Bệnh mắt thường gặp
Có nên tự mua thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt không?
Khô mắt là tình trạng rất thường gặp, nhất là ở người làm việc nhiều với màn hình, người lớn tuổi, người đeo kính áp tròng hoặc sống trong môi trường máy lạnh. Tuy vậy, không phải loại thuốc nhỏ mắt nào cũng phù hợp và không phải trường hợp khô mắt nào cũng có thể tự xử trí tại nhà.
Lưu ý y khoa: Chỉ tham khảo, không thay thế khám. Triệu chứng nặng hãy khám sớm.
Tóm tắt nhanh: có nên tự mua thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt không?
Nếu chỉ khô mắt nhẹ, thoáng qua, không đỏ nhiều, không đau, không giảm thị lực và không có chấn thương, bạn có thể tạm dùng nước mắt nhân tạo không kê đơn trong thời gian ngắn, đồng thời điều chỉnh thói quen sinh hoạt. Tuy nhiên, câu trả lời đầy đủ cho thắc mắc có nên tự mua thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt không là: chỉ nên tự mua khi hiểu rõ sản phẩm mình dùng, tránh các thuốc có hoạt chất điều trị đặc biệt, và cần đi khám nếu triệu chứng kéo dài hoặc có dấu hiệu bất thường.
Điều quan trọng là phân biệt giữa nước mắt nhân tạo và thuốc nhỏ mắt điều trị. Nước mắt nhân tạo chủ yếu giúp bôi trơn, làm dịu, hỗ trợ lớp phim nước mắt. Trong khi đó, thuốc nhỏ mắt kháng sinh, kháng viêm, chống dị ứng, co mạch làm trắng mắt, thuốc có corticoid hoặc thuốc điều hòa miễn dịch cần được bác sĩ mắt đánh giá và hướng dẫn. Tự dùng sai có thể che lấp triệu chứng, làm bệnh kéo dài hoặc gây tác dụng không mong muốn.
Khô mắt là gì và vì sao dễ bị nhầm với nhiều bệnh mắt khác?
Khô mắt không đơn giản là cảm giác thiếu nước trong mắt. Về mặt y khoa, khô mắt liên quan đến sự mất ổn định của phim nước mắt và bề mặt nhãn cầu. Lớp phim nước mắt gồm nhiều thành phần: lớp lipid giúp hạn chế bay hơi, lớp nước giúp làm ẩm và rửa trôi bụi nhỏ, lớp mucin giúp nước mắt bám đều trên giác mạc. Khi một hoặc nhiều thành phần bị rối loạn, mắt có thể cộm, xốn, nóng rát, mỏi, chảy nước mắt sống, nhìn mờ dao động hoặc khó chịu khi dùng màn hình.
Nhiều người ngạc nhiên vì khô mắt lại có thể gây chảy nước mắt. Thực tế, khi bề mặt mắt bị kích thích, tuyến lệ có thể tiết nước mắt phản xạ. Loại nước mắt này thường loãng, bay hơi nhanh và không giải quyết được nguyên nhân gốc của khô mắt. Vì vậy người bệnh có thể vừa cảm thấy khô rát vừa hay chảy nước mắt, nhất là khi ra gió, đi đường bụi hoặc ngồi máy lạnh.
Khô mắt cũng dễ nhầm với viêm kết mạc, dị ứng mắt, viêm bờ mi, rối loạn tuyến meibomius, trầy xước giác mạc, kích ứng do kính áp tròng hoặc tác dụng phụ của thuốc. Một số bệnh mắt có biểu hiện ban đầu tương tự khô mắt nhưng cần xử trí khác. Đây là lý do câu hỏi có nên tự mua thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt không cần được trả lời thận trọng, không nên xem mọi cảm giác cộm xốn đều là khô mắt thông thường.
Theo thông tin giáo dục sức khỏe của American Academy of Ophthalmology, khô mắt có thể liên quan đến tuổi, môi trường, thuốc đang dùng, bệnh toàn thân và các vấn đề ở mi mắt. Bạn có thể tham khảo thêm tại AAO về khô mắt, nhưng việc tự đọc thông tin không thay thế được thăm khám trực tiếp khi có triệu chứng kéo dài hoặc nặng.
Khi nào có thể tạm dùng nước mắt nhân tạo?
Trong thực tế, nước mắt nhân tạo là lựa chọn thường gặp khi mắt khô nhẹ. Bạn có thể cân nhắc dùng tạm nếu triệu chứng xuất hiện sau khi làm việc lâu với máy tính, học bài nhiều, đọc sách lâu, ở phòng máy lạnh, đi ngoài gió bụi, thức khuya hoặc thiếu ngủ. Các biểu hiện thường là khô rát nhẹ, mỏi mắt, cảm giác cộm thoáng qua, nhìn mờ nhẹ nhưng chớp mắt thì đỡ, không đau nhức và không đỏ mắt rõ.
Khi tự mua, nên ưu tiên sản phẩm được ghi rõ là nước mắt nhân tạo hoặc dung dịch bôi trơn mắt. Nếu phải dùng nhiều lần trong ngày hoặc dùng kéo dài, dạng không chất bảo quản thường được cân nhắc vì có thể giảm nguy cơ kích ứng do chất bảo quản ở một số người. Người đeo kính áp tròng cần chú ý sản phẩm có dùng được khi đang mang kính hay không; không phải loại nhỏ mắt nào cũng phù hợp với kính áp tròng.
Dù vậy, tạm dùng không có nghĩa là tự điều trị vô thời hạn. Nếu sau vài ngày đến một hai tuần điều chỉnh môi trường, nghỉ mắt và dùng nước mắt nhân tạo mà vẫn khó chịu, hoặc phải nhỏ liên tục mới chịu được, bạn nên khám mắt. Khô mắt mạn tính thường cần đánh giá bề mặt giác mạc, kết mạc, bờ mi, chất lượng tuyến dầu, thói quen chớp mắt và các yếu tố toàn thân. Chỉ nhỏ mắt theo cảm giác có thể bỏ sót nguyên nhân chính.
Có thể tạm theo dõi
Khô nhẹ sau dùng màn hình, không đau, không đỏ nhiều, không giảm thị lực, không ghèn, không chấn thương, không đeo kính áp tròng kèm đau đỏ. Có thể nghỉ mắt, tăng chớp mắt, điều chỉnh môi trường và dùng nước mắt nhân tạo phù hợp trong thời gian ngắn.
Nên đi khám sớm
Đau mắt, đỏ mắt nhiều, sợ ánh sáng, nhìn mờ đột ngột, tiết dịch, nghi dị vật, chấn thương, bỏng hóa chất, sau phẫu thuật mắt, đang mang kính áp tròng và đau đỏ, hoặc khô mắt kéo dài tái phát nhiều lần.
Những loại thuốc nhỏ mắt không nên tự ý dùng
Một sai lầm phổ biến là thấy mắt đỏ, cộm, khô thì mua bất kỳ chai thuốc nhỏ mắt nào được giới thiệu là giúp mắt trong hơn, đỡ đỏ nhanh hơn. Một số thuốc làm co mạch có thể khiến mắt bớt đỏ tạm thời, nhưng không giải quyết nguyên nhân và có thể gây đỏ hồi ứng hoặc kích ứng nếu lạm dụng. Mắt đỏ là một dấu hiệu, không phải một bệnh duy nhất; đằng sau đó có thể là khô mắt, dị ứng, viêm kết mạc, viêm giác mạc hoặc vấn đề khác.
Thuốc nhỏ mắt chứa kháng sinh không nên dùng khi chưa có chỉ định. Không phải đỏ mắt hay cộm mắt đều là nhiễm khuẩn. Dùng kháng sinh không cần thiết có thể làm tăng nguy cơ kháng thuốc, gây kích ứng và khiến người bệnh chậm đi khám. Tương tự, thuốc chống viêm có corticoid có thể làm giảm triệu chứng nhanh nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ nếu dùng sai, như tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể, làm nặng nhiễm trùng hoặc che lấp tổn thương giác mạc. Đây là nhóm thuốc cần bác sĩ mắt chỉ định và theo dõi.
Thuốc nhỏ mắt chống dị ứng cũng cần dùng đúng bối cảnh. Nếu bạn có ngứa mắt nhiều, hắt hơi, viêm mũi dị ứng theo mùa, bác sĩ có thể cân nhắc nhóm thuốc phù hợp. Nhưng nếu triệu chứng chính là đau, chói sáng, nhìn mờ hoặc cộm như có vật sắc, tự dùng thuốc dị ứng có thể không đúng vấn đề. Với người có bệnh nền, phụ nữ mang thai, đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người đang dùng nhiều thuốc toàn thân, việc tự mua thuốc điều trị càng cần thận trọng.
Vì sao khô mắt cần được đánh giá đúng?
Nhiều trường hợp khô mắt không chỉ do thiếu nước mắt mà do nước mắt bay hơi nhanh vì rối loạn tuyến meibomius ở bờ mi. Tuyến này tiết lớp dầu giúp ổn định phim nước mắt. Khi tuyến bị tắc, viêm hoặc chất dầu kém chất lượng, người bệnh có thể nhỏ nước mắt nhân tạo nhiều lần nhưng chỉ đỡ trong thời gian ngắn. Nếu không chăm sóc bờ mi, kiểm soát viêm bờ mi hoặc điều chỉnh yếu tố liên quan, triệu chứng dễ tái phát.
Khô mắt kéo dài có thể làm bề mặt giác mạc bị tổn thương vi thể. Người bệnh có thể thấy cộm, rát, sợ gió, khó mở mắt buổi sáng hoặc nhìn mờ dao động trong ngày. Với người làm việc cần thị giác ổn định như lái xe, học sinh sinh viên, nhân viên văn phòng, thợ may, kỹ thuật viên hoặc người dùng máy tính nhiều, khô mắt ảnh hưởng rõ đến chất lượng sống và hiệu suất làm việc. Vì vậy, không nên chỉ xem đây là chuyện nhỏ nếu triệu chứng lặp lại thường xuyên.
Khô mắt cũng có thể liên quan đến bệnh toàn thân như bệnh tuyến giáp, bệnh tự miễn, viêm khớp dạng thấp, hội chứng Sjogren, rối loạn nội tiết, hoặc tác dụng phụ của thuốc điều trị mụn, thuốc kháng histamine, thuốc chống trầm cảm, thuốc lợi tiểu và một số thuốc huyết áp. Người bệnh thường không tự nhận ra mối liên hệ này. Khi khám, bác sĩ mắt có thể hỏi bệnh sử, thuốc đang dùng, môi trường làm việc và triệu chứng toàn thân để định hướng phù hợp.
Với người đã phẫu thuật mắt, đang dùng kính áp tròng, có tiền sử viêm giác mạc hoặc mắc bệnh mắt mạn tính, việc tự mua thuốc càng cần hạn chế. Bề mặt mắt trong các nhóm này nhạy cảm hơn và biến chứng có thể tiến triển nhanh hơn. Nếu bạn băn khoăn có nên tự mua thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt không trong khi mình thuộc nhóm nguy cơ, câu trả lời an toàn là nên khám để được đánh giá trước.
Dấu hiệu cảnh báo cần khám bác sĩ mắt sớm
Khô mắt thông thường có thể gây khó chịu nhưng thường không làm đau dữ dội hoặc giảm thị lực đột ngột. Khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo, bạn không nên tiếp tục tự nhỏ thuốc tại nhà. Đau mắt nhiều, nhức sâu trong mắt, đỏ mắt lan rộng, sợ ánh sáng, nhìn mờ tăng nhanh, thấy quầng sáng, buồn nôn kèm đau mắt, hoặc một bên mắt đỏ đau hơn hẳn là những biểu hiện cần được kiểm tra.
Nếu có ghèn vàng xanh, mi mắt sưng, cảm giác có dị vật sau khi làm việc với kim loại, gỗ, hóa chất, bụi bẩn hoặc sau chấn thương, cần đi khám để loại trừ trầy xước giác mạc, dị vật giác mạc, viêm nhiễm hoặc bỏng bề mặt nhãn cầu. Không nên dụi mắt, không tự dùng thuốc có corticoid và không cố lấy dị vật sâu bằng vật nhọn. Trong trường hợp hóa chất bắn vào mắt, cần rửa mắt ngay bằng nước sạch hoặc dung dịch phù hợp trong khi chuẩn bị đến cơ sở y tế.
Người đeo kính áp tròng cần đặc biệt chú ý. Đau, đỏ, cộm, chảy nước mắt, sợ sáng hoặc nhìn mờ khi đang dùng kính áp tròng có thể liên quan đến tổn thương giác mạc hoặc viêm giác mạc. Bạn nên tháo kính nếu có thể, ngưng đeo và khám sớm. Việc tự mua thuốc nhỏ mắt để cố tiếp tục đeo kính có thể làm tình trạng nặng hơn.
Bác sĩ mắt thường kiểm tra gì khi bạn than khô mắt?
Khi khám khô mắt, bác sĩ không chỉ hỏi bạn đang dùng thuốc nhỏ mắt nào. Việc đánh giá thường bắt đầu bằng khai thác triệu chứng: khô rát vào thời điểm nào trong ngày, có liên quan màn hình hay máy lạnh không, có ngứa hay ghèn không, có nhìn mờ dao động không, có dùng kính áp tròng không, đã từng phẫu thuật mắt chưa, đang dùng thuốc toàn thân nào và có bệnh nền gì. Những thông tin này giúp phân biệt khô mắt bay hơi, thiếu nước mắt, dị ứng, viêm bờ mi hoặc vấn đề giác mạc.
Khám bằng sinh hiển vi giúp quan sát bờ mi, tuyến dầu, kết mạc, giác mạc và phim nước mắt. Bác sĩ có thể đánh giá thời gian vỡ phim nước mắt, mức độ bắt màu bề mặt nhãn cầu, tình trạng viêm bờ mi, lông quặm, hở mi khi ngủ hoặc các dấu hiệu tổn thương giác mạc. Một số trường hợp cần đo lượng nước mắt, đánh giá tuyến meibomius hoặc kiểm tra thêm tùy triệu chứng.
Đo khúc xạ cũng có thể cần thiết vì nhìn mờ, mỏi mắt và nhức mắt không phải lúc nào cũng do khô mắt. Cận thị, viễn thị, loạn thị, lão thị, kính không phù hợp hoặc điều tiết quá mức khi nhìn gần có thể làm người bệnh chớp mắt ít hơn và cảm giác khô tăng lên. Với trẻ em, việc đánh giá cần cá thể hóa theo tuổi, độ khúc xạ, thói quen học tập, thời gian ngoài trời và các yếu tố nguy cơ khác; không nên tự quy mọi biểu hiện dụi mắt hoặc mỏi mắt là khô mắt.
Bước 1: Hỏi bệnh sử
Bác sĩ hỏi thời gian khởi phát, mức độ khó chịu, yếu tố làm nặng, thuốc đang dùng, tiền sử kính áp tròng, phẫu thuật mắt, bệnh toàn thân và thói quen sinh hoạt.
Bước 2: Khám bề mặt nhãn cầu
Quan sát mi mắt, bờ mi, kết mạc, giác mạc, lớp phim nước mắt và dấu hiệu viêm hoặc tổn thương. Đây là phần quan trọng để tránh nhầm khô mắt với bệnh khác.
Bước 3: Đánh giá yếu tố liên quan
Có thể kiểm tra khúc xạ, thói quen nhìn gần, môi trường làm việc, chất lượng kính đang dùng và các yếu tố làm giảm tần suất chớp mắt.
Bước 4: Lập kế hoạch theo dõi
Hướng dẫn chăm sóc mắt, lựa chọn sản phẩm phù hợp nếu cần, hẹn tái khám khi triệu chứng kéo dài, tái phát hoặc có nguy cơ tổn thương bề mặt nhãn cầu.
Đặt lịch khám
Nếu bạn bị khô mắt kéo dài, phải nhỏ thuốc nhiều lần mỗi ngày hoặc không chắc mình nên dùng loại nào, khám mắt giúp xác định nguyên nhân và mức độ khô mắt trước khi điều trị.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Các yếu tố khiến khô mắt nặng hơn
Thói quen dùng màn hình là yếu tố rất thường gặp. Khi tập trung nhìn máy tính hoặc điện thoại, tần suất chớp mắt giảm và nhiều lần chớp không hoàn toàn. Lớp phim nước mắt không được dàn đều, bay hơi nhanh hơn, từ đó gây khô rát và mờ dao động. Quy tắc nghỉ mắt theo chu kỳ, chủ động chớp mắt, đặt màn hình thấp hơn tầm mắt một chút và tránh luồng gió máy lạnh thổi trực tiếp có thể giúp giảm khó chịu ở nhiều người.
Môi trường cũng ảnh hưởng lớn. Phòng máy lạnh, quạt thổi trực tiếp, khói thuốc, bụi, gió, độ ẩm thấp và di chuyển bằng xe máy không bảo vệ mắt có thể làm nước mắt bay hơi nhanh. Người sống hoặc làm việc trong môi trường này thường cần kết hợp nhiều biện pháp: điều chỉnh hướng gió, tăng độ ẩm hợp lý, đeo kính chắn gió khi cần, uống đủ nước theo nhu cầu cơ thể và ngủ đủ giấc. Tuy nhiên, uống nhiều nước không phải lúc nào cũng giải quyết được khô mắt nếu nguyên nhân là rối loạn tuyến dầu hoặc viêm bờ mi.
Tuổi tác và nội tiết là yếu tố không thể bỏ qua. Người lớn tuổi, phụ nữ sau sinh, phụ nữ tiền mãn kinh hoặc mãn kinh có thể dễ khô mắt hơn. Một số người có viêm bờ mi mạn tính, da dầu, trứng cá đỏ hoặc tuyến meibomius hoạt động kém. Nếu chỉ tự mua nước mắt nhân tạo mà không chăm sóc bờ mi hoặc không điều trị yếu tố viêm khi cần, triệu chứng có thể dai dẳng.
Thuốc toàn thân cũng có thể góp phần gây khô mắt. Không nên tự ý ngưng thuốc điều trị bệnh nền, nhưng bạn nên thông báo cho bác sĩ mắt và bác sĩ điều trị chính biết các thuốc đang dùng. Trong một số trường hợp, việc phối hợp thông tin giúp cân nhắc thay đổi phù hợp hoặc bổ sung biện pháp hỗ trợ an toàn hơn. Đây là lý do việc khám mắt tổng quát có thể hữu ích khi triệu chứng không đơn thuần do môi trường.
Sai lầm thường gặp khi tự mua thuốc nhỏ mắt
Đổi nhiều loại thuốc liên tục
Nhiều người dùng vài ngày không đỡ thì đổi sang chai khác, đôi khi trộn nhiều loại cùng lúc. Cách này làm khó xác định sản phẩm nào gây kích ứng, đồng thời có thể trì hoãn việc khám khi nguyên nhân không phải khô mắt đơn thuần.
Dùng thuốc làm trắng mắt
Mắt bớt đỏ nhanh không có nghĩa là bệnh đã ổn. Thuốc co mạch có thể chỉ che dấu hiệu đỏ mắt tạm thời. Nếu đỏ mắt do viêm giác mạc, dị vật hoặc nhiễm trùng, trì hoãn khám có thể nguy hiểm.
Tự dùng thuốc có corticoid
Nhóm thuốc này cần chỉ định và theo dõi. Dùng sai có thể gây tăng nhãn áp, làm nặng nhiễm trùng hoặc che lấp tổn thương. Không nên dùng theo đơn cũ của người khác.
Không kiểm tra hạn dùng và vệ sinh
Đầu lọ chạm vào mắt, lông mi hoặc tay có thể làm nhiễm bẩn. Dùng thuốc quá hạn sau mở nắp hoặc bảo quản sai có thể gây kích ứng và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Một sai lầm khác là nghĩ rằng thuốc nhỏ mắt càng mát, càng cay hoặc càng tạo cảm giác mạnh thì càng hiệu quả. Cảm giác mát có thể đến từ thành phần tạo cảm giác dễ chịu, nhưng không phản ánh khả năng điều trị khô mắt. Với người có bề mặt mắt nhạy cảm, sản phẩm gây xót hoặc cay kéo dài có thể không phù hợp. Nếu nhỏ vào thấy đau rát rõ, đỏ tăng, phù mi hoặc nhìn mờ kéo dài, nên ngưng và đi khám.
Cũng không nên dùng chung thuốc nhỏ mắt với người khác. Mỗi người có nguyên nhân đỏ mắt, khô mắt khác nhau; dùng chung còn có nguy cơ lây nhiễm nếu đầu lọ bị nhiễm bẩn. Nếu bạn đã từng được kê thuốc trong một đợt bệnh trước, không nên tự dùng lại khi triệu chứng hiện tại khác hoặc đã qua thời gian dài, vì tình trạng mắt có thể đã thay đổi.
Cách chăm sóc mắt khô tại nhà tương đối an toàn
Với khô mắt nhẹ, chăm sóc tại nhà có vai trò quan trọng. Bạn có thể bắt đầu bằng việc nghỉ mắt đều đặn khi dùng màn hình. Một cách dễ nhớ là sau một khoảng thời gian nhìn gần, hãy nhìn xa, chớp mắt chậm và đầy đủ vài lần, thả lỏng vai gáy. Không cần máy móc phức tạp, chỉ cần duy trì đều đặn đã có thể giảm cảm giác mỏi và khô ở nhiều người.
Điều chỉnh môi trường làm việc cũng rất cần thiết. Tránh để quạt hoặc máy lạnh thổi trực tiếp vào mặt. Nếu không thể thay đổi vị trí, có thể dùng kính chắn gió hoặc điều chỉnh hướng gió. Giữ màn hình sạch, độ sáng phù hợp, cỡ chữ đủ lớn để không phải căng mắt. Khi đọc hoặc làm việc gần, ánh sáng nên đủ và không gây chói. Người thường lái xe máy đường bụi có thể dùng kính bảo hộ phù hợp để giảm kích thích bề mặt mắt.
Vệ sinh mi mắt đúng cách có thể hữu ích nếu có viêm bờ mi hoặc tuyến dầu hoạt động kém, nhưng cần làm nhẹ nhàng. Không chà xát mạnh, không tự ý dùng dung dịch không rõ nguồn gốc vào mắt. Chườm ấm vùng mi đôi khi được hướng dẫn trong rối loạn tuyến meibomius, nhưng nhiệt độ và cách thực hiện cần phù hợp để tránh bỏng da mi. Nếu bờ mi đỏ, sưng, đau hoặc có chắp lẹo tái phát, nên khám thay vì tự xử trí kéo dài.
Ngủ đủ, hạn chế thức khuya và kiểm soát thời gian màn hình trước khi ngủ cũng giúp bề mặt mắt phục hồi tốt hơn. Dinh dưỡng cân bằng, điều trị bệnh nền, không hút thuốc và hạn chế môi trường khói bụi đều có ý nghĩa. Một số người hỏi có nên tự uống omega-3 để trị khô mắt không; bằng chứng và chỉ định có thể khác nhau theo từng trường hợp, vì vậy không nên xem thực phẩm bổ sung là giải pháp thay thế khám hoặc điều trị khi có triệu chứng nặng.
Trẻ em bị cộm xốn, dụi mắt: có phải khô mắt không?
Trẻ em có thể than mỏi mắt, dụi mắt, chớp mắt nhiều hoặc nháy mắt. Nguyên nhân có thể là khô mắt do màn hình, dị ứng, viêm bờ mi, tật khúc xạ chưa chỉnh, kính không phù hợp, thói quen nhìn gần quá lâu, lông quặm hoặc kích thích do bụi. Vì trẻ thường mô tả triệu chứng không rõ, phụ huynh không nên vội tự mua nhiều loại thuốc nhỏ mắt, đặc biệt là thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống viêm.
Nếu trẻ có đỏ mắt, ghèn, sưng mi, đau, sợ sáng, nhìn mờ, nheo mắt, nghi chấn thương hoặc dị vật, cần khám sớm. Nếu trẻ đang cận thị hoặc có nguy cơ cận thị, việc đánh giá nên bao gồm đo khúc xạ phù hợp, kiểm tra thị lực và thói quen nhìn gần. Các lựa chọn như kính kiểm soát cận thị, Ortho-K hoặc atropine nồng độ thấp nếu được cân nhắc đều phải cá thể hóa theo tuổi, độ cận, khúc xạ, giác mạc, trục nhãn cầu, thói quen sinh hoạt và tái khám định kỳ. Ortho-K không chữa khỏi cận vĩnh viễn và không phù hợp cho mọi trẻ.
Với trẻ chỉ khô nhẹ do màn hình, phụ huynh nên ưu tiên giảm thời gian nhìn gần liên tục, tăng hoạt động ngoài trời phù hợp, nhắc trẻ chớp mắt và khám nếu triệu chứng kéo dài. Việc chọn nước mắt nhân tạo cho trẻ cũng nên thận trọng về độ tuổi, thành phần và cách sử dụng. Không nên dùng thuốc nhỏ mắt của người lớn cho trẻ nếu không có hướng dẫn chuyên môn.
Người đeo kính áp tròng và khô mắt
Kính áp tròng có thể làm tăng cảm giác khô, nhất là khi đeo lâu, vệ sinh chưa đúng, dùng trong môi trường máy lạnh hoặc ngủ quên khi đang đeo. Khi mắt khô, bề mặt kính và giác mạc tương tác kém hơn, gây cộm, mờ, đỏ hoặc chảy nước mắt. Người đeo kính áp tròng không nên tự dùng bất kỳ thuốc nhỏ mắt nào mà không kiểm tra sản phẩm có tương thích với kính hay không.
Nếu khô nhẹ và không đỏ đau, có thể tạm ngưng đeo kính áp tròng, chuyển sang kính gọng, dùng dung dịch bôi trơn phù hợp và theo dõi. Tuy nhiên, nếu đau, đỏ, sợ sáng, nhìn mờ hoặc cảm giác cộm như xước giác mạc, cần khám sớm. Viêm giác mạc liên quan kính áp tròng là tình trạng cần được đánh giá nghiêm túc. Không nên cố đeo tiếp vì lý do thẩm mỹ hoặc công việc.
Để giảm nguy cơ, cần tuân thủ thời gian đeo, vệ sinh tay, vệ sinh hộp đựng, thay kính đúng hạn, không dùng nước máy rửa kính, không bơi hoặc tắm khi đang đeo nếu không được hướng dẫn an toàn, và tái khám khi có bất thường. Nếu thường xuyên khô mắt khi đeo kính áp tròng, bác sĩ có thể đánh giá lại độ cong, đường kính, vật liệu kính, nước mắt và bề mặt giác mạc để chọn hướng xử trí phù hợp.
Khô mắt và khám mắt tại Bến Tre: khi nào nên đặt lịch?
Nếu bạn ở Bến Tre và đang tìm nơi khám mắt bến tre vì khô mắt tái phát, khô mắt kèm nhìn mờ hoặc không biết có nên tự mua thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt không, bạn có thể đặt lịch để được bác sĩ mắt kiểm tra. Khám trực tiếp giúp xác định triệu chứng đến từ khô mắt, tật khúc xạ, viêm bờ mi, dị ứng, bệnh giác mạc hay nguyên nhân khác. Điều này đặc biệt quan trọng nếu bạn đã tự dùng nhiều loại thuốc mà chưa cải thiện.
Phòng khám mắt ThS.BS.CK2 Lữ Bảo Minh – Mắt kính bác sĩ Minh – Bến Tre tại 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre tiếp nhận khám mắt, đo khúc xạ, kiểm soát cận thị trẻ em, Ortho-K và tư vấn tròng kính. Trong thăm khám, bác sĩ có thể phối hợp đánh giá thị lực, khúc xạ, bề mặt nhãn cầu và các yếu tố liên quan đến thói quen sinh hoạt. Một số thiết bị và quy trình tại phòng khám hướng đến đo khám chính xác, ví dụ định vị ZEISS Vision Expert, máy mài lắp tròng Nidek LE 1200 và Essilor Neksia 600 trong mảng kính thuốc, nhưng quyết định điều trị vẫn cần dựa trên khám lâm sàng từng người.
Ngoài dịch vụ điều trị khô mắt, người bệnh có triệu chứng mỏi mắt, nhìn mờ, đau đầu khi nhìn gần hoặc lâu chưa kiểm tra thị lực có thể cân nhắc khám mắt tổng quát. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm một số vấn đề mắt thường gặp, nhưng tần suất khám nên cá thể hóa theo tuổi, bệnh nền, nghề nghiệp, tiền sử mắt và triệu chứng hiện tại.
Lời khuyên thực tế từ góc nhìn bác sĩ
Nếu phải trả lời ngắn gọn cho câu hỏi có nên tự mua thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt không, lời khuyên là: có thể tự mua nước mắt nhân tạo phù hợp trong trường hợp nhẹ, nhưng không nên tự mua thuốc điều trị. Hãy đọc kỹ nhãn, dùng đúng hướng dẫn, giữ vệ sinh đầu lọ, không dùng chung và không kéo dài nếu triệu chứng không cải thiện. Khi có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nào, nên ưu tiên khám.
Đừng đánh giá mức độ bệnh chỉ bằng cảm giác đỡ sau khi nhỏ thuốc. Một số thuốc tạo cảm giác dễ chịu nhanh nhưng không giải quyết nguyên nhân. Ngược lại, có người khô mắt mạn tính cần kế hoạch dài hơi gồm điều chỉnh môi trường, chăm sóc bờ mi, thay đổi thói quen màn hình, lựa chọn nước mắt nhân tạo phù hợp, theo dõi bề mặt giác mạc và điều trị yếu tố viêm khi có chỉ định. Mục tiêu thường là kiểm soát triệu chứng, bảo vệ bề mặt mắt và cải thiện chất lượng sống, không nên kỳ vọng một chai thuốc có thể giải quyết mọi nguyên nhân.
Hãy mang theo các thuốc nhỏ mắt đang dùng khi đi khám. Thông tin về tên sản phẩm, số lần nhỏ trong ngày, thời gian đã dùng và phản ứng sau khi nhỏ rất hữu ích. Nếu bạn có bệnh nền hoặc đang uống thuốc toàn thân, hãy báo cho bác sĩ. Nếu bạn đeo kính áp tròng, hãy cho biết loại kính, thời gian đeo, dung dịch bảo quản và thói quen vệ sinh. Những chi tiết nhỏ này có thể quyết định hướng tư vấn phù hợp.
Cuối cùng, không nên xem khô mắt là vấn đề chỉ của người lớn tuổi. Học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng, người bán hàng online, tài xế, thợ kỹ thuật, người thường xuyên ở phòng máy lạnh đều có thể gặp. Chủ động chăm sóc mắt, khám khi cần và tránh lạm dụng thuốc nhỏ mắt là cách tiếp cận an toàn hơn.
Đặt lịch khám
Nếu bạn còn phân vân về loại thuốc nhỏ mắt đang dùng hoặc khô mắt ảnh hưởng sinh hoạt, hãy đặt lịch để bác sĩ mắt kiểm tra và tư vấn hướng chăm sóc phù hợp.
Lưu ý: Kết quả cá thể hóa, không thay thế khám.
Câu hỏi thường gặp
1. Có nên tự mua thuốc nhỏ mắt khi bị khô mắt không?
Bạn có thể tạm dùng nước mắt nhân tạo không kê đơn nếu khô mắt nhẹ, không đau, không đỏ nhiều và không giảm thị lực. Không nên tự dùng thuốc kháng sinh, thuốc chống viêm, thuốc làm trắng mắt hoặc thuốc có corticoid khi chưa khám. Nếu triệu chứng kéo dài, tái phát hoặc có dấu hiệu nặng, nên gặp bác sĩ mắt.
2. Nước mắt nhân tạo có dùng hằng ngày được không?
Một số người có thể dùng nước mắt nhân tạo hằng ngày theo nhu cầu, đặc biệt khi làm việc trong môi trường khô hoặc dùng màn hình nhiều. Tuy nhiên, nếu phải nhỏ rất thường xuyên, nhỏ kéo dài mà vẫn khó chịu, hoặc mắt đỏ đau, cần khám để tìm nguyên nhân và chọn sản phẩm phù hợp hơn.
3. Nhỏ thuốc vào thấy xót có nguy hiểm không?
Cảm giác xót nhẹ thoáng qua có thể gặp ở một số sản phẩm hoặc khi bề mặt mắt đang kích ứng. Nhưng nếu đau rát rõ, đỏ tăng, sưng mi, nhìn mờ kéo dài hoặc khó chịu nhiều sau khi nhỏ, nên ngưng sản phẩm và đi khám. Không nên cố dùng tiếp vì nghĩ thuốc đang có tác dụng.
4. Khô mắt có làm giảm thị lực không?
Khô mắt có thể gây nhìn mờ dao động, nhất là khi đọc lâu hoặc dùng máy tính; chớp mắt có thể đỡ tạm thời. Nếu thị lực giảm đột ngột, mờ không hồi phục sau chớp mắt, đau hoặc chói sáng, cần khám sớm để loại trừ bệnh giác mạc, viêm nhiễm hoặc bệnh mắt khác.
5. Khi nào nên khám khô mắt tại Phòng khám mắt bác sĩ Minh?
Bạn nên đặt lịch nếu khô mắt kéo dài, tái phát, phải dùng thuốc nhỏ mắt nhiều lần, đeo kính áp tròng kèm khó chịu, có mỏi mắt hoặc nhìn mờ, hoặc không chắc sản phẩm đang dùng có phù hợp. Phòng khám ở 35C Đại lộ Đồng Khởi, Phú Khương, TP. Bến Tre; hotline 079 860 86 86.


