• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Tìm hiểu tật khúc xạ

Tìm hiểu tật khúc xạ

Công cụ tư vấn khúc xạ và thị giác trẻ em

Wizard tư vấn cận, viễn, loạn thị, nhược thị và kiểm soát cận thị cho trẻ

Công cụ giúp phụ huynh hiểu tật khúc xạ và vấn đề thị giác liên quan ở trẻ, ước lượng nguy cơ tăng cận trước khám, nhận biết dấu hiệu cảnh báo và chọn hướng tư vấn phù hợp như kính đúng độ, kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc khám chuyên sâu.

Bước 1

Phụ huynh cần hiểu đúng vấn đề trước khi chọn kính

Tật khúc xạ và các vấn đề thị giác liên quan ở trẻ không chỉ là “đeo kính cho rõ”. Một số trẻ chỉ cần kính đúng độ, nhưng một số trẻ cần quản lý tăng cận, đo chiều dài trục nhãn cầu, dùng kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc đánh giá nhược thị. Nhược thị không phải tật khúc xạ đơn thuần mà là vấn đề phát triển thị giác. Chọn vấn đề bên dưới để xem mô phỏng quang học tương tác và bảng thị lực mô phỏng.

Chọn vấn đề muốn xem mô phỏng

Lưu ý: “Lão thị” thường là vấn đề của người lớn do giảm điều tiết theo tuổi. Nếu trẻ than mỏi khi nhìn gần, nên nghĩ đến viễn thị, rối loạn điều tiết - hội tụ, nhìn gần quá mức hoặc kính chưa phù hợp.
Bước 2

Ước lượng nguy cơ tăng cận — thang tư vấn nội bộ

Phần này dùng để tư vấn phụ huynh trước khám, chủ yếu áp dụng cho trẻ cận thị hoặc cận loạn thị. Sau khi nhập thông tin, cần bấm “Tính nguy cơ” để hệ thống tính điểm. Nếu thay đổi lựa chọn sau đó, kết quả sẽ được đánh dấu “cần tính lại”.

Minh họa: nhãn cầu dài ra làm tăng độ cận

Kéo thanh trượt để thấy võng mạc lùi ra sau khi trục nhãn cầu dài hơn, trong khi tiêu điểm vẫn nằm ở phía trước võng mạc — đó là cơ chế làm độ cận tăng lên.

Mức dài ra nhãn cầu: bình thường
Bình thường: chiều dài nhãn cầu phù hợp với công suất quang học, nên ảnh hội tụ đúng trên võng mạc.
Đây là mô phỏng cơ chế sinh học - quang học để phụ huynh dễ hiểu. Thực tế mức tăng cận cần được theo dõi bằng khúc xạ và, nếu có điều kiện, đo chiều dài trục nhãn cầu.
Tuổi càng nhỏ khi đã có biểu hiện cận thị thì nguy cơ cần theo dõi càng cao.
Nếu chưa cận hoặc phụ huynh không nhớ, chọn “Chưa cận / không rõ tuổi khởi phát”.

Dấu hiệu cảnh báo cần hỏi thêm

Chọn các dấu hiệu phụ huynh đang ghi nhận. Nếu có, phần tổng kết sẽ ưu tiên khuyến nghị khám bác sĩ mắt sớm thay vì chỉ chốt kính.

Tính điểm nguy cơ
Nhập/chọn đủ các mục trong phần này, sau đó bấm “Tính nguy cơ”. Nếu thay đổi dữ liệu, cần bấm tính lại.
Chưa bấm “Tính nguy cơ”
Ghi chú chuyên môn: đây là thang tư vấn nội bộ dựa trên các yếu tố nguy cơ được khuyến nghị trong quản lý cận thị trẻ em. Đây không phải thang điểm chẩn đoán chuẩn hóa. Kết quả cần được đối chiếu với đo khúc xạ, thị lực và chiều dài trục nhãn cầu khi khám thực tế.
Bước 3

Phương án xử lý khúc xạ và thị giác

Phần này trình bày hướng xử lý theo lựa chọn ở ngay phần này. Với cận thị/cận loạn, công cụ so sánh kính thường, kính kiểm soát cận thị, Ortho-K khi phù hợp và atropine liều thấp theo chỉ định bác sĩ. Với viễn/viễn loạn có độ cầu tương đương dương, loạn thị hoặc nhược thị, công cụ ưu tiên hướng tư vấn phù hợp và không dùng thang tăng cận làm kết luận chính.

Chọn vấn đề cần tư vấn

Chọn loại tật khúc xạ phía trên để xem phương án xử lý phù hợp.
Bước 4

Tổng kết cuối cùng

Phần tổng kết này gom lại đánh giá nguy cơ nếu là nhóm cận/cận loạn và phương án xử lý phù hợp để tư vấn phụ huynh. Kết luận cuối cùng vẫn cần dựa trên khám mắt trực tiếp, đo khúc xạ và chỉ định của bác sĩ.

Nhập thông tin ở các bước trước, sau đó bấm “Tạo tổng kết”.