• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Mắt đỏ sau khi bơi: nguyên nhân và cách xử trí

Mắt đỏ sau khi bơi: nguyên nhân và cách xử trí

Bệnh mắt thường gặp

Mắt đỏ sau khi bơi: nguyên nhân và cách xử trí

Mắt đỏ sau khi bơi là tình trạng khá thường gặp, nhất là sau khi bơi hồ có nhiều người, nước nhiều clo, bơi lâu hoặc bơi khi đang khô mắt, dị ứng, đeo kính áp tròng. Đa số trường hợp là kích ứng nhẹ, nhưng một số tình huống có thể liên quan đến viêm giác mạc, nhiễm trùng hoặc chấn thương bề mặt mắt.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh: mắt đỏ sau khi bơi có đáng lo không?

Lưu ý: Nếu chỉ đỏ nhẹ, hơi xốn, chảy nước mắt ít và thị lực vẫn rõ, tình trạng thường cải thiện sau khi rửa mắt đúng cách, nghỉ ngơi và tránh tiếp xúc thêm với nước hồ. Tuy nhiên, đau mắt nhiều, sợ ánh sáng, nhìn mờ, đỏ một bên kéo dài, có ghèn vàng xanh hoặc đang đeo kính áp tròng là những dấu hiệu cần khám sớm.

Mắt đỏ sau khi bơi nguyên nhân và cách xử trí là vấn đề được nhiều phụ huynh, người tập bơi, người bơi thể thao và người dùng kính áp tròng quan tâm. Khi đi bơi, mắt tiếp xúc trực tiếp với nước hồ, hóa chất khử khuẩn, chất hữu cơ từ mồ hôi, mỹ phẩm, kem chống nắng, nước biển hoặc nước sông. Bề mặt mắt vốn được bảo vệ bởi màng phim nước mắt rất mỏng. Chỉ cần màng phim này bị phá vỡ, mắt có thể nhanh chóng đỏ, xốn, cay, chảy nước mắt hoặc cảm giác như có cát.

Điều quan trọng là không quy mọi trường hợp mắt đỏ sau khi bơi là do clo. Clo và các chất phụ sinh ra từ clo đúng là nguyên nhân thường gặp, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Khô mắt, viêm kết mạc dị ứng, viêm kết mạc nhiễm trùng, dị vật nhỏ, trầy xước giác mạc, viêm giác mạc do kính áp tròng hoặc hiếm hơn là nhiễm ký sinh trùng từ nước đều có thể khởi phát sau một buổi bơi.

Bài viết này giúp bạn hiểu cơ chế gây đỏ mắt sau khi bơi, cách phân biệt biểu hiện nhẹ với dấu hiệu cảnh báo, các bước xử trí an toàn tại nhà và thời điểm nên đến bác sĩ mắt. Nội dung chỉ nhằm cung cấp thông tin, không thay thế chẩn đoán trực tiếp vì mắt đỏ có nhiều nguyên nhân giống nhau ở giai đoạn đầu.

Có thể theo dõi ngắn nếu

  • Đỏ hai mắt nhẹ sau khi bơi.
  • Cảm giác cay, xốn nhưng không đau nhiều.
  • Không nhìn mờ, không sợ ánh sáng rõ.
  • Không có ghèn đặc, không sưng mi nhiều.
  • Triệu chứng giảm dần sau vài giờ.

Nên khám sớm nếu

  • Đau nhức, cộm nhiều hoặc không mở mắt được.
  • Nhìn mờ, chói sáng, sợ ánh sáng.
  • Đỏ một bên rõ, kéo dài trên 24 đến 48 giờ.
  • Có ghèn mủ, sưng mi, sốt hoặc đau đầu.
  • Có dùng kính áp tròng khi bơi.

Vì sao mắt dễ đỏ sau khi bơi?

Bề mặt mắt gồm giác mạc, kết mạc và màng phim nước mắt. Màng phim nước mắt có ba thành phần chính: lớp lipid giúp giảm bay hơi, lớp nước giúp làm sạch và nuôi dưỡng bề mặt, lớp nhầy giúp nước mắt bám đều. Khi bơi, đặc biệt là mở mắt dưới nước, các lớp này có thể bị rửa trôi hoặc thay đổi cấu trúc. Kết quả là bề mặt mắt khô hơn, dễ bị kích ứng và mạch máu kết mạc giãn ra làm mắt đỏ.

Nước hồ bơi được khử khuẩn để giảm nguy cơ lây nhiễm. Tuy nhiên, clo khi kết hợp với mồ hôi, nước tiểu, tế bào da, mỹ phẩm và chất bẩn có thể tạo ra chloramine. Chloramine là chất gây mùi hắc đặc trưng ở một số hồ bơi và có thể gây cay mắt, đỏ mắt, kích ứng mũi họng. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ, người đi bơi nên tránh nuốt nước hồ, tắm trước khi xuống hồ và không đi bơi khi đang tiêu chảy để giảm ô nhiễm nước hồ.

Mắt còn nhạy cảm với sự thay đổi pH và áp lực thẩm thấu. Nước hồ, nước biển, nước sông không có thành phần giống nước mắt. Khi tiếp xúc lâu, nước có thể làm mất cân bằng môi trường trên bề mặt mắt. Người có cơ địa khô mắt, viêm bờ mi, dị ứng, từng phẫu thuật mắt hoặc thường xuyên làm việc màn hình có thể đỏ mắt dễ hơn người khác.

Ở trẻ em, biểu hiện mắt đỏ sau khi bơi đôi khi khó đánh giá vì trẻ có thể chỉ dụi mắt, chớp mắt liên tục, chảy nước mắt hoặc than mờ mắt không rõ ràng. Phụ huynh cần quan sát thêm hành vi của trẻ sau buổi bơi: trẻ có né ánh sáng, không muốn mở mắt, than đau, ngủ dậy ghèn dính mi hoặc không nhìn rõ bảng, điện thoại như thường ngày hay không. Nếu có bất thường, nên đưa trẻ đi khám mắt thay vì tự mua thuốc nhỏ.

Những nguyên nhân thường gặp gây mắt đỏ sau khi bơi

Khi tìm hiểu mắt đỏ sau khi bơi nguyên nhân và cách xử trí, cần nhìn theo từng nhóm nguyên nhân. Một số nguyên nhân chỉ gây khó chịu tạm thời, nhưng một số có thể ảnh hưởng giác mạc và thị lực nếu xử trí chậm hoặc dùng thuốc không phù hợp.

1. Kích ứng do clo, chloramine và chất bẩn trong nước

Đây là nguyên nhân phổ biến. Sau khi bơi ở hồ nhiều người, mắt có thể đỏ hai bên, cay, chảy nước mắt, hơi rát và cảm giác khô. Triệu chứng thường xuất hiện ngay trong lúc bơi hoặc vài giờ sau đó. Người bơi càng lâu, mở mắt dưới nước nhiều, không đeo kính bơi hoặc hồ có mùi clo nồng càng dễ gặp.

Điểm gợi ý kích ứng đơn thuần là mắt đỏ tương đối đều hai bên, không đau sâu, không giảm thị lực rõ, không có ghèn đặc. Sau khi rời hồ, rửa mặt, nhỏ nước mắt nhân tạo phù hợp và nghỉ ngơi, triệu chứng thường dịu dần. Tuy vậy, nếu đỏ kéo dài hoặc kèm nhìn mờ, cần loại trừ trầy xước giác mạc và viêm giác mạc.

2. Khô mắt do mất ổn định màng phim nước mắt

Nước hồ có thể làm loãng và rửa trôi lớp nước mắt tự nhiên. Người vốn bị khô mắt, làm việc nhiều với máy tính, ngủ ít, dùng điều hòa, viêm bờ mi hoặc dùng một số thuốc toàn thân có thể cảm thấy xốn, nóng rát, mỏi mắt sau bơi nhiều hơn. Đôi khi mắt khô lại chảy nước mắt nhiều do phản xạ, làm người bệnh nhầm là mắt không khô.

Khô mắt sau bơi thường gây cảm giác cộm như có bụi, nóng rát, nặng mi, nhìn mờ thoáng qua và cải thiện khi chớp mắt. Nếu tình trạng lặp lại sau nhiều buổi bơi, người bệnh nên khám để đánh giá bề mặt nhãn cầu, tuyến mi và thói quen sinh hoạt. Việc điều trị khô mắt cần cá thể hóa, không chỉ dựa vào một loại thuốc nhỏ.

3. Dị ứng mắt

Một số người có cơ địa dị ứng với phấn hoa, bụi, lông thú, mỹ phẩm, kem chống nắng hoặc chất tồn dư trong nước hồ. Sau khi bơi, mắt có thể ngứa nhiều, đỏ, sưng mi nhẹ, chảy nước mắt trong, kèm hắt hơi hoặc ngứa mũi. Ngứa là dấu hiệu rất gợi ý dị ứng, nhưng không phải lúc nào cũng có.

Điều cần tránh là dụi mắt mạnh. Dụi mắt làm giải phóng thêm chất trung gian dị ứng, khiến mắt càng ngứa và đỏ. Ở trẻ em, dụi mắt kéo dài còn có thể làm nặng thêm một số vấn đề bề mặt giác mạc. Nếu dị ứng tái phát nhiều lần, nên khám bác sĩ mắt để được hướng dẫn kiểm soát phù hợp, nhất là khi cần dùng thuốc chống dị ứng hoặc thuốc kháng viêm.

4. Viêm kết mạc nhiễm trùng

Viêm kết mạc do vi khuẩn hoặc virus có thể xảy ra sau khi tiếp xúc với nguồn nước không đảm bảo, dùng chung khăn, dụi mắt bằng tay bẩn hoặc lây từ người khác. Biểu hiện có thể là đỏ mắt, ghèn, dính mi khi ngủ dậy, cộm, chảy nước mắt. Viêm do virus thường chảy nước mắt trong, có thể kèm đau họng, sổ mũi; viêm do vi khuẩn có thể có ghèn vàng xanh nhiều hơn.

Không nên tự dùng thuốc nhỏ kháng sinh hoặc thuốc có corticoid khi chưa được khám. Một số thuốc có thể làm che lấp triệu chứng, tăng nguy cơ biến chứng hoặc không phù hợp với nguyên nhân thật sự. Nếu mắt đỏ kèm ghèn nhiều, lây trong gia đình, sưng mi hoặc kéo dài, nên đi khám để xác định hướng xử trí.

5. Trầy xước giác mạc hoặc dị vật nhỏ

Cát, bụi, mảnh vụn, móng tay khi dụi mắt, hoặc va chạm trong lúc bơi có thể làm trầy giác mạc. Trầy giác mạc thường gây đau nhói, cộm nhiều, chảy nước mắt, sợ ánh sáng và khó mở mắt. Đôi khi người bệnh chỉ nhớ là mắt đỏ sau khi bơi mà không nhận ra đã bị chạm hoặc có dị vật.

Giác mạc là mô trong suốt rất quan trọng cho thị lực. Vết trầy nhỏ có thể lành nhanh nếu được chăm sóc đúng, nhưng cũng có thể trở thành cửa ngõ cho nhiễm trùng, đặc biệt khi tiếp xúc nước bẩn hoặc đeo kính áp tròng. Nếu nghi trầy giác mạc, không tự day dụi, không tự lấy dị vật bằng vật nhọn và nên khám sớm.

6. Viêm giác mạc liên quan kính áp tròng

Đeo kính áp tròng khi bơi là yếu tố nguy cơ quan trọng. Kính áp tròng có thể giữ nước và vi sinh vật sát bề mặt giác mạc, làm tăng nguy cơ viêm giác mạc. Tình trạng này có thể biểu hiện bằng đỏ mắt, đau, cộm, sợ ánh sáng, nhìn mờ, chảy nước mắt hoặc tiết dịch.

Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ khuyến cáo người dùng kính áp tròng không nên để kính tiếp xúc với nước, bao gồm nước hồ bơi, bồn tắm nóng, vòi sen, hồ, sông hoặc biển. Nếu lỡ bơi khi đang đeo kính áp tròng và sau đó mắt đỏ, đau hoặc nhìn mờ, cần tháo kính, ngưng đeo và khám sớm. Không nên tiếp tục đeo lại cặp kính đó khi chưa được hướng dẫn.

7. Nhiễm Acanthamoeba và các nhiễm trùng hiếm nhưng nguy hiểm

Acanthamoeba là sinh vật có thể tồn tại trong môi trường nước và đất. Viêm giác mạc do Acanthamoeba hiếm gặp nhưng có thể nặng, đặc biệt ở người đeo kính áp tròng tiếp xúc với nước. Đặc điểm đáng chú ý là đau nhiều không tương xứng với dấu hiệu bên ngoài, sợ ánh sáng, nhìn mờ, kéo dài và không đáp ứng với xử trí thông thường.

Không phải ai mắt đỏ sau bơi cũng bị nhiễm Acanthamoeba, nhưng đây là lý do bác sĩ luôn hỏi kỹ về việc có đeo kính áp tròng khi bơi hay không. Chẩn đoán và điều trị tình trạng này cần khám chuyên khoa, đôi khi cần xét nghiệm hoặc theo dõi sát. Người dùng kính áp tròng cần đặc biệt thận trọng với mọi biểu hiện đau đỏ mắt sau tiếp xúc nước.

Cách phân biệt đỏ mắt nhẹ và dấu hiệu nguy hiểm

Không phải lúc nào người bệnh cũng phân biệt chính xác nguyên nhân tại nhà. Tuy nhiên, một số đặc điểm giúp quyết định nên theo dõi hay đi khám. Nếu mắt chỉ hơi đỏ, xốn nhẹ, không đau, không nhìn mờ và giảm dần trong ngày, có thể là kích ứng. Nếu mắt đỏ kèm một trong các dấu hiệu cảnh báo dưới đây, việc khám mắt trực tiếp là cần thiết.

Dấu hiệu thường nhẹ hơn

  • Đỏ hai mắt sau khi bơi lâu.
  • Cay rát nhẹ, chảy nước mắt trong.
  • Không đau sâu trong mắt.
  • Thị lực không thay đổi.
  • Giảm khi nghỉ ngơi và tránh nước hồ.

Dấu hiệu cần khám

  • Đau mắt nhiều hoặc đau tăng dần.
  • Sợ ánh sáng, chói sáng, nhìn mờ.
  • Đỏ một mắt rõ, có đốm trắng trên giác mạc.
  • Ghèn đặc, sưng mi, khó mở mắt.
  • Có chấn thương, dị vật hoặc đeo kính áp tròng.

Một nguyên tắc thực tế là: đỏ mắt kèm giảm thị lực không nên xem là kích ứng đơn thuần. Thị lực giảm có thể do bề mặt giác mạc bị tổn thương, phù giác mạc, viêm giác mạc, viêm trong mắt hoặc vấn đề khác. Tương tự, đau mắt nhiều và sợ ánh sáng thường gợi ý giác mạc hoặc phần trước nhãn cầu đang bị kích thích đáng kể.

Trẻ nhỏ, người lớn tuổi, người có bệnh nền, người suy giảm miễn dịch, người từng phẫu thuật mắt, người đang dùng thuốc nhỏ mắt kéo dài hoặc đang điều trị bệnh mắt cần thận trọng hơn. Các nhóm này nên khám sớm hơn khi triệu chứng không rõ ràng, vì khả năng tự mô tả triệu chứng hoặc khả năng phục hồi có thể khác nhau.

Xử trí tại nhà khi mắt đỏ sau khi bơi

Cách xử trí ban đầu cần ưu tiên an toàn: loại bỏ tác nhân kích ứng, bảo vệ giác mạc, tránh làm nặng thêm và theo dõi dấu hiệu cảnh báo. Các bước dưới đây phù hợp khi triệu chứng nhẹ, không đau nhiều, không nhìn mờ, không có chấn thương và không đeo kính áp tròng trong lúc bơi.

Bước 1: Rời khỏi hồ và rửa sạch vùng quanh mắt

Ngưng bơi khi mắt bắt đầu cay đỏ rõ. Rửa mặt và vùng mi bằng nước sạch để loại bớt nước hồ, mồ hôi, kem chống nắng hoặc cát bụi. Không xối nước mạnh trực tiếp vào mắt nếu đang rất đau hoặc nghi có dị vật.

Bước 2: Không dụi mắt

Dụi mắt có thể làm trầy giác mạc, đẩy dị vật sâu hơn hoặc làm phản ứng dị ứng nặng hơn. Nếu cảm giác cộm nhiều, hãy chớp mắt nhẹ, dùng nước mắt nhân tạo loại phù hợp hoặc đi khám nếu không giảm.

Bước 3: Nhỏ nước mắt nhân tạo nếu có sẵn

Nước mắt nhân tạo có thể giúp làm loãng chất kích ứng và ổn định bề mặt mắt. Nên ưu tiên sản phẩm còn hạn, bảo quản đúng, không dùng chung với người khác. Người có bệnh mắt, đang dùng thuốc điều trị hoặc trẻ nhỏ nên hỏi bác sĩ trước khi dùng thường xuyên.

Bước 4: Chườm mát nếu ngứa hoặc sưng nhẹ

Chườm mát bằng khăn sạch có thể giúp giảm cảm giác nóng rát, ngứa và sưng mi nhẹ. Không đặt đá lạnh trực tiếp lên mắt. Không dùng khăn chung để tránh lây nhiễm nếu nguyên nhân là viêm kết mạc.

Bước 5: Theo dõi trong 24 giờ

Nếu triệu chứng giảm dần, không đau và thị lực rõ, có thể tiếp tục theo dõi. Nếu đỏ mắt không giảm, xuất hiện ghèn, đau, sợ sáng, nhìn mờ hoặc tái phát nhiều lần sau mỗi buổi bơi, nên khám bác sĩ mắt.

Lưu ý: Không tự nhỏ thuốc có corticoid, thuốc kháng sinh hoặc thuốc làm trắng mắt khi chưa được khám. Một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ biến chứng, che lấp nhiễm trùng hoặc gây tác dụng phụ nếu dùng sai.

Nếu đang đeo kính áp tròng hoặc Ortho-K thì xử trí thế nào?

Người đeo kính áp tròng mềm, kính áp tròng cứng hoặc kính Ortho-K cần đặc biệt cẩn thận. Nước không phải môi trường vô khuẩn. Khi kính tiếp xúc với nước hồ, nước biển, nước sông hoặc nước máy, vi sinh vật có thể bám vào kính và tiếp xúc sát giác mạc. Điều này làm tăng nguy cơ viêm giác mạc, một tình trạng cần khám sớm nếu có đau đỏ mắt.

Nếu lỡ bơi khi đang đeo kính áp tròng, hãy tháo kính càng sớm càng tốt bằng tay sạch. Không tiếp tục đeo nếu mắt đang đỏ, cộm, đau hoặc nhìn mờ. Không rửa kính bằng nước máy. Với kính dùng một ngày, nên bỏ kính sau khi tháo. Với kính dùng lại hoặc Ortho-K, cần xử lý theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên phụ trách, không tự ngâm bằng dung dịch không phù hợp.

Ortho-K là kính định hình giác mạc đeo ban đêm nhằm giúp nhìn rõ ban ngày và hỗ trợ kiểm soát tiến triển cận thị trong một số trường hợp được chọn lọc. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn và không phù hợp cho mọi người. Việc chỉ định cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, độ loạn, khúc xạ, bản đồ giác mạc, độ cong giác mạc, trục nhãn cầu, chất lượng nước mắt, vệ sinh kính và khả năng tái khám. Nếu đang dùng Ortho-K mà sau khi bơi có đỏ mắt, đau, chói sáng hoặc nhìn mờ, nên ngưng đeo và khám sớm.

Trẻ em dùng kính kiểm soát cận thị, kính áp tròng hoặc Ortho-K cần được phụ huynh giám sát kỹ. Không nên để trẻ tự xử lý kính khi tay chưa sạch hoặc sau khi bơi. Nếu trẻ than đau mắt, sợ sáng, chảy nước mắt nhiều hoặc nhìn mờ, không nên cố cho trẻ đeo kính tiếp để đi học; cần liên hệ cơ sở khám mắt để được hướng dẫn.

Những sai lầm thường gặp khi mắt đỏ sau khi bơi

Nhiều trường hợp mắt đỏ sau bơi trở nên kéo dài vì xử trí sai ngay từ đầu. Dưới đây là các thói quen nên tránh.

Tự mua thuốc nhỏ có corticoid

Thuốc chứa corticoid có thể giảm đỏ nhanh trong một số tình huống viêm, nhưng nếu dùng sai khi có nhiễm trùng giác mạc, herpes hoặc trầy giác mạc, tình trạng có thể nặng hơn. Thuốc này cần được bác sĩ chỉ định và theo dõi.

Dùng thuốc làm trắng mắt thường xuyên

Một số thuốc co mạch làm mắt bớt đỏ tạm thời nhưng không xử lý nguyên nhân. Dùng lặp lại có thể gây khô, kích ứng hoặc đỏ bật lại. Không nên xem đây là giải pháp chính cho mắt đỏ sau khi bơi.

Rửa mắt bằng nước muối tự pha

Nước muối tự pha khó đảm bảo nồng độ và vô khuẩn. Nếu pha quá mặn hoặc không sạch, mắt có thể xót hơn hoặc tăng nguy cơ nhiễm khuẩn. Nên dùng sản phẩm phù hợp, còn hạn và không dùng chung.

Tiếp tục bơi khi mắt đang đỏ

Bơi tiếp khi mắt đang kích ứng có thể làm tổn thương bề mặt mắt kéo dài hơn. Nếu có đau, nhìn mờ, ghèn hoặc nghi nhiễm trùng, nên nghỉ bơi để tránh nặng hơn và giảm nguy cơ lây cho người khác.

Dùng chung khăn, kính bơi hoặc thuốc nhỏ

Viêm kết mạc có thể lây qua tay, khăn, vật dụng cá nhân. Dùng chung đồ dùng làm tăng nguy cơ lây trong gia đình, lớp học hoặc đội bơi. Thuốc nhỏ mắt cũng không nên dùng chung vì đầu lọ có thể nhiễm bẩn.

Chủ quan khi có giảm thị lực

Nhìn mờ sau bơi không phải lúc nào cũng do nước vào mắt. Nếu nhìn mờ kéo dài, kèm đau hoặc sợ sáng, cần khám để loại trừ tổn thương giác mạc và các bệnh mắt khác.

Đặt lịch khám

Nếu mắt đỏ sau khi bơi kéo dài, đau, chói sáng, nhìn mờ hoặc bạn đang dùng kính áp tròng, khám mắt giúp đánh giá giác mạc, kết mạc và hướng xử trí phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Phòng ngừa mắt đỏ khi đi bơi

Phòng ngừa không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, nhưng có thể giảm đáng kể kích ứng và nhiễm trùng. Người bơi thường xuyên, trẻ học bơi và người có bệnh mắt nền nên xây dựng thói quen bảo vệ mắt trước, trong và sau khi xuống nước.

Đeo kính bơi vừa vặn

Kính bơi giúp giảm tiếp xúc trực tiếp giữa mắt và nước. Kính nên vừa khuôn mặt, không quá chật gây đau quanh hốc mắt, không quá lỏng để nước tràn vào. Nên vệ sinh kính sau khi dùng và để khô tự nhiên ở nơi sạch.

Không mở mắt dưới nước quá lâu

Dù hồ được khử khuẩn tốt, nước hồ vẫn không giống nước mắt. Mở mắt dưới nước lâu làm tăng nguy cơ kích ứng, đặc biệt ở người khô mắt hoặc dị ứng. Với trẻ em, phụ huynh nên hướng dẫn trẻ không cố mở mắt dưới nước khi không có kính bơi.

Tắm trước khi xuống hồ và giữ vệ sinh cá nhân

Tắm trước khi bơi giúp giảm mồ hôi, mỹ phẩm và chất hữu cơ đưa vào hồ, từ đó giảm hình thành chloramine. Không đi bơi khi đang viêm kết mạc, có ghèn nhiều hoặc nghi nhiễm trùng mắt để tránh làm nặng bệnh và lây cho người khác.

Không đeo kính áp tròng khi bơi

Đây là khuyến cáo rất quan trọng. Nếu cần nhìn rõ khi bơi, người có tật khúc xạ có thể trao đổi với bác sĩ mắt hoặc chuyên viên khúc xạ về kính bơi có độ hoặc phương án phù hợp. Mỗi lựa chọn cần dựa trên độ cận, loạn thị, nhu cầu bơi và tình trạng mắt.

Chăm sóc khô mắt và viêm bờ mi trước mùa bơi

Người khô mắt, viêm bờ mi, dị ứng mắt thường đỏ mắt tái phát sau bơi. Khám mắt giúp đánh giá nguyên nhân nền và hướng dẫn chăm sóc phù hợp. Không nên chỉ xử lý mỗi lần đỏ mắt mà bỏ qua tình trạng nền lặp lại.

Trẻ em bị mắt đỏ sau khi bơi: phụ huynh cần lưu ý gì?

Trẻ em thường thích mở mắt dưới nước, dụi mắt khi cay và dùng chung khăn với bạn bè. Vì vậy, trẻ dễ bị kích ứng hoặc viêm kết mạc sau các buổi học bơi. Phụ huynh nên hỏi trẻ có đau hay chỉ xốn, nhìn có rõ không, có sợ ánh sáng không, có ghèn khi ngủ dậy không. Nếu trẻ không diễn đạt rõ, hãy quan sát trẻ có nheo mắt, che mắt, né ánh sáng, dụi mắt liên tục hoặc không muốn đọc sách, xem tivi như thường ngày.

Không nên tự dùng lại toa thuốc cũ của trẻ hoặc thuốc của người lớn. Cùng là đỏ mắt nhưng nguyên nhân có thể khác nhau giữa các lần. Một lần là dị ứng, lần khác có thể là trầy giác mạc hoặc nhiễm trùng. Đặc biệt, thuốc nhỏ chứa corticoid hoặc phối hợp nhiều thành phần cần có chỉ định rõ ràng.

Với trẻ cận thị, sau khi bơi nếu trẻ than nhìn mờ, phụ huynh cũng cần phân biệt giữa mờ do mắt đỏ kích ứng và mờ do kính không phù hợp, tăng độ, khô mắt hoặc vấn đề giác mạc. Khi cần đánh giá lại thị lực và khúc xạ, có thể tham khảo dịch vụ đo khúc xạ. Kiểm soát cận thị ở trẻ cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, độ loạn, trục nhãn cầu, giác mạc, thói quen học tập ngoài trời và lịch tái khám; không có phương pháp nào phù hợp cho mọi trẻ hoặc cam kết ngừng tăng độ tuyệt đối.

Nếu trẻ đang dùng Ortho-K hoặc kính áp tròng kiểm soát cận thị, phụ huynh nên báo với bác sĩ khi trẻ có đỏ mắt sau bơi. Trẻ cần được kiểm tra giác mạc trước khi tiếp tục đeo kính, đặc biệt khi có đau, sợ sáng, chảy nước mắt nhiều hoặc nhìn mờ.

Khi nào nên đến bác sĩ mắt?

Bạn nên khám sớm nếu mắt đỏ sau khi bơi đi kèm bất kỳ dấu hiệu nào sau đây: đau mắt nhiều, nhìn mờ, sợ ánh sáng, đỏ một bên rõ, chảy ghèn đặc, sưng mi, nghi có dị vật, chấn thương, đốm trắng trên giác mạc, đau đầu buồn nôn, hoặc triệu chứng không cải thiện sau 24 đến 48 giờ. Người đeo kính áp tròng nên khám sớm hơn, ngay cả khi triệu chứng mới bắt đầu nhưng có đau hoặc nhìn mờ.

Khi khám, bác sĩ có thể hỏi thời điểm bơi, loại nước, hồ bơi hay biển, có đeo kính bơi hay kính áp tròng không, có dùng thuốc nhỏ gì chưa, mắt đỏ một hay hai bên, có ghèn, đau, sợ sáng hoặc giảm thị lực không. Khám bằng đèn sinh hiển vi giúp đánh giá kết mạc, giác mạc, màng nước mắt, mi mắt và tìm dấu hiệu trầy xước hoặc viêm giác mạc. Một số trường hợp cần nhuộm fluorescein để thấy tổn thương biểu mô giác mạc.

Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở Bến Tre, người bệnh có thể được thăm khám mắt, đánh giá khúc xạ và tư vấn chăm sóc mắt phù hợp với tình trạng cụ thể. Phòng khám tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre; hotline 079 860 86 86. Các trang thiết bị và định vị chuyên môn như khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K, tròng kính Essilor và ZEISS được sử dụng tùy nhu cầu khám. Việc nhắc đến thiết bị như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200 hoặc Essilor Neksia 600 chỉ nhằm cung cấp thông tin về năng lực hỗ trợ, không thay thế đánh giá lâm sàng của bác sĩ.

Bác sĩ thường đánh giá những gì khi khám mắt đỏ sau bơi?

Khám mắt đỏ sau bơi không chỉ là nhìn xem mắt có đỏ hay không. Mục tiêu là xác định mức độ tổn thương bề mặt mắt, loại trừ các nguyên nhân có thể ảnh hưởng thị lực và hướng dẫn chăm sóc phù hợp. Tùy triệu chứng, bác sĩ có thể kiểm tra thị lực, đo khúc xạ khi cần, soi đèn khe, đánh giá giác mạc, kết mạc, mi mắt, tuyến bờ mi và màng phim nước mắt.

Nếu có nghi ngờ trầy giác mạc, bác sĩ có thể dùng thuốc nhuộm chuyên dụng để quan sát vùng biểu mô bị tổn thương. Nếu nghi viêm giác mạc nhiễm trùng, bác sĩ sẽ đánh giá vị trí, kích thước, độ sâu tổn thương và yếu tố nguy cơ như kính áp tròng. Trong một số trường hợp nặng hoặc không điển hình, người bệnh có thể cần được chuyển tuyến hoặc làm xét nghiệm chuyên sâu.

Với người bị đỏ mắt tái phát sau mỗi lần bơi, khám mắt còn giúp tìm yếu tố nền: khô mắt, viêm bờ mi, dị ứng, tật khúc xạ chưa chỉnh đúng, thói quen dùng kính áp tròng, vệ sinh kính bơi hoặc môi trường hồ bơi. Nếu chỉ nhỏ thuốc làm giảm đỏ mà không xử lý yếu tố nền, tình trạng có thể tái diễn.

Một buổi bơi làm mắt đỏ không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng mắt đỏ kèm đau, sợ ánh sáng hoặc nhìn mờ là dấu hiệu không nên trì hoãn khám. Giác mạc tổn thương cần được phát hiện sớm để giảm nguy cơ biến chứng.

Lời khuyên thực tế trước và sau khi đi bơi

Trước khi đi bơi, hãy kiểm tra mắt có đang đỏ, đau, ghèn hoặc viêm không. Nếu đang có dấu hiệu viêm kết mạc, nên nghỉ bơi và khám nếu cần. Nếu mắt hay khô, có thể trao đổi với bác sĩ về cách chăm sóc bề mặt mắt trước mùa bơi. Người có tật khúc xạ nên chuẩn bị phương án nhìn rõ an toàn, chẳng hạn kính bơi có độ nếu phù hợp, thay vì đeo kính áp tròng xuống nước.

Trong khi bơi, hạn chế mở mắt dưới nước nếu không có kính bơi. Tránh bơi ở hồ có mùi hóa chất quá nồng, nước đục hoặc vệ sinh kém. Không dùng tay bẩn dụi mắt. Nếu mắt cay đỏ rõ, nên lên bờ thay vì cố bơi tiếp. Với trẻ em, phụ huynh nên nhắc trẻ rửa tay, dùng khăn riêng và báo ngay khi mắt đau hoặc mờ.

Sau khi bơi, rửa mặt bằng nước sạch, tháo kính bơi và vệ sinh đúng cách. Nếu mắt hơi xốn, có thể nghỉ ngơi, chớp mắt nhẹ và dùng nước mắt nhân tạo phù hợp. Theo dõi trong ngày. Nếu triệu chứng giảm dần, thường không đáng lo. Nếu mắt đỏ tăng, đau, sợ sáng, ghèn hoặc nhìn mờ, hãy liên hệ bác sĩ mắt.

Người bơi thường xuyên nên khám mắt định kỳ, nhất là khi có khô mắt, dị ứng, viêm bờ mi, đeo kính áp tròng hoặc trẻ đang theo dõi cận thị. Khám định kỳ không nhằm tạo lo lắng, mà giúp phát hiện các yếu tố dễ làm mắt đỏ tái phát và hướng dẫn chăm sóc phù hợp với từng người.

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin an toàn khi bơi từ CDC Healthy Swimming và khuyến cáo về kính áp tròng từ American Academy of Ophthalmology. Các nguồn này giúp củng cố nguyên tắc chung, nhưng khi đã có triệu chứng tại mắt, khám trực tiếp vẫn là cơ sở quan trọng để quyết định xử trí.

Cách chuẩn bị khi đi khám mắt đỏ sau khi bơi

Để buổi khám hiệu quả hơn, bạn nên chuẩn bị một số thông tin: thời điểm bắt đầu đỏ mắt, bơi ở hồ hay biển, có mở mắt dưới nước không, có dùng kính bơi không, có đeo kính áp tròng không, đã nhỏ thuốc gì, có đau hoặc nhìn mờ không, có ai xung quanh bị đỏ mắt không. Nếu đang dùng thuốc nhỏ mắt, hãy mang theo lọ thuốc để bác sĩ kiểm tra thành phần.

Nếu bạn đeo kính áp tròng, hãy mang theo hộp kính, dung dịch ngâm và thông tin loại kính nếu có. Không nên đeo kính áp tròng đến khám khi mắt đang đau đỏ, trừ khi bác sĩ yêu cầu mang theo để đánh giá. Với trẻ em, phụ huynh nên ghi nhận biểu hiện của trẻ sau bơi và thời điểm ghèn, đau, sợ sáng xuất hiện.

Trong lúc chờ khám, không tự nhỏ thêm nhiều loại thuốc. Nếu mắt đau nhiều, nhìn mờ hoặc sợ ánh sáng, nên hạn chế lái xe và nhờ người thân đưa đi. Không băng kín mắt khi chưa được hướng dẫn, vì một số tình huống nhiễm trùng cần thông thoáng và theo dõi sát.

Đặt lịch khám

Mắt đỏ sau khi bơi thường nhẹ, nhưng không nên chủ quan khi có đau, chói sáng, nhìn mờ, ghèn hoặc liên quan kính áp tròng. Khám sớm giúp xác định nguyên nhân và giảm nguy cơ xử trí sai.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

Mắt đỏ sau khi bơi bao lâu thì hết?

Nếu chỉ là kích ứng nhẹ do nước hồ, mắt thường dịu dần trong vài giờ đến một ngày khi ngưng bơi, tránh dụi mắt và chăm sóc đúng. Nếu đỏ kéo dài trên 24 đến 48 giờ, đau, sợ ánh sáng, nhìn mờ hoặc có ghèn, bạn nên đi khám bác sĩ mắt.

Có nên nhỏ thuốc làm trắng mắt sau khi bơi không?

Không nên lạm dụng thuốc làm trắng mắt. Thuốc có thể giảm đỏ tạm thời nhưng không xử lý nguyên nhân, đôi khi gây khô hoặc đỏ bật lại. Nếu mắt đỏ nhiều hoặc tái phát, nên khám để biết nguyên nhân và dùng thuốc phù hợp nếu cần.

Đeo kính áp tròng khi bơi có nguy hiểm không?

Có thể nguy hiểm vì kính áp tròng tiếp xúc với nước làm tăng nguy cơ viêm giác mạc, kể cả nhiễm trùng hiếm nhưng nặng. Nên tránh đeo kính áp tròng khi bơi. Nếu lỡ đeo và sau đó mắt đỏ, đau, chói sáng hoặc nhìn mờ, hãy tháo kính và khám sớm.

Trẻ bị mắt đỏ sau buổi học bơi có cần nghỉ học không?

Nếu trẻ chỉ xốn nhẹ và hết nhanh, có thể theo dõi. Nếu có ghèn, đau, sợ ánh sáng, sưng mi, nhìn mờ hoặc nghi viêm kết mạc lây, trẻ nên được khám và hạn chế dùng chung khăn, đồ cá nhân. Quyết định nghỉ học tùy mức độ và hướng dẫn của bác sĩ.

Khi nào mắt đỏ sau khi bơi là cấp cứu?

Hãy đi khám ngay hoặc đến cơ sở y tế phù hợp nếu đau mắt nhiều, nhìn mờ đột ngột, sợ ánh sáng rõ, chấn thương mắt, hóa chất bắn vào mắt, có dị vật, đốm trắng trên giác mạc hoặc đỏ mắt ở người đang đeo kính áp tròng. Không tự dùng thuốc mạnh khi chưa được khám.