• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị? Giải đáp

Ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị? Giải đáp

Kiến thức mắt

Table of Contents

Ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị?

Nhiều phụ huynh và người trẻ tìm kiếm ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị với mong muốn cải thiện thị lực bằng thực phẩm. Dinh dưỡng đúng có thể hỗ trợ sức khỏe võng mạc, giảm mỏi mắt và giúp cơ thể phát triển cân đối, nhưng không thể làm hết cận thị đã hình thành.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh

Nếu hỏi ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị, câu trả lời thực tế là nên ăn đa dạng thực phẩm giàu vitamin A, lutein, zeaxanthin, omega 3, kẽm, vitamin C, vitamin E và đạm chất lượng. Các nhóm này hỗ trợ bề mặt nhãn cầu, võng mạc, hoàng điểm và sức khỏe toàn thân. Tuy nhiên, thực phẩm không làm cận thị biến mất, không làm trục nhãn cầu ngắn lại và không thay thế kính, kính áp tròng, Ortho-K, atropine hoặc các phương pháp kiểm soát cận thị khi có chỉ định.

Với trẻ em, mục tiêu quan trọng là phát hiện cận thị sớm, đeo kính đúng độ, tăng thời gian hoạt động ngoài trời, giảm nhìn gần liên tục, theo dõi trục nhãn cầu và tái khám đúng hẹn. Dinh dưỡng là một phần hỗ trợ, không phải phương pháp điều trị đơn độc.

Nên ưu tiên

Rau xanh đậm, cà rốt, bí đỏ, khoai lang, trứng, cá béo, hạt, trái cây giàu vitamin C, sữa hoặc nguồn canxi phù hợp, nước lọc và bữa ăn cân bằng.

Cần hiểu đúng

Cận thị chủ yếu liên quan đến khúc xạ và chiều dài trục nhãn cầu. Ăn uống lành mạnh giúp mắt khỏe hơn nhưng không thể cam kết giảm độ cận.

Vì sao nhiều người muốn biết ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị?

Cận thị ngày càng gặp nhiều ở học sinh, sinh viên và người làm việc văn phòng. Khi trẻ phải đeo kính sớm hoặc tăng độ nhanh, gia đình thường tìm cách hỗ trợ bằng thực phẩm, thuốc bổ mắt hoặc thay đổi sinh hoạt. Mong muốn này rất dễ hiểu, vì mắt là cơ quan quan trọng và cận thị có thể ảnh hưởng học tập, thể thao, sinh hoạt hằng ngày.

Tuy nhiên, cần phân biệt hai khái niệm: mắt sáng và giảm cận thị. Mắt sáng thường được hiểu là nhìn rõ, ít mỏi, ít khô, phản xạ thị giác tốt và cảm giác mắt khỏe. Điều này có thể cải thiện phần nào khi đeo kính đúng độ, nghỉ mắt hợp lý, ngủ đủ, ăn uống cân đối và điều trị các vấn đề như khô mắt hoặc viêm kết mạc dị ứng. Còn giảm cận thị theo nghĩa giảm số độ kính là chuyện khác. Độ cận phản ánh tình trạng ánh sáng hội tụ trước võng mạc, thường do trục nhãn cầu dài hơn hoặc giác mạc có công suất khúc xạ cao hơn. Khi cấu trúc này đã thay đổi, thức ăn không thể tự làm mắt trở về như chưa cận.

Vì vậy, khi tìm hiểu ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị, nên đặt mục tiêu đúng: ăn để hỗ trợ sức khỏe mắt, phòng thiếu chất, giảm mỏi mắt và góp phần vào lối sống có lợi cho kiểm soát cận thị. Nếu trẻ tăng độ nhanh, cần khám chuyên khoa để đánh giá khúc xạ, thị lực, hai mắt, đáy mắt khi cần và đặc biệt là sinh trắc học nhãn cầu để theo dõi trục nhãn cầu.

Lưu ý: Không nên trì hoãn khám chỉ vì đang dùng thực phẩm bổ mắt. Nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, chói sáng, chấn thương, nghi nhiễm trùng hoặc giảm thị lực nhanh, cần đi khám sớm.

Thực phẩm có làm giảm cận thị được không?

Câu trả lời thận trọng là không có thực phẩm nào được chứng minh có thể làm hết cận thị hoặc giảm độ cận ổn định theo nghĩa y khoa. Một số người thấy nhìn rõ hơn sau khi nghỉ ngơi, ăn uống tốt hơn hoặc dùng thuốc nhỏ mắt theo chỉ định, nhưng điều đó có thể do giảm mỏi điều tiết, giảm khô mắt, đeo kính đúng hơn hoặc đo trong điều kiện khác, chứ không đồng nghĩa cận thị thật sự đã khỏi.

Ở trẻ em, cận thị thường tiến triển trong giai đoạn phát triển. Độ cận có thể tăng khi trục nhãn cầu dài ra. Các phương pháp kiểm soát cận thị hiện nay nhằm giảm tốc độ tiến triển, không cam kết ngừng tăng độ hoàn toàn. Việc lựa chọn phương pháp cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, độ loạn, tiền sử gia đình, trục nhãn cầu, giác mạc, thói quen học tập, khả năng tuân thủ và lịch tái khám.

Dinh dưỡng vẫn quan trọng. Thiếu vitamin A có thể gây quáng gà và khô mắt nặng trong bối cảnh thiếu dinh dưỡng. Thiếu omega 3 hoặc uống ít nước có thể làm khô mắt nặng hơn ở một số người. Thiếu ngủ, ăn quá nhiều đường, ít vận động và dùng thiết bị liên tục có thể làm trẻ mệt mỏi, giảm tập trung, tăng thời gian nhìn gần. Nhưng những yếu tố này là mảnh ghép hỗ trợ, không phải phương pháp chữa cận.

Hãy xem dinh dưỡng như nền móng giúp mắt và cơ thể khỏe hơn. Kiểm soát cận thị cần thêm đo khám, theo dõi và kế hoạch phù hợp với từng trẻ.

Ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị theo hướng an toàn?

Dưới đây là các nhóm thực phẩm nên có trong bữa ăn. Mục tiêu là hỗ trợ mắt khỏe, không phải cam kết giảm độ cận.

Rau xanh đậm giàu lutein và zeaxanthin

Cải bó xôi, cải kale, cải xanh, bông cải xanh, rau ngót và các loại rau lá xanh cung cấp lutein và zeaxanthin. Đây là các carotenoid tập trung nhiều ở hoàng điểm, vùng võng mạc giúp nhìn chi tiết. Chế độ ăn có rau xanh đều đặn góp phần bảo vệ sức khỏe mắt lâu dài, nhất là khi kết hợp trái cây, chất béo tốt và kiểm soát bệnh toàn thân.

Với trẻ không thích rau, gia đình có thể bắt đầu bằng lượng nhỏ, chế biến mềm, trộn cùng trứng, súp, mì hoặc cơm. Không nên ép quá mức khiến trẻ sợ bữa ăn.

Thực phẩm màu cam đỏ giàu tiền vitamin A

Cà rốt, bí đỏ, khoai lang, đu đủ, xoài chín chứa beta carotene, tiền chất vitamin A. Vitamin A cần cho biểu mô bề mặt mắt và chu trình thị giác. Thiếu vitamin A nặng có thể gây khô mắt, quáng gà và tổn thương giác mạc, nhưng ở trẻ ăn uống đầy đủ, việc bổ sung quá mức không làm mắt sáng vượt giới hạn sinh lý.

Nên dùng thực phẩm tự nhiên trong bữa ăn hằng ngày. Không tự ý dùng vitamin A liều cao, đặc biệt ở trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh gan.

Cá béo và nguồn omega 3

Cá hồi, cá thu, cá mòi, cá trích và một số loại cá biển cung cấp DHA, EPA. Omega 3 có vai trò trong cấu trúc võng mạc và có thể hỗ trợ bề mặt nhãn cầu ở một số trường hợp khô mắt. Người không ăn cá có thể dùng hạt óc chó, hạt chia, hạt lanh, nhưng nguồn thực vật chủ yếu là ALA, khả năng chuyển đổi sang DHA và EPA khác nhau tùy cơ địa.

Nên chọn cá an toàn, chế biến chín, hạn chế chiên nhiều dầu. Nếu muốn dùng viên bổ sung omega 3, nên hỏi bác sĩ khi có bệnh nền, đang dùng thuốc chống đông hoặc chuẩn bị phẫu thuật.

Trứng và đạm chất lượng

Lòng đỏ trứng có lutein, zeaxanthin, vitamin A và chất béo giúp hấp thu carotenoid. Thịt nạc, cá, đậu, sữa, đậu hũ và các nguồn đạm khác giúp trẻ phát triển toàn thân. Sự phát triển cân đối quan trọng với sức khỏe mắt, học tập và miễn dịch.

Không nên chỉ tập trung một món được cho là bổ mắt. Bữa ăn càng đơn điệu, nguy cơ thiếu hoặc thừa chất càng cao.

Trái cây giàu vitamin C

Cam, quýt, bưởi, ổi, dâu, kiwi và các loại trái cây tươi cung cấp vitamin C, chất chống oxy hóa và chất xơ. Vitamin C tham gia cấu trúc mô liên kết và hỗ trợ hệ miễn dịch. Với mắt, chế độ ăn giàu rau quả liên quan đến sức khỏe tổng thể tốt hơn, nhưng không thay thế điều trị bệnh mắt.

Nên ăn trái cây nguyên miếng thay vì uống nước ép nhiều đường. Người có bệnh dạ dày, đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa nên theo lời khuyên riêng của bác sĩ.

Hạt, đậu và vitamin E, kẽm

Hạnh nhân, hạt hướng dương, đậu phộng, mè, đậu nành và ngũ cốc nguyên hạt cung cấp vitamin E, kẽm, chất béo tốt và năng lượng. Kẽm tham gia nhiều quá trình chuyển hóa trong võng mạc. Vitamin E là chất chống oxy hóa tan trong dầu.

Với trẻ nhỏ, cần chú ý nguy cơ hóc sặc khi dùng hạt nguyên. Có thể xay, nghiền hoặc chọn dạng phù hợp lứa tuổi.

Khi tổng hợp lại, câu trả lời cho ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị không nằm ở một thực phẩm đặc biệt. Đó là cách ăn đủ nhóm chất, nhiều rau quả, đủ đạm, chất béo tốt, ít đồ ngọt, uống đủ nước và duy trì cân nặng phù hợp.

Nên hạn chế gì để mắt đỡ mỏi?

Không có món ăn nào trực tiếp làm tăng độ cận ngay sau khi ăn. Tuy nhiên, thói quen ăn uống và sinh hoạt không hợp lý có thể khiến trẻ mệt, ngủ kém, tăng thời gian dùng màn hình và giảm vận động ngoài trời. Những yếu tố này gián tiếp không có lợi cho mắt.

Đồ ngọt và nước uống có đường

Bánh kẹo, trà sữa, nước ngọt và đồ uống năng lượng có thể làm dư năng lượng, ảnh hưởng cân nặng và giấc ngủ nếu dùng nhiều. Trẻ uống nước ngọt thay nước lọc cũng dễ thiếu nước tương đối, làm khô mắt khó chịu hơn khi học hoặc nhìn màn hình lâu.

Ăn lệch và bỏ bữa

Bỏ bữa sáng, ăn quá ít rau, chỉ ăn tinh bột hoặc đồ chiên khiến cơ thể thiếu vi chất. Khi cơ thể mệt, trẻ dễ cúi sát vở, đọc trong tư thế xấu và khó duy trì thói quen học tập lành mạnh.

Lạm dụng thực phẩm bổ sung

Thuốc bổ mắt, viên vitamin hoặc sản phẩm quảng cáo sáng mắt không nên dùng tùy tiện. Một số vitamin tan trong dầu có thể tích lũy nếu dùng quá liều. Trẻ em, phụ nữ mang thai, người bệnh gan thận hoặc đang dùng thuốc cần thận trọng.

Ăn khuya và ngủ muộn

Ăn quá khuya, dùng thiết bị trước ngủ và ngủ không đủ làm mắt dễ mỏi, khô, nhức. Giấc ngủ tốt giúp hệ điều tiết được nghỉ, trẻ tỉnh táo hơn và dễ tuân thủ lịch học ngoài trời.

Lối sống quan trọng không kém dinh dưỡng

Nếu chỉ hỏi ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị mà bỏ qua thói quen nhìn gần, kết quả thường không như mong muốn. Với trẻ cận thị, các yếu tố sinh hoạt có vai trò lớn trong kế hoạch theo dõi.

1. Tăng thời gian ngoài trời

Nhiều nghiên cứu cho thấy hoạt động ngoài trời có liên quan đến giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ. Ánh sáng tự nhiên, nhìn xa và vận động có thể có lợi cho sự phát triển thị giác. Gia đình nên khuyến khích trẻ chơi ngoài trời an toàn, đội nón khi nắng gắt và tránh nhìn trực tiếp vào mặt trời.

2. Nghỉ mắt khi nhìn gần

Khi học, đọc sách hoặc dùng máy tính, nên cho mắt nghỉ định kỳ. Có thể áp dụng nguyên tắc nhìn xa sau mỗi khoảng thời gian học tập, đứng dậy vận động nhẹ, chớp mắt và điều chỉnh ánh sáng. Mục tiêu là giảm co quắp điều tiết và khô mắt do ít chớp.

3. Giữ khoảng cách học tập

Trẻ nên ngồi thẳng, bàn ghế phù hợp chiều cao, sách vở cách mắt đủ xa, ánh sáng không quá tối hoặc chói. Cúi quá sát không phải nguyên nhân duy nhất gây cận, nhưng là thói quen làm mắt mệt và có thể đi kèm tăng thời gian nhìn gần.

4. Đeo kính đúng chỉ định

Đeo kính thiếu độ hoặc sai độ không phải cách làm giảm cận. Trẻ nhìn mờ có thể nheo mắt, cúi sát, mỏi mắt và giảm chất lượng học tập. Kính cần được đo trong điều kiện phù hợp, có đánh giá hai mắt và tái khám theo lịch.

Khi nào cần khám thay vì chỉ điều chỉnh ăn uống?

Dinh dưỡng tốt nên được duy trì hằng ngày, nhưng có những tình huống cần khám mắt để tránh bỏ sót vấn đề. Trẻ than nhìn bảng mờ, nheo mắt, nghiêng đầu, cúi sát vở, đau đầu sau giờ học, chảy nước mắt, dụi mắt nhiều hoặc giảm kết quả học tập nên được kiểm tra thị lực và khúc xạ.

Người lớn nếu nhìn mờ khi lái xe, nhìn xa kém hơn trước, phải thay đổi khoảng cách đọc, mỏi mắt kéo dài khi dùng máy tính cũng nên khám. Không phải mọi nhìn mờ đều là cận thị. Có thể là loạn thị, viễn thị, lão thị, khô mắt, đục thủy tinh thể, bệnh giác mạc, bệnh võng mạc hoặc vấn đề thần kinh thị giác.

Đặc biệt, cần khám sớm nếu có đau mắt nhiều, đỏ mắt rõ, chói sáng, sợ ánh sáng, nhìn mờ đột ngột, ruồi bay kèm chớp sáng, chấn thương, dị vật, nghi bỏng hóa chất hoặc đeo kính áp tròng rồi đau đỏ mắt. Những tình huống này không nên tự xử trí bằng thuốc nhỏ mắt mua sẵn.

Lưu ý: Với trẻ cận thị, khám định kỳ giúp phát hiện tăng độ, thay đổi trục nhãn cầu và điều chỉnh kế hoạch. Không nên đợi đến khi trẻ không nhìn rõ bảng mới đi khám.

Đặt lịch khám

Nếu trẻ tăng độ nhanh hoặc gia đình băn khoăn ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị, nên kết hợp tư vấn dinh dưỡng với khám khúc xạ và đánh giá nguy cơ tiến triển cận thị.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Quy trình theo dõi cận thị thường gồm những gì?

Khi trẻ được đưa đến khám vì cận thị hoặc nghi tăng độ, bác sĩ không chỉ hỏi ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị. Một quy trình phù hợp thường xem xét nhiều thông tin để xác định trẻ có cần can thiệp kiểm soát cận thị hay chỉ theo dõi định kỳ.

Bước 1: Hỏi bệnh và thói quen sinh hoạt

Bác sĩ hoặc chuyên viên khúc xạ sẽ hỏi tuổi bắt đầu cận, tốc độ tăng độ, cha mẹ có cận hay không, thời gian học thêm, dùng màn hình, hoạt động ngoài trời, giấc ngủ và triệu chứng mỏi mắt. Thông tin này giúp ước lượng nguy cơ tiến triển.

Bước 2: Đo thị lực và khúc xạ

Trẻ được kiểm tra thị lực không kính, có kính, đo khúc xạ khách quan và chủ quan khi phù hợp. Một số trường hợp cần nhỏ thuốc liệt điều tiết theo chỉ định để phân biệt cận thật với co quắp điều tiết. Không nên tự kết luận tăng độ chỉ dựa vào cảm giác nhìn mờ.

Bước 3: Đánh giá mắt và trục nhãn cầu

Sinh trắc học nhãn cầu giúp đo chiều dài trục nhãn cầu, một chỉ số quan trọng trong theo dõi cận thị. Nếu độ cận không tăng nhiều nhưng trục nhãn cầu vẫn dài nhanh, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh kế hoạch. Ngược lại, số đo khúc xạ thay đổi nhẹ cần được diễn giải cùng bối cảnh.

Bước 4: Lập kế hoạch cá thể hóa

Tùy trường hợp, trẻ có thể được tư vấn kính gọng đúng độ, tròng kính kiểm soát cận thị, kính áp tròng Ortho-K, atropine nồng độ thấp theo chỉ định hoặc phối hợp thay đổi sinh hoạt. Ortho-K giúp định hình tạm thời giác mạc khi ngủ để nhìn rõ ban ngày và có thể hỗ trợ kiểm soát cận thị ở một số trẻ, nhưng không chữa khỏi cận vĩnh viễn.

Bước 5: Tái khám và điều chỉnh

Kiểm soát cận thị là quá trình theo dõi. Lịch tái khám phụ thuộc tuổi, mức độ cận, phương pháp đang dùng và đáp ứng. Gia đình cần báo bác sĩ nếu trẻ đau đỏ mắt, nhìn mờ bất thường, khó chịu khi đeo kính áp tròng hoặc không tuân thủ được hướng dẫn.

Các hiểu lầm thường gặp

Ăn cà rốt nhiều sẽ hết cận

Cà rốt tốt vì có beta carotene, nhưng ăn nhiều cà rốt không làm hết cận thị. Ăn quá lệch còn có thể gây vàng da do carotene, dù thường không nguy hiểm. Nên ăn đa dạng thay vì phụ thuộc một món.

Không đeo kính để mắt tự điều chỉnh

Trẻ cận mà không đeo kính đúng khi cần có thể nhìn mờ, nheo mắt, cúi sát và giảm chất lượng học tập. Việc đeo kính nên theo chỉ định sau đo khám, không tự bỏ kính với hy vọng giảm độ.

Thuốc bổ mắt thay được khám mắt

Thuốc bổ mắt không đo được độ cận, không phát hiện loạn thị, bệnh đáy mắt hoặc bất thường giác mạc. Nếu trẻ tăng độ nhanh, cần kiểm tra chuyên khoa.

Ortho-K chữa khỏi cận vĩnh viễn

Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn. Kính tạo hình giác mạc tạm thời trong lúc ngủ, giúp nhiều người nhìn rõ hơn ban ngày khi dùng đúng. Việc dùng Ortho-K cần khám giác mạc, hướng dẫn vệ sinh và tái khám định kỳ để giảm nguy cơ biến chứng.

Một nguồn tham khảo uy tín như American Academy of Ophthalmology cũng nhấn mạnh rằng dinh dưỡng hỗ trợ sức khỏe mắt, nhưng cận thị cần được đánh giá bằng khám mắt và các biện pháp phù hợp. Người đọc có thể tham khảo thêm thông tin sức khỏe mắt tại AAO Eye Health.

Gợi ý bữa ăn hỗ trợ mắt khỏe

Không cần bữa ăn cầu kỳ. Điều quan trọng là duy trì đều đặn, phù hợp văn hóa gia đình và tình trạng sức khỏe. Một ngày có thể gồm bữa sáng với trứng, sữa hoặc đậu hũ, thêm trái cây; bữa trưa có cơm, cá, rau xanh, canh; bữa tối có thịt nạc hoặc đậu, bí đỏ, rau luộc và trái cây ít ngọt. Trẻ đang tuổi lớn cần đủ năng lượng, không nên ăn kiêng tùy tiện.

Với học sinh ở Bến Tre, nguồn thực phẩm địa phương như cá, tôm, trứng, rau vườn, trái cây theo mùa có thể tạo bữa ăn phong phú. Gia đình nên ưu tiên thực phẩm tươi, chế biến vừa phải, hạn chế chiên đi chiên lại và nước uống nhiều đường. Nếu trẻ biếng ăn, dị ứng thức ăn, thừa cân, thiếu cân hoặc có bệnh nền, nên hỏi thêm bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Nước cũng quan trọng. Trẻ học trong phòng máy lạnh, dùng màn hình nhiều hoặc ít chớp mắt dễ khô mắt. Uống đủ nước, nghỉ mắt, chớp mắt chủ động và điều chỉnh môi trường giúp dễ chịu hơn. Nếu khô mắt kéo dài, cộm xốn, đỏ mắt hoặc phải dùng nước mắt nhân tạo thường xuyên, nên khám để tìm nguyên nhân.

Một nguyên tắc dễ nhớ

Mỗi bữa nên có màu xanh của rau, màu cam đỏ hoặc vàng của rau củ quả, một nguồn đạm, một lượng tinh bột phù hợp và chất béo tốt. Cách ăn này hỗ trợ mắt, não bộ và sức khỏe toàn thân tốt hơn việc chỉ tìm một món bổ mắt.

Lời khuyên của bác sĩ khi trẻ bị cận thị

Khi trẻ đã cận thị, phụ huynh nên bình tĩnh. Cận thị không phải lúc nào cũng nguy hiểm ngay, nhưng cận thị tiến triển nhanh hoặc cận cao làm tăng nguy cơ một số bệnh mắt về sau như thoái hóa võng mạc, rách võng mạc, bong võng mạc, glaucoma hoặc đục thủy tinh thể sớm hơn. Vì vậy, mục tiêu không chỉ là nhìn rõ hôm nay mà còn là giảm nguy cơ lâu dài.

Thay vì chỉ hỏi ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị, phụ huynh nên hỏi thêm: con có đang đeo kính đúng không, độ cận tăng bao nhiêu trong một năm, trục nhãn cầu thay đổi thế nào, con có đủ thời gian ngoài trời không, có cần phương pháp kiểm soát cận thị không và lịch tái khám ra sao. Những câu hỏi này giúp kế hoạch chăm sóc mắt cụ thể hơn.

Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre, việc tư vấn cận thị trẻ em thường đặt trọng tâm vào đo khám, giải thích dễ hiểu và lựa chọn phù hợp từng gia đình. Phòng khám tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, có các dịch vụ khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor, ZEISS. Các thiết bị và quy trình như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể hỗ trợ quá trình đo, cắt kính và tư vấn, nhưng quyết định vẫn cần dựa trên thăm khám thực tế.

Lưu ý: Mỗi trẻ có nguy cơ khác nhau. Không nên áp dụng đơn thuốc, kính Ortho-K, atropine hoặc tròng kính kiểm soát cận thị của trẻ khác cho con mình.

Khi nào nên đo sinh trắc học nhãn cầu?

Đo sinh trắc học nhãn cầu đặc biệt hữu ích khi cần theo dõi cận thị tiến triển. Độ kính có thể bị ảnh hưởng bởi điều tiết, thời điểm đo, hợp tác của trẻ hoặc kỹ thuật đo. Chiều dài trục nhãn cầu cung cấp thêm thông tin cấu trúc để đánh giá cận thị. Trẻ khởi phát cận sớm, tăng độ nhanh, cha mẹ cận nặng, thời gian nhìn gần nhiều hoặc đang dùng phương pháp kiểm soát cận thị có thể cần theo dõi chỉ số này theo lịch hẹn.

Kết quả đo không nên được đọc rời rạc. Một con số trục nhãn cầu cần so sánh với tuổi, giới, độ cận, độ loạn, giác mạc và lần đo trước. Bác sĩ sẽ giải thích ý nghĩa thay đổi và khuyến nghị kế hoạch tiếp theo. Nếu trẻ đã dùng Ortho-K hoặc kính áp tròng, cần tuân thủ hướng dẫn ngưng kính trước một số loại đo nếu được yêu cầu.

Đặt lịch khám

Nếu bạn cần hỏi đáp mắt, tư vấn kiến thức mắt hoặc kiểm tra cận thị cho trẻ tại Bến Tre, hãy đặt lịch để được đo khám và tư vấn phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Kết luận

Ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị là câu hỏi phổ biến, nhưng cần hiểu đúng để tránh kỳ vọng quá mức. Hãy ăn đa dạng rau xanh, rau củ màu cam đỏ, cá béo, trứng, hạt, đậu, trái cây giàu vitamin C, uống đủ nước và hạn chế đồ ngọt. Cách ăn này giúp mắt và cơ thể khỏe hơn, giảm nguy cơ thiếu chất và hỗ trợ cảm giác dễ chịu khi học tập, làm việc.

Dù vậy, dinh dưỡng không thể làm hết cận thị đã hình thành. Với trẻ em, kiểm soát cận thị cần đeo kính đúng, tăng hoạt động ngoài trời, nghỉ mắt khi nhìn gần, đo khúc xạ, theo dõi trục nhãn cầu và cân nhắc phương pháp phù hợp nếu có chỉ định. Khi có triệu chứng bất thường, hãy khám sớm thay vì tự điều trị.

Câu hỏi thường gặp

Ăn gì để mắt sáng và giảm cận thị nhanh nhất?

Không có thực phẩm nào làm giảm cận thị nhanh hoặc làm hết độ cận. Nên ăn đa dạng rau xanh, cà rốt, bí đỏ, cá béo, trứng, hạt, đậu và trái cây để hỗ trợ mắt khỏe. Nếu nhìn mờ hoặc tăng độ, cần khám khúc xạ.

Uống thuốc bổ mắt có giúp trẻ ngừng tăng độ không?

Thuốc bổ mắt không được xem là phương pháp giúp trẻ ngừng tăng độ cận. Một số sản phẩm có thể bổ sung vi chất khi thiếu, nhưng kiểm soát cận thị cần đánh giá tuổi, độ cận, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và tái khám.

Trẻ cận thị có nên ăn nhiều cà rốt mỗi ngày không?

Cà rốt là thực phẩm tốt nhưng không nên ăn quá lệch. Trẻ cần bữa ăn cân bằng gồm rau xanh, đạm, cá, trứng, trái cây, tinh bột phù hợp và chất béo tốt. Ăn nhiều cà rốt không làm hết cận thị.

Ortho-K có chữa khỏi cận thị vĩnh viễn không?

Không. Ortho-K định hình giác mạc tạm thời trong lúc ngủ để hỗ trợ nhìn rõ ban ngày và có thể giúp kiểm soát cận thị ở một số trẻ. Phương pháp này cần khám, hướng dẫn vệ sinh và tái khám định kỳ.

Khi nào cần đưa trẻ cận thị đi khám?

Nên khám khi trẻ nhìn bảng mờ, nheo mắt, cúi sát vở, đau đầu, tăng độ nhanh hoặc đến lịch tái khám. Cần khám sớm nếu đau đỏ mắt, giảm thị lực đột ngột, chói sáng, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng.