dụng
Sau khi có toa kính, người bệnh cần được tư vấn loại tròng phù hợp: tròng đơn tròng, tròng chống chói, tròng đổi màu, tròng đa tròng, tròng văn phòng, tròng kiểm soát cận thị hoặc các lựa chọn khác tùy nhu cầu.
Theo dõi sau khi dùng kính
Một số người cần thời gian thích nghi, nhất là kính loạn thị, kính đa tròng hoặc khi thay đổi độ nhiều. Nếu sau vài ngày đến vài tuần vẫn chóng mặt, nhức đầu, nhìn méo hoặc khó chịu, nên quay lại kiểm tra.
Tại Phòng khám mắt BS Minh, dịch vụ đo khúc xạ được xem là bước nền tảng trước khi tư vấn kính. Sau đó, nếu người bệnh cần kính gọng, quy trình cắt kính cận cần bảo đảm đúng toa, đúng tâm kính, đúng thông số gọng – tròng và đúng nhu cầu sử dụng.
Các phương pháp điều trị tật khúc xạ hiện nay
Điều trị tật khúc xạ có nhiều hướng khác nhau. Mỗi phương pháp có ưu điểm, giới hạn và nhóm phù hợp riêng. Không nên chọn phương pháp chỉ vì quảng cáo “mới nhất” hoặc “tiện nhất”, mà cần dựa vào độ khúc xạ, tuổi, cấu trúc mắt, bệnh lý đi kèm, khả năng tuân thủ và mong muốn của người bệnh.
1. Kính gọng: giải pháp phổ biến, an toàn và dễ theo dõi
Kính gọng là lựa chọn kinh điển trong điều trị tật khúc xạ. Với cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc lão thị, kính gọng giúp điều chỉnh đường đi của ánh sáng trước khi vào mắt, từ đó cải thiện thị lực. Ưu điểm lớn của kính gọng là không xâm lấn, dễ thay đổi khi độ kính thay đổi, phù hợp với nhiều độ tuổi và có thể kiểm soát chất lượng tròng kính, tâm kính, gọng kính tương đối rõ ràng.
Tuy nhiên, kính gọng không chỉ là “hai miếng tròng gắn vào gọng”. Một chiếc kính tốt cần đúng độ, đúng trục loạn, đúng khoảng cách đồng tử, đúng chiều cao lắp kính, đúng độ nghiêng gọng và phù hợp với khuôn mặt. Với người có độ cao, việc chọn chiết suất tròng, thiết kế phi cầu, đường kính phôi và gọng kính phù hợp cũng ảnh hưởng nhiều đến độ mỏng, độ thẩm mỹ và chất lượng thị giác.
Người làm việc văn phòng nhiều giờ có thể cần tròng giảm mỏi, tròng văn phòng hoặc thiết kế hỗ trợ nhìn gần. Người thường xuyên ra nắng có thể cân nhắc tròng đổi màu. Người lái xe ban đêm nên chú ý đến lớp phủ chống phản quang chất lượng tốt. Trẻ em cận thị tiến triển nhanh có thể cần tròng kiểm soát cận thị thay vì chỉ dùng tròng đơn tròng thông thường.
Nếu bạn đang cần điều trị tật khúc xạ bằng kính gọng, hai bước quan trọng nhất là đo khúc xạ kỹ và cắt kính cận đúng kỹ thuật. Sai số nhỏ ở toa kính, trục loạn hoặc tâm kính đều có thể làm người đeo khó chịu.
2. Kính áp tròng mềm: tiện lợi nhưng cần vệ sinh đúng
Kính áp tròng mềm có thể dùng để điều chỉnh cận thị, viễn thị, loạn thị hoặc phục vụ nhu cầu thẩm mỹ. Với người chơi thể thao, người không muốn đeo kính gọng hoặc cần trường nhìn rộng hơn, kính áp tròng là lựa chọn tiện lợi. Tuy vậy, kính áp tròng tiếp xúc trực tiếp với giác mạc nên cần được hướng dẫn kỹ về vệ sinh tay, dung dịch ngâm rửa, thời gian đeo, lịch thay kính và dấu hiệu cần ngưng đeo.
Những người có khô mắt, viêm bờ mi, dị ứng mắt, môi trường làm việc nhiều bụi hoặc không có khả năng vệ sinh kính đúng cách cần thận trọng. Đeo kính áp tròng quá giờ, ngủ quên khi đeo kính mềm không phù hợp hoặc dùng nước máy để rửa kính có thể làm tăng nguy cơ viêm giác mạc. Vì vậy, điều trị tật khúc xạ bằng kính áp tròng mềm nên đi kèm hướng dẫn sử dụng và tái khám khi có đỏ mắt, đau mắt, chảy nước mắt hoặc nhìn mờ bất thường.
3. Ortho-K: điều chỉnh giác mạc tạm thời khi ngủ
Ortho-K là phương pháp sử dụng kính áp tròng cứng thấm khí thiết kế đặc biệt, đeo vào ban đêm khi ngủ để định hình tạm thời bề mặt giác mạc. Ban ngày, người đeo có thể nhìn rõ hơn mà không cần đeo kính gọng hoặc kính áp tròng mềm trong nhiều trường hợp. Đây là lựa chọn được quan tâm trong điều trị tật khúc xạ, đặc biệt ở trẻ em cận thị và người muốn giảm phụ thuộc kính ban ngày nhưng chưa phù hợp hoặc chưa muốn phẫu thuật.

Điểm cần nhấn mạnh là Ortho-K không phải “xóa cận vĩnh viễn”. Hiệu quả của Ortho-K phụ thuộc vào việc đeo kính đều, chăm sóc kính đúng, tái khám đúng hẹn và kiểm tra giác mạc định kỳ. Nếu ngưng đeo, giác mạc có xu hướng trở lại hình dạng ban đầu và độ cận có thể xuất hiện lại. Với trẻ em, Ortho-K cần được chỉ định sau khi đánh giá độ cận, độ loạn, bản đồ giác mạc, kích thước đồng tử, chất lượng phim nước mắt và khả năng tuân thủ vệ sinh.
Tại Bến Tre, Ortho-K là một trong những lựa chọn được nhiều phụ huynh quan tâm khi con tăng độ nhanh, chơi thể thao nhiều hoặc không thuận tiện đeo kính ban ngày. Tuy nhiên, phụ huynh cần hiểu rằng an toàn của Ortho-K phụ thuộc rất lớn vào quy trình khám, thiết kế kính, hướng dẫn chăm sóc và tái khám định kỳ.
4. Tròng kính kiểm soát cận thị cho trẻ em
Với trẻ em cận thị, mục tiêu điều trị tật khúc xạ không chỉ là giúp trẻ nhìn rõ bảng. Một vấn đề quan trọng hơn là theo dõi tốc độ tăng độ và nguy cơ kéo dài trục nhãn cầu. Tròng kính kiểm soát cận thị được thiết kế nhằm tạo vùng tín hiệu quang học đặc biệt trên võng mạc ngoại biên, từ đó hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị ở một số trẻ.
Các lựa chọn như tròng kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc atropine liều thấp cần được cá nhân hóa. Không nên chỉ dựa vào độ cận hiện tại để quyết định, mà cần xem tuổi khởi phát cận thị, tốc độ tăng độ, tiền sử gia đình, thời gian học gần, thời gian ngoài trời, thói quen dùng màn hình và khả năng tái khám. Một trẻ cận nhẹ nhưng tăng nhanh mỗi 6 tháng có thể cần chiến lược theo dõi khác với trẻ cận ổn định nhiều năm.
5. Atropine liều thấp: hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị trong một số trường hợp
Atropine liều thấp là một hướng điều trị thường được nhắc đến trong kiểm soát tiến triển cận thị trẻ em. Thuốc không có mục tiêu “làm hết cận”, mà nhằm hỗ trợ làm chậm tốc độ tăng độ ở nhóm trẻ phù hợp. Việc sử dụng cần có chỉ định, theo dõi đáp ứng, đánh giá tác dụng phụ và hướng dẫn rõ cho phụ huynh.

Một số trẻ có thể nhạy cảm với thuốc, chói sáng, khó nhìn gần hoặc không phù hợp với atropine. Vì vậy, phụ huynh không nên tự mua thuốc nhỏ mắt theo lời truyền miệng. Điều trị tật khúc xạ ở trẻ em cần được theo dõi định kỳ, có ghi nhận thị lực, độ khúc xạ, tình trạng hai mắt và khi có điều kiện nên theo dõi thêm chiều dài trục nhãn cầu.
6. Phẫu thuật khúc xạ: lựa chọn cho người trưởng thành đủ điều kiện
Phẫu thuật khúc xạ như LASIK, FemtoLASIK, PRK, SMILE hoặc các kỹ thuật mới hơn có thể giúp giảm phụ thuộc kính ở người trưởng thành đủ điều kiện. Đây là nhóm phương pháp tác động lên giác mạc hoặc hệ quang học của mắt để điều chỉnh đường hội tụ ánh sáng. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp phẫu thuật. Người muốn phẫu thuật cần được đánh giá độ ổn định khúc xạ, độ dày giác mạc, bản đồ giác mạc, khô mắt, bệnh lý giác mạc, kích thước đồng tử, nghề nghiệp và kỳ vọng sau mổ.

SMILE Pro là một trong các kỹ thuật phẫu thuật khúc xạ hiện đại, thường được nhắc đến nhờ đường rạch nhỏ và không tạo vạt giác mạc như LASIK. Tuy nhiên, việc có phù hợp hay không phụ thuộc vào khám tiền phẫu chuyên sâu. Người có giác mạc mỏng, giác mạc bất thường, khô mắt nặng, độ khúc xạ chưa ổn định hoặc bệnh lý mắt đi kèm có thể không phù hợp.
Với người ở Bến Tre quan tâm đến phẫu thuật khúc xạ, cách tiếp cận hợp lý là khám mắt, đo khúc xạ ổn định, đánh giá sơ bộ nhu cầu, sau đó được tư vấn chuyển đến trung tâm phẫu thuật chuyên sâu khi cần. Phòng khám mắt BS Minh tập trung vào khám mắt, đo khúc xạ, cắt kính, kiểm soát cận thị và tư vấn hướng điều trị phù hợp, không nên xem phẫu thuật là lựa chọn mặc định cho mọi người cận thị.
7. Cross-linking giác mạc: không phải điều trị cận thị thông thường
Cross-linking giác mạc, thường gọi là CXL, là phương pháp dùng riboflavin và tia UV để tăng liên kết collagen giác mạc, thường được dùng trong bệnh giác mạc chóp hoặc một số tình trạng giác mạc yếu tiến triển. CXL không phải là phương pháp cắt kính, cũng không phải phẫu thuật “xóa cận” thông thường. Mục tiêu chính là làm chậm hoặc ổn định tiến triển biến dạng giác mạc ở nhóm bệnh phù hợp.

Người có loạn thị tăng nhanh, thay đổi kính liên tục, nhìn méo nhiều, thị lực không cải thiện tốt dù đã đổi kính hoặc có nghi ngờ giác mạc chóp cần được đo bản đồ giác mạc và đánh giá chuyên sâu. Trong các trường hợp này, điều trị tật khúc xạ không đơn giản là tăng hoặc giảm độ kính, mà phải tìm nguyên nhân khiến giác mạc thay đổi.
Vì sao không nên tự cắt kính theo toa cũ?
Nhiều người có thói quen lấy toa kính cũ để cắt lại kính mới, nhất là khi mất kính hoặc gọng bị hư. Điều này có thể chấp nhận tạm thời trong một số trường hợp độ ổn định, nhưng không nên xem là cách điều trị tật khúc xạ lâu dài. Độ kính có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt ở trẻ em, người làm việc gần nhiều, người có bệnh lý toàn thân, người sau phẫu thuật mắt hoặc người bắt đầu bước vào tuổi lão thị.
Toa kính cũ cũng không phản ánh các thay đổi về gọng mới. Cùng một toa kính nhưng lắp vào gọng khác kích thước, khác độ cong, khác khoảng cách đỉnh kính có thể tạo cảm giác nhìn khác. Với kính loạn thị hoặc kính đa tròng, sai lệch tâm kính và chiều cao lắp kính càng dễ gây khó chịu.
Ngoài ra, nhìn mờ không phải lúc nào cũng do tăng độ. Một người bị khô mắt, đục thủy tinh thể sớm, viêm giác mạc, tăng nhãn áp hoặc bệnh lý võng mạc có thể cảm thấy kính cũ không còn rõ. Nếu chỉ đổi kính mà không kiểm tra mắt, nguyên nhân thật có thể bị bỏ sót. Vì vậy, khi có nhìn mờ mới xuất hiện, nhức mắt kéo dài hoặc thị lực giảm nhanh, nên khám mắt trước khi quyết định cắt kính.
Khi nào nên đo lại mắt?
Người trưởng thành có độ ổn định có thể kiểm tra định kỳ mỗi 6–12 tháng hoặc sớm hơn nếu có triệu chứng. Trẻ em cận thị, người tăng độ nhanh, người đeo Ortho-K, người dùng tròng kiểm soát cận thị hoặc người có bệnh lý mắt nên theo lịch hẹn riêng. Với người trên 40 tuổi, khi bắt đầu khó đọc gần, nên đo lại mắt để đánh giá lão thị và nhu cầu kính gần.
Điều trị tật khúc xạ ở trẻ em: cần nhìn xa hơn chuyện “lên độ”
Ở trẻ em, điều trị tật khúc xạ cần được xem là một quá trình theo dõi phát triển thị giác. Nếu trẻ bị cận thị sớm, đặc biệt trước 10 tuổi, nguy cơ tăng độ trong những năm sau có thể cao hơn. Cận thị càng cao, nguy cơ liên quan đến các vấn đề võng mạc, thoái hóa cận thị hoặc biến chứng về sau càng cần được quan tâm. Vì vậy, phụ huynh không nên chỉ hỏi “con tăng mấy độ”, mà nên hỏi thêm: tốc độ tăng độ ra sao, mắt có dấu hiệu nguy cơ không, có cần kiểm soát cận thị không, thời gian tái khám thế nào.
Với trẻ viễn thị, đặc biệt viễn thị cao hoặc lệch độ hai mắt, điều trị đúng có thể giúp giảm nguy cơ nhược thị và hỗ trợ phát triển thị giác hai mắt. Với trẻ loạn thị, kính đúng độ có thể giúp trẻ nhìn rõ hơn khi học, đọc và nhận diện chi tiết. Một số trẻ không than nhìn mờ nhưng lại né tránh đọc sách, chép bài chậm, viết sai hàng hoặc mau mệt khi học; đây có thể là biểu hiện của vấn đề khúc xạ hoặc phối hợp hai mắt.
Phụ huynh cũng cần phân biệt giữa điều chỉnh thị lực và kiểm soát tiến triển. Kính gọng thông thường giúp trẻ nhìn rõ nhưng không phải lúc nào cũng có tác dụng làm chậm tăng độ. Trong khi đó, Ortho-K, tròng kính kiểm soát cận thị hoặc atropine liều thấp có thể được cân nhắc ở nhóm trẻ phù hợp, sau khi khám và tư vấn kỹ.
Một chiến lược điều trị tật khúc xạ cho trẻ nên bao gồm: đo khúc xạ đúng, đeo kính đúng, tái khám đúng hẹn, tăng thời gian hoạt động ngoài trời, giảm nhìn gần liên tục quá lâu và theo dõi tốc độ tăng độ theo từng giai đoạn.
Điều trị tật khúc xạ ở người làm việc văn phòng
Người làm việc văn phòng thường gặp nhóm triệu chứng đặc trưng: mỏi mắt cuối ngày, nhức đầu vùng trán, nhìn màn hình bị nhòe, khô rát mắt, khó chuyển nhìn từ gần ra xa hoặc ngược lại. Không ít người nghĩ mình “tăng độ”, nhưng nguyên nhân có thể đến từ khô mắt, rối loạn điều tiết, ánh sáng môi trường, tư thế làm việc hoặc kính chưa phù hợp với khoảng cách màn hình.
Điều trị tật khúc xạ ở nhóm này cần hỏi kỹ khoảng cách làm việc: màn hình máy tính bao xa, có dùng laptop hay màn hình rời, có đọc tài liệu giấy không, thời gian làm việc mỗi ngày bao lâu, có lái xe buổi tối không. Một toa kính nhìn xa rất rõ chưa chắc là toa kính thoải mái nhất cho 8–10 giờ làm việc gần. Với người trên 40 tuổi, kính đa tròng, kính văn phòng hoặc kính hỗ trợ nhìn gần có thể phù hợp hơn so với chỉ dùng một kính nhìn xa.
Ngoài kính, người làm việc máy tính nên áp dụng nguyên tắc nghỉ mắt định kỳ, chớp mắt chủ động, điều chỉnh độ cao màn hình, tránh ánh sáng phản chiếu và khám khô mắt nếu có cay rát kéo dài. Một kế hoạch điều trị tật khúc xạ hiệu quả cần phối hợp giữa toa kính đúng và thói quen thị giác hợp lý.
Điều trị tật khúc xạ ở người trên 40 tuổi
Sau 40 tuổi, nhiều người bắt đầu khó đọc gần dù trước đây mắt rất tốt. Đây thường là biểu hiện của lão thị. Người đã cận thị có thể thấy khi bỏ kính ra thì đọc gần dễ hơn, nhưng đeo kính nhìn xa lại khó đọc điện thoại. Người viễn thị có thể mỏi mắt nhiều hơn khi làm việc gần. Người loạn thị có thể cảm thấy chữ không sắc nét cả xa lẫn gần.
Điều trị tật khúc xạ ở tuổi này cần cân bằng giữa nhìn xa, nhìn gần và nhìn trung gian. Nếu chỉ cắt kính đọc sách, người bệnh có thể phải tháo ra đeo vào liên tục. Nếu dùng kính hai tròng, vùng nhìn có thể rõ nhưng đường phân chia tròng có thể gây bất tiện. Nếu dùng kính đa tròng, cần đo và lắp kính kỹ hơn, đồng thời cần thời gian thích nghi. Người làm việc máy tính nhiều có thể cần kính văn phòng thay vì chỉ dùng kính đọc gần.
Ngoài lão thị, người trên 40 tuổi cũng nên được kiểm tra các bệnh lý mắt thường gặp hơn theo tuổi như khô mắt, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, bệnh võng mạc do đái tháo đường hoặc thoái hóa hoàng điểm. Nếu nhìn mờ không cải thiện tốt dù đã chỉnh kính, cần tìm nguyên nhân ngoài tật khúc xạ.
Làm sao chọn tròng kính phù hợp khi điều trị tật khúc xạ?
Sau khi có toa kính, việc chọn tròng kính ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sử dụng. Một số người cần tròng mỏng nhẹ vì độ cao. Một số người cần lớp phủ chống phản quang tốt vì lái xe ban đêm hoặc làm việc màn hình nhiều. Một số người cần tròng đổi màu vì thường xuyên di chuyển ngoài trời. Trẻ em cận thị tiến triển nhanh có thể cần tròng kiểm soát cận thị. Người trung niên có thể cần tròng đa tròng hoặc tròng văn phòng.
Tròng đơn tròng
Phù hợp với nhiều người cận, viễn, loạn cần nhìn rõ ở một khoảng cách chính. Đây là lựa chọn phổ biến, dễ dùng, dễ thích nghi và có nhiều phân khúc chất lượng.
Tròng chống phản quang
Giúp giảm phản xạ bề mặt tròng, tăng độ trong và cải thiện thẩm mỹ khi giao tiếp. Người lái xe ban đêm hoặc làm việc dưới ánh đèn thường nên chú ý lớp phủ này.
Tròng đổi màu
Tròng có khả năng sậm màu khi ra nắng và nhạt màu khi vào trong nhà. Phù hợp với người cần tiện lợi khi di chuyển giữa môi trường trong nhà và ngoài trời.
Tròng kiểm soát cận thị
Dành cho trẻ em cận thị thuộc nhóm cần kiểm soát tiến triển. Cần được tư vấn dựa trên độ tuổi, tốc độ tăng độ và khả năng tuân thủ tái khám.
Tròng đa tròng
Phù hợp với người lão thị muốn nhìn xa, trung gian và gần trên cùng một kính. Cần đo thông số lắp kính chính xác và tư vấn thích nghi kỹ.
Tròng văn phòng
Hữu ích cho người làm việc máy tính nhiều, cần vùng nhìn gần và trung gian rộng hơn so với kính đọc sách thông thường.
Tại Mắt kính bác sĩ Minh, việc tư vấn tròng kính thường đi cùng với đánh giá nhu cầu thật: người bệnh dùng kính để học, lái xe, đọc sách, làm máy tính, đi nắng, chơi thể thao hay dùng cả ngày. Đây là cách giúp điều trị tật khúc xạ thực tế hơn, tránh chọn tròng kính chỉ dựa vào giá hoặc tên thương hiệu.
Những sai lầm thường gặp khi điều trị tật khúc xạ
1. Nghĩ rằng kính càng thấp càng tốt
Một số người sợ đeo kính đúng độ sẽ “làm mắt phụ thuộc”. Thực tế, kính quá thấp có thể khiến nhìn không rõ, nheo mắt, mỏi mắt và ảnh hưởng học tập – làm việc.
2. Tự mua kính theo số đo cũ
Toa kính cũ có thể không còn phù hợp. Ngoài ra, gọng mới và thông số lắp kính mới cũng ảnh hưởng đến cảm giác đeo.
3. Chỉ đo máy rồi cắt kính ngay
Máy đo khúc xạ là công cụ hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn bước thử kính chủ quan và đánh giá lâm sàng.
4. Bỏ qua kiểm soát cận thị ở trẻ em
Với trẻ tăng độ nhanh, chỉ thay kính định kỳ có thể chưa đủ. Cần đánh giá nguy cơ và tư vấn giải pháp kiểm soát cận thị nếu phù hợp.
5. Xem phẫu thuật là lựa chọn cho mọi người
Phẫu thuật khúc xạ cần khám tiền phẫu chuyên sâu. Không phải mọi độ cận, mọi giác mạc hoặc mọi kỳ vọng đều phù hợp.
6. Không tái khám khi kính gây khó chịu
Nếu kính mới gây chóng mặt, nhức đầu, nhìn méo hoặc khó chịu kéo dài, nên kiểm tra lại toa kính, tâm kính và thông số lắp kính.
Điều trị tật khúc xạ tại Bến Tre: khi nào nên đến Phòng khám mắt BS Minh?
Nếu bạn ở Bến Tre hoặc các khu vực lân cận và đang gặp vấn đề nhìn mờ, tăng độ, khó chịu khi đeo kính, trẻ em nheo mắt khi học, hoặc cần tư vấn kính phù hợp, Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh là địa chỉ có thể hỗ trợ từ bước khám mắt, đo khúc xạ đến tư vấn tròng kính và cắt kính.
Phòng khám kết hợp giữa chuyên môn nhãn khoa và khu vực mắt kính, giúp người bệnh được tư vấn theo hướng bác sĩ: trước hết cần hiểu tình trạng mắt, sau đó mới chọn kính hoặc hướng điều trị. Với các trường hợp nghi ngờ bệnh lý mắt, người bệnh cần được kiểm tra và tư vấn điều trị bệnh nền thay vì chỉ thay kính.
Đánh giá cận, viễn, loạn, lão thị và nhu cầu thị giác
Tư vấn tròng kính, gọng kính và thông số lắp kính phù hợp
Tư vấn cho trẻ em tăng độ nhanh, cần theo dõi định kỳ
Đặc biệt, nếu bạn từng cắt kính nhiều nơi nhưng vẫn thấy nhức mắt, nhìn không thoải mái, chóng mặt hoặc khó thích nghi, nên mang kính cũ đến để được kiểm tra lại. Đôi khi vấn đề không nằm ở độ kính đơn thuần, mà nằm ở trục loạn, tâm kính, kiểu tròng, gọng không phù hợp hoặc bệnh lý mắt đi kèm.
Câu hỏi thường gặp về điều trị tật khúc xạ
1. Điều trị tật khúc xạ có làm hết cận, viễn, loạn không?
Kính gọng và kính áp tròng giúp điều chỉnh thị lực khi sử dụng, nhưng không làm mất vĩnh viễn độ khúc xạ. Ortho-K giúp điều chỉnh tạm thời hình dạng giác mạc khi đeo đều ban đêm. Phẫu thuật khúc xạ có thể giảm phụ thuộc kính ở người đủ điều kiện, nhưng cần khám chuyên sâu trước khi quyết định.
2. Đeo kính đúng độ có làm mắt tăng độ nhanh hơn không?
Đeo kính đúng độ không phải nguyên nhân làm mắt tăng độ nhanh. Với trẻ em, tăng độ liên quan đến nhiều yếu tố như tuổi, di truyền, thời gian nhìn gần, thời gian ngoài trời và tốc độ phát triển của mắt. Đeo kính quá thấp hoặc không đeo khi cần có thể làm trẻ nhìn kém và mỏi mắt.
3. Bao lâu nên đo khúc xạ lại?
Người trưởng thành có thể kiểm tra mỗi 6–12 tháng hoặc sớm hơn nếu nhìn mờ, nhức mắt, kính không còn rõ. Trẻ em cận thị hoặc đang kiểm soát cận thị thường cần tái khám theo lịch riêng, có thể mỗi 3–6 tháng tùy tình trạng.
4. Trẻ em cận thị có nên dùng Ortho-K không?
Ortho-K có thể phù hợp với một số trẻ cận thị, nhưng cần khám kỹ trước khi chỉ định. Trẻ cần được đo khúc xạ, đánh giá giác mạc, hướng dẫn vệ sinh kính và tái khám định kỳ. Nếu trẻ hoặc phụ huynh không tuân thủ vệ sinh, nguy cơ biến chứng có thể tăng.
5. Atropine liều thấp có tự mua dùng được không?
Không nên tự mua và tự nhỏ atropine cho trẻ. Thuốc cần được bác sĩ chỉ định, theo dõi đáp ứng và kiểm tra tác dụng phụ. Atropine liều thấp là một phần trong chiến lược kiểm soát cận thị, không thay thế hoàn toàn việc đo kính, tái khám và điều chỉnh thói quen thị giác.
6. Người lớn bị cận thị có cần thay kính thường xuyên không?
Nếu độ ổn định và kính vẫn rõ, người lớn không nhất thiết phải thay kính liên tục. Tuy nhiên, nên kiểm tra định kỳ hoặc khi có nhìn mờ, nhức mắt, kính trầy xước, gọng lệch, khó lái xe ban đêm hoặc bắt đầu khó nhìn gần sau 40 tuổi.
7. Kính đa tròng có dùng để điều trị tật khúc xạ không?
Có. Kính đa tròng là một lựa chọn cho người lão thị, đặc biệt khi cần nhìn xa, nhìn trung gian và nhìn gần trên cùng một kính. Tuy nhiên, kính đa tròng cần đo thông số lắp kính chính xác và cần thời gian thích nghi.
8. Phẫu thuật khúc xạ có phù hợp với mọi người cận thị không?
Không. Phẫu thuật khúc xạ chỉ phù hợp với người đủ điều kiện sau khám tiền phẫu. Cần đánh giá độ ổn định, giác mạc, khô mắt, bệnh lý mắt và kỳ vọng sau mổ. Một số trường hợp nên tiếp tục dùng kính hoặc chọn phương án khác.
9. Nhìn mờ có chắc chắn là do tăng độ không?
Không chắc chắn. Nhìn mờ có thể do tật khúc xạ, nhưng cũng có thể do khô mắt, viêm giác mạc, đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp, bệnh võng mạc hoặc các vấn đề khác. Nếu thị lực giảm nhanh hoặc không cải thiện với kính, nên khám mắt để tìm nguyên nhân.
10. Điều trị tật khúc xạ tại Bến Tre nên bắt đầu từ dịch vụ nào?
Bạn nên bắt đầu bằng khám mắt và đo khúc xạ. Sau khi xác định đúng tình trạng, bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ tư vấn kính gọng, kính áp tròng, Ortho-K, tròng kiểm soát cận thị hoặc hướng chuyển tuyến phẫu thuật nếu phù hợp.
Thông tin tham khảo y khoa
Tật khúc xạ là vấn đề thị lực phổ biến trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới, tật khúc xạ chưa được chỉnh là một trong những nguyên nhân quan trọng gây suy giảm thị lực ở cả trẻ em và người lớn. Người đọc có thể tham khảo thêm các tài liệu nền tảng từ các nguồn y khoa uy tín dưới đây:
Cần đo mắt hoặc tư vấn điều trị tật khúc xạ tại Bến Tre?
Nếu bạn hoặc người thân đang nhìn mờ, mỏi mắt, nghi cận thị, loạn thị, viễn thị, lão thị hoặc đeo kính nhưng vẫn khó chịu, hãy đặt lịch kiểm tra tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre. Việc đo đúng và tư vấn đúng ngay từ đầu giúp quá trình điều trị tật khúc xạ an toàn, hợp lý và phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng mắt hằng ngày.
Địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre.
Giờ làm việc: Thứ 2 đến Thứ 7: 11:00–12:00 và 17:00–20:00; Chủ nhật: 07:00–12:00.


