Đục thủy tinh thể
Những yếu tố có thể làm ca mổ đục thủy tinh thể khó hơn
Mổ đục thủy tinh thể, hay mổ cườm khô, thường là phẫu thuật có tỷ lệ thành công cao khi được chỉ định và chuẩn bị phù hợp. Tuy vậy, một số trường hợp có đặc điểm mắt hoặc bệnh lý đi kèm khiến cuộc mổ cần nhiều kinh nghiệm, thiết bị và kế hoạch theo dõi sát hơn.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh
Ca mổ đục thủy tinh thể khó không có nghĩa là không mổ được, cũng không đồng nghĩa chắc chắn có biến chứng. Cách hiểu đúng là bác sĩ cần đánh giá kỹ hơn, chuẩn bị phương án phù hợp hơn và giải thích kỳ vọng thị lực thực tế hơn cho người bệnh.
Những yếu tố thường làm ca mổ khó hơn gồm: đục thủy tinh thể quá chín hoặc nhân quá cứng, đồng tử giãn kém, dây chằng treo thủy tinh thể yếu, mắt từng chấn thương hoặc từng phẫu thuật, giác mạc mờ, bệnh võng mạc, glaucoma, cận thị nặng, viêm màng bồ đào, bệnh toàn thân chưa ổn định và một số thuốc đang sử dụng.
Trước khi mổ, khám mắt tổng quát, soi đáy mắt khi có thể, đo sinh trắc học nhãn cầu và trao đổi rõ về thủy tinh thể nhân tạo là các bước quan trọng. Nếu đang ở Bến Tre và có dấu hiệu nhìn mờ tăng dần, chói sáng, khó lái xe ban đêm hoặc nghi ngờ cườm khô, người bệnh nên khám sớm để được phân tầng nguy cơ.
Vì sao có ca mổ đục thủy tinh thể dễ và có ca khó?
Đục thủy tinh thể là tình trạng thủy tinh thể tự nhiên trong mắt bị mờ đục, làm ánh sáng không đi qua rõ ràng đến võng mạc. Người bệnh thường thấy nhìn mờ như có màn sương, chói khi gặp đèn xe, giảm tương phản, phải thay kính thường xuyên nhưng thị lực không cải thiện nhiều. Phẫu thuật phổ biến hiện nay là phaco: bác sĩ tạo đường mổ nhỏ, tán nhuyễn và hút phần thủy tinh thể đục, sau đó đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt.
Về nguyên tắc, phaco là kỹ thuật chuẩn trong điều trị đục thủy tinh thể. Tuy nhiên, mỗi con mắt có cấu trúc và bệnh sử khác nhau. Một người chỉ đục thủy tinh thể mức độ vừa, đồng tử giãn tốt, giác mạc trong, võng mạc khỏe thường có cuộc mổ thuận lợi hơn. Ngược lại, một mắt có nhân quá cứng, đồng tử nhỏ, dây chằng yếu, sẹo giác mạc hoặc bệnh đáy mắt đi kèm sẽ đòi hỏi thao tác cẩn trọng hơn và kế hoạch dự phòng kỹ hơn.
Điểm quan trọng là không nên đánh giá độ khó chỉ dựa vào cảm giác nhìn mờ. Có người nhìn còn tương đối nhưng nhân cứng, đồng tử kém giãn nên mổ không đơn giản. Cũng có người thị lực rất thấp vì bệnh võng mạc đi kèm, dù ca lấy thủy tinh thể không quá khó nhưng kết quả nhìn sau mổ có thể bị giới hạn. Vì vậy, khám trước mổ không chỉ để xác nhận có cườm khô, mà còn để trả lời ba câu hỏi: mổ có cần thiết chưa, ca mổ có yếu tố nguy cơ nào, và thị lực kỳ vọng sau mổ ở mức nào.
Những yếu tố tại thủy tinh thể làm cuộc mổ phức tạp hơn
Nhân thủy tinh thể quá cứng
Khi đục thủy tinh thể để lâu, nhân có thể chuyển màu vàng đậm, nâu hoặc rất cứng. Trong phaco, nhân cứng thường cần nhiều năng lượng siêu âm hơn để tán nhuyễn. Điều này có thể làm tăng nguy cơ phù giác mạc sau mổ, đặc biệt ở người có nội mô giác mạc yếu. Bác sĩ có thể cần điều chỉnh kỹ thuật, thời gian thao tác và cách bảo vệ giác mạc.
Cườm quá chín hoặc trắng đục hoàn toàn
Ở cườm quá chín, bác sĩ có thể khó quan sát bao trước và các cấu trúc bên trong. Một số trường hợp thủy tinh thể trương phồng, tăng áp lực trong bao, làm bước mở bao trước khó kiểm soát hơn. Đây là lý do người bệnh không nên chờ đến khi gần như không còn thấy đường mới đi khám, nhất là khi mắt còn lại cũng yếu.
Đục dưới bao sau hoặc đục không đều
Đục dưới bao sau có thể làm người bệnh chói sáng nhiều dù mức độ đục nhìn bên ngoài không quá nặng. Về kỹ thuật, một số kiểu đục đi kèm bao sau mỏng hoặc thay đổi cấu trúc thủy tinh thể, cần thao tác nhẹ nhàng để hạn chế rách bao sau. Mức độ khó phụ thuộc vào khám sinh hiển vi và kinh nghiệm phẫu thuật viên.
Dây chằng treo thủy tinh thể yếu
Thủy tinh thể được giữ bởi hệ dây chằng nhỏ gọi là zonule. Nếu dây chằng yếu do tuổi cao, chấn thương, hội chứng giả bong bao, cận thị nặng hoặc bệnh lý khác, thủy tinh thể có thể rung lắc. Khi đó, việc tán nhân và đặt thủy tinh thể nhân tạo cần được chuẩn bị kỹ, đôi khi cần dụng cụ hỗ trợ chuyên biệt.
Đồng tử nhỏ và phản xạ giãn kém
Đồng tử là cửa sổ để bác sĩ quan sát và thao tác trong khi mổ. Khi nhỏ và không giãn tốt, vùng làm việc bị hẹp, khó thấy rìa bao trước, khó tán nhân và hút sạch chất vỏ. Đây là một trong những nguyên nhân thường gặp khiến một ca mổ đục thủy tinh thể khó hơn dự kiến.
Đồng tử nhỏ có thể gặp ở người lớn tuổi, người dùng thuốc điều trị tuyến tiền liệt, người từng viêm màng bồ đào, mắt có dính mống mắt, bệnh giả bong bao hoặc sau chấn thương. Một số thuốc có thể liên quan đến hội chứng mống mắt mềm trong mổ, làm mống mắt dễ phập phồng, sa ra vết mổ hoặc co nhỏ hơn trong quá trình phẫu thuật.
Điều người bệnh cần làm là thông báo đầy đủ thuốc đang dùng, kể cả thuốc nam, thực phẩm chức năng và thuốc điều trị bệnh khác. Không tự ý ngưng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ điều trị. Với thông tin đầy đủ, bác sĩ mắt có thể dự đoán nguy cơ và chuẩn bị thuốc giãn đồng tử, dụng cụ mở rộng đồng tử hoặc phương án thao tác phù hợp.
Bệnh giác mạc, khô mắt và bề mặt nhãn cầu
Giác mạc là lớp trong suốt phía trước mắt. Để mổ phaco an toàn và tính công suất thủy tinh thể nhân tạo chính xác, bề mặt giác mạc cần đủ ổn định. Khô mắt, viêm bờ mi, sẹo giác mạc, loạn dưỡng giác mạc hoặc phù giác mạc đều có thể làm việc đo đạc và phẫu thuật khó hơn.
Khô mắt không phải là chống chỉ định mổ, nhưng nếu nặng có thể làm kết quả đo khúc xạ và sinh trắc học dao động. Người bệnh có thể thấy cộm xốn, nóng rát, chảy nước mắt sống hoặc nhìn lúc rõ lúc mờ. Trước mổ, bác sĩ có thể cần điều trị ổn định bề mặt nhãn cầu, vệ sinh bờ mi, kiểm soát viêm và lặp lại đo đạc khi cần. Mục tiêu là giảm sai số khi chọn thủy tinh thể nhân tạo.
Với giác mạc có sẹo hoặc từng phẫu thuật khúc xạ, việc quan sát trong mổ và tính công suất kính nội nhãn có thể phức tạp hơn. Người từng mổ LASIK, PRK hoặc phẫu thuật giác mạc nên mang theo hồ sơ cũ nếu còn. Nếu không có dữ liệu trước mổ, bác sĩ vẫn có thể dùng công thức và thiết bị hiện đại, nhưng cần giải thích rằng độ chính xác khúc xạ sau mổ có thể khó dự đoán hơn so với mắt chưa từng can thiệp.
Bệnh võng mạc và thần kinh thị giác: không chỉ là lấy cườm
Mục tiêu của mổ đục thủy tinh thể là đưa ánh sáng vào mắt rõ hơn. Nhưng để nhìn tốt, võng mạc và thần kinh thị giác cũng phải hoạt động đủ tốt. Nếu người bệnh có thoái hóa hoàng điểm, bệnh võng mạc đái tháo đường, phù hoàng điểm, bong võng mạc cũ, sẹo võng mạc, glaucoma hoặc tổn thương thần kinh thị giác, thị lực sau mổ có thể không đạt như người chỉ có cườm đơn thuần.
Đây là nhóm yếu tố dễ gây hiểu lầm. Người bệnh nghĩ rằng mắt mờ chủ yếu do cườm, mổ xong sẽ sáng hoàn toàn. Thực tế, nếu đáy mắt đã tổn thương, phẫu thuật chỉ giải quyết phần thủy tinh thể đục. Bác sĩ cần soi đáy mắt, chụp hoặc làm thêm xét nghiệm khi cần để đánh giá hoàng điểm, gai thị và võng mạc ngoại biên. Khi cườm quá đục che khuất đáy mắt, việc tiên lượng càng cần thận trọng.
Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology, đục thủy tinh thể là nguyên nhân thường gặp gây giảm thị lực ở người lớn tuổi, và phẫu thuật có thể cải thiện thị lực cho nhiều người khi chỉ định phù hợp. Tuy nhiên, bệnh mắt đi kèm có thể ảnh hưởng kết quả. Người bệnh có thể tham khảo thêm tại AAO, nhưng không nên tự kết luận thay cho khám chuyên khoa.
Tiền sử chấn thương, viêm mắt hoặc phẫu thuật mắt
Chấn thương mắt cũ
Mắt từng bị va đập, vật nhọn, dị vật hoặc bỏng có thể có sẹo giác mạc, rách mống mắt, lệch thủy tinh thể, yếu dây chằng hoặc tổn thương võng mạc. Có trường hợp người bệnh không nhớ rõ chấn thương nhỏ nhiều năm trước, nhưng bác sĩ phát hiện dấu hiệu khi khám. Thông tin này giúp dự đoán nguy cơ trong mổ.
Viêm màng bồ đào
Viêm trong mắt có thể gây dính đồng tử, đục bao, tăng nhãn áp hoặc phù hoàng điểm. Nếu mắt còn viêm hoạt động, mổ có thể làm phản ứng viêm tăng lên. Thông thường bác sĩ sẽ cân nhắc kiểm soát viêm ổn định trước khi phẫu thuật, tùy nguyên nhân và mức độ.
Từng mổ glaucoma hoặc võng mạc
Các phẫu thuật trước đó có thể làm cấu trúc mắt thay đổi, tạo sẹo kết mạc, thay đổi độ sâu tiền phòng hoặc ảnh hưởng áp lực mắt. Ca mổ vẫn có thể thực hiện, nhưng cần đánh giá đường vào, nguy cơ tăng nhãn áp sau mổ và khả năng theo dõi lâu dài.
Từng tiêm nội nhãn hoặc laser
Người bệnh đái tháo đường, thoái hóa hoàng điểm hoặc bệnh võng mạc có thể đã từng tiêm thuốc nội nhãn, laser võng mạc. Đây là dữ kiện quan trọng để tiên lượng thị lực, sắp xếp thời điểm mổ và phối hợp điều trị đáy mắt nếu cần.
Bệnh toàn thân và thuốc đang sử dụng
Một ca mổ đục thủy tinh thể khó không chỉ do mắt. Tình trạng toàn thân cũng ảnh hưởng đến an toàn phẫu thuật và hồi phục. Đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, bệnh phổi, rối loạn đông máu, suy thận hoặc dùng thuốc chống đông đều cần được khai báo. Mục tiêu không phải để từ chối mổ, mà để phối hợp kiểm soát nguy cơ.
Đái tháo đường là ví dụ thường gặp. Đường huyết không ổn định có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, chậm lành và phù hoàng điểm. Ngoài ra, bệnh võng mạc đái tháo đường có thể làm thị lực sau mổ hạn chế. Người bệnh nên mang theo kết quả theo dõi đường huyết, danh sách thuốc và thông tin bác sĩ đang điều trị nếu có.
Thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuốc tuyến tiền liệt, thuốc corticoid kéo dài và một số thuốc khác có thể liên quan đến quyết định trước mổ. Người bệnh không nên tự ý ngưng hoặc đổi thuốc vì có thể nguy hiểm cho bệnh nền. Bác sĩ mắt sẽ cân nhắc phối hợp với bác sĩ nội khoa khi cần.
Khả năng nằm yên trong thời gian mổ cũng quan trọng. Người bệnh ho nhiều, khó thở khi nằm, run nhiều, đau lưng nặng, sa sút trí tuệ hoặc lo âu quá mức cần được trao đổi trước. Khi biết trước, ê-kíp có thể sắp xếp tư thế, thời gian, hỗ trợ tâm lý hoặc chọn phương án gây tê phù hợp theo điều kiện chuyên môn.
Đo sinh trắc học và chọn thủy tinh thể nhân tạo
Sau khi lấy thủy tinh thể đục, bác sĩ đặt thủy tinh thể nhân tạo vào trong mắt. Công suất của kính nội nhãn được tính dựa trên các thông số như chiều dài trục nhãn cầu, độ cong giác mạc, độ sâu tiền phòng và công thức tính phù hợp. Nếu đo không chính xác, người bệnh có thể còn cận, viễn hoặc loạn sau mổ nhiều hơn kỳ vọng.
Các mắt có trục nhãn cầu quá dài do cận thị nặng, mắt quá ngắn, giác mạc loạn thị cao, từng mổ khúc xạ hoặc bề mặt giác mạc không ổn định thường khó tính kính hơn. Điều này không nhất thiết làm thao tác lấy cườm nguy hiểm hơn, nhưng làm phần tư vấn kết quả thị lực và lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo phức tạp hơn.
Người bệnh nên nói rõ nhu cầu thị giác hằng ngày: đọc sách, dùng điện thoại, làm việc máy tính, lái xe, nghề nghiệp cần nhìn xa hay nhìn gần, có chấp nhận đeo kính sau mổ hay không. Không có loại thủy tinh thể nhân tạo nào phù hợp cho mọi người. Kính đơn tiêu, kính điều chỉnh loạn thị hoặc các lựa chọn khác cần được cân nhắc theo cấu trúc mắt, bệnh đáy mắt, ngân sách và kỳ vọng thực tế.
Quy trình đánh giá trước mổ thường gồm những gì?
Bước 1: Hỏi bệnh sử và nhu cầu thị giác
Bác sĩ hỏi thời gian nhìn mờ, mức độ ảnh hưởng sinh hoạt, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt. Đây là bước nền tảng để nhận diện nguy cơ ẩn.
Bước 2: Đo thị lực, khúc xạ và khám sinh hiển vi
Đo thị lực giúp đánh giá mức giảm nhìn. Khám sinh hiển vi giúp xác định kiểu đục, độ cứng nhân, tình trạng giác mạc, đồng tử, mống mắt và dây chằng nghi ngờ yếu.
Bước 3: Đo nhãn áp và đánh giá đáy mắt
Nhãn áp cao, gai thị lõm hoặc tổn thương võng mạc có thể ảnh hưởng tiên lượng. Nếu thủy tinh thể quá đục, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm phù hợp để đánh giá phía sau mắt.
Bước 4: Sinh trắc học nhãn cầu
Đây là bước tính công suất thủy tinh thể nhân tạo. Bề mặt giác mạc, chiều dài trục nhãn cầu và độ loạn thị cần được đo ổn định. Một số trường hợp phải đo lại sau khi điều trị khô mắt hoặc viêm bờ mi.
Bước 5: Tư vấn nguy cơ và kế hoạch theo dõi
Bác sĩ giải thích mức độ khó, lựa chọn kính nội nhãn, khả năng cần thuốc hoặc tái khám nhiều hơn, các dấu hiệu nguy hiểm sau mổ và kỳ vọng thị lực hợp lý.
Khi nào nên đi khám sớm thay vì chờ thêm?
Đục thủy tinh thể thường tiến triển từ từ, nhưng không nên để đến khi mắt quá mờ mới khám. Người bệnh nên đi khám nếu nhìn mờ ảnh hưởng sinh hoạt, đọc chữ khó hơn, thường xuyên chói khi ra nắng, sợ đèn xe ban đêm, màu sắc nhạt đi, phải thay kính nhiều lần mà không rõ, hoặc một mắt mờ nhanh hơn mắt còn lại.
Cần khám sớm hơn nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, chói sáng dữ dội, nhìn thấy quầng xanh đỏ quanh đèn, ruồi bay tăng đột ngột, chớp sáng, mất một vùng nhìn, chấn thương mắt hoặc nghi nhiễm trùng. Những dấu hiệu này không nên quy hết cho cườm khô vì có thể liên quan đến glaucoma cấp, viêm trong mắt, bong võng mạc hoặc bệnh lý cần xử trí kịp thời.
Với người chỉ còn một mắt nhìn tốt, người sống một mình, người cần lái xe, người có đái tháo đường hoặc bệnh võng mạc, việc khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi thời điểm mổ phù hợp. Mổ quá sớm khi chưa ảnh hưởng sinh hoạt có thể chưa cần thiết, nhưng để quá muộn có thể làm ca phẫu thuật phức tạp hơn.
Đặt lịch khám
Nếu bạn đang băn khoăn mắt mờ do cườm khô hay do bệnh lý khác, khám trước mổ giúp đánh giá mức độ đục, yếu tố nguy cơ và nhu cầu đặt thủy tinh thể nhân tạo.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Những sai lầm thường gặp trước khi mổ cườm khô
Chờ cườm chín mới mổ
Quan niệm phải chờ cườm chín mới mổ không còn phù hợp trong nhiều trường hợp. Khi nhân quá cứng hoặc cườm trắng đục hoàn toàn, phẫu thuật có thể khó hơn. Thời điểm mổ nên dựa trên mức ảnh hưởng sinh hoạt, mức độ đục, bệnh kèm theo và đánh giá của bác sĩ.
Nghĩ mổ xong chắc chắn không cần kính
Thủy tinh thể nhân tạo giúp thay thế thủy tinh thể đục, nhưng nhu cầu kính sau mổ phụ thuộc loại kính nội nhãn, độ loạn thị, bệnh võng mạc và mục tiêu nhìn xa hay gần. Nhiều người vẫn cần kính đọc sách hoặc kính cho một số hoạt động.
Không khai báo thuốc và bệnh nền
Thông tin thuốc tuyến tiền liệt, thuốc chống đông, đái tháo đường, tăng huyết áp, dị ứng thuốc hoặc phẫu thuật cũ rất quan trọng. Che giấu hoặc quên khai báo có thể làm bác sĩ bỏ sót yếu tố khiến ca mổ khó hơn.
Tự mua thuốc nhỏ mắt kéo dài
Một số thuốc nhỏ mắt, đặc biệt thuốc có corticoid, nếu dùng không đúng có thể gây tăng nhãn áp, nhiễm trùng hoặc che lấp triệu chứng. Người bệnh không nên tự điều trị kéo dài khi chưa được khám.
Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ
Trước hết, người bệnh nên xem mổ đục thủy tinh thể là một quá trình gồm trước mổ, trong mổ và sau mổ, chứ không chỉ là một cuộc hẹn phẫu thuật. Chuẩn bị tốt bắt đầu từ việc khám đầy đủ, hiểu tình trạng mắt, kiểm soát bệnh nền và trao đổi thẳng thắn về mong muốn thị lực. Nếu người bệnh kỳ vọng đọc gần, lái xe ban đêm, làm việc máy tính hoặc ít phụ thuộc kính, những nhu cầu này nên được nói rõ trước khi chọn thủy tinh thể nhân tạo.
Thứ hai, hãy mang theo kính đang dùng, toa thuốc cũ, kết quả khám mắt trước đây, giấy ra viện, kết quả tiêm hoặc laser võng mạc nếu có. Những dữ liệu này giúp bác sĩ so sánh tiến triển và nhận diện các yếu tố nguy cơ. Với người ở xa, chuẩn bị hồ sơ từ đầu giúp tiết kiệm thời gian và giảm phải đo lại nhiều lần.
Thứ ba, sau mổ cần tái khám đúng lịch và theo dõi dấu hiệu bất thường. Cảm giác cộm nhẹ, chảy nước mắt ít hoặc nhìn dao động trong những ngày đầu có thể gặp, nhưng đau tăng, đỏ nhiều, nhìn mờ đột ngột, chói sáng nặng, nhiều ghèn hoặc cảm giác có màn che cần được liên hệ khám sớm. Không tự ý nhỏ thêm thuốc ngoài toa, không dụi mắt và không bỏ tái khám khi thấy đã nhìn khá hơn.
Cuối cùng, hãy hiểu rằng một ca mổ khó vẫn có thể đạt kết quả tốt nếu được nhận diện và chuẩn bị đúng, nhưng y khoa luôn có giới hạn. Bác sĩ có trách nhiệm giải thích nguy cơ; người bệnh có vai trò cung cấp thông tin, tuân thủ hướng dẫn và tái khám. Sự phối hợp này giúp tăng khả năng an toàn và giúp kỳ vọng sau mổ sát thực tế hơn.
Khi nào nên đến Phòng khám mắt BS Minh tại Bến Tre?
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn các vấn đề về đục thủy tinh thể. Với người nghi cườm khô, mục tiêu khám là xác định mức độ đục, đánh giá bệnh đi kèm và tư vấn hướng xử trí phù hợp.
Trong quá trình khám, người bệnh có thể được đo thị lực, đo khúc xạ, khám sinh hiển vi, đo nhãn áp, soi đáy mắt khi cần và tư vấn sinh trắc học nhãn cầu nếu có chỉ định mổ. Phòng khám định vị mạnh về khúc xạ và mắt kính, có các điểm hỗ trợ như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200 và Essilor Neksia 600 trong hoạt động chuyên môn phù hợp. Việc sử dụng thiết bị nào phụ thuộc nhu cầu khám cụ thể và chỉ định của bác sĩ.
Nếu bạn hoặc người thân lớn tuổi tại Bến Tre đang nhìn mờ tăng dần, chói sáng, nghi ngờ cần mổ đục thủy tinh thể hoặc từng được nói là ca khó, nên đặt lịch để được khám trực tiếp. Bài viết không thay thế chẩn đoán; quyết định mổ phaco, thời điểm mổ và lựa chọn thủy tinh thể nhân tạo cần dựa trên từng mắt cụ thể.
Đặt lịch khám
Khám sớm giúp nhận diện các yếu tố có thể làm ca mổ đục thủy tinh thể khó hơn, từ đó chuẩn bị kế hoạch theo dõi và tư vấn phù hợp cho từng người.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
Ca mổ đục thủy tinh thể khó có nguy hiểm không?
Ca khó không đồng nghĩa chắc chắn nguy hiểm, nhưng có thể cần chuẩn bị kỹ hơn, thời gian mổ lâu hơn hoặc theo dõi sát hơn. Nguy cơ cụ thể phụ thuộc nhân cứng, đồng tử, dây chằng, giác mạc, võng mạc và bệnh toàn thân. Người bệnh nên khám trực tiếp để được phân tầng nguy cơ.
Có nên chờ cườm chín rồi mới mổ không?
Không nên tự chờ đến khi mắt quá mờ mới khám. Cườm quá chín hoặc nhân quá cứng có thể làm phẫu thuật phaco khó hơn. Thời điểm mổ nên dựa trên mức ảnh hưởng sinh hoạt, mức độ đục và đánh giá của bác sĩ nhãn khoa.
Mổ cườm khô xong có chắc chắn nhìn rõ hoàn toàn không?
Không thể cam kết nhìn rõ hoàn toàn cho mọi trường hợp. Nếu võng mạc, thần kinh thị giác, giác mạc hoặc glaucoma có vấn đề, thị lực sau mổ có thể bị giới hạn. Khám trước mổ giúp bác sĩ tư vấn kỳ vọng thực tế hơn.
Người bị đái tháo đường có mổ đục thủy tinh thể được không?
Nhiều người đái tháo đường vẫn có thể mổ khi được đánh giá và kiểm soát phù hợp. Tuy nhiên cần kiểm tra võng mạc, đường huyết và nguy cơ phù hoàng điểm. Người bệnh nên mang theo thuốc đang dùng và kết quả điều trị bệnh nền.
Khám ở đâu tại Bến Tre khi nghi ngờ cườm khô?
Bạn có thể khám tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline 079 860 86 86. Nếu đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột hoặc chấn thương, nên khám sớm.


