Bệnh mắt thường gặp
Đo nhãn áp bình thường có loại trừ glaucoma không?
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần đo nhãn áp bình thường là có thể yên tâm không mắc glaucoma. Thực tế, glaucoma là bệnh lý thần kinh thị giác phức tạp; nhãn áp chỉ là một phần trong quá trình đánh giá.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh
Câu trả lời ngắn gọn: đo nhãn áp bình thường có loại trừ glaucoma không? Không. Nhãn áp bình thường làm giảm một phần nghi ngờ ở một số người, nhưng không đủ để loại trừ hoàn toàn glaucoma, đặc biệt là glaucoma nhãn áp bình thường, glaucoma giai đoạn sớm hoặc trường hợp nhãn áp dao động theo thời điểm.
Glaucoma, còn gọi là cườm nước hoặc thiên đầu thống trong cách gọi dân gian, là nhóm bệnh gây tổn thương thần kinh thị giác, thường tiến triển âm thầm và có thể làm mất thị trường không hồi phục. Nhãn áp cao là yếu tố nguy cơ quan trọng, nhưng không phải tiêu chuẩn duy nhất để chẩn đoán. Một người có nhãn áp trong giới hạn tham khảo vẫn có thể có tổn thương gai thị, lớp sợi thần kinh võng mạc hoặc thị trường phù hợp với glaucoma.
Để đánh giá nguy cơ glaucoma, bác sĩ mắt thường cần kết hợp nhiều dữ kiện: tiền sử bản thân và gia đình, tuổi, đo nhãn áp, khám bán phần trước, đánh giá góc tiền phòng khi cần, soi đáy mắt hoặc chụp gai thị, đo chiều dày giác mạc trung tâm, chụp OCT lớp sợi thần kinh, đo thị trường và theo dõi thay đổi theo thời gian. Vì vậy, nếu bạn chỉ được đo nhãn áp một lần và kết quả bình thường, điều đó chưa thể thay thế cho khám mắt toàn diện.
Vì sao nhãn áp bình thường chưa đủ loại trừ glaucoma?
Muốn hiểu đúng câu hỏi đo nhãn áp bình thường có loại trừ glaucoma không, trước hết cần hiểu nhãn áp là gì. Nhãn áp là áp lực bên trong nhãn cầu, được duy trì bởi sự cân bằng giữa quá trình tạo thủy dịch và thoát thủy dịch. Khi đường thoát thủy dịch bị cản trở hoặc hệ thống điều hòa không còn phù hợp, nhãn áp có thể tăng. Nhãn áp cao kéo dài có thể gây áp lực lên đầu dây thần kinh thị giác và góp phần vào bệnh glaucoma.
Tuy nhiên, thần kinh thị giác của mỗi người có mức chịu đựng khác nhau. Có người nhãn áp cao nhưng chưa có tổn thương thần kinh thị giác tại thời điểm khám; tình trạng này có thể được gọi là tăng nhãn áp đơn thuần hoặc nghi ngờ glaucoma tùy bối cảnh. Ngược lại, có người nhãn áp đo được trong vùng thường được xem là bình thường nhưng vẫn xuất hiện tổn thương điển hình của glaucoma. Điều này thường được gọi là glaucoma nhãn áp bình thường.
Ngoài ra, nhãn áp không phải là con số cố định suốt ngày. Nhãn áp có thể thay đổi theo thời điểm, tư thế, mức độ căng thẳng, thuốc đang sử dụng, tình trạng mắt, độ dày giác mạc và cả kỹ thuật đo. Một lần đo vào buổi sáng hoặc buổi chiều chỉ phản ánh thời điểm đó, không chắc đã bắt được giai đoạn nhãn áp tăng trong ngày. Vì vậy, một kết quả nhãn áp bình thường cần được đặt trong bức tranh tổng thể, không nên xem là “giấy bảo đảm” rằng mắt hoàn toàn không có glaucoma.
Theo thông tin giáo dục sức khỏe mắt của American Academy of Ophthalmology, glaucoma là bệnh gây tổn thương dây thần kinh thị giác và có thể liên quan đến nhãn áp, nhưng việc đánh giá cần dựa trên khám mắt đầy đủ chứ không chỉ một chỉ số đơn lẻ. Bạn có thể tham khảo thêm nguồn thông tin bệnh nhân tại American Academy of Ophthalmology.
Glaucoma là bệnh gì và nguy hiểm ở điểm nào?
Tổn thương thần kinh thị giác
Glaucoma là nhóm bệnh làm tổn thương thần kinh thị giác, cấu trúc truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt lên não. Khi các sợi thần kinh bị mất, vùng nhìn tương ứng trên thị trường có thể giảm dần. Ở giai đoạn đầu, người bệnh thường không thấy đau, không đỏ mắt và vẫn đọc chữ khá tốt, nên dễ chủ quan.
Điểm đáng lưu ý là tổn thương do glaucoma thường không hồi phục. Điều trị chủ yếu nhằm làm chậm tiến triển, bảo tồn thị lực còn lại và giảm nguy cơ mất thị lực thêm. Vì vậy, phát hiện sớm có ý nghĩa quan trọng hơn chờ đến khi nhìn mờ rõ rệt mới đi khám.
Mất thị trường âm thầm
Glaucoma thường ảnh hưởng thị trường ngoại biên trước, trong khi thị lực trung tâm có thể còn tốt. Người bệnh vẫn nhìn điện thoại, xem tivi, đọc chữ, nên nghĩ mắt chưa có vấn đề. Đến khi va chạm đồ vật, khó lái xe ban đêm hoặc cảm giác như nhìn qua ống hẹp, bệnh có thể đã tiến triển đáng kể.
Do đó, câu hỏi quan trọng không chỉ là nhãn áp bao nhiêu, mà là thần kinh thị giác có khỏe không, thị trường có bị mất không và các dấu hiệu này có thay đổi theo thời gian không.
Glaucoma có nhiều thể bệnh. Glaucoma góc mở nguyên phát thường diễn tiến chậm, ít triệu chứng. Glaucoma góc đóng có thể âm thầm hoặc bùng phát cấp tính với đau mắt dữ dội, đỏ mắt, nhìn mờ, đau đầu, buồn nôn. Glaucoma thứ phát có thể liên quan đến viêm mắt, chấn thương, dùng corticosteroid kéo dài, bệnh lý võng mạc, phẫu thuật mắt trước đó hoặc các bất thường cấu trúc khác. Chính sự đa dạng này khiến việc chỉ dựa vào một lần đo nhãn áp trở nên không đủ an toàn.
Thế nào là nhãn áp “bình thường”?
Trong thực hành, nhiều tài liệu thường xem nhãn áp khoảng 10 đến 21 mmHg là vùng tham khảo ở người trưởng thành. Tuy nhiên, con số này không phải ranh giới tuyệt đối cho mọi người. Có người 22 mmHg nhưng thần kinh thị giác ổn định trong thời gian dài; có người 16 mmHg vẫn có tổn thương glaucoma. Vì vậy, bác sĩ không chỉ hỏi “nhãn áp có vượt 21 không” mà còn xem con số đó có phù hợp với mắt của người bệnh hay không.
Khái niệm “nhãn áp đích” cũng giúp giải thích điều này. Với người đã được chẩn đoán glaucoma, bác sĩ sẽ ước tính mức nhãn áp cần đạt để giảm nguy cơ tiến triển, dựa trên mức độ bệnh, nhãn áp ban đầu, tuổi, tuổi thọ kỳ vọng, độ dày giác mạc, tổn thương thị trường và các bệnh kèm theo. Nhãn áp 18 mmHg có thể chấp nhận ở người nguy cơ thấp, nhưng có thể vẫn cao đối với người glaucoma tiến triển nặng. Ngược lại, một người chưa có tổn thương thần kinh thị giác có thể chỉ cần theo dõi nếu nguy cơ thấp.
Độ dày giác mạc trung tâm cũng ảnh hưởng đến kết quả đo. Giác mạc dày có thể làm nhãn áp đo được cao hơn thực tế, trong khi giác mạc mỏng có thể làm kết quả thấp hơn. Đây là lý do một số người có nhãn áp đo bình thường nhưng vẫn cần đo chiều dày giác mạc và đánh giá kỹ gai thị. Ở người đã phẫu thuật khúc xạ, giác mạc thay đổi cũng có thể làm việc diễn giải nhãn áp khó hơn.
Glaucoma nhãn áp bình thường: điều cần biết
Glaucoma nhãn áp bình thường là tình trạng có tổn thương thần kinh thị giác và thị trường phù hợp với glaucoma, trong khi nhãn áp đo được thường nằm trong giới hạn tham khảo. Cơ chế bệnh có thể liên quan đến sự nhạy cảm của thần kinh thị giác, tưới máu vùng đầu dây thần kinh, huyết áp thấp về đêm, co thắt mạch, rối loạn tuần hoàn, cấu trúc gai thị hoặc các yếu tố chưa được hiểu đầy đủ. Điều này không có nghĩa nhãn áp không quan trọng; giảm nhãn áp vẫn có thể là một phần điều trị trong nhiều trường hợp, nhưng chẩn đoán không thể chỉ dựa vào nhãn áp.
Người bệnh glaucoma nhãn áp bình thường thường không có triệu chứng sớm. Khi được phát hiện, lý do có thể là khám mắt định kỳ, bác sĩ thấy gai thị lõm rộng, hai mắt không đối xứng, lớp viền thần kinh mỏng, xuất huyết gai thị hoặc kết quả OCT, thị trường bất thường. Vì vậy, nếu gia đình có người mắc glaucoma, bạn trên 40 tuổi, cận thị nặng, có bệnh mạch máu, migraine, huyết áp thấp hoặc từng được nói là gai thị nghi ngờ, việc khám mắt định kỳ có ý nghĩa lớn ngay cả khi nhãn áp trước đó bình thường.
Một điểm thực tế là glaucoma nhãn áp bình thường dễ bị bỏ sót nếu khám quá nhanh hoặc chỉ đo nhãn áp bằng máy sàng lọc. Người bệnh có thể yên tâm vì kết quả “không cao”, trong khi thần kinh thị giác đã có dấu hiệu cần theo dõi. Điều này giải thích vì sao bác sĩ mắt thường khuyên soi đáy mắt, chụp hình gai thị hoặc OCT khi thấy yếu tố nguy cơ, thay vì dừng lại ở phiếu đo nhãn áp.
Những yếu tố làm kết quả đo nhãn áp có thể chưa phản ánh đầy đủ
1. Nhãn áp dao động trong ngày
Nhãn áp có thể thay đổi theo nhịp sinh học. Một số người nhãn áp cao hơn vào buổi sáng, một số khác tăng vào thời điểm khác. Nếu chỉ đo một lần khi nhãn áp đang thấp, kết quả có thể bình thường dù có lúc trong ngày nhãn áp tăng.
2. Độ dày và đặc tính giác mạc
Giác mạc mỏng, dày, sẹo giác mạc, giác mạc hình chóp hoặc sau phẫu thuật khúc xạ đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Đo chiều dày giác mạc trung tâm giúp bác sĩ diễn giải nhãn áp thận trọng hơn.
3. Phương pháp và thao tác đo
Máy đo hơi, máy đo tiếp xúc, máy đo cầm tay hoặc áp kế Goldmann có nguyên lý khác nhau. Sự hợp tác của người bệnh, chớp mắt, nín thở, siết mi, tư thế ngồi và kỹ thuật thao tác đều có thể làm kết quả thay đổi.
4. Thuốc và bệnh toàn thân
Một số thuốc, đặc biệt corticosteroid dùng ở mắt, mũi, da hoặc đường toàn thân, có thể làm tăng nhãn áp ở người nhạy cảm. Huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch máu và rối loạn tuần hoàn cũng có thể ảnh hưởng đến nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác.
Vì những lý do trên, khi người bệnh hỏi đo nhãn áp bình thường có loại trừ glaucoma không, câu trả lời an toàn là chưa. Kết quả đo cần được đặt cạnh biểu hiện lâm sàng và các xét nghiệm khác. Trong một số trường hợp nghi ngờ, bác sĩ có thể hẹn đo lại ở thời điểm khác, theo dõi biểu đồ nhãn áp, hoặc đánh giá tiến triển bằng hình ảnh và thị trường sau vài tháng đến một năm tùy mức nguy cơ.
Những dấu hiệu và yếu tố nguy cơ nên đi khám glaucoma
Glaucoma thường không báo trước bằng đau nhức ở giai đoạn đầu, nên người có yếu tố nguy cơ nên chủ động khám. Tuổi trên 40, đặc biệt trên 60, là yếu tố thường được nhắc đến. Tiền sử gia đình có cha mẹ, anh chị em ruột mắc glaucoma làm nguy cơ tăng. Người cận thị nặng, viễn thị kèm góc tiền phòng hẹp, từng chấn thương mắt, từng phẫu thuật mắt, có bệnh võng mạc, viêm màng bồ đào hoặc dùng corticosteroid kéo dài cũng cần thận trọng.
Một số dấu hiệu trong sinh hoạt có thể gợi ý cần kiểm tra kỹ hơn: hay vấp đồ vật ở hai bên, khó nhìn khi đi trong môi trường thiếu sáng, cảm giác vùng nhìn bị thu hẹp, nhìn mờ từng lúc, đau nhức quanh hốc mắt, nhức đầu kèm nhìn quầng quanh đèn hoặc đỏ mắt. Tuy nhiên, không có các dấu hiệu này cũng không loại trừ bệnh, vì nhiều trường hợp glaucoma chỉ được phát hiện khi khám mắt định kỳ.
Nên khám định kỳ nếu có nguy cơ
Nếu bạn trên 40 tuổi, có người thân mắc glaucoma, từng được nói là gai thị lõm rộng, có nhãn áp cao trong quá khứ hoặc cận thị nặng, nên trao đổi với bác sĩ mắt về lịch theo dõi phù hợp. Tần suất khám không giống nhau cho mọi người; có người cần kiểm tra hằng năm, có người cần tái khám sớm hơn nếu dấu hiệu nghi ngờ.
Cần khám sớm khi có triệu chứng nặng
Đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, buồn nôn kèm đau đầu, chấn thương mắt hoặc nghi nhiễm trùng là các tình huống không nên chờ. Một số thể glaucoma cấp hoặc bệnh mắt khác có thể cần xử trí kịp thời để giảm nguy cơ tổn thương thị lực.
Khám glaucoma thường gồm những bước nào?
Một lần khám glaucoma đúng nghĩa không chỉ là đo nhãn áp. Tùy tình huống, bác sĩ sẽ chọn các bước phù hợp, tránh làm quá mức không cần thiết nhưng cũng không bỏ sót dấu hiệu quan trọng. Người bệnh nên mang theo kính đang dùng, toa thuốc cũ, kết quả khám trước đây, danh sách thuốc đang sử dụng và thông tin bệnh của người thân nếu có.
Hỏi bệnh sử và yếu tố nguy cơ
Bác sĩ hỏi tuổi, triệu chứng, tiền sử gia đình, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, tiền sử chấn thương hoặc phẫu thuật mắt. Đây là bước quan trọng vì hai người cùng nhãn áp 18 mmHg có thể có mức nguy cơ rất khác nhau.
Đo thị lực, khúc xạ và nhãn áp
Đo thị lực và đo khúc xạ giúp đánh giá tình trạng nhìn mờ có liên quan đến tật khúc xạ, kính không phù hợp hay bệnh mắt khác. Đo nhãn áp được thực hiện bằng phương pháp phù hợp với điều kiện khám và đặc điểm mắt.
Khám bán phần trước và góc tiền phòng
Bác sĩ đánh giá giác mạc, tiền phòng, mống mắt, thủy tinh thể và dấu hiệu viêm. Với người nghi góc hẹp hoặc nguy cơ glaucoma góc đóng, đánh giá góc tiền phòng có thể cần thiết để quyết định theo dõi hoặc điều trị dự phòng.
Soi đáy mắt và đánh giá gai thị
Gai thị là nơi bác sĩ tìm các dấu hiệu như lõm gai rộng, mất cân xứng hai mắt, viền thần kinh mỏng, xuất huyết gai thị hoặc teo quanh gai. Bạn có thể tìm hiểu thêm về soi đáy mắt khi cần đánh giá võng mạc và thần kinh thị giác.
OCT, thị trường và theo dõi tiến triển
OCT giúp đo lớp sợi thần kinh võng mạc và vùng hoàng điểm; thị trường giúp đánh giá chức năng nhìn ngoại biên. Một kết quả đơn lẻ có thể chưa đủ chắc chắn, nên bác sĩ thường so sánh nhiều lần theo thời gian để xác định có tiến triển hay không.
Đặt lịch khám
Nếu bạn đã từng đo nhãn áp bình thường nhưng vẫn có yếu tố nguy cơ glaucoma, hoặc muốn kiểm tra mắt toàn diện hơn, bạn có thể đặt lịch khám để được đánh giá phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Các sai lầm thường gặp khi hiểu về nhãn áp và glaucoma
Sai lầm 1: Nhãn áp bình thường là chắc chắn không bệnh
Đây là hiểu lầm phổ biến nhất. Nhãn áp bình thường có thể là dấu hiệu tốt, nhưng không loại trừ glaucoma nhãn áp bình thường, không loại trừ tổn thương cũ và không đảm bảo nhãn áp không tăng vào thời điểm khác. Nếu gai thị nghi ngờ hoặc thị trường bất thường, bác sĩ vẫn cần theo dõi dù con số nhãn áp không cao.
Sai lầm 2: Không đau mắt thì không thể bị glaucoma
Phần lớn glaucoma góc mở diễn tiến âm thầm, không đau. Đau mắt dữ dội thường gặp hơn trong cơn góc đóng cấp hoặc bệnh mắt khác. Vì vậy, chờ đau mới đi khám có thể khiến bệnh được phát hiện muộn.
Sai lầm 3: Chỉ người già mới mắc glaucoma
Nguy cơ tăng theo tuổi, nhưng glaucoma có thể gặp ở người trẻ, người cận thị nặng, người dùng corticosteroid kéo dài, người có bệnh mắt khác hoặc thậm chí trẻ em trong một số thể bẩm sinh. Mức độ theo dõi cần cá thể hóa.
Sai lầm 4: Tự mua thuốc nhỏ mắt khi nhãn áp cao
Thuốc hạ nhãn áp cần được bác sĩ chỉ định sau khi đánh giá loại glaucoma, mức độ bệnh, chống chỉ định và khả năng tuân thủ. Tự dùng thuốc có thể che lấp triệu chứng, gây tác dụng phụ hoặc làm chậm thời điểm chẩn đoán đúng.
Một sai lầm khác là nghĩ rằng nếu thị lực 10/10 thì thần kinh thị giác chắc chắn bình thường. Thị lực trung tâm tốt không phản ánh đầy đủ thị trường ngoại biên. Người glaucoma giai đoạn sớm hoặc trung bình vẫn có thể đọc bảng thị lực tốt, trong khi vùng nhìn hai bên đã có tổn thương. Do đó, việc đo thị trường và đánh giá gai thị có vai trò riêng, không thể thay thế bằng bảng đo thị lực.
Ai nên tầm soát glaucoma dù nhãn áp từng bình thường?
Không phải ai cũng cần làm tất cả xét nghiệm chuyên sâu ngay từ lần khám đầu. Tuy nhiên, một số nhóm nên được bác sĩ mắt đánh giá cẩn thận hơn. Người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc glaucoma là nhóm đáng chú ý vì yếu tố di truyền có thể làm nguy cơ cao hơn. Người trên 40 tuổi nên xem khám mắt định kỳ là một phần chăm sóc sức khỏe, đặc biệt nếu chưa từng soi đáy mắt hoặc không nhớ lần khám mắt gần nhất.
Người cận thị nặng cũng cần lưu ý. Cận thị cao có thể làm gai thị và võng mạc thay đổi hình dạng, đôi khi khó phân biệt với tổn thương glaucoma nếu không có theo dõi hình ảnh và thị trường. Người viễn thị, mắt nhỏ, tiền phòng nông hoặc từng được nói là góc hẹp có nguy cơ glaucoma góc đóng cao hơn. Nhóm này có thể không có nhãn áp cao khi khám thông thường nhưng vẫn cần đánh giá góc tiền phòng để phòng tình huống tăng nhãn áp cấp.
Người có bệnh toàn thân như đái tháo đường, tăng huyết áp, huyết áp thấp về đêm, rối loạn mạch máu, migraine hoặc ngưng thở khi ngủ nên thông báo cho bác sĩ. Những yếu tố này không đồng nghĩa chắc chắn gây glaucoma, nhưng có thể ảnh hưởng đến tưới máu thần kinh thị giác hoặc cách bác sĩ đánh giá nguy cơ. Người dùng corticosteroid kéo dài dưới dạng thuốc nhỏ mắt, thuốc xịt mũi, thuốc bôi da hoặc thuốc uống cũng cần kiểm tra nhãn áp định kỳ theo hướng dẫn y tế.
Nếu bạn từng được bác sĩ nói “gai thị lõm rộng”, “nghi ngờ glaucoma”, “lớp sợi thần kinh mỏng” hoặc “thị trường chưa rõ”, không nên bỏ qua chỉ vì nhãn áp lần sau bình thường. Glaucoma là bệnh cần theo dõi xu hướng. Việc so sánh hình ảnh gai thị, OCT và thị trường qua thời gian giúp phân biệt biến thể giải phẫu bình thường với bệnh đang tiến triển.
Điều trị glaucoma có phải chỉ cần hạ nhãn áp?
Trong nhiều trường hợp, hạ nhãn áp là chiến lược điều trị quan trọng nhất đã được chứng minh giúp làm chậm tiến triển glaucoma. Tuy nhiên, điều trị không đơn giản là chọn một con số chung cho mọi người. Bác sĩ cần xác định thể bệnh, mức độ tổn thương, tốc độ tiến triển, tuổi, bệnh kèm theo, khả năng dùng thuốc đều đặn, tác dụng phụ và điều kiện tái khám. Người bệnh không nên tự mua thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp hoặc dùng lại toa cũ của người khác.
Các phương pháp điều trị có thể bao gồm thuốc nhỏ mắt, laser hoặc phẫu thuật tùy loại glaucoma và mức độ kiểm soát. Mục tiêu là giảm nguy cơ mất thị lực thêm, không phải cam kết khôi phục hoàn toàn vùng thị trường đã mất. Nếu đã có tổn thương thần kinh thị giác, việc tái khám đúng hẹn quan trọng vì bác sĩ cần kiểm tra nhãn áp, tình trạng bề mặt mắt, tác dụng phụ thuốc và dấu hiệu tiến triển.
Ở một số người, dù nhãn áp đã nằm trong giới hạn tham khảo, bệnh vẫn có thể tiến triển. Khi đó bác sĩ có thể cân nhắc đặt nhãn áp đích thấp hơn hoặc tìm yếu tố khác như tuân thủ thuốc, dao động nhãn áp, huyết áp về đêm, bệnh mạch máu, sai số đo hoặc bệnh thần kinh thị giác không phải glaucoma. Điều này cho thấy quản lý glaucoma cần cá thể hóa, theo dõi lâu dài và phối hợp giữa bác sĩ với người bệnh.
Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ mắt
Khi đi khám mắt, bạn có thể hỏi bác sĩ ba câu đơn giản: thần kinh thị giác của tôi có dấu hiệu nghi ngờ không, nhãn áp của tôi có phù hợp với mắt tôi không, và tôi nên tái khám khi nào. Ba câu hỏi này giúp cuộc khám đi đúng trọng tâm hơn so với việc chỉ hỏi “nhãn áp có bình thường không”. Nếu bạn có kết quả OCT hoặc thị trường trước đây, hãy lưu lại và mang theo trong các lần tái khám. Giá trị của các xét nghiệm này tăng lên khi có thể so sánh theo thời gian.
Bạn cũng nên ghi lại thuốc đang dùng, đặc biệt thuốc có corticosteroid. Nhiều người không biết thuốc xịt mũi, thuốc bôi da hoặc thuốc nhỏ tai mắt có thể chứa nhóm thuốc này. Không phải ai dùng corticosteroid cũng tăng nhãn áp, nhưng người nhạy cảm có thể tăng đáng kể nếu dùng kéo dài. Việc thông báo đầy đủ giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ chính xác hơn.
Về lối sống, chưa có biện pháp sinh hoạt nào có thể thay thế điều trị glaucoma. Tuy vậy, chăm sóc sức khỏe toàn thân, kiểm soát bệnh mạch máu theo hướng dẫn bác sĩ, ngủ đủ, tránh tự ý dùng thuốc, không hút thuốc và khám định kỳ là những thói quen có lợi cho mắt nói chung. Nếu tập thể thao cường độ cao, yoga tư thế đầu thấp kéo dài hoặc chơi nhạc cụ thổi áp lực cao, người đã mắc glaucoma nên hỏi bác sĩ vì một số hoạt động có thể ảnh hưởng nhãn áp tạm thời ở một số người.
Với trẻ em và thanh thiếu niên, glaucoma ít gặp hơn nhưng không phải không có. Nếu trẻ sợ ánh sáng, chảy nước mắt nhiều, giác mạc to hoặc mờ, mắt đỏ kéo dài, nhìn kém, đau nhức hoặc có tiền sử phẫu thuật mắt, cần khám chuyên khoa. Các vấn đề cận thị, Ortho-K, atropine hoặc kính kiểm soát cận thị cũng cần được cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và lịch tái khám; Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn và không thay thế khám bệnh mắt khi có dấu hiệu bất thường.
Khi nào nên đến Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh?
Bạn nên sắp xếp khám nếu từng đo nhãn áp bình thường nhưng vẫn lo lắng vì gia đình có người mắc glaucoma, đã được ghi nhận gai thị nghi ngờ, có cận thị nặng, tuổi trên 40, hoặc có triệu chứng nhìn mờ, đau nhức, nhìn quầng, giảm vùng nhìn. Một lần khám mắt toàn diện giúp bác sĩ phân biệt nguyên nhân nhìn mờ do tật khúc xạ, khô mắt, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc hay nguy cơ glaucoma.
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn tròng kính Essilor/ZEISS. Trong bối cảnh nghi ngờ glaucoma, bác sĩ sẽ thăm khám và chỉ định các bước cần thiết tùy từng trường hợp, không dựa vào một chỉ số đơn lẻ. Một số trang thiết bị và quy trình khúc xạ, kính thuốc tại phòng khám được định vị theo hướng chính xác, thực tế, với các trust point như ZEISS Vision Expert, Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 khi phù hợp với nhu cầu của người bệnh.
Điều quan trọng là không chờ đến khi thị lực giảm nhiều mới khám. Glaucoma có thể tiến triển âm thầm trong nhiều năm. Nếu phát hiện sớm, người bệnh có cơ hội theo dõi và điều trị phù hợp hơn để giảm nguy cơ mất thị lực thêm. Ngược lại, nếu chỉ dựa vào một lần đo nhãn áp bình thường rồi bỏ qua các dấu hiệu khác, bệnh có thể bị chậm phát hiện.
Thông tin liên hệ: Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh, 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline: 079 860 86 86.
Kết luận: nên hiểu kết quả đo nhãn áp như thế nào?
Nếu phải trả lời trong một câu, đo nhãn áp bình thường có loại trừ glaucoma không? Câu trả lời là không. Nhãn áp bình thường là thông tin có giá trị, nhưng chỉ là một phần của quá trình đánh giá bệnh mắt. Glaucoma được chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa cấu trúc thần kinh thị giác, chức năng thị trường, yếu tố nguy cơ, diễn tiến theo thời gian và các xét nghiệm hỗ trợ khi cần.
Người bệnh nên tránh hai thái cực: quá lo lắng khi nghe nói về glaucoma, hoặc quá chủ quan vì một lần đo nhãn áp bình thường. Cách tiếp cận hợp lý là khám mắt định kỳ theo nguy cơ, lưu giữ kết quả cũ, hỏi bác sĩ về tình trạng gai thị và tái khám đúng hẹn. Với các triệu chứng nặng như đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương hoặc nghi nhiễm trùng, cần khám sớm để được đánh giá trực tiếp.
Đặt lịch khám
Nếu bạn muốn kiểm tra nhãn áp, thần kinh thị giác và nguy cơ glaucoma một cách thận trọng, hãy đặt lịch khám mắt tổng quát để được tư vấn theo tình trạng thực tế.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
1. Đo nhãn áp bình thường có loại trừ glaucoma không?
Không. Nhãn áp bình thường chưa đủ loại trừ glaucoma vì vẫn có glaucoma nhãn áp bình thường, nhãn áp dao động trong ngày và sai số do giác mạc hoặc phương pháp đo. Cần đánh giá thêm gai thị, thị trường, OCT và yếu tố nguy cơ.
2. Nhãn áp bao nhiêu là bình thường?
Nhiều tài liệu dùng khoảng 10 đến 21 mmHg như vùng tham khảo, nhưng đây không phải ranh giới tuyệt đối. Bác sĩ cần xem nhãn áp đó có phù hợp với mắt, độ dày giác mạc, gai thị và nguy cơ của từng người hay không.
3. Tôi không đau mắt, có cần tầm soát glaucoma không?
Có thể cần nếu bạn có yếu tố nguy cơ như trên 40 tuổi, người thân mắc glaucoma, cận thị nặng, từng được nói gai thị nghi ngờ, dùng corticosteroid kéo dài hoặc có bệnh mắt khác. Glaucoma góc mở thường không đau ở giai đoạn sớm.
4. Khám glaucoma có cần đo thị trường và OCT không?
Không phải mọi người đều cần làm ngay, nhưng khi nghi ngờ glaucoma, đo thị trường và OCT rất hữu ích để đánh giá chức năng và cấu trúc thần kinh thị giác. Bác sĩ sẽ chỉ định tùy dấu hiệu khám và mức nguy cơ.
5. Khi nào cần đi khám mắt sớm?
Bạn nên khám sớm nếu đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, nhìn quầng quanh đèn, chói sáng, chấn thương mắt hoặc nghi nhiễm trùng. Đây có thể là dấu hiệu bệnh mắt cần xử trí kịp thời.


