Đục thủy tinh thể
Vì sao cần đo công suất kính nội nhãn trước mổ đục thủy tinh thể?
Đo công suất kính nội nhãn là bước chuẩn bị quan trọng trước mổ đục thủy tinh thể, còn gọi là mổ cườm khô. Kết quả đo giúp bác sĩ ước tính công suất thủy tinh thể nhân tạo phù hợp với từng mắt, từ đó tư vấn kỳ vọng nhìn xa, nhìn gần và nhu cầu đeo kính sau mổ.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh
Trong phẫu thuật đục thủy tinh thể, thủy tinh thể tự nhiên bị đục sẽ được lấy ra và thay bằng thủy tinh thể nhân tạo. Thủy tinh thể nhân tạo này cần có công suất phù hợp với chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc, độ sâu tiền phòng và nhiều yếu tố khác của từng người. Vì vậy, đo công suất kính nội nhãn không phải là thủ tục phụ, mà là bước nền tảng để lập kế hoạch phẫu thuật.
Nếu công suất kính nội nhãn được tính toán sát với tình trạng của mắt, người bệnh có cơ hội đạt thị lực sau mổ ổn định hơn, giảm phụ thuộc kính ở một số khoảng nhìn theo mục tiêu đã trao đổi trước mổ. Tuy nhiên, kết quả sau mổ vẫn chịu ảnh hưởng bởi tình trạng giác mạc, võng mạc, thần kinh thị, bệnh toàn thân, quá trình lành thương và độ chính xác sinh học của từng mắt. Không có phép đo nào bảo đảm người bệnh hoàn toàn không cần đeo kính sau phẫu thuật.
Bài viết này giải thích dễ hiểu vì sao cần đo công suất kính nội nhãn trước mổ đục thủy tinh thể, đo gồm những gì, yếu tố nào có thể làm sai lệch kết quả và người bệnh ở Bến Tre nên chuẩn bị ra sao khi đi khám.
Đo công suất kính nội nhãn là gì?
Đo công suất kính nội nhãn là quá trình thu thập các thông số của mắt để tính toán công suất thủy tinh thể nhân tạo sẽ đặt vào trong mắt khi mổ đục thủy tinh thể. Trong thực hành, bước này thường gắn với đo sinh trắc học nhãn cầu, đo khúc xạ, đánh giá giác mạc, kiểm tra đáy mắt và khám tổng quát tình trạng mắt.
Thủy tinh thể tự nhiên của mắt có vai trò hội tụ ánh sáng lên võng mạc. Khi thủy tinh thể bị đục, ánh sáng đi qua bị tán xạ, khiến người bệnh nhìn mờ, chói, lóa, giảm tương phản, khó lái xe ban đêm hoặc khó đọc chữ. Phẫu thuật phaco lấy thủy tinh thể đục ra và đặt thủy tinh thể nhân tạo vào vị trí phù hợp. Kính nội nhãn không thể thay đổi công suất dễ dàng như kính gọng sau khi đã đặt vào mắt, vì vậy khâu tính toán trước mổ cần được thực hiện cẩn thận.
Có thể hình dung đơn giản: nếu mắt giống như một máy ảnh, giác mạc và thủy tinh thể là hệ thấu kính, võng mạc là nơi nhận ảnh. Khi thay một thấu kính bên trong máy ảnh, bác sĩ cần biết kích thước và đặc điểm quang học của toàn bộ hệ thống để chọn thấu kính mới. Mắt dài, mắt ngắn, giác mạc cong, giác mạc dẹt, từng mổ khúc xạ, có loạn thị hay không đều có thể làm công suất kính nội nhãn thay đổi.
Vì sao bước đo này quan trọng trước mổ đục thủy tinh thể?
1. Giúp chọn công suất thủy tinh thể nhân tạo phù hợp
Mục tiêu cơ bản của đo công suất kính nội nhãn là giúp bác sĩ chọn công suất thủy tinh thể nhân tạo gần nhất với nhu cầu thị lực của người bệnh. Nếu công suất quá mạnh hoặc quá yếu so với mắt, sau mổ có thể còn cận, viễn hoặc loạn thị nhiều hơn dự kiến. Khi đó người bệnh có thể phải đeo kính gọng, kính tiếp xúc hoặc cân nhắc can thiệp bổ sung trong một số trường hợp được chỉ định.
2. Hỗ trợ tư vấn kỳ vọng sau mổ
Không phải ai mổ cườm khô cũng có cùng mục tiêu. Có người ưu tiên nhìn xa để đi lại, sinh hoạt, lái xe; có người cần đọc sách, dùng điện thoại; có người đã quen với một mức cận nhẹ. Kết quả đo giúp bác sĩ trao đổi rõ hơn về mục tiêu khúc xạ, khả năng còn cần kính đọc sách, kính nhìn xa hoặc kính loạn thị sau mổ.
3. Phát hiện yếu tố làm kết quả khó dự đoán
Mắt quá dài, quá ngắn, giác mạc không đều, loạn thị cao, sẹo giác mạc, khô mắt, mộng thịt, từng phẫu thuật LASIK hoặc đặt kính nội nhãn trước đó đều có thể làm tính toán phức tạp hơn. Việc đo và khám kỹ giúp bác sĩ nhận diện các yếu tố này sớm, từ đó tư vấn thận trọng thay vì tạo kỳ vọng quá mức.
4. Giúp chọn loại kính nội nhãn phù hợp hơn
Hiện nay có nhiều nhóm thủy tinh thể nhân tạo như đơn tiêu, đơn tiêu cải tiến, toric điều chỉnh loạn thị, đa tiêu hoặc kéo dài tiêu cự trong những trường hợp phù hợp. Việc lựa chọn không chỉ dựa vào mong muốn của người bệnh mà còn dựa vào cấu trúc mắt, bệnh lý đi kèm, nghề nghiệp, thói quen nhìn gần và khả năng chấp nhận hiện tượng chói lóa.
Những thông số thường được đo trước khi tính kính nội nhãn
Để tính công suất thủy tinh thể nhân tạo, bác sĩ thường cần nhiều nhóm dữ liệu. Tùy thiết bị và tình trạng mắt, các thông số có thể được đo bằng máy sinh trắc quang học, siêu âm hoặc kết hợp nhiều phương pháp. Các thông tin dưới đây giúp người bệnh hiểu vì sao buổi khám trước mổ có thể mất thời gian hơn một lần đo mắt kính thông thường.
Chiều dài trục nhãn cầu
Chiều dài trục nhãn cầu là khoảng cách từ mặt trước giác mạc đến võng mạc. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong tính công suất kính nội nhãn. Mắt dài thường liên quan đến cận thị, mắt ngắn thường liên quan đến viễn thị hoặc tiền phòng nông. Sai số rất nhỏ ở chiều dài trục cũng có thể tạo khác biệt đáng kể về khúc xạ sau mổ.
Độ cong giác mạc
Giác mạc là thấu kính mạnh ở phía trước mắt. Độ cong giác mạc, còn gọi là keratometry, cho biết giác mạc cong hay dẹt và có loạn thị hay không. Nếu giác mạc có loạn thị đều, bác sĩ có thể cân nhắc kính nội nhãn toric trong một số trường hợp. Nếu giác mạc không đều, sẹo hoặc bệnh giác mạc hình chóp, việc dự đoán thị lực sau mổ cần thận trọng hơn.
Độ sâu tiền phòng và vị trí kính dự kiến
Sau khi mổ, kính nội nhãn thường nằm trong bao thủy tinh thể. Vị trí thực tế của kính trong mắt ảnh hưởng đến kết quả khúc xạ. Các công thức hiện đại thường sử dụng độ sâu tiền phòng, độ dày thủy tinh thể, đường kính giác mạc trắng đến trắng và các biến số khác để ước tính vị trí kính sau mổ.
Khúc xạ hiện tại và nhu cầu thị giác
Độ kính trước mổ, thói quen dùng kính, nghề nghiệp, tần suất đọc sách, dùng điện thoại, làm việc máy tính và lái xe ban đêm đều cần được hỏi kỹ. Con số đo máy chỉ là một phần; mục tiêu sau mổ nên được cá thể hóa theo nhu cầu thật của người bệnh.
Đánh giá võng mạc và thần kinh thị
Nếu võng mạc, hoàng điểm hoặc thần kinh thị có bệnh lý như thoái hóa hoàng điểm, phù hoàng điểm do đái tháo đường, glôcôm, teo thần kinh thị, thị lực sau mổ có thể không đạt như kỳ vọng dù kính nội nhãn được tính đúng. Vì vậy khám đáy mắt là phần không thể bỏ qua.
Đo công suất kính nội nhãn có giống đo độ cận không?
Đây là câu hỏi rất thường gặp. Đo độ cận, viễn, loạn để cắt kính gọng chủ yếu nhằm xác định công suất kính đặt trước mắt. Trong khi đó, đo công suất kính nội nhãn nhằm tính công suất thấu kính đặt bên trong mắt sau khi lấy thủy tinh thể đục ra. Hai việc này có liên quan nhưng không giống nhau.
Kính gọng nằm cách mắt một khoảng nhất định và có thể thay đổi khi độ chưa phù hợp. Kính nội nhãn nằm trong mắt, được đặt trong phẫu thuật và không thể chỉnh đơn giản sau mổ. Vì thế, trước khi mổ đục thủy tinh thể, bác sĩ thường không chỉ dựa vào độ kính hiện tại. Một người có độ cận cao có thể cần công suất kính nội nhãn thấp, thậm chí công suất âm trong mắt quá dài; ngược lại, mắt ngắn có thể cần công suất cao hơn.
Ngoài ra, đục thủy tinh thể có thể làm độ kính thay đổi giả. Một số người lớn tuổi tự nhiên thấy đọc gần rõ hơn, tưởng mắt tốt lên, nhưng thực chất nhân thủy tinh thể xơ cứng gây cận hóa. Nếu chỉ dựa vào cảm giác nhìn hoặc độ kính cũ, việc tính toán sẽ không đầy đủ. Do đó, đo sinh trắc và khám toàn diện là cách tiếp cận an toàn hơn.
Quy trình khám và đo trước mổ thường diễn ra như thế nào?
Quy trình có thể khác nhau tùy cơ sở y tế, thiết bị và tình trạng mắt. Tuy nhiên, một buổi đánh giá trước mổ đục thủy tinh thể thường đi theo các bước chính dưới đây. Người bệnh nên mang theo kính đang dùng, toa kính cũ, hồ sơ phẫu thuật mắt trước đây và danh sách thuốc đang sử dụng nếu có.
Bước 1: Hỏi bệnh và xác định triệu chứng
Bác sĩ hỏi thời gian nhìn mờ, mắt nào mờ hơn, có chói lóa, nhìn đôi một mắt, khó đọc chữ, khó lái xe ban đêm hay không. Các bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tự miễn, dùng corticoid kéo dài cũng cần được ghi nhận vì có thể ảnh hưởng đến mắt và kế hoạch phẫu thuật.
Bước 2: Đo thị lực, khúc xạ và nhãn áp
Đo thị lực giúp xác định mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt. Đo khúc xạ cho biết mắt còn cận, viễn, loạn ở mức nào. Đo nhãn áp giúp sàng lọc nguy cơ glôcôm hoặc các vấn đề cần xử trí trước khi phẫu thuật.
Bước 3: Khám sinh hiển vi và đánh giá thủy tinh thể
Bác sĩ quan sát giác mạc, tiền phòng, mống mắt, đồng tử và mức độ đục thủy tinh thể. Đục nhân, đục vỏ, đục bao sau hoặc đục quá chín có thể ảnh hưởng đến kỹ thuật mổ và khả năng đo bằng máy quang học.
Bước 4: Đo sinh trắc học nhãn cầu
Máy sinh trắc ghi nhận chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc và các thông số cần thiết. Nếu đục thủy tinh thể quá dày làm máy quang học khó đo, bác sĩ có thể cân nhắc phương pháp đo khác hoặc lặp lại phép đo để tăng độ tin cậy.
Bước 5: Khám đáy mắt và tư vấn lựa chọn
Sau khi có dữ liệu, bác sĩ giải thích mức độ đục thủy tinh thể, bệnh mắt đi kèm nếu có, phương án mổ phaco, loại thủy tinh thể nhân tạo và mục tiêu khúc xạ. Người bệnh nên hỏi rõ khả năng cần đeo kính sau mổ, nhất là kính đọc sách hoặc kính cho khoảng cách trung gian.
Các yếu tố có thể làm sai lệch kết quả đo
Dù thiết bị hiện đại hỗ trợ rất nhiều, đo công suất kính nội nhãn vẫn cần được diễn giải bởi bác sĩ. Một số tình trạng làm bề mặt mắt không ổn định hoặc cấu trúc mắt bất thường có thể khiến phép đo dao động. Nhận biết và xử trí trước khi chốt kế hoạch mổ giúp giảm nguy cơ sai lệch.
Khô mắt và rối loạn bề mặt nhãn cầu
Khô mắt làm phim nước mắt không đều, khiến số đo độ cong giác mạc thay đổi giữa các lần đo. Người bệnh có thể thấy cộm, rát, mỏi mắt, chảy nước mắt sống hoặc nhìn lúc rõ lúc mờ. Trong một số trường hợp, bác sĩ cần điều trị ổn định bề mặt mắt rồi đo lại trước khi chọn kính nội nhãn.
Mộng thịt, sẹo giác mạc, giác mạc không đều
Mộng thịt lấn vào giác mạc có thể làm tăng loạn thị và thay đổi trục loạn. Sẹo giác mạc hoặc giác mạc hình chóp làm chất lượng ảnh kém hơn sau mổ dù thủy tinh thể đã trong. Những trường hợp này cần được giải thích kỹ về giới hạn thị lực.
Từng mổ LASIK, PRK hoặc phẫu thuật giác mạc
Sau phẫu thuật khúc xạ, mối liên hệ giữa độ cong giác mạc trước và sau có thể thay đổi, khiến công thức tính kính nội nhãn thông thường kém chính xác hơn. Nếu còn hồ sơ trước mổ LASIK hoặc toa kính cũ, người bệnh nên mang theo để bác sĩ tham khảo.
Đục thủy tinh thể quá dày
Khi nhân thủy tinh thể quá đục, máy sinh trắc quang học có thể khó ghi nhận chiều dài trục nhãn cầu. Bác sĩ có thể cần đo lại, dùng siêu âm hoặc kết hợp dữ liệu từ mắt còn lại nếu phù hợp. Đây là lý do người bệnh không nên chờ đến khi mắt quá mờ mới đi khám.
Bệnh võng mạc hoặc thần kinh thị
Phù hoàng điểm, xuất huyết đáy mắt, bệnh võng mạc đái tháo đường, glôcôm hoặc thoái hóa hoàng điểm không trực tiếp làm sai công suất kính, nhưng làm giới hạn thị lực sau mổ. Nếu không phát hiện trước, người bệnh có thể hiểu nhầm rằng do chọn kính nội nhãn không đúng.
Không cố định mắt tốt khi đo
Người bệnh quá mệt, khó nhìn điểm định thị, run, không giữ đầu đúng tư thế hoặc chớp mắt nhiều có thể làm kết quả đo thiếu ổn định. Kỹ thuật viên và bác sĩ thường cần lặp lại nhiều lần để chọn số đo đáng tin cậy.
Đặt lịch khám
Nếu bạn hoặc người thân đang được tư vấn mổ đục thủy tinh thể, hãy khám và đo sinh trắc học nhãn cầu để có kế hoạch chọn thủy tinh thể nhân tạo phù hợp hơn với từng mắt.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám. Quyết định mổ và lựa chọn kính nội nhãn cần dựa trên khám trực tiếp, bệnh lý đi kèm và tư vấn của bác sĩ.
Các loại thủy tinh thể nhân tạo và vai trò của đo trước mổ
Khi nói đến mổ đục thủy tinh thể, nhiều người quan tâm loại thủy tinh thể nhân tạo nào phù hợp. Thực tế, không có một loại kính phù hợp cho tất cả mọi người. Đo công suất kính nội nhãn và khám mắt toàn diện giúp bác sĩ đánh giá khả năng sử dụng từng nhóm kính, đồng thời giải thích ưu điểm và giới hạn theo từng trường hợp.
Kính nội nhãn đơn tiêu
Đây là nhóm được sử dụng phổ biến. Kính thường được thiết kế để tập trung tốt ở một khoảng nhìn chính, thường là nhìn xa. Sau mổ, nhiều người vẫn cần kính đọc sách hoặc kính làm việc gần. Nếu người bệnh đã quen cận nhẹ và muốn giữ khả năng nhìn gần ở một mức nào đó, bác sĩ có thể trao đổi mục tiêu khác, nhưng cần hiểu rõ sự đánh đổi giữa nhìn xa và nhìn gần.
Kính nội nhãn toric
Kính toric có thể được cân nhắc khi người bệnh có loạn thị giác mạc đều ở mức phù hợp. Để chọn kính toric, bác sĩ cần số đo độ loạn, trục loạn, tình trạng giác mạc và khả năng đặt kính đúng trục. Nếu giác mạc không đều hoặc số đo dao động do khô mắt, cần thận trọng trước khi quyết định.
Kính đa tiêu hoặc kéo dài tiêu cự
Một số kính được thiết kế nhằm giảm phụ thuộc kính ở nhiều khoảng cách. Tuy nhiên, nhóm này có yêu cầu chọn lọc kỹ hơn. Người có bệnh hoàng điểm, glôcôm tiến triển, giác mạc không đều, khô mắt nặng hoặc nghề nghiệp cần chất lượng tương phản cao có thể không phù hợp. Một số người cũng có thể cảm nhận chói lóa, quầng sáng, đặc biệt khi lái xe ban đêm.
Do đó, câu hỏi quan trọng không chỉ là kính nào đắt tiền hơn, mà là mắt của người bệnh có phù hợp không, nhu cầu nhìn là gì và người bệnh chấp nhận đánh đổi ở mức nào. Kết quả đo trước mổ là cơ sở để cuộc trao đổi này trở nên cụ thể hơn.
Những sai lầm thường gặp khi chuẩn bị mổ cườm khô
Chỉ quan tâm phẫu thuật mà xem nhẹ khâu đo
Nhiều người nghĩ mổ phaco là thao tác chính, còn đo trước mổ chỉ là thủ tục. Thực tế, phẫu thuật lấy thủy tinh thể đục và tính công suất kính nội nhãn là hai phần liên kết chặt chẽ. Một ca mổ thuận lợi vẫn có thể chưa đạt kỳ vọng nếu mục tiêu khúc xạ không được trao đổi rõ hoặc dữ liệu đo chưa ổn định.
Kỳ vọng chắc chắn không cần đeo kính
Phẫu thuật đục thủy tinh thể có thể cải thiện thị lực khi nguyên nhân mờ là do thủy tinh thể đục, nhưng không nên hiểu là bảo đảm bỏ kính hoàn toàn. Tùy loại kính nội nhãn, mắt đi kèm và mục tiêu trước mổ, người bệnh vẫn có thể cần kính đọc sách, kính nhìn xa hoặc kính loạn thị.
Không báo tiền sử mổ mắt trước đây
Tiền sử LASIK, PRK, phẫu thuật võng mạc, chấn thương mắt, viêm màng bồ đào hoặc từng đặt kính nội nhãn rất quan trọng. Nếu không cung cấp thông tin, bác sĩ có thể thiếu dữ liệu để đánh giá nguy cơ và chọn công thức tính phù hợp.
Đợi mắt quá mờ mới đi khám
Khi đục thủy tinh thể quá nặng, sinh hoạt bị ảnh hưởng nhiều và việc đo đạc có thể khó hơn. Khám sớm khi bắt đầu nhìn mờ, chói lóa hoặc thay kính nhiều lần không cải thiện giúp bác sĩ theo dõi tiến triển và tư vấn thời điểm mổ hợp lý hơn.
Khi nào nên đi khám đục thủy tinh thể?
Đục thủy tinh thể thường tiến triển từ từ, nên người bệnh dễ thích nghi và không nhận ra thị lực giảm. Bạn nên đi khám mắt nếu có một hoặc nhiều biểu hiện sau: nhìn mờ tăng dần, nhìn như có màn sương, chói khi ra nắng, lóa đèn ban đêm, phải thay kính liên tục, đọc chữ khó hơn, màu sắc kém tươi, một mắt nhìn đôi bóng mờ hoặc sinh hoạt hằng ngày bị ảnh hưởng.
Người có đái tháo đường, dùng corticoid kéo dài, từng chấn thương mắt, từng phẫu thuật mắt, cận thị nặng hoặc có bệnh võng mạc nên khám định kỳ theo hẹn. Với người lớn tuổi, khám mắt không chỉ để phát hiện đục thủy tinh thể mà còn để tầm soát glôcôm, bệnh hoàng điểm và các bệnh đáy mắt khác.
Các triệu chứng như đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, chói sáng dữ dội, nhìn mờ nhanh, chấn thương mắt, nghi nhiễm trùng hoặc thấy ruồi bay kèm chớp sáng cần được khám sớm. Đây không phải là những dấu hiệu nên tự theo dõi lâu tại nhà.
Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có thể được khám mắt, đo khúc xạ, đánh giá đục thủy tinh thể và tư vấn đo sinh trắc học nhãn cầu trước khi quyết định mổ. Phòng khám tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline: 079 860 86 86.
Người bệnh cần chuẩn bị gì trước ngày đo?
Để kết quả đo công suất kính nội nhãn đáng tin cậy hơn, người bệnh nên chuẩn bị một số thông tin và lưu ý đơn giản. Nếu đang dùng kính gọng, hãy mang kính theo. Nếu có toa kính cũ, hồ sơ khám mắt, kết quả phẫu thuật LASIK, phẫu thuật võng mạc hoặc điều trị glôcôm, nên đem đầy đủ. Những dữ liệu cũ đôi khi rất hữu ích khi bác sĩ đánh giá sự thay đổi khúc xạ và chọn công thức tính.
Nếu đang dùng kính tiếp xúc, đặc biệt kính cứng hoặc Ortho-K, cần báo trước với bác sĩ vì giác mạc có thể bị thay đổi hình dạng tạm thời. Thời gian ngưng kính trước khi đo tùy loại kính và tình trạng giác mạc, không nên tự quyết định nếu chưa được hướng dẫn. Với người đang điều trị khô mắt, viêm bờ mi hoặc dị ứng mắt, cần nói rõ thuốc đang dùng để bác sĩ đánh giá bề mặt nhãn cầu.
Người bệnh cũng nên suy nghĩ trước về nhu cầu thị giác sau mổ. Ví dụ: có thường lái xe ban đêm không, có đọc sách nhiều không, có dùng máy tính nhiều giờ không, nghề nghiệp có cần nhìn gần tinh tế không, có sẵn sàng đeo kính đọc sách không. Những thông tin này giúp bác sĩ tư vấn thực tế hơn thay vì chỉ dựa vào thông số máy.
Đo chính xác có bảo đảm thị lực hoàn hảo sau mổ không?
Câu trả lời thận trọng là không. Đo chính xác giúp tăng khả năng chọn công suất kính nội nhãn phù hợp, nhưng thị lực sau mổ không chỉ phụ thuộc vào công suất kính. Mắt là một hệ sinh học phức tạp. Sau phẫu thuật, vị trí kính nội nhãn thực tế, đáp ứng lành thương, độ loạn thị do giác mạc, tình trạng khô mắt, bao sau thủy tinh thể, võng mạc và thần kinh thị đều ảnh hưởng đến kết quả.
Một số người sau mổ nhìn xa tốt nhưng cần kính đọc sách. Một số người còn loạn thị nhẹ hoặc cần thời gian thích nghi. Một số trường hợp có bệnh đáy mắt từ trước nên thị lực cải thiện có giới hạn. Vì vậy, tư vấn trước mổ cần nói rõ cả lợi ích lẫn giới hạn. Người bệnh nên tránh những lời hứa chắc chắn như không cần kính trong mọi tình huống hoặc thị lực hoàn hảo cho tất cả mọi người.
Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology, phẫu thuật đục thủy tinh thể thường là thủ thuật có hiệu quả cao trong cải thiện thị lực do thủy tinh thể đục, nhưng lựa chọn kính nội nhãn và kỳ vọng sau mổ cần được trao đổi với bác sĩ dựa trên từng mắt. Người bệnh có thể tham khảo thêm tại AAO để hiểu tổng quan về đục thủy tinh thể.
Lời khuyên của bác sĩ trước khi quyết định mổ
Trước khi mổ đục thủy tinh thể, người bệnh nên dành thời gian hỏi và hiểu rõ ít nhất năm vấn đề. Thứ nhất, mức độ đục thủy tinh thể hiện tại có thật sự giải thích triệu chứng nhìn mờ hay còn nguyên nhân khác. Thứ hai, mắt có bệnh giác mạc, võng mạc, thần kinh thị hoặc glôcôm đi kèm không. Thứ ba, mục tiêu sau mổ là nhìn xa, nhìn gần hay cân bằng theo nhu cầu sinh hoạt. Thứ tư, loại thủy tinh thể nhân tạo được đề xuất có ưu điểm và giới hạn gì. Thứ năm, sau mổ có khả năng còn cần đeo kính ở khoảng cách nào.
Với người sống tại Bến Tre và khu vực lân cận, việc khám trước mổ thuận tiện giúp theo dõi sát hơn, đặc biệt khi cần đo lại, điều trị khô mắt trước mổ hoặc kiểm tra sau mổ. Tuy nhiên, dù khám ở đâu, nguyên tắc chung vẫn là không vội vàng khi dữ liệu chưa rõ, không chọn kính chỉ theo quảng cáo và không đặt kỳ vọng vượt quá tình trạng thật của mắt.
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh định vị trong khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor, ZEISS. Trong bối cảnh đánh giá trước mổ đục thủy tinh thể, các hệ thống đo và quy trình khám cần được sử dụng như công cụ hỗ trợ bác sĩ, không thay thế việc khám và tư vấn trực tiếp.
Đặt lịch khám
Đo công suất kính nội nhãn là bước nên thực hiện cẩn thận trước mổ cườm khô. Nếu bạn đang nhìn mờ, chói lóa hoặc đã được khuyên mổ đục thủy tinh thể, hãy đặt lịch để được khám và tư vấn phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám. Khi có đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, nên đi khám sớm.
Câu hỏi thường gặp
Đo công suất kính nội nhãn có đau không?
Thông thường không đau. Phần lớn phép đo sinh trắc học nhãn cầu được thực hiện bằng máy không tiếp xúc hoặc tiếp xúc rất nhẹ tùy phương pháp. Người bệnh cần nhìn vào điểm định thị, giữ mắt ổn định trong thời gian ngắn. Nếu mắt quá khô, chớp nhiều hoặc đục thủy tinh thể quá dày, bác sĩ có thể cần đo lặp lại.
Đã đo rồi có cần đo lại trước mổ không?
Có thể cần đo lại nếu kết quả dao động, mắt đang khô, có viêm bờ mi, vừa ngưng kính tiếp xúc, đục thủy tinh thể tiến triển hoặc lần đo trước đã quá lâu. Việc đo lại không phải vì kết quả cũ vô giá trị, mà nhằm xác nhận dữ liệu ổn định trước khi chọn thủy tinh thể nhân tạo.
Đo công suất kính nội nhãn có giúp hết đeo kính sau mổ không?
Đo đúng giúp bác sĩ chọn công suất phù hợp với mục tiêu thị lực, nhưng không bảo đảm người bệnh hoàn toàn không cần đeo kính. Sau mổ, nhiều người vẫn cần kính đọc sách, kính làm việc gần hoặc kính chỉnh loạn thị nhẹ tùy loại kính nội nhãn, tình trạng mắt và nhu cầu sinh hoạt.
Người từng mổ LASIK có tính kính nội nhãn được không?
Vẫn có thể tính, nhưng thường phức tạp hơn vì giác mạc đã thay đổi sau phẫu thuật khúc xạ. Người bệnh nên mang hồ sơ LASIK, toa kính cũ hoặc thông tin trước mổ nếu còn. Bác sĩ có thể cần công thức chuyên biệt và tư vấn kỹ hơn về khả năng sai số khúc xạ sau mổ.
Nên đo công suất kính nội nhãn ở đâu tại Bến Tre?
Người bệnh nên chọn nơi có khám mắt đầy đủ, đo sinh trắc học nhãn cầu, đánh giá giác mạc, đáy mắt và tư vấn rõ về lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo. Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, địa chỉ 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, bạn có thể liên hệ hotline 079 860 86 86 để được hướng dẫn đặt lịch.
Thông tin liên hệ
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính BS Minh Bến Tre
– Địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre
– Hotline: 079 860 86 86
– Fanpage: https://www.facebook.com/phongkhammatbsminh
– Tiktok: https://www.tiktok.com/@phongkhammatbsminh
– Website: https://phongkhammatbsminh.com
– Giờ làm việc thường áp dụng: Thứ 2 đến thứ 7 từ 11h–12h và 17h–20h; Chủ nhật từ 7h–12h. Anh chị nên liên hệ trước để được hướng dẫn khung giờ phù hợp.


