Cận thị trẻ em & kiểm soát cận thị
Cận thị cao ở trẻ em nguy hiểm như thế nào?
Cận thị cao ở trẻ em không chỉ gây bất tiện khi học tập và sinh hoạt, mà còn có thể làm tăng nguy cơ một số vấn đề ở đáy mắt về lâu dài. Hiểu đúng mức độ nguy hiểm, dấu hiệu cảnh báo và cách theo dõi sẽ giúp gia đình chủ động hơn.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh cho phụ huynh bận rộn
Cận thị cao thường được hiểu là độ cận khoảng từ -6.00 đi-ốp (D) trở lên, hoặc khi trục nhãn cầu dài hơn bình thường. Ở trẻ em, vấn đề đáng lo không chỉ là “độ kính”, mà là tốc độ tăng độ và nguy cơ tổn thương đáy mắt trong tương lai.
Cận thị cao ở trẻ em nguy hiểm ở chỗ: khi mắt phát triển dài ra, cấu trúc phía sau mắt (đặc biệt là võng mạc) có thể bị kéo giãn, làm tăng nguy cơ thoái hóa/rách võng mạc, bong võng mạc, một số loại bệnh lý hoàng điểm do cận thị, và có thể liên quan nguy cơ tăng nhãn áp/cườm sớm hơn ở một số trường hợp.
Điểm mấu chốt: Phụ huynh nên đưa trẻ khám khúc xạ đúng quy trình, theo dõi định kỳ và cân nhắc các phương án kiểm soát cận thị theo hướng cá thể hóa (tuổi, độ cận/loạn, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen nhìn gần, thời gian ngoài trời). Không có phương pháp nào có thể “cam kết ngừng tăng độ” cho mọi trẻ.
Hiểu đúng: “cận thị cao” ở trẻ là gì?
Cận thị là tình trạng ánh sáng hội tụ trước võng mạc khi mắt ở trạng thái điều tiết nghỉ, khiến trẻ nhìn xa mờ, nhìn gần rõ hơn. Ở trẻ em, cận thị thường liên quan đến sự phát triển của nhãn cầu (mắt) theo thời gian.
Cận thị cao trong thực hành thường được nhắc đến khi:
- Độ cận khoảng -6.00D trở lên (có thể thay đổi theo tài liệu và bối cảnh nghiên cứu).
- Hoặc có bằng chứng trục nhãn cầu dài (axial length tăng), ngay cả khi độ kính tại một thời điểm chưa quá cao.
Vì vậy, khi đánh giá nguy cơ, bác sĩ thường không chỉ nhìn vào “độ kính hôm nay”, mà sẽ quan tâm thêm tốc độ tiến triển và các yếu tố nguy cơ (tiền sử gia đình, thời gian ngoài trời, cường độ học/đọc gần, thói quen dùng màn hình…).
Vì sao “trục nhãn cầu” lại quan trọng?
Nhiều trường hợp cận thị tiến triển là do nhãn cầu dài ra. Khi mắt dài ra, các lớp mô phía sau (hắc mạc, võng mạc) có thể bị kéo giãn, làm tăng nguy cơ các vấn đề về sau. Do đó, theo dõi định kỳ bằng đo sinh trắc học nhãn cầu (đặc biệt là trục nhãn cầu) giúp:
- Đánh giá khách quan tốc độ tiến triển qua thời gian.
- Hỗ trợ quyết định thời điểm và mức độ can thiệp kiểm soát cận thị.
- Giảm “lệch” do đo độ khúc xạ ở trẻ (trẻ có thể điều tiết, dễ sai số nếu không thực hiện đúng quy trình).
Phụ huynh có thể tham khảo dịch vụ đo sinh trắc học nhãn cầu để theo dõi trục nhãn cầu theo hẹn, đặc biệt khi trẻ có xu hướng tăng độ nhanh.
Cận thị cao ở trẻ em nguy hiểm như thế nào? (nhìn từ góc độ y khoa)
Khi phụ huynh hỏi “cận thị cao ở trẻ em nguy hiểm không?”, câu trả lời thận trọng là: có thể nguy hiểm hơn cận thị nhẹ, vì nguy cơ biến chứng về cấu trúc mắt tăng theo mức độ cận và/hoặc trục nhãn cầu dài. Tuy nhiên, mức nguy cơ cụ thể ở từng trẻ cần dựa trên khám lâm sàng, đo khúc xạ chuẩn và đánh giá đáy mắt.
1) Nguy cơ bệnh lý võng mạc và hoàng điểm
Ở cận thị cao (đặc biệt khi trục nhãn cầu dài), võng mạc có thể mỏng và bị kéo giãn. Một số vấn đề có thể gặp:
- Thoái hóa võng mạc ngoại vi: có vùng võng mạc mỏng hơn, dễ rách hơn khi có lực kéo dịch kính.
- Rách võng mạc và bong võng mạc: là biến chứng nghiêm trọng, có thể gây giảm thị lực rõ nếu không xử trí kịp thời.
- Bệnh lý hoàng điểm do cận thị (myopic maculopathy): có thể ảnh hưởng thị lực trung tâm về lâu dài ở một số người cận thị nặng.
Dấu hiệu cảnh báo cần khám sớm (đặc biệt ở trẻ lớn biết mô tả): thấy nhiều chấm đen bay tăng đột ngột, thấy tia chớp, cảm giác màng đen che một phần tầm nhìn, hoặc nhìn mờ nhanh không giải thích được.
2) Nguy cơ tăng nhãn áp (glaucoma) và thay đổi đầu dây thần kinh thị giác
Một số nghiên cứu cho thấy cận thị (đặc biệt cận thị cao) có liên quan nguy cơ cao hơn đối với một số dạng tăng nhãn áp. Ở trẻ, tăng nhãn áp không phải là biến chứng “phổ biến” của cận thị, nhưng đánh giá nhãn áp, đầu thần kinh thị giác và theo dõi theo chỉ định vẫn quan trọng, nhất là khi có yếu tố gia đình hoặc hình thái đĩa thị đáng nghi.
3) Nguy cơ thay đổi thủy tinh thể (cườm) sớm hơn ở một số trường hợp
Cận thị cao có thể liên quan tăng nguy cơ một số dạng đục thủy tinh thể ở tuổi trưởng thành. Ở trẻ em, đục thủy tinh thể không phải là hậu quả “trực tiếp” thường gặp do cận thị tiến triển, nhưng việc theo dõi toàn diện giúp không bỏ sót các bệnh lý khác gây nhìn mờ.
4) Nguy cơ “nhược thị” nếu kèm bất thường khác hoặc chỉnh kính không phù hợp
Nhược thị (mắt lười) thường liên quan lệch khúc xạ hai mắt, loạn thị cao, lác… Cận thị đơn thuần ít gây nhược thị nếu được chỉnh kính đúng và theo dõi. Tuy nhiên, nếu trẻ nhìn mờ kéo dài do đeo kính sai, không đeo kính khi cần, hoặc có bệnh lý phối hợp, khả năng phát triển thị giác tối ưu có thể bị ảnh hưởng.
Những dấu hiệu gợi ý trẻ có thể đang tiến triển nhanh
Dấu hiệu trong học tập và sinh hoạt
- Nheo mắt, nhắm một mắt khi nhìn xa; ngồi gần tivi/bảng.
- Hay than mỏi mắt, nhức đầu cuối ngày học.
- Giảm tập trung khi nhìn xa, kết quả học giảm do không nhìn rõ.
- Đọc chữ nhỏ sát mặt, cúi sát vở.
Dấu hiệu “cần khám sớm” (không nên trì hoãn)
- Nhìn mờ tăng nhanh trong vài ngày đến vài tuần.
- Đau mắt nhiều, đỏ mắt, chảy ghèn, sợ ánh sáng.
- Chấn thương mắt, dị vật, hóa chất bắn vào mắt.
- Thấy tia chớp, chấm đen bay nhiều lên, cảm giác màn che.
Khi nào nên khám mắt và theo dõi định kỳ?
Không có một lịch khám “đúng cho mọi trẻ”, nhưng về nguyên tắc, trẻ có cận thị (đặc biệt cận thị cao hoặc đang tăng độ) cần theo dõi đều để:
- Cập nhật kính phù hợp, giúp trẻ nhìn rõ và giảm mỏi mắt.
- Đánh giá tốc độ tiến triển (độ cận, loạn thị, trục nhãn cầu).
- Soi đáy mắt khi cần để phát hiện sớm bất thường võng mạc.
Phụ huynh có thể cân nhắc khám sớm hơn nếu trẻ thay đổi thói quen học, tăng thời gian nhìn gần/màn hình, hoặc vừa trải qua một giai đoạn tăng độ nhanh.
Những nhóm trẻ cần quan tâm sát hơn
- Khởi phát cận thị sớm (tiểu học).
- Tăng độ nhanh trong 6–12 tháng gần đây.
- Bố hoặc mẹ cận thị cao; hoặc cả hai phụ huynh đều cận.
- Ít hoạt động ngoài trời, học/đọc gần nhiều giờ liên tục.
- Độ cận cao, kèm loạn thị cao.
- Nghi ngờ bất thường đáy mắt, tiền sử chấn thương mắt.
- Trẻ đeo kính áp tròng/Ortho-K: cần lịch tái khám chặt chẽ.
- Trẻ có triệu chứng khô rát, chớp mắt nhiều, dụi mắt.
Quy trình khám và đánh giá cận thị cao ở trẻ (tham khảo)
Mục tiêu của khám mắt cho trẻ em không chỉ là “ra số kính”, mà là đánh giá toàn diện để phân tầng nguy cơ và chọn hướng theo dõi/kiểm soát phù hợp. Tùy độ tuổi và tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định các bước khác nhau.
Bước 1: Khai thác thông tin và thói quen thị giác
Hỏi về thời điểm phát hiện cận, tốc độ tăng độ, tiền sử gia đình, thời gian ngoài trời, thời gian học thêm, cách dùng màn hình, khoảng cách đọc, ánh sáng, chất lượng giấc ngủ.
Bước 2: Đo thị lực và khúc xạ đúng quy trình
Đo thị lực xa/gần, kiểm tra loạn thị, đánh giá khả năng điều tiết. Ở trẻ, việc đo khúc xạ cần hạn chế sai số do điều tiết; bác sĩ sẽ quyết định có cần các bước hỗ trợ để kết quả tin cậy hơn.
Bước 3: Đo sinh trắc học nhãn cầu (khi cần)
Đo trục nhãn cầu giúp theo dõi tiến triển khách quan. Đây là dữ liệu hữu ích khi lập kế hoạch kiểm soát cận thị và đánh giá hiệu quả qua từng lần tái khám.
Bước 4: Khám phần trước và soi đáy mắt
Đánh giá giác mạc, thủy tinh thể, tình trạng khô mắt; soi đáy mắt để phát hiện sớm thay đổi võng mạc, hoàng điểm, và đầu dây thần kinh thị giác.
Bước 5: Tư vấn kế hoạch theo dõi và kiểm soát
Trao đổi mục tiêu thực tế, chọn phương án phù hợp (kính gọng, kính kiểm soát cận thị, Ortho-K, thuốc nhỏ theo chỉ định…), hướng dẫn tái khám và tiêu chí cần quay lại sớm.
Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh (Bến Tre), trẻ có thể được khám theo hướng cá thể hóa và theo dõi bằng các thiết bị phục vụ khúc xạ và kiểm soát cận thị (ví dụ hệ thống đo khúc xạ, đo sinh trắc học; một số dòng tròng kính kiểm soát cận thị như Essilor/ZEISS tùy chỉ định). Việc lựa chọn giải pháp vẫn dựa trên khám và tiêu chí an toàn cho từng trẻ.
Yếu tố nào làm cận thị của trẻ tăng nhanh?
Cận thị ở trẻ là vấn đề đa yếu tố: di truyền tương tác với môi trường. Không phải gia đình “làm sai” nên trẻ mới cận; tuy nhiên thói quen sinh hoạt có thể làm tăng nguy cơ khởi phát sớm hoặc tiến triển nhanh.
Nhóm yếu tố không thay đổi được
- Tiền sử gia đình: bố/mẹ cận thị, đặc biệt cận thị cao.
- Tuổi khởi phát: cận càng sớm, thời gian tăng độ càng dài.
- Một số đặc điểm sinh học: tốc độ phát triển trục nhãn cầu ở từng trẻ khác nhau.
- Đặc điểm khúc xạ ban đầu: độ cận/loạn ban đầu, chênh lệch hai mắt.
- Tình trạng mắt đi kèm: khô mắt, viêm bờ mi… có thể làm trẻ khó chịu khi đeo kính/áp tròng.
Nhóm yếu tố có thể điều chỉnh
- Thiếu thời gian ngoài trời: nhiều nghiên cứu cho thấy tăng thời gian ngoài trời có thể giảm nguy cơ khởi phát cận thị và hỗ trợ kiểm soát tiến triển ở một số trẻ.
- Nhìn gần kéo dài: đọc, viết, học thêm liên tục nhiều giờ, ít nghỉ.
- Khoảng cách nhìn gần quá gần: cúi sát vở/điện thoại.
- Màn hình: không chỉ là thời lượng, mà còn là thói quen (khoảng cách, ánh sáng, nghỉ giải lao, dùng trước khi ngủ).
- Giấc ngủ và sức khỏe tổng quát: thiếu ngủ có thể làm tăng mỏi mắt, khó kiểm soát thói quen nhìn gần.
Kiểm soát cận thị: những lựa chọn thường được cân nhắc (và điều cần thận trọng)
Kiểm soát cận thị nhằm làm chậm tiến triển (giảm tốc độ tăng độ và/hoặc giảm tốc độ tăng trục nhãn cầu) ở mức phù hợp với từng trẻ. Kỳ vọng thực tế thường là “tối ưu hóa tốc độ tiến triển” chứ không phải “dừng hoàn toàn”.
Việc lựa chọn giải pháp cần cân nhắc: tuổi, mức độ cận/loạn, tình trạng giác mạc, chất lượng phim nước mắt, khả năng tuân thủ, môi trường sinh hoạt và lịch tái khám của gia đình.
1) Kính gọng đúng số (nền tảng quan trọng)
Đeo kính đúng giúp trẻ nhìn rõ, giảm nheo mắt và giảm mỏi khi học. Một số trẻ đeo kính không đúng số hoặc đeo “ước lượng” có thể làm học tập khó khăn, đau đầu, dễ bỏ kính.
Nếu trẻ có cận thị cao, tròng kính cần được tư vấn tối ưu về thiết kế và độ mỏng phù hợp, đồng thời đảm bảo tâm kính, khoảng cách đỉnh kính, tư thế đeo… để giảm méo hình và cải thiện trải nghiệm.
2) Kính kiểm soát cận thị (myopia control spectacle lenses)
Một số thiết kế tròng kính chuyên biệt có mục tiêu tạo tín hiệu quang học hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ. Hiệu quả có thể khác nhau giữa các cá nhân, và vẫn cần kết hợp thói quen sinh hoạt, theo dõi định kỳ.
Điểm quan trọng là chọn đúng chỉ định, đo lắp đúng kỹ thuật và đánh giá đáp ứng theo thời gian (bao gồm theo dõi trục nhãn cầu khi phù hợp).
3) Ortho-K (kính áp tròng ban đêm)
Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm nhằm thay đổi tạm thời hình dạng giác mạc, giúp trẻ nhìn rõ ban ngày không cần kính gọng. Nhiều bằng chứng cho thấy Ortho-K có thể góp phần làm chậm tăng trục nhãn cầu ở một số trẻ, nhưng mức đáp ứng khác nhau.
- Không phải “chữa khỏi cận vĩnh viễn”: ngừng đeo, giác mạc dần trở về hình dạng cũ và cận có thể trở lại.
- Yêu cầu tuân thủ cao: vệ sinh, thay dung dịch, tái khám đúng hẹn.
- Rủi ro quan trọng: viêm nhiễm giác mạc có thể xảy ra nếu dùng sai cách hoặc vệ sinh kém. Khi có đỏ mắt, đau, chói, nhìn mờ tăng nhanh phải khám ngay.
Ortho-K phù hợp hay không cần đánh giá giác mạc, phim nước mắt và khả năng hợp tác của trẻ.
4) Thuốc nhỏ atropine nồng độ thấp (theo đơn)
Atropine nồng độ thấp là một lựa chọn được nghiên cứu trong kiểm soát cận thị ở trẻ. Tuy nhiên, đây là thuốc cần khám và chỉ định bởi bác sĩ, theo dõi đáp ứng và tác dụng phụ. Không tự mua, không tự dùng theo “mách bảo”.
Một số trẻ có thể gặp khó chịu ánh sáng, nhìn gần mờ nhẹ, hoặc các phản ứng không mong muốn khác tùy nồng độ và cơ địa. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích – nguy cơ và kế hoạch theo dõi phù hợp.
5) Kính áp tròng mềm kiểm soát cận thị (chỉ định chọn lọc)
Một số loại kính áp tròng mềm thiết kế đặc biệt có thể được chỉ định kiểm soát cận thị. Cũng như Ortho-K, việc dùng áp tròng ở trẻ đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm, lịch tái khám, và xử trí đúng khi có dấu hiệu viêm.
Những sai lầm thường gặp khiến việc theo dõi cận thị kém hiệu quả
Chỉ quan tâm “độ kính”, bỏ qua trục nhãn cầu
Độ cận có thể dao động do điều tiết, mệt mỏi, hoặc sai số đo. Theo dõi thêm trục nhãn cầu giúp đánh giá tiến triển khách quan hơn, đặc biệt ở trẻ tăng nhanh.
Đeo kính không đều hoặc cố tình “đeo thiếu”
Một số gia đình sợ “đeo kính bị tăng độ” nên cho trẻ đeo lúc cần thiết mới đeo. Thực tế, đeo kính đúng số giúp nhìn rõ, giảm nheo và cải thiện học tập. Kế hoạch kiểm soát cận thị nên được trao đổi cụ thể với bác sĩ thay vì tự suy luận.
Mua kính theo đơn cũ hoặc đo nhanh không chuẩn
Trẻ có thể thay đổi độ nhanh theo năm học. Dùng đơn cũ quá lâu có thể làm trẻ nhìn mờ, mỏi mắt, giảm hiệu suất học. Nên đo khúc xạ đúng quy trình và kiểm tra độ phù hợp của kính.
Quá phụ thuộc vào một “mẹo” trên mạng
Tập mắt, đeo kính “chống ánh sáng xanh” như giải pháp chính, hoặc tự mua thuốc nhỏ là những cách dễ gặp rủi ro. Kiểm soát cận thị là chiến lược tổng hợp, cần cá thể hóa và theo dõi.
Chủ quan khi trẻ có dấu hiệu bất thường
Trẻ đeo áp tròng/Ortho-K mà đỏ đau, sợ sáng, nhìn mờ tăng nhanh… không nên chờ “tự hết”. Đây có thể là dấu hiệu viêm nhiễm giác mạc hoặc vấn đề khác cần khám sớm.
Đặt lịch khám
Nếu bạn đang lo lắng cận thị của trẻ tăng nhanh, hoặc muốn đánh giá nguy cơ khi trẻ đã cận thị cao, việc khám đúng quy trình và theo dõi trục nhãn cầu/đáy mắt có thể giúp gia đình có kế hoạch phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Lời khuyên thực tế giúp giảm nguy cơ tiến triển (phần phụ huynh làm được mỗi ngày)
Không có “mẹo” nào thay thế khám mắt đúng và theo dõi định kỳ. Tuy nhiên, các thói quen dưới đây thường được khuyến khích vì ít rủi ro và có thể hỗ trợ kiểm soát cận thị khi thực hiện đều:
1) Tăng thời gian ngoài trời
Cố gắng cho trẻ hoạt động ngoài trời đều đặn (đi bộ, chơi thể thao, hoạt động sân trường). Tùy lịch học và điều kiện gia đình, mục tiêu nên mang tính khả thi. Quan trọng là duy trì.
Không cần nắng gắt; ưu tiên thời điểm mát, đội nón, bảo vệ da. Nếu trẻ có bệnh lý mắt đặc biệt, hãy hỏi bác sĩ về mức độ phù hợp.
2) Quy tắc nghỉ khi nhìn gần
Khi đọc/học gần, khuyến khích trẻ nghỉ ngắn đều (ví dụ sau mỗi 20–30 phút, nhìn xa vài chục giây đến 1–2 phút). Có thể dán nhắc nhở trên bàn học hoặc đặt hẹn giờ nhẹ nhàng.
Điều này không “chữa cận”, nhưng giúp giảm mỏi mắt và tạo thói quen thị giác lành mạnh.
3) Giữ khoảng cách và tư thế
- Giữ khoảng cách đọc hợp lý, tránh cúi sát vở/điện thoại.
- Không đọc khi nằm, khi xe chạy xóc.
- Đảm bảo bàn ghế phù hợp chiều cao, ánh sáng đủ và không chói.
4) Quản lý màn hình theo “chất lượng” thay vì chỉ cấm đoán
Màn hình là một phần của học tập hiện đại. Gợi ý thực tế:
- Ưu tiên màn hình lớn (máy tính/bảng) khi học lâu; hạn chế điện thoại ở khoảng cách quá gần.
- Đặt màn hình ngang tầm mắt, không cúi gập cổ.
- Giảm dùng màn hình trước giờ ngủ; nhắc trẻ chớp mắt đủ để giảm khô mắt.
5) Đeo kính đúng, kiểm tra kính định kỳ
Với nhiều trẻ, đeo kính đúng số là điều kiện để học tập thoải mái. Nếu trẻ than chóng mặt, nhức đầu, nhìn méo hoặc nhìn đôi sau đổi kính, nên quay lại kiểm tra sớm để chỉnh phù hợp.
Khi nào nên đến phòng khám sớm (không chờ tới lịch hẹn)?
Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám sớm hơn lịch dự kiến nếu có một trong các tình huống sau:
- Trẻ nhìn mờ tăng nhanh, thay đổi rõ rệt trong thời gian ngắn.
- Đau mắt nhiều, đỏ mắt, sợ sáng, chảy ghèn, nghi nhiễm trùng.
- Sau chấn thương mắt (bóng đập, té ngã, vật nhọn…), hoặc nghi có dị vật.
- Thấy tia chớp, chấm đen bay nhiều lên, hoặc có cảm giác màn che tầm nhìn.
- Trẻ đeo áp tròng/Ortho-K và có khó chịu bất thường.
Nếu bạn ở Bến Tre, có thể liên hệ Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh (địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre; Hotline: 079 860 86 86) để được hướng dẫn thời điểm khám phù hợp. Phòng khám có định hướng khám mắt, khúc xạ và theo dõi kiểm soát cận thị trẻ em; tùy trường hợp có thể tư vấn giải pháp như kính kiểm soát cận thị, Ortho-K và theo dõi bằng thiết bị đo phục vụ kiểm soát cận thị (ví dụ Nidek LE 1200; một số tiêu chuẩn tư vấn tròng kính như ZEISS Vision Expert tùy điều kiện).
Đặt lịch khám
Nếu bạn cần đánh giá mức độ tiến triển, đo trục nhãn cầu hoặc tư vấn kế hoạch kiểm soát cận thị phù hợp lứa tuổi của trẻ, hãy đặt lịch để được khám và tư vấn trực tiếp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
Thế nào được xem là cận thị cao ở trẻ em?
Thường được nhắc đến khi độ cận khoảng từ -6.00D trở lên, hoặc khi trục nhãn cầu dài hơn bình thường và có xu hướng tăng. Tuy nhiên, đánh giá nguy cơ không chỉ dựa vào một con số; bác sĩ sẽ xem thêm tốc độ tăng độ, trục nhãn cầu và tình trạng đáy mắt.
Cận thị cao ở trẻ em nguy hiểm nhất ở điểm nào?
Điểm đáng lo nhất là nguy cơ dài hạn ở đáy mắt khi nhãn cầu dài ra, có thể làm tăng nguy cơ thoái hóa/rách võng mạc, bong võng mạc và một số bệnh lý hoàng điểm do cận thị. Nguy cơ cụ thể cần khám và theo dõi định kỳ để phát hiện sớm.
Ortho-K có chữa khỏi cận thị vĩnh viễn không?
Không. Ortho-K giúp nhìn rõ ban ngày nhờ thay đổi tạm thời hình dạng giác mạc; khi ngừng đeo, giác mạc sẽ dần trở về trạng thái ban đầu và cận có thể quay lại. Ortho-K có thể được cân nhắc như một phần trong chiến lược kiểm soát cận thị ở một số trẻ, nhưng cần chỉ định và theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn.
Trẻ cận cao có cần soi đáy mắt thường xuyên không?
Tùy mức độ cận, trục nhãn cầu, triệu chứng và đánh giá của bác sĩ. Với cận thị cao hoặc có dấu hiệu bất thường, soi đáy mắt giúp phát hiện sớm các thay đổi ở võng mạc. Nếu trẻ có tia chớp, chấm đen bay nhiều lên hoặc màn che tầm nhìn, cần khám sớm.
Phụ huynh có thể làm gì để hỗ trợ kiểm soát cận thị cho trẻ?
Các việc có thể bắt đầu ngay gồm: tăng thời gian hoạt động ngoài trời, tổ chức nghỉ khi nhìn gần, giữ khoảng cách đọc hợp lý, quản lý màn hình, đảm bảo ánh sáng và giấc ngủ, và cho trẻ đeo kính đúng số. Đồng thời, khám mắt định kỳ và theo dõi theo kế hoạch là nền tảng quan trọng.
Thông tin liên hệ
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính BS Minh Bến Tre
– Địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre
– Hotline: 079 860 86 86
– Fanpage: https://www.facebook.com/phongkhammatbsminh
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@phongkhammatbsminh
– Website: https://phongkhammatbsminh.com
– Giờ làm việc thường áp dụng: Thứ 2 đến thứ 7 từ 11h–12h và 17h–20h; Chủ nhật từ 7h–12h. Anh chị nên liên hệ trước để được hướng dẫn khung giờ phù hợp.


