Hỏi đáp mắt
Uống thuốc bổ mắt có làm giảm cận không?
Nhiều người bị mờ mắt, mỏi mắt hoặc tăng độ kính thường nghĩ đến việc dùng vitamin, lutein, dầu cá hay các loại thuốc bổ mắt. Câu trả lời ngắn gọn là thuốc bổ mắt không làm giảm số độ cận đã có, nhưng có thể hỗ trợ sức khỏe mắt nếu dùng đúng chỉ định và đúng nhu cầu.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh cho người đang thắc mắc
Nếu bạn đang tìm câu trả lời cho câu hỏi uống thuốc bổ mắt có làm giảm cận không, có thể hiểu ngắn gọn như sau: thuốc bổ mắt không thể làm giác mạc phẳng lại, không làm trục nhãn cầu ngắn lại và vì vậy không làm mất hay giảm độ cận thật. Cận thị là một tật khúc xạ, nghĩa là ánh sáng hội tụ trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc. Để nhìn rõ, người cận thường cần kính gọng, kính áp tròng, một số phương pháp kiểm soát cận thị hoặc phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện.
Thuốc bổ mắt có thể có vai trò khác: bổ sung vi chất khi chế độ ăn thiếu, hỗ trợ bề mặt nhãn cầu trong một số tình trạng khô mắt, hoặc cung cấp các chất chống oxy hóa cho võng mạc theo chỉ định phù hợp. Tuy nhiên, các tác dụng này không đồng nghĩa với giảm độ cận. Cảm giác nhìn dễ chịu hơn sau khi dùng thuốc bổ có thể do mắt bớt khô, bớt mỏi hoặc nghỉ ngơi nhiều hơn, chứ không phải độ cận đã giảm.
Điều thuốc bổ mắt không làm được
Không làm giảm số độ cận thật, không thay thế kính đúng độ, không thay thế đo khúc xạ, không đảm bảo ngừng tăng độ ở trẻ em và không điều trị các bệnh mắt tiềm ẩn nếu chưa được chẩn đoán.
Điều cần làm khi nhìn mờ
Nên kiểm tra thị lực, đo khúc xạ, đánh giá bề mặt mắt và khám đáy mắt khi cần. Với trẻ em, việc theo dõi độ cận, trục nhãn cầu và thói quen sinh hoạt quan trọng hơn việc chỉ uống bổ mắt.
Vì sao thuốc bổ mắt không làm giảm độ cận?
Để hiểu vì sao uống thuốc bổ mắt có làm giảm cận không thường được trả lời là không, cần phân biệt giữa sức khỏe mắt nói chung và tật khúc xạ. Mắt hoạt động như một hệ thống quang học. Giác mạc và thủy tinh thể có nhiệm vụ bẻ cong ánh sáng, còn võng mạc là nơi tiếp nhận hình ảnh. Ở mắt chính thị, ánh sáng hội tụ đúng trên võng mạc nên nhìn xa rõ. Ở mắt cận thị, ánh sáng hội tụ ở phía trước võng mạc, khiến nhìn xa bị mờ.
Nguyên nhân cận thị có thể liên quan đến giác mạc cong hơn bình thường, công suất khúc xạ của mắt mạnh hơn hoặc trục nhãn cầu dài hơn. Trong cận thị học đường, đặc biệt ở trẻ em và thiếu niên, trục nhãn cầu dài ra là yếu tố rất quan trọng. Khi cấu trúc quang học đã như vậy, một viên vitamin hay viên dầu cá không thể làm thay đổi ngay hình dạng giác mạc hoặc chiều dài nhãn cầu. Vì thế, thuốc bổ không thể thay cho kính cận hay phương pháp điều chỉnh khúc xạ.
Một số người nói rằng sau khi uống thuốc bổ mắt họ thấy nhìn sáng hơn, đỡ nhòe hơn hoặc học tập dễ chịu hơn. Điều này có thể xảy ra nếu trước đó mắt bị khô, thiếu ngủ, làm việc màn hình kéo dài, chế độ ăn thiếu chất hoặc có mỏi điều tiết. Khi mắt bớt khó chịu, cảm giác nhìn có thể cải thiện. Tuy nhiên, nếu đo khúc xạ chính xác, số độ cận thật thường không giảm theo cách mà nhiều quảng cáo gợi ý. Vì vậy, cần thận trọng với các lời hứa như uống vài tuần sẽ giảm độ, hết cận hoặc không cần đeo kính.
Theo các nguồn thông tin nhãn khoa phổ biến như American Academy of Ophthalmology, cận thị là tật khúc xạ cần được đánh giá bằng khám mắt và đo khúc xạ phù hợp. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan về cận thị tại American Academy of Ophthalmology. Thông tin tham khảo không thay thế cho khám trực tiếp, nhất là ở trẻ em đang tăng độ hoặc người có triệu chứng bất thường.
Thuốc bổ mắt thường gồm những gì?
Trên thị trường có nhiều sản phẩm được gọi chung là thuốc bổ mắt, thực phẩm bổ sung cho mắt hoặc vitamin mắt. Thành phần có thể khác nhau giữa từng sản phẩm. Một số chất thường gặp gồm vitamin A, vitamin C, vitamin E, kẽm, selenium, lutein, zeaxanthin, omega-3, anthocyanin từ việt quất hoặc các chiết xuất thực vật khác. Mỗi chất có vai trò sinh học riêng, nhưng vai trò đó không đồng nghĩa với khả năng làm giảm cận.
Lutein và zeaxanthin
Đây là các carotenoid tập trung ở hoàng điểm, có liên quan đến chức năng võng mạc và lọc ánh sáng năng lượng cao. Chúng thường được nhắc trong bối cảnh chăm sóc võng mạc, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có nguy cơ bệnh lý hoàng điểm. Tuy nhiên, lutein và zeaxanthin không có tác dụng làm độ cận giảm đi.
Omega-3
Omega-3 có thể được nhắc đến trong hỗ trợ khô mắt ở một số trường hợp, nhưng hiệu quả tùy người và tùy nguyên nhân khô mắt. Nếu mắt mờ do khô mắt, cải thiện bề mặt nhãn cầu có thể giúp nhìn dễ chịu hơn. Điều này khác với việc chữa cận hay giảm số kính.
Vitamin A
Vitamin A cần cho chức năng võng mạc và bề mặt nhãn cầu. Thiếu vitamin A nặng có thể gây quáng gà, khô kết giác mạc và tổn thương mắt. Nhưng ở người ăn uống bình thường, tự bổ sung vitamin A liều cao không giúp giảm cận và có thể có nguy cơ nếu dùng quá mức.
Vitamin C, E và kẽm
Các chất chống oxy hóa và khoáng chất có vai trò trong chuyển hóa của cơ thể. Một số công thức được nghiên cứu trong bệnh lý võng mạc tuổi già, không phải để điều trị cận thị học đường. Người dùng cần phân biệt mục tiêu bổ sung dinh dưỡng với mục tiêu điều chỉnh khúc xạ.
Cận thị thật, mỏi điều tiết và nhìn mờ tạm thời
Một lý do khiến câu hỏi uống thuốc bổ mắt có làm giảm cận không dễ gây nhầm lẫn là nhiều người không phân biệt được cận thị thật với nhìn mờ do mỏi điều tiết. Cận thị thật là tình trạng khúc xạ của mắt khiến nhìn xa mờ ổn định, thường cần kính trừ để nhìn rõ. Mỏi điều tiết xảy ra khi mắt làm việc gần quá lâu, cơ điều tiết căng kéo kéo dài, gây cảm giác nặng mắt, nhức mắt, nhìn xa lúc rõ lúc mờ, khó tập trung hoặc đau đầu.
Ở học sinh, sinh viên và người làm việc văn phòng, nhìn mờ cuối ngày không phải lúc nào cũng là tăng độ cận. Có người đeo kính chưa đúng, có người bị khô mắt do nhìn màn hình lâu, có người thiếu ngủ, có người bị co quắp điều tiết tạm thời. Nếu chỉ dựa vào cảm giác, người bệnh rất dễ nghĩ rằng thuốc bổ mắt làm giảm cận vì sau vài ngày nghỉ ngơi và uống bổ mắt thấy đỡ mờ. Thực tế, phần cải thiện đó có thể đến từ việc giảm mỏi điều tiết hoặc cải thiện thói quen sinh hoạt.
Ngược lại, cũng có trường hợp tự uống thuốc bổ mắt trong nhiều tháng nhưng độ cận vẫn tăng vì nguyên nhân chính là tiến triển cận thị theo tuổi, di truyền, thời gian nhìn gần nhiều, ít hoạt động ngoài trời hoặc chưa có chiến lược kiểm soát phù hợp. Do đó, khi có thay đổi thị lực, cách đúng là đo khúc xạ trong điều kiện phù hợp, kiểm tra kính đang đeo và đánh giá toàn diện. Với trẻ em, đôi khi bác sĩ cần nhỏ thuốc liệt điều tiết để xác định độ khúc xạ chính xác hơn, tùy tuổi và tình huống lâm sàng.
Vì sao không nên chỉ dựa vào thuốc bổ mắt?
Việc dùng thuốc bổ mắt như một giải pháp duy nhất có thể làm chậm trễ việc phát hiện nguyên nhân thật của nhìn mờ. Nhìn mờ có thể do cận thị, loạn thị, viễn thị, kính sai độ, khô mắt, viêm kết mạc, bệnh giác mạc, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, glôcôm hoặc bệnh lý thần kinh thị giác. Một số bệnh cần phát hiện sớm để theo dõi và điều trị đúng hướng. Nếu người bệnh chỉ tự mua sản phẩm bổ mắt, cảm giác yên tâm giả có thể khiến việc thăm khám bị trì hoãn.
Với trẻ em, nguy cơ quan trọng hơn là bỏ lỡ giai đoạn kiểm soát tiến triển cận thị. Cận thị càng khởi phát sớm và tăng nhanh thì nguy cơ cận cao về sau càng lớn. Cận thị cao không chỉ là vấn đề đeo kính dày; nó còn làm tăng nguy cơ một số biến chứng như thoái hóa võng mạc cận thị, rách hoặc bong võng mạc, glôcôm và đục thủy tinh thể sớm hơn. Không phải trẻ cận nào cũng gặp biến chứng, nhưng việc theo dõi nghiêm túc là cần thiết.
Kiểm soát cận thị hiện nay thường là chiến lược cá thể hóa, không có một công thức chung cho mọi trẻ. Bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ cần xem xét tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, độ loạn kèm theo, chiều dài trục nhãn cầu, tình trạng giác mạc, thói quen học tập, thời gian ngoài trời, tiền sử gia đình và khả năng tuân thủ tái khám. Thuốc bổ mắt không thể thay thế các thông tin này.
Mặt khác, tự ý dùng nhiều loại bổ mắt cùng lúc có thể gây thừa chất, rối loạn tiêu hóa, tương tác thuốc hoặc tốn kém không cần thiết. Một số vitamin tan trong dầu như vitamin A có nguy cơ tích lũy nếu dùng liều cao kéo dài. Vì vậy, hãy xem sản phẩm bổ sung là phần hỗ trợ khi có chỉ định hoặc nhu cầu hợp lý, không phải biện pháp chính để giảm cận.
Khi nào cần đo khúc xạ và khám mắt?
Bạn nên đi khám khi nhìn xa mờ, phải nheo mắt mới thấy bảng, trẻ ngồi gần tivi, cúi sát vở, than đau đầu khi học, hay dụi mắt, chớp mắt nhiều hoặc kết quả học tập bị ảnh hưởng do nhìn bảng không rõ. Người đã đeo kính cũng cần kiểm tra khi kính cũ không còn rõ, nhìn đôi, nhức mắt, chóng mặt khi đeo kính hoặc phải thay đổi tư thế đầu để nhìn.
Khám mắt không chỉ là đọc bảng chữ và ra độ kính. Một lần đánh giá hợp lý có thể bao gồm đo thị lực, đo khúc xạ khách quan và chủ quan, kiểm tra cân bằng hai mắt, đánh giá điều tiết, khám phần trước của mắt, kiểm tra khô mắt khi nghi ngờ và soi đáy mắt nếu có chỉ định. Với trẻ em cận thị, bác sĩ có thể tư vấn theo dõi chu kỳ 3 đến 6 tháng tùy mức độ tăng cận, phương pháp kiểm soát đang dùng và nguy cơ cá nhân.
Nếu bạn ở Bến Tre hoặc khu vực lân cận, có thể tham khảo dịch vụ đo khúc xạ và khám mắt tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, địa chỉ 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Phòng khám định hướng khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS. Các thông tin như ZEISS Vision Expert, hệ thống mài lắp Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể hỗ trợ quy trình kính thuốc, nhưng quyết định chuyên môn vẫn cần dựa trên khám và nhu cầu từng người.
Quy trình đánh giá khi nghi ngờ tăng độ cận
Một quy trình thăm khám phù hợp giúp trả lời rõ hơn vấn đề nhìn mờ là do tăng cận thật, do kính chưa đúng, do mỏi điều tiết hay do bệnh mắt khác. Dưới đây là các bước thường gặp, có thể thay đổi tùy từng trường hợp.
Bước 1: Hỏi bệnh và thói quen nhìn
Bác sĩ hoặc nhân viên chuyên môn sẽ hỏi thời điểm nhìn mờ, kính đang dùng, thời gian học tập, thời gian màn hình, hoạt động ngoài trời, tiền sử cận thị gia đình, bệnh toàn thân và thuốc đang sử dụng. Những thông tin này giúp định hướng nguyên nhân và nguy cơ tăng độ.
Bước 2: Đo thị lực và đo khúc xạ
Người bệnh được kiểm tra thị lực không kính và có kính, đo khúc xạ bằng máy và tinh chỉnh chủ quan. Với trẻ em hoặc trường hợp nghi co quắp điều tiết, có thể cần đánh giá thêm theo chỉ định để tránh kê kính quá độ.
Bước 3: Khám cấu trúc mắt
Khám phần trước giúp phát hiện khô mắt, viêm bờ mi, dị ứng, tổn thương giác mạc hoặc vấn đề kính áp tròng. Khi cần, bác sĩ có thể soi đáy mắt để đánh giá võng mạc, đặc biệt ở người cận cao hoặc có triệu chứng chớp sáng, ruồi bay.
Bước 4: Tư vấn hướng theo dõi hoặc kiểm soát
Sau khi có kết quả, bác sĩ sẽ giải thích cần đổi kính hay chưa, có cần kiểm soát cận thị hay không, lịch tái khám như thế nào và thuốc bổ mắt có cần thiết trong bối cảnh của người bệnh hay không.
Các cách giúp nhìn rõ và kiểm soát cận thị hợp lý
Vì thuốc bổ mắt không làm giảm cận, người bệnh cần hiểu những phương án thực sự liên quan đến việc nhìn rõ và kiểm soát tiến triển. Mỗi phương án có chỉ định, lợi ích, giới hạn và yêu cầu theo dõi riêng. Không nên tự chọn dựa trên quảng cáo hoặc kinh nghiệm của người khác.
Kính gọng đúng độ
Kính gọng là phương án phổ biến, an toàn và dễ theo dõi. Kính đúng độ giúp nhìn rõ, giảm nheo mắt, giảm mỏi thị giác do cố nhìn xa. Tuy nhiên, kính gọng thông thường không phải lúc nào cũng đủ để làm chậm tiến triển cận ở trẻ có nguy cơ cao.
Kính áp tròng mềm
Kính áp tròng có thể phù hợp với một số người cần thẩm mỹ hoặc hoạt động thể thao. Người dùng phải được hướng dẫn vệ sinh, thời gian đeo và dấu hiệu nguy hiểm. Đỏ mắt, đau mắt, sợ sáng hoặc nhìn mờ khi đeo kính áp tròng cần ngưng đeo và khám sớm.
Kính kiểm soát cận thị
Một số thiết kế tròng kính hoặc kính áp tròng có mục tiêu làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ. Hiệu quả thay đổi tùy cá nhân, phụ thuộc độ tuổi, độ cận, tuân thủ đeo kính, thời gian ngoài trời và lịch tái khám. Không có cam kết ngừng tăng độ tuyệt đối.
Ortho-K
Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm để tạm thời định hình bề mặt giác mạc, giúp ban ngày nhìn rõ hơn mà không cần kính trong một số trường hợp. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn, cần đánh giá giác mạc, vệ sinh nghiêm ngặt và tái khám định kỳ.
Một số trường hợp có thể được bác sĩ cân nhắc thuốc nhỏ atropine nồng độ thấp để kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em. Đây là thuốc cần được chỉ định và theo dõi, không tự mua dùng. Việc lựa chọn atropine, Ortho-K, kính kiểm soát cận thị hay phối hợp nhiều biện pháp phải cá thể hóa theo tuổi, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, nguy cơ tăng độ và khả năng tuân thủ.
Đặt lịch khám
Nếu bạn không chắc mình tăng độ cận, mỏi điều tiết hay khô mắt, hãy đo khúc xạ và khám mắt trước khi tự dùng thuốc bổ mắt kéo dài.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Những sai lầm thường gặp khi dùng thuốc bổ mắt
Tin rằng uống bổ mắt sẽ giảm độ kính
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Nếu độ cận giảm khi đo lại, cần xem xét có phải lần đo trước bị co quắp điều tiết, đeo kính quá độ, đo trong điều kiện chưa phù hợp hoặc người bệnh đã nghỉ ngơi tốt hơn. Không nên tự kết luận do thuốc bổ mắt làm giảm cận.
Ngưng đeo kính vì sợ lệ thuộc
Đeo kính đúng độ không làm mắt lười đi theo cách nhiều người lo sợ. Ngược lại, không đeo kính khi cần có thể khiến trẻ nheo mắt, cúi gần, sai tư thế và học tập khó khăn. Việc đeo kính toàn thời gian hay khi nhìn xa cần theo hướng dẫn sau đo khám.
Mua nhiều sản phẩm cùng lúc
Nhiều sản phẩm có thành phần trùng lặp. Dùng cùng lúc có thể làm tăng liều vitamin hoặc khoáng chất ngoài ý muốn. Điều này không làm hiệu quả giảm cận tốt hơn, trong khi có thể gây tác dụng không mong muốn hoặc lãng phí.
Bỏ qua dấu hiệu nguy hiểm
Đau mắt, đỏ mắt, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương mắt, tiết ghèn nhiều, sưng mi hoặc nghi nhiễm trùng không phải là tình huống để chờ thuốc bổ mắt phát huy tác dụng. Cần khám sớm để được đánh giá.
Một sai lầm khác là chỉ quan tâm đến số độ kính mà bỏ qua thói quen nhìn. Trẻ học liên tục nhiều giờ, dùng điện thoại sát mắt, ít ra ngoài trời và ngủ không đủ có nguy cơ mỏi mắt và tăng cận cao hơn. Dù có dùng thuốc bổ mắt, nếu môi trường thị giác không được điều chỉnh, lợi ích thực tế có thể rất hạn chế.
Lời khuyên thực tế để chăm sóc mắt cận thị
Thay vì đặt kỳ vọng vào việc uống thuốc bổ mắt để giảm cận, bạn nên xây dựng một kế hoạch chăm sóc mắt thực tế và theo dõi được. Trước hết, hãy đảm bảo kính đang đeo đúng độ, đúng tâm, đúng khoảng cách đồng tử và phù hợp nhu cầu học tập, làm việc. Một cặp kính sai độ hoặc lắp không chuẩn có thể gây nhức mắt, nhìn méo, chóng mặt và làm người bệnh lầm tưởng mắt yếu hơn.
Thứ hai, hãy kiểm soát thời gian nhìn gần. Quy tắc nghỉ mắt 20-20-20 có thể dễ nhớ: sau khoảng 20 phút nhìn gần, nhìn ra xa khoảng 20 feet, tương đương 6 mét, trong khoảng 20 giây. Quy tắc này không làm giảm cận, nhưng có thể giúp giảm mỏi điều tiết và khô mắt do giảm chớp mắt khi nhìn màn hình. Trẻ em nên có thời gian hoạt động ngoài trời mỗi ngày nếu điều kiện cho phép, vì nhiều nghiên cứu cho thấy hoạt động ngoài trời có liên quan đến giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ.
Thứ ba, chú ý ánh sáng và tư thế. Khi học, nên ngồi thẳng, khoảng cách mắt đến sách vở phù hợp, không nằm đọc sách, không dùng điện thoại trong bóng tối quá lâu. Màn hình nên đặt ở khoảng cách hợp lý, tránh phản chiếu chói. Giấc ngủ đầy đủ và dinh dưỡng cân bằng cũng quan trọng cho sức khỏe tổng thể và mắt.
Thứ tư, ăn uống đa dạng thay vì lệ thuộc viên bổ sung. Rau xanh đậm, trái cây màu vàng cam, cá, trứng, các loại hạt và thực phẩm giàu vi chất có thể góp phần cung cấp chất dinh dưỡng cho mắt. Nếu có bệnh lý đặc biệt hoặc chế độ ăn hạn chế, bác sĩ có thể tư vấn bổ sung phù hợp. Dùng bổ mắt đúng cách là hỗ trợ, không phải thay thế kính, khám mắt hay điều trị bệnh.
Trẻ em cận thị: cần cá thể hóa, không chỉ uống bổ mắt
Với trẻ em, câu hỏi uống thuốc bổ mắt có làm giảm cận không cần được trả lời rõ ràng để phụ huynh không bỏ lỡ giai đoạn theo dõi quan trọng. Trẻ đang phát triển, mắt còn thay đổi, thói quen học tập và thời gian nhìn gần ảnh hưởng nhiều đến tiến triển cận. Nếu chỉ uống bổ mắt mà không đo khúc xạ định kỳ, phụ huynh có thể không biết trẻ tăng độ nhanh đến mức nào.
Một kế hoạch theo dõi trẻ cận thị thường cần ghi nhận độ cận, độ loạn, thị lực chỉnh kính, tiền sử gia đình, chiều cao cân nặng phát triển, thời gian học thêm, thời gian dùng thiết bị điện tử và hoạt động ngoài trời. Ở nơi có điều kiện, sinh trắc học nhãn cầu, đặc biệt là chiều dài trục nhãn cầu, có thể giúp theo dõi tiến triển cận thị khách quan hơn. Tuy nhiên, việc có cần đo chỉ số nào và đo bao lâu một lần cần theo chỉ định chuyên môn.
Những phương án như kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc atropine nồng độ thấp có thể được cân nhắc trong một số trường hợp, nhưng không phải trẻ nào cũng phù hợp. Ortho-K đòi hỏi giác mạc phù hợp, trẻ và gia đình tuân thủ vệ sinh tốt, tái khám đúng hẹn và hiểu rằng hiệu quả nhìn rõ ban ngày là tạm thời khi còn sử dụng kính. Atropine có thể có tác dụng phụ như chói sáng, nhìn gần khó hơn ở một số trẻ, nên cần bác sĩ theo dõi. Kính kiểm soát cận thị cần đeo đúng hướng dẫn và kiểm tra định kỳ.
Vì vậy, phụ huynh nên xem thuốc bổ mắt như một câu hỏi phụ sau khi đã có câu trả lời chính: trẻ có cận thật không, độ cận bao nhiêu, tốc độ tăng thế nào, nguy cơ cá nhân ra sao và phương án kiểm soát nào phù hợp. Không có sản phẩm bổ mắt nào có thể thay thế toàn bộ quá trình này.
Người lớn bị cận có cần uống thuốc bổ mắt không?
Ở người lớn, độ cận thường ổn định hơn sau tuổi trưởng thành, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Nhìn mờ ở người lớn có thể do thay đổi khúc xạ, khô mắt, làm việc màn hình, lão thị bắt đầu, bệnh giác mạc, đục thủy tinh thể hoặc bệnh võng mạc. Vì vậy, khi thấy kính cũ không còn rõ, không nên mặc định là thiếu vitamin mắt.
Người lớn có thể dùng thực phẩm bổ sung nếu chế độ ăn thiếu chất, có chỉ định từ bác sĩ hoặc có bệnh lý cụ thể cần hỗ trợ dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là giảm số độ cận thì thuốc bổ mắt không phải lựa chọn phù hợp. Người muốn giảm phụ thuộc kính có thể tìm hiểu kính áp tròng, Ortho-K trong trường hợp phù hợp hoặc phẫu thuật khúc xạ khi đủ điều kiện. Các phương án này đều cần khám chuyên sâu, đánh giá giác mạc, khúc xạ ổn định và loại trừ chống chỉ định.
Người trên 40 tuổi cần chú ý thêm lão thị. Khi bắt đầu khó nhìn gần, phải đưa điện thoại ra xa, mỏi mắt khi đọc sách, đó có thể là lão thị chứ không phải cận tăng hoặc mắt thiếu chất. Uống bổ mắt không giải quyết được nhu cầu kính đọc hoặc kính đa tròng nếu lão thị đã ảnh hưởng sinh hoạt. Khám mắt sẽ giúp phân biệt cận thị, lão thị, loạn thị và các bệnh lý khác.
Khi nào cần đến phòng khám sớm?
Bạn nên đi khám sớm nếu có một trong các dấu hiệu sau: đau mắt nhiều, đỏ mắt rõ, sợ ánh sáng, nhìn mờ đột ngột, mất một phần thị trường, thấy chớp sáng, ruồi bay tăng nhanh, có màn đen che trước mắt, chấn thương mắt, dị vật mắt, hóa chất bắn vào mắt, sưng mi kèm sốt hoặc tiết ghèn nhiều. Những tình huống này không nên xử trí bằng thuốc bổ mắt.
Người đeo kính áp tròng, kể cả Ortho-K, cần đặc biệt chú ý đau đỏ mắt hoặc nhìn mờ. Nhiễm trùng giác mạc có thể diễn tiến nhanh nếu xử trí trễ. Hãy ngưng đeo kính áp tròng và đi khám khi có dấu hiệu bất thường. Không tự nhỏ thuốc kháng sinh, corticoid hoặc thuốc không rõ thành phần nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.
Người cận cao cũng nên khám đáy mắt định kỳ theo khuyến nghị của bác sĩ, ngay cả khi nhìn vẫn rõ với kính. Cận cao làm võng mạc có thể mỏng và dễ có tổn thương thoái hóa ngoại biên hơn. Việc phát hiện sớm rách võng mạc hoặc tổn thương nguy cơ có thể giúp bác sĩ tư vấn theo dõi hoặc can thiệp phù hợp khi cần.
Kết luận: nên hiểu đúng vai trò của thuốc bổ mắt
Câu trả lời thực tế cho thắc mắc uống thuốc bổ mắt có làm giảm cận không là: không làm giảm độ cận thật. Thuốc bổ mắt có thể hỗ trợ dinh dưỡng hoặc cải thiện một số khó chịu liên quan đến khô mắt, mỏi mắt trong bối cảnh phù hợp, nhưng không thay đổi cấu trúc quang học gây cận thị. Nếu có quảng cáo hứa hẹn hết cận, giảm độ nhanh, bỏ kính sau vài tuần chỉ nhờ viên uống, người bệnh nên thận trọng.
Điều quan trọng nhất là xác định đúng nguyên nhân nhìn mờ. Với người lớn, cần phân biệt cận thị, loạn thị, lão thị, khô mắt và bệnh lý mắt. Với trẻ em, cần theo dõi tiến triển cận thị và lựa chọn chiến lược kiểm soát cá thể hóa nếu có chỉ định. Đo khúc xạ chính xác, khám mắt định kỳ, kính đúng độ, thói quen nhìn hợp lý và tái khám đúng hẹn là nền tảng quan trọng hơn so với việc chỉ dùng thuốc bổ.
Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có thể được tư vấn theo hướng rõ ràng: khám mắt, đo khúc xạ, đánh giá nguy cơ tăng cận và lựa chọn giải pháp phù hợp với từng độ tuổi. Bài viết này chỉ nhằm cung cấp kiến thức mắt và hỏi đáp mắt thường gặp, không thay thế chẩn đoán hoặc điều trị trực tiếp.
Đặt lịch khám
Nếu bạn hoặc trẻ đang nhìn mờ, nghi tăng độ cận hoặc băn khoăn có cần dùng thuốc bổ mắt, hãy đặt lịch kiểm tra để được tư vấn dựa trên kết quả đo khám.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
1. Uống thuốc bổ mắt có làm giảm cận không?
Không. Thuốc bổ mắt không làm giảm độ cận thật vì không làm thay đổi chiều dài trục nhãn cầu hoặc công suất khúc xạ của mắt. Nếu thấy nhìn dễ chịu hơn, có thể do giảm khô mắt, mỏi mắt hoặc nghỉ ngơi tốt hơn.
2. Trẻ bị cận có nên uống thuốc bổ mắt mỗi ngày không?
Không nên tự dùng kéo dài nếu chưa được tư vấn. Trẻ cận cần đo khúc xạ, theo dõi tốc độ tăng độ, thói quen học tập và có thể cần chiến lược kiểm soát cận thị cá thể hóa. Thuốc bổ mắt không thay thế các bước này.
3. Thuốc bổ mắt có giúp hết mỏi mắt khi học hoặc làm máy tính không?
Có thể hỗ trợ trong một số trường hợp thiếu chất hoặc khô mắt, nhưng mỏi mắt thường liên quan đến nhìn gần lâu, thiếu ngủ, kính sai độ, khô mắt hoặc tư thế chưa phù hợp. Nên kiểm tra mắt nếu triệu chứng kéo dài.
4. Làm sao biết mình tăng độ cận hay chỉ mỏi điều tiết?
Cần đo khúc xạ và khám mắt. Cảm giác nhìn mờ không đủ để kết luận tăng độ. Ở trẻ em hoặc người nghi co quắp điều tiết, bác sĩ có thể cần đánh giá thêm để xác định độ chính xác.
5. Khi nào nhìn mờ cần đi khám gấp?
Hãy khám sớm nếu nhìn mờ đột ngột, đau mắt nhiều, đỏ mắt, chói sáng, chấn thương, nghi nhiễm trùng, thấy chớp sáng, ruồi bay tăng nhanh hoặc có màn đen che trước mắt. Không nên chờ thuốc bổ mắt trong các tình huống này.


