• 35C đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, Bến Tre
  • T2-T7: 11:00-12:00; 17:00-20:00; CN: 07:00-12:00;17:00-19:00

Tăng nhãn áp có triệu chứng gì? Dấu hiệu cần khám

tăng nhãn áp

Bệnh mắt thường gặp

Tăng nhãn áp có triệu chứng gì?

Tăng nhãn áp là tình trạng áp lực trong mắt cao hơn mức mắt có thể chịu đựng hoặc cao kèm nguy cơ tổn thương thần kinh thị giác. Điều khó nhận biết là nhiều trường hợp diễn tiến âm thầm, trong khi một số tình huống lại gây đau đỏ mắt, nhìn mờ và cần khám sớm.

Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.

Tóm tắt nhanh: tăng nhãn áp có triệu chứng gì?

Lưu ý: Tăng nhãn áp không phải lúc nào cũng gây đau mắt. Người bệnh có thể thấy mắt hoàn toàn bình thường nhưng thần kinh thị giác đã bắt đầu bị ảnh hưởng, đặc biệt trong glôcôm góc mở mạn tính.

Nếu bạn đang tìm kiếm tăng nhãn áp có triệu chứng gì, câu trả lời quan trọng nhất là: nhiều trường hợp không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu. Người bệnh vẫn sinh hoạt, đọc sách, làm việc và lái xe bình thường. Chỉ đến khi thị trường bị thu hẹp, hay nhìn mờ tăng dần, bệnh mới được phát hiện. Vì vậy, không nên chờ có đau mắt mới đi kiểm tra nhãn áp.

Tuy nhiên, cũng có dạng tăng nhãn áp diễn tiến cấp tính. Khi đó người bệnh có thể đau nhức mắt dữ dội, đỏ mắt, nhìn mờ đột ngột, thấy quầng xanh đỏ quanh đèn, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn. Đây là tình huống cần khám mắt khẩn, vì áp lực nội nhãn tăng nhanh có thể gây tổn thương thị thần kinh nếu trì hoãn.

Dấu hiệu thường gặp khi tăng nhãn áp cấp

  • Đau nhức mắt nhiều, có thể lan lên đầu cùng bên.
  • Mắt đỏ, cộm, chói sáng, sợ ánh sáng.
  • Nhìn mờ đột ngột hoặc thị lực giảm nhanh.
  • Thấy quầng sáng quanh bóng đèn, nhất là ban đêm.
  • Buồn nôn, nôn, đau đầu, mệt lả.

Dấu hiệu có thể gặp trong tăng nhãn áp mạn

  • Thường không đau và không đỏ mắt.
  • Nhìn mờ thoáng qua hoặc mỏi mắt không đặc hiệu.
  • Khó nhận biết vật ở hai bên khi bệnh tiến triển.
  • Hay vấp, va chạm đồ vật do thị trường ngoại biên giảm.
  • Phát hiện tình cờ khi khám mắt tổng quát.

Cần nhấn mạnh rằng triệu chứng không đủ để kết luận bạn có bị tăng nhãn áp hay glôcôm hay không. Một số người có nhãn áp cao nhưng thần kinh thị giác chưa tổn thương, gọi là tăng nhãn áp đơn thuần hoặc nghi ngờ glôcôm. Ngược lại, có người nhãn áp đo được trong giới hạn thường gặp nhưng vẫn có tổn thương thần kinh thị giác, gọi là glôcôm nhãn áp bình thường. Do đó, khám mắt cần kết hợp đo nhãn áp, soi đáy mắt, đánh giá gai thị, thị trường và các xét nghiệm khác khi cần.

Tăng nhãn áp là gì và khác gì với glôcôm?

Trong mắt luôn có một lượng thủy dịch được tạo ra và thoát đi liên tục. Sự cân bằng giữa tạo thủy dịch và thoát thủy dịch giúp duy trì hình dạng nhãn cầu, nuôi dưỡng một số cấu trúc bên trong mắt và giữ áp lực nội nhãn ở mức phù hợp. Khi thủy dịch thoát kém, tạo quá nhiều, hoặc cấu trúc góc tiền phòng bị cản trở, áp lực trong mắt có thể tăng lên. Áp lực này thường được gọi là nhãn áp.

Trong thực hành, nhiều người dùng cụm từ tăng nhãn áp để chỉ bệnh glôcôm. Tuy nhiên, hai khái niệm không hoàn toàn giống nhau. Tăng nhãn áp là con số áp lực nội nhãn cao hơn mức tham khảo hoặc cao hơn mức an toàn đối với mắt của từng người. Glôcôm là bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển, thường liên quan đến nhãn áp, gây mất sợi thần kinh thị giác và thu hẹp thị trường. Nhãn áp cao là yếu tố nguy cơ quan trọng của glôcôm, nhưng không phải mọi người nhãn áp cao đều đã bị glôcôm.

Điều này giải thích vì sao cùng một kết quả đo nhãn áp, bác sĩ mắt có thể đưa ra nhận định khác nhau giữa từng người. Một người có giác mạc dày, gai thị bình thường, thị trường ổn định và không có yếu tố nguy cơ có thể được theo dõi. Một người khác có tiền sử gia đình, gai thị lõm rộng, lớp sợi thần kinh mỏng hoặc thị trường nghi ngờ có thể cần đánh giá sâu hơn, dù con số nhãn áp không quá cao.

Vì sao không nên tự kết luận qua một lần đo?

Nhãn áp thay đổi theo thời điểm trong ngày, tư thế, độ dày giác mạc, thuốc đang dùng, tình trạng viêm mắt, phẫu thuật trước đó và kỹ thuật đo. Một lần đo cao chưa đủ để khẳng định bệnh, nhưng cũng không nên bỏ qua. Cách an toàn là tái khám theo hẹn, so sánh nhiều lần đo và đánh giá cấu trúc thần kinh thị giác.

Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology, glôcôm có thể làm tổn thương thần kinh thị giác và nhiều trường hợp không có triệu chứng sớm. Bạn có thể tham khảo thêm tại AAO, nhưng quyết định chẩn đoán và điều trị vẫn cần dựa trên khám trực tiếp.

Những triệu chứng cần đặc biệt chú ý

Khi hỏi tăng nhãn áp có triệu chứng gì, cần chia thành hai nhóm lớn: triệu chứng cấp tính và triệu chứng âm thầm. Cách chia này rất quan trọng vì thái độ xử trí khác nhau. Cơn tăng nhãn áp cấp, thường liên quan glôcôm góc đóng cấp, có thể là tình huống cần xử trí sớm. Trong khi đó, glôcôm góc mở mạn tính lại cần phát hiện qua khám định kỳ vì ít biểu hiện.

1. Đau mắt dữ dội, đỏ mắt, nhìn mờ

Đây là bộ ba triệu chứng không nên xem nhẹ. Đau có thể là đau sâu trong hốc mắt, đau lan lên trán, thái dương hoặc nửa đầu. Mắt có thể đỏ nhiều, cương tụ quanh rìa giác mạc, chảy nước mắt, khó mở mắt vì chói. Thị lực giảm có thể diễn ra trong vài giờ hoặc trong ngày. Khi kèm theo buồn nôn, nôn, người bệnh đôi khi nghĩ là đau nửa đầu hoặc rối loạn tiêu hóa, nhưng nguyên nhân mắt cần được loại trừ.

2. Thấy quầng sáng quanh đèn

Nhìn thấy vòng hào quang quanh bóng đèn, đặc biệt vào buổi tối, có thể xuất hiện khi giác mạc phù do nhãn áp tăng. Triệu chứng này không đặc hiệu tuyệt đối, vì khô mắt, đục thủy tinh thể, tật khúc xạ chưa chỉnh đúng hoặc tròng kính bẩn cũng có thể gây chói lóa. Tuy vậy, nếu quầng sáng đi kèm đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ hoặc buồn nôn, bạn nên đi khám sớm.

3. Nhìn mờ thoáng qua hoặc mờ tăng dần

Nhiều bệnh mắt có thể gây nhìn mờ: cận viễn loạn thị, khô mắt, đục thủy tinh thể, bệnh võng mạc, viêm màng bồ đào, tổn thương giác mạc, bệnh thần kinh thị giác. Tăng nhãn áp cũng nằm trong nhóm cần nghĩ đến, đặc biệt nếu nhìn mờ đi kèm nhức mắt hoặc tiền sử gia đình có glôcôm. Người bệnh không nên tự mua thuốc nhỏ mắt giảm đỏ, giảm đau hoặc dùng lại toa cũ, vì có thể che lấp triệu chứng và làm chậm chẩn đoán.

4. Thu hẹp tầm nhìn ngoại biên

Trong glôcôm mạn tính, tổn thương thường ảnh hưởng thị trường ngoại biên trước. Người bệnh có thể không nhận ra vì mắt còn lại bù trừ và não tự điền vào vùng thiếu. Khi bệnh tiến triển, bạn có thể thấy khó nhìn vật ở hai bên, hay va vào cạnh bàn ghế, khó lái xe ban đêm, hoặc cảm giác tầm nhìn như bị thu hẹp. Đây thường là dấu hiệu muộn hơn, không nên chờ tới giai đoạn này mới khám.

5. Mỏi mắt, nhức đầu không đặc hiệu

Mỏi mắt và nhức đầu là triệu chứng rất thường gặp trong đời sống hiện đại, nhất là khi dùng điện thoại, máy tính nhiều, thiếu ngủ, đeo kính sai độ hoặc khô mắt. Đa số trường hợp không phải do tăng nhãn áp. Tuy nhiên, nếu nhức đầu tái diễn kèm đau mắt, nhìn mờ, chói sáng, hoặc bạn thuộc nhóm nguy cơ, việc khám mắt giúp phân biệt nguyên nhân và tránh bỏ sót bệnh.

Lưu ý: Đau mắt nhiều, đỏ mắt, giảm thị lực, chói sáng, nhìn mờ đột ngột, chấn thương mắt hoặc nghi nhiễm trùng là những tình huống nên khám sớm, không nên chờ tự khỏi.

Vì sao tăng nhãn áp nguy hiểm dù có thể không đau?

Thần kinh thị giác là đường truyền tín hiệu hình ảnh từ mắt lên não. Khi áp lực nội nhãn vượt quá khả năng chịu đựng của thần kinh thị giác hoặc khi thần kinh thị giác dễ tổn thương, các sợi thần kinh có thể mất dần theo thời gian. Tổn thương đã mất thường khó phục hồi hoàn toàn. Mục tiêu của theo dõi và điều trị glôcôm là phát hiện sớm, làm chậm tiến triển, bảo tồn thị lực còn lại và giảm nguy cơ mất thị trường thêm.

Điểm nguy hiểm là thị lực trung tâm có thể còn tốt trong thời gian dài. Người bệnh vẫn đọc được bảng chữ, vẫn xem điện thoại rõ, nên nghĩ mắt không sao. Trong khi đó, thị trường ngoại biên có thể đã giảm. Đến khi thị lực trung tâm bị ảnh hưởng, bệnh thường đã tiến triển đáng kể. Đây là lý do khám mắt định kỳ có vai trò quan trọng, nhất là ở người trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ.

Không đau không có nghĩa là an toàn

Glôcôm góc mở mạn tính thường không gây đau. Người bệnh có thể chỉ được phát hiện khi đo nhãn áp, soi đáy mắt hoặc chụp phân tích thần kinh thị giác. Vì vậy, triệu chứng ít không loại trừ bệnh.

Nhãn áp bình thường vẫn có thể cần theo dõi

Một số người có tổn thương glôcôm dù nhãn áp không vượt ngưỡng thường gặp. Bác sĩ sẽ đánh giá thêm gai thị, thị trường, độ dày giác mạc, mạch máu, tiền sử bệnh và diễn tiến qua thời gian.

Trong y khoa mắt, quyết định điều trị không chỉ dựa vào một con số. Ví dụ, người có nhãn áp 23 mmHg có thể được theo dõi nếu mọi yếu tố khác ổn định, trong khi người có nhãn áp thấp hơn nhưng thị trường xấu đi có thể cần can thiệp. Mỗi trường hợp cần cá thể hóa. Bài viết này giúp bạn nhận biết dấu hiệu cảnh báo, nhưng không thể thay thế khám bởi bác sĩ mắt.

Ai dễ bị tăng nhãn áp hoặc glôcôm hơn?

Bất kỳ ai cũng có thể gặp vấn đề về nhãn áp, nhưng một số nhóm có nguy cơ cao hơn. Biết nhóm nguy cơ giúp bạn chủ động khám mắt, kể cả khi chưa có triệu chứng. Đây cũng là phần quan trọng khi giải thích tăng nhãn áp có triệu chứng gì, vì ở nhóm nguy cơ, triệu chứng mơ hồ cũng đáng được đánh giá kỹ hơn.

Yếu tố cơ địa và gia đình

  • Tuổi trên 40, nguy cơ tăng dần theo tuổi.
  • Có cha mẹ, anh chị em ruột bị glôcôm.
  • Từng được thông báo nhãn áp cao hoặc nghi ngờ gai thị.
  • Giác mạc mỏng, lõm gai thị rộng hoặc bất đối xứng giữa hai mắt.

Yếu tố bệnh lý và thuốc

  • Cận thị nặng hoặc viễn thị cao tùy cơ chế góc tiền phòng.
  • Đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mạch máu.
  • Chấn thương mắt, viêm mắt, phẫu thuật mắt trước đó.
  • Dùng thuốc corticosteroid kéo dài dưới dạng nhỏ, uống, xịt hoặc bôi quanh mắt.

Người viễn thị, mắt nhỏ, tiền phòng nông có thể dễ bị góc đóng hơn, đặc biệt khi đồng tử giãn trong môi trường tối hoặc sau dùng một số thuốc. Người cận thị nặng lại có nguy cơ liên quan đến biến đổi cấu trúc thần kinh thị giác và võng mạc. Tuy nhiên, không nên tự suy luận rằng cứ cận hoặc viễn là chắc chắn bị tăng nhãn áp. Cần khám để đánh giá cấu trúc góc tiền phòng, đáy mắt và nhãn áp.

Trẻ em cũng có thể có glôcôm bẩm sinh hoặc glôcôm thứ phát, nhưng biểu hiện khác người lớn. Trẻ có thể chảy nước mắt, sợ ánh sáng, giác mạc to hoặc mờ, hay dụi mắt, mắt to bất thường. Nếu phụ huynh thấy dấu hiệu bất thường, nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa. Với trẻ cận thị, việc kiểm soát cận thị bằng kính, Ortho-K hoặc atropine phải cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và tái khám; các phương pháp này không phải cách chữa khỏi cận vĩnh viễn và không thay thế đánh giá nhãn áp khi có nghi ngờ.

Khi nào cần đi khám ngay?

Có những tình huống bạn không nên chờ theo dõi tại nhà. Nếu nghi ngờ cơn tăng nhãn áp cấp hoặc một bệnh mắt cấp tính khác, thời gian rất quan trọng. Việc khám sớm giúp bác sĩ xác định nguyên nhân, đo nhãn áp, kiểm tra giác mạc, đồng tử, góc tiền phòng và đáy mắt khi điều kiện cho phép.

Nên khám sớm trong ngày nếu có một trong các dấu hiệu sau

  • Đau mắt nhiều hoặc đau tăng nhanh.
  • Mắt đỏ kèm nhìn mờ, chói sáng hoặc sợ ánh sáng.
  • Nhìn mờ đột ngột, giảm thị lực một mắt hoặc hai mắt.
  • Thấy quầng sáng quanh đèn kèm nhức mắt.
  • Đau đầu, buồn nôn, nôn kèm triệu chứng ở mắt.
  • Chấn thương mắt, hóa chất bắn vào mắt hoặc nghi nhiễm trùng.
  • Đang dùng thuốc steroid và có nhức mắt, mờ mắt bất thường.

Nếu triệu chứng nhẹ, thoáng qua nhưng bạn có yếu tố nguy cơ như người thân bị glôcôm, từng đo nhãn áp cao, trên 40 tuổi, cận thị nặng, viễn thị cao hoặc đã được bác sĩ hẹn theo dõi, bạn cũng nên đặt lịch khám. Không nên tự dừng thuốc đang dùng cho bệnh khác nếu chưa hỏi bác sĩ điều trị, nhưng cần thông báo đầy đủ các thuốc đang dùng khi đi khám mắt.

Một câu hỏi thực tế trong phòng khám là: mắt không đau thì có cần đo nhãn áp không? Câu trả lời là có, nếu bạn đến khám mắt tổng quát hoặc thuộc nhóm nguy cơ. Đo nhãn áp là bước đơn giản nhưng cung cấp thông tin quan trọng, cần được diễn giải cùng toàn bộ kết quả khám.

Quy trình khám khi nghi tăng nhãn áp

Khi đến khám vì nghi tăng nhãn áp, bác sĩ không chỉ đo một con số rồi kết luận. Một quy trình hợp lý thường kết hợp hỏi bệnh, khám lâm sàng và chỉ định xét nghiệm phù hợp. Mục tiêu là xác định có tăng nhãn áp hay không, có tổn thương thần kinh thị giác hay chưa, thuộc dạng nào và cần theo dõi hay điều trị ra sao.

Bước 1: Hỏi triệu chứng và yếu tố nguy cơ

Bác sĩ sẽ hỏi thời điểm đau mắt, mức độ nhìn mờ, có quầng sáng hay buồn nôn không, tiền sử gia đình, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng, chấn thương hoặc phẫu thuật mắt trước đây. Thông tin này giúp phân biệt tình huống cấp cứu với tình trạng mạn tính.

Bước 2: Đo thị lực và khúc xạ

Đo thị lực giúp biết mức độ ảnh hưởng chức năng nhìn. Đo khúc xạ giúp phát hiện cận, viễn, loạn thị hoặc kính không phù hợp, vì các nguyên nhân này cũng gây mỏi mắt và nhìn mờ. Nếu cần, bạn có thể được tư vấn thêm về đo khúc xạ.

Bước 3: Đo nhãn áp

Nhãn áp có thể được đo bằng các thiết bị khác nhau. Kết quả cần được đặt trong bối cảnh độ dày giác mạc, tình trạng bề mặt mắt, thời điểm đo và tiền sử bệnh. Nếu nhãn áp cao hoặc nghi ngờ, bác sĩ có thể hẹn đo lại ở thời điểm khác.

Bước 4: Khám sinh hiển vi và đánh giá góc tiền phòng

Khám bằng đèn khe giúp đánh giá giác mạc, tiền phòng, mống mắt, thủy tinh thể và dấu hiệu viêm. Trong một số trường hợp, bác sĩ cần đánh giá góc tiền phòng để phân biệt nguy cơ góc đóng hay góc mở.

Bước 5: Soi đáy mắt, đánh giá gai thị

Gai thị là nơi các sợi thần kinh thị giác đi ra khỏi mắt. Bác sĩ quan sát độ lõm gai, bờ gai, lớp sợi thần kinh và các dấu hiệu bất thường. Đây là phần rất quan trọng trong đánh giá glôcôm.

Bước 6: Xét nghiệm bổ sung khi cần

Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định chụp OCT, đo thị trường, đo độ dày giác mạc, chụp đáy mắt hoặc theo dõi nhãn áp nhiều thời điểm. Không phải ai cũng cần tất cả xét nghiệm trong một lần khám.

Tại Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh ở 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre, người bệnh có thể được khám mắt, đo khúc xạ, soi đáy mắt và tư vấn theo tình trạng cụ thể. Phòng khám định vị trong các dịch vụ khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tròng kính Essilor/ZEISS. Các thiết bị và quy trình hỗ trợ đánh giá mắt, nhưng kết luận vẫn cần dựa trên thăm khám trực tiếp của bác sĩ.

Những yếu tố có thể làm nhãn áp thay đổi

Nhãn áp không phải là con số cố định suốt ngày. Nhiều yếu tố có thể làm kết quả đo khác nhau giữa các lần khám. Hiểu điều này giúp bạn bình tĩnh khi thấy một lần đo cao, đồng thời không chủ quan nếu bác sĩ hẹn theo dõi. Mục tiêu không phải là so sánh máy móc với người khác, mà là đánh giá nguy cơ của chính đôi mắt bạn.

Yếu tố sinh lý và đo lường

  • Nhãn áp có thể dao động theo giờ trong ngày.
  • Giác mạc dày hoặc mỏng ảnh hưởng diễn giải kết quả.
  • Căng thẳng, nín thở, ép mi khi đo có thể làm sai lệch.
  • Tư thế cơ thể và kỹ thuật đo cũng có vai trò.

Yếu tố bệnh lý và thuốc

  • Viêm mắt, chấn thương, xuất huyết hoặc tắc nghẽn góc tiền phòng.
  • Đục thủy tinh thể phồng ở một số trường hợp có thể làm hẹp góc.
  • Steroid có thể làm tăng nhãn áp ở người nhạy cảm.
  • Một số thuốc toàn thân có thể ảnh hưởng nguy cơ góc đóng ở người có cơ địa phù hợp.

Nếu bạn đang dùng thuốc xịt mũi, thuốc hen, thuốc da liễu, thuốc khớp, thuốc dị ứng, thuốc thần kinh hoặc thuốc nhỏ mắt kéo dài, hãy mang theo tên thuốc khi đi khám. Bác sĩ mắt không tự ý yêu cầu bạn ngưng thuốc điều trị bệnh toàn thân nếu không cần thiết, nhưng sẽ cân nhắc nguy cơ và phối hợp với bác sĩ chuyên khoa liên quan khi phù hợp.

Với người đã từng đo nhãn áp cao, việc ghi lại kết quả, thời điểm đo và phương pháp đo có thể hữu ích. Tuy nhiên, bạn không nên tự mua máy đo tại nhà nếu chưa được hướng dẫn, vì kết quả không đúng kỹ thuật dễ gây lo lắng hoặc chủ quan sai mức. Điều quan trọng hơn là tái khám đúng hẹn và theo dõi cấu trúc thần kinh thị giác.

Đặt lịch khám

Nếu bạn có đau đỏ mắt, nhìn mờ, thấy quầng sáng hoặc từng được thông báo nhãn áp cao, hãy sắp xếp khám mắt để được đánh giá trực tiếp và theo dõi phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Những sai lầm thường gặp khi nghi tăng nhãn áp

Trong thực tế, nhiều người chỉ đi khám khi mắt đau nhiều hoặc thị lực giảm rõ. Điều này có thể làm chậm phát hiện bệnh mạn tính. Ngược lại, một số người nghe nhãn áp hơi cao đã quá lo lắng, tự tìm thuốc nhỏ hoặc tự kết luận sẽ mù. Cả hai thái độ đều không phù hợp. Tăng nhãn áp cần được đánh giá cẩn thận, nhưng cũng cần bình tĩnh và theo dõi có kế hoạch.

Sai lầm 1: Chờ đau mắt mới khám

Nhiều dạng glôcôm không đau trong thời gian dài. Nếu bạn trên 40 tuổi, có người thân bị glôcôm, cận thị nặng, viễn thị cao hoặc từng đo nhãn áp cao, khám định kỳ quan trọng hơn chờ triệu chứng.

Sai lầm 2: Tự dùng thuốc nhỏ mắt

Thuốc nhỏ mắt giảm đỏ, thuốc chứa steroid hoặc toa cũ có thể làm bệnh nặng hơn hoặc che lấp dấu hiệu. Không nên tự kê toa cho bản thân, đặc biệt khi mắt đỏ đau và nhìn mờ.

Sai lầm 3: Chỉ nhìn con số nhãn áp

Nhãn áp là một phần của bức tranh. Bác sĩ còn cần đánh giá gai thị, thị trường, góc tiền phòng, giác mạc và diễn tiến theo thời gian trước khi quyết định.

Sai lầm 4: Bỏ tái khám khi thấy đỡ

Triệu chứng giảm không đảm bảo bệnh đã ổn định. Với bệnh mạn tính, tái khám giúp phát hiện thay đổi sớm và điều chỉnh kế hoạch theo từng giai đoạn.

Một sai lầm khác là nhầm lẫn giữa tăng nhãn áp và tăng độ kính. Tăng độ cận, viễn hoặc loạn thị có thể gây nhìn mờ, mỏi mắt, nhức đầu; còn tăng nhãn áp liên quan áp lực nội nhãn và nguy cơ thần kinh thị giác. Hai vấn đề có thể cùng tồn tại. Vì vậy, khi khám, bác sĩ có thể vừa đo khúc xạ vừa đo nhãn áp, nhất là ở người trưởng thành hoặc có dấu hiệu nghi ngờ.

Lời khuyên của bác sĩ mắt để theo dõi an toàn

Không có một lời khuyên chung áp dụng tuyệt đối cho mọi người, vì nguy cơ tăng nhãn áp và glôcôm phụ thuộc vào tuổi, cấu trúc mắt, tiền sử gia đình, bệnh toàn thân, thuốc đang dùng và kết quả khám. Tuy nhiên, có một số nguyên tắc thực tế giúp bạn chủ động bảo vệ thị lực.

Khám mắt định kỳ thay vì chỉ khám khi có triệu chứng

Người trưởng thành nên cân nhắc khám mắt định kỳ, đặc biệt sau tuổi 40. Nếu có yếu tố nguy cơ, bác sĩ có thể hẹn tái khám sớm hơn. Khám định kỳ không chỉ để đo kính mà còn để kiểm tra nhãn áp, đáy mắt, bề mặt nhãn cầu và các bệnh mắt thường gặp khác.

Ghi nhớ tiền sử gia đình

Nếu trong gia đình có người bị glôcôm, mù lòa không rõ nguyên nhân hoặc từng phải dùng thuốc hạ nhãn áp, bạn nên thông báo cho bác sĩ. Người thân bậc một của bệnh nhân glôcôm có nguy cơ cao hơn dân số chung, nên việc tầm soát có ý nghĩa.

Thông báo đầy đủ thuốc đang dùng

Steroid là nhóm thuốc có thể làm tăng nhãn áp ở một số người nhạy cảm, kể cả dạng nhỏ mắt, uống, xịt, tiêm hoặc bôi kéo dài quanh vùng mắt. Bạn không nên tự ngưng thuốc nếu thuốc đang điều trị bệnh quan trọng, nhưng cần báo với bác sĩ mắt để cân nhắc theo dõi.

Không xem nhẹ triệu chứng một bên mắt

Nhiều bệnh mắt nguy hiểm bắt đầu ở một mắt. Nếu một mắt đau, đỏ, nhìn mờ hoặc thấy quầng sáng, bạn không nên chờ đến khi cả hai mắt cùng bị. Hãy che từng mắt để tự nhận biết khác biệt, nhưng bước tiếp theo vẫn là khám trực tiếp.

Duy trì lối sống hỗ trợ sức khỏe mắt

Ngủ đủ, vận động phù hợp, kiểm soát bệnh toàn thân, không hút thuốc, dùng thiết bị điện tử hợp lý và đeo kính đúng độ giúp giảm mỏi mắt và hỗ trợ sức khỏe chung. Tuy vậy, lối sống không thay thế điều trị glôcôm nếu đã được chẩn đoán. Các bài tập mắt, thực phẩm chức năng hoặc mẹo dân gian không nên được xem là phương pháp hạ nhãn áp thay cho điều trị y khoa.

Lưu ý: Nếu đã được kê thuốc hạ nhãn áp, bạn cần dùng đúng hướng dẫn và tái khám theo lịch. Không tự ngưng thuốc khi thấy mắt dễ chịu hơn, vì nhãn áp có thể tăng lại mà không gây triệu chứng rõ.

Điều trị tăng nhãn áp có những hướng nào?

Bài viết này không kê toa và không thay thế khám, nhưng bạn nên hiểu nguyên tắc chung. Nếu chỉ tăng nhãn áp đơn thuần mà chưa có tổn thương, bác sĩ có thể theo dõi sát hoặc điều trị tùy mức nguy cơ. Nếu đã chẩn đoán glôcôm, mục tiêu thường là hạ nhãn áp đến mức an toàn hơn cho thần kinh thị giác của người đó. Mức mục tiêu không giống nhau giữa mọi bệnh nhân.

Các hướng điều trị có thể gồm thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp, laser hoặc phẫu thuật trong một số trường hợp. Lựa chọn phụ thuộc vào loại glôcôm, mức nhãn áp, mức tổn thương thị trường, tuổi, khả năng tuân thủ, bệnh kèm theo, cấu trúc góc tiền phòng và đáp ứng điều trị. Người bệnh cần hiểu rằng điều trị nhằm kiểm soát tiến triển và bảo tồn thị lực, không nên hiểu là cam kết khỏi hoàn toàn hay khỏi vĩnh viễn.

Vì sao cần tái khám khi đang điều trị?

Tái khám giúp kiểm tra nhãn áp có đạt mục tiêu không, thuốc có gây tác dụng phụ không, thị trường và thần kinh thị giác có ổn định không. Nếu bệnh tiến triển dù nhãn áp đã giảm, bác sĩ có thể điều chỉnh kế hoạch. Ngược lại, nếu ổn định, lịch theo dõi vẫn cần duy trì vì glôcôm là bệnh mạn tính.

Trong cơn tăng nhãn áp cấp, người bệnh cần được xử trí y khoa kịp thời. Không nên tự chườm nóng, xông lá, day ấn nhãn cầu hoặc uống thuốc giảm đau rồi chờ đợi. Các biện pháp tự làm có thể không giải quyết nguyên nhân và làm mất thời gian. Nếu đau mắt dữ dội kèm nhìn mờ và buồn nôn, hãy đi khám sớm.

Khi nào nên đến phòng khám mắt tại Bến Tre?

Nếu bạn ở Bến Tre hoặc khu vực lân cận và đang băn khoăn tăng nhãn áp có triệu chứng gì, bạn có thể chủ động khám khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ. Việc khám mắt Bến Tre thuận tiện giúp người bệnh không trì hoãn, nhất là khi cần đo nhãn áp lặp lại hoặc theo dõi định kỳ.

Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh tiếp nhận khám mắt, đo khúc xạ, tư vấn kính thuốc, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và các vấn đề mắt thường gặp. Trong lĩnh vực khúc xạ và kính, phòng khám có định vị với tròng kính Essilor/ZEISS, ZEISS Vision Expert và hệ thống hỗ trợ như Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600. Những thông tin này giúp người bệnh hiểu phạm vi dịch vụ, nhưng với tăng nhãn áp, điều quan trọng nhất vẫn là khám, đánh giá nguy cơ và theo dõi đúng hẹn.

Thông tin liên hệ

Địa chỉ: 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre. Hotline: 079 860 86 86. Khi gọi đặt lịch, bạn nên mô tả ngắn triệu chứng như đau mắt, đỏ mắt, nhìn mờ, quầng sáng hoặc tiền sử nhãn áp cao.

Nên chuẩn bị gì trước khi khám?

Mang theo kính đang dùng, toa thuốc cũ, kết quả khám trước đây nếu có, danh sách thuốc đang uống hoặc nhỏ mắt. Nếu nhìn mờ nhiều hoặc được nhỏ thuốc giãn đồng tử, bạn nên có người đưa về để an toàn.

Nếu triệu chứng nặng xuất hiện ngoài giờ hoặc thị lực giảm nhanh, bạn nên đến cơ sở y tế có chuyên khoa mắt hoặc cấp cứu gần nhất. Không nên chỉ nhắn tin mô tả triệu chứng rồi chờ phản hồi, vì một số tình huống cần đo nhãn áp và khám trực tiếp mới xác định được mức độ khẩn.

Đặt lịch khám

Khám mắt giúp phân biệt tăng nhãn áp với các bệnh mắt khác như khô mắt, viêm mắt, tật khúc xạ hoặc bệnh đáy mắt, từ đó có kế hoạch theo dõi phù hợp.

Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.

Câu hỏi thường gặp

Tăng nhãn áp có triệu chứng gì dễ nhận biết nhất?

Dấu hiệu dễ chú ý trong cơn cấp là đau mắt nhiều, đỏ mắt, nhìn mờ, thấy quầng sáng quanh đèn, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn. Tuy nhiên, nhiều trường hợp tăng nhãn áp hoặc glôcôm mạn tính không có triệu chứng rõ ở giai đoạn đầu, nên cần khám mắt để đo nhãn áp và đánh giá thần kinh thị giác.

Mắt không đau có loại trừ tăng nhãn áp không?

Không. Glôcôm góc mở mạn tính thường diễn tiến âm thầm, không đau và không đỏ mắt. Người bệnh có thể vẫn nhìn rõ trung tâm nhưng thị trường ngoại biên giảm dần. Vì vậy, người có yếu tố nguy cơ nên khám mắt định kỳ dù chưa có triệu chứng.

Đo nhãn áp cao một lần có chắc là bị glôcôm không?

Chưa chắc. Nhãn áp có thể dao động và chịu ảnh hưởng bởi độ dày giác mạc, thời điểm đo, kỹ thuật đo và tình trạng mắt. Bác sĩ cần đánh giá thêm gai thị, thị trường, góc tiền phòng và theo dõi qua thời gian trước khi kết luận.

Khi nào đau mắt cần đi khám ngay?

Bạn nên khám sớm nếu đau mắt nhiều, mắt đỏ, nhìn mờ đột ngột, chói sáng, thấy quầng quanh đèn, buồn nôn, nôn, hoặc có chấn thương và nghi nhiễm trùng. Đây có thể là biểu hiện của cơn tăng nhãn áp cấp hoặc bệnh mắt cấp tính khác.

Tăng nhãn áp có tự khỏi không?

Một số trường hợp nhãn áp tăng thoáng qua cần được tìm nguyên nhân, nhưng không nên tự chờ khỏi khi có triệu chứng. Nếu là glôcôm, bệnh thường cần theo dõi lâu dài và điều trị cá thể hóa nhằm kiểm soát tiến triển, không nên hiểu là chữa khỏi hoàn toàn hay khỏi vĩnh viễn.