• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

MyoCare và Stellest khác nhau ở đâu? Chọn kính cho trẻ

myocare va stellest khac nhau o dau
Kiểm soát cận thị trẻ em tại Bến Tre

ZEISS MyoCare và Essilor Stellest: khác nhau ở đâu, phù hợp với trẻ nào?

Khi trẻ tăng độ cận nhanh, nhiều phụ huynh bắt đầu nghe đến các loại tròng kính kiểm soát cận thị như
ZEISS MyoCare và Essilor Stellest. Cả hai đều là tròng kính đeo ban ngày, cùng mục tiêu làm chậm tiến triển
cận thị, nhưng khác nhau về thiết kế quang học, cảm giác thích nghi, dữ liệu nghiên cứu và cách lựa chọn
theo từng trẻ.

MyoCare và Stellest đều không phải là “kính cận thông thường”. Kính cận thông thường chủ yếu giúp trẻ
nhìn rõ bảng, đọc chữ, sinh hoạt và học tập dễ hơn. Nhưng ở trẻ đang trong giai đoạn cận thị tiến triển,
mục tiêu điều trị không chỉ là “nhìn rõ hôm nay”, mà còn là làm chậm tốc độ tăng độ và hạn chế kéo dài trục nhãn cầu
trong những năm sau.

Đây là lý do các tròng kính kiểm soát cận thị ra đời. Thay vì chỉ có một vùng quang học đơn tròng, các tròng kính này
sử dụng những vùng vi cấu trúc hoặc thấu kính nhỏ xung quanh vùng nhìn trung tâm để tạo tín hiệu quang học đặc biệt
lên võng mạc. Mục tiêu là giảm kích thích kéo dài nhãn cầu – yếu tố liên quan chặt chẽ đến nguy cơ cận thị nặng,
thoái hóa võng mạc chu biên, bong võng mạc, glôcôm, bệnh lý hoàng điểm do cận thị và các biến chứng khác khi trẻ lớn lên.

Tuy nhiên, không có một loại tròng nào là “tốt nhất cho mọi trẻ”. Khi so sánh MyoCare và Stellest,
phụ huynh nên đặt câu hỏi đúng hơn: trẻ bao nhiêu tuổi, độ cận bao nhiêu, tốc độ tăng độ mỗi năm ra sao,
trục nhãn cầu có tăng nhanh không, trẻ có đeo kính đủ giờ không, có loạn thị kèm theo không, thói quen học tập như thế nào,
và gia đình có theo dõi tái khám đều được không?

So sánh ZEISS MyoCare và Essilor Stellest trong kiểm soát cận thị trẻ em tại Bến Tre
Gợi ý hình ảnh: trẻ đeo kính khi học, bác sĩ đang tư vấn kiểm soát cận thị, hoặc ảnh minh họa hai lựa chọn tròng kính kiểm soát cận thị. Nếu chưa có ảnh, có thể upload ảnh phòng khám hoặc ảnh trẻ đo khúc xạ tại phòng khám.

Tóm tắt nhanh

MyoCare và Stellest giống nhau ở điểm nào?

Đều là tròng kính kiểm soát cận thị đeo ban ngày

Điểm giống nhau quan trọng nhất của MyoCare và Stellest là cả hai đều là tròng kính gọng.
Trẻ đeo như kính bình thường vào ban ngày, không cần mang kính áp tròng vào mắt, không cần thao tác vệ sinh kính tiếp xúc giác mạc
như Ortho-K. Vì vậy, đây thường là lựa chọn dễ tiếp cận cho trẻ nhỏ, trẻ chưa sẵn sàng dùng kính áp tròng, hoặc gia đình muốn
phương pháp đơn giản hơn trong sinh hoạt hằng ngày.

Đều cần đo khám và theo dõi định kỳ

Dù là MyoCare hay Stellest, việc chỉ mua kính theo số độ cũ là chưa đủ. Trẻ cần được
đo khúc xạ
đúng quy trình, đánh giá thị lực, độ cận, loạn thị, hai mắt, thói quen nhìn gần và nếu có điều kiện nên theo dõi trục nhãn cầu.
Sau khi đeo kính, cần tái khám để xem trẻ có nhìn rõ không, có thích nghi tốt không và độ cận còn tăng nhanh không.

Đều hiệu quả hơn khi trẻ đeo đủ giờ

Tròng kính kiểm soát cận thị không nên được xem như kính “đeo lúc nào cũng được”. Nếu trẻ chỉ đeo khi đi học,
về nhà tháo kính, đọc sách hoặc dùng máy tính bảng ở khoảng cách gần mà không đeo kính, hiệu quả kiểm soát có thể giảm.
Với đa số trẻ, bác sĩ thường khuyên đeo kính trong phần lớn thời gian thức, đặc biệt khi học, đọc, nhìn bảng, dùng máy tính
và sinh hoạt ngoài trời.

Đều không thay thế vai trò của lối sống

Kính tốt nhưng không thể “gánh” hết mọi yếu tố nguy cơ. Trẻ vẫn cần tăng thời gian ngoài trời, giảm thời gian nhìn gần liên tục,
giữ khoảng cách đọc phù hợp, đủ ánh sáng khi học, ngủ đủ và tái khám đúng hẹn. Kiểm soát cận thị nên là một kế hoạch tổng thể,
không chỉ là chọn một cặp tròng kính.

Kết luận nhanh: MyoCare và Stellest đều là lựa chọn đáng cân nhắc cho trẻ cận thị tiến triển.
Khác biệt nằm ở thiết kế quang học, chiến lược thích nghi, dữ liệu nghiên cứu, độ tuổi phù hợp và cách bác sĩ cá thể hóa theo từng trẻ.

Cơ chế

ZEISS MyoCare hoạt động như thế nào?

ZEISS MyoCare là dòng tròng kính kiểm soát cận thị của ZEISS, sử dụng công nghệ C.A.R.E.
C.A.R.E. là viết tắt của Cylindrical Annular Refractive Elements, có thể hiểu là các yếu tố khúc xạ dạng vòng đồng tâm
trên bề mặt tròng kính. Thiết kế này tạo các vùng tín hiệu quang học nhằm hỗ trợ làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu.

Khác với tròng đơn tròng truyền thống, MyoCare không chỉ có vùng chỉnh độ để trẻ nhìn rõ. Tròng còn có vùng chức năng xung quanh,
gồm những cấu trúc quang học nhỏ được sắp xếp dạng vòng. Vùng trung tâm giúp trẻ nhìn rõ khi nhìn thẳng, trong khi vùng ngoại vi
tạo tín hiệu cận thị hóa tương đối, thường được diễn giải là “tín hiệu làm chậm tăng trưởng nhãn cầu”.

Một điểm đáng chú ý là ZEISS phát triển MyoCare theo hướng có các biến thể phù hợp với khả năng thích nghi theo độ tuổi.
Nói đơn giản, trẻ nhỏ và trẻ lớn có cách sử dụng mắt khác nhau, kích thước gọng khác nhau, khả năng thích nghi với vùng quang học khác nhau.
Vì vậy, bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ cần đánh giá kỹ trước khi chọn thiết kế phù hợp.

1

Vùng trung tâm

Giúp trẻ nhìn rõ khi nhìn thẳng, đọc bảng, xem tivi, học tập và sinh hoạt hằng ngày.

2

Vùng C.A.R.E.

Tạo các vùng tín hiệu quang học dạng vòng nhằm hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị.

3

Thiết kế tối ưu theo trẻ

Lựa chọn phụ thuộc tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, khả năng thích nghi và nhu cầu nhìn hằng ngày.

Cơ chế ZEISS MyoCare với vùng C.A.R.E. trong kiểm soát cận thị
Gợi ý hình ảnh: minh họa vùng trung tâm và vùng vi cấu trúc dạng vòng của MyoCare. Có thể dùng ảnh sản phẩm chính hãng hoặc ảnh infographic tự thiết kế.

Cơ chế

Essilor Stellest hoạt động như thế nào?

Essilor Stellest là tròng kính kiểm soát cận thị của Essilor, nổi bật với công nghệ H.A.L.T.
H.A.L.T. là viết tắt của Highly Aspherical Lenslet Target. Tròng kính có vùng nhìn trung tâm để chỉnh độ cận
và nhiều thấu kính nhỏ bất đối xứng được bố trí xung quanh nhằm tạo “thể tích tín hiệu” trước võng mạc.

Stellest thường được nhắc đến nhiều vì có dữ liệu nghiên cứu lâm sàng tương đối mạnh và được truyền thông rộng rãi trong nhóm tròng kính
kiểm soát cận thị. Theo cách giải thích đơn giản cho phụ huynh, vùng trung tâm giúp trẻ nhìn rõ; vùng thấu kính nhỏ xung quanh gửi tín hiệu
quang học nhằm làm chậm quá trình mắt dài ra.

Điểm quan trọng là Stellest vẫn là kính gọng, không tiếp xúc trực tiếp giác mạc. Trẻ đeo vào ban ngày, sinh hoạt tương tự kính thường,
nhưng cần đeo đủ giờ và tái khám định kỳ. Nếu trẻ đeo kính không đều, gọng bị lệch, tâm kính sai, hoặc độ cận thay đổi mà không chỉnh lại,
hiệu quả thực tế có thể không như mong muốn.

Điểm mạnh của Stellest

Stellest có ưu điểm là đã được nhiều phụ huynh biết đến, dữ liệu nghiên cứu được công bố rộng rãi, cơ chế dễ giải thích
và phù hợp với nhiều trẻ đang tăng độ cận. Đây là lựa chọn thường được cân nhắc khi trẻ cần một phương pháp kiểm soát cận thị
ít xâm lấn, dễ đeo, dễ theo dõi.

Điểm cần lưu ý

Trẻ vẫn cần gọng kính vừa mặt, tâm kính chính xác, độ kính đúng và thói quen đeo đều. Nếu trẻ chơi thể thao mạnh, hay tháo kính,
không thích đeo kính cả ngày hoặc có chênh lệch độ cao giữa hai mắt, bác sĩ cần đánh giá thêm để xem Stellest có phải lựa chọn tối ưu không.

Essilor Stellest trong kiểm soát cận thị cho trẻ em
Gợi ý hình ảnh: trẻ đeo kính Stellest, ảnh minh họa công nghệ H.A.L.T., hoặc ảnh tư vấn tròng kính kiểm soát cận thị tại phòng khám.

So sánh thực tế

MyoCare và Stellest khác nhau ở đâu?

Khi phụ huynh hỏi “MyoCare và Stellest loại nào tốt hơn?”, câu trả lời đúng trong lâm sàng thường không phải là chọn một thương hiệu
rồi áp cho mọi trẻ. Hai tròng kính này khác nhau ở triết lý thiết kế, cách tạo tín hiệu quang học, dữ liệu nghiên cứu, độ tuổi mục tiêu,
trải nghiệm thích nghi và hệ sinh thái đo khám – lắp ráp – theo dõi.

Tiêu chíZEISS MyoCareEssilor Stellest
Loại sản phẩmTròng kính gọng kiểm soát cận thịTròng kính gọng kiểm soát cận thị
Công nghệ chínhC.A.R.E. – cấu trúc khúc xạ dạng vòng đồng tâmH.A.L.T. – hệ thấu kính nhỏ bất đối xứng
Mục tiêuLàm chậm tiến triển cận thị và kéo dài trục nhãn cầuLàm chậm tiến triển cận thị và kéo dài trục nhãn cầu
Trải nghiệm đeoThiết kế chú trọng cân bằng giữa kiểm soát cận thị và thích nghi thị giácThiết kế phổ biến, được nhiều trẻ thích nghi tốt nếu gọng và tâm kính chuẩn
Dữ liệu nghiên cứuĐang có thêm dữ liệu lâm sàng và công bố mới trong những năm gần đâyCó dữ liệu nghiên cứu được nhắc đến rộng rãi trong nhóm tròng kính kiểm soát cận thị
Phù hợp với trẻCần cá thể hóa theo tuổi, khả năng thích nghi, tốc độ tăng độ và thiết kế tròngPhù hợp nhiều trẻ cận thị tiến triển, nhất là khi trẻ đeo kính đều trong ngày
Điều kiện quan trọngĐo khám chuẩn, gọng vừa, tâm kính chính xác, tái khám định kỳĐo khám chuẩn, gọng vừa, tâm kính chính xác, tái khám định kỳ

Điểm cần nhớ: khác biệt giữa MyoCare và Stellest không chỉ nằm ở tên thương hiệu.
Một cặp kính kiểm soát cận thị chỉ phát huy tốt khi được chỉ định đúng, đo đúng, lắp đúng, trẻ đeo đủ giờ và được theo dõi đều.

Chọn theo từng trẻ

Trẻ nào có thể phù hợp với MyoCare?

Trẻ cần kính gọng kiểm soát cận thị nhưng chưa sẵn sàng Ortho-K

Một số trẻ còn nhỏ, chưa hợp tác tốt khi đeo kính áp tròng ban đêm, hoặc phụ huynh chưa yên tâm với thao tác vệ sinh kính tiếp xúc giác mạc.
Trong nhóm này, MyoCare có thể là lựa chọn đáng cân nhắc vì trẻ chỉ cần đeo kính gọng ban ngày. Điều quan trọng là trẻ phải hợp tác đeo kính
đều, không tháo ra thường xuyên khi học hoặc nhìn xa.

Trẻ cần cân bằng giữa kiểm soát cận thị và thị giác thoải mái

Với trẻ nhạy cảm thị giác, dễ than méo hình, chóng mặt hoặc khó thích nghi với kính mới, việc chọn thiết kế tròng cần thận trọng.
MyoCare có định hướng thiết kế chú trọng sự thích nghi theo trẻ. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa mọi trẻ nhạy cảm đều phải chọn MyoCare.
Bác sĩ vẫn cần thử kính, đánh giá thị lực hai mắt, tư thế đeo kính và thói quen sinh hoạt.

Trẻ đang tăng độ nhưng gia đình muốn phương pháp ít xâm lấn

Nếu trẻ tăng độ cận mỗi năm, nhưng chưa đến mức cần phối hợp nhiều phương pháp, tròng kính kiểm soát cận thị như MyoCare có thể là một bước can thiệp
hợp lý. So với kính thường, mục tiêu của tròng không chỉ là nhìn rõ mà còn hỗ trợ làm chậm tăng độ.

Trẻ cần theo dõi sát do nguy cơ cận thị tiến triển

Trẻ có ba mẹ cận nặng, bắt đầu cận sớm, học nhiều, ít ra ngoài trời, tăng độ nhanh hoặc trục nhãn cầu tăng nhanh nên được đưa vào kế hoạch
kiểm soát cận thị
bài bản. MyoCare có thể là một trong các lựa chọn, nhưng cần so sánh với Stellest, Ortho-K hoặc các phương án phối hợp tùy tình trạng cụ thể.

Chọn theo từng trẻ

Trẻ nào có thể phù hợp với Stellest?

Stellest thường phù hợp với trẻ cần một giải pháp kính gọng kiểm soát cận thị có dữ liệu nghiên cứu được biết đến rộng rãi,
dễ giải thích cho phụ huynh và dễ đưa vào sinh hoạt hằng ngày. Nếu trẻ đeo kính ngoan, ít tháo kính, gọng vừa mặt và gia đình có thể tái khám đều,
Stellest là lựa chọn rất đáng cân nhắc.

1

Trẻ đeo kính đều

Stellest phù hợp hơn khi trẻ có thói quen đeo kính gần như suốt ngày, nhất là lúc học và nhìn xa.

2

Trẻ cần lựa chọn dễ theo dõi

Vì là kính gọng, phụ huynh dễ quan sát việc đeo kính, dễ vệ sinh và dễ kiểm tra tình trạng gọng kính.

3

Trẻ chưa phù hợp kính áp tròng

Nếu trẻ chưa sẵn sàng Ortho-K, Stellest có thể là bước can thiệp quang học ban ngày ít xâm lấn hơn.

Một lỗi thường gặp là phụ huynh mua kính kiểm soát cận thị nhưng không theo dõi tiến triển sau đó.
Với Stellest, cũng như MyoCare, cần kiểm tra lại sau một thời gian đeo: thị lực có đạt không, trẻ có than khó chịu không,
độ cận có tiếp tục tăng không, trục nhãn cầu có tăng nhanh không, và gọng kính có bị lệch tâm sau thời gian sử dụng không.

So với Ortho-K

Khi nào nên cân nhắc Ortho-K thay vì MyoCare hoặc Stellest?

Dù bài viết này tập trung vào MyoCare và Stellest, phụ huynh cũng nên hiểu vị trí của
Ortho-K
trong kiểm soát cận thị. Ortho-K là kính áp tròng cứng thấm khí đeo khi ngủ, giúp định hình tạm thời bề mặt giác mạc.
Ban ngày, nhiều trẻ có thể nhìn rõ mà không cần đeo kính gọng. Đồng thời, Ortho-K cũng là một phương pháp kiểm soát cận thị được sử dụng rộng rãi.

Ortho-K có thể được cân nhắc nếu trẻ chơi thể thao nhiều, không muốn đeo kính ban ngày, hay bị vướng kính, hoặc đã dùng kính gọng kiểm soát cận thị
nhưng độ vẫn tăng nhanh. Tuy nhiên, Ortho-K đòi hỏi điều kiện giác mạc phù hợp, đo bản đồ giác mạc, hướng dẫn vệ sinh nghiêm ngặt và tái khám sát.
Nếu dùng sai cách, nguy cơ viêm giác mạc có thể tăng.

Tiêu chíMyoCare / StellestOrtho-K
Cách dùngĐeo kính gọng ban ngàyĐeo kính áp tròng ban đêm khi ngủ
Tiếp xúc giác mạcKhông tiếp xúc giác mạcCó tiếp xúc giác mạc
Phù hợpTrẻ cần phương pháp đơn giản, ít xâm lấn, dễ đeoTrẻ hợp tác tốt, giác mạc phù hợp, gia đình theo dõi vệ sinh tốt
Ưu điểmDễ sử dụng, ít thao tác, phù hợp nhiều trẻBan ngày có thể không cần đeo kính, tiện cho thể thao
Yêu cầu theo dõiKiểm tra độ, thị lực, gọng kính, trục nhãn cầuKiểm tra giác mạc, bản đồ giác mạc, thị lực, vệ sinh kính, trục nhãn cầu

Nếu trẻ ở Bến Tre đang tăng độ nhanh, phụ huynh không nên tự chọn giữa MyoCare, Stellest và Ortho-K chỉ dựa trên quảng cáo.
Nên khám để bác sĩ đánh giá độ cận, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và khả năng hợp tác của trẻ.

Lâm sàng

Không chỉ nhìn vào độ cận: cần theo dõi trục nhãn cầu

Một trẻ tăng từ -2.00D lên -2.50D trong một năm và một trẻ khác cũng tăng 0.50D có thể không giống nhau hoàn toàn.
Nếu trục nhãn cầu của trẻ thứ hai tăng nhanh hơn, nguy cơ dài hạn có thể đáng chú ý hơn. Vì vậy, trong kiểm soát cận thị hiện đại,
bác sĩ không chỉ nhìn vào số độ kính mà còn quan tâm đến trục nhãn cầu, tuổi khởi phát cận thị, tiền sử gia đình và tốc độ tiến triển.

Với MyoCare và Stellest, việc theo dõi trục nhãn cầu giúp trả lời câu hỏi quan trọng:
tròng kính đang giúp làm chậm tiến triển đủ tốt chưa? Nếu sau 6–12 tháng trẻ vẫn tăng nhanh, có thể cần kiểm tra lại giờ đeo kính,
độ kính, tâm kính, thói quen nhìn gần, hoặc cân nhắc đổi phương án kiểm soát cận thị.

Các dấu hiệu trẻ cần khám lại sớm

  • Trẻ nheo mắt khi nhìn bảng dù mới thay kính.
  • Trẻ than mỏi mắt, nhức đầu, nhìn méo hoặc khó chịu kéo dài.
  • Trẻ phải tiến sát tivi, bảng hoặc sách vở.
  • Độ cận tăng nhanh trong vòng 6 tháng.
  • Gọng kính bị lệch, tròng kính trầy nhiều hoặc trẻ thường xuyên tháo kính.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ cận thị tiến triển

  • Khởi phát cận thị sớm, đặc biệt trước 8–9 tuổi.
  • Ba hoặc mẹ cận thị, nhất là cận nặng.
  • Học gần nhiều, dùng màn hình lâu, ít hoạt động ngoài trời.
  • Không đeo kính đúng độ hoặc đeo kính không đều.
  • Không tái khám định kỳ để điều chỉnh kế hoạch.

Đo trục nhãn cầu trong kiểm soát cận thị trẻ em tại Bến Tre
Gợi ý hình ảnh: máy đo sinh trắc học nhãn cầu, trẻ đang được đo mắt, hoặc bác sĩ giải thích biểu đồ tăng độ cận cho phụ huynh.

Quy trình tại phòng khám

Ở Bến Tre, nên khám gì trước khi chọn MyoCare hoặc Stellest?

Tại Phòng khám Mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre, phụ huynh có thể đưa trẻ đến khám khi nghi ngờ cận thị,
tăng độ nhanh hoặc muốn tư vấn tròng kính kiểm soát cận thị. Mục tiêu không phải là bán một loại tròng cụ thể, mà là xác định
trẻ có thật sự cần kiểm soát cận thị không, nguy cơ tiến triển cao hay thấp, và phương án nào phù hợp nhất với trẻ.

1

Khai thác tiền sử

Tuổi bắt đầu cận, độ cận cũ, tốc độ tăng độ, thói quen học tập, thời gian ngoài trời, tiền sử cận thị của ba mẹ.

2

Đo khúc xạ

Đo thị lực, khúc xạ khách quan và chủ quan, đánh giá loạn thị, lệch khúc xạ hai mắt và khả năng nhìn hai mắt.

3

Đánh giá nguy cơ

Xem trẻ thuộc nhóm tăng độ chậm, trung bình hay nhanh; có cần tròng kính kiểm soát cận thị hay chỉ cần theo dõi.

4

Tư vấn phương án

So sánh MyoCare, Stellest, Ortho-K hoặc phương án phối hợp nếu cần, dựa trên mắt và sinh hoạt thực tế của trẻ.

5

Lắp kính chính xác

Chọn gọng phù hợp, đo thông số lắp kính, kiểm soát tâm kính và chất lượng mài lắp để trẻ đeo thoải mái.

6

Tái khám định kỳ

Theo dõi thị lực, độ cận, thói quen đeo kính và tốc độ tiến triển để điều chỉnh kế hoạch khi cần.

Sai lầm thường gặp

5 sai lầm khi chọn tròng kính kiểm soát cận thị cho trẻ

1. Chọn theo thương hiệu mà không khám kỹ

MyoCare và Stellest đều là sản phẩm tốt trong nhóm tròng kính kiểm soát cận thị, nhưng không thể thay thế bước khám.
Nếu trẻ bị loạn thị chưa chỉnh đúng, rối loạn điều tiết, nhược thị, lệch khúc xạ hoặc bệnh lý mắt khác, chỉ đổi sang tròng kiểm soát cận thị
mà không xử lý nền tảng có thể không đạt kết quả mong muốn.

2. Nghĩ kính kiểm soát cận thị là “chặn đứng tăng độ”

Không nên hiểu MyoCare hoặc Stellest là kính làm trẻ hết cận hay chắc chắn không tăng độ nữa. Mục tiêu thực tế là làm chậm tiến triển.
Một số trẻ vẫn có thể tăng độ, nhưng tốc độ tăng có thể thấp hơn so với khi chỉ dùng kính đơn tròng và không kiểm soát yếu tố nguy cơ.

3. Đeo kính không đủ giờ

Trẻ tháo kính khi về nhà, đọc sách không đeo kính, dùng điện thoại sát mắt hoặc chỉ đeo kính khi đi học có thể làm giảm hiệu quả.
Phụ huynh cần giải thích cho trẻ hiểu kính không chỉ để nhìn rõ mà còn là một phần trong kế hoạch bảo vệ mắt lâu dài.

4. Gọng kính không phù hợp

Tròng kính kiểm soát cận thị cần vị trí đeo ổn định. Gọng quá rộng, dễ tuột, càng kính lệch, kính nằm thấp trên sống mũi hoặc tâm kính sai
đều có thể ảnh hưởng trải nghiệm nhìn và hiệu quả sử dụng. Vì vậy, chọn gọng cho trẻ không chỉ là chọn mẫu đẹp.

5. Không tái khám

Kiểm soát cận thị là quá trình nhiều năm. Nếu trẻ chỉ cắt kính một lần rồi không tái khám, phụ huynh sẽ không biết độ cận có tiếp tục tăng không,
trục nhãn cầu có tăng nhanh không, hoặc có cần chuyển sang phương án mạnh hơn như Ortho-K hay phối hợp điều trị không.

6. So sánh giá mà bỏ qua quy trình

Giá tròng kính chỉ là một phần. Với trẻ cận thị tiến triển, giá trị thật sự nằm ở quy trình khám, đo, tư vấn, lắp kính, kiểm tra sau lắp và tái khám.
Một cặp kính đắt tiền nhưng đo sai, lắp sai hoặc trẻ không đeo đều vẫn khó đạt hiệu quả như mong muốn.

Gợi ý lựa chọn

Nên chọn MyoCare hay Stellest cho trẻ?

Không có câu trả lời duy nhất cho mọi trẻ. Nếu trẻ đang tăng độ, cả MyoCare và Stellest đều có thể được cân nhắc.
Bác sĩ sẽ dựa trên tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, trục nhãn cầu, khả năng thích nghi, thói quen đeo kính, ngân sách và mục tiêu của gia đình
để đưa ra lựa chọn phù hợp.

Có thể ưu tiên tròng kính kiểm soát cận thị như MyoCare hoặc Stellest khi:

  • Trẻ đang cận thị và có dấu hiệu tăng độ qua các lần khám.
  • Trẻ chưa sẵn sàng dùng Ortho-K hoặc gia đình muốn phương pháp ít xâm lấn hơn.
  • Trẻ có thể đeo kính đều trong ngày.
  • Phụ huynh có thể đưa trẻ tái khám định kỳ.
  • Gọng kính có thể lắp ổn định, đúng tâm, phù hợp khuôn mặt trẻ.

Cần cân nhắc phương án khác hoặc phối hợp khi:

  • Trẻ tăng độ rất nhanh dù đã đeo kính kiểm soát cận thị đều.
  • Trẻ chơi thể thao nhiều và không muốn đeo kính ban ngày.
  • Trẻ hay làm gãy kính, tháo kính, không hợp tác đeo kính đủ giờ.
  • Trẻ có giác mạc phù hợp và gia đình có thể tuân thủ vệ sinh Ortho-K tốt.
  • Trẻ có yếu tố nguy cơ cao cần theo dõi sát hơn bằng trục nhãn cầu.

“Kính kiểm soát cận thị không nên được chọn theo phong trào. Trẻ cần được khám đúng, đo đúng, lắp đúng và theo dõi đúng.
Khi đó, MyoCare, Stellest hay Ortho-K mới thật sự trở thành một phần hiệu quả trong kế hoạch kiểm soát cận thị.”

Phụ huynh cần biết

Đeo MyoCare hoặc Stellest bao lâu thì đánh giá hiệu quả?

Sau khi trẻ bắt đầu đeo MyoCare hoặc Stellest, phụ huynh không nên đánh giá hiệu quả chỉ sau vài ngày.
Những ngày đầu chủ yếu là giai đoạn thích nghi: trẻ làm quen với gọng mới, tròng mới, vùng nhìn mới và thói quen đeo kính đều hơn.
Hiệu quả kiểm soát cận thị cần được đánh giá theo tháng và theo năm.

Thông thường, bác sĩ có thể hẹn kiểm tra sớm sau khi lắp kính để xem trẻ nhìn rõ không, kính có bị lệch không, có khó chịu khi đeo không.
Sau đó, trẻ cần tái khám định kỳ để đo lại khúc xạ và đánh giá tiến triển. Nếu có đo trục nhãn cầu, việc theo dõi sẽ khách quan hơn,
nhất là ở trẻ tăng độ nhanh hoặc có nguy cơ cao.

1

Sau lắp kính

Kiểm tra độ rõ, cảm giác đeo, vị trí gọng, tâm kính và hướng dẫn trẻ đeo đúng.

2

Sau vài tháng

Đánh giá thị lực, khúc xạ, thói quen đeo kính và mức độ thích nghi.

3

Sau 6–12 tháng

So sánh tốc độ tăng độ, trục nhãn cầu nếu có, và quyết định giữ nguyên hay điều chỉnh phương án.

FAQ

Câu hỏi thường gặp về MyoCare và Stellest

MyoCare và Stellest loại nào tốt hơn?

Không thể kết luận một loại tốt hơn cho mọi trẻ. MyoCare và Stellest đều là tròng kính kiểm soát cận thị đeo ban ngày.
Lựa chọn phụ thuộc vào tuổi, độ cận, tốc độ tăng độ, khả năng thích nghi, gọng kính, thói quen đeo kính và kế hoạch theo dõi của trẻ.

Trẻ mới cận có cần dùng MyoCare hoặc Stellest ngay không?

Không phải mọi trẻ mới cận đều cần dùng ngay tròng kính kiểm soát cận thị, nhưng trẻ khởi phát cận sớm, ba mẹ cận nặng,
tăng độ nhanh, ít hoạt động ngoài trời hoặc học gần nhiều nên được đánh giá nguy cơ sớm. Nếu nguy cơ cao, bác sĩ có thể tư vấn
MyoCare, Stellest, Ortho-K hoặc phương án khác.

Đeo MyoCare hoặc Stellest có hết cận không?

Không. Đây không phải phương pháp làm hết cận. Mục tiêu là giúp trẻ nhìn rõ và hỗ trợ làm chậm tiến triển cận thị.
Trẻ vẫn cần theo dõi định kỳ vì độ cận có thể tiếp tục thay đổi theo tuổi phát triển.

Trẻ có cần đeo kính cả ngày không?

Trẻ nên đeo kính trong phần lớn thời gian thức, đặc biệt khi học, nhìn bảng, đọc sách, dùng máy tính và sinh hoạt cần nhìn xa.
Nếu đeo không đều, hiệu quả kiểm soát cận thị có thể giảm.

MyoCare và Stellest có thay thế Ortho-K không?

Không hoàn toàn. MyoCare và Stellest là kính gọng đeo ban ngày; Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm.
Mỗi phương pháp có ưu điểm và điều kiện phù hợp riêng. Trẻ chơi thể thao nhiều, không muốn đeo kính ban ngày hoặc tăng độ nhanh
có thể cần được đánh giá thêm về Ortho-K.

Ở Bến Tre có thể khám và tư vấn MyoCare, Stellest, Ortho-K ở đâu?

Phụ huynh có thể đưa trẻ đến Phòng khám Mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre để đo khúc xạ,
đánh giá nguy cơ cận thị tiến triển và tư vấn phương án kiểm soát cận thị phù hợp, bao gồm tròng kính kiểm soát cận thị
và Ortho-K nếu trẻ đủ điều kiện.

Trẻ đang tăng độ cận? Đừng chỉ thay kính theo số độ cũ

Nếu trẻ ở Bến Tre bị cận thị, tăng độ nhanh hoặc phụ huynh đang phân vân giữa MyoCare, Stellest và Ortho-K,
hãy cho trẻ khám mắt và đánh giá nguy cơ cận thị tiến triển. Chọn đúng phương pháp từ sớm có thể giúp việc kiểm soát cận thị
chủ động và an toàn hơn.