Bệnh mắt thường gặp
Đau mắt đỏ là gì? Có lây không?
Đau mắt đỏ thường được hiểu là tình trạng mắt đỏ, cộm, chảy nước mắt hoặc có ghèn do viêm kết mạc, nhưng không phải mọi trường hợp đỏ mắt đều đơn giản. Bài viết này giúp bạn hiểu đau mắt đỏ là gì có lây không, lây qua đường nào, khi nào có thể theo dõi và khi nào cần gặp bác sĩ mắt.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh: đau mắt đỏ là gì có lây không?
Đau mắt đỏ là cách gọi phổ biến của tình trạng mắt đỏ do viêm kết mạc. Kết mạc là lớp màng mỏng trong suốt phủ mặt trong mi mắt và phần trắng của nhãn cầu. Khi lớp màng này bị viêm, mạch máu giãn ra làm mắt đỏ, kèm cộm xốn, chảy nước mắt, ngứa, rát, sợ ánh sáng nhẹ hoặc có ghèn.
Về câu hỏi đau mắt đỏ là gì có lây không, câu trả lời thận trọng là: có thể lây nếu nguyên nhân là virus hoặc vi khuẩn; thường không lây nếu do dị ứng, khô mắt, kích ứng hóa chất, khói bụi hoặc dùng kính áp tròng không phù hợp. Vì biểu hiện ban đầu đôi khi giống nhau, người bệnh không nên tự kết luận chỉ dựa vào mắt đỏ.
- Đau mắt đỏ do virus, đặc biệt nhóm adenovirus, rất dễ lây qua tay, khăn, bề mặt dùng chung và giọt tiết từ đường hô hấp.
- Đau mắt đỏ do vi khuẩn có thể lây khi tiếp xúc với dịch tiết mắt, dùng chung khăn mặt, gối, mỹ phẩm mắt hoặc chăm sóc trẻ chưa đúng vệ sinh.
- Đỏ mắt do dị ứng thường đi kèm ngứa nhiều, hai mắt đỏ, hắt hơi hoặc viêm mũi dị ứng; tình trạng này không phải nhiễm trùng nên không lây theo nghĩa thông thường.
- Các dấu hiệu như đau nhức nhiều, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, chói sáng rõ, đeo kính áp tròng, chấn thương mắt, có mủ nhiều, sốt hoặc sưng nề quanh mắt cần khám sớm.
Điều quan trọng là phân biệt đau mắt đỏ thông thường với các bệnh mắt nguy hiểm hơn như viêm giác mạc, viêm màng bồ đào, cơn glôcôm góc đóng, dị vật giác mạc hoặc tổn thương sau chấn thương. Những tình trạng này có thể biểu hiện bằng mắt đỏ nhưng cần xử trí khác và không nên trì hoãn.
Đau mắt đỏ là gì?
Trong đời sống hằng ngày, nhiều người dùng cụm từ đau mắt đỏ để mô tả mọi trường hợp mắt đỏ. Tuy nhiên, trong y khoa, đau mắt đỏ thường tương ứng với viêm kết mạc. Kết mạc có nhiều mạch máu nhỏ. Khi bị kích thích hoặc nhiễm trùng, các mạch máu này giãn ra, khiến lòng trắng mắt chuyển màu hồng hoặc đỏ. Người bệnh có thể thấy mắt cộm như có cát, nóng rát, chảy nước mắt, dính mi buổi sáng, hoặc phải lau ghèn nhiều lần trong ngày.
Đau mắt đỏ có thể xảy ra ở một mắt rồi lan sang mắt còn lại, hoặc xuất hiện đồng thời ở cả hai mắt. Trẻ em, người làm việc trong môi trường đông người, người chăm sóc bệnh nhân, người đeo kính áp tròng, người có tiền sử dị ứng và người thường xuyên dụi mắt đều dễ gặp tình trạng này. Một số đợt đau mắt đỏ lan nhanh trong lớp học, gia đình hoặc nơi làm việc vì tác nhân virus có thể tồn tại trên tay và bề mặt trong một khoảng thời gian nhất định.
Tuy vậy, cần nhấn mạnh rằng đau mắt đỏ không phải là một chẩn đoán đầy đủ cho mọi trường hợp đỏ mắt. Mắt đỏ có thể là dấu hiệu của viêm kết mạc, nhưng cũng có thể liên quan đến viêm bờ mi, khô mắt, xuất huyết dưới kết mạc, trầy xước giác mạc, viêm giác mạc do vi sinh vật, viêm củng mạc, viêm màng bồ đào, tăng nhãn áp cấp hoặc dị vật mắt. Một số bệnh lý có thể ảnh hưởng thị lực nếu không được thăm khám kịp thời.
Vì sao kết mạc dễ bị viêm?
Kết mạc tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài. Bụi, phấn hoa, khói, hóa chất, vi sinh vật, mỹ phẩm, nước hồ bơi hoặc tay bẩn đều có thể chạm vào bề mặt mắt. Bình thường, nước mắt, chớp mắt và hàng rào miễn dịch tại chỗ giúp bảo vệ mắt. Khi tác nhân kích thích quá mạnh, số lượng vi sinh vật nhiều, sức đề kháng giảm, vệ sinh kém hoặc bề mặt mắt đang khô, kết mạc dễ bị viêm hơn.
Ở trẻ nhỏ, việc kiểm soát hành vi dụi mắt, dùng chung khăn, chạm tay lên mặt và vệ sinh tay thường khó hơn người lớn. Do đó, đau mắt đỏ ở trẻ em dễ lan trong gia đình hoặc lớp học. Người lớn cũng có nguy cơ nếu làm việc trong môi trường đông, sử dụng chung thiết bị, thường xuyên chạm tay lên mắt hoặc chăm sóc trẻ bệnh mà chưa rửa tay đúng cách.
Đau mắt đỏ có phải lúc nào cũng đau?
Tên gọi đau mắt đỏ có thể gây hiểu lầm vì nhiều trường hợp viêm kết mạc chỉ cộm, rát, ngứa hoặc chảy nước mắt chứ không đau nhiều. Nếu người bệnh đau nhức sâu trong mắt, đau tăng khi nhìn sáng, đau kèm buồn nôn, đau sau chấn thương hoặc đau kèm giảm thị lực, không nên xem đó là đau mắt đỏ thông thường. Đây là nhóm triệu chứng cần được bác sĩ mắt đánh giá sớm.
Đau mắt đỏ có lây không?
Khi hỏi đau mắt đỏ là gì có lây không, điều cần xác định trước tiên là nguyên nhân. Đau mắt đỏ do virus và vi khuẩn có khả năng lây. Đau mắt đỏ do dị ứng, khô mắt, kích ứng hóa chất hoặc phản ứng với môi trường thường không lây. Trên thực tế, người bệnh khó tự phân biệt hoàn toàn chỉ dựa vào màu đỏ của mắt, vì các dạng viêm kết mạc có thể chồng lấp biểu hiện.
Viêm kết mạc do virus là nhóm thường gặp và dễ lan. Tác nhân có thể đi kèm triệu chứng viêm đường hô hấp như sổ mũi, đau họng, ho nhẹ hoặc sốt. Người bệnh dụi mắt, dịch tiết dính vào tay, sau đó chạm vào tay nắm cửa, điện thoại, khăn, bàn học, đồ chơi hoặc vật dụng chung. Người khác chạm vào bề mặt đó rồi đưa tay lên mắt có thể bị lây. Một số virus cũng lây qua giọt tiết khi ho, hắt hơi, nói chuyện gần.
Viêm kết mạc do vi khuẩn cũng có thể lây qua dịch tiết mắt. Dấu hiệu thường được mô tả là ghèn vàng xanh, mi mắt dính nhiều buổi sáng, cảm giác mắt bẩn nhanh sau khi lau. Tuy nhiên, không phải cứ có ghèn là chắc chắn vi khuẩn; viêm do virus vẫn có thể tạo ghèn nhầy. Việc quyết định có cần thuốc kháng sinh nhỏ mắt hay không nên dựa trên khám thực tế, lứa tuổi, mức độ, tiền sử bệnh, tình trạng giác mạc và nguy cơ biến chứng.
Đau mắt đỏ lây qua những đường nào?
Các đường lây thường gặp gồm: chạm trực tiếp vào dịch tiết mắt; dùng chung khăn mặt, khăn tắm, gối, chăn, mỹ phẩm mắt hoặc kính áp tròng; bắt tay rồi dụi mắt; chạm vào bề mặt nhiễm dịch tiết; tiếp xúc gần với người đang có viêm đường hô hấp do virus. Ở trẻ em, đồ chơi, bàn ghế, tay nắm cửa, dụng cụ học tập và thói quen đưa tay lên mặt là yếu tố làm bệnh dễ lan.
Đau mắt đỏ không phải chỉ cần nhìn vào mắt người bệnh là lây. Quan niệm nhìn nhau bị lây là không chính xác. Sự lây truyền cần có tác nhân gây bệnh đi từ dịch tiết hoặc giọt bắn đến mắt, mũi, miệng của người khác. Tuy nhiên, vì chúng ta thường vô thức chạm tay lên mặt nhiều lần mỗi ngày, việc ở gần người bệnh mà không vệ sinh tay vẫn có nguy cơ.
Đau mắt đỏ lây trong bao lâu?
Thời gian lây phụ thuộc tác nhân. Viêm kết mạc do virus có thể lây trong giai đoạn mắt còn đỏ, chảy nước mắt, nhiều dịch tiết, đặc biệt những ngày đầu. Một số người vẫn còn nguy cơ lây khi triệu chứng chưa hết hẳn. Viêm do vi khuẩn thường giảm nguy cơ lây khi dịch tiết giảm và người bệnh được bác sĩ hướng dẫn điều trị phù hợp. Không nên tự đặt mốc cứng cho tất cả trường hợp, vì mức độ bệnh, vệ sinh, tuổi và tình trạng miễn dịch khác nhau.
Với trẻ đi học hoặc người làm việc trong môi trường đông, quyết định nghỉ học, nghỉ làm nên dựa trên mức độ đỏ mắt, dịch tiết, khả năng tự vệ sinh, quy định của trường hoặc nơi làm việc và ý kiến của nhân viên y tế khi cần. Nếu trẻ quá nhỏ chưa biết tránh dụi mắt, đang chảy ghèn nhiều hoặc có sốt, việc cho trẻ nghỉ để theo dõi và hạn chế lây lan thường hợp lý hơn.
Khi nào đỏ mắt không lây?
Đỏ mắt do dị ứng thường không lây. Người bệnh hay ngứa nhiều, đỏ hai mắt, chảy nước mắt trong, kèm hắt hơi, nghẹt mũi, viêm mũi dị ứng hoặc xuất hiện theo mùa. Đỏ mắt do khô mắt có thể tăng khi dùng máy tính lâu, ở phòng máy lạnh, thiếu ngủ hoặc tuổi cao. Đỏ mắt do kích ứng hóa chất, khói bụi, nước hồ bơi hoặc mỹ phẩm thường liên quan rõ đến yếu tố tiếp xúc. Dù không lây, các tình trạng này vẫn cần chăm sóc đúng và khám nếu kéo dài.
Các dạng đau mắt đỏ thường gặp
Hiểu các dạng đau mắt đỏ giúp bạn trả lời thực tế hơn cho câu hỏi đau mắt đỏ là gì có lây không. Dưới đây là các nhóm thường gặp, nhưng phần này không nhằm thay thế khám. Nhiều trường hợp cần soi sinh hiển vi để đánh giá kết mạc, giác mạc, mi mắt và dịch tiết.
Viêm kết mạc do virus
Thường có mắt đỏ, chảy nước mắt trong, cộm xốn, có thể kèm cảm cúm, đau họng, nổi hạch trước tai. Bệnh dễ lây, có thể bắt đầu một mắt rồi sang mắt còn lại. Đa số trường hợp được chăm sóc hỗ trợ, vệ sinh tốt và theo dõi, nhưng cần khám nếu đau nhiều, nhìn mờ, chói sáng, kéo dài hoặc có tổn thương giác mạc.
Viêm kết mạc do vi khuẩn
Có thể có ghèn đặc, vàng hoặc xanh, mi dính khi ngủ dậy, cảm giác phải lau mắt nhiều lần. Khả năng lây qua dịch tiết mắt khá rõ. Không nên tự mua thuốc kháng sinh hoặc thuốc phối hợp có corticoid vì dùng không đúng có thể che lấp bệnh nặng hoặc gây tác dụng bất lợi.
Viêm kết mạc dị ứng
Thường ngứa nhiều, đỏ hai mắt, chảy nước mắt, có thể kèm viêm mũi dị ứng. Tình trạng này không lây như nhiễm trùng, nhưng có thể tái phát khi gặp phấn hoa, bụi nhà, lông thú, nấm mốc hoặc mỹ phẩm. Người bệnh nên tránh dụi mắt vì có thể làm viêm nặng hơn.
Đỏ mắt do kích ứng hoặc khô mắt
Khói bụi, hóa chất, nước hồ bơi, màn hình, điều hòa, thiếu ngủ, kính áp tròng hoặc rối loạn phim nước mắt có thể làm mắt đỏ, rát, cộm. Nhóm này thường không lây, nhưng nếu có đau, nhìn mờ, tiết dịch nhiều hoặc dùng kính áp tròng thì cần khám để loại trừ viêm giác mạc.
Có thể có nhiều nguyên nhân cùng lúc
Một người bị viêm mũi dị ứng có thể dụi mắt nhiều, làm xước nhẹ bề mặt mắt và dễ bội nhiễm. Người đeo kính áp tròng có thể vừa khô mắt vừa viêm giác mạc. Trẻ bị virus đường hô hấp có thể kèm viêm kết mạc và tiết ghèn. Vì vậy, tự gắn nhãn bệnh dựa trên một triệu chứng đơn lẻ thường không đủ an toàn.
Trong khám mắt, bác sĩ có thể quan sát kiểu đỏ mắt, loại dịch tiết, phản ứng kết mạc, tình trạng giác mạc, thị lực, hạch trước tai, mí mắt, lông mi, tuyến bờ mi và tiền sử tiếp xúc. Những thông tin này giúp định hướng nguyên nhân và quyết định cách xử trí phù hợp với từng người.
Dấu hiệu nhận biết đau mắt đỏ
Đau mắt đỏ thường khiến người bệnh khó chịu nhưng mức độ rất khác nhau. Có người chỉ đỏ nhẹ và chảy nước mắt, có người sưng mi, ghèn nhiều, nhìn hơi mờ do nước mắt và dịch tiết. Khi đánh giá, cần chú ý không chỉ mắt đỏ bao nhiêu mà còn có đau, giảm thị lực, chói sáng, tiền sử chấn thương, đeo kính áp tròng hay bệnh nền hay không.
Triệu chứng thường gặp
- Mắt đỏ hoặc hồng, có thể một mắt hoặc hai mắt.
- Cộm xốn, rát, cảm giác có dị vật hoặc có cát trong mắt.
- Chảy nước mắt, tăng tiết dịch nhầy hoặc có ghèn.
- Mi mắt hơi sưng, dính mi khi ngủ dậy.
- Ngứa mắt, đặc biệt trong viêm kết mạc dị ứng.
- Nhạy cảm ánh sáng nhẹ, nhìn mờ thoáng qua do nước mắt hoặc ghèn che phủ.
- Có thể kèm sổ mũi, đau họng, ho, sốt nhẹ trong một số nhiễm virus.
Nếu thị lực cải thiện sau khi chớp mắt hoặc lau dịch tiết, nguyên nhân nhìn mờ có thể do màng nước mắt không ổn định. Nhưng nếu nhìn mờ vẫn còn, hình ảnh méo, đau nhức, chói sáng nhiều hoặc thấy quầng xanh đỏ quanh đèn, cần khám sớm thay vì chờ tự hết.
Dấu hiệu cảnh báo không nên tự theo dõi
Hãy đi khám sớm nếu có một trong các biểu hiện sau: đau mắt nhiều; giảm thị lực; nhìn mờ đột ngột; chói sáng rõ; mắt đỏ sau chấn thương, dị vật, hóa chất; đeo kính áp tròng và bị đỏ mắt; sưng nề quanh mắt; trẻ sơ sinh đỏ mắt; có mủ nhiều; sốt cao; đau đầu, buồn nôn; đồng tử bất thường; hoặc triệu chứng không cải thiện sau vài ngày chăm sóc đúng.
Các dấu hiệu này quan trọng vì viêm giác mạc, loét giác mạc, cơn tăng nhãn áp cấp, viêm màng bồ đào hoặc nhiễm trùng nặng có thể bắt đầu bằng đỏ mắt. Những bệnh mắt này cần chẩn đoán và điều trị khác với viêm kết mạc thông thường. Trì hoãn khám có thể làm quá trình điều trị phức tạp hơn.
Đau mắt đỏ có gây mù không?
Phần lớn viêm kết mạc thông thường không gây mất thị lực lâu dài nếu được chăm sóc đúng và không có biến chứng. Tuy nhiên, nếu đỏ mắt thực chất là viêm giác mạc, loét giác mạc, chấn thương hoặc dùng thuốc không phù hợp, thị lực có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, câu trả lời an toàn không phải là trấn an tuyệt đối, mà là theo dõi đúng dấu hiệu nguy hiểm và khám khi cần.
Vì sao cần hiểu đúng đau mắt đỏ?
Đau mắt đỏ là một trong những bệnh mắt thường gặp, nhưng hiểu sai có thể dẫn đến hai thái cực: hoặc quá lo lắng, cách ly không cần thiết; hoặc chủ quan, tự dùng thuốc và lây cho nhiều người. Hiểu đúng giúp người bệnh bảo vệ mắt, bảo vệ người xung quanh và biết lúc nào cần bác sĩ mắt.
Trong gia đình, một người đau mắt đỏ do virus có thể làm nhiều thành viên mắc theo nếu dùng chung khăn, ngủ chung gối, chạm tay vào mắt rồi chăm sóc trẻ nhỏ. Ở trường học, trẻ thường chưa ý thức được việc không dụi mắt, không dùng chung vật dụng, nên bệnh dễ lan thành cụm. Ở nơi làm việc, điện thoại, bàn phím, tay nắm cửa, máy chấm công và đồ dùng chung có thể là trung gian nếu vệ sinh kém.
Ở chiều ngược lại, không phải ai đỏ mắt cũng cần kháng sinh hoặc nghỉ dài ngày. Đỏ mắt dị ứng không lây, cần kiểm soát yếu tố dị ứng và chăm sóc bề mặt mắt. Đỏ mắt do khô mắt có thể cần thay đổi thói quen làm việc, môi trường, nước mắt nhân tạo phù hợp hoặc kiểm tra thêm nếu kéo dài. Việc phân biệt nguyên nhân giúp tránh dùng thuốc không cần thiết.
Ảnh hưởng đến sinh hoạt
Mắt đỏ, cộm, chảy nước mắt khiến người bệnh khó làm việc với màn hình, lái xe, học tập, đọc sách hoặc chăm sóc con nhỏ. Ghèn dính mi làm khó chịu và mất tự tin. Với người cần giao tiếp nhiều, đau mắt đỏ còn gây lo ngại về lây nhiễm. Những ảnh hưởng này thường không nguy hiểm ngay nhưng đủ để làm giảm chất lượng sinh hoạt trong vài ngày đến vài tuần.
Ảnh hưởng đến cộng đồng
Đau mắt đỏ do virus có thể lan nhanh, nhất là nơi đông người. Phòng lây không chỉ là trách nhiệm của người bệnh mà còn của gia đình, trường học và nơi làm việc. Rửa tay, vệ sinh bề mặt, không dùng chung khăn, xử lý khăn giấy đúng cách và cho người bệnh nghỉ khi dịch tiết nhiều là những biện pháp đơn giản nhưng có giá trị.
Khi nào có thể theo dõi tại nhà, khi nào cần khám?
Không phải mọi trường hợp đau mắt đỏ đều phải khám cấp cứu, nhưng cũng không nên xem nhẹ. Quyết định theo dõi hay đi khám phụ thuộc vào mức độ triệu chứng, tuổi, tiền sử mắt, nguy cơ lây, tình trạng thị lực và khả năng chăm sóc đúng. Nếu không chắc chắn, đặc biệt khi có trẻ em hoặc người đeo kính áp tròng, khám sớm là lựa chọn an toàn hơn.
Có thể theo dõi ngắn hạn nếu
Mắt đỏ nhẹ, cộm hoặc chảy nước mắt trong; thị lực bình thường; không đau nhức nhiều; không chói sáng rõ; không có chấn thương; không đeo kính áp tròng; không có bệnh nền mắt quan trọng; người bệnh có thể vệ sinh tay, không dùng chung vật dụng và theo dõi sát triệu chứng.
Nên khám sớm nếu
Mắt đỏ kèm đau nhiều, giảm thị lực, nhìn mờ đột ngột, chói sáng, ghèn mủ nhiều, sưng nề, sốt, đau đầu, buồn nôn, chấn thương, hóa chất bắn vào mắt, dị vật, trẻ sơ sinh, người suy giảm miễn dịch, người mới phẫu thuật mắt hoặc người đang đeo kính áp tròng.
Với trẻ em, cần quan sát hành vi. Trẻ nhỏ không luôn mô tả được đau hoặc nhìn mờ. Nếu trẻ nheo mắt, sợ sáng, quấy khóc khi mở mắt, dụi mắt liên tục, mi sưng nhiều, sốt, không chịu ăn chơi hoặc mắt có mủ nhiều, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám. Không nên tự dùng thuốc của người lớn cho trẻ.
Với người lớn tuổi, người có đái tháo đường, bệnh miễn dịch, tiền sử bệnh giác mạc, glôcôm, phẫu thuật mắt hoặc đang dùng thuốc ảnh hưởng miễn dịch, đỏ mắt cần được thận trọng hơn. Cùng một biểu hiện mắt đỏ nhưng nguy cơ biến chứng có thể cao hơn nhóm khỏe mạnh.
Câu hỏi tự kiểm tra trước khi quyết định
- Tôi có nhìn mờ hơn bình thường không, hay chỉ mờ do nước mắt?
- Tôi có đau sâu trong mắt, đau đầu, buồn nôn hoặc chói sáng nhiều không?
- Tôi có bị vật lạ, hóa chất, bụi kim loại, cành cây hoặc móng tay quẹt vào mắt không?
- Tôi có đang đeo kính áp tròng hoặc từng bị viêm giác mạc không?
- Trong nhà, lớp học hoặc nơi làm việc có nhiều người đỏ mắt tương tự không?
- Tôi đã dùng thuốc nhỏ mắt gì, có thuốc chứa corticoid hoặc thuốc không rõ nguồn gốc không?
Nếu câu trả lời có cho các dấu hiệu nguy hiểm, hãy ưu tiên khám. Nếu triệu chứng nhẹ nhưng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc gây khó chịu đáng kể, khám mắt tổng quát cũng giúp xác định có khô mắt, viêm bờ mi, dị ứng, tật khúc xạ hoặc bệnh mắt khác đi kèm hay không.
Quy trình khám khi bị đau mắt đỏ
Khi đến bác sĩ mắt vì đau mắt đỏ, mục tiêu không chỉ là xác nhận có viêm kết mạc hay không. Bác sĩ cần đánh giá thị lực, giác mạc, tiền phòng, mí mắt, dịch tiết và nguy cơ lây để đưa ra hướng chăm sóc phù hợp. Một quy trình khám cẩn thận giúp hạn chế bỏ sót bệnh mắt nguy hiểm.
Bước 1: Hỏi bệnh và yếu tố lây nhiễm
Bác sĩ hỏi thời điểm khởi phát, mắt nào bị trước, có người xung quanh đỏ mắt không, có ho sốt không, có dị ứng không, có đeo kính áp tròng không, đã dùng thuốc gì, có chấn thương hay hóa chất không. Những thông tin này giúp định hướng virus, vi khuẩn, dị ứng, kích ứng hoặc bệnh khác.
Bước 2: Kiểm tra thị lực và triệu chứng cảnh báo
Thị lực là dấu hiệu rất quan trọng. Nếu thị lực giảm thật sự, bác sĩ sẽ tìm nguyên nhân ở giác mạc, tiền phòng, thủy tinh thể, võng mạc hoặc thần kinh thị giác thay vì chỉ xem là viêm kết mạc. Người có tật khúc xạ có thể cần kiểm tra kính đang dùng hoặc đo lại khi phù hợp.
Bước 3: Khám mi mắt, kết mạc và giác mạc
Khám dưới đèn sinh hiển vi giúp quan sát mức độ đỏ, nang, nhú, ghèn, màng giả, bờ mi, lông xiêu, dị vật và tình trạng giác mạc. Khi cần, bác sĩ có thể dùng thuốc nhuộm bề mặt để phát hiện trầy xước hoặc tổn thương giác mạc.
Bước 4: Định hướng nguyên nhân và hướng xử trí
Sau khi đánh giá, bác sĩ tư vấn chăm sóc, phòng lây, thời điểm tái khám và thuốc nếu cần. Thuốc nhỏ mắt phải phù hợp từng trường hợp; người bệnh không nên tự dùng lại đơn cũ hoặc dùng thuốc của người khác.
Trong một số trường hợp, người bệnh đến vì đau mắt đỏ nhưng đồng thời than nhìn mờ, mỏi mắt, nhức đầu khi đọc hoặc nhìn xa kém. Khi tình trạng viêm đã ổn định, bác sĩ có thể cân nhắc kiểm tra khúc xạ để đánh giá cận, viễn, loạn thị hoặc kính đang dùng. Việc này đặc biệt hữu ích ở trẻ em, học sinh và người làm việc nhiều với màn hình.
Đặt lịch khám
Nếu bạn bị mắt đỏ kèm đau, nhìn mờ, chói sáng, ghèn nhiều hoặc không chắc đau mắt đỏ là gì có lây không trong trường hợp của mình, hãy khám để được đánh giá trực tiếp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Chăm sóc đau mắt đỏ tại nhà: nên làm gì?
Chăm sóc đúng giúp giảm khó chịu, hạn chế lây lan và tránh làm mắt nặng thêm. Các biện pháp dưới đây mang tính hỗ trợ, không thay thế chẩn đoán. Nếu triệu chứng nặng hoặc không cải thiện, cần khám để tìm nguyên nhân chính xác.
Rửa tay và tránh chạm vào mắt
Rửa tay bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt sau khi chạm vào mắt, lau ghèn, nhỏ thuốc, giặt khăn hoặc chăm sóc trẻ bệnh. Nếu không có nước, có thể dùng dung dịch sát khuẩn tay phù hợp. Tránh dụi mắt vì có thể làm trầy bề mặt mắt, tăng viêm và đưa thêm vi sinh vật vào mắt.
Lau dịch tiết đúng cách
Có thể dùng gạc sạch hoặc khăn giấy mềm thấm nước sạch hoặc nước muối sinh lý để lau nhẹ từ góc trong ra góc ngoài mắt, mỗi lần dùng một miếng riêng rồi bỏ đi. Không dùng chung khăn lau giữa hai mắt nếu một mắt nặng hơn. Không dùng khăn mặt chung với người khác. Khăn vải sau khi dùng nên giặt sạch và phơi khô.
Chườm mắt khi khó chịu
Chườm mát có thể giúp dịu cảm giác nóng rát, ngứa hoặc sưng nhẹ. Một số người thấy chườm ấm dễ chịu hơn khi có dính mi hoặc viêm bờ mi đi kèm. Dù chọn cách nào, khăn chườm phải sạch, không quá nóng, không dùng chung và không đè mạnh lên mắt. Nếu chườm làm đau tăng hoặc nhìn mờ hơn, nên dừng và đi khám.
Nước mắt nhân tạo và thuốc nhỏ mắt
Nước mắt nhân tạo không kê đơn có thể giúp giảm khô rát trong một số trường hợp, nhưng nên chọn loại phù hợp và không lạm dụng. Thuốc kháng sinh, thuốc kháng viêm, thuốc chống dị ứng hoặc thuốc có corticoid cần được bác sĩ hướng dẫn. Tự dùng thuốc mạnh có thể làm che lấp dấu hiệu viêm giác mạc, tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc khiến bệnh kéo dài.
Nghỉ ngơi và giảm kích thích
Ngủ đủ, giảm thời gian nhìn màn hình, tránh khói bụi, tránh bơi khi đang đỏ mắt, không trang điểm mắt, không dùng kính áp tròng và hạn chế rượu bia nếu làm cơ thể mệt hơn. Khi dùng máy tính, hãy chớp mắt thường xuyên và nghỉ ngắn từng đợt. Mắt đang viêm thường nhạy cảm hơn với gió, điều hòa và ánh sáng mạnh.
Phòng lây đau mắt đỏ trong gia đình, trường học và nơi làm việc
Vì đau mắt đỏ do virus và vi khuẩn có thể lây, phòng lây là phần rất quan trọng. Người bệnh không cần hoảng sợ, nhưng cần nhất quán trong vệ sinh cá nhân và hạn chế tiếp xúc dịch tiết mắt. Cách làm đơn giản thường hiệu quả hơn các biện pháp phức tạp nhưng khó duy trì.
Trong gia đình
- Mỗi người dùng khăn mặt, khăn tắm, gối và vật dụng vệ sinh riêng.
- Giặt khăn, vỏ gối, khẩu trang vải nếu dùng lại; phơi khô nơi thoáng.
- Vệ sinh tay nắm cửa, công tắc, điện thoại, bàn học, đồ chơi trẻ em.
- Người bệnh tránh ôm hôn gần mặt trẻ nhỏ trong giai đoạn mắt còn tiết dịch nhiều.
- Không dùng chung thuốc nhỏ mắt; đầu lọ thuốc không chạm vào mắt hoặc lông mi.
- Cho khăn giấy đã lau mắt vào thùng rác, rửa tay ngay sau đó.
Ở trường học
Trẻ bị đau mắt đỏ cần được hướng dẫn không dụi mắt, không dùng chung khăn, không đổi kính, không dùng chung đồ trang điểm biểu diễn. Nếu trẻ ghèn nhiều, sốt, mệt hoặc không thể tự giữ vệ sinh, phụ huynh nên cho trẻ nghỉ và thông báo với giáo viên để lớp tăng cường vệ sinh bề mặt. Khi trẻ trở lại lớp, cần tiếp tục rửa tay và theo dõi triệu chứng.
Ở nơi làm việc
Người lớn có thể đi làm nếu triệu chứng nhẹ, không tiết dịch nhiều, công việc không tiếp xúc gần và có thể vệ sinh tốt. Tuy nhiên, nếu mắt chảy nước, ghèn nhiều, phải lau liên tục hoặc làm việc trong môi trường chăm sóc trẻ, y tế, thực phẩm, tiếp xúc khách hàng gần, nên cân nhắc nghỉ hoặc làm việc từ xa khi có thể. Không nên dùng chung khăn, kính bảo hộ, mỹ phẩm hoặc thiết bị áp sát mặt.
Có cần đeo kính để tránh lây không?
Kính gọng có thể giúp giảm thói quen chạm tay vào mắt và chắn bụi nhẹ, nhưng không phải biện pháp bảo vệ tuyệt đối. Kính không thay thế rửa tay, tách vật dụng và tránh tiếp xúc dịch tiết. Kính áp tròng thì ngược lại: khi đang đỏ mắt, người bệnh nên ngừng đeo và khám nếu có đau, cộm nhiều hoặc nhìn mờ.
Điều trị đau mắt đỏ: vì sao không nên tự mua thuốc?
Nhiều người muốn có thuốc nhỏ để mắt hết đỏ thật nhanh. Tuy nhiên, điều trị đau mắt đỏ phụ thuộc nguyên nhân. Viêm do virus thường cần chăm sóc hỗ trợ, vệ sinh và theo dõi. Viêm do vi khuẩn có thể cần thuốc kháng sinh nhỏ mắt trong một số tình huống. Viêm do dị ứng cần tránh dị nguyên và có thể dùng thuốc chống dị ứng theo hướng dẫn. Khô mắt cần chăm sóc phim nước mắt. Nếu là viêm giác mạc hoặc bệnh mắt khác, phác đồ hoàn toàn khác.
Do đó, bài viết này không kê toa cụ thể. Việc kê thuốc phải dựa trên khám, tiền sử dị ứng thuốc, tuổi, thai kỳ, bệnh nền, mức độ tổn thương bề mặt mắt và nguy cơ biến chứng. Đặc biệt, thuốc nhỏ mắt có corticoid chỉ nên dùng khi bác sĩ chỉ định và theo dõi, vì dùng sai có thể làm nặng nhiễm trùng, tăng nhãn áp hoặc gây vấn đề khác.
Khi nào có thể cần xét nghiệm?
Đa số viêm kết mạc thông thường không cần xét nghiệm phức tạp. Tuy nhiên, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm hoặc lấy mẫu trong các trường hợp nặng, không đáp ứng, tái phát, nghi nhiễm tác nhân đặc biệt, trẻ sơ sinh, người suy giảm miễn dịch hoặc có nguy cơ bệnh lây truyền qua đường tình dục. Quyết định này phụ thuộc hoàn cảnh lâm sàng cụ thể.
Tại sao dùng thuốc của người khác có thể nguy hiểm?
Thuốc nhỏ mắt của người khác có thể không phù hợp với nguyên nhân của bạn, có thể đã nhiễm bẩn, quá hạn hoặc chứa thành phần cần theo dõi. Một số thuốc làm mắt bớt đỏ tạm thời nhưng không xử lý nguyên nhân. Một số thuốc phối hợp nhiều thành phần có thể che lấp triệu chứng và làm người bệnh chậm đi khám khi thật sự cần.
Bao lâu thì nên tái khám?
Thời điểm tái khám tùy mức độ và hướng xử trí. Nếu được bác sĩ hẹn, nên đi đúng hẹn dù mắt có đỡ, vì một số tổn thương giác mạc cần kiểm tra lại. Nếu đang theo dõi tại nhà mà xuất hiện đau tăng, nhìn mờ, chói sáng, sưng nề hoặc dịch tiết nhiều hơn, không chờ đến mốc hẹn cũ mà nên khám sớm.
Những yếu tố ảnh hưởng thời gian hồi phục
Không có một con số chính xác cho mọi người. Nhiều trường hợp viêm kết mạc nhẹ cải thiện dần trong vài ngày đến khoảng một hai tuần, nhưng cũng có trường hợp kéo dài hơn, tái phát hoặc cần điều trị đặc hiệu. Thời gian hồi phục chịu ảnh hưởng bởi nguyên nhân, mức độ viêm, vệ sinh, bệnh nền, thói quen dụi mắt, môi trường và việc dùng thuốc đúng hay không.
Nguyên nhân gây bệnh
Virus, vi khuẩn, dị ứng, khô mắt và kích ứng có diễn tiến khác nhau. Viêm do virus có thể lây mạnh và kéo dài cảm giác cộm. Dị ứng có thể tái phát nếu tiếp xúc dị nguyên liên tục. Khô mắt cần điều chỉnh thói quen và môi trường.
Tình trạng bề mặt mắt
Người có khô mắt, viêm bờ mi, đeo kính áp tròng, từng trầy giác mạc hoặc bệnh giác mạc có thể hồi phục chậm hơn. Nếu giác mạc bị ảnh hưởng, hướng xử trí cần thận trọng hơn viêm kết mạc đơn thuần.
Vệ sinh và phòng lây
Dụi mắt, dùng chung khăn, không rửa tay, dùng lại mỹ phẩm mắt hoặc đeo kính áp tròng khi chưa phù hợp có thể làm triệu chứng kéo dài và lây cho người khác. Vệ sinh tốt giúp giảm nguy cơ tái nhiễm.
Dùng thuốc đúng
Dùng thuốc không đúng nguyên nhân, ngưng thuốc tùy tiện hoặc dùng thuốc chứa corticoid không được theo dõi có thể làm bệnh phức tạp. Người bệnh nên tuân theo hướng dẫn đã được bác sĩ cá thể hóa.
Sai lầm thường gặp khi bị đau mắt đỏ
Những sai lầm nhỏ có thể làm mắt khó chịu lâu hơn hoặc làm bệnh lan rộng. Khi hiểu đau mắt đỏ là gì có lây không, bạn sẽ thấy phần lớn khuyến cáo xoay quanh vệ sinh, theo dõi dấu hiệu nặng và dùng thuốc hợp lý.
Nghĩ rằng nhìn nhau là lây
Đau mắt đỏ lây chủ yếu qua dịch tiết, tay, bề mặt nhiễm bẩn và giọt tiết hô hấp trong một số trường hợp. Không phải cứ nhìn vào mắt người bệnh là lây. Tuy nhiên, tiếp xúc gần mà không vệ sinh tay vẫn có nguy cơ.
Tự mua thuốc nhỏ mắt mạnh
Thuốc làm hết đỏ nhanh không đồng nghĩa với điều trị đúng. Một số thuốc cần bác sĩ theo dõi. Tự dùng có thể làm che dấu bệnh nặng, đặc biệt nếu có tổn thương giác mạc hoặc nhiễm trùng đặc biệt.
Dùng chung khăn và lọ thuốc
Khăn, gối, mỹ phẩm mắt và đầu lọ thuốc có thể mang dịch tiết. Dùng chung làm tăng nguy cơ lây. Mỗi người nên có vật dụng riêng và không để đầu lọ thuốc chạm mắt.
Tiếp tục đeo kính áp tròng
Kính áp tròng khi mắt đang đỏ có thể làm tăng nguy cơ viêm giác mạc. Người đang đeo kính áp tròng mà bị đỏ mắt, đau, cộm hoặc nhìn mờ nên ngừng đeo và khám sớm.
Nhỏ dung dịch dân gian
Nước lá, nước muối tự pha, sữa mẹ hoặc dung dịch không vô khuẩn có thể gây kích ứng và nhiễm trùng. Mắt cần dung dịch an toàn, sạch và phù hợp. Không nên thử mẹo truyền miệng.
Chủ quan khi nhìn mờ
Nếu thị lực giảm thật sự, cần loại trừ bệnh giác mạc, viêm trong mắt, tăng nhãn áp hoặc bệnh mắt khác. Đừng xem mọi trường hợp mắt đỏ là viêm kết mạc nhẹ.
Lời khuyên của bác sĩ mắt cho từng nhóm người
Một hướng dẫn chung không thể phù hợp hoàn toàn với mọi người. Trẻ em, người đeo kính áp tròng, phụ nữ mang thai, người lớn tuổi, người có bệnh nền hoặc người vừa phẫu thuật mắt cần được đánh giá thận trọng hơn. Nội dung dưới đây giúp bạn nhận diện nhóm nguy cơ, không thay thế chỉ định cá thể hóa.
Trẻ em
Trẻ em dễ lây bệnh cho nhau vì hay dụi mắt, chơi chung đồ, chưa rửa tay đúng và khó diễn tả triệu chứng. Phụ huynh nên quan sát mắt đỏ một hay hai bên, ghèn nhiều hay ít, trẻ có sợ sáng, nheo mắt, quấy khóc, sốt hoặc nhìn kém không. Không dùng đơn thuốc cũ của anh chị em cho trẻ. Nếu trẻ đỏ mắt kèm đau, nhìn mờ, sưng mi, mủ nhiều hoặc dưới tuổi sơ sinh, cần khám sớm.
Nếu trẻ đồng thời có vấn đề nhìn bảng, nheo mắt khi học, đọc gần, đau đầu hoặc nghi tật khúc xạ, việc kiểm tra thị lực và đo khúc xạ nên được thực hiện khi mắt ổn định. Với cận thị trẻ em, các phương án như kính, kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc thuốc hỗ trợ nếu có chỉ định đều cần cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và tái khám. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn và không nên dùng khi mắt đang viêm.
Người đeo kính áp tròng
Đỏ mắt ở người đeo kính áp tròng cần được xem là tình huống thận trọng. Kính áp tròng có thể liên quan khô mắt, thiếu oxy giác mạc, trầy xước, viêm nhiễm hoặc viêm giác mạc. Nếu mắt đỏ, đau, cộm, chảy nước mắt, sợ sáng hoặc nhìn mờ, hãy tháo kính, không đeo lại và đi khám. Mang theo kính, hộp đựng và dung dịch đang dùng nếu có thể, vì chúng giúp bác sĩ đánh giá yếu tố nguy cơ.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú
Nhóm này không nên tự ý dùng thuốc nhỏ mắt, kể cả thuốc có vẻ quen thuộc. Một số thuốc cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ. Khi khám, hãy thông báo tình trạng mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú để bác sĩ lựa chọn hướng chăm sóc phù hợp. Các biện pháp vệ sinh, rửa tay, tách khăn và tránh dụi mắt vẫn rất quan trọng.
Người lớn tuổi và người có bệnh nền
Người có đái tháo đường, bệnh tự miễn, suy giảm miễn dịch, bệnh giác mạc, glôcôm hoặc từng phẫu thuật mắt cần thận trọng hơn khi mắt đỏ. Triệu chứng có thể không điển hình, nguy cơ nhiễm trùng hoặc biến chứng cao hơn. Nếu có đau, nhìn mờ, chói sáng, chảy ghèn nhiều hoặc mắt đỏ tái phát, nên khám thay vì tự điều trị kéo dài.
Người vừa phẫu thuật mắt
Mắt đỏ sau phẫu thuật cần được liên hệ với cơ sở điều trị hoặc bác sĩ phụ trách, nhất là khi kèm đau, giảm thị lực, tiết dịch hoặc sợ sáng. Không nên tự dùng thuốc ngoài đơn đã được hướng dẫn. Sau phẫu thuật, dấu hiệu viêm nhiễm cần được đánh giá kịp thời để tránh ảnh hưởng kết quả điều trị.
Khi nào nên đến phòng khám mắt?
Bạn nên đến phòng khám mắt nếu đỏ mắt làm bạn lo lắng, triệu chứng không rõ nguyên nhân, cần xác định có lây hay không để đi học đi làm, hoặc có dấu hiệu cảnh báo. Một lần khám giúp đánh giá thị lực, bề mặt mắt, giác mạc và hướng xử trí. Với người ở khu vực Bến Tre, việc tìm một địa chỉ khám mắt bến tre thuận tiện giúp theo dõi và tái khám dễ hơn khi cần.
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre tiếp nhận khám mắt, khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn tròng kính Essilor/ZEISS. Phòng khám tọa lạc tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre; hotline 079 860 86 86. Các thông tin như ZEISS Vision Expert, thiết bị Nidek LE 1200, Essilor Neksia 600 có thể hỗ trợ quy trình kính và khúc xạ, nhưng việc điều trị đau mắt đỏ vẫn cần dựa trên khám lâm sàng từng người.
Nếu bạn cần kiểm tra mắt đỏ, đánh giá thị lực hoặc xem có bệnh mắt khác đi kèm, có thể tham khảo dịch vụ khám mắt tổng quát. Nếu sau giai đoạn viêm bạn có biểu hiện nhìn mờ, nhức mắt khi đọc, nheo mắt hoặc nghi thay đổi độ kính, có thể tìm hiểu thêm dịch vụ đo khúc xạ.
Tài liệu tham khảo và đọc thêm
Người đọc có thể tham khảo thêm thông tin tổng quan từ các tổ chức y khoa uy tín như American Academy of Ophthalmology tại AAO Pink Eye và Centers for Disease Control and Prevention tại CDC Conjunctivitis. Các nguồn này cung cấp kiến thức chung; khuyến cáo cụ thể vẫn cần phù hợp với từng bệnh nhân và từng lần khám.
Đặt lịch khám
Nếu mắt đỏ kéo dài, có nguy cơ lây cho người thân hoặc kèm đau, nhìn mờ, chói sáng, hãy đặt lịch để bác sĩ mắt kiểm tra và tư vấn hướng chăm sóc phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
Đau mắt đỏ là gì, có lây không?
Đau mắt đỏ thường là viêm kết mạc, gây mắt đỏ, cộm, chảy nước mắt hoặc có ghèn. Bệnh có thể lây nếu do virus hoặc vi khuẩn, thường không lây nếu do dị ứng, khô mắt hoặc kích ứng. Vì các biểu hiện có thể giống nhau, bạn nên khám nếu đau nhiều, nhìn mờ, chói sáng, ghèn mủ nhiều hoặc triệu chứng kéo dài.
Đau mắt đỏ bao lâu thì hết?
Thời gian hồi phục tùy nguyên nhân và mức độ. Nhiều trường hợp nhẹ cải thiện dần trong vài ngày đến khoảng một hai tuần, nhưng có người kéo dài hơn hoặc cần điều trị theo chỉ định. Nếu triệu chứng nặng lên, giảm thị lực, đau, sợ sáng hoặc không cải thiện, không nên chờ tự hết.
Bị đau mắt đỏ có cần dùng kháng sinh không?
Không phải mọi trường hợp đều cần kháng sinh. Viêm do virus thường chăm sóc hỗ trợ; viêm do vi khuẩn có thể cần thuốc trong một số tình huống; dị ứng cần hướng xử trí khác. Không tự mua thuốc kháng sinh hoặc thuốc có corticoid, vì dùng sai có thể gây hại hoặc làm chậm chẩn đoán bệnh mắt nghiêm trọng.
Trẻ bị đau mắt đỏ khi nào cần đi khám?
Trẻ cần khám sớm nếu đỏ mắt kèm đau, sợ sáng, nhìn kém, ghèn nhiều, sưng mi, sốt, quấy khóc, có chấn thương, trẻ sơ sinh bị đỏ mắt hoặc bệnh lan nhanh trong gia đình. Trẻ nhỏ khó mô tả triệu chứng nên phụ huynh không nên tự dùng thuốc của người lớn cho trẻ.
Đau mắt đỏ có được đeo kính áp tròng không?
Không nên đeo kính áp tròng khi mắt đang đỏ, cộm, đau, chảy nước mắt hoặc nhìn mờ. Người đeo kính áp tròng bị đỏ mắt cần tháo kính và khám sớm để loại trừ viêm giác mạc. Chỉ đeo lại khi được hướng dẫn phù hợp và mắt đã ổn định.


